Ứng dụng gis và viễn thám trong xây dựng bản đồ phân vùng phù hợp trồng cây cam sành citrus reticulata huyện hàm yên tuyên quang

Tài liệu nghiên cứu Ứng dụng gis và viễn thám trong xây dựng bản đồ phân vùng phù hợp trồng cây cam sành citrus, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT CHUYÊN ĐỀ TỐT NGHIỆP

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. PHẦN I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Nghiên cứu về cây Cam sành

1.1.2. Nghiên cứu về phân vùng phù hợp cho cây trồng

1.2. Tại Việt Nam

1.2.1. Nghiên cứu về cây Cam sành

1.2.2. Nghiên cứu về phân vùng phù hợp cây trồng

1.3. Tại khu vực nghiên cứu

1.3.1. Nghiên cứu về Cam sành

1.3.2. Nghiên cứu về phân vùng phù hợp cây trồng

1.4. Ứng dụng GIS và viễn thám nghiên cứu phân loại lập địa

1.4.1. Trên thế giới

1.4.2. Ở Việt Nam

2. PHẦN II: NỘI DUNG, MỤC TIÊU, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Nghiên cứu thực trạng quản lý và phát triển cây Cam sành tại huyện Hàm Yên, Tuyên Quang

2.2.2. Nghiên cứu xây dựng bản đồ phân bố không gian cây Cam sành khu vực nghiên cứu năm 2014

2.2.3. Nghiên cứu xây dựng bản đồ ảnh hưởng nhân tố sinh thái đến sinh trưởng cây Cam sành

2.2.4. Nghiên cứu đề xuất giải pháp qui hoạch vùng trồng Cam sành cho huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang

2.3. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp luận

2.4.2. Đánh giá thực trạng quản lý và phát triển cây Cam sành huyện Hàm Yên, Tuyên Quang

2.4.3. Xây dựng bản đồ phân bố không gian cây Cam sành khu vực nghiên cứu năm 2014

2.4.4. Xây dựng bản đồ ảnh hưởng nhân tố sinh thái đến sinh trưởng cây Cam sành

3. PHẦN III: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lí

3.1.2. Địa hình, địa mạo

3.1.3. Điều kiện khí hậu

3.2. Dân sinh kinh tế

4. PHẦN IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thực trạng quản lý và phát triển cây Cam sành tại huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang

4.1.1. Diện tích trồng cây Cam sành

4.1.2. Sản lượng Cam sành

4.1.3. Thực trạng quy hoạch Cam sành

4.1.4. Thuận lợi và khó khăn trong việc phát triển cây Cam sành

4.2. Xây dựng bản đồ phân bố không gian cây Cam sành khu vực nghiên cứu năm 2015

4.2.1. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất khu vực nghiên cứu

4.2.2. Bản đồ phân bố diện tích Cam sành năm 2014

4.3. Xây dựng bản đồ nhân tố sinh thái ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển của cây Cam sành

4.3.1. Bản đồ các nhân tố địa hình và thổ nhưỡng

4.3.2. Bản đồ về nhân tố khí hậu

4.4. Xây dựng bản đồ phân vùng thích nghi trồng Cam sành tại khu vực nghiên cứu

4.5. Xây dựng bản đồ thích nghi trồng Cam sành tại khu vực nghiên cứu

4.6. Đề xuất giải pháp quy hoạch vùng trồng Cam sành tại khu vực nghiên cứu

4.6.1. Nhóm giải pháp về quy hoạch

4.6.2. Nhóm giải pháp về chính sách

5. PHẦN V: KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

5.1. Kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá cách ứng dụng GIS viễn thám cho cây cam sành

Việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào nông nghiệp đã mở ra một kỷ nguyên mới cho việc quy hoạch và phát triển cây trồng. Đối với đặc sản cam sành Hàm Yên, một trong những cây trồng chủ lực Tuyên Quang, việc xác định chính xác các vùng đất phù hợp là yếu tố sống còn để đảm bảo năng suất và chất lượng. Nghiên cứu này tập trung vào việc khai thác sức mạnh của hệ thống thông tin địa lý (GIS)dữ liệu viễn thám để xây dựng một bản đồ chuyên đề chi tiết. Mục tiêu là phân vùng các khu vực có điều kiện sinh thái tối ưu cho sự sinh trưởng của cây cam sành (Citrus reticulata). Bằng cách tích hợp và phân tích không gian các lớp dữ liệu về thổ nhưỡng, địa hình, và khí hậu, công nghệ này cung cấp một công cụ trực quan và khoa học. Nó không chỉ hỗ trợ các nhà quản lý trong công tác quy hoạch sử dụng đất mà còn giúp người nông dân đưa ra quyết định canh tác hiệu quả. Cách tiếp cận này là một bước tiến quan trọng trong nông nghiệp công nghệ cao, hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững và nâng cao giá trị thương hiệu cho cam sành Hàm Yên trên thị trường trong và ngoài nước. Việc sử dụng các công cụ như mô hình hóa không gian cho phép mô phỏng các kịch bản phát triển khác nhau, từ đó lựa chọn phương án tối ưu nhất.

1.1. Tầm quan trọng của việc quy hoạch vùng trồng cam sành

Cam sành (Citrus reticulata) là cây trồng mang lại giá trị kinh tế cao, đóng vai trò mũi nhọn trong cơ cấu kinh tế của huyện Hàm Yên. Tuy nhiên, việc phát triển tự phát và thiếu quy hoạch dẫn đến nhiều hệ lụy. Chất lượng sản phẩm không đồng đều, sâu bệnh hại lan rộng và hiệu quả kinh tế chưa tương xứng với tiềm năng. Do đó, việc xây dựng một bản đồ phân vùng phù hợp trồng cây cam sành là nhiệm vụ cấp thiết. Quy hoạch khoa học giúp xác định những khu vực có điều kiện sinh thái cây có múi lý tưởng, từ đó tập trung nguồn lực đầu tư, áp dụng kỹ thuật canh tác đồng bộ và xây dựng vùng sản xuất hàng hóa tập trung. Điều này không chỉ nâng cao năng suất, chất lượng mà còn góp phần bảo vệ thương hiệu đặc sản cam sành Hàm Yên một cách bền vững.

1.2. Vai trò của công nghệ GIS và viễn thám trong nông nghiệp

Công nghệ GIS và viễn thám đã trở thành công cụ không thể thiếu trong quản lý tài nguyên nông nghiệp hiện đại. Viễn thám, thông qua ảnh vệ tinh Landsat/Sentinel, cung cấp nguồn dữ liệu khổng lồ và cập nhật liên tục về lớp phủ thực vật, hiện trạng sử dụng đất. Trong khi đó, GIS đóng vai trò là một hệ thống mạnh mẽ để lưu trữ, quản lý, phân tích và trực quan hóa các dữ liệu không gian này. Sự kết hợp giữa GIS và viễn thám cho phép thực hiện các phân tích phức tạp như đánh giá sự thích nghi đất đai, xác định các yếu tố ảnh hưởng và xây dựng các mô hình dự báo. Đối với cây cam sành, công nghệ này giúp tạo ra các bản đồ chuyên đề chính xác, là cơ sở khoa học vững chắc cho mọi quyết định quy hoạch và phát triển.

II. Thách thức trong quy hoạch thủ công cây cam sành Hàm Yên

Mặc dù có tiềm năng lớn, ngành trồng cam sành tại Hàm Yên vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, chủ yếu xuất phát từ phương pháp quy hoạch truyền thống. Các mô hình trồng cam giữa các xã có sự khác biệt lớn, dẫn đến chất lượng sản phẩm không đồng nhất và làm giảm khả năng cạnh tranh. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc đánh giá chính xác các điều kiện sinh thái cây có múi trên một khu vực rộng lớn. Cây cam sành rất nhạy cảm với các yếu tố khí hậu, thủy văn, địa hình. Việc xác định các yếu tố này bằng phương pháp thủ công, khảo sát thực địa tốn rất nhiều thời gian, chi phí và khó có thể bao quát toàn bộ diện tích. Hơn nữa, phần lớn đất trồng cam là đất dốc, công tác thâm canh và chống xói mòn gặp nhiều khó khăn. Trình độ dân trí và việc áp dụng kỹ thuật canh tác trên đất dốc chưa đồng đều. Nghiên cứu của Trần Văn Thế (2015) chỉ ra rằng các yếu tố như độ dốc, độ dày tầng đất và chế độ mưa ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của cây. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu (CSDL) không gian đồng bộ và một công cụ phân tích mạnh mẽ đã cản trở việc xây dựng một chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững cho vùng đặc sản này.

2.1. Hạn chế của phương pháp đánh giá đất đai truyền thống

Các phương pháp đánh giá đất đai truyền thống thường dựa trên kinh nghiệm hoặc các mẫu khảo sát rời rạc. Điều này dẫn đến kết quả mang tính chủ quan và độ chính xác không cao trên quy mô lớn. Việc tổng hợp và phân tích đồng thời nhiều yếu tố như độ dốc, độ cao, thành phần thổ nhưỡng, lượng mưa, nhiệt độ là cực kỳ phức tạp. Kết quả là các bản đồ quy hoạch thường mang tính định tính, thiếu cơ sở định lượng vững chắc. Điều này gây khó khăn trong việc thuyết phục người dân áp dụng và không tối ưu hóa được việc quy hoạch sử dụng đất, dẫn đến lãng phí tài nguyên và tiềm ẩn rủi ro trong sản xuất.

2.2. Sự cần thiết phải tích hợp đa yếu tố sinh thái

Sự sinh trưởng của cây cam sành là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố. Một khu vực có thể có thổ nhưỡng tốt nhưng độ dốc quá lớn hoặc lượng mưa không phù hợp. Do đó, một phương pháp quy hoạch hiệu quả phải có khả năng thực hiện phân tích đa chỉ tiêu (MCA/AHP). Phương pháp này cho phép xem xét và gán trọng số cho từng yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra một đánh giá tổng hợp về mức độ phù hợp. Việc tích hợp các yếu tố khí hậu, thủy văn, địa hình và thổ nhưỡng vào một mô hình duy nhất là điều mà các phương pháp truyền thống khó có thể thực hiện hiệu quả. Đây chính là lúc công nghệ GIS phát huy vai trò không thể thay thế của mình.

III. Phương pháp ứng dụng GIS xây dựng bản đồ phân vùng cam sành

Để xây dựng bản đồ phân vùng phù hợp trồng cây cam sành, nghiên cứu đã áp dụng một quy trình khoa học dựa trên nền tảng công nghệ GISdữ liệu viễn thám. Quy trình này bắt đầu bằng việc thu thập và chuẩn hóa một bộ dữ liệu đa dạng. Dữ liệu đầu vào bao gồm ảnh vệ tinh Landsat 8 năm 2014 để xác định hiện trạng sử dụng đất, bản đồ địa hình tỷ lệ 1:100.000 để trích xuất các thông tin về độ cao và độ dốc, số liệu thổ nhưỡng từ Sở TN&MT Tuyên Quang, và dữ liệu khí tượng (nhiệt độ, lượng mưa) từ trạm khí tượng thủy văn Hàm Yên giai đoạn 2007-2014. Tất cả các dữ liệu này được đưa vào một cơ sở dữ liệu (CSDL) địa lý thống nhất trong phần mềm ArcGIS 10.1. Quá trình giải đoán ảnh viễn thám được thực hiện để tạo ra bản đồ hiện trạng lớp phủ, sau đó được kiểm chứng bằng 420 điểm GPS thu thập tại thực địa. Các dữ liệu điểm như độ dày tầng đất hay lượng mưa được nội suy không gian để tạo ra các bề mặt dữ liệu liên tục, phục vụ cho quá trình phân tích.

3.1. Thu thập và xử lý ảnh vệ tinh Landsat 8

Nguồn dữ liệu chính để xác định phân bố thực trạng của cây cam sành là ảnh vệ tinh Landsat 8 (Mã ảnh LC81270452014019LGN00). Ảnh gốc sau khi thu thập đã trải qua các bước xử lý tiền kỳ quan trọng. Đầu tiên là nắn chỉnh hình học để loại bỏ sai số vị trí và đưa ảnh về hệ tọa độ VN-2000. Tiếp theo, ảnh được cắt theo ranh giới hành chính của khu vực nghiên cứu (hai xã Yên Lâm và Yên Phú) để tập trung xử lý. Các kỹ thuật nâng cao chất lượng ảnh được áp dụng trước khi tiến hành phân loại không kiểm định (Unsupervised Classification) để xác định sơ bộ các lớp thảm phủ. Quá trình này là nền tảng cho việc tạo ra bản đồ hiện trạng sử dụng đất với độ chính xác cao.

3.2. Xây dựng các lớp bản đồ chuyên đề nhân tố sinh thái

Từ các dữ liệu gốc, một loạt các bản đồ chuyên đề về các nhân tố sinh thái được xây dựng. Sử dụng mô hình số hóa độ cao (DEM), các bản đồ về độ cao tuyệt đối và độ dốc bề mặt được tạo ra. Dữ liệu thổ nhưỡng được sử dụng để xây dựng bản đồ nông hóa thổ nhưỡng, cụ thể là bản đồ độ dày tầng đất mặt thông qua phương pháp nội suy không gian. Tương tự, dữ liệu từ trạm khí tượng được nội suy để tạo ra bản đồ phân bố lượng mưa và nhiệt độ trung bình năm. Mỗi bản đồ này đại diện cho một yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây cam sành và là một lớp dữ liệu quan trọng cho bước phân tích tổng hợp tiếp theo.

IV. Hướng dẫn phân tích đa chỉ tiêu để phân vùng thích nghi

Sau khi có đầy đủ các lớp bản đồ chuyên đề, bước tiếp theo và quan trọng nhất là thực hiện phân tích đa chỉ tiêu (MCA/AHP) để tổng hợp thông tin và đánh giá sự thích nghi đất đai. Phương pháp này dựa trên kỹ thuật lớp phủ bản đồ (map overlay) có trọng số. Đầu tiên, mỗi nhân tố sinh thái (độ cao, độ dốc, độ dày tầng đất, nhiệt độ, lượng mưa) được phân thành các cấp thích nghi khác nhau dựa trên yêu cầu sinh thái của cây cam sành. Theo nghiên cứu, các cấp được chia thành: Rất thích nghi (T1), Thích nghi (T2), và Không thích nghi (N). Mỗi cấp được gán một điểm số tương ứng. Tiếp theo, một hệ số trọng số (tầm quan trọng) được xác định cho mỗi nhân tố, phản ánh mức độ ảnh hưởng của nhân tố đó đến cây trồng. Cuối cùng, công thức tính điểm tổng hợp được áp dụng: Xi = ∑(Ki * Fi), trong đó Xi là điểm tổng hợp, Ki là hệ số tầm quan trọng và Fi là điểm đánh giá của từng chỉ tiêu. Quá trình này được thực hiện trên toàn bộ khu vực nghiên cứu bằng các công cụ phân tích không gian trong ArcGIS, tạo ra một bản đồ tổng hợp duy nhất thể hiện mức độ phù hợp toàn diện.

4.1. Phân cấp và cho điểm các nhân tố ảnh hưởng

Việc phân cấp các nhân tố là bước cốt lõi. Dựa trên tài liệu khoa học và kết quả điều tra thực địa, các ngưỡng giá trị cho từng nhân tố được xác định. Ví dụ, độ cao tuyệt đối được phân cấp, trong đó đai độ cao từ 100-300m được xem là thích hợp nhất cho cây cam. Tương tự, độ dốc dưới 25 độ được ưu tiên để hạn chế xói mòn và thuận lợi cho canh tác. Độ dày tầng đất, nhiệt độ trung bình năm (khoảng 22-24°C), và lượng mưa trung bình năm (khoảng 1.800 mm) cũng được phân cấp tương tự. Mỗi cấp trong từng bản đồ nhân tố được gán một giá trị điểm cụ thể, chuẩn bị cho việc chồng xếp bản đồ.

4.2. Kỹ thuật chồng xếp bản đồ có trọng số Weighted Overlay

Kỹ thuật chồng xếp bản đồ có trọng số là công cụ mạnh mẽ trong GIS để thực hiện phân tích đa chỉ tiêu. Sau khi các lớp bản đồ nhân tố đã được chuẩn hóa và gán điểm, chúng được chồng xếp lên nhau. Trong quá trình này, mỗi lớp (nhân tố) được nhân với hệ số tầm quan trọng tương ứng của nó. Ví dụ, yếu tố thổ nhưỡng (độ dày tầng đất) có thể được gán trọng số cao hơn yếu tố địa hình (độ cao). Kết quả của phép toán này là một bản đồ raster mới, trong đó giá trị của mỗi ô pixel là điểm số tổng hợp, phản ánh mức độ thích nghi của vị trí đó. Đây là bước mô hình hóa không gian then chốt để tạo ra bản đồ phân vùng cuối cùng.

V. Kết quả xây dựng bản đồ phân vùng phù hợp trồng cam sành

Kết quả cuối cùng của nghiên cứu là bộ bản đồ phân vùng phù hợp trồng cây cam sành cho hai xã Yên Lâm và Yên Phú, huyện Hàm Yên. Bản đồ hiện trạng phân bố cam sành năm 2014 được xây dựng với độ chính xác toàn bộ đạt 85,2%, xác định tổng diện tích cam sành hiện có là 589,87 ha, sai số khoảng 4,7% so với số liệu thống kê. Đây là một kết quả đáng tin cậy với ảnh có độ phân giải 30m. Quan trọng hơn, bản đồ phân vùng thích nghi đã được tạo ra sau quá trình phân tích đa chỉ tiêu. Bản đồ này chia toàn bộ diện tích tự nhiên của khu vực nghiên cứu thành ba cấp: Rất thích nghi (S1), Thích hợp (S2), và Ít thích hợp (S3) hoặc Không thích hợp (N). Các bản đồ này cung cấp một cái nhìn trực quan, chi tiết về tiềm năng đất đai. Nó chỉ rõ những khu vực nào nên ưu tiên mở rộng diện tích, khu vực nào cần cải tạo và khu vực nào không nên trồng cam sành. Đây là công cụ hỗ trợ ra quyết định quý giá cho công tác quy hoạch sử dụng đấtquản lý tài nguyên nông nghiệp tại địa phương, hướng tới mục tiêu phát triển cây trồng chủ lực Tuyên Quang một cách khoa học và hiệu quả.

5.1. Bản đồ phân bố không gian cây cam sành hiện trạng

Bản đồ phân bố không gian cho thấy cây cam sành tại khu vực nghiên cứu chủ yếu tập trung ở phía Bắc, Tây Bắc và Tây Nam, gần các nguồn nước, thuận lợi cho việc tưới tiêu. Kết quả đánh giá độ chính xác dựa trên ma trận sai số cho thấy độ chính xác toàn cục là 85,2%, theo tài liệu gốc của Trần Văn Thế (2015). Mặc dù có sự nhầm lẫn giữa lớp đất dân cư và đất khác do tương đồng về phổ, bản đồ vẫn phản ánh tương đối chính xác thực trạng phân bố, làm cơ sở để đối chiếu với bản đồ phân vùng tiềm năng. Việc so sánh giữa bản đồ hiện trạng và bản đồ thích nghi cho thấy nhiều diện tích cam hiện tại đang nằm trên vùng đất chưa phải tối ưu.

5.2. Bản đồ phân vùng mức độ thích nghi trồng cam sành

Đây là sản phẩm quan trọng nhất của nghiên cứu. Bản đồ phân vùng thích nghi là kết quả của việc tổng hợp năm nhân tố sinh thái: độ cao, độ dốc, độ dày tầng đất, nhiệt độ và lượng mưa. Theo kết quả phân tích, các khu vực được xác định là "Rất thích nghi" (T1) có đầy đủ các điều kiện tối ưu, là vùng lõi để phát triển cam sành chất lượng cao. Vùng "Thích nghi" (T2) có một vài yếu tố chưa đạt mức lý tưởng nhưng vẫn có thể canh tác hiệu quả nếu có biện pháp cải tạo phù hợp. Vùng "Không thích nghi" (N) là những nơi có các yếu tố giới hạn nghiêm trọng như độ dốc quá lớn hoặc tầng đất quá mỏng, cần được quy hoạch cho các loại cây trồng khác hoặc mục đích lâm nghiệp để đảm bảo phát triển nông nghiệp bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Từ lâu huyện Hàm Yên - tỉnh Tuyên Quang đã được thiên nhiên ưu đãi về điều kiện thổ nhưỡng, tiểu vùng khí hậu để phát triển những loại cây ăn quả có múi như: Bưởi da xanh, Tranh, Quýt… đặc biệt là đối với cây Cam sành. Đây là một trong những loại cây trồng mũi nhọn của huyện trong mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao thu nhập cho người dân trong khu vực. Cam sành là một giống cây ăn quả xuất nguồn từ Ấn Độ, miền nam Trung Quốc và Việt Nam. Trái Cam sành rất dễ nhận ra, nhờ vào lớp vỏ dày, sần sùi, giống bề mặt mảnh sành, và thường có màu lục nhạt đến khi chín thì màu vàng Cam, loài này đòi hỏi những điều kiện đất đai, khí hậu, độ cao thích nghi.

Tại khu vực huyện Hàm Yên, các mô hình trồng Cam sành tương đối khác nhau giữa các xã dẫn tới sản phẩm chất lượng không đồng nhất, giảm khả năng cạnh tranh trên thị trường.Vì vậy, việc phân vùng phù hợp để trồng cây Cam sành là biện pháp cần thiết.Trên thế giới, đã có nhiều công trình áp dụng các phương phương pháp khác nhau trong phân vùng thích nghi cho cây trồng.Trong đó, phương pháp ứng dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) đánh giá là phương pháp phổ biến nhất. GIS được ứng dụng ở Việt Nam vào những năm 1980 là một công nghệ hữu hiệu cho việc lưu trữ, phân tích và quản lý dữ liệu trong không gian và được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Trong đó, có việc phân hạng đất đai, phân vùng thích nghi đa tiêu chí cho việc lựa chọn cây trồng phù hợp ở các vùng sinh thái. Để đảm bảo nguồn nguyên liệu cũng như chất lượng Cam Sành ổn định thì việc lựa chọn vùng trồng có các yếu tố phù hợp là điều tất yếu.

Yêu cầu đó đòi hỏi phải có công tác quy hoạch đất đai cũng như những nghiên cứu đánh giá thích nghi của Cam sành trên từng vùng không gian. Xuất phát từ nhu cầu trên, tôi đã chọn đề tài: “Ứng dụng GIS và viễn thám trong xây dựng bản đồ phân vùng phù hợp trồng cây Cam sành (Citrus reticulata) huyện Hàm Yên, Tuyên Quang” nhằm góp phần nâng cao hiệu quả quy hoạch Cam sành tại địa bàn huyện Hàm Yên. 1 PHẦN I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1.

Nghiên cứu về cây Cam sành Cây ăn quả có múi (Cam, Chanh, Quýt, Bưởi) là loại cây ăn quả quan trọng của nhiều nước trên thế giới và được sản xuất với khối lượng lớn nhất trong các loại cây ăn quả (khoảng 100 triệu tấn/năm), trong đó Cam là loài được sản xuất nhiều nhất (64 triệu tấn), tiếp theo là Quýt (15,5 triệu tấn). Trên thế giới, sản phẩm của Cam sành đang được sử dụng phổ biến trong cuộc sống sinh hoạt. Các nghiên cứu về Cam sành đã được các tổ chức, các nhà nghiên cứu quan tâm, cụ thể: Theo các nhà khoa học Anh: “Bình quân trong một trái Cam có chứa khoảng 170 mg phytochemicals bao gồm các chất dưỡng da và chống lão hóa. Quả Cam là loại quả được yêu thích và có lợi cho cả người khoẻ mạnh cũng như bệnh nhân.Cam giúp giải nhiệt, thoả cơn khát cho người có cường độ vận động cao, tăng cường hệ tiêu hoá và hệ miễn dịch của cơ thể.

Những người ăn nhiều Cam, quýt có tỉ lệ nhiễm các bệnh ung thư như: ung thư phổi và dạ dày… rất thấp”. Theo Viện Nghiên cứu nông học quốc gia Pháp, uống nửa lít nước Cam mỗi ngày có thể cải thiện áp lực máu và tái hoạt động của mạch máu (khả năng giãn nở). Chúng ta chỉ nhớ đến hàm lượng vitamin C trong Cam chứ ít biết rằng Cam chứa một số các thành phần tổng hợp khác có ích cho sức khỏe. Trên thế giới hiện nay có 3 vùng trồng Cam quýt chủ yếulà vùng châu Mỹ, Địa Trung Hải và châu Á.

Trong đó khu vực Bắc Mỹ là vùng trồng lớn nhất sau đó đến châu Á và Vùng Địa Trung Hải. Theo thống kê của FAO, năm 1997 sản lượng Cam quýt của khu vực Bắc Mỹ là 3,497 triệu tấn chiếm 69,4% sản lượng bưởi của thế giới, các quốc gia có sản phẩm bưởi quả ngoài khu vực Bắc Mỹ có sản lượng khoảng 1.541 triệu tấn chiếm 30,6%. 2 Châu Á là cái nôi của Cam quýt và cũng là khu vực sản xuất bưởi lớn trên thế giới, năm 2009 với diện tích cho thu hoạch quả là 116.914 ha, năng suất 315,549 tạ/ha thì sản lượng đạt được là 3. Châu Á tuy có sản lượng Cam quýt cao ở Trung Quốc, Nhật Bản và Đài Loan, nhưng do điều kiện kinh tế của các nước châu Á nên nghề trồng Cam quýt chưa được chú trọng nhiều.

Công tác chọn tạo giống, kỹ thuật canh tác (trừ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan) còn rất nhiều hạn chế so với các vùng trồng bưởi khác trên thế giới. Tuy nhiên, nghề trồng Cam quýt ở châu Á là sự pha trộn của kỹ thuật hiện đại (Nhật Bản, Đài Loan) và sự canh tác truyền thống như: Trung Quốc, Ấn Độ, Philippines.Ở vùng này hiện nay tình hình sâu bệnh hại trên cây có múi xẩy ra nghiêm trọng. Nhận xét: Với những đặc tính nổi trội về công dụng Cam sành là một cây được trồng khá phổ biến và được nghiên cứu nhiều trên thế giới.Tuy nhiên, các nghiên cứu về Cam sành cũng chủ yếu tập trung vào điều tra phân bố, sản lượng và các tác dụng về y dược.Các nghiên cứu xác định vùng quy hoạch tổng thể dựa trên các điều kiện thích nghi cho trồng cây Cam sành còn hạn chế. Nghiên cứu về phân vùng phù hợp cho cây trồng Việc phân vùng phù hợp và đánh giá đất đai đã được thực hiện khá lâu ở nhiều nước trên thế giới.

Từ những năm 1950, việc đánh giá khả năng sử dụng đất được xem như bước tiến của công tác nghiên cứu đặc điểm đất.Ngày nay, công việc này càng cần thiết hơn và đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng của các nhà quy hoạch, hoạch định chính sách và người sử dụng. Đến cuối thập niên 60, việc nghiên cứu lập địa để xác định loại hình thực vật và loài cây thích ứng được nghành Lâm nghiệp Đức chấp nhận trên cơ sở phương pháp điều tra tổng hợp. - Ở Hoa Kỳ, người ta đánh giá dựa trên hai phương pháp: 3 +Phương pháp tổng hợp: Lấy năng suất cây trồng nhiều năm làm tiêu chuẩn và phân hạng cho từng cây trồng cụ thể, trong đó cây lúa mì là đối tượng chính. +Phương pháp yếu tố: Bằng cách thống kê các yếu tố tự nhiên và yếu tố kinh tế để so sánh, trong đó lấy lợi nhuận tối đa là 100 điểm.

- Ở nhiều nước Châu Âu, việc phân hạng đất đai được thực hiện theo 2 dạng chính: + Phân hạng định tính: Dựa trên các kết quả nghiên cứu các yếu tố tự nhiên để xác định tiềm năng sản xuất của đất đai. + Phân hạng định lượng: Dựa vào các kết quả nghiên cứu các yếu tố kinh tế để xác định tiềm năng sản xuất của đất đai. - Ở Ấn Độ và các nước vùng nhiệt đới ẩm Châu Phi thường áp dụng phương pháp tham biến để xác định mối quan hệ giữa các yếu tố đất đai và cây trồng, các mối quan hệ này được biểu hiện dưới dạng phương trình toán học. Kết quả được hiển thị dưới dạng phần trăm (%) hoặc điểm.

Trên thế giới cũng có nhiều công trình nghiên cứu mối quan hệ giữa đặc điểm đất đai với sinh trưởng của cây trồng. Với các kết quả nghiên cứu đã đạt được, nhiều nhà khoa học đã nói rằng: Đối với các vùng ôn đới, phản ứng của đất, hàm lượng CaCO3 và các chất BaZơ khác, thành phần thế ôxy hóa khử (Eh) của đất cũng là một yếu tố quan trọng. Đối với vùng nhiệt đới: Các yếu tố về nhiệt độ, thổ nhưỡng, lượng mưa… là những yếu tố chủ đạo. Điều này cho thấy việc xác định được vùng trồng hiệu quả đối với cây trồng là việc vô cùng quan trọng.

Thời gian gần đây, CIFOR đã tiến hành nghiên cứu về sự thích hợp của cây trồng với đất đai tại các nước nhiệt đới. Kết quả cho thấy: Các biện pháp xử lý đất khác nhau đã có ảnh hưởng khác nhau đến điều kiện đất[1]. Nhận xét:Trên thế giới, việc phân hạng và đánh giá đất đã được chú trọng với nhiều công trình nghiên cứu cụ thể. Nhiều phương pháp và cách đánh giá khác nhau đã được đưa ra, các yếu tố về lập địa và khí hậu cũng được đề cập 4 tới.

Tuy nhiên, các nghiên cứu còn chung chung và chưa nghiên cứu cho các đối tượng cây trồng cụ thể. Tại Việt Nam 1. Nghiên cứu về cây Cam sành Tại Việt Nam, Cam sành là 1 trong những loại trái cây được lựa chọn và yêu thích nhất vì có hương vị rất đặc trưng, gần đây cũng có nhiều những nghiên cứu về cây Cam sành như: - Cao Anh Long - Phạm Chí Thành (1994) với đề tài “Nghiên cứu phát triển cây ăn quả trong hệ thống VAC của nông hộ ở một vùng sinh thái”. Nghiên cứu đã chỉ ra được tiềm năng phát triển và cách chăm sóc của các cây ăn quả trong hệ thống VAC như: Bưởi, Ổi… đặc biệt là Cam Sành.

Tuy nhiên, đề tài chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu khả năng phát triển của cây mà chưa thực sự chú ý đến thổ nhưỡng tại khu vực nghiên cứu. - Nguyễn Hải Triều (2002) với đề tài “Đánh giá hiệu quả kinh tế sản xuất Cam sành, Chanh trên đất gò đồi tại huyện Hương Sơn- Hà Tĩnh”. Qua kết quả nghiên cứu người ta thấy rằng Cam sành và Chanh là nguồn thu nhập dồi dào và có giá trị cao tại khu vực và hoàn toàn phù hợp với điều kiện đất gò đồi. Vì vậy chúng ta cần duy trì và phát triển 2 loại cây ăn quả này.

- Trần Đình Tuấn (2003), Nguyễn Đông Văn (2007) đã đánh giá hiệu quả sản xuất và đưa ra những giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế sản xuất Cam sành, Quýt ở huyện Bắc Quang-Hà Giang. Đề tài chỉ ra cách chăm sóc cây (bón phân, tưới nước,…) và phương thức thu hoạch đúng cách giúp tăng giá trị kinh tế của sản phầm Cam sành, Quýt. - Lê Thanh Bình (2008) với đề tài “Nghiên cứu thực trạng sản xuất, đặc điểm nông sinh học và một số biện pháp kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất, phẩm chất của Cam xã Đoài trồng trên đất Hương Khê - Hà Tĩnh”. - Nguyễn Thị Quỳnh Anh (2008) trong nghiên cứu “Phân tích tình hình sản xuất và tiêu thụ Cam ở huyện Cao Phong, tỉnh Hoà Bình”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ