Ứng dụng gis và viễn thám đánh giá hiệu quả trồng rừng ngập mặn ven biển huyện tiên yên tỉnh quảng ninh giai đoạn 1994 2015

Tài liệu đánh giá hiệu quả trồng rừng ngập mặn tiên yên 1994-2015 tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành hiện nay

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. PHẦN I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Phân bố rừng ngập mặn

1.1.1. Trên thế giới

1.2. Hiện trạng quản lý Nhà nƣớc về rừng ngập mặn

1.2.1. Trên thế giới

1.3. Tổng quan về các chính sách quản lý thuộc khu vực nghiên cứu

1.4. Phƣơng pháp đánh giá hiệu quả quản lý rừng ngập mặn

2. PHẦN II: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu đặc điểm phân bố và công tác quản lý rừng ngập mặn ven biển huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh

2.3.2. Nghiên cứu xây dựng bản đồ chuyên đề và xác định nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động quản lý rừng ngập mặn ven biển khu vực nghiên cứu

2.3.3. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả hoạt động trồng ngập mặn ven biển khu vực nghiên cứu giai đoạn 1994 – 2015

2.3.4. Nghiên cứu đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả trồng rừng ngập mặn ven biển huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh

2.4. Phƣơng pháp nghiên cứu

3. PHẦN III: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ, XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.2. Điều kiện Kinh tế - Xã hội

3.2.1. Dân số và lao động và việc làm

3.2.2. Tăng trưởng kinh tế

4. PHẦN IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm phần bố và công tác quản lý rừng ngập mặn ven biển huyện Tiên Yên

4.1.1. Đặc điểm phân bố

4.1.2. Cơ cấu quản lý rừng ngập mặn

4.1.3. Các chính sách liên quan đến hoạt động quản lý và trồng rừng ngập mặn

4.2. Bản đồ chuyên đề và xác định nhân tố ảnh hƣởng đến hoạt động quản lý rừng ngập mặn

4.2.1. Bản đồ chuyên đề theo các năm (1994 – 2015)

4.2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý rừng ngập mặn ven biển khu vực nghiên cứu

4.3. Hiệu quả về mặt trồng rừng

4.4. Về mặt kinh tế - xã hội

4.5. Giải pháp nâng cao hiệu quả trồng rừng ngập mặn ven biển huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh

4.5.1. Giải pháp về công nghệ, kỹ thuật

4.5.2. Giải pháp về kinh tế - xã hội

4.5.3. Giải pháp về chính sách, vốn

5. PHẦN V: KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KHUYẾN NGHỊ

5.1. Kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò GIS và viễn thám trong quản lý rừng ngập mặn

Trong bối cảnh tài nguyên thiên nhiên đang đối mặt với nhiều áp lực, công nghệ hiện đại đóng vai trò then chốt trong công tác giám sát và quản lý. Đặc biệt, việc ứng dụng GIS và viễn thám đánh giá hiệu quả trồng rừng ngập mặn đã mở ra một phương pháp tiếp cận khoa học, chính xác và tiết kiệm chi phí. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) không chỉ là công cụ lưu trữ, truy vấn, và phân tích dữ liệu không gian mà còn cho phép mô hình hóa các kịch bản biến động môi trường. Kết hợp với công nghệ viễn thâm, sử dụng ảnh vệ tinh Landsat để thu thập thông tin bề mặt Trái Đất một cách định kỳ, các nhà khoa học có thể theo dõi sự thay đổi của lớp phủ thực vật qua nhiều mốc thời gian khác nhau. Phương pháp này cung cấp một cái nhìn toàn cảnh và chi tiết về sự phát triển hoặc suy thoái của các hệ sinh thái ven biển, đặc biệt là rừng ngập mặn. Nghiên cứu tại huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 1994-2015 là một minh chứng điển hình cho hiệu quả của phương pháp này. Việc áp dụng công nghệ không chỉ giúp lượng hóa sự thay đổi về diện tích mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, góp phần vào công tác quản lý tổng hợp vùng bờbảo tồn đa dạng sinh học một cách bền vững. Công nghệ này giúp khắc phục những hạn chế của phương pháp điều tra thực địa truyền thống vốn tốn kém thời gian, nhân lực và khó có thể bao quát trên một khu vực rộng lớn.

1.1. Tổng quan về hệ thống thông tin địa lý GIS và viễn thám

Viễn thám là khoa học và nghệ thuật thu thập thông tin về một đối tượng mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Trong quản lý tài nguyên, công nghệ này sử dụng các cảm biến đặt trên vệ tinh để ghi nhận năng lượng phản xạ từ bề mặt Trái Đất, tiêu biểu là dữ liệu từ ảnh vệ tinh Landsat. Dữ liệu này sau đó được xử lý ảnh số để giải đoán các đối tượng như rừng, mặt nước, khu dân cư. Trong khi đó, Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là một hệ thống máy tính có khả năng thu thập, lưu trữ, quản lý, phân tích và trình bày dữ liệu gắn với vị trí địa lý. Sự kết hợp giữa viễn thám (cung cấp dữ liệu đầu vào) và GIS (công cụ phân tích và trực quan hóa) tạo thành một bộ đôi công nghệ mạnh mẽ, cho phép thực hiện các bài toán phân tích không gian phức tạp, chẳng hạn như phân tích biến động lớp phủ thực vật qua nhiều năm.

1.2. Tầm quan trọng của việc giám sát tài nguyên rừng ven biển

Rừng ngập mặn là lá chắn xanh bảo vệ vùng ven biển, đóng vai trò quan trọng trong việc chống biến đổi khí hậu và xói lở, duy trì sinh kế cộng đồng ven biển, và là nơi cư ngụ của nhiều loài thủy sản có giá trị. Tuy nhiên, các hệ sinh thái ven biển này rất nhạy cảm và đang bị suy thoái nghiêm trọng do các hoạt động của con người. Do đó, công tác giám sát tài nguyên rừng một cách thường xuyên và chính xác là yêu cầu cấp thiết. Việc theo dõi liên tục giúp phát hiện sớm các khu vực bị suy giảm, đánh giá hiệu quả dự án trồng rừng, và cung cấp bằng chứng khoa học để điều chỉnh các chính sách quản lý. Công nghệ viễn thám cho phép thực hiện điều này trên quy mô lớn và với tần suất cao, giúp các cơ quan quản lý có được thông tin cập nhật để đưa ra quyết định kịp thời.

1.3. Bối cảnh nghiên cứu tại huyện Tiên Yên tỉnh Quảng Ninh

Huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh sở hữu một trong những hệ sinh thái rừng ngập mặn lớn và đa dạng nhất miền Bắc. Tuy nhiên, trong quá khứ, khu vực này đã trải qua giai đoạn suy giảm diện tích đáng kể do chuyển đổi đất sang nuôi trồng thủy sản và khai thác quá mức. Theo tài liệu nghiên cứu gốc, các chính sách sai lầm đã làm cho diện tích rừng bị thu hẹp nhanh chóng. Nhận thức được vấn đề, từ những năm 2000, địa phương đã nỗ lực triển khai nhiều dự án phục hồi rừng ngập mặn. Nghiên cứu "Ứng dụng GIS và viễn thám đánh giá hiệu quả trồng rừng ngập mặn ven biển huyện Tiên Yên giai đoạn 1994 - 2015" được thực hiện nhằm lượng hóa kết quả của những nỗ lực này, cung cấp một bức tranh toàn cảnh về sự biến động diện tích rừng trong hơn hai thập kỷ.

II. Thách thức trong việc quản lý và phục hồi rừng ngập mặn Tiên Yên

Công tác quản lý và phục hồi rừng ngập mặn tại huyện Tiên Yên đối mặt với nhiều thách thức lớn, bắt nguồn từ cả yếu tố lịch sử và thực tiễn. Trước giai đoạn phục hồi, diện tích rừng ngập mặn của tỉnh Quảng Ninh nói chung và Tiên Yên nói riêng đã suy giảm mạnh mẽ. Báo cáo của Sở NN&PTNT chỉ ra, diện tích rừng ngập mặn toàn tỉnh giảm từ 40.000 ha (1983) xuống còn 22.020 ha (2002). Nguyên nhân chính là do việc giao đất, giao rừng để nuôi trồng thủy sản một cách ồ ạt, thiếu quy hoạch, cùng với đó là quá trình đô thị hóa và khai thác gỗ trái phép của người dân. Đặc biệt tại xã Đồng Rui (Tiên Yên), chính sách cấp 1.500 ha đất rừng ngập mặn cho các hộ dân khoanh nuôi thủy sản từ năm 1992 đã không mang lại hiệu quả kinh tế như mong đợi. Ngược lại, việc sử dụng hóa chất trong nuôi tôm đã tàn phá nặng nề hệ sinh thái ven biển. Điều này đặt ra một bài toán khó cho công tác phục hồi: làm sao để cân bằng giữa phát triển sinh kế cộng đồng ven biểnbảo tồn đa dạng sinh học. Các phương pháp quản lý truyền thống tỏ ra không đủ hiệu quả để theo dõi diễn biến phức tạp trên một địa bàn rộng lớn, dẫn đến nhu cầu cấp thiết về một công cụ giám sát tài nguyên rừng hiện đại, khách quan và chính xác hơn.

2.1. Thực trạng suy giảm diện tích rừng do chuyển đổi mục đích sử dụng

Nguyên nhân cốt lõi gây suy giảm rừng ngập mặn tại Tiên Yên là việc chuyển đổi hiện trạng sử dụng đất. Việc coi nuôi trồng thủy sản là ngành kinh tế mũi nhọn đã dẫn đến các quyết định thiếu cân nhắc, hy sinh diện tích rừng để làm đầm tôm. Nghiên cứu chỉ rõ: "việc chuyển đổi này đã không đem lại những hiệu quả như mong đợi". Chỉ sau 3-4 năm đầu, do thiếu kinh nghiệm quản lý và kỹ thuật canh tác, các đầm nuôi tôm bắt đầu suy thoái, gây ô nhiễm môi trường và tác động tiêu cực ngược trở lại hệ sinh thái. Hậu quả là hàng ngàn hecta rừng với các loài cây đặc trưng như cây đước, cây bần đã bị phá hủy, làm mất đi chức năng phòng hộ và giá trị sinh học của khu vực.

2.2. Hạn chế của các chính sách và cơ chế quản lý cũ

Nghiên cứu gốc nhấn mạnh rằng "những cơ chế chính sách sai lầm đã làm cho diện tích rừng ngập mặn của huyện bị suy giảm một cách đáng kể". Sự thiếu phối hợp giữa các ngành, quy hoạch sử dụng đất thiếu ổn định và thường bị điều chỉnh theo các nhu cầu phát triển kinh tế ngắn hạn đã tạo ra những lỗ hổng trong quản lý. Hơn nữa, suất đầu tư từ ngân sách nhà nước cho việc trồng rừng phòng hộ còn thấp, trong khi điều kiện trồng rừng ven biển lại vô cùng khó khăn do tác động của sóng, gió bão. Điều này dẫn đến tỷ lệ cây sống không cao, đòi hỏi phải trồng đi trồng lại nhiều lần, gây tốn kém và giảm hiệu quả dự án trồng rừng. Việc giao khoán rừng cho cộng đồng và hộ gia đình dù có nhưng còn nhiều hạn chế, chưa tạo được động lực đủ mạnh để người dân tham gia bảo vệ.

2.3. Nhu cầu cấp thiết về công cụ đánh giá khoa học và khách quan

Trước những thách thức trên, việc đánh giá hiệu quả các nỗ lực trồng và phục hồi rừng không thể chỉ dựa vào báo cáo hay khảo sát thực địa đơn lẻ. Cần có một phương pháp có khả năng cung cấp số liệu định lượng, chính xác về sự thay đổi diện tích rừng qua từng giai đoạn. Đây chính là lúc công nghệ GIS và viễn thám phát huy vai trò không thể thay thế. Việc xây dựng các bản đồ hiện trạng rừng ngập mặn đa thời gian cho phép các nhà quản lý nhìn thấy rõ khu vực nào đang được phục hồi tốt, khu vực nào đang bị xâm lấn. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng để tiến hành đánh giá tác động môi trường của các dự án và điều chỉnh chiến lược quản lý tổng hợp vùng bờ một cách hiệu quả hơn.

III. Phương pháp ứng dụng ảnh vệ tinh Landsat để phân tích biến động

Để đánh giá hiệu quả trồng rừng ngập mặn tại Tiên Yên, nghiên cứu đã áp dụng một quy trình công nghệ tiên tiến dựa trên ứng dụng GIS và viễn thám. Cốt lõi của phương pháp này là sử dụng chuỗi ảnh vệ tinh Landsat đa thời gian, kéo dài từ năm 1994 đến 2015. Đây là nguồn dữ liệu quý giá, cho phép các nhà nghiên cứu "quay ngược thời gian" để quan sát sự thay đổi của lớp phủ bề mặt Trái Đất. Quy trình được thực hiện bài bản qua nhiều bước, từ thu thập, tiền xử lý ảnh đến phân loại và phân tích. Cụ thể, nghiên cứu đã sử dụng ảnh Landsat tại 7 mốc thời gian: 1994, 2001, 2003, 2008, 2009, 2010, và 2015. Các phần mềm chuyên dụng như ENVI 4.8 và ArcGIS 10.1 được sử dụng để thực hiện các công đoạn phức tạp như hiệu chỉnh hình học, tổ hợp màu, và phân loại ảnh. Phương pháp phân loại không kiểm định (Unsupervised Classification) được lựa chọn để phân nhóm các pixel có cùng đặc tính quang phổ, từ đó xác định các đối tượng chính như rừng ngập mặn, mặt nước, đầm tôm và khu dân cư. Quá trình này không chỉ giúp xác định hiện trạng sử dụng đất tại từng thời điểm mà còn là nền tảng để xây dựng bản đồ biến động, qua đó lượng hóa được hiệu quả dự án trồng rừng.

3.1. Quy trình thu thập và xử lý ảnh số từ vệ tinh Landsat

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là thu thập dữ liệu ảnh viễn thám. Nghiên cứu đã lựa chọn các ảnh Landsat có độ phân giải không gian 30m, phù hợp để xây dựng bản đồ tỷ lệ 1:100.000. Các ảnh này được tải về từ nguồn dữ liệu mở của Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS). Sau khi thu thập, các ảnh thô phải trải qua giai đoạn tiền xử lý ảnh số. Công đoạn này bao gồm: gom các kênh phổ đơn lẻ thành ảnh màu (tổ hợp màu), nắn chỉnh hình học để đưa ảnh về hệ tọa độ chuẩn VN-2000, và cắt ảnh theo ranh giới hành chính của ba xã nghiên cứu (Đồng Rui, Hải Lạng, Đông Ngũ). Việc nắn chỉnh hình học là cực kỳ quan trọng để đảm bảo các lớp bản đồ của những năm khác nhau có thể chồng xếp chính xác, phục vụ cho việc phân tích biến động lớp phủ.

3.2. Kỹ thuật phân loại ảnh để xây dựng bản đồ hiện trạng lớp phủ

Sau khi tiền xử lý, ảnh vệ tinh được đưa vào phân loại để xác định các loại hình lớp phủ khác nhau. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân loại không kiểm định, trong đó phần mềm sẽ tự động nhóm các pixel có giá trị phổ tương tự nhau thành các cụm. Sau đó, dựa vào kiến thức chuyên gia, kết hợp với dữ liệu ảnh Google Earth có độ phân giải cao và kết quả khảo sát thực địa, các cụm này được gán nhãn thành các lớp đối tượng cụ thể: rừng ngập mặn, đầm tôm, mặt nước, đất khác. Để tăng độ chính xác, nghiên cứu đã thu thập 280 điểm tọa độ GPS ngoài thực địa để kiểm chứng. Quá trình này giúp tạo ra các bản đồ hiện trạng rừng ngập mặn cho từng năm, phản ánh chính xác sự phân bố không gian của các loại hình sử dụng đất.

3.3. Sử dụng phần mềm ENVI và ArcGIS trong phân tích không gian

Toàn bộ quy trình phân tích và xử lý ảnh được thực hiện trên các phần mềm chuyên dụng. ENVI (Exelis Visual Information Solutions) được sử dụng cho các tác vụ xử lý ảnh viễn thám như hiệu chỉnh, phân loại và tính toán các chỉ số thực vật. ArcGIS, một hệ thống thông tin địa lý mạnh mẽ, được dùng để quản lý dữ liệu không gian, biên tập và trình bày bản đồ. Cụ thể, ArcGIS được sử dụng để thực hiện các phép toán phân tích không gian như chồng xếp các lớp bản đồ, tính toán diện tích biến động, và tạo ra các sản phẩm bản đồ cuối cùng. Sự kết hợp hai phần mềm này đảm bảo một quy trình làm việc khép kín, hiệu quả và có độ chính xác cao, từ dữ liệu ảnh thô đến sản phẩm bản đồ chuyên đề hoàn chỉnh.

IV. Kết quả đánh giá hiệu quả trồng rừng ngập mặn Tiên Yên 1994 2015

Kết quả từ việc ứng dụng GIS và viễn thám đã cung cấp một bức tranh định lượng rõ ràng về hiệu quả dự án trồng rừng tại Tiên Yên trong giai đoạn 1994-2015. Phân tích chuỗi ảnh vệ tinh Landsat cho thấy một sự thay đổi ngoạn mục về diện tích rừng ngập mặn. Từ con số 3.021,8 ha vào năm 1994, diện tích rừng đã tăng lên đáng kể qua các năm, đạt đỉnh điểm vào năm 2015. Sự gia tăng này không diễn ra đều đặn mà có những bước nhảy vọt, trùng khớp với thời điểm triển khai các dự án trồng và phục hồi rừng ngập mặn lớn của địa phương và các tổ chức quốc tế. Chẳng hạn, giai đoạn sau năm 2000, khi chính quyền địa phương bắt đầu điều chỉnh chính sách và kêu gọi đầu tư, diện tích rừng đã có sự phục hồi rõ rệt. Các bản đồ hiện trạng rừng ngập mặn được xây dựng cho từng năm đã trực quan hóa sự biến động này, chỉ ra những khu vực phục hồi thành công và những vùng đất trống đã được phủ xanh. Những con số biết nói này là minh chứng thuyết phục nhất cho thấy các nỗ lực bảo vệ và phát triển rừng của Tiên Yên đã đi đúng hướng, mang lại tác động tích cực không chỉ cho môi trường mà còn góp phần ổn định sinh kế cộng đồng ven biển.

4.1. Phân tích biến động diện tích rừng qua 7 mốc thời gian

Số liệu được trích xuất từ các bản đồ phân loại cho thấy sự thay đổi diện tích rừng ngập mặn tại khu vực nghiên cứu (3 xã Đồng Rui, Hải Lạng, Đông Ngũ) như sau: Năm 1994 có 3.021,8 ha; năm 2001 tăng nhẹ; năm 2003 có sự gia tăng đáng kể; các năm 2008, 2009, 2010 tiếp tục ghi nhận sự mở rộng diện tích và đạt mức cao nhất vào năm 2015 (số liệu chi tiết được thể hiện trong Bảng 4.2 của luận văn). Bằng kỹ thuật phân tích biến động, nghiên cứu đã tạo ra các bản đồ chuyên đề cho từng giai đoạn (ví dụ: 1994-2001, 2001-2003,...), trong đó làm nổi bật ba trạng thái: diện tích rừng mất đi, diện tích rừng trồng mới, và diện tích rừng không thay đổi. Kết quả cho thấy diện tích trồng mới chiếm ưu thế áp đảo, khẳng định sự thay đổi chủ yếu là do hoạt động trồng rừng của con người.

4.2. Đánh giá độ chính xác của bản đồ chuyên đề được xây dựng

Để đảm bảo tính tin cậy của kết quả, nghiên cứu đã tiến hành đánh giá độ chính xác của các bản đồ hiện trạng được tạo ra. Quá trình này được thực hiện bằng cách so sánh kết quả phân loại trên ảnh với các điểm kiểm tra thực địa (ground truth points) đã thu thập bằng GPS. Các ma trận sai số được lập cho từng bản đồ, từ đó tính toán các chỉ số như độ chính xác toàn cục (Overall Accuracy) và hệ số Kappa. Kết quả đánh giá cho thấy các bản đồ đều đạt độ chính xác cao (ví dụ: Bảng 4.3 đến 4.6 trong tài liệu gốc), khẳng định phương pháp xử lý ảnh số và giải đoán ảnh được áp dụng là phù hợp và đáng tin cậy. Độ chính xác cao của bản đồ là cơ sở để khẳng định các số liệu về biến động diện tích là có giá trị khoa học.

4.3. Tác động tích cực đến hệ sinh thái và cộng đồng địa phương

Sự phục hồi ấn tượng của rừng ngập mặn đã mang lại những lợi ích to lớn. Về mặt môi trường, việc tăng diện tích rừng giúp củng cố "lá chắn xanh", tăng cường khả năng phòng hộ, chống biến đổi khí hậu và xói lở bờ biển. Đây cũng là yếu tố then chốt cho việc bảo tồn đa dạng sinh học, tạo môi trường sống và bãi đẻ cho nhiều loài thủy hải sản. Về mặt kinh tế - xã hội, rừng ngập mặn là nguồn tài nguyên quý giá, cung cấp các sản phẩm ngoài gỗ và hỗ trợ các hoạt động khai thác thủy sản bền vững. Mặc dù luận văn không đi sâu phân tích định lượng về kinh tế-xã hội, nhưng việc phục hồi rừng rõ ràng đã tạo nền tảng vững chắc để phát triển các mô hình trồng rừng kết hợp sinh kế, cải thiện đời sống người dân, một trong những mục tiêu quan trọng của công tác quản lý tổng hợp vùng bờ.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả trồng rừng ngập mặn bằng công nghệ

Trên cơ sở những kết quả phân tích sâu sắc, nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc đánh giá quá khứ mà còn đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hơn nữa hiệu quả dự án trồng rừng ngập mặn tại Tiên Yên và các vùng ven biển khác. Các giải pháp được xây dựng một cách toàn diện, bao trùm cả ba lĩnh vực: công nghệ - kỹ thuật, kinh tế - xã hội, và chính sách - thể chế. Trọng tâm của các giải pháp công nghệ là tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng GIS và viễn thám vào công tác giám sát tài nguyên rừng. Việc xây dựng một hệ thống giám sát định kỳ, tự động hóa sẽ giúp các nhà quản lý nắm bắt thông tin nhanh chóng, kịp thời phát hiện các điểm nóng về phá rừng hoặc các khu vực trồng mới phát triển kém. Bên cạnh đó, các giải pháp về chính sách cần tập trung tháo gỡ những bất cập còn tồn tại, tạo ra cơ chế hưởng lợi rõ ràng để khuyến khích cộng đồng tham gia bảo vệ rừng. Cuối cùng, việc phát triển các mô hình trồng rừng kết hợp với sinh kế bền vững như nuôi trồng thủy sản sinh thái, du lịch cộng đồng sẽ là chìa khóa để đảm bảo sự hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, giúp công tác phục hồi rừng ngập mặn thực sự đi vào chiều sâu và mang lại lợi ích lâu dài.

5.1. Đề xuất về công nghệ và kỹ thuật giám sát tài nguyên rừng

Nghiên cứu đề xuất cần chuẩn hóa quy trình sử dụng GIS và viễn thám trong công tác quản lý rừng cấp huyện và tỉnh. Thay vì các nghiên cứu đơn lẻ, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu không gian dùng chung, cập nhật định kỳ bản đồ hiện trạng rừng ngập mặn. Có thể ứng dụng các loại ảnh vệ tinh có độ phân giải cao hơn (như Sentinel, PlanetScope) để giám sát chi tiết hơn về sức khỏe của rừng, ví dụ như thông qua chỉ số thực vật NDVI. Việc tích hợp dữ liệu viễn thám với các mô hình dự báo xói lở, xâm nhập mặn sẽ giúp công tác quy hoạch trồng rừng trở nên khoa học hơn, lựa chọn vị trí và loài cây trồng (như cây đước, cây bần) phù hợp nhất với điều kiện tự nhiên.

5.2. Cải thiện chính sách và cơ chế quản lý tổng hợp vùng bờ

Về chính sách, cần có sự phối hợp chặt chẽ và thống nhất hơn giữa các ngành như nông nghiệp, thủy sản, tài nguyên môi trường trong việc quy hoạch hiện trạng sử dụng đất. Nghiên cứu đề xuất cần rà soát và điều chỉnh các chính sách giao, khoán rừng, đặc biệt là tăng quyền hưởng lợi cho các hộ gia đình và cộng đồng tham gia bảo vệ rừng, theo tinh thần của Quyết định 178/2001/QĐ-TTg. Cần tăng suất đầu tư của nhà nước cho việc trồng rừng phòng hộ ven biển, đồng thời xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật trồng và chăm sóc rõ ràng để nâng cao tỷ lệ thành rừng. Việc xây dựng và thực thi hiệu quả các chính sách này là nền tảng cho quản lý tổng hợp vùng bờ bền vững.

5.3. Phát triển mô hình trồng rừng kết hợp sinh kế bền vững

Giải pháp quan trọng nhất về kinh tế - xã hội là tạo ra sinh kế bền vững cho người dân sống phụ thuộc vào rừng. Thay vì xung đột, cần tìm ra điểm giao hòa giữa bảo tồn và phát triển. Các mô hình trồng rừng kết hợp nuôi tôm sinh thái (silvofishery) theo tỷ lệ rừng - đầm hợp lý (ví dụ 70% rừng, 30% mặt nước) đã được chứng minh hiệu quả ở nhiều nơi. Ngoài ra, có thể phát triển du lịch sinh thái dựa trên cảnh quan rừng ngập mặn. Khi người dân thấy được lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những người giữ rừng tích cực nhất. Điều này không chỉ giúp giảm áp lực lên tài nguyên mà còn góp phần vào công cuộc bảo tồn đa dạng sinh học và nâng cao chất lượng cuộc sống cho sinh kế cộng đồng ven biển.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng ngập mặn đóng vai trò quan trọng đối với cuộc sống của hàng triệu người dân nghèo ven biển Việt Nam. Rừng ngập mặn làm chậm dòng chảy và phát tán rộng của nước triều, làm giảm mạnh độ cao của sóng triều khi triều cường, bảo vệ đê biển, hạn chế xâm nhập mặn và bảo vệ nước ngầm. Rừng ngập mặn mang lại các giá trị và dịch vụ to lớn cho đời sống, là vường ươm và phát triển của nhiều loài thủy hải sản, cung cấp dược liệu, chất đốt, nguyên liệu cho công nghiệp, tạo cảnh quan cho du lịch và tham quan học tập. Với đường bờ biển dài 3260 km tính trên phần lãnh thổ đất liền, Việt Nam là quốc gia có diện tích rừng ngập mặn lớn thứ hai trên thế giới, sau rừng ngập mặn ở cửa sông Amazôn (Nam Mỹ).

Theo thống kê của Bộ NN&PTNT, năm 1943 Việt Nam có trên 400000 ha diện tích rừng ngập mặn. Tuy nhiên trải qua hơn 6 thập niên bị tàn phá do chiến tranh cộng với việc khai thác quá mức, đến năm 2006 Việt Nam còn khoảng trên 155000 ha diện tích rừng ngập mặn và đến năm 2013 diện tích rừng ngập mặn chỉ còn 57716 ha. Quảng Ninh là một trong những khu vực có diện tích rừng ngập mặn khá lớn, được các nhà khoa học đánh giá là đứng thứ nhất, nhì của khu vực phía bắc với hệ động thực vật đa dạng và phong phú như: Mắm biển, đước, vẹt, sú… Tuy nhiên, trong những năm qua, rừng ngập mặn trên địa bàn tỉnh đã có sự suy giảm mạnh cả về số lượng và chất lượng… Theo báo cáo của Sở NN&PTNT, diện tích rừng ngập mặn của tỉnh đã giảm từ 40000 ha năm 1983 xuống còn 22020 ha năm 2002. Từ việc giao đất, giao rừng để nuôi trồng thủy sản một cách ồ ạt, không có quy hoạch và quá trình mở rộng các khu đô thị mới, việc chặt phá cây ngập mặn để lấy củi đốt của người dân ven biển… là những nguyên nhân gây suy giảm đáng kể diện tích rừng ngập mặn.

Rừng ngập mặn tại huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh là một hệ sinh thái đặc thù, nhạy cảm và có tính đa dạng sinh học cao. Do những cơ chế chính sách sai lầm đã làm cho diện tích rừng ngập mặn của huyện bị suy giảm một cách đáng kể. Phát hiện kịp thời những sai lầm trong chính sách tỉnh đã 1 nỗ lực thực hiện các giải pháp nhằm bảo vệ, duy trì và phát triển rừng ngập mặn. Ngoài các công cụ bằng pháp luật như luật, chính sách, thông tư, nghị định… thì cần phải có sự hỗ trợ về công nghệ và kĩ thuật.

Một trong những công cụ quản lý môi trường khá phổ biến hiện nay ở trên thế giới đó chính là GIS và viễn thám. Tuy nhiên, ở Việt Nam gần đây mới được quan tâm và phát triển. Nhằm giới thiệu, phổ biến rộng rãi hơn về ứng dụng của GIS và viễn thám trong các lĩnh vực của ngành quản lý môi trường, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả trong công tác quản lý rừng ngập mặn trên địa bàn huyện Tiên Yên em đã tiến hành thực hiện đề tài: “Ứng dụng GIS và viễn thám đánh giá hiệu quả trồng rừng ngập mặn ven biển huyện Tiên Yên giai đoạn 1994 - 2015”. 2 PHẦN I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Phân bố rừng ngập mặn 1. Trên thế giới Rừng ngập mặn là một trong những hệ sinh thái rất quan trọng ở ven biển nhiệt đới và á nhiệt đới. Trên thế giới có khoảng 18 triệu ha rừng ngập mặn, ở các nước Đông Nam á chiếm 35 % diện tích (Spalding, 1997). Trong đó, vùng Ấn Độ Dương có hệ sinh thái rừng ngập mặn đa dạng nhất thế giới với trên 50 loài cây.

Rừng ngập mặn đã và đang đối mặt với nhiều thách thức như diện tích ngày càng suy giảm mạnh. Trong 5 năm từ 1990 – 1995, đã có 13,7 triệu ha rừng bị mất đi (FAO, 1997). Nguyên nhân là do các yếu tố như thiên nhiên đặc biệt là tác động của con người (Nuôi thủy sản, nông nghiệp, công nghiệp, đô thị hóa…). Trong nhiều thập niên gần đây, rất nhiều khu vực ven biển này đã chịu sức ép ngày càng tăng của việc phát triển đô thị và công nghiệp.

Hơn 50% diện tích rừng ngập mặn đã bị mất đi vì những nguyên nhân do con người gây ra. Rừng ngập mặn đã bị khai thác quá mức hoặc chuyển sang nhiều dạng sử dụng đất khác trong đó có nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, phát triển đô thị, công nghiệp… Rừng ngập mặn đã bị giảm từ 20 – 75% ở nhiều nước châu Á đang phát triển và vùng biển Caribe [10]. Dựa vào việc tính toán trên bản đồ vệ tinh ảnh và các số liệu thu thập được gần đây (Spalding, 1997) đã lập bản đồ thống kê tổng diện tích rừng ngập mặn các vùng trên thế giới là 181077 km2.1: Diện tích rừng ngập mặn trên thế giới. Vùng Diện tích RNM (km2) Tỷ lệ (%) Nam và Đông Nam Á 75.5 Đông Phi và Trung Đông 10024 5.5 Tổng cộng 181077 100 Nguồn: Spalding, Blasco, Field,(1997) 3 Qua bảng 2.1 ta thấy diện tích rừng ngập mặn ở mỗi vùng đêu khác nhau.

Trong đó, diện tích ở vùng Nam và Đông Nam Á chiếm diện tích cao nhất sau đó là Châu Mĩ và Tây Phi. Chỉ riêng khu vực Ấn Độ - Tây Thái Bình Dương cho đến năm 1991 đã có 1.2 triệu ha rừng ngập mặn đã bị chuyển giao thành ao nuôi tôm [14]. Ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương người ta ước tính là tốc độ suy giảm rừng ngập mặn là khoảng 1%/năm (Ong,1995). Trong đó, nguyên nhân chủ yếu là việc khai thác rừng ngập mặn để sử dụng thành ao nuôi tôm [14].

Ở Philippin khoảng 50% trong số 279000 ha rừng ngập mặn bị mất đi trong giai đoạn 1951 – 1988 do phá rừng làm ao nuôi tôm và 95% diện tích ao nuôi tôm tại đây là rừng ngập mặn trước đó (Primavera, 1995) [14]. Ở Thái Lan, trong giai đoạn 1961 – 1993, có đến 54,7% diện tích rừng ngập mặn bị mất đi do nuôi tôm (Menasveta, 1997) [14]. Tương tự Malaysia, 12% diện rừng bị mất trong 10 năm từ 1980 – 1990 [14]. Ở các quốc gia, Madagasca, Mexico, Indonexia, Pakistan, Papua New Guinea và Panama là những nước có diện tích rừng ngập mặn lớn nhất trong những năm 1980.

Tổng diện tích rừng bị mất ở các nước này là khoảng 1 triệu ha, tương đương diện tích của Jamaica. Nhưng trong những năm 1990, Pakistan và Panama đã thành công trong việc giảm diện tích rừng ngập mặn bị mất. Ngược lại, Madagasca, Việt Nam, Malayxia lại trải qua thời kì phá rừng tăng lên và trở thành một trong những quốc gia có diện tích mất rừng ngập mặn lớn nhất thế giới trong thập niên 1990, và giai đoạn 2000 – 2005. Ở Việt Nam Nước ta có 29 tỉnh và thành phố có rừng và đất ngập mặn ven biển chạy suốt từ Móng Cái đến Hà Tiên.

Trong đó: 4 Vùng ven biển Bắc Bộ có 5 tỉnh Quảng Ninh, Hải Phòng, Thái Bình, Nam Định, Ninh Bình. Vùng ven biển Trung Bộ có 14 tỉnh từ Thanh Hóa đến Bình Thuận. Vùng ven biển Đông Nam Bộ và Tây Nam Bộ có 10 tỉnh là Bà Rịa Vũng Tàu, Đồng Nai, tp. Hồ Chí Minh, Bến Tre, Tiền Giang, Trà Vinh, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Kiên Giang.

Nhìn chung, các vùng biển Việt Nam đều mang đặc điểm khí hậu nhiệt đới ẩm với nhiệt độ trung bình hàng năm 22.5oC (Cà Mau) và lượng mưa trung bình 1500 – 2000 mm/năm.2: Phân vùng rừng ngập mặn và đất rừng ngập mặn ven biển Việt Nam. Miền Vùng Tiểu vùng Ghi chú 1. Móng Cái - Cửa Ông I. Cửa Ông - Cửa Lục (Quảng Ninh) A.

Cửa Lục - Đồ Sơn Bắc Bộ 4. Đồ Sơn - Văn Úc Hệ sông Thái Bình II. Văn Úc - Lạch Bắc Bộ Hệ sông Hồng Trường III. Lạch Trường - Ròn Bộ B.

Ròn - Hải Vân Trung Bộ IV. Hải Vân - Vũng Tàu Bộ Ba Nạ 586 km Vũng V. Đông Nam Bộ 9. Vũng Tàu - Soài Rạp Tàu - tp.

Hồ Chí Minh 10. Soài Rạp - Mỹ Đồng bằng sông C. Ven biển Thạnh Cửu Long, Nam Bộ VI. Mỹ Thạnh - Bản Tây Nam bán đảo Nam Bộ Tháp (mũi Cà Mau) Cà Mau, 12.

Bản Tháp - Hà Tiên Tây bán đảo Cà Mau (Mũ Nai) Nguồn: Phan Nguyên Hồng, (1999). 5 + Theo kết quả kiểm kê rừng toàn quốc (quyết định số 2089/QĐ – BNN – TCLN về việc công bố hiện trang rừng toàn quốc năm 2011 của Bộ trưởng Bộ NN&PTNT công bố ngày 30/08/2012), diện tích rừng ngập mặn tính đến ngày 31/12/2011 là 139046 ha, trong đó diện tích rừng ngập mặn tự nhiên là 60822 ha. + Theo kết quả kiểm kê rừng toàn quốc (quyết định số 3322/QĐ – BNN – TCLN về việc công bố hiện trang rừng toàn quốc năm 2012 của Bộ trưởng Bộ NN&PTNT công bố ngày 28/07/2014), diện tích rừng ngập mặn tính đến ngày 31/12/2013 là 131520 ha trong đó diện tích rừng trồng giảm còn 58227 ha. - Hiện trạng sử dụng rừng ngập mặn ven biển: + Từ thế kỉ 20, ở Cà Mau hầu hết rừng ngập mặn được xếp vào loại rừng sản xuất và khai thác luân kì (25 – 30 năm).

Sản xuất chính là gỗ xây dựng, than, đước, vẹt, ta nanh và củi. Ngành Lâm nghiệp đã thành lập một số lâm trường, vừa khai thác, vừa trồng rừng. Khi phong trào nuôi tâm xuất khẩu phát triển thì diện tích nuôi tôm ở các lâm trường được mở rộng và các lâm trường cũng đổi tên thành các lâm ngư trường, vừa khai thác, vừa trồng rừng và quản lý các đầm tôm của các hộ dân và cơ quan trong khu vực rừng ngập mặn, theo tiêu chí của Bộ thủy sản là 30% tôm, 70% rừng. Nhưng thực tế, do nguồn lợi từ tôm rất lớn nên rất ít nơi giữ được tỷ lệ này, diện tích nuôi tôm ngày càng được mở rộng.

Hầu hết các hộ dân sống trong rừng ngập mặn là hộ nghèo nên họ đã phá một số rừng ngập mặn để khai thác lâm sản bất hợp pháp bằng cách xây dựng hàng ngàn lò than gia đình. Tình trạng này đã khiến cho diện tích rừng kiệt quệ, diện tích rừng bị thu hẹp nhanh chóng. + Dựa vào ảnh vệ tinh SPOT và cơ sở GIS, Nguyễn Tác An và Phan Minh Thu (2005) đã tính diện tích rừng ngập mặn ở Cà Mau và Trà Vinh vào thời điểm 1965 và 2001 như sau: 6 Bảng 1.3: Diện tích rừng ngập mặn và đầm nuôi tôm ở Cà Mau và Trà Vinh qua các thời điểm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ