Ứng dụng gis trong công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt khu vực xuân mai huyện chương mỹ thành phố hà nội

Tìm hiểu ứng dụng GIS hiệu quả trong quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội. Nâng cao hiệu quả quy trình.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Hệ thống thông tin địa lý (GIS)

1.1.1. Khái niệm GIS

1.1.2. Lịch sử phát triển của HTTTĐL

1.1.3. Chức năng của Hệ thống thông tin địa lý GIS

1.1.4. Thành phần của GIS

1.1.5. Thế mạnh và khả năng ứng dụng của GIS

1.2. Tổng quan hệ thống thông tin môi trường (HTTTMT)

1.2.1. Tính cấp thiết phải xây dựng hệ thống thông tin môi trường

1.2.2. Hệ thống thông tin môi trường

1.3. Ứng dụng GIS trong quản lý CTR SH trên Thế giới và ở Việt Nam

1.3.1. Trên Thế giới

1.3.2. Tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Phạm vi, đối tượng, vật liệu nghiên cứu

2.2.1. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Vật liệu nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu thực trạng và tình hình quản lý rác thải rắn sinh hoạt khu vực Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội

2.3.2. Nghiên cứu xây dựng cơ sở dữ liệu và bản đồ quản lý rác thải rắn sinh hoạt khu vực Xuân Mai, Chương Mỹ, thành phố Hà Nội

2.3.3. Nghiên cứu ứng dụng công cụ phân tích không gian đánh giá hiệu quả công tác quản lý rác thải rắn sinh hoạt khu vực Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội

2.3.4. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rác thải rắn sinh hoạt khu vực nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa số liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.4.3. Phương pháp nghiên cứu xây dựng cơ sở dữ liệu và bản đồ quản lý rác thải rắn sinh hoạt tại khu vực nghiên cứu

2.4.4. Phương pháp nghiên cứu ứng dụng công cụ phân tích không gian đánh giá hiệu quả công tác quản lý CTR sinh hoạt khu vực Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Khái quát quá trình lịch sử

3.1.2. Vị trí địa lý

3.1.3. Đặc điểm thủy văn và tài nguyên nước

3.1.4. Văn hóa - di tích danh thắng

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Giới thiệu về Công ty MTĐT Xuân mai

3.2.1.1. Một số thông tin chung
3.2.1.2. Lịch sử hình thành và phát triển
3.2.1.3. Đặc điểm sản xuất kinh doanh

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thực trạng và tình hình quản lý rác thải rắn sinh hoạt khu vực Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội

4.1.1. Cơ cấu tổ chức và nhiệm vụ của CT MTDT Xuân Mai

4.1.2. Thực trạng chất thải rắn sinh hoạt

4.1.3. Tình hình quản lý rác thải rắn sinh hoạt khu vực nghiên cứu

4.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu và bản đồ quản lý rác thải rắn sinh hoạt tại huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội

4.2.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu

4.2.2. Xây dựng bản đồ quản lý CTR SH

4.3. Đánh giá hiệu quả công tác quản lý rác thải rắn sinh hoạt khu vực Xuân Mai huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội

4.3.1. Ứng dụng hàm khoảng cách Cost Distance

4.3.2. Ứng dụng hàm khoảng cách Buffer

4.4. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rác thải rắn sinh hoạt khu vực nghiên cứu

4.4.1. Dự báo gia tăng dân số

4.4.2. Bố trí thêm các điểm thu gom, tập kết CTR SH

4.4.3. Giải pháp quản lý

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan phương pháp ứng dụng GIS quản lý chất thải rắn

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng, việc ứng dụng GIS trong công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt đã trở thành một giải pháp công nghệ tiên tiến và hiệu quả. Hệ thống thông tin địa lý (Geographical Information System - GIS) không chỉ là một công cụ tạo bản đồ, mà còn là một hệ thống mạnh mẽ để thu thập, lưu trữ, phân tích và trình bày dữ liệu không gian. Theo Burrough (1986), GIS là công cụ dùng để lưu trữ, truy vấn, biến đổi và hiển thị dữ liệu không gian từ thế giới thực cho những mục tiêu cụ thể. Lịch sử phát triển của công nghệ GIS bắt nguồn từ những năm 1970 tại Canada và đã có những bước tiến vượt bậc, trở thành một công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là quản lý môi trường. Hệ thống này cho phép các nhà quản lý có cái nhìn tổng thể về sự phân bố của các đối tượng theo không gian và thời gian. Điều này cực kỳ quan trọng trong quản lý rác thải, nơi vị trí của các nguồn phát sinh, các điểm tập kết rác, và lộ trình vận chuyển rác thải là những yếu tố quyết định đến hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Việc áp dụng GIS giúp tự động hóa nhiều quy trình, từ việc xây dựng cơ sở dữ liệu không gian đến việc thực hiện các phân tích phức tạp, hỗ trợ ra quyết định một cách nhanh chóng và chính xác. Khả năng chồng ghép các lớp thông tin khác nhau như bản đồ dân cư, bản đồ giao thông và vị trí các thùng rác giúp các nhà quy hoạch đô thị tìm ra giải pháp tối ưu nhất, góp phần xây dựng một môi trường sống bền vững.

1.1. Khái niệm và vai trò của hệ thống thông tin địa lý

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) được định nghĩa là một hệ thống tích hợp bao gồm phần cứng, phần mềm, dữ liệu, con người và quy trình, được thiết kế để thu thập, quản lý, phân tích và hiển thị tất cả các dạng thông tin có tham chiếu địa lý. Vai trò của GIS trong quản lý môi trường là vô cùng to lớn. Nó cung cấp một nền tảng để mô hình hóa các vấn đề phức tạp, chẳng hạn như sự lan truyền ô nhiễm hay việc xác định vị trí tối ưu cho một bãi chôn lấp. Trong quản lý rác thải, GIS giúp trả lời các câu hỏi quan trọng như: Các điểm thu gom rác được phân bố như thế nào? Lộ trình thu gom hiện tại đã tối ưu chưa? Khu vực nào đang bị quá tải hoặc chưa được phục vụ? Bằng cách trực quan hóa dữ liệu trên bản đồ số, GIS giúp các nhà quản lý dễ dàng nhận diện các vấn đề và đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng khoa học, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm.

1.2. Các thành phần chính trong một dự án công nghệ GIS

Một hệ thống GIS hoàn chỉnh bao gồm năm thành phần cốt lõi. Thứ nhất là Thiết bị (Hardware), bao gồm máy tính, máy quét, thiết bị định vị GPS để thu thập và xử lý dữ liệu. Thứ hai là Phần mềm (Software), như phần mềm ArcGIS hay phần mềm QGIS, cung cấp các công cụ để nhập, lưu trữ, phân tích và hiển thị thông tin địa lý. Thứ ba là Dữ liệu (Data), thành phần quan trọng nhất, bao gồm cả dữ liệu không gian (vị trí) và dữ liệu thuộc tính (mô tả). Thứ tư là Chuyên viên (Expertise), những người có kiến thức chuyên môn để vận hành hệ thống và phân tích dữ liệu. Cuối cùng là Chính sách và cách thức quản lý (Policy and management), yếu tố quyết định sự thành công của dự án, đảm bảo hệ thống được vận hành hiệu quả để đạt được mục tiêu đề ra trong công tác quản lý hạ tầng đô thị.

II. Phân tích thực trạng quản lý rác thải tại Xuân Mai Chương Mỹ

Huyện Chương Mỹ, một huyện ngoại thành phía Tây Nam Hà Nội, đang đối mặt với những thách thức lớn về môi trường do tốc độ phát triển kinh tế và đô thị hóa nhanh chóng. Vấn đề rác thải đang là một nỗi lo lớn trong công tác quản lý và bảo vệ môi trường. Theo Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Chương Mỹ, công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt (CTR SH) còn tồn tại nhiều bất cập. Phương thức quản lý không thống nhất, xử lý số liệu chậm, và quy trình thu gom chất thải rắn chưa hiệu quả là những vấn đề nổi cộm. Đặc biệt, tại khu vực Xuân Mai, các xe thu gom rác thủ công thường phải chờ đợi rất lâu tại các điểm hẹn, gây cản trở giao thông, rơi vãi nước rỉ và phát sinh mùi hôi, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường xung quanh và chất lượng sống của người dân. Hiện trạng môi trường huyện Chương Mỹ đòi hỏi một giải pháp quản lý tiên tiến và đồng bộ. Việc ứng dụng GIS trong công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt được xem là một hướng đi cấp thiết, giúp khắc phục những hạn chế của phương pháp quản lý truyền thống, từ đó nâng cao hiệu quả và tính minh bạch của toàn bộ hệ thống.

2.1. Hiện trạng khối lượng và thành phần rác thải sinh hoạt

Khối lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh trên địa bàn huyện Chương Mỹ ngày càng gia tăng. Theo số liệu từ Công ty MTĐT Xuân Mai năm 2015, tổng lượng rác phát sinh là 115.39 tấn/ngày, trong đó lượng thu gom được chỉ chiếm một phần. Thị trấn Xuân Mai là một trong những khu vực phát sinh lượng rác lớn nhất, với 19.89 tấn/ngày. Nguồn phát sinh rác thải rất đa dạng, từ hộ gia đình (60.24 tấn/ngày), đường phố, công sở, chợ và các hoạt động kinh doanh. Về thành phần, rác thải tại khu vực Xuân Mai chủ yếu là chất hữu cơ dễ phân hủy (chiếm 70.8%), bao gồm rau củ, thức ăn thừa. Ngoài ra, các thành phần khác như nhựa (8.5%), và các chất khó phân hủy như thủy tinh, cao su cũng chiếm một tỷ lệ đáng kể, gây ra nguy cơ ô nhiễm rác thải nhựa. Sự đa dạng về thành phần đòi hỏi các phương pháp xử lý rác thải sinh hoạt phù hợp, bắt đầu từ việc phân loại rác tại nguồn.

2.2. Thách thức trong công tác thu gom và vận chuyển rác thải

Công tác thu gom chất thải rắnvận chuyển rác thải tại khu vực Xuân Mai đang đối mặt với nhiều thách thức. Hệ thống chủ yếu dựa vào các xe kéo tay thu gom từ hộ gia đình và trung chuyển tại các điểm hẹn trên đường. Quy trình này bộc lộ nhiều hạn chế: các xe phải chờ đợi lâu để xe ép chuyên dụng đến, gây ùn tắc giao thông cục bộ và mất mỹ quan đô thị. Tình trạng rơi vãi rác và nước rỉ trong quá trình vận chuyển là phổ biến, gây ô nhiễm môi trường không khí và đất. Hơn nữa, việc xác định lộ trình thu gom và vận chuyển tối ưu vẫn còn mang tính thủ công, thiếu cơ sở khoa học, dẫn đến lãng phí thời gian và chi phí vận hành. Các điểm tập kết rác tạm thời thường xuyên trong tình trạng quá tải. Những bất cập này cho thấy sự cần thiết phải có một hệ thống quản lý rác thải thông minh và hiệu quả hơn.

III. Cách xây dựng cơ sở dữ liệu GIS cho quản lý rác thải sinh hoạt

Để ứng dụng GIS trong công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt một cách hiệu quả, bước đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng một cơ sở dữ liệu không gian (CSDL) toàn diện và chính xác. Nghiên cứu tại khu vực Xuân Mai đã tập trung vào việc thiết lập một hệ thống CSDL GIS chuyên biệt cho quản lý rác thải. Quá trình này bao gồm hai giai đoạn chính: thu thập dữ liệu và xây dựng CSDL. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả số liệu thứ cấp từ các cơ quan chức năng và số liệu sơ cấp thông qua khảo sát thực địa. Các thông tin quan trọng như vị trí các điểm tập kết rác, lộ trình xe thu gom, mật độ dân số, mạng lưới giao thông đều được số hóa và tích hợp vào một hệ thống duy nhất. Phần mềm ArcGIS đã được sử dụng làm công cụ chính để xây dựng các lớp bản đồ, nhập dữ liệu thuộc tính và thiết lập mối quan hệ không gian giữa các đối tượng. Một CSDL được tổ chức tốt là nền tảng cho mọi hoạt động phân tích không gian sau này, từ việc đánh giá hiệu quả của hệ thống hiện tại đến việc đề xuất các giải pháp tối ưu hóa lộ trình và quy hoạch mạng lưới thu gom.

3.1. Quy trình thu thập dữ liệu xây dựng bản đồ số quản lý rác

Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện một cách có hệ thống. Phương pháp kế thừa số liệu được áp dụng để thu thập các tài liệu sẵn có như bản đồ hành chính, bản đồ giao thông, số liệu dân số từ UBND huyện Chương Mỹ và Công ty MTĐT Xuân Mai. Song song đó, phương pháp điều tra ngoại nghiệp đóng vai trò then chốt. Đội ngũ nghiên cứu đã tiến hành khảo sát thực địa, sử dụng thiết bị GPS để xác định chính xác tọa độ của từng điểm tập kết rác, các thùng rác công cộng và các khu vực phát sinh rác lớn như chợ, trường học. Các thông tin về tình hình thu gom, thời gian, phương tiện và lộ trình cũng được ghi nhận chi tiết thông qua phỏng vấn và quan sát trực tiếp. Toàn bộ dữ liệu này sau đó được tổng hợp và chuẩn hóa để sẵn sàng cho việc xây dựng bản đồ số.

3.2. Các lớp dữ liệu cần thiết cho quản lý hạ tầng đô thị

CSDL GIS cho quản lý rác thải được cấu trúc thành nhiều lớp thông tin chuyên đề. Các lớp dữ liệu chính bao gồm: Lớp ranh giới hành chính các xã, thị trấn; Lớp mạng lưới giao thông với các thuộc tính như tên đường, chiều dài, chiều rộng, và chiều lưu thông; Lớp phân bố dân cư để xác định các khu vực có mật độ phát sinh rác cao; Lớp vị trí các điểm tập kết rác, bãi chôn lấp với thông tin về tọa độ và khối lượng xử lý. Ngoài ra, còn có các lớp dữ liệu về vị trí các cơ sở hạ tầng quan trọng như chợ, trường học, bệnh viện. Việc liên kết các lớp dữ liệu này cho phép thực hiện các truy vấn và phân tích không gian phức tạp, tạo cơ sở vững chắc cho việc quy hoạch đô thịquản lý hạ tầng đô thị một cách hiệu quả.

IV. Hướng dẫn phân tích không gian GIS tối ưu hóa thu gom rác thải

Sau khi có một cơ sở dữ liệu không gian hoàn chỉnh, sức mạnh thực sự của GIS được thể hiện qua các công cụ phân tích không gian. Đây là bước cốt lõi trong việc ứng dụng GIS trong công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt để đánh giá và cải thiện hệ thống. Thay vì chỉ hiển thị dữ liệu, các công cụ phân tích cho phép tìm kiếm các quy luật, mối quan hệ và xu hướng ẩn sau các con số và vị trí. Tại khu vực Xuân Mai, nghiên cứu đã áp dụng các công cụ phân tích của phần mềm ArcGIS để đánh giá hiệu quả công tác thu gom chất thải rắn và đề xuất các giải pháp tối ưu. Các phân tích tập trung vào việc đánh giá sự phù hợp của mạng lưới thu gom hiện tại, xác định các khu vực chưa được phục vụ tốt và tìm kiếm các lộ trình vận chuyển rác thải ngắn nhất, tiết kiệm nhất. Các công cụ như phân tích vùng đệm (Buffer), phân tích chi phí khoảng cách (Cost Distance) và phân tích mạng lưới (Network Analyst) đã được sử dụng để mô phỏng và đưa ra các kịch bản cải tiến, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà quản lý trong việc ra quyết định.

4.1. Sử dụng hàm Buffer và Cost Distance để đánh giá hiệu quả

Hai công cụ phân tích quan trọng đã được áp dụng là hàm khoảng cách Buffer và Cost Distance. Hàm Buffer được sử dụng để tạo ra các vùng đệm xung quanh các tuyến đường thu gom rác. Bằng cách này, có thể xác định được phạm vi phục vụ của hệ thống hiện tại và phát hiện những khu vực dân cư nằm ngoài vùng phủ sóng. Trong khi đó, hàm Cost Distance được dùng để tính toán "chi phí" di chuyển từ một nguồn (ví dụ, một khu dân cư) đến một đích (ví dụ, một điểm tập kết rác), không chỉ dựa trên khoảng cách hình học mà còn có thể tính đến các yếu tố như loại đường, tốc độ cho phép. Phân tích này giúp đánh giá mức độ thuận tiện và hiệu quả của việc bố trí các điểm tập kết hiện có.

4.2. Kỹ thuật phân tích mạng lưới để tối ưu hóa lộ trình

Công cụ Phân tích Mạng lưới (Network Analyst) là một chức năng mạnh mẽ của GIS để giải quyết các bài toán liên quan đến mạng lưới giao thông. Kỹ thuật này được ứng dụng để tối ưu hóa lộ trình thu gom và vận chuyển rác thải. Bằng cách nhập vào vị trí các điểm cần thu gom và điểm cuối là bãi chôn lấp, công cụ này có thể tự động tính toán và đề xuất lộ trình ngắn nhất hoặc nhanh nhất cho các xe chuyên dụng. Việc này không chỉ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí nhiên liệu và thời gian làm việc của công nhân mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến giao thông và môi trường. Đây là một bước tiến quan trọng so với việc vạch tuyến thủ công dựa trên kinh nghiệm.

V. Kết quả ứng dụng GIS trong quy hoạch điểm tập kết rác thải

Việc ứng dụng GIS trong công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại khu vực Xuân Mai, Chương Mỹ đã mang lại những kết quả cụ thể và có tính thực tiễn cao. Dựa trên cơ sở dữ liệu không gian và các kết quả phân tích không gian, nghiên cứu đã xây dựng thành công các sản phẩm bản đồ và đề xuất các giải pháp hữu ích. Một trong những kết quả nổi bật là việc tạo ra bản đồ số hiện trạng, trực quan hóa toàn bộ hệ thống quản lý rác thải của khu vực. Tấm bản đồ này đóng vai trò như một công cụ quản lý trực quan, giúp các nhà quản lý nắm bắt nhanh chóng tình hình, từ sự phân bố các điểm tập kết rác đến các tuyến đường thu gom đang hoạt động. Quan trọng hơn, các phân tích đã chỉ ra những điểm yếu của hệ thống hiện tại và đưa ra các khuyến nghị cụ thể để cải thiện. Các đề xuất không chỉ dừng lại ở việc điều chỉnh kỹ thuật mà còn bao gồm các giải pháp về quản lý, nhằm nâng cao toàn diện hiệu quả của công tác quản lý môi trường trên địa bàn.

5.1. Xây dựng bản đồ hiện trạng công tác quản lý thu gom rác

Kết quả đầu tiên và cơ bản nhất là xây dựng thành công "bản đồ hiện trạng công tác quản lý thu gom, vận chuyển CTR SH khu vực Xuân Mai năm 2016". Tấm bản đồ này tích hợp nhiều lớp thông tin: mạng lưới giao thông, vị trí chính xác của các điểm thu gom, lộ trình di chuyển của xe thu gom thủ công và xe chuyên dụng. Nó cung cấp một bức tranh toàn cảnh, rõ ràng về hoạt động thu gom chất thải rắn hàng ngày. Từ đó, các nhà quản lý có thể dễ dàng xác định các khu vực có mật độ điểm thu gom thấp, các tuyến đường thường xuyên bị quá tải hoặc các lộ trình chưa hợp lý. Đây là cơ sở dữ liệu nền tảng, là tiền đề cho mọi phân tích và đề xuất cải tiến sau này.

5.2. Đề xuất bố trí thêm các điểm thu gom tập kết CTR SH

Dựa trên phân tích vùng đệm (Buffer) và phân bố dân cư, nghiên cứu đã xác định được các "vùng trống" – những khu vực có khoảng cách đến điểm thu gom gần nhất quá xa, gây bất tiện cho người dân và làm tăng nguy cơ vứt rác không đúng nơi quy định. Từ đó, đề tài đã đề xuất các vị trí tiềm năng để "bố trí thêm các điểm thu gom, tập kết CTR SH". Các vị trí này được lựa chọn dựa trên các tiêu chí khoa học như: tối ưu hóa khoảng cách phục vụ, thuận tiện cho giao thông tiếp cận của cả người dân và xe chuyên dụng, và giảm thiểu tác động đến môi trường xung quanh. Việc quy hoạch đô thị lại mạng lưới điểm tập kết giúp nâng cao tỷ lệ thu gom và cải thiện chất lượng dịch vụ vệ sinh môi trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Chất thải rắn (CTR) tồn tại đồng thời với sự sống của con ngƣời. Trƣớc đây, khi mà xã hội chƣa phát triển thì lƣợng CTR không phải là vấn đề đáng kể. Tuy nhiên, ngày nay khi xã hội phát triển, nhu cầu sống con ngƣời tăng cao thì lƣợng CTR phát sinh ngày càng nhiều và đến mức đáng báo động. Hiện nay, trung bình mỗi ngày Việt Nam phát sinh 12 triệu tấn rác thải sinh hoạt.

Dự kiến đến năm 2020, lƣợng rác thải đô thị phát sinh là 20 triệu tấn/ngày. Phần lớn lƣợng rác phát sinh chủ yếu tại các thành phố lớn nhƣ Hà Nội, TPHCM, Hải Phòng… Dân cƣ tập trung đông vào khu vực đô thị thì vấn đề ô nhiễm đang trở thành một đề tài mang tính thách thức đối với nƣớc ta nói riêng, và trên thế giới nói chung, một trong những loại chất thải đang gây ảnh hƣởng nghiêm trọng đến môi trƣờng sống hiện nay đó là chất thải rắn sinh hoạt. Nhƣ chúng ta đã biết sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế - xã hội cũng nhƣ sự phát triển của các ngành công nghiệp, khoa học kỹ thuật, giao thông vận tải, du lịch, dịch vụ, thƣơng mại…Là nền tảng cho tốc độ đô thị hóa, chất lƣợng sống của con ngƣời ngày càng đƣợc cải thiện và nâng cao rõ rệt, từ đó dẫn tới nhu cầu sinh hoạt tiên thụ và sử dụng hàng hóa phục vụ nền kinh tế quốc dân của con ngƣời ngày càng lớn, lƣợng chất thải phát sinh trong hoạt động của con ngƣời nhƣ sản xuất, tiêu dùng… cũng tăng lên theo ty lệ. Việc quản lý và xử lý chất thải đang là vấn đề gặp nhiều khó khăn, bất cập.

Chính vì vậy công tác quản lý và xử lý chất thải là thách thức, trách hiệm bảo vệ môi trƣờng và nhiệm vụ của cả hệ thống chính trị, của toàn xã hội, nhà nƣớc các cấp, các ngành. Chƣơng Mỹ là một huyện ngoại thành nằm ở phía Tây Nam Thủ đô Hà Nội, có tốc độ phát triển kinh tế khá cao trong thời gian gần đây. Đằng sau lợi ích kinh tế từ những dự án đầu tƣ và quá trình đô thị hóa đem lại, vấn đề rác thải đang là một nỗi lo trong công tác quản lí và bảo vệ môi trƣờng. Tuy đã có nhiều cố gắng nhƣng phƣơng thức quản lý của các cơ quan có thẩm quyền vẫn còn nhiều vấn đề cần phải lƣu ý nhƣ cách quản lý không thống nhất, xử lý số liệu chƣa nhanh, công tác thu gom, vận chuyển, xử lý rác thải… những bất cập này 1 khó tránh khỏi trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội nhƣng cũng là vấn đề đòi hỏi phải giải quyết trong thời gian sắp tới.

Theo Phòng Tài nguyên và Môi trƣờng Huyện Chƣơng mỹ công tác giữ gìn vệ sinh môi trƣờng trên địa bàn huyện đã và đang đƣợc thực hiện khá chặt chẽ. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều vấn đề bất cập cần quan tâm giải quyết, đặc biệt là hệ thống trung chuyển CTR hiện nay. Các xe thu gom (xe kéo tay) thực hiện thu gom CTR tại hộ gia đình và trung chuyển tại các điểm hẹn trên đƣờng, các xe này nối đuôi nhau chờ đợi rất lâu tại điểm hẹn gây cản trở giao thông, rơi vãi nƣớc rỉ, bốc mùi hôi…ảnh hƣởng không tốt đến môi trƣờng xung quanh. Do đó, việc nghiên cứu, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý CTR hiện tại nhằm tìm ra cách khắc phục là việc làm cấp bách và rất cần thiết.

Ngày nay GIS đƣợc ứng dụng phổ biến trong việc quản lý và xử lý các vấn đề kinh tế, xã hội và môi trƣờng (Trần Vĩnh Phƣớc et. Ví dụ nhƣ ứng dụng GIS/GPS trong quan trắc và quản lý chất thải rắn nhằm phân tích dựa trên vị trí các nguồn thải, chế độ thủy văn, địa hình đất gió, đƣờng xá,… để quy hoạch tuyến vận chuyển, nơi tập trung, nơi xử lý chất thải. Trong bối cảnh phát triển nhƣ Việt Nam hiện nay, việc từng bƣớc ứng dụng GIS vào hoạt động quy hoạch, quản lý và giám sát trong lĩnh vực tài nguyên, môi trƣờng, giao thông, du lịch. là rất cần thiết.

Nó giúp ta có đƣợc cái nhìn tổng thể cũng nhƣ nhận biết rất nhanh, rõ ràng và chính xác sự thay đổi của đối tƣợng theo không gian và thời gian nhằm hỗ trợ các nhà hoạch định ra quyết định quản lý. Xuất phát từ thực trạng trên, nhằm tìm ra các giải pháp tối ƣu trong công tác quả lý chất thải rắn sinh hoạt phù hợp, góp phần giảm thiẻu ô nhiễm môi trƣờng tại quê hƣơng Huyện Chƣơng mỹ và nhận thấy đƣợc các lợi ích do các ứng dụng GIS đem lại. Chính vì vậy, tôi lựa chọn đề tài: “Ứng dụng GIS trong công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt khu vực Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội” là một đề tài có tính thực tiễn cao, có thể đáp ứng nhu cầu hiện tại và phù hợp với điều kiện thực tế của huyện Chƣơng Mỹ đang trong giai đoạn CNH-HĐH. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) 1. Khái niệm GIS - Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là một ngành khoa học khá mới, có nhiều cách tiếp cận khác nhau, do đó cũng có những định nghĩa khác nhau về GIS. - Theo Ducker (1979) định nghĩa, GIS là một trƣờng hợp đặc biệt của hệ thống thông tin, ở đó có cơ sở dữ liệu bao gồm sự quan sát các đặc trƣng phân bố không gian, các hoạt động sự kiện có thể đƣợc xác định trong khoảng không nhƣ đƣờng, điểm, vùng. - Theo Burrough (1986) định nghĩa, GIS là một công cụ mạnh dùng để lƣu trữ và truy vấn, biến đổi và hiển thị dữ liệu không gian từ thế giới thực cho những mục tiêu khác nhau.

- Theo Nguyễn Kim Lợi (2009) Hệ thống thông tin địa lý đƣợc định nghĩa nhƣ là một hệ thống thông tin mà nó sử dụng dữ liệu đầu vào, các thao tác phân tích, cơ sở dữ liệu đầu ra liên quan về mặt địa lý không gian, nhằm hỗ trợ việc thu nhận, lƣu trữ, quản lý, xử lý, phân tích và hiển thị các thông tin không gian từ thế giới thực để giải quyết các vấn đề tổng hợp từ thông tin cho các mục đích con ngƣời đặt ra. Lịch sử phát triển của HTTTĐL HTTTĐL (GIS) ra đời vào thập kỷ 70 của thế kỷ trƣớc và ngày càng phát triển trên nền tảng của tiến bộ công nghệ máy tính, đồ họa máy tính, phân tích dữ liệu không gian và quản lý dữ liệu. Hệ GIS đầu tiên đƣợc ứng dụng trong công tác quản lý tài nguyên ở Canada với tên gọi là “ Canadian Geographic Information System” bao gồm các thông tin về nông nghiệp, lâm nghiệp,sử dụng đất và động vật hoang dã.GIS đƣợc hình thành từ các ngành khoa học: địa lý, bản đồ, tin học và toán học. Nguồn gốc của GIS là việc tạo ra các bản đồ 3 chuyên đề, các quy hoạch sử dụng phƣơng pháp chồng lắp bản đồ.

Hệ thống thông tin địa lý (Geographical Information System) là một hệ thống phần mềm máy tính đƣợc sử dụng trong việc vẽ bản đồ, phân tích các vật thể, các hiện tƣợng tồn tại trên trái đất.Từ những năm 80 trở lại đây công nghệ GIS đã có sự nhảy vọt về vật chất, trở thành một công cụ hữu hựu trong công tác quản lý và trợ giúp quyết định. GIS là tập hợp có tổ chức bao gồm phần cứng, phần mềm máy tính, dữ liệu địa lý và con ngƣời, đƣợc thiết kế nhằm mục đích nắm bắt, lƣu trữ, cập nhật, điều khiển, phân tích và kết xuất tất cả những dạng thông tin liên quan đến vị trí địa lí. Chức năng của Hệ thống thông tin địa lý GIS HTTTĐL gồm 4 chức năng cơ bản sau: nhập dữ liệu, lƣu trữ dữ liệu, phân tích dữ liệu (chức năng xử lý số liệu, chức năng suy giải và phân tích thông tin ), xuất dữ liệu ( chức năng trình bày dữ liệu). • Nhập dữ liệu: Đây là quá trình mã hóa dữ liệu và ghi chúng vào cơ sở dữ liệu, đây là công việc quan trọng và phức tạp quyết định lợi ích của HTTTĐL.

Có 3 cách nhập dữ liệu cơ bản cho HTTTDL: Nhập dữ liệu không gian; nhập dữ liệu phi không gian và liên kết giữa dữ liệu không gian và phi không gian. • Quản lý dữ liệu: Chức năng này liên quan tới cơ sở dữ liệu, nó bao gồm những chức năng lƣu trữ, xóa và phục hồi. • Phân tích dữ liệu: Nhằm trả lời những câu hỏi hoặc tìm những giải pháp cho những vấn đề khác nhau. • Hiển thị dữ liệu: Biểu diễn lại dữ liệu đã đƣợc xử lý ở dạng cho ngƣời sử dụng (bản đồ, đồ thị, bảng, biểu) hoặc ở dạng để chuyển cho hệ thống máy tính khác (băng từ, truyền đi qua mạng truyền số liệu).4 Thành phần của GIS HTTTĐL đƣợc tiếp cận nghiên cứu dựa trên mô hình hệ thống thông tin địa lý gồm 5 thành phần: Thiết bị (hardware), Phần mềm (software), Dữ liệu 4 (Geographic data), Chuyên viên (Expertise), Chính sách và cách thức quản lý (Policy and management).

Các hợp phần thiết yếu của GIS. Thiết bị (hardware): Bao gồm máy vi tính (computer), máy vẽ (plotters), máy in (printer), bàn số hoá (digitizer), thiết bị quét ảnh (scanners), các phƣơng tiện lƣu trữ số liệu (Floppy diskettes, optical cartridges, C. Các thành phần thiết bị cơ bản của GIS. Bộ xử lý trung tâm (CPU): Bộ xử lý trung tâm hay còn gọi là CPU, là phần cứng quan trọng nhất của máy vi tính.

CPU không những thực hành tính toán trên dữ liệu, mà còn điều khiển sắp đặt phần cứng khác mà nó thì cần thiết cho việc quản lý thông tin theo sau thông qua hệ thống. Mặc dù bộ vi xử lý hiện đại rất nhỏ chỉ khoảng 5mm2- nó có khả năng thực hiện hàng ngàn, hoặc ngay 5 cả hàng triệu thông tin trong một giây (the Cyber 250"máy vi tính siêu hạng") có thể thực hiện 200 triệu thông tin trên giây). Bộ nhớ trong (RAM): Tất cả máy vi tính có một bộ nhớ trong mà chức năng nhƣ là "không gian làm việc" cho chƣơng trình và dữ liệu. Bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên (RAM) này có khả năng giữ 1 giới hạn số lƣợng dữ liệu ở một số hạng thời gian (ví dụ, hệ điều hành MS-DOS mẫu có 640Kb ở RAM ).

Điều này có nghĩa nó sẽ ít có khả năng thực hiện điều hành phức tạp trên bộ dữ liệu lớn trong hệ điều hành. Bộ sắp xếp và lưu trữ ngoài (diskette, harddisk, CD-ROM): Băng có từ tính đƣợc giữ không những trong cuộn băng lớn (giống trong cuộn băng máy hát đĩa) mà còn trong cuộn băng nhỏ (giống nhƣ cuốn băng đƣợc dùng trong máy hát nhạc).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ