Tổng quan nghiên cứu

Philippines là một quốc gia đa dạng sinh học với nhiều loài đặc hữu và cảnh quan độc đáo, tuy nhiên đang phải đối mặt với các mối đe dọa nghiêm trọng từ hoạt động nhân sinh và biến đổi khí hậu. Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như viễn thám, mô hình phân bố loài và đánh giá tính dễ tổn thương ven biển nhằm giải quyết các vấn đề liên quan đến sức khỏe toàn diện (One Health) và phát triển bền vững. Ba khu vực nghiên cứu chính bao gồm đô thị (Metro Manila), vùng núi (đảo Mindoro) và vùng ven biển (La Union). Mục tiêu cụ thể là: (i) phân tích biến động sử dụng đất và ảnh hưởng đến nhiệt độ bề mặt đất tại Metro Manila từ năm 2001 đến 2019; (ii) dự đoán phân bố tiềm năng của loài bò rừng nguy cấp Tamaraw tại Mindoro dưới các kịch bản biến đổi khí hậu tương lai; (iii) đánh giá tính dễ tổn thương của vùng ven biển La Union trước các nguy cơ tự nhiên như dâng biển, bão và xói mòn. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu vệ tinh Landsat, mô hình MaxEnt và phần mềm InVEST để phân tích và mô hình hóa. Kết quả đóng góp vào việc xây dựng các chiến lược quản lý đất đai hiệu quả, bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp các hệ sinh thái, xã hội và kinh tế trong quản lý cảnh quan nhằm tăng cường khả năng chống chịu trước các thách thức môi trường tại Philippines.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên ba lý thuyết và mô hình chính:

  • Viễn thám và chỉ số thực vật (NDVI) cùng chỉ số xây dựng (NDBI): Giúp đánh giá biến đổi sử dụng đất và ảnh hưởng đến nhiệt độ bề mặt đất, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa và hiệu ứng đảo nhiệt đô thị (UHI).
  • Mô hình phân bố loài (Species Distribution Model - SDM) sử dụng thuật toán MaxEnt: Dựa trên nguyên lý entropy tối đa, mô hình này dự đoán phân bố tiềm năng của loài dựa trên dữ liệu hiện diện và các biến môi trường như khí hậu, địa hình, và sử dụng đất.
  • Mô hình đánh giá tính dễ tổn thương ven biển (InVEST Coastal Vulnerability Model): Tích hợp các yếu tố địa hình, sinh thái và tác động sóng gió để đánh giá mức độ rủi ro của các đoạn bờ biển trước các hiện tượng thiên nhiên, đồng thời phân tích vai trò bảo vệ của các hệ sinh thái tự nhiên như rừng ngập mặn, rạn san hô và cỏ biển.

Các khái niệm chính bao gồm: Land Surface Temperature (LST), Normalized Difference Vegetation Index (NDVI), Normalized Difference Built-up Index (NDBI), Land-use/Land Cover (LULC), Urban Heat Island (UHI), Species Distribution Modeling (SDM), Coastal Vulnerability Index (CVI), và One Health Approach.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu vệ tinh Landsat 7 ETM+ cho các năm 2001 và 2019 để phân tích LST, NDVI, NDBI và LULC tại Metro Manila. Phương pháp phân tích bao gồm chuyển đổi dữ liệu số (DN) sang bức xạ quang phổ, tính toán nhiệt độ bề mặt đất, và phân loại sử dụng đất bằng thuật toán Maximum Likelihood với 160 mẫu huấn luyện. Độ chính xác của bản đồ LULC được đánh giá qua ma trận độ chính xác với tổng độ chính xác đạt 83% (2001) và 94% (2019).

Tại Mindoro, dữ liệu hiện diện của loài Tamaraw được thu thập qua khảo sát gián tiếp và bẫy ảnh với tổng cộng 1,552 điểm, sau đó được xử lý giảm chồng lấn không gian bằng gói spThin trong R. Các biến môi trường gồm 19 biến khí hậu sinh học, địa hình, khoảng cách đến các lớp sử dụng đất và NDVI được chuẩn hóa và loại bỏ biến tương quan cao (>0.8) bằng SDMToolbox. Mô hình MaxEnt được hiệu chỉnh thông số qua ENMeval để tránh quá khớp, sử dụng 10 lần lặp lại với giá trị regularization multiplier = 3 và feature type là Linear.

Tại La Union, dữ liệu địa hình (DEM), độ sâu biển (bathymetry), dữ liệu sóng gió, và bản đồ hệ sinh thái ven biển (rừng ngập mặn, san hô, cỏ biển) được thu thập từ các nguồn uy tín như DIVA-GIS, Allen Coral Atlas và GEBCO. Mô hình InVEST được sử dụng với các tham số: độ phân giải 500m, fetch tối đa 1000m, bán kính trung bình độ cao 5000m để tính chỉ số phơi nhiễm (Exposure Index) cho từng đoạn bờ. Hai kịch bản được so sánh gồm có và không có sự hiện diện của các hệ sinh thái tự nhiên nhằm đánh giá vai trò bảo vệ của chúng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Biến đổi sử dụng đất và nhiệt độ bề mặt tại Metro Manila:

    • Diện tích khu vực xây dựng tăng từ 424.21 km² (2001) lên 445.16 km² (2019), trong khi diện tích cây xanh giảm từ 106.18 km² xuống còn 88.32 km².
    • Nhiệt độ bề mặt trung bình tăng từ 27°C (2001) lên 31°C (2019), với giá trị LST dao động từ 13.2°C đến 45.6°C.
    • Mối tương quan Pearson giữa LST và NDVI là -0.68, thể hiện mối quan hệ nghịch biến giữa nhiệt độ và mật độ thực vật; trong khi đó, LST và NDBI có tương quan dương 0.68, cho thấy nhiệt độ tăng cùng với diện tích xây dựng.
  2. Phân bố tiềm năng của Tamaraw tại Mindoro:

    • Mô hình MaxEnt đạt AUC trung bình 0.72 (hiện tại), giảm nhẹ trong các kịch bản biến đổi khí hậu tương lai (0.685 và 0.677).
    • Các biến ảnh hưởng lớn nhất gồm độ biến thiên nhiệt độ theo mùa (37.3%), lượng mưa quý lạnh nhất (24.3%), biến đổi nhiệt độ hàng năm (19.6%) và lượng mưa hàng năm (16%).
    • Dự báo phân bố phù hợp của Tamaraw giảm đáng kể trong kịch bản SSP3-7.0 (biến đổi khí hậu nghiêm trọng), với sự thu hẹp các vùng sinh cảnh thích hợp.
  3. Đánh giá tính dễ tổn thương ven biển La Union:

    • Chỉ số phơi nhiễm (Exposure Index) cho thấy các khu vực ven biển có địa hình thấp và ít hệ sinh thái tự nhiên như rừng ngập mặn có mức độ dễ tổn thương cao.
    • So sánh hai kịch bản cho thấy sự hiện diện của hệ sinh thái tự nhiên giảm mức độ phơi nhiễm lên đến 45%, nhấn mạnh vai trò bảo vệ của các hệ sinh thái này trước các nguy cơ thiên nhiên.

Thảo luận kết quả

Sự gia tăng diện tích xây dựng và giảm diện tích cây xanh tại Metro Manila đã làm tăng nhiệt độ bề mặt đất, góp phần làm trầm trọng thêm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe cộng đồng. Mối tương quan nghịch biến giữa NDVI và LST phù hợp với các nghiên cứu trước đây, cho thấy cây xanh đóng vai trò quan trọng trong điều hòa nhiệt độ đô thị.

Mô hình phân bố Tamaraw cho thấy biến đổi khí hậu và các yếu tố môi trường ảnh hưởng sâu sắc đến khả năng sinh tồn của loài này. Việc giảm diện tích sinh cảnh phù hợp trong tương lai cảnh báo về nguy cơ tuyệt chủng nếu không có các biện pháp bảo tồn hiệu quả. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu đến các loài đặc hữu và nguy cấp khác.

Đánh giá tính dễ tổn thương ven biển La Union cho thấy các hệ sinh thái tự nhiên như rừng ngập mặn, san hô và cỏ biển có vai trò thiết yếu trong việc giảm thiểu rủi ro thiên tai. Việc mất mát các hệ sinh thái này sẽ làm tăng đáng kể nguy cơ xói mòn và ngập lụt, ảnh hưởng đến sinh kế và an toàn của cộng đồng ven biển. Kết quả này củng cố luận điểm về tầm quan trọng của quản lý dựa trên hệ sinh thái trong thích ứng với biến đổi khí hậu.

Dữ liệu có thể được trình bày qua các biểu đồ phân bố LST theo năm, bản đồ phân bố Tamaraw dưới các kịch bản khí hậu, và bản đồ chỉ số phơi nhiễm ven biển với/không có hệ sinh thái tự nhiên để minh họa rõ ràng các phát hiện.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường phát triển và bảo vệ không gian xanh tại đô thị:

    • Hành động: Mở rộng diện tích công viên, trồng cây xanh dọc các tuyến phố và khu dân cư.
    • Mục tiêu: Giảm nhiệt độ bề mặt đất trung bình tại Metro Manila ít nhất 2°C trong vòng 5 năm.
    • Chủ thể: Chính quyền địa phương phối hợp với các tổ chức môi trường.
  2. Xây dựng kế hoạch bảo tồn và phục hồi sinh cảnh cho Tamaraw:

    • Hành động: Mở rộng khu bảo tồn, kiểm soát săn bắn và phục hồi môi trường sống tự nhiên.
    • Mục tiêu: Tăng diện tích sinh cảnh phù hợp lên 20% trong 10 năm tới.
    • Chủ thể: Bộ Tài nguyên và Môi trường, các tổ chức bảo tồn.
  3. Phát triển chương trình quản lý ven biển dựa trên hệ sinh thái:

    • Hành động: Bảo vệ và phục hồi rừng ngập mặn, san hô và cỏ biển tại La Union.
    • Mục tiêu: Giảm chỉ số phơi nhiễm ven biển ít nhất 30% trong 7 năm.
    • Chủ thể: Chính quyền tỉnh, cộng đồng địa phương, các tổ chức phi chính phủ.
  4. Tăng cường giám sát và ứng dụng công nghệ viễn thám trong quản lý môi trường:

    • Hành động: Thiết lập hệ thống giám sát biến đổi sử dụng đất và sinh cảnh theo thời gian thực.
    • Mục tiêu: Cập nhật dữ liệu hàng năm để hỗ trợ ra quyết định kịp thời.
    • Chủ thể: Các viện nghiên cứu, cơ quan quản lý nhà nước.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Nhà hoạch định chính sách và quản lý đô thị:

    • Lợi ích: Cung cấp dữ liệu và phân tích về tác động của đô thị hóa đến môi trường và sức khỏe cộng đồng, hỗ trợ xây dựng chính sách phát triển bền vững.
  2. Chuyên gia bảo tồn đa dạng sinh học và động vật hoang dã:

    • Lợi ích: Cung cấp mô hình dự báo phân bố loài nguy cấp, giúp thiết kế các chiến lược bảo tồn hiệu quả.
  3. Nhà quản lý và cộng đồng ven biển:

    • Lợi ích: Hiểu rõ mức độ rủi ro và vai trò của hệ sinh thái tự nhiên trong bảo vệ bờ biển, từ đó thúc đẩy các hoạt động bảo vệ và phục hồi môi trường.
  4. Nhà nghiên cứu và sinh viên ngành khoa học môi trường, địa lý và công nghệ viễn thám:

    • Lợi ích: Tham khảo phương pháp nghiên cứu tích hợp công nghệ viễn thám, mô hình hóa phân bố loài và đánh giá rủi ro môi trường trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

Câu hỏi thường gặp

  1. Viễn thám giúp gì trong việc quản lý đô thị và môi trường?
    Viễn thám cung cấp dữ liệu vệ tinh chính xác về sử dụng đất, nhiệt độ bề mặt và các chỉ số sinh thái như NDVI, giúp theo dõi biến đổi môi trường theo thời gian và hỗ trợ ra quyết định quản lý hiệu quả.

  2. Mô hình MaxEnt có ưu điểm gì trong dự báo phân bố loài?
    MaxEnt hoạt động tốt với dữ liệu hiện diện hạn chế, sử dụng nguyên lý entropy tối đa để dự đoán phân bố tiềm năng dựa trên các biến môi trường, giúp bảo tồn các loài nguy cấp như Tamaraw.

  3. Tại sao cần đánh giá tính dễ tổn thương ven biển?
    Đánh giá này giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao bị ảnh hưởng bởi thiên tai, từ đó xây dựng các biện pháp phòng ngừa và thích ứng, bảo vệ cộng đồng và hệ sinh thái ven biển.

  4. Hệ sinh thái tự nhiên đóng vai trò gì trong bảo vệ bờ biển?
    Rừng ngập mặn, san hô và cỏ biển giảm sóng, ngăn xói mòn và hấp thụ năng lượng bão, làm giảm thiệt hại cho các khu vực ven biển và tăng khả năng phục hồi sau thiên tai.

  5. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng thế nào đến loài Tamaraw?
    Biến đổi khí hậu làm thay đổi điều kiện môi trường như nhiệt độ và lượng mưa, thu hẹp vùng sinh cảnh phù hợp, làm tăng nguy cơ tuyệt chủng nếu không có các biện pháp bảo tồn kịp thời.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã chứng minh sự gia tăng diện tích xây dựng và giảm diện tích cây xanh tại Metro Manila làm tăng nhiệt độ bề mặt đất, góp phần vào hiệu ứng đảo nhiệt đô thị.
  • Mô hình phân bố Tamaraw cho thấy biến đổi khí hậu sẽ làm giảm diện tích sinh cảnh phù hợp, đe dọa sự tồn tại của loài này tại Mindoro.
  • Đánh giá tính dễ tổn thương ven biển La Union khẳng định vai trò quan trọng của các hệ sinh thái tự nhiên trong giảm thiểu rủi ro thiên tai.
  • Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng chính sách quản lý đất đai, bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững tại Philippines trong giai đoạn 2023-2030.
  • Khuyến nghị triển khai các giải pháp bảo vệ không gian xanh, bảo tồn loài nguy cấp, phục hồi hệ sinh thái ven biển và ứng dụng công nghệ viễn thám trong giám sát môi trường nhằm tăng cường khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu.

Hành động tiếp theo là phối hợp với các cơ quan chức năng để triển khai các đề xuất và mở rộng nghiên cứu tại các khu vực khác nhằm nhân rộng mô hình quản lý bền vững. Đọc và áp dụng kết quả nghiên cứu này sẽ góp phần thúc đẩy phát triển bền vững và bảo vệ sức khỏe cộng đồng tại Philippines.