Khóa luận tốt nghiệp ứng dụng công nghệ tin học và phương pháp toàn đạc điện tử thành lập bản đồ địa chính tờ số 19 tỷ lệ 11000 thị trấn phố lu huyện bảo thắng tỉnh lào cai

Khóa luận trình bày ứng dụng công nghệ tin học và phương pháp toàn đạc điện tử trong lập bản đồ địa chính tại thị trấn Phố Lu, huyện Bảo Thắng.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

51
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ứng dụng công nghệ trong bản đồ địa chính Phố Lu

Việc ứng dụng công nghệ tin học trong thành lập bản đồ địa chính là một bước tiến quan trọng, giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai. Tại thị trấn Phố Lu, huyện Bảo Thắng, tỉnh Lào Cai, công tác này trở nên cấp thiết nhằm xây dựng một hệ thống hồ sơ địa chính chính quy, hiện đại. Bản đồ địa chính không chỉ là tài liệu cơ sở cung cấp thông tin cho người quản lý và sử dụng đất mà còn là nền tảng pháp lý cho các hoạt động như giao đất, đăng ký đất đai, cấp giấy chứng nhận, giải quyết tranh chấp và lập quy hoạch. Quá trình hiện đại hóa công tác địa chính đòi hỏi phải thay thế các phương pháp thủ công bằng công nghệ số. Việc sử dụng các thiết bị hiện đại như máy toàn đạc điện tử kết hợp với các phần mềm chuyên dụng giúp tạo ra bản đồ địa chính số với độ chính xác cao, đồng bộ và dễ dàng cập nhật. Theo đề tài nghiên cứu “Ứng dụng công nghệ tin học và phương pháp máy toàn đạc điện tử thành lập bản đồ địa chính tờ số 32 tỷ lệ 1:1000”, quá trình này không chỉ tối ưu hóa thời gian, chi phí mà còn tạo ra một cơ sở dữ liệu địa chính thống nhất. Đây là nền tảng cho việc xây dựng hệ thống thông tin đất đai (LIS), góp phần vào mục tiêu chuyển đổi số ngành tài nguyên và môi trường của tỉnh Lào Cai nói chung và huyện Bảo Thắng nói riêng. Hệ thống bản đồ mới này phục vụ trực tiếp cho việc quản lý đất đai bằng công nghệ thông tin, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống bản đồ địa chính chính quy

Bản đồ địa chính là tài liệu không thể thiếu trong bộ hồ sơ địa chính, mang tính pháp lý cao, phục vụ công tác quản lý đất đai chi tiết đến từng thửa đất. Một hệ thống bản đồ chính quy, chính xác là cơ sở để thực hiện các nhiệm vụ quản lý nhà nước như thống kê, kiểm kê đất đai; giao đất, cho thuê đất; và đặc biệt là đăng ký đất đai, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Tại Phố Lu, việc xây dựng bản đồ địa chính chính quy giúp giải quyết các vấn đề tồn tại, cung cấp thông tin rõ ràng về vị trí, ranh giới, diện tích và loại đất, từ đó giảm thiểu tranh chấp và hỗ trợ công tác quy hoạch sử dụng đất huyện Bảo Thắng.

1.2. Xu hướng chuyển đổi số trong quản lý đất đai tại tỉnh Lào Cai

Chuyển đổi số là xu hướng tất yếu của ngành tài nguyên và môi trường. Tại tỉnh Lào Cai, việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý đất đai đang được đẩy mạnh. Việc xây dựng bản đồ địa chính sốsố hóa hồ sơ địa chính là những bước đi đầu tiên trong lộ trình này. Mục tiêu là xây dựng một cơ sở dữ liệu địa chính tập trung, thống nhất, có khả năng liên thông và chia sẻ. Dự án tại thị trấn Phố Lu là một ví dụ điển hình cho xu hướng này, áp dụng các công nghệ tiên tiến để tạo ra sản phẩm chất lượng, làm tiền đề cho việc xây dựng một hệ thống thông tin đất đai (LIS) toàn diện, phục vụ quản lý đa ngành, đa lĩnh vực.

II. Thách thức trong công tác quản lý đất đai truyền thống

Công tác quản lý đất đai theo phương pháp truyền thống tại nhiều địa phương, bao gồm cả thị trấn Phố Lu trước đây, gặp phải nhiều thách thức và hạn chế. Hệ thống bản đồ giấy, được lập từ lâu, thường thiếu độ chính xác, không đồng bộ và khó cập nhật khi có biến động. Việc tra cứu, thống kê thông tin mất nhiều thời gian và dễ xảy ra sai sót, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý. Những hạn chế này gây khó khăn trong việc giải quyết các thủ tục hành chính cho người dân, đặc biệt là trong công tác đăng ký đất đai, cấp giấy chứng nhận. Hơn nữa, sự thiếu hụt một cơ sở dữ liệu địa chính tin cậy làm cản trở việc lập và thực thi quy hoạch sử dụng đất huyện Bảo Thắng một cách khoa học. Các tranh chấp đất đai có xu hướng gia tăng do ranh giới không rõ ràng. Do đó, yêu cầu về việc hiện đại hóa công tác địa chính trở nên vô cùng cấp thiết. Việc xây dựng một hệ thống hồ sơ địa chính số, bắt đầu từ việc thành lập bản đồ địa chính bằng công nghệ hiện đại, là giải pháp tối ưu để khắc phục những yếu kém này, đáp ứng yêu cầu quản lý trong giai đoạn mới và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số ngành tài nguyên và môi trường.

2.1. Hạn chế của hệ thống hồ sơ bản đồ giấy thiếu đồng bộ

Hệ thống bản đồ, hồ sơ địa chính dạng giấy thường được lập ở các thời điểm khác nhau, sử dụng các phương pháp và tiêu chuẩn kỹ thuật không thống nhất. Điều này dẫn đến tình trạng số liệu thiếu đồng bộ, chồng chéo và không chính xác. Việc cập nhật biến động đất đai trên bản đồ giấy là một quy trình thủ công phức tạp, dễ gây ra lỗi và không đáp ứng kịp thời yêu cầu quản lý. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả của công tác quản lý đất đai tại tỉnh Lào Cai và gây khó khăn cho việc triển khai các dự án phát triển kinh tế - xã hội.

2.2. Yêu cầu cấp thiết về việc hiện đại hóa công tác địa chính

Trước những bất cập của phương pháp truyền thống, việc hiện đại hóa công tác địa chính là một yêu cầu tất yếu. Luật Đất đai và các văn bản hướng dẫn đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng hồ sơ địa chính dạng số. Điều này đòi hỏi phải ứng dụng các công nghệ đo đạc tiên tiến như công nghệ GIS trong địa chính, đo đạc địa chính bằng công nghệ GPS, và sử dụng máy toàn đạc điện tử để thu thập dữ liệu với độ chính xác cao. Một hệ thống hiện đại sẽ giúp quản lý thông tin đất đai minh bạch, hiệu quả, phục vụ tốt hơn cho người dân và doanh nghiệp.

III. Phương pháp đo đạc địa chính bằng máy toàn đạc điện tử

Phương pháp đo đạc trực tiếp ngoài thực địa bằng máy toàn đạc điện tử là công nghệ cốt lõi được áp dụng trong dự án thành lập bản đồ địa chính tại thị trấn Phố Lu. Quy trình này đảm bảo độ chính xác cao và hiệu suất vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Toàn bộ công tác được thực hiện theo một quy trình công nghệ khép kín, tuân thủ nghiêm ngặt các quy phạm kỹ thuật của ngành. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng lưới khống chế đo vẽ. Lưới này được phát triển từ các điểm tọa độ quốc gia VN-2000, đảm bảo tính thống nhất và chính xác trên toàn khu vực. Các điểm trong lưới được đo đạc bằng máy toàn đạc điện tử với các chỉ tiêu kỹ thuật khắt khe về sai số khép góc và sai số khép cạnh. Sau khi lưới khống chế được bình sai và đạt yêu cầu, công tác đo vẽ chi tiết các đối tượng như ranh giới thửa đất, nhà cửa, công trình, hệ thống giao thông, thủy văn được tiến hành. Phương pháp tọa độ cực được sử dụng chủ yếu, cho phép xác định tọa độ các điểm chi tiết một cách nhanh chóng. Toàn bộ số liệu đo gồm góc, cạnh và chênh cao được tự động ghi vào bộ nhớ của máy, giảm thiểu sai sót do ghi chép thủ công. Việc ứng dụng công nghệ này không chỉ hiện đại hóa công tác địa chính mà còn tạo ra nguồn dữ liệu số đầu vào chất lượng cao cho các bước xử lý nội nghiệp tiếp theo.

3.1. Quy trình thành lập lưới khống chế đo vẽ theo quy phạm

Việc thành lập lưới khống chế đo vẽ là nền tảng cơ sở cho toàn bộ công tác đo vẽ bản đồ. Lưới được thiết kế dưới dạng các đường chuyền kinh vĩ, xuất phát từ các điểm địa chính cơ sở có độ chính xác cao hơn. Quá trình đo đạc bằng máy toàn đạc điện tử phải tuân thủ các chỉ tiêu kỹ thuật quy định, ví dụ như chiều dài cạnh, số cạnh trong một đường chuyền, và các hạn sai cho phép. Sau khi đo xong, số liệu được trút vào máy tính và sử dụng phần mềm chuyên dụng để tính toán bình sai, đảm bảo lưới đạt độ chính xác cần thiết trước khi đưa vào sử dụng để đo vẽ chi tiết.

3.2. Kỹ thuật đo vẽ chi tiết bằng công nghệ toàn đạc điện tử

Từ các điểm khống chế đã có tọa độ, kỹ thuật viên sử dụng máy toàn đạc điện tử để đo chi tiết từng đối tượng trên thực địa. Các điểm đặc trưng của ranh giới thửa đất, góc nhà, tim đường... được xác định tọa độ (X, Y, H) một cách chính xác. Quá trình này được hỗ trợ bởi các công nghệ hiện đại khác như đo đạc bằng công nghệ RTK ở những khu vực phù hợp để tăng tốc độ. Toàn bộ dữ liệu đo được lưu dưới dạng số, kèm theo mã đặc trưng (code) của đối tượng, giúp cho việc xử lý và tự động hóa trong giai đoạn nội nghiệp trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, tạo tiền đề cho việc thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất.

IV. Hướng dẫn xử lý dữ liệu và thành lập bản đồ địa chính số

Sau khi hoàn thành công tác đo đạc ngoại nghiệp, dữ liệu thô từ máy toàn đạc điện tử được trút vào máy tính để bắt đầu giai đoạn xử lý nội nghiệp. Đây là giai đoạn ứng dụng sâu rộng công nghệ tin học để biến các số liệu đo thành một bản đồ địa chính số hoàn chỉnh. Quy trình này chủ yếu dựa trên việc sử dụng kết hợp hai phần mềm chuyên dụng là MicroStation và TMV (một ứng dụng phát triển trên nền MicroStation, tương tự FAMIS). Đầu tiên, dữ liệu đo chi tiết được nhập vào môi trường phần mềm MicroStation trong đo đạc. Tại đây, các điểm đo được hiển thị dưới dạng đồ họa. Dựa trên bản vẽ sơ họa và mã điểm đã gán ngoài thực địa, các kỹ thuật viên tiến hành nối các điểm để tạo thành các đối tượng đường nét, thể hiện ranh giới thửa đất, công trình và các yếu tố khác. Bước tiếp theo là sử dụng các công cụ của phần mềm TMV để xây dựng cấu trúc không gian (topology). Quá trình này bao gồm việc tự động tìm và sửa lỗi (như thửa không khép kín, đường nét thừa) để đảm bảo mỗi thửa đất là một vùng khép kín. Sau khi topology hoàn thiện, phần mềm sẽ tự động tính toán diện tích, đánh số thửa và tạo tâm thửa. Các thông tin thuộc tính như tên chủ sử dụng, loại đất được liên kết với từng thửa, hình thành một cơ sở dữ liệu địa chính hoàn chỉnh, tuân thủ theo các quy định của Thông tư 25/2014/TT-BTNMT.

4.1. Sử dụng phần mềm MicroStation trong xử lý dữ liệu đồ họa

Phần mềm MicroStation đóng vai trò là môi trường đồ họa nền tảng. Sau khi nhập các điểm tọa độ từ file số liệu, các công cụ vẽ và chỉnh sửa mạnh mẽ của MicroStation được sử dụng để tái hiện lại hiện trạng thực địa. Kỹ thuật viên thực hiện các thao tác như nối điểm, tạo đường, tạo vùng, và phân lớp các đối tượng theo đúng quy định. Việc phân lớp thông tin (level) một cách khoa học ngay từ đầu là rất quan trọng, giúp quản lý bản vẽ hiệu quả và là cơ sở cho các bước xử lý tự động sau này.

4.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính với phần mềm TMV FAMIS

Phần mềm TMV (hoặc FAMIS) là công cụ chuyên dụng cho ngành địa chính Việt Nam. Sau khi có bản vẽ nền từ MicroStation, TMV được dùng để thực hiện các tác vụ chuyên ngành: tự động phát hiện và sửa lỗi topology, tạo vùng cho từng thửa đất, tự động đánh số thứ tự thửa, và tính toán diện tích pháp lý. Quan trọng hơn, phần mềm này cho phép gán và quản lý các thông tin thuộc tính (phi đồ họa) cho mỗi thửa đất, từ đó xây dựng nên một cơ sở dữ liệu địa chính hoàn chỉnh, liên kết chặt chẽ giữa dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính.

4.3. Tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật theo Thông tư 25 2014 TT BTNMT

Toàn bộ quá trình biên tập, trình bày bản đồ phải tuân thủ các quy định tại Thông tư 25/2014/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Thông tư này quy định chi tiết về ký hiệu, màu sắc, phân lớp thông tin, và các yếu tố nội dung, trình bày khung của bản đồ địa chính. Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn đảm bảo sản phẩm bản đồ có tính thống nhất, pháp lý và có thể trao đổi, sử dụng trên toàn quốc. Các phần mềm như TMV đã được tích hợp sẵn các thư viện ký hiệu và quy trình theo đúng thông tư này.

V. Kết quả thực tiễn ứng dụng CNTT tại tờ bản đồ số 32 Phố Lu

Việc ứng dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử đã mang lại những kết quả thực tiễn và tích cực trong việc thành lập tờ bản đồ địa chính số 32, tỷ lệ 1:1000 tại thị trấn Phố Lu. Sản phẩm cuối cùng là một tờ bản đồ địa chính số có độ chính xác cao, các yếu tố về ranh giới, diện tích, loại đất và công trình trên đất được thể hiện đầy đủ, rõ ràng và phù hợp với hiện trạng quản lý, sử dụng. Toàn bộ dữ liệu được quản lý trong một cơ sở dữ liệu địa chính thống nhất, dễ dàng truy xuất, cập nhật và khai thác. Độ chính xác của bản đồ được kiểm tra nghiêm ngặt, đảm bảo các sai số đều nằm trong giới hạn cho phép theo quy phạm ngành. Kết quả này đã tạo ra một bộ tài liệu pháp lý tin cậy, trực tiếp phục vụ cho công tác quản lý đất đai bằng công nghệ thông tin tại địa phương. Cụ thể, nó giúp đẩy nhanh quá trình xét duyệt hồ sơ, đăng ký đất đai, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho người dân một cách chính xác và minh bạch. Đồng thời, đây là nguồn dữ liệu quan trọng để thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất, phục vụ cho công tác thống kê, kiểm kê đất đai định kỳ và hỗ trợ hiệu quả cho việc lập quy hoạch sử dụng đất huyện Bảo Thắng trong tương lai.

5.1. Phân tích độ chính xác của bản đồ địa chính số thành lập

Chất lượng của tờ bản đồ số 32 được đánh giá dựa trên các tiêu chí về độ chính xác vị trí điểm, độ chính xác hình học của thửa đất và sự đầy đủ của các yếu tố nội dung. Theo báo cáo kỹ thuật của dự án, sau khi hoàn thành, công tác kiểm tra nghiệm thu đã được tiến hành. Kết quả cho thấy, sai số vị trí điểm chi tiết so với điểm khống chế gần nhất, và sai số tương đối giữa khoảng cách đo trên bản đồ và khoảng cách đo kiểm tra ngoài thực địa đều nhỏ hơn giới hạn cho phép. Điều này khẳng định độ tin cậy của sản phẩm, đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật của một bản đồ địa chính số hiện đại.

5.2. Lợi ích trong đăng ký đất đai và cấp giấy chứng nhận

Một trong những lợi ích lớn nhất của việc có bản đồ địa chính chính xác là đơn giản hóa và tăng tốc độ cho các thủ tục hành chính về đất đai. Với dữ liệu số, việc trích đo, trích lục thửa đất để phục vụ công tác đăng ký đất đai, cấp giấy chứng nhận được thực hiện nhanh chóng trên máy tính. Các thông tin về diện tích, kích thước cạnh thửa, tọa độ góc ranh được xuất ra tự động, đảm bảo tính nhất quán và chính xác, giảm thiểu các tranh chấp phát sinh do sai lệch số liệu, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý đất đai tại tỉnh Lào Cai.

VI. Tương lai ngành Hiện đại hóa công tác địa chính toàn diện

Thành công của dự án thành lập bản đồ địa chính tại thị trấn Phố Lu bằng công nghệ tin học không chỉ giải quyết bài toán trước mắt mà còn mở ra định hướng phát triển cho tương lai. Đây là một bước đi quan trọng trong lộ trình hiện đại hóa công tác địa chính một cách toàn diện. Hướng đi tiếp theo là tích hợp cơ sở dữ liệu địa chính vừa được xây dựng vào một hệ thống thông tin đất đai (LIS) thống nhất cho toàn huyện Bảo Thắng và tỉnh Lào Cai. Một hệ thống LIS hoàn chỉnh sẽ liên kết dữ liệu bản đồ (dữ liệu không gian) với các dữ liệu thuộc tính khác như thông tin chủ sử dụng, tình trạng pháp lý, lịch sử biến động, thông tin về thuế... Điều này cho phép các cơ quan quản lý thực hiện các tác vụ phức tạp như truy vấn thông tin đa chiều, phân tích biến động, và hỗ trợ ra quyết định một cách hiệu quả. Việc ứng dụng sâu hơn công nghệ GIS trong địa chính sẽ giúp công tác quy hoạch sử dụng đất trở nên khoa học và trực quan hơn. Nhìn chung, dự án này là minh chứng cho hiệu quả của việc chuyển đổi số ngành tài nguyên và môi trường, tạo nền tảng vững chắc cho một hệ thống quản lý đất đai thông minh, minh bạch và bền vững trong tương lai.

6.1. Mục tiêu xây dựng hệ thống thông tin đất đai LIS thống nhất

Mục tiêu dài hạn là xây dựng một hệ thống thông tin đất đai (LIS) hoàn chỉnh. Hệ thống này không chỉ lưu trữ bản đồ địa chính số và hồ sơ địa chính mà còn tích hợp các dữ liệu khác liên quan đến giá đất, quy hoạch, tình trạng môi trường. Việc số hóa hồ sơ địa chính và xây dựng LIS sẽ giúp các cơ quan nhà nước quản lý tài nguyên đất hiệu quả, đồng thời cung cấp các dịch vụ công trực tuyến về đất đai cho người dân và doanh nghiệp một cách thuận tiện.

6.2. Tích hợp công nghệ GIS trong quy hoạch sử dụng đất Bảo Thắng

Dữ liệu từ bản đồ địa chính số là đầu vào vô giá cho các ứng dụng công nghệ GIS trong địa chính. Bằng cách chồng xếp bản đồ địa chính với các lớp bản đồ khác như bản đồ quy hoạch, bản đồ hiện trạng, bản đồ thổ nhưỡng, các nhà quản lý có thể thực hiện các phân tích không gian phức tạp. Điều này giúp đánh giá sự phù hợp của các loại hình sử dụng đất, xác định các khu vực tiềm năng phát triển, và quản lý việc thực thi quy hoạch sử dụng đất huyện Bảo Thắng một cách hiệu quả, đảm bảo sự phát triển bền vững.

13/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp ứng dụng công nghệ tin học và phương pháp toàn đạc điện tử thành lập bản đồ địa chính tờ số 19 tỷ lệ 11000 thị trấn phố lu huyện bảo thắng tỉnh lào cai

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài. Đất đai là sản phẩm của tự nhiên, là tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá của mỗi quốc gia, không có khả năng tái tạo, hạn chế về không gian và vô hạn về thời gian sử dụng. Đất đai là yếu tố duy nhất của sự sống, nếu không có đất sẽ không có sản xuất và cũng không có sự tồn tại của con người.

Cho nên việc bảo vệ nguồn tài nguyên đất đai là một vấn đề hết sức quan trọng. Công tác đo đạc bản đồ địa chính, lập hồ sơ địa chính, đăng ký, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là những công việc chính của công tác quản lý Nhà nước về đất đai đã được quy định trong Luật Đất Đai. Để quản lý đất đai một cách chặt chẽ theo một hệ thống tư liệu mang tính khoa học và kỹ thuật cao, cần thiết phải có bộ bản đồ địa chính chính quy và hồ sơ địa chính hoàn chỉnh theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Để bảo vệ quỹ đất đai của địa phương cũng như để phục vụ tốt hơn cho công tác quản lý đất đai thì bản đồ địa chính là một trong những tài liệu hết sức cần thiết, vì nó 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 là nguồn tài liệu cơ sở cung cấp thông tin cho người quản lý, sử dụng đất đai, đồng 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 thời là tài liệu cơ bản nhất của bộ hồ sơ địa chính mang tính pháp lý cao.

Với tính chất df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d hết sức quan trọng của hệ thống bản đồ địa chính. 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 Để phục vụ mục đích trên, được sự đồng ý của Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 Lào Cai, Công ty CP Phương Bắc đã tổ chức khảo sát, thu thập tài liệu lập Thiết kế kỹ 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b thuật - Dự toán: Đo vẽ bản đồ địa chính tỷ lệ 1:1000, cấp giấy chứng nhận TT Phố Lu, 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe huyện Bảo Thắng, tỉnh Lào Cai. Với tính cấp thiết của việc phải xây dựng hệ thống f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 bản đồ địa chính cho toàn khu vực Thị Trấn Phố Lu, với sự phân công, giúp đỡ của ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 Ban Giám hiệu trường Đại học Nông Lâm, Ban Chủ nhiệm Khoa Quản lý Tài nguyên, 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e Công ty CP Phương Bắc với sự hướng dẫn của thầy giáo Th.s Nguyễn Đình Thi em b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 tiến hành nghiên cứu đề tài “Ứng dụng công nghệ tin học và phương pháp toàn đạc df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 điện tử thành lập bản đồ địa chính tờ số 19 tỷ lệ 1:1000 Thị Trấn Phố Lu– Huyện Bảo ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 Thắng – Tỉnh Lào Cai” d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 2 1. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài.

- Ứng dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử vào thành lập lưới khống chế đo vẽ, đo vẽ chi tiết và biên tập một tờ bản đồ địa chính tỉ lệ 1:1000 tại TT Phố Lu– huyện Bảo Thắng – tỉnh Lào Cai. - Hỗ trợ việc quản lý hồ sơ địa chính và công tác quản lý nhà nước về đất đai cho UBND các cấp. - Nghiên cứu khả năng ứng dụng của công nghệ tin học bao gồm hệ thống phần mềm Trắc địa, máy Toàn đạc điện tử trong công tác thành lập bản đồ địa chính và quản lý cơ sở dữ liệu tài nguyên đất TT Phố Lu. - Ứng dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử thành lập bản đồ địa chính tại TT Phố Lu– huyện Bảo Thắng – tỉnh Lào Cai.

- Bản đồ địa chính được thành lập phải tuân theo quy trình, quy phạm đo vẽ bản đồ địa chính hiện hành. - Đảm bảo đúng tiến độ và chất lượng thiết kế. Ý nghĩa của đề tài. - Trong học tập và nghiên cứu khoa học.

+ Nắm vững các kiến thức về xây dựng cơ sở dữ liệu trên công nghệ GIS. 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 + Sử dụng thành thạo công nghệ GIS. 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 + Nâng cao kiến thức, kĩ năng và rút ra những kinh nghiệm thực tế phục vụ cho df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b công tác nghiên cứu sau này. 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 + Vận dụng và phát huy những kiến thức đã học tập vào nghiên cứu.

203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 + Giúp sinh viên thu thập được những kinh nghiệm và kiến thức thực tế, củng cố d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b và hoàn thiện kiến thức đã học. 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c - Trong thực tiễn. 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e + Qua nghiên cứu, tìm hiểu và ứng dụng máy toàn đạc điện tử trong công tác đo 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 đạc thành lập bản đồ địa chính giúp cho công tác quản lý Nhà nước về đất đai được 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 nhanh hơn đầy đủ hơn và chính xác hơn. 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 + Phục vụ tốt cho việc đo vẽ chi tiết thành lập bản đồ địa chính theo công nghệ df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 số, hiện đại hóa hệ thống hồ sơ địa chính theo quy định của Bộ TN&MT.

ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Bản đồ địa chính. Bản đồ địa chính là tài liệu cơ bản của hồ sơ địa chính, mang tính pháp lý cao phục vụ chặt chẽ quản lý đất đai đến từng thửa đất, từng chủ sử dụng đất. Bản đồ địa chính khác với bản đồ chuyên nghành thông thường ở chỗ bản đồ địa chính có tỷ lệ lớn và phạm vi rộng khắp mọi nơi trên toàn quốc.

Bản đồ địa chính thường xuyên được cập nhật nhưng thay đổi hợp pháp của pháp luật đất đai, có thể cập nhật hàng ngày hoặc cập nhật theo định kỳ. hiện nay ở hầu hết các quốc gia trên thế giới, người ta hướng tới việc xây dựng bản đồ địa chính đa chức năng. Vì vậy, bản đồ địa chính còn có tính chất của bản đồ địa chính cơ bản quốc gia. Bản đồ địa chính được dùng làm cơ sở để thực hiện một số nhiệm vụ trong công tác quản lý nhà nước về đất đai như: - Thống kê đất đai.

- Giao đất sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp. - Đăng ký cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở và sở hữu nhà ở.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ