Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Ứng dụng công nghệ Blockchain trong việc xác thực và bảo vệ thông tin chứng chỉ sinh viên" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Ngọc Minh Châu và Trần Thảo Vinh, dưới sự hướng dẫn của ThS. Võ Tấn Khoa tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2023). Đề tài thuộc ngành Công nghệ Thông tin, đi sâu vào bài toán xác minh văn bằng học thuật và bảo toàn dữ liệu cá nhân.

Về bối cảnh thực tiễn, việc quản lý và cấp phát văn bằng, chứng chỉ tại các cơ sở giáo dục hiện nay vẫn chủ yếu lưu giữ trên giấy tờ hoặc các hệ thống tập trung (centralized). Cách thức lưu trữ truyền thống bằng giấy tờ gây khó khăn và tốn nhiều thời gian trong việc kiểm thực tính chính xác của dữ liệu. Trong khi đó, các hệ thống công nghệ thông tin tập trung lại lưu trữ toàn bộ dữ liệu trên một máy chủ duy nhất, tiềm ẩn nguy cơ cao về lộ lọt thông tin cá nhân và bị tấn công mạng. Ngoài ra, quy trình xác thực chứng chỉ thủ công do một số nhân viên được ủy thác đảm nhiệm thường phát sinh sai sót do thao tác nhập liệu. Thực trạng giả mạo bằng cấp, chỉnh sửa thông tin hồ sơ để qua mắt nhà tuyển dụng, cũng như sự xuất hiện của các bên thứ ba mua bán văn bằng giả mạo đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về một giải pháp xác thực minh bạch, phi tập trung và chống giả mạo.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định qua hai nhiệm vụ cụ thể:

  1. Tìm hiểu hiện trạng các mô hình kiến trúc hệ thống áp dụng công nghệ blockchain trong việc xác minh chứng chỉ giáo dục, phân tích ưu nhược điểm và khảo sát các ca triển khai thực tế.
  2. Ứng dụng công nghệ blockchain để xây dựng hệ thống lưu trữ hồ sơ chứng chỉ thuộc sở hữu của trường đại học thông qua hợp đồng thông minh trên nền tảng Ethereum/Polygon, kết hợp kỹ thuật bằng chứng không kiến thức (ZKP) và định danh phi tập trung (DID) nhằm bảo vệ tính riêng tư của sinh viên, ngăn ngừa gian lận và nâng cao độ tin cậy trong quy trình xác minh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các mô hình ứng dụng blockchain trong giáo dục, cơ chế xác thực văn bằng điện tử, cùng các kỹ thuật mật mã bảo vệ quyền riêng tư gồm ZKP (cụ thể là giao thức zk-SNARKs) và chuẩn định danh phi tập trung DID/VC.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn trong quy trình phát hành chứng chỉ của trường đại học, lưu trữ thông tin xác thực trên mạng blockchain, và cho phép sinh viên tạo bằng chứng mật mã để chứng minh tính hợp lệ của văn bằng cho nhà tuyển dụng theo yêu cầu mà không phải để lộ toàn bộ dữ liệu cá nhân nhạy cảm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng giải pháp dựa trên nền tảng lý thuyết phân tán và các công nghệ mật mã học hiện đại:

  • Công nghệ Blockchain và Mạng Ethereum: Hệ thống vận hành trên nền tảng chuỗi khối với cấu trúc danh sách khối liên kết bằng hàm băm (hash), dấu thời gian (timestamp), số nonce, và gốc Merkle (Merkle Root). Nhóm tác giả lựa chọn mạng Polygon – một giải pháp side-chain của Ethereum tương thích với máy ảo EVM (Ethereum Virtual Machine) – nhằm tận dụng khả năng thực thi hợp đồng thông minh (Smart Contract) viết bằng ngôn ngữ Solidity, hỗ trợ xác minh minh bạch, giảm phí giao dịch và tăng tốc độ xử lý so với mạng chính Ethereum.
  • Bằng chứng không kiến thức (Zero-Knowledge Proofs - ZKP): Khóa luận sử dụng thuật toán zk-SNARKs (Zero-Knowledge Succinct Non-Interactive Argument of Knowledge). Giao thức này cho phép người chứng minh (Prover) chứng minh với người xác minh (Verifier) rằng một mệnh đề là đúng mà không làm lộ dữ liệu thô. zk-SNARKs vận hành dựa trên các lý thuyết mật mã học đường cong elip, lý thuyết độ phức tạp, hệ thống ràng buộc Rank-1 (R1CS), và chương trình số học bậc hai (QAP), kết hợp quy trình khởi tạo tham số ban đầu (Trusted Setup).
  • Định danh phi tập trung (DID) và Chứng chỉ xác thực (VC): DID (Decentralized Identifiers) được áp dụng để người học tự quản lý định danh số duy nhất mà không phụ thuộc vào tổ chức trung gian. VC (Verifiable Credentials) đóng vai trò định dạng chuẩn cho các văn bằng số có thể xác minh bằng chữ ký mật mã.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả phối hợp ba phương pháp chính:

  1. Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Tổng hợp và phân loại các công trình quốc tế về ứng dụng blockchain trong giáo dục và các kỹ thuật bảo mật quyền riêng tư danh tính.
  2. Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống phần mềm: Xây dựng mô hình tác nhân, sơ đồ trường hợp sử dụng (use-case), thiết kế kiến trúc phân tầng, đặc tả API và thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ.
  3. Phương pháp thực nghiệm phát triển nguyên mẫu (prototyping): Triển khai hợp đồng thông minh trên mạng Polygon, xây dựng giao diện ứng dụng web cho nhà trường và nhà tuyển dụng, cùng ứng dụng di động cho sinh viên.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các khảo sát học thuật quốc tế về EdTech, các tiêu chuẩn định danh W3C (DID/VC), và các tập thuộc tính chứng chỉ tốt nghiệp đại học phục vụ cho việc ánh xạ vào hợp đồng thông minh.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ các bất cập của việc quản lý bằng cấp thủ công và sự mất an toàn của các cơ sở dữ liệu tập trung. Tác giả xác định rõ mục đích nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là blockchain kết hợp ZKP và DID, cùng phạm vi đề tài giới hạn trong quy trình cấp phát và xác thực văn bằng điện tử bảo vệ quyền riêng tư.

Chương 2: Các công trình nghiên cứu liên quan

Tác giả tiến hành khảo sát và phân loại các ứng dụng blockchain trong giáo dục thành 5 nhóm lĩnh vực chính:

Nhóm lĩnh vực Các ứng dụng cụ thể theo khảo sát
Quản lý hồ sơ Lưu giữ hồ sơ người học; cấp phát và lưu trữ bằng cấp, bảng điểm; xác minh và thu hồi chứng chỉ.
Nhận dạng, xác thực danh tính Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ; chứng thực định danh người học; kiểm tra tính xác thực của văn bằng ban hành.
Quản trị giáo dục Đào tạo nghề cho người lớn; hộ chiếu học thuật; quản lý quy trình tổ chức đào tạo.
Kiểm định và xếp hạng Môi trường học tập trực tuyến; kiểm định tổ chức học thuật; phân loại thứ hạng trường nhận tài trợ; đánh giá năng lực thích ứng của sinh viên.
Quản lý tài chính Quy đổi danh tiếng thành tiền tệ kỹ thuật số; hỗ trợ sinh viên vay vốn; cơ chế khen thưởng bằng tiền điện tử; chi trả học phí bằng tiền điện tử.

Chương này cũng phân tích chi tiết các hệ thống quản lý chứng chỉ tiêu biểu: SmartCert (Kanan, 2019), BPDIMS (Faber, 2019), UFP (Vidal, 2019), mô hình tuyển dụng của Won-Yong Jeong (2019), UniChain (Daraghmi, 2019), VECefblock (Nguyễn Bình Minh, 2020), hệ thống của Arndt (2020), Maulani (2021), Delgado-von-Eitzen (2021), Ghani (2022) và Rai (2022). Về phương diện bảo vệ quyền riêng tư, tác giả nghiên cứu chuyên sâu hai mô hình tiên tiến: hệ thống zkCert (Saramago, 2023) sử dụng cây Merkle và zk-SNARKs; và hệ thống PPIdM (Lương Đức Anh, 2023) kết hợp zk-SNARKs với sơ đồ chia sẻ bí mật của Shamir (SSS).

Chương 3: Cơ sở lý thuyết

Chương 3 đi sâu vào nguyên lý kỹ thuật:

  • Phân tích 3 loại hình blockchain (Public, Private, Permissioned), tiến trình phát triển từ Blockchain 1.0 (tiền tệ kỹ thuật số - Bitcoin), Blockchain 2.0 (hợp đồng thông minh - Ethereum) đến Blockchain 3.0 (ứng dụng phi tập trung - DApp).
  • Cấu trúc khối gồm Block Header (Hash khối trước, Timestamp, Nonce, Merkle Root) và danh sách giao dịch.
  • Cơ chế đồng thuận: PoW, PoS, DPoS, PoA.
  • Môi trường máy ảo Ethereum (EVM) và kiến trúc Web 3.0.
  • Quy trình 6 bước của giao thức zk-SNARKs: (1) Định nghĩa phép tính, (2) Tạo mạch số (Circuit), (3) Chuyển mạch sang R1CS, (4) Chuyển R1CS sang QAP, (5) Thiết lập tin cậy (Trusted Setup) tạo điểm thử thách, (6) Người chứng minh tạo bằng chứng và người xác minh kiểm tra tính hợp lệ qua đa thức.
  • Nguyên lý hoạt động của chuẩn DID và Verifiable Credentials (VC).

Chương 4: Phương pháp đề xuất

Tác giả đề xuất mô hình kiến trúc hệ thống mang tên "ZUni". Ý tưởng cốt lõi là thay vì công khai toàn bộ dữ liệu văn bằng và chữ ký của trường lên mạng, sinh viên chỉ cần tạo một bằng chứng zk-SNARKs từ chữ ký số Ed25519 của trường. Hệ thống phân chia thành 3 vai trò (Tổ chức phát hành - Issuer, Chủ sở hữu - Holder, Bên xác minh - Verifier) tương tác với 3 thành phần kỹ thuật: Hợp đồng thông minh DIDRegistry (được đề xuất quản lý thông qua DAO để lưu trữ khóa công khai và thông tin DID), Hợp đồng thông minh VerificationCenter (xác thực tính đúng đắn của bằng chứng ZKP), và Dịch vụ tạo ZKP VerifierEd25519.

Chương 5: Phương pháp thực nghiệm

Chương 5 mô tả chi tiết quá trình phân tích và thiết kế hệ thống ZUni:

  • Đặc tả 4 ca sử dụng (Use-case) chính: UC01 (Quản lý tài khoản), UC02 (Quản lý chứng chỉ - gồm UC02.2 Tạo chứng chỉ), UC03 (Xác thực chứng chỉ - gồm UC03.1 Xác thực chứng chỉ), UC04 (Quản lý tuyển dụng - gồm UC04.1 Xác minh ứng viên).
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ hoàn chỉnh với các bảng: RoleType, issuers, holders, degrees, holder_proofs, verifiers, verifier_vcs.
  • Kết quả thực nghiệm giao diện: Màn hình Đăng nhập; Giao diện quản trị của trường đại học (xem danh sách bằng cấp, tải văn bằng lên hệ thống bằng mật khẩu); Giao diện nhà tuyển dụng (tạo mã QR yêu cầu xác thực, xem hồ sơ ứng viên); Giao diện web và ứng dụng di động cho sinh viên (Onboarding, đăng nhập, quản lý danh sách văn bằng, quét mã QR gửi bằng chứng xác minh).

Chương 6: Kết luận và định hướng phát triển

Đánh giá tổng kết các kết quả đạt được của hệ thống ZUni trong việc bảo vệ danh tính và xác thực bằng cấp, đồng thời nêu rõ các định hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện hệ thống.


Thiết kế và triển khai

Hệ thống ZUni được thiết kế theo mô hình phi tập trung hỗ trợ chuỗi khối Polygon, tích hợp trực tiếp các giao thức mật mã học.

Kiến trúc các thực thể và thành phần

+------------------------------------------------------------------+
|                          HỆ THỐNG ZUNI                           |
|                                                                  |
|   +--------------------+     +-------------------------------+   |
|   | Tổ chức phát hành  |     |           Chủ sở hữu          |   |
|   |      (Issuer)      |     |            (Holder)           |   |
|   |  Trường đại học    |     |      Sinh viên tốt nghiệp     |   |
|   +---------+----------+     +---------------+---------------+   |
|             | Cấp phát VC                    | Tạo ZKP Proof     |
|             v                                v                   |
|   +----------------------------------------------------------+   |
|   |                 HỢP ĐỒNG THÔNG MINH                      |   |
|   |  - DIDRegistry (Quản lý khóa & định danh qua DAO)        |   |
|   |  - VerificationCenter (Xác thực bằng chứng ZKP)          |   |
|   |  - VerifierEd25519 (Thư viện kiểm tra chữ ký & mạch ZK)  |   |
|   +----------------------------------------------------------+   |
|                                              ^                   |
|                                              | Xác minh ZKP      |
|                              +---------------+---------------+   |
|                              |          Bên xác minh         |   |
|                              |           (Verifier)          |   |
|                              |         Nhà tuyển dụng        |   |
|                              +-------------------------------+   |
+------------------------------------------------------------------+
  1. Tổ chức phát hành (Issuer - Trường đại học): Khởi tạo chứng chỉ số (VC) cho sinh viên hoàn thành chương trình đào tạo, ký bằng khóa riêng tư (Private Key) theo thuật toán Ed25519 và đăng ký định danh lên hợp đồng DIDRegistry.
  2. Chủ sở hữu (Holder - Sinh viên): Nhận văn bằng điện tử, lưu trữ bảo mật trên thiết bị di động. Khi nhận được yêu cầu từ nhà tuyển dụng, ứng dụng di động sẽ tự động tạo một bằng chứng không kiến thức (zk-SNARKs proof). Bằng chứng này chứng minh văn bằng của sinh viên sở hữu chữ ký hợp lệ từ khóa công khai của nhà trường mà không làm lộ tên đầy đủ, ngày sinh hoặc bảng điểm chi tiết nếu không có yêu cầu.
  3. Bên xác minh (Verifier - Nhà tuyển dụng): Tạo mã QR chứa yêu cầu xác minh vị trí tuyển dụng. Khi nhận được bằng chứng ZKP do sinh viên nộp qua mã QR, nhà tuyển dụng kích hoạt gọi hàm tại hợp đồng VerificationCenter trên Polygon để kiểm tra tính hợp lệ.

Thiết kế dữ liệu và Use-case

Hệ thống quản lý dữ liệu thông qua các bảng cấu trúc trong mô hình CSDL:

  • RoleType: Lưu trữ vai trò người dùng trong hệ thống.
  • issuers: Lưu trữ thông tin cơ sở đào tạo, khóa công khai, DID của trường.
  • holders: Lưu thông tin sinh viên, khóa công khai, DID cá nhân.
  • degrees: Lưu thông tin định danh bằng cấp, mã băm văn bằng, chữ ký số phát hành.
  • holder_proofs: Lưu các bằng chứng ZKP do sinh viên tạo để phục vụ xác minh.
  • verifiers: Lưu hồ sơ nhà tuyển dụng và các yêu cầu tuyển dụng.
  • verifier_vcs: Lưu trữ thông tin các chứng chỉ đã được gửi tới bên xác minh để đối soát.

Quy trình nghiệp vụ gồm 4 nhóm ca sử dụng chính:

  • UC01 - Quản lý tài khoản: Xác thực tài khoản của ba nhóm tác nhân qua cơ chế chữ ký khóa bất đối xứng.
  • UC02 - Quản lý chứng chỉ: Cho phép trường đại học tải danh sách sinh viên tốt nghiệp (Upload degrees) bằng tệp dữ liệu, nhập mật khẩu quản trị để tạo văn bằng số và ký duyệt lên mạng.
  • UC03 - Xác thực chứng chỉ: Quy trình tính toán mạch zk-SNARKs để đối chiếu chữ ký mà không giải mã dữ liệu cá nhân.
  • UC04 - Quản lý tuyển dụng: Nhà tuyển dụng tạo mã QR phiên tuyển dụng, tiếp nhận văn bằng ứng viên nộp và kiểm tra trạng thái xác thực trực tiếp trên chuỗi khối.

Kết quả và đóng góp

Kết quả đạt được

  1. Triển khai thành công mô hình ZUni: Khóa luận đã xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh kết hợp giữa side-chain Polygon, chuẩn DID và giao thức zk-SNARKs, hỗ trợ đầy đủ quy trình từ cấp phát, lưu trữ cá nhân đến xác minh văn bằng không tiết lộ dữ liệu nhạy cảm.
  2. Nguyên mẫu ứng dụng đa nền tảng: Hoàn thiện giao diện ứng dụng web dành cho trường đại học (tải và ký duyệt hàng loạt bằng cấp) và nhà tuyển dụng (tạo mã QR xác thực); đồng thời phát triển ứng dụng di động cho sinh viên hỗ trợ nhận diện danh tính và gửi bằng chứng ZKP tức thì.
  3. Loại bỏ trung gian tập trung: Hệ thống khắc phục tình trạng phụ thuộc vào máy chủ trung tâm của trường hoặc các đơn vị chứng thực dịch vụ ngoài, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ sai sót nhập liệu thủ công trong quá trình xác minh.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Dựa trên phân tích đối sánh tại Chương 2 và Bảng 5-14 của khóa luận:

Tiêu chí đối sánh Các hệ thống trước (SmartCert, BPDIMS, UFP, UniChain, VeCefblock) Hệ thống ZUni (Đề xuất của khóa luận)
Bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu Hầu hết công khai mã băm hoặc dữ liệu chứng chỉ lên chuỗi khối; chưa có cơ chế che giấu trường thông tin chọn lọc. Tích hợp zk-SNARKs, cho phép sinh viên xác minh tính hợp lệ của chữ ký mà không phải công khai thông tin cá nhân.
Quyền sở hữu dữ liệu của sinh viên Dữ liệu phụ thuộc vào máy chủ nhà trường hoặc tổ chức cấp phát. Trao quyền sở hữu tự chủ hoàn toàn cho sinh viên thông qua định danh phi tập trung (DID) và ví di động.
Nền tảng triển khai Chủ yếu sử dụng mạng chính Ethereum (chi phí gas rất cao) hoặc mạng riêng tư Hyperledger Fabric (hạn chế tính công khai). Sử dụng side-chain Polygon tương thích EVM, tối ưu hóa tốc độ giao dịch và giảm thiểu chi phí triển khai thực tế.
Phương thức xác minh Tra cứu thủ công qua chuỗi khối hoặc đối soát mã băm tĩnh. Xác minh tự động qua hợp đồng thông minh kết hợp quét mã QR động giữa ứng dụng di động và cổng web tuyển dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã thẳng thắn chỉ ra các hạn chế kỹ thuật hiện tại theo đúng nội dung văn bản:

  • Phụ thuộc vào quá trình thiết lập tin cậy (Trusted Setup): Giao thức zk-SNARKs yêu cầu một quá trình khởi tạo ban đầu để tạo ra các tham số mật mã. Nếu bên thứ ba thực hiện bước này không trung thực hoặc bị tấn công, toàn bộ độ an toàn của hệ thống ZKP có nguy cơ bị ảnh hưởng.
  • Rào cản về mở rộng quy mô và tài nguyên tính toán: Khi số lượng giao dịch và sinh viên tăng mạnh, việc tạo bằng chứng zk-SNARKs trên thiết bị di động có thể đòi hỏi năng lực xử lý lớn; đồng thời thông lượng giao dịch phụ thuộc vào mạng chuỗi khối.
  • Tính năng thu hồi chứng chỉ: Cơ chế thu hồi văn bằng số (khi có sai sót hoặc vi phạm) trên mô hình phân tán vẫn là bài toán phức tạp cần hoàn thiện thêm về mặt kiến trúc.

Hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo được tác giả định hướng:

  • Nghiên cứu thay thế Trusted Setup bằng các giải pháp tính toán đa bên bảo mật (SMPC) hoặc chuyển đổi sang các giao thức ZKP thế hệ mới không cần thiết lập tin cậy.
  • Tối ưu hóa mạch tính toán ZKP để giảm thiểu thời gian tạo bằng chứng trên thiết bị di động của sinh viên.
  • Hoàn thiện cơ chế đăng ký thu hồi (Revocation Registry) tích hợp quản trị phân quyền DAO cho các cơ sở giáo dục.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ thông tin, An toàn thông tin, Kỹ thuật phần mềm: Là tài liệu tham khảo chi tiết về cách thức tích hợp các thuật toán mật mã học nâng cao (Zero-Knowledge Proofs, zk-SNARKs, R1CS, QAP) vào các ứng dụng phân tán thực tế trên nền tảng EVM/Polygon.
  • Kỹ sư và nhà phát triển giải pháp EdTech, SSI (Self-Sovereign Identity): Tham khảo kiến trúc chuẩn hóa định danh DID và Verifiable Credentials, quy trình phân tầng giữa Smart Contract và ứng dụng di động/web.
  • Các nghiên cứu sinh làm đề tài về Blockchain trong giáo dục: Chương 2 của khóa luận cung cấp hệ thống tổng hợp, phân loại 5 nhóm ứng dụng cùng bảng đối sánh chi tiết 11 mô hình hệ thống quản lý chứng chỉ quốc tế và Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống ZUni sử dụng nền tảng blockchain nào để triển khai hợp đồng thông minh và lý do lựa chọn là gì?
Hệ thống ZUni sử dụng mạng Polygon – một side-chain của Ethereum. Lý do lựa chọn là Polygon hoàn toàn tương thích với máy ảo EVM, cho phép thực thi các hợp đồng thông minh viết bằng Solidity nhưng có chi phí giao dịch thấp hơn và tốc độ xử lý nhanh hơn đáng kể so với mạng chính Ethereum.

2. Giao thức zk-SNARKs đóng vai trò gì trong việc bảo vệ thông tin sinh viên tại hệ thống ZUni?
zk-SNARKs được sử dụng để sinh ra bằng chứng mật mã chứng minh rằng văn bằng của sinh viên sở hữu chữ ký số hợp lệ của trường đại học (ký bằng thuật toán Ed25519) mà không cần phải giải mã hoặc gửi toàn bộ dữ liệu thô (như họ tên, ngày sinh, điểm số chi tiết) cho nhà tuyển dụng, giúp ngăn chặn lộ lọt thông tin cá nhân.

3. Ba tác nhân chính trong kiến trúc ZUni tương tác với nhau như thế nào?
Ba tác nhân gồm: Tổ chức phát hành (Issuer - Trường đại học) cấp phát chứng chỉ số có chữ ký mật mã; Chủ sở hữu (Holder - Sinh viên) lưu giữ chứng chỉ trong ví cá nhân và tự tạo bằng chứng ZKP khi cần; Bên xác minh (Verifier - Nhà tuyển dụng) nhận bằng chứng qua mã QR và gửi lên hợp đồng thông minh để kiểm tra tính hợp lệ tức thì.

4. Hợp đồng thông minh DIDRegistry trong hệ thống ZUni được quản lý theo mô hình nào?
Khóa luận đề xuất hợp đồng thông minh DIDRegistry được quản lý bởi một Tổ chức tự trị phi tập trung (DAO). Mô hình này giúp quá trình khởi tạo, cập nhật khóa công khai của các trường đại học và quản lý danh sách thu hồi diễn ra minh bạch, tránh sự thao túng của một cá nhân hay tổ chức đơn lẻ.

5. Cơ sở dữ liệu của hệ thống ZUni được thiết kế gồm những bảng dữ liệu cốt lõi nào?
Mô hình dữ liệu của ZUni bao gồm các bảng: RoleType (phân quyền vai trò), issuers (thông tin trường đào tạo), holders (thông tin sinh viên), degrees (dữ liệu chứng chỉ và chữ ký), holder_proofs (bằng chứng ZKP của sinh viên), verifiers (thông tin nhà tuyển dụng), và verifier_vcs (danh sách chứng chỉ nộp cho nhà tuyển dụng).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Minh Châu và Trần Thảo Vinh đã giải quyết trọn vẹn bài toán xác minh văn bằng học thuật thông qua việc kết hợp công nghệ blockchain Polygon với giao thức zk-SNARKs và chuẩn định danh phi tập trung DID. Hệ thống ZUni không chỉ loại bỏ các rủi ro gian lận bằng cấp và sai sót vận hành thủ công của mô hình tập trung truyền thống, mà còn đảm bảo quyền tự chủ dữ liệu và tính riêng tư tối đa cho sinh viên khi ứng tuyển. Đây là công trình kỹ thuật có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp cấu trúc thiết kế chi tiết cho xu hướng ứng dụng công nghệ chuỗi khối trong lĩnh vực giáo dục hiện đại.