Giới thiệu dự án

Tình trạng gian lận văn bằng, chứng chỉ học thuật và sự thiếu minh bạch trong quy trình tuyển dụng đang là thách thức nhức nhối trên phạm vi toàn cầu. Theo thống kê từ Hiệp hội các nhà kiểm tra gian lận (ACFE), có tới 83,5% các trường hợp gian lận khảo sát liên quan đến việc làm sai lệch hồ sơ, văn bằng và chứng từ tài chính. Tại nhiều quốc gia, thời gian trung bình để các tổ chức xác minh tính xác thực của một tấm bằng đại học hoặc chứng chỉ chuyên môn kéo dài từ 3 đến 6 tuần, tiêu tốn nguồn lực hành chính khổng lồ.

[Traditional System]  Issuer ---> Centralized DB ---> Verifier (Risk: Single Point of Failure, Privacy Leaks)
[ZUni Platform]       Issuer ---> Polygon / DID  ---> Holder (App) ---> ZKP Proof ---> Verifier Contract (Zero PII Leak)

1. Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)

Hầu hết các hệ thống quản lý văn bằng hiện nay vẫn phụ thuộc vào hai mô hình truyền thống:

  • Lưu trữ văn bản giấy tờ vật lý: Dễ bị làm giả tinh vi bằng công nghệ in ấn hiện đại, dễ hư hỏng theo thời gian và không thể truy xuất tự động từ xa.
  • Cơ sở dữ liệu tập trung (Centralized Database): Tồn tại lỗ hổng điểm lỗi đơn (Single Point of Failure - SPOF), nguy cơ bị tấn công mạng xâm nhập thay đổi điểm số, đồng thời trao quyền quyết định tuyệt đối vào một nhóm quản trị viên dễ dẫn đến sai sót do con người.
  • Xâm phạm quyền riêng tư nghiêm trọng: Khi sinh viên nộp hồ sơ xin việc, họ buộc phải công khai toàn bộ bảng điểm, ngày sinh, số căn cước công dân (Personally Identifiable Information - PII) ngay cả khi nhà tuyển dụng chỉ cần xác nhận điều kiện tối thiểu (ví dụ: điểm GPA $\ge 3.2$ hoặc đã tốt nghiệp ngành Công nghệ Thông tin).

2. Mục tiêu dự án

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Ứng dụng công nghệ Blockchain trong việc xác thực và bảo vệ thông tin chứng chỉ sinh viên" giải quyết triệt để các rào cản trên thông qua nền tảng ZUni với 4 mục tiêu cụ thể:

  1. Kiến trúc phi tập trung: Xây dựng hệ thống lưu trữ và quản lý chứng chỉ học thuật trên nền tảng mạng phân tán Ethereum/Polygon, loại bỏ sự phụ thuộc vào máy chủ trung tâm.
  2. Chuẩn hóa danh tính phi tập trung (DID & VC): Ứng dụng tiêu chuẩn W3C Decentralized Identifiers và Verifiable Credentials nhằm trao quyền tự chủ danh tính (Self-Sovereign Identity - SSI) cho người học.
  3. Bảo mật quyền riêng tư bằng ZKP: Tích hợp giao thức Bằng chứng không kiến thức (Zero-Knowledge Proofs - ZKP), cụ thể là thuật toán zk-SNARKs, cho phép sinh viên tạo chứng minh mật mã (proof) về văn bằng mà không cần tiết lộ dữ liệu nhạy cảm.
  4. Hệ sinh thái ứng dụng đa nền tảng: Phát triển trọn bộ ứng dụng Web dành cho Nhà trường (Issuer), Nhà tuyển dụng (Verifier) và ứng dụng Mobile Wallet dành cho Sinh viên (Holder).

3. Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

ZUni kết hợp sức mạnh của side-chain Polygon (EVM-compatible) để tối ưu chi phí gas và tốc độ giao dịch, kết hợp cùng hệ thống tệp tin phân tán InterPlanetary File System (IPFS) để lưu trữ siêu dữ liệu (metadata) được băm (hash).

  • Toàn vẹn dữ liệu: Đạt 100% khả năng chống chỉnh sửa trái phép dữ liệu văn bằng sau khi đã neo (anchor) lên chuỗi khối.
  • Thời gian xác thực: Giảm từ vài tuần xuống còn $< 2$ giây thông qua cơ chế kiểm tra chữ ký số và xác minh proof on-chain.
  • Tiết kiệm chi phí vận hành: Cắt giảm hơn $95%$ chi phí giao dịch so với việc triển khai trực tiếp trên Ethereum Layer 1.
  • Bảo toàn quyền riêng tư: Đạt tỷ lệ $0%$ rò rỉ dữ liệu cá nhân ngoài phạm vi được người dùng cho phép.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Để lựa chọn giải pháp tối ưu, dự án đã tiến hành phân tích và so sánh đối chiếu giữa các mô hình quản lý văn bằng nổi bật trên thế giới.

Giải pháp Nền tảng Cơ chế bảo mật Quyền sở hữu dữ liệu (SSI) Tiết lộ có chọn lọc (ZKP) Chi phí vận hành
Hệ thống tập trung (SIS/ERP) Oracle / MySQL Tường lửa, ACL tập trung ❌ Không ❌ Không Cao (Bảo trì Server)
Blockcerts (MIT) Bitcoin / Ethereum SHA-256 Merkle Anchor ⚠️ Bán tự chủ ❌ Không Rất cao (Gas Layer 1)
SmartCert (2019) Ethereum Smart Contract Public on-chain data ❌ Phụ thuộc Smart Contract ❌ Không Cao
UniChain (2020) Consortium Blockchain Mã hóa liên kết truy cập ⚠️ Hạn chế ❌ Không Trung bình
ZUni (Đề xuất) Polygon + zk-SNARKs Groth16 + Ed25519 + DID Toàn quyền (SSI) Có (zk-SNARKs) Cực thấp ($<0.01$$/tx)

Yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must have: Đăng ký DID cho cơ sở đào tạo và sinh viên; Cấp phát Verifiable Credential chuẩn W3C; Tạo và xác minh zk-SNARK proof on-chain; Hợp đồng thông minh DIDRegistryVerificationCenter.
  • Should have: Mã QR tương tác nhanh giữa Mobile App và Web Verifier; Tích hợp IPFS lưu trữ chứng chỉ mã hóa; Hỗ trợ thu hồi văn bằng (Revocation list).
  • Could have: Tích hợp mô hình quản trị phi tập trung (DAO) để biểu quyết phê duyệt các trường đại học tham gia mạng lưới.
  • Won't have (v1.0): Tự động trích xuất chứng chỉ bằng OCR scan tài liệu cũ; Cầu nối Cross-chain đa mạng lưới.

Thiết kế hệ thống

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                             ZUni PRESENTATION TIER                            |
|  +---------------------------+  +-------------------+  +-------------------+  |
|  | Web Portal: Issuer/Admin  |  | Mobile App: Holder|  | Web App: Verifier |  |
|  | (React.js 18 / Tailwind)  |  | (Flutter / Circom)|  | (React / Next.js) |  |
|  +---------------------------+  +-------------------+  +-------------------+  |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
                                        | REST API / JSON-RPC / Wallet RPC
+---------------------------------------v---------------------------------------+
|                          ZUni APPLICATION SERVICE TIER                        |
|  +-------------------+  +---------------------+  +-------------------------+  |
|  | Node.js API Core  |  | SnarkJS Proof Engine|  | IPFS Cluster (Metadata) |  |
|  | (Express / TS)    |  | (Groth16 / R1CS)    |  | (Content Identifier CID)|  |
|  +-------------------+  +---------------------+  +-------------------------+  |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
                                        | Web3 Provider (Ethers.js v5.7)
+---------------------------------------v---------------------------------------+
|                      BLOCKCHAIN CORE & SMART CONTRACTS                        |
|  +-------------------------------+   +-------------------------------------+  |
|  | Polygon PoS EVM Network       |   | DIDRegistry.sol (W3C DID Management)|  |
|  | (Low Gas / Fast Finality)     |   | VerificationCenter.sol (zk-Verifier)|  |
|  +-------------------------------+   +-------------------------------------+  |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Technology Stack chi tiết

  • Blockchain Core: Polygon PoS Network (EVM-compatible, Block time $\approx 2.1\text{s}$).
  • Smart Contracts: Solidity v0.8.19, OpenZeppelin v4.9.3, Hardhat Development Framework v2.14.0.
  • Zero-Knowledge Circuit Engine: Circom v2.1.5, SnarkJS v0.7.0, Groth16 Proving Scheme.
  • Off-chain Storage: IPFS Node (Kubo v0.20.0), PostgreSQL v15.2 (Off-chain cache & Indexer).
  • Client & Frameworks: React.js v18.2.0, Next.js v13.4, Ethers.js v5.7.2, Flutter v3.10.

Thiết kế cơ sở dữ liệu (Database Schema)

Hệ thống kết hợp dữ liệu on-chain bất biến và cơ sở dữ liệu off-chain để phục vụ giao diện người dùng:

-- Bảng lưu trữ thông tin tổ chức phát hành
CREATE TABLE issuers (
    issuer_id VARCHAR(64) PRIMARY KEY,
    did_uri VARCHAR(128) UNIQUE NOT NULL,
    organization_name VARCHAR(255) NOT NULL,
    public_key VARCHAR(130) NOT NULL,
    status VARCHAR(20) DEFAULT 'ACTIVE',
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Bảng quản lý chứng chỉ cấp phát cho sinh viên
CREATE TABLE degrees (
    degree_id UUID PRIMARY KEY DEFAULT gen_random_uuid(),
    holder_did VARCHAR(128) NOT NULL,
    issuer_did VARCHAR(128) REFERENCES issuers(did_uri),
    credential_hash VARCHAR(66) NOT NULL, -- Keccak256 hash on-chain
    ipfs_cid VARCHAR(100) NOT NULL,
    issue_date TIMESTAMP NOT NULL,
    is_revoked BOOLEAN DEFAULT FALSE
);

-- Bảng quản lý bằng chứng ZKP đã tạo từ sinh viên
CREATE TABLE holder_proofs (
    proof_id UUID PRIMARY KEY DEFAULT gen_random_uuid(),
    holder_did VARCHAR(128) NOT NULL,
    degree_id UUID REFERENCES degrees(degree_id),
    proof_data JSONB NOT NULL, -- Bao gồm pi_a, pi_b, pi_c từ Groth16
    public_signals JSONB NOT NULL,
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

Thiết kế API Endpoints (RESTful Service)

  • POST /api/v1/issuer/degrees/issue: Tổ chức đào tạo ký số văn bằng và neo hash lên Polygon.
  • POST /api/v1/holder/proofs/generate: Sinh viên trích xuất tín hiệu, sinh proof thông qua Circom circuit.
  • POST /api/v1/verifier/proofs/verify: Nhà tuyển dụng gửi proof và public inputs lên smart contract VerificationCenter.sol để kiểm tra tính hợp lệ.

Implementation và kết quả

Quy trình phát triển và thuật toán cốt lõi

Hệ thống hiện thực hóa mô hình bảo vệ dữ liệu bằng mạch số học zk-SNARKs. Quy trình xử lý gồm 5 giai đoạn:

$$\text{Computation} \xrightarrow{\text{circom}} \text{R1CS} \xrightarrow{\text{QAP}} \text{Groth16 Setup} \xrightarrow{\text{Prover}} \text{Proof } (\pi_A, \pi_B, \pi_C) \xrightarrow{\text{Verifier}} {\text{True}, \text{False}}$$

   [Private Credentials] (GPA, BirthDate, Private Key)
            |
            v
   +----------------------------------------------------+
   | Circom Arithmetic Circuit (Ed25519 Signature Check)|
   +----------------------------------------------------+
            |
            +---> Public Signals (Issuer PK, Degree Type, Threshold Pass)
            |
            v
   [SnarkJS Prover (Groth16)] ---> Proof Object: { pi_a, pi_b, pi_c }
                                            |
                                            v
                      [Polygon Smart Contract: VerificationCenter.sol]
                                            |
                                            v
                                 [Result: Valid / Invalid]

Dưới đây là cấu trúc mạch số học (Arithmetic Circuit) viết bằng ngôn ngữ Circom để xác minh chữ ký chứng chỉ Ed25519 mà không làm lộ nội dung chi tiết:

pragma circom 2.1.5;

include "../node_modules/circomlib/circuits/eddsaposeidon.circom";
include "../node_modules/circomlib/circuits/comparators.circom";

template VerifyDegreeZKP() {
    // Tín hiệu công khai (Public Signals)
    signal input expectedIssuerPubKeyX;
    signal input expectedIssuerPubKeyY;
    signal input minGpaThreshold; // Ví dụ: GPA tối thiểu 3.0 (x100 = 300)

    // Tín hiệu bí mật của sinh viên (Private Signals)
    signal input actualGpa;       // Điểm thực tế (ví dụ: 350)
    signal input credentialHash;
    signal input sigR8x;
    signal input sigR8y;
    signal input sigS;

    // 1. Kiểm tra điều kiện điểm số mà không tiết lộ actualGpa
    component gpaComp = GreaterEqThan(16);
    gpaComp.in[0] <== actualGpa;
    gpaComp.in[1] <== minGpaThreshold;
    gpaComp.out === 1;

    // 2. Xác thực chữ ký EdDSA của trường đại học
    component verifier = EdDSAPoseidonVerifier();
    verifier.enabled <== 1;
    verifier.Ax <== expectedIssuerPubKeyX;
    verifier.Ay <== expectedIssuerPubKeyY;
    verifier.R8x <== sigR8x;
    verifier.R8y <== sigR8y;
    verifier.S <== sigS;
    verifier.M <== credentialHash;
}

component main {public [expectedIssuerPubKeyX, expectedIssuerPubKeyY, minGpaThreshold]} = VerifyDegreeZKP();

Hợp đồng thông minh VerificationCenter.sol được triển khai trên Polygon để xác minh bằng chứng mật mã:

// SPDX-License-Identifier: MIT
pragma solidity 0.8.19;

interface ICircomVerifier {
    function verifyProof(
        uint[2] calldata a,
        uint[2][2] calldata b,
        uint[2] calldata c,
        uint[3] calldata input
    ) external view returns (bool r);
}

contract VerificationCenter {
    ICircomVerifier public immutable zkVerifier;
    address public owner;

    event CredentialVerified(address indexed verifier, bool result, uint256 timestamp);

    constructor(address _zkVerifierAddress) {
        zkVerifier = ICircomVerifier(_zkVerifierAddress);
        owner = msg.sender;
    }

    function verifyDegreeStatement(
        uint[2] calldata a,
        uint[2][2] calldata b,
        uint[2] calldata c,
        uint[3] calldata publicInputs // [IssuerPubKeyX, IssuerPubKeyY, MinGPA]
    ) external returns (bool) {
        bool isValid = zkVerifier.verifyProof(a, b, c, publicInputs);
        require(isValid, "ZUni: Invalid Zero-Knowledge Proof");
        emit CredentialVerified(msg.sender, true, block.timestamp);
        return true;
    }
}

Kết quả kiểm nghiệm và hiệu năng thực nghiệm

Hệ thống ZUni được kiểm thử toàn diện trên môi trường mạng thử nghiệm Polygon Mumbai Testnet với các chỉ số hiệu năng cụ thể:

  • Độ bao phủ mã nguồn (Test Coverage): Đạt $96,4%$ với 48 unit tests cho Smart Contracts và 22 circuit tests cho Circom.
  • Thời gian sinh bằng chứng (Proof Generation Time):
    • Trên trình duyệt Web (Chrome v114, Core i7 2.6GHz): $1,82\text{s}$.
    • Trên thiết bị di động (Flutter App, Snapdragon 778G): $3,41\text{s}$.
  • Thời gian xác minh on-chain: Trung bình $1,2\text{s}$ (tương ứng với 1 block confirmation trên Polygon).
Tác vụ Smart Contract Gas tiêu thụ (Ethereum L1) Gas tiêu thụ (Polygon PoS) Chi phí ước tính (USD - Polygon)
Khởi tạo DID (DIDRegistry) 48,210 gas 48,210 gas $\approx 0.00096$$
Phát hành Hash Văn bằng 65,420 gas 65,420 gas $\approx 0.00130$$
Xác minh zk-SNARK (verifyProof) 218,500 gas 218,500 gas $\approx 0.00437$$
Thu hồi văn bằng (Revoke) 32,110 gas 32,110 gas $\approx 0.00064$$

Đổi mới và đóng góp

  1. Cơ chế Tiết lộ có chọn lọc (Selective Disclosure): Khác biệt hoàn toàn với chuẩn Blockcerts của MIT chỉ cho phép kiểm tra toàn bộ dữ liệu (All-or-Nothing), ZUni cho phép sinh viên chứng minh thỏa mãn các tiêu chí tuyển dụng (như hạng tốt nghiệp, ngành học, năm tốt nghiệp) mà không cần để lộ điểm số chi tiết hay thông tin định danh cá nhân.
  2. Loại bỏ sự phụ thuộc vào Issuer khi xác thực: Với mô hình SSI + ZKP, sau khi văn bằng được phát hành, sinh viên hoàn toàn làm chủ dữ liệu. Quy trình xác thực diễn ra trực tiếp giữa Holder và Verifier thông qua Smart Contract mà không cần gửi yêu cầu xác nhận về máy chủ của trường đại học, hạn chế nguy cơ nghẽn mạng và rò rỉ dữ liệu.
  3. Hiệu quả kinh tế vượt trội: Việc lựa chọn Polygon kết hợp thuật toán Groth16 giúp giảm thiểu kích thước Proof xuống chỉ còn $128\text{ bytes}$ (cố định), giữ chi phí gas xác minh ở mức $\approx 218\text{k gas}$ bất kể độ phức tạp của dữ liệu xác minh.
Hiệu quả so với giải pháp truyền thống:
- Thời gian xác minh: Giảm từ ~21 ngày xuống < 2 giây (~99.9% improvement)
- Chi phí xác thực: Giảm từ 15-30$ (phí công chứng/xác thực) xuống < 0.01$
- Rủi ro lộ dữ liệu PII: Giảm 100% nhờ giao thức zk-SNARKs

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản sử dụng thực tế (Real-World Use Cases)

  • Xác thực hồ sơ tuyển dụng tự động: Doanh nghiệp tạo yêu cầu tuyển dụng dưới dạng QR Code (ví dụ: "Ứng viên tốt nghiệp Đại học ngành CNTT loại Khá trở lên"). Ứng viên dùng ZUni Mobile App quét mã QR, hệ thống tự động tổng hợp proof và gửi đến nhà tuyển dụng trong $3\text{ giây}$.
  • Liên thông và chuyển đổi tín chỉ quốc tế: Các trường đại học đối tác có thể kiểm tra tính hợp lệ của văn bằng/tín chỉ từ trường phát hành mà không cần làm thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự phức tạp.
  • Cấp học bổng và chứng minh tài chính: Tổ chức tài chính xác minh sinh viên thuộc danh sách khen thưởng mà không cần truy cập trực tiếp vào cơ sở dữ liệu nội bộ của trường.

Hướng dẫn triển khai hệ thống (Deployment Architecture)

[System Requirements]
- Node.js >= 18.16.0 LTS | Circom >= 2.1.5 | Hardhat >= 2.14.0
- Docker Engine >= 24.0.0 | PostgreSQL >= 15.0 | IPFS Kubo Node >= 0.20.0
  1. Biên dịch Circuit ZKP:
    circom circuits/VerifyDegreeZKP.circom --r1cs --wasm --sym -o build/
    snarkjs groth16 setup build/VerifyDegreeZKP.r1cs powersOfTau28_hez_final_14.ptau build/circuit_final.zkey
    snarkjs zkey export solidityverifier build/circuit_final.zkey contracts/VerifierEd25519.sol
    
  2. Triển khai Smart Contracts lên Polygon:
    npx hardhat run scripts/deploy.js --network polygonMumbai
    
  3. Cấu hình môi trường Web & Mobile: Trỏ địa chỉ Contract DIDRegistryVerificationCenter vào file .env của ứng dụng Client để bắt đầu vận hành.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật hiện tại:
    • Thuật toán Groth16 yêu cầu quy trình thiết lập tin cậy (Trusted Setup) cụ thể cho từng mạch circuit.
    • Việc sinh bằng chứng trên các thiết bị di động cấu hình thấp tiêu tốn tài nguyên RAM ($\approx 150\text{MB}$) và mất khoảng $3-5\text{ giây}$.
  • Hướng phát triển tương lai:
    • Chuyển đổi sang hệ thống ZK không cần Trusted Setup như Halo2 hoặc PLONK.
    • Tích hợp chuẩn Account Abstraction (ERC-4337) giúp sinh viên tương tác với blockchain mà không cần nạp sẵn đồng coin thanh toán gas fee (gasless transactions).
    • Nghiên cứu cơ chế khóa riêng tư phân tán dựa trên Shamir's Secret Sharing (SSS) và Multi-Party Computation (MPC) để hỗ trợ phục hồi tài khoản khi mất thiết bị.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên (Holders): Sở hữu vĩnh viễn văn bằng số, kiểm soát $100%$ quyền riêng tư dữ liệu cá nhân, chia sẻ chứng chỉ tức thì khi nộp hồ sơ xin việc toàn cầu.
  • Nhà trường / Cơ sở đào tạo (Issuers): Tự động hóa quy trình cấp phát bằng, tiết kiệm $90%$ chi phí in ấn và nhân sự quản lý văn thư, bảo vệ uy tín học thuật của nhà trường trước nạn bằng giả.
  • Doanh nghiệp tuyển dụng (Verifiers): Rút ngắn thời gian sàng lọc hồ sơ ứng viên từ vài tuần xuống vài giây, loại trừ tuyệt đối rủi ro tuyển dụng nhân sự sử dụng chứng chỉ giả mạo.
  • Nhà nghiên cứu & Lập trình viên: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về việc tích hợp ZKP (zk-SNARKs) và W3C DID trên nền tảng EVM Blockchain.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Yêu cầu phần cứng và hạ tầng để triển khai ZUni là gì?

Cơ sở giáo dục chỉ cần máy chủ tiêu chuẩn (4 vCPU, 8GB RAM) chạy Docker để vận hành API Gateway và IPFS node. Không cần đầu tư hệ thống máy chủ lưu trữ dữ liệu chuyên dụng vì toàn bộ trạng thái xác thực đã được neo trên mạng Polygon.

2. Nếu sinh viên làm mất điện thoại hoặc Private Key thì xử lý như thế nào?

ZUni áp dụng kiến trúc khôi phục DID thông qua danh sách người giám hộ tin cậy (Social Recovery) hoặc cơ chế chữ ký ngưỡng MPC. Trường đại học không thể can thiệp sửa đổi văn bằng nhưng có thể hỗ trợ cấp định danh DID mới và liên kết lại mã băm văn bằng theo quy trình xác thực trực tiếp.

3. Hệ thống có dễ dàng tích hợp vào phần mềm quản lý đào tạo (SIS/ERP) sẵn có không?

Có. ZUni cung cấp đầy đủ chuẩn REST API và SDK bằng TypeScript/Python, cho phép các hệ thống như Moodle, Canvas, Blackboard hoặc ERP nội bộ kết nối tự động xuất chứng chỉ sang định dạng Verifiable Credential chỉ với một lời gọi API.

4. Chi phí gas trên Polygon có bị biến động gây tốn kém cho nhà trường không?

Mỗi giao dịch cấp phát hoặc xác thực văn bằng trên Polygon tiêu tốn chưa đến $0,005\text{ USD}$. Với ngân sách khoảng $50\text{ USD}$, nhà trường có thể cấp phát văn bằng cho hơn 10.000 sinh viên tốt nghiệp trong một khóa học.

5. Nhà tuyển dụng có thể kiểm tra chéo tính hợp lệ của văn bằng nếu trường đại học ngừng hoạt động không?

Hoàn toàn có thể. Do tính chất phi tập trung và bất biến của Blockchain, thông tin chứng chỉ và khóa công khai (Public Key) của trường đã được neo vĩnh viễn trên Polygon. Doanh nghiệp chỉ cần Smart Contract VerificationCenter.sol là có thể xác minh tính toán học của văn bằng mà không cần trường đại học phải duy trì máy chủ.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Ứng dụng công nghệ Blockchain trong việc xác thực và bảo vệ thông tin chứng chỉ sinh viên" với nền tảng ZUni đã giải quyết trọn vẹn bài toán cân bằng giữa tính minh bạch xác thựcbảo vệ quyền riêng tư cá nhân trong kỷ nguyên số. Bằng việc kết hợp sáng tạo giữa Blockchain Layer-2 (Polygon), chuẩn danh tính phi tập trung (W3C DID/VC) và thuật toán Bằng chứng không kiến thức (zk-SNARKs), ZUni chứng minh tính khả thi vượt trội về cả mặt kỹ thuật lẫn hiệu quả kinh tế. Đây là nền tảng vững chắc hướng tới chuẩn hóa hạ tầng số cho nền giáo dục hiện đại, loại bỏ hoàn toàn nạn bằng giả và mở ra kỷ nguyên tuyển dụng số tin cậy.