Ứng dụng chỉ số viễn thám đánh giá biến động nguồn tài nguyên nước mặt dưới hoạt động khai thác khoáng sản tại huyện hoành bồ tỉnh quảng ninh

Chuyên khảo phân tích Ứng dụng chỉ số viễn thám đánh giá biến động nguồn tài nguyên nước mặt dưới hoạt động khai thác, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về GIS và viễn thám

1.1.1. Tổng quan về GIS

1.1.2. Tổng quan về viễn thám

1.2. Tổng quan về nước mặt

1.2.1. Khái niệm tài nguyên nước

1.2.2. Khái niệm nước mặt

1.3. Ứng dụng chỉ số viễn thám trong quản lý tài nguyên nước

1.3.1. Trên thế giới

1.3.2. Tại Việt Nam

1.4. Tính cấp thiết vấn đề nghiên cứu

2. CHƯƠNG II: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Đánh giá thực trạng khai thác khoáng sản tại khu vực nghiên cứu

2.3.2. Xây dựng bản đồ phân bố nước mặt trên địa bàn huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh theo từng chỉ số

2.3.3. Xây dựng bản đồ biến động nguồn tài nguyên nước mặt tại khu vực khai thác khoáng sản giai đoạn 2006 - 2016

2.3.4. Đề xuất biện pháp giảm thiểu ảnh hưởng của hoạt động khai thác tới biến động nguồn tài nguyên nước mặt tại khu vực nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp luận

2.4.2. Phương pháp cụ thể

3. CHƯƠNG III: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa mạo

3.1.3. Tài nguyên thiên nhiên

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân cư lao động

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thực trạng khai thác khoáng sản trên địa bàn huyện Hoành Bồ

4.2. Phân bố nước mặt tại khu vực nghiên cứu

4.3. Biến động diện tích nước mặt tại khu vực nghiên cứu qua các giai đoạn

4.4. Bản đồ phân lớp đối tượng nước qua các năm

4.5. Xây dựng bản đồ biến động nguồn tài nguyên nước mặt qua các giai đoạn nghiên cứu

4.6. Biện pháp giảm thiểu ảnh hưởng của hoạt động khai thác khoáng sản tới phân bố nước mặt tại huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh

5. CHƯƠNG V: KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan giám sát tài nguyên nước mặt bằng chỉ số viễn thám

Việc giám sát và quản lý tài nguyên nước đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt tại các khu vực chịu tác động môi trường khai thác khoáng sản. Công nghệ viễn thám và Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) nổi lên như một giải pháp hiệu quả, cung cấp dữ liệu khách quan, đồng bộ và có tính cập nhật cao. Công nghệ GIS cho phép lưu trữ, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian, trong khi viễn thám sử dụng ảnh vệ tinh Landsat và các vệ tinh khác để thu thập thông tin bề mặt Trái Đất mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Sự kết hợp này mở ra khả năng giám sát tài nguyên nước trên quy mô lớn, đặc biệt là theo dõi sự biến đổi sử dụng đấtthay đổi lớp phủ thực vật xung quanh các lưu vực sông. Tài nguyên nước mặt, bao gồm nước trong sông, hồ, và vùng đất ngập nước, là thành phần thiết yếu cho sinh hoạt, sản xuất và duy trì cân bằng sinh thái. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên này cực kỳ nhạy cảm với các hoạt động của con người, đặc biệt là khai thác than Quảng Ninh. Việc ứng dụng các chỉ số viễn thám như chỉ số NDWIchỉ số MNDWI trở thành công cụ đắc lực để lượng hóa sự biến động này. Các chỉ số này giúp phân biệt rõ ràng đối tượng nước với các đối tượng khác như đất, thực vật, và công trình xây dựng, từ đó tạo ra cơ sở khoa học vững chắc cho việc đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và xây dựng chiến lược quản lý tài nguyên nước bền vững.

1.1. Vai trò của công nghệ GIS và viễn thám trong giám sát

Viễn thám là khoa học thu nhận thông tin về một đối tượng mà không cần tiếp xúc trực tiếp, chủ yếu dựa vào việc phân tích sóng điện từ phản xạ hoặc bức xạ từ đối tượng đó. Ảnh vệ tinh Landsat, với các kênh phổ khác nhau, cung cấp dữ liệu quý giá về đặc điểm bề mặt. Công nghệ GIS đóng vai trò là một hệ thống tích hợp phần cứng, phần mềm và dữ liệu địa lý để quản lý và phân tích tất cả các dạng thông tin. Trong quản lý tài nguyên nước, GIS giúp lồng ghép các lớp bản đồ (như bản đồ địa hình, bản đồ sử dụng đất, bản đồ mỏ khoáng sản) với dữ liệu viễn thám đã được xử lý. Sự kết hợp này không chỉ giúp xác định vị trí và diện tích các thủy vực mà còn cho phép phân tích mối quan hệ không gian giữa hoạt động khai thác và sự suy giảm tài nguyên nước.

1.2. Khái niệm tài nguyên nước mặt và tính cấp thiết của nghiên cứu

Tài nguyên nước mặt là toàn bộ lượng nước tồn tại trên bề mặt lục địa, bao gồm sông, suối, ao, hồ và đầm lầy. Đây là nguồn cung cấp chính cho nông nghiệp, công nghiệp và sinh hoạt. Tại Hoành Bồ, Quảng Ninh, hệ thống sông suối như sông Diễn Vọng và các hồ chứa lớn như hồ Yên Lập có vai trò sống còn. Hoạt động khai thác khoáng sản quy mô lớn có thể làm thay đổi dòng chảy, gây bồi lấp, và dẫn đến ô nhiễm nước mặt. Do đó, việc nghiên cứu ứng dụng chỉ số viễn thám để đánh giá biến động trở nên cấp thiết, cung cấp bằng chứng khoa học cho các nhà quản lý để đưa ra biện pháp can thiệp kịp thời, đảm bảo an ninh nguồn nước hồ Yên Lập và các thủy vực khác trong khu vực.

II. Tác động của khai thác khoáng sản đến tài nguyên nước mặt

Hoạt động khai thác khoáng sản, đặc biệt là khai thác than Quảng Ninh, là một trong những nguyên nhân chính gây ra những biến đổi sâu sắc đối với môi trường tự nhiên. Quá trình này không chỉ làm thay đổi địa hình, địa mạo mà còn tác động trực tiếp và gián tiếp đến nguồn tài nguyên nước mặt. Việc bóc lớp đất phủ, đào sâu xuống lòng đất để lấy khoáng sản làm phá vỡ cấu trúc thủy văn của khu vực, thay đổi chế độ dòng chảy và có thể làm hạ thấp mực nước ngầm, dẫn đến suy giảm tài nguyên nước mặt. Hơn nữa, nước thải từ quá trình khai thác và tuyển rửa quặng, chứa nhiều kim loại nặng và hóa chất độc hại, khi không được xử lý triệt để sẽ chảy ra sông, suối gây ô nhiễm nước mặt nghiêm trọng. Các bãi thải đất đá khổng lồ cũng là nguồn ô nhiễm tiềm tàng; khi mưa lớn, vật liệu từ bãi thải bị rửa trôi, làm tăng độ đục và bồi lấp các lòng sông, hồ chứa. Tại huyện Hoành Bồ, thực trạng này thể hiện rõ qua sự biến động của các thủy vực gần khu vực mỏ. Việc giám sát những thay đổi này bằng phương pháp truyền thống tốn kém và không kịp thời, do đó, ứng dụng viễn thám là một hướng đi tất yếu.

2.1. Phân tích thực trạng hoạt động khai thác khoáng sản Hoành Bồ

Theo tài liệu nghiên cứu, huyện Hoành Bồ có hàng chục mỏ khai thác khoáng sản, chủ yếu là đá, sét và than. Hoạt động khai thác đá và sét thường diễn ra ở các vùng núi đá vôi, ít ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống sông suối lớn. Tuy nhiên, hoạt động khai thác than Quảng Ninh tại các xã như Dân Chủ, Quảng La, Hòa Bình lại tác động mạnh mẽ hơn. Quá trình khai thác lộ thiên tạo ra các moong sâu, sau khi kết thúc khai thác thường trở thành các hồ nước lớn, làm thay đổi hoàn toàn hiện trạng phân bố nước mặt. Các giấy phép khai thác được cấp từ khoảng năm 2008 đã đánh dấu một giai đoạn mới của sự biến đổi sử dụng đất và áp lực lên môi trường nước trong khu vực.

2.2. Nguy cơ suy giảm và ô nhiễm chất lượng nước sông Diễn Vọng

Hệ thống sông suối tại Hoành Bồ, đặc biệt là lưu vực sông Diễn Vọng, rất nhạy cảm với các hoạt động khai thác. Nguy cơ chính bao gồm việc các dòng chảy tự nhiên bị chặn hoặc chuyển hướng để phục vụ khai thác, gây thiếu nước ở hạ lưu. Bên cạnh đó, nước thải mỏ và nước mưa chảy tràn qua bãi thải mang theo axit, kim loại nặng và chất rắn lơ lửng, làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng nước sông Diễn Vọng. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh mà còn đe dọa nguồn nước sinh hoạt và sản xuất của người dân, đặt ra yêu cầu cấp bách cho công tác giám sát tài nguyên nước một cách thường xuyên và chính xác.

III. Phương pháp dùng chỉ số viễn thám đánh giá biến động nước mặt

Để đánh giá biến động nguồn tài nguyên nước mặt một cách khoa học, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp luận dựa trên phân tích ảnh đa phổ từ tư liệu viễn thám. Nguyên lý cơ bản của phương pháp này là mọi đối tượng trên bề mặt đất đều có phổ phản xạ năng lượng mặt trời khác nhau. Nước có đặc tính hấp thụ mạnh năng lượng ở vùng cận hồng ngoại (NIR) và hồng ngoại sóng ngắn (SWIR), trong khi phản xạ mạnh ở vùng ánh sáng nhìn thấy (lục và lam). Dựa vào đặc tính này, các nhà khoa học đã xây dựng những chỉ số chuyên biệt để làm nổi bật đối tượng nước. Quá trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc thu thập ảnh vệ tinh Landsat (Landsat 5 TM, Landsat 8 OLI) và Sentinel-2A đa thời gian, trong giai đoạn từ 2006 đến 2016. Các ảnh này sau đó trải qua các bước tiền xử lý quan trọng như hiệu chỉnh khí quyển để loại bỏ sai số do mây và hơi nước, chuyển đổi giá trị số (DN) sang giá trị phản xạ phổ. Cuối cùng, các chỉ số viễn thám được tính toán để tạo ra các bản đồ phân bố nước mặt, từ đó phân tích sự thay đổi về diện tích và không gian qua các năm, liên hệ trực tiếp với hoạt động khai thác khoáng sản.

3.1. Quy trình xử lý và phân tích ảnh vệ tinh Landsat đa thời gian

Quy trình nghiên cứu được thực hiện một cách có hệ thống. Đầu tiên, dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat các năm 2006, 2008, 2010, 2014 và 2016 được thu thập. Tiếp theo là giai đoạn tiền xử lý, bao gồm việc hiệu chỉnh bức xạ và khí quyển để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu qua các thời điểm khác nhau. Sau đó, ảnh được cắt theo ranh giới hành chính huyện Hoành Bồ. Bước quan trọng nhất là áp dụng các công thức toán học để tính toán chỉ số NDWIchỉ số MNDWI cho từng pixel ảnh. Kết quả là các bản đồ chỉ số, nơi các giá trị dương thường đại diện cho nước. Cuối cùng, các bản đồ này được phân ngưỡng để tách biệt đối tượng nước và các đối tượng khác, tạo cơ sở cho việc tính toán diện tích và xây dựng bản đồ biến động.

3.2. Nguyên lý phân tích ảnh đa phổ trong giám sát môi trường nước

Phân tích ảnh đa phổ là nền tảng của viễn thám hiện đại. Mỗi kênh phổ trên ảnh vệ tinh ghi nhận năng lượng trong một dải bước sóng hẹp. Bằng cách kết hợp thông tin từ nhiều kênh phổ, có thể xác định và phân loại các đối tượng khác nhau. Đối với nước, đặc trưng phổ là phản xạ thấp ở vùng cận hồng ngoại (NIR) và cao hơn ở vùng lục (Green). Chỉ số NDWI khai thác sự khác biệt này. Tương tự, chỉ số MNDWI sử dụng kênh hồng ngoại sóng ngắn (SWIR) thay cho NIR để tăng cường độ tương phản giữa nước và các khu vực xây dựng. Nguyên lý này cho phép tự động hóa quá trình trích xuất thông tin về thủy vực, một công cụ không thể thiếu trong giám sát tài nguyên nước hiện đại.

IV. Cách ứng dụng chỉ số NDWI và MNDWI để giám sát nguồn nước

Việc lựa chọn chỉ số phù hợp là yếu tố quyết định đến độ chính xác của kết quả giám sát tài nguyên nước. Nghiên cứu tại Hoành Bồ đã so sánh hiệu quả của hai chỉ số phổ biến nhất: Chỉ số khác biệt nước chuẩn hóa (NDWI) và Chỉ số khác biệt nước chuẩn hóa cải tiến (MNDWI). Chỉ số NDWI, do McFeeters đề xuất năm 1996, được tính toán dựa trên kênh Lục (Green) và kênh Cận hồng ngoại (NIR). Chỉ số này rất hiệu quả trong việc phân tách nước với thảm thực vật và đất khô. Tuy nhiên, một nhược điểm lớn của NDWI là thường bị nhiễu bởi các khu vực xây dựng, đô thị, do các đối tượng này cũng có đặc tính phản xạ phổ tương tự nước ở một mức độ nào đó. Để khắc phục hạn chế này, chỉ số MNDWI do Xu đề xuất năm 2006 đã thay thế kênh NIR bằng kênh Hồng ngoại sóng ngắn (SWIR). Nước hấp thụ năng lượng ở kênh SWIR mạnh hơn nhiều so với kênh NIR, trong khi các công trình xây dựng lại phản xạ mạnh ở kênh này. Sự thay đổi này giúp MNDWI làm nổi bật đối tượng nước và triệt tiêu tín hiệu nhiễu từ các khu vực xây dựng một cách hiệu quả hơn, mang lại kết quả chính xác cao hơn, đặc biệt khi áp dụng cho các khu vực có sự biến đổi sử dụng đất phức tạp.

4.1. Giải thích công thức và ưu điểm của chỉ số NDWI McFeeters

Công thức của chỉ số NDWI là: NDWI = (Green - NIR) / (Green + NIR). Trong đó, Green là giá trị phản xạ của kênh phổ lục và NIR là giá trị phản xạ của kênh cận hồng ngoại. Về mặt lý thuyết, đối với các pixel là nước, giá trị của kênh Green sẽ lớn hơn kênh NIR, làm cho chỉ số NDWI có giá trị dương. Ngược lại, đối với thực vật và đất, giá trị NIR thường lớn hơn Green, cho kết quả NDWI âm. Ưu điểm của chỉ số này là sự đơn giản và hiệu quả trong việc phát hiện các thủy vực tự nhiên. Tuy nhiên, trong bối cảnh khai thác khoáng sản và đô thị hóa, khả năng phân biệt của NDWI bị hạn chế.

4.2. Khả năng vượt trội của chỉ số MNDWI trong phân loại nước

Công thức của chỉ số MNDWI là: MNDWI = (Green - SWIR) / (Green + SWIR), trong đó SWIR là kênh hồng ngoại sóng ngắn. Như đã phân tích, việc sử dụng kênh SWIR giúp tăng cường sự khác biệt giữa nước và các đối tượng khác, đặc biệt là đất xây dựng. Kết quả nghiên cứu tại Hoành Bồ cho thấy, bản đồ phân bố nước mặt xây dựng từ MNDWI có độ rõ nét cao hơn và ít bị nhiễu hơn so với bản đồ từ NDWI. Theo tác giả Xu (2006), MNDWI có thể "tăng cường đáng kể thông tin về nước". Do đó, nghiên cứu đã lựa chọn MNDWI làm chỉ số chính để xây dựng bản đồ biến động, đảm bảo độ tin cậy cho việc đánh giá tác động môi trường (ĐTM).

V. Kết quả đánh giá biến động nước mặt tại Hoành Bồ 2006 2016

Kết quả phân tích ảnh vệ tinh Landsat và Sentinel-2A giai đoạn 2006-2016 bằng chỉ số MNDWI đã phác họa một bức tranh rõ nét về sự biến động nguồn tài nguyên nước mặt tại huyện Hoành Bồ. Qua các bản đồ phân bố nước mặt được thành lập cho từng năm, có thể thấy rõ sự thay đổi cả về diện tích và vị trí của các thủy vực. Trước năm 2008, khi hoạt động khai thác than Quảng Ninh chưa diễn ra rầm rộ, hệ thống nước mặt trong khu vực tương đối ổn định. Tuy nhiên, từ sau năm 2008, các bản đồ biến động cho thấy sự xuất hiện của nhiều thủy vực mới, chủ yếu là các hồ hình thành từ moong khai thác cũ, đồng thời một số sông, suối nhỏ có dấu hiệu bị thu hẹp hoặc bồi lấp. Cụ thể, diện tích mặt nước tổng thể có xu hướng biến động mạnh qua các giai đoạn 2008-2010 và 2010-2014, trùng khớp với thời kỳ hoạt động khai thác diễn ra mạnh mẽ nhất. Đánh giá độ chính xác của bản đồ phân loại năm 2016 cho kết quả tổng thể là 81,2%, một con số đáng tin cậy, khẳng định hiệu quả của phương pháp ứng dụng chỉ số viễn thám trong giám sát tài nguyên nước.

5.1. Phân tích bản đồ biến động diện tích nước mặt qua các giai đoạn

Bằng cách chồng xếp bản đồ phân bố nước mặt của các năm, nghiên cứu đã xác định được các khu vực có diện tích nước tăng, giảm hoặc không đổi. Kết quả cho thấy rõ các khu vực khai thác than là nơi có sự biến động lớn nhất. Diện tích nước tăng lên chủ yếu tập trung tại các mỏ than ở xã Dân Chủ và Quảng La, nơi các hố khai thác sâu được tích nước tự nhiên. Ngược lại, một số nhánh suối nhỏ và vùng đất ngập nước ven sông Diễn Vọng có dấu hiệu bị thu hẹp, có thể do hoạt động san lấp mặt bằng và đổ đất thải. Sự thay đổi lớp phủ thực vật và đất trống xung quanh các khu mỏ cũng được ghi nhận, phản ánh quy mô của tác động môi trường khai thác khoáng sản.

5.2. Đảm bảo an ninh nguồn nước hồ Yên Lập và các lưu vực sông

Hồ Yên Lập là nguồn cung cấp nước ngọt quan trọng không chỉ cho Hoành Bồ mà còn cho cả thành phố Hạ Long. Mặc dù các mỏ than không nằm trực tiếp trong lưu vực đổ về hồ, hoạt động khai thác khoáng sản nói chung (bao gồm cả khai thác đá, sét) ở thượng nguồn vẫn tiềm ẩn rủi ro. Dòng chảy mang theo trầm tích từ các khu vực bị xói mòn có thể làm bồi lắng lòng hồ, giảm dung tích hữu ích. Do đó, kết quả giám sát biến động từ viễn thám là nguồn thông tin đầu vào quan trọng để hoạch định các biện pháp bảo vệ, đảm bảo an ninh nguồn nước hồ Yên Lập. Việc theo dõi thường xuyên giúp cảnh báo sớm các nguy cơ, hỗ trợ công tác quy hoạch và quản lý tài nguyên nước bền vững.

VI. Hướng đi cho quản lý tài nguyên nước bền vững tại Quảng Ninh

Từ những kết quả đạt được, nghiên cứu đã đề xuất một số giải pháp nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của hoạt động khai thác khoáng sản và hướng tới quản lý tài nguyên nước bền vững tại Hoành Bồ nói riêng và Quảng Ninh nói chung. Trước hết, cần tích hợp công nghệ viễn thám và GIS vào hệ thống giám sát tài nguyên nước của tỉnh một cách thường xuyên. Việc sử dụng ảnh vệ tinh Landsat và các ảnh có độ phân giải cao hơn cho phép theo dõi biến động định kỳ, cung cấp cảnh báo sớm về các vấn đề như ô nhiễm nước mặt hay suy giảm tài nguyên nước. Thứ hai, cần tăng cường công tác đánh giá tác động môi trường (ĐTM) cho các dự án khai thác mới, yêu cầu chủ đầu tư phải có phương án hoàn thổ, phục hồi môi trường và quản lý nước thải một cách nghiêm ngặt. Các hồ sau khai thác cần được đánh giá chất lượng nước và có kế hoạch sử dụng hợp lý, tránh để trở thành nguồn ô nhiễm thứ cấp. Cuối cùng, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu tích hợp về tài nguyên và môi trường, kết nối thông tin giữa các ngành để có cái nhìn tổng thể, phục vụ công tác quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội gắn liền với bảo vệ môi trường.

6.1. Đề xuất các biện pháp giảm thiểu và giám sát hiệu quả

Các biện pháp cụ thể được đề xuất bao gồm: Xây dựng hệ thống đê, kè, và hồ lắng lọc tại các khu vực khai thác để ngăn chặn đất đá trôi xuống sông suối; thực hiện các chương trình trồng cây phục hồi thay đổi lớp phủ thực vật trên các bãi thải đã đóng cửa để chống xói mòn; và lắp đặt các trạm quan trắc chất lượng nước tự động tại các vị trí trọng yếu như trên sông Diễn Vọng. Việc ứng dụng viễn thám nên được chuẩn hóa thành quy trình định kỳ (hàng năm hoặc theo quý) để tạo ra chuỗi dữ liệu thời gian, giúp phân tích xu hướng dài hạn và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp.

6.2. Tầm nhìn tích hợp viễn thám vào quy hoạch sử dụng đất

Về dài hạn, dữ liệu từ viễn thám không chỉ dùng để giám sát mà còn phải được tích hợp sâu vào quá trình quy hoạch biến đổi sử dụng đất. Các bản đồ biến động nước mặt và lớp phủ thực vật cung cấp thông tin trực quan về những khu vực nhạy cảm về môi trường. Dựa trên đó, các nhà quy hoạch có thể xác định vùng đệm bảo vệ cho các lưu vực sông và hồ chứa, hạn chế cấp phép các hoạt động có nguy cơ gây ô nhiễm cao gần nguồn nước. Tầm nhìn này hướng đến một mô hình phát triển cân bằng, nơi lợi ích kinh tế từ khai thác khoáng sản không phải trả giá bằng sự suy thoái tài nguyên và môi trường.

04/10/2025
Ứng dụng chỉ số viễn thám đánh giá biến động nguồn tài nguyên nước mặt dưới hoạt động khai thác khoáng sản tại huyện hoành bồ tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ở nƣớc ta, việc ứng dụng công nghệ Viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS - Geographical Information Systems) trong bảo vệ môi trƣờng ngày càng trở lên phổ biến vì những ƣu điểm mà chúng mang lại. Tƣ liệu viễn thám với những điểm nổi bật là tính cập nhật và đồng bộ về thông tin, phủ trùm rộng khắp mọi nơi trên trái đất. Công nghệ viễn thám ngày càng phát triển các tƣ liệu có đƣợc ngày càng nhanh chóng, chính xác hơn. Trong công tác theo dõi và giám sát các tài nguyên môi trƣờng ảnh viễn thám đang ngày càng đƣợc ứng dụng rộng rãi và hiệu quả hơn.

Đặc biệt với nguồn tài nguyên nƣớc mặt, thƣờng sử dụng các chỉ số NDWI và MNDWI để phát hiện và nhận biết đối tƣợng nƣớc với các đối tƣợng khác trong khu vực. Việc sử dụng nguồn ảnh viễn thám để đánh giá biến động nguồn tài nguyên nƣớc mặt thƣờng có tính cập nhật, nhanh chóng hơn so với việc tiến hành khảo sát điều tra ngoài khu vực nghiên cứu. Tại các khu vực khai thác khoáng sản thƣờng có nhiều tác động tới phân bố nguồn tài nguyên nƣớc mặt, thƣờng thì có vị trí nguồn nƣớc sẽ bị san lấp, có vị trí thì xuất hiện các ao, hồ chứa nƣớc để phục vụ quá trình khai thác. Có thể nói việc khai thác khoáng sản ảnh hƣởng khá nhiều tới sự phân bố, biến động của nguồn tài nguyên nƣớc mặt gần đó.

Do vậy, đề tài “Ứng dụng chỉ số viễn thám đánh giá biến động nguồn tài nguyên nước mặt dưới hoạt động khai thác khoáng sản tại huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh” đƣợc thực hiện nhằm nghiên cứu sâu hơn nữa về các chỉ số nhận biết đối tƣợng nƣớc, từ đó xác định chỉ số có thể sử dụng hiệu quả hơn trong việc nhận biết đối tƣợng nƣớc và tính toán đƣợc biến động nguồn tài nguyên nƣớc qua các năm. Kết quả nghiên cứu của đề tài góp phần tạo cơ sở khoa học cho việc giám sát sự phân bố, biến động nguồn tài nguyên nƣớc mặt dƣới ảnh hƣởng của hoạt động khai thác khoáng sản. Từ đó làm nguồn cung cấp thông tin cho công tác giám sát quản lý nguồn tài nguyên nƣớc mặt. 1 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Tổng quan về GIS và viễn thám 1. Tổng quan về GIS 1. Khái niệm GIS - Geography Information System là hệ thống thông tin đƣợc thiết kế để làm việc với các dữ liệu trong một hệ tọa độ quy chiếu. GIS bao gồm một hệ cơ sở dữ liệu và các phƣơng thức để thao tác với dữ liệu đó [6].

Thành phần và chức năng của GIS - Các thành phần của GIS [6] 1. Con ngƣời: Là thành phần quan trọng nhất, là nhân tố thực hiện các thao tác điều hành sự hoạt động của hệ thống. Dữ liệu: Dữ liệu trong GIS đƣợc chia thành 2 dạng:  Dữ liệu không gian: Thể hiện trực quan về hình dạng, kích thƣớc vật lý và vị trí địa lý của các đối tƣợng trên bề mặt trái đất.  Dữ liệu phi không gian: Là các dữ liệu ở dạng văn bản thể hiện hay mô tả thuộc tính thông tin của đối tƣợng.

Phần cứng: Các thiết bị mà ngƣời sử dụng có thể thao tác với các chức năng của GIS nhƣ máy tính, các thiết bị ngoại vi,… 4. Phần mềm: Các chƣơng trình chạy trên máy của ngƣời sử dụng đƣợc thiết kế cho việc điều khiển và phân tích các dữ liệu không gian. Phƣơng pháp phân tích: Cho phép ngƣời dùng lựa chọn thuật toán phù hợp với mục đích phân tích dữ liệu. Nếu không có phƣơng pháp thì GIS không hoạt động hoặc hoạt động không hiệu quả.

- Chức năng của GIS gồm có [6]:  Nhập dữ liệu  Thao tác dữ liệu 2  Quản lý dữ liệu  Hỏi đáp và phân tích  Hiển thị dữ liệu 1. Tổng quan về viễn thám 1. Khái niệm viễn thám Viễn thám là một khoa học và nghệ thuật nghiên cứu thông tin thu nhận đƣợc thông qua phân tích các dữ liệu nhận đƣợc bằng các công cụ kỹ thuật mà không tiếp xúc với đối tƣợng [6]. Nguyên lý hoạt động của viễn thám Trong viễn thám, nguyên tắc hoạt động của nó liên quan giữa sóng điện từ từ nguồn phát và vật thể quan tâm [6].

Nguồn phát năng lƣợng (A) – yêu cầu đầu tiên cho viễn thám là có nguồn năng lƣợng phát xạ để cung cấp năng lƣợng điện từ tới đối tƣợng quan tâm. Sóng điện từ và khí quyển ( ) – khi năng lƣợng truyền từ nguồn phát đến đối tƣợng, nó sẽ đi vào và tƣơng tác với khí quyển mà nó đi qua. Sự tƣơng tác này có thể xả ra lần thứ 2 khi năng lƣợng truyền từ đối tƣợng tới bộ cảm biến. Sự tƣơng tác với đối tƣợng (C) – một khi năng lƣợng gặp đối tƣợng sau khi xuyên qua khí quyển, nó tƣơng tác với đối tƣợng.

Phụ thuộc vào đặc tính của đối tƣợng và sóng điện từ mà năng lƣợng phản xạ hay bức xạ của đối tƣợng có sự khác nhau. Việc ghi năng lƣợng của bộ cảm biến (D) – sau khi năng lƣợng bị tán xạ hoặc phát xạ từ đối tƣợng, một bộ cảm biến để thu nhận và ghi lại sóng điện từ. Sự truyền tải, nhận và xử lý (E) – năng lƣợng đƣợc ghi nhận bởi bộ cảm biến phải đƣợc truyền tải đến một trạm thu nhận và xử lý. Năng lƣợng đƣợc truyền đi thƣờng ở dạng điện.

Trạm thu nhận sẽ xử lý năng lƣợng này để tạo ra ảnh hƣởng dƣới dạng hardcopy hoặc là số. Sự giải đoán và phân tích (F) – ảnh đƣợc xử lý ở trạm thu nhận sẽ đƣợc giải đoán trực quan hoặc đƣợc phân loại bằng máy để tách thông tin về đối tƣợng. Ứng dụng (G) – đây là thành phần cuối cùng trong quy trình xử lý của công nghệ viễn thám. Thông tin sau khi đƣợc tách ra từ ảnh có thể đƣợc ứng dụng để hiểu tốt hơn về đối tƣợng, khám phá một vài thông tin mới hoặc hỗ trợ cho việc giải quyết một vấn đề cụ thể.

(Trần Thống Nhất, Nguyễn Kim Lợi. Tổng quan về nƣớc mặt 1. Khái niệm tài nguyên nước Tài nguyên nƣớc là các nguồn nƣớc mà con ngƣời sử dụng hoặc có thể sử dụng vào những mục đích khác nhau. Nƣớc đƣợc dùng trong các hoạt động nông nghiệp, công nghiệp, dân dụng, giải trí và môi trƣờng.

Hầu hết các hoạt động trên đều cần nƣớc ngọt [19]. Có tới 97% nƣớc trên Trái Đất là nƣớc muối, chỉ 3% còn lại là nƣớc ngọt nhƣng gần hơn 2/3 lƣợng nƣớc này tồn tại ở dạng sông băng và các mũ băng ở các cực. Phần còn lại không đóng băng đƣợc tìm thấy chủ yếu ở dạng nƣớc ngầm, và chỉ một tỷ lệ nhỏ tồn tại trên mặt đất và trong không khí. Khái niệm nước mặt Nƣớc mặt là nƣớc trong sông, hồ hoặc nƣớc ngọt trong vùng đất ngập nƣớc.

Nƣớc mặt đƣợc bổ sung một cách tự nhiên bởi giáng thủy và chúng mất đi khi chảy vào đại dƣơng, bốc hơi và thấm xuống đất [19]. Lƣợng giáng thủy này đƣợc thu hồi bởi các lƣu vực, tổng lƣợng nƣớc trong hệ thống này tại một thời điểm cũng tùy thuộc vào một số yếu tố khác. Các yếu tố này nhƣ khả năng chứa của các hồ, vùng đất ngập nƣớc và các hồ chứa nhân tạo, độ thấm của đất bên dƣới các thể chứa nƣớc này, các đặc điểm của dòng chảy mặn trong lƣu vực, thời lƣợng giáng thủy và tốc độ bốc hơi địa phƣơng. Tất cả các yếu tố này đều ảnh hƣởng đến tỷ lệ mất nƣớc.

Các hoạt động của con ngƣời có thể tác động lớn hoặc đôi khi phá vỡ các yếu tố này. Con ngƣời thƣờng tăng khả năng trữ nƣớc bằng cách xây dựng các bể chứa và giảm trữ nƣớc bằng cách tháo khô các vùng đất ngập nƣớc. Ứng dụng chỉ số viễn thám trong quản lý tài nguyên nƣớc 1. Trên thế giới Một trong nhũng nghiên cứu đầu tiên về chỉ số NDWI có thể nói tới là nghiên cứu của tác giả McFeeters (1996) [12], kết quả nghiên cứu về chỉ số cho thấy chỉ số NDWI đƣợc sử dụng để theo dõi các thay đổi liên quan đến hàm lƣợng nƣớc tại các vùng nƣớc, loại bỏ sự hiện diện của đất và các loài thực vật trên cạn.

Nghiên cứu đƣa ra công thức tính toán chỉ số NDWI sử dụng bƣớc sóng Green và NIR. Từ kết quả của nghiên cứu ngƣời ta cho rằng chỉ số NDWI cũng có thể cung cấp cho các nhà nghiên cứu các ƣớc lƣợng về độ đục của các vùng nƣớc sử dụng các dữ liệu số từ xa. Ngoài ra, cùng năm 1996 một nghiên cứu khác về chỉ số NDWI của tác giả Gao (1996) [7] đƣợc ứng dụng để theo dõi sự thay đổi hàm lƣợng nƣớc của lá cây. Theo kết quả nghiên cứu thì chỉ số NDWI trong trƣờng hợp này sử dụng bƣớc sóng gần (NIR) và bƣớc sóng hồng ngoại ngắn (SWIR) để tính toán.

5 Trong một nghiên cứu của tác giả Hanqiu Xu (2005) [15] về chỉ số MNDWI dựa trên chỉ số khác biệt nƣớc NDWI của Mcfeeters (1966) sử dụng kênh MIR (TM5) thay vì kênh NIR (TM4) để xây dựng chỉ số MNDWI. Chỉ số MNDWI đã đƣợc thử nghiệm trên các vùng biển, hồ và sông có nền đất xây dựng, đất trồng trọt, các vùng nƣớc sạch và ô nhiễm sử dụng hình ảnh Landsat TM/ETM+. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng chỉ số MNDWI có thể tăng cƣờng đáng kể thông tin về nƣớc, đặc biệt là trong vùng có đất xây dựng. MNDWI có thể làm nổi bật thông tin về nƣớc và cho kết quả chính xác thông tin về nguồn nƣớc từ các khu vực nghiên cứu.

Trong khi thông tin nƣớc sử dụng chỉ số NDWI luôn bị ảnh hƣởng bởi đất xây dựng. Do đó, NDWI không phù hợp để tăng cƣờng và khai thác thông tin về nƣớc ở các khu vực đất xây dựng chiếm ƣu thế. Tiếp tục những nghiên cứu của mình về chỉ số NDWI và MNDWI năm 2006 tác giả Xu [16] đã đƣa ra một nghiên cứu nữa của mình về các chỉ số này. Qua nghiên cứu tác giả đã thấy rằng lớp nƣớc đƣợc phân tách từ ảnh viễn thám thƣờng bị nhiễu bởi lớp đất xây dựng do cả nƣớc và đất xây dựng đều phản xạ ở vùng sóng ánh sáng lục (Band 2) nhiều hơn so với vùng cận hồng ngoại (Band 4).

Để giải quyết vấn đề này, tác giả Xu đã đƣa ra chỉ số MNDWI, chỉ số này sử dụng Band 2 và Band 5 để tính toán thay vì sử dụng Band 2 và Band 4 nhƣ chỉ số NDWI để làm tăng đặc tính nƣớc ở vùng đô thị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ