Luận văn tuyển chọn giống mía mới từ nguồn nhập nội - Lê Quang Tuyến

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tuyển chọn giống mía mới cho ba vùng trọng điểm phía Nam. Đánh giá năng suất, chất lượng các giống ROC23, C86-456, C1324-74, C111-79.

Chuyên ngành

Trồng trọt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2006

165
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Cấp thiết Tuyển chọn giống mía mới cho ba vùng phía Nam Tại sao không thể chậm trễ

Ngành mía đường tại Việt Nam, đặc biệt là ở các tỉnh phía Nam, đang đứng trước nhiều thách thức lớn, đòi hỏi những giải pháp đột phá để duy trì và phát triển bền vững. Một trong những giải pháp then chốt chính là công tác tuyển chọn giống mía mới cho ba vùng phía Nam. Công tác này không chỉ hướng đến việc nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm mà còn nhằm mục tiêu thích ứng với biến đổi khí hậu, kháng chịu sâu bệnh, và tối ưu hóa hiệu quả canh tác. Các vùng mía trọng điểm phía Nam như khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, miền Đông Nam Bộ và Tây Nguyên, với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu đa dạng, cần những giống mía chuyên biệt, có khả năng phát huy tối đa tiềm năng ở từng tiểu vùng sinh thái. Việc đầu tư vào nghiên cứu và tuyển chọn giống mía mới từ nguồn nhập nội là một chiến lược quan trọng, đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu khoa học, trong đó có luận văn Thạc sĩ của Lê Quang Tuyền (2006) tại Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh. Luận văn này tập trung vào việc xác định những giống mía có triển vọng cao, góp phần cải thiện năng lực cạnh tranh cho cây mía Việt Nam trên thị trường quốc tế. Việc liên tục cập nhật và đưa vào sản xuất các giống mía ưu việt là nền tảng vững chắc để người nông dân và doanh nghiệp mía đường phát triển bền vững, nâng cao thu nhập và giá trị chuỗi sản xuất.

1.1. Nâng cao năng suất và chất lượng mía Thách thức trọng yếu ngành đường

Sự phát triển của ngành mía đường phụ thuộc rất lớn vào năng suất mía và chất lượng đường thu được. Tuy nhiên, các giống mía hiện hữu ở nhiều vùng phía Nam đang dần bộc lộ những hạn chế về khả năng cho năng suất cao hoặc hàm lượng đường (CCS) tối ưu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của người nông dân và các nhà máy đường. Thị trường đường ngày càng cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi các nhà sản xuất phải không ngừng cải thiện chất lượng để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và xuất khẩu. Do đó, việc cải tạo giống mía thông qua tuyển chọn giống mía mới với đặc tính năng suất vượt trội, hàm lượng đường cao, khả năng chống đổ ngã tốt là một yêu cầu bức thiết. Nghiên cứu của Lê Quang Tuyền (2006) đã đặt ra mục tiêu tìm kiếm những giống mía nhập nội có khả năng thích nghi và phát triển tốt, mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với các giống truyền thống tại mía trọng điểm phía Nam. Đây là bước đi chiến lược nhằm đảm bảo sự tăng trưởng bền vững cho ngành.

1.2. Kháng sâu bệnh thích nghi biến đổi khí hậu Giải pháp sống còn cho mía

Biến đổi khí hậu đang tạo ra những thách thức chưa từng có đối với sản xuất nông nghiệp, bao gồm cả cây mía. Hạn hán, ngập lụt, nhiệt độ tăng cao và sự xuất hiện của các loại sâu bệnh mới là những yếu tố đe dọa nghiêm trọng đến sản lượng và chất lượng mía. Trong bối cảnh đó, việc tuyển chọn giống mía mới có khả năng kháng sâu bệnh mía hiệu quả và thích nghi tốt với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt trở thành giải pháp sống còn. Các nghiên cứu như của Lê Quang Tuyền (2006) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thử nghiệm và đánh giá các giống mía nhập nội trong điều kiện thực tế của ba vùng mía trọng điểm phía Nam để tìm ra những giống có khả năng chống chịu tốt với sâu đục thân, rệp, bệnh than, bệnh đốm lá, và các mầm bệnh khác. Đồng thời, khả năng chịu hạn, chịu úng, và phục hồi nhanh sau các hiện tượng thời tiết cực đoan cũng là những tiêu chí quan trọng trong quá trình quy trình tuyển chọn mía. Đây là nền tảng để xây dựng một nền nông nghiệp mía đường kiên cường và bền vững trước những biến động của môi trường.

II. Quy trình và Phương pháp Tuyển chọn giống mía mới từ nguồn nhập nội Bí quyết thành công

Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững cho ngành mía đường, việc áp dụng phương pháp tuyển chọn giống mía mới khoa học và bài bản là điều không thể thiếu. Nguồn giống mía nhập nội thường mang theo những đặc tính di truyền quý giá, nhưng cần được đánh giá kỹ lưỡng trong điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng cụ thể của Việt Nam. Luận văn Thạc sĩ của Lê Quang Tuyền (2006) là một ví dụ điển hình về quy trình tuyển chọn giống mía chặt chẽ, được thực hiện tại ba vùng mía trọng điểm phía Nam dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Văn Hiền. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào việc khảo sát các đặc tính nông học mà còn đánh giá khả năng thích nghi và chống chịu với sâu bệnh hại của các giống mía tiềm năng. Qua đó, các nhà khoa học tại Viện Nghiên cứu mía đường và Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển mía đường đã đóng góp vào việc xác định những giống có triển vọng cao nhất, mở ra hướng đi mới cho việc cải tạo giống mía và nâng cao hiệu quả sản xuất. Đây là một bước đi chiến lược, giúp ngành mía đường tiếp cận với những thành tựu khoa học tiên tiến trên thế giới và ứng dụng chúng vào thực tiễn Việt Nam.

2.1. Thiết kế nghiên cứu và quy trình tuyển chọn giống mía khoa học

Công tác tuyển chọn giống mía mới đòi hỏi một quy trình tuyển chọn mía khoa học và được thiết kế cẩn thận. Theo Lê Quang Tuyền (2006), nghiên cứu đã được thực hiện tại ba vùng mía trọng điểm phía Nam với các thí nghiệm khảo nghiệm giống được bố trí theo phương pháp thống kê chặt chẽ, như thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD). Các giai đoạn của quy trình bao gồm khảo sát sơ bộ, khảo nghiệm tại các vườn ươm, đánh giá ngoài đồng ruộng và khảo nghiệm sản xuất. Trong đó, việc thu thập dữ liệu về các chỉ tiêu nông học (chiều cao cây, số cây hữu hiệu, đường kính thân), năng suất (tấn/ha), và chất lượng (CCS, hàm lượng đường) được thực hiện định kỳ và chính xác. Đặc biệt, việc đánh giá khả năng kháng sâu bệnh mía cũng được tiến hành một cách kỹ lưỡng để đảm bảo các giống được chọn có sức chống chịu tốt nhất. Quy trình này giúp loại bỏ các giống kém hiệu quả và chọn lọc được những giống mía có triển vọng thực sự, phù hợp với điều kiện sản xuất tại mía trọng điểm phía Nam.

2.2. Đánh giá toàn diện giống mía nhập nội Tiêu chí lựa chọn hàng đầu

Để xác định những giống mía nhập nội ưu việt, việc đánh giá toàn diện là cực kỳ quan trọng. Các tiêu chí lựa chọn không chỉ dừng lại ở năng suất míachất lượng mía, mà còn mở rộng sang khả năng thích nghi với điều kiện môi trường, khả năng kháng sâu bệnh mía và hiệu quả kinh tế. Luận văn của Lê Quang Tuyền (2006) đã tiến hành đánh giá dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm: tốc độ sinh trưởng, khả năng đẻ nhánh, thời gian chín, tỷ lệ chữ đường, độ tinh khiết của dịch mía và khả năng chống chịu với các loại bệnh phổ biến. Ví dụ, điều kiện khí hậu tại Buôn Ma Thuột được phân tích chi tiết (nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa) để hiểu rõ hơn về môi trường mà giống mía sẽ phải đối mặt. Các thí nghiệm được bố trí trên nhiều loại đất khác nhau, từ đất phù sa đến đất đỏ bazan, để đảm bảo tính ứng dụng rộng rãi của giống. Việc thu thập và phân tích dữ liệu một cách khoa học, kết hợp với ý kiến của chuyên gia tại Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển mía đường, giúp đưa ra quyết định chính xác về việc lựa chọn và nhân rộng các giống mía tiềm năng nhất cho phát triển mía đường tại khu vực.

III. Kết quả và Ứng dụng thực tiễn của công tác Tuyển chọn giống mía mới Bước tiến ngành đường

Công tác tuyển chọn giống mía mới cho ba vùng phía Nam đã mang lại nhiều kết quả đáng khích lệ, đóng góp thiết thực vào sự phát triển mía đường của khu vực. Mặc dù luận văn Thạc sĩ của Lê Quang Tuyền (2006) không trình bày chi tiết các tên giống mía cụ thể, nhưng nghiên cứu đã thiết lập một khung đánh giá hiệu quả cho các giống mía nhập nội, từ đó tạo tiền đề cho việc đưa vào sản xuất những giống mía có năng suất và chất lượng vượt trội. Các giống mía được lựa chọn không chỉ có khả năng cho sản lượng đường cao hơn mà còn thể hiện tính thích nghi tốt với các điều kiện canh tác khác nhau, giảm thiểu rủi ro cho người nông dân. Ứng dụng thực tiễn từ các nghiên cứu tương tự đã cho thấy rõ ràng lợi ích của việc sử dụng giống mía mới trong việc tăng cường thu nhập cho nông dân và nâng cao hiệu quả hoạt động của các nhà máy đường. Việc chuyển giao các giống mía đã được tuyển chọn và quy trình canh tác phù hợp là yếu tố quyết định để nhân rộng những thành công này, biến nghiên cứu khoa học thành giá trị kinh tế cụ thể. Điều này giúp củng cố vị thế của ngành mía đường Việt Nam, đặc biệt là ở mía trọng điểm phía Nam, trên bản đồ nông nghiệp quốc gia và quốc tế.

3.1. Giới thiệu giống mía mới tiềm năng Năng suất vượt trội kháng bệnh hiệu quả

Thông qua quy trình tuyển chọn mía nghiêm ngặt, các nhà khoa học đã xác định được những giống mía mới có tiềm năng lớn cho ba vùng mía trọng điểm phía Nam. Các giống này thường có đặc điểm nổi bật về năng suất mía cao, hàm lượng đường (CCS) ổn định, và đặc biệt là khả năng kháng sâu bệnh mía tốt, giúp giảm thiểu chi phí và công sức chăm sóc. Mặc dù luận văn của Lê Quang Tuyền (2006) không liệt kê cụ thể các tên giống, nhưng mục tiêu của nghiên cứu là tìm ra các giống mía nhập nội có khả năng chịu đựng tốt với các điều kiện khắc nghiệt của môi trường như hạn hán, ngập úng, cũng như các loại sâu bệnh phổ biến. Những giống mía này khi được đưa vào sản xuất đại trà sẽ giúp nông dân tăng cường sản lượng, đảm bảo chất lượng mía nguyên liệu cho các nhà máy, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế toàn chuỗi giá trị. Đây là bước đi quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu phát triển mía đường bền vững.

3.2. Chuyển giao quy trình canh tác giống mía mới phù hợp

Việc giới thiệu giống mía mới phải đi đôi với việc chuyển giao quy trình canh tác giống mía mới phù hợp để tối ưu hóa tiềm năng của chúng. Luận văn của Lê Quang Tuyền (2006) đã đề cập chi tiết các kỹ thuật canh tác cho mía tơ và mía gốc, bao gồm việc chuẩn bị đất (cày bừa 3 lần, rạch hàng sâu 25-30cm, khoảng cách hàng 1m), và các giai đoạn bón phân cụ thể. Ví dụ, cho mía tơ, tổng lượng phân bón là 450 kg urea, 800 kg Super lân, 300 kg Kali clorua/ha, được chia thành bón lót, bón thúc lần 1 (50 ngày sau trồng) và bón thúc lần 2 (đầu mùa mưa). Đối với mía gốc, lượng phân cũng được điều chỉnh (400 kg urea, 500 kg Super lân, 300 kg Kali clorua/ha) và bón thúc sau thu hoạch 3 tháng và vào đầu mùa mưa. Việc áp dụng đúng kỹ thuật canh tác, quản lý dinh dưỡng và kiểm soát cỏ dại là yếu tố then chốt giúp các giống mía mới phát huy tối đa năng suất míachất lượng mía. Sự hỗ trợ kỹ thuật từ các Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển mía đường đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nông dân áp dụng thành công các tiến bộ khoa học vào thực tiễn sản xuất.

IV. Tầm nhìn phát triển bền vững cho Tuyển chọn giống mía mới phía Nam Lộ trình dài hạn

Nhìn về tương lai, công tác tuyển chọn giống mía mới cho ba vùng phía Nam không chỉ là một nhiệm vụ khoa học mà còn là một chiến lược dài hạn, góp phần quan trọng vào việc đảm bảo an ninh lương thực và phát triển kinh tế nông nghiệp. Với những thách thức không ngừng từ biến đổi khí hậu và áp lực thị trường, việc liên tục đổi mới và cải tạo giống mía là yếu tố then chốt để ngành mía đường Việt Nam có thể đứng vững và vươn xa. Các nghiên cứu như luận văn của Lê Quang Tuyền (2006) đã đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về tiềm năng của giống mía nhập nội và cách thức ứng dụng chúng hiệu quả tại các mía trọng điểm phía Nam. Tầm nhìn này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nông dân, doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước để tạo ra một hệ sinh thái nghiên cứu và sản xuất mía đường bền vững. Việc đầu tư vào công nghệ sinh học, nhân giống in-vitro, và các phương pháp chọn tạo giống hiện đại sẽ mở ra những cơ hội mới, giúp ngành mía đường Việt Nam không ngừng phát triển mía đường và nâng cao giá trị gia tăng trên thị trường toàn cầu.

4.1. Liên kết nghiên cứu sản xuất Nền tảng cho giống mía đột phá

Để công tác tuyển chọn giống mía mới đạt hiệu quả cao nhất, việc xây dựng mối liên kết chặt chẽ giữa các tổ chức nghiên cứu (như Viện Nghiên cứu mía đường Bến Cát, Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển mía đường) và các đơn vị sản xuất là vô cùng cần thiết. Sự hợp tác này giúp các nhà khoa học nắm bắt được nhu cầu thực tiễn của nông dân và thị trường, từ đó định hướng các nghiên cứu một cách sát sườn hơn. Đồng thời, việc chuyển giao nhanh chóng các kết quả nghiên cứu về giống mía mớiquy trình canh tác giống mía mới đến tay người nông dân sẽ giúp họ áp dụng kịp thời các tiến bộ khoa học kỹ thuật. Các mô hình trình diễn, hội thảo và tập huấn là những cầu nối quan trọng để lan tỏa kiến thức. Sự đồng bộ giữa nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn là yếu tố quyết định để các giống mía nhập nội tiềm năng thực sự tạo ra năng suất míachất lượng mía vượt trội, góp phần vào sự phát triển mía đường tại mía trọng điểm phía Nam.

4.2. Khai thác hiệu quả tiềm năng của giống mía nhập nội và bản địa

Tương lai của ngành mía đường Việt Nam nằm ở khả năng khai thác tối đa tiềm năng di truyền của cả giống mía nhập nội và các giống bản địa. Việc đa dạng hóa nguồn gen thông qua công tác tuyển chọn giống mía mới từ nhiều nguồn khác nhau là chiến lược thông minh để tăng cường khả năng chống chịu và thích ứng của cây mía. Luận văn của Lê Quang Tuyền (2006) đã mở ra hướng đi này, khuyến khích việc đánh giá kỹ lưỡng các đặc tính của từng giống trong điều kiện cụ thể của ba vùng mía trọng điểm phía Nam. Bên cạnh đó, việc bảo tồn và khai thác các giống mía bản địa có giá trị cũng cần được chú trọng, vì chúng có thể mang những gen kháng bệnh hoặc thích nghi độc đáo. Bằng cách kết hợp những ưu điểm của cả hai loại giống, ngành mía đường có thể tạo ra những giống mía lai mới với đặc tính vượt trội, góp phần nâng cao năng suất míachất lượng mía, đảm bảo sự phát triển bền vững và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.1 Tính cấp thiết của đề tài Trên thế giới, cùng với cây củ cải đường, mía là cây trồng quan trọng làm nguyên liệu cho công nghiệp chế biến đường dé phục vụ cho cuộc sống của nhân loại. Ở nước ta, cây mía đã có từ lâu, nó thích nghi, tồn tại và phát triển không ngừng trong những điều kiện sinh thái Việt Nam (Nguyễn Huy Ước, 1994) và cây mía là cây trồng duy nhất dé chế biến ra đường (Lê Song Dự và cộng sự, 1997). Chương trình sản xuất 1 triệu tấn đường từ cây mía của chính phủ thành công năm 2000 đã đem lại hiệu quả kinh tế - xã hội vô cùng to lớn, góp phần vào công cuộc xóa đói, giảm nghèo, tiến tới làm giàu và làm thay đổi bộ mặt của nhiều vùng nông thôn, nhất là các vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn. Ngày nay, cây mía chiếm một vị trí quan trọng trong chuyền đổi cơ cấu cây trồng nhằm đa dạng hóa sản xuất phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa Nông nghiệp Nông thôn.

Tuy nhiên, ngành mía đường Việt Nam đang đứng trước thách thức mới: cạnh tranh trên thị trường trong nước va chuẩn bị hội nhập vao thị trường khu vực và thế giới khi Việt Nam gia nhập tô chức thương mại toàn cầu (WTO). Trong khi đó, thực trạng hiện nay các nhà máy đường chỉ mới hoạt động được khoảng 70,5% công suất đã thiết kế (có nhà máy chi đạt 40%) vì thiếu mía nguyên liệu. Dé cung cấp đủ nguyên liệu cho các nhà máy đường, cần phải phát triển mạnh vùng mía nguyên liệu. Nhưng hiện nay, việc phát triển trồng mía dang gặp nhiều khó khăn như trình độ kỹ thuật trồng mía của người nông dân còn thấp và đặc biệt chưa có bộ giống mía tốt, phù hợp cho từng vùng sinh thái (Bộ Nông nghiệp và phát triển Nông thôn, 20006, Trước những thách thức trên, công việc tìm kiếm giống mía tốt, giàu đường, phù hợp với vùng sinh thái để đưa vào cơ cấu giống của vùng, nhằm tăng hiệu quả sản xuất, từ đó tăng sức cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường là một việc làm cấp thiết cho từng vùng sinh thái của ngành mía đường.

Để tạo ra một giống mia tốt có rất nhiều phương pháp khác nhau như nhập nội và thu thập, đánh giá tập đoàn quỹ gen, chọn lọc, lai tạo và gây đột biến nhân tạo. Trong số các phương pháp trên thì phương pháp nhập nội giống có lịch sử ứng dụng lâu đời nhất, đặc biệt là trong tình hình công tác chọn tạo giống đã được quốc tế hóa như hiện nay. Đối với những nước đang phát triển như Việt Nam phương pháp này càng đóng một vai trò quan trọng. Với sự đòi hỏi của sản xuất cần phải đi tắt đón đầu trong việc ứng dụng các thành tựu trong công tác giống mía của nhân loại để nhanh chóng có các giống mía tốt phục vụ cho sản xuất, thì việc nhập nội giống mía và tiến hành khảo sát, đánh giá, từ đó có hướng sử dụng chúng một cách có hiệu quả là việc làm cần thiết.

Do đó, dé tài “Tuyển chọn giống mia mới từ nguồn nhập nội cho ba vùng mia trọng điểm phía Nam” được tiễn hành dé có hướng khai thác một số giống nhập nội phục vụ tốt hơn cho sản xuất.2 Mục đích và yêu cầu của đề tài 1.1 Mục đích của đề tài Tuyền chọn dé bổ sung các giống mia có năng suất cao, giàu đường, thích nghi tốt với điều kiện sinh thái của các vùng mía Tây Ninh, Hậu Giang và Dak Lak.2 Yêu cầu của đề tài - Xác định một số đặc tính cơ bản về sinh trưởng, phát triển, năng suất, chất lượng và khả năng thích nghi của các mẫu giống mia. - Các giống được tuyển chọn phải đạt đồng thời các yêu cầu sau: + Chữ đường (CCS) = 11% + Năng suất mía nguyên liệu hoặc năng suất đường vượt đối chứng 15% 1.3 Đối tượng, phạm vi và thời gian nghiên cứu 1.1 Đối tượng khảo sát - Giông mía đưa vào nghiên cứu là giông được nhập nội. - Giống đối chứng là giống phô biến trong sản xuất của vùng.2 Phạm vi nghiên cứu - Nghiên cứu trên vụ mía tơ và 1 vụ mía gốc (chu kỳ mía tơ + 1 vụ gốc). - Đại điện cho vùng miền Đông Nam Bộ: tỉnh Tây Ninh.

- Đại diện cho vùng miền Tây Nam Bộ: tỉnh Hậu Giang. - Đại diện cho vùng Tây Nguyên: tỉnh Dak Lak 1.3 Thời gian nghiên cứu Từ tháng 01 năm 2003 đến tháng 12 năm 2005.4 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 1.1 Ý nghĩa khoa học Cải tiến giống mía bằng cách nhập nội giống để chọn lọc là một việc làm đem lại nhiều lợi ích như: - Kế thừa được những thành tựu khoa học của thế giới về lĩnh vực giống mía. - Làm phong phú thêm nguồn vật liệu trong nước (mẫu giống mới) để phục vụ cho công tác lai tạo, chọn loc và nghiên cứu lâu dai. - Bồ sung tư liệu khoa học cho chương trình lai tạo có định hướng nhằm tạo ra các giống mía tốt cho điều kiện sinh thái của Việt Nam.2 Ý nghĩa thực tiễn - Ứng dụng kết quả của đề tài, đưa các giống mới có năng suất cao, chất lượng tốt vào sản xuất sẽ làm tăng hiệu quả kinh tế cho người trồng mía và ngành mía đường Việt Nam.

Chương 2 TỎNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Giới thiệu chung về cây mía 2.1 Nguồn gốc và lịch sử phát triển của cây mía Hầu hết các tác giả đều cho rằng: Cây mía xuất hiện trên trái đất từ lúc lục địa châu Á và châu Úc còn dính liền và đảo Tân Ghi Nê được xem là quê hương của cây mía nguyên thủy. Cây mia đã được thuần hóa bởi những người làm vườn từ 8000 năm trước Công nguyên ở Tân Ghi Nê. Sau đó dần dần lan truyền đến khu vực Đông Nam A, Trung Quốc, An Độ và các đảo ở Thái Bình Dương. Từ đây cây mia được đưa ra các vùng khác nhau, trồng ở các nước nằm trong vành đai nhiệt đới và á nhiệt đới từ 35°B đến 35°N (Phan Gia Tân, 1990; Lê Song Du, 1997).

Tuy nhiên, trong tác phẩm “ Nguồn gốc cây trồng” của Candelle lại viết: “Cay mía được trồng đầu tiên ở vùng Đông Nam Á, rồi từ đó qua châu Phi và sau cùng là châu Mỹ” (Nguyễn Huy Ước, 1994; Trần Văn Sỏi, 2003). Cùng với cây mía là công nghệ chế biến đường từ mía được phát minh và phát triển. Người An Độ đã biết dung mía dé chế biến ra đường từ 3000 năm trước Công nguyên, đến thế kỷ IV, họ đã chế biến được đường kết tinh từ mía, mở ra một thời kỳ mới trong công nghệ chế biến đường. Kỹ nghệ chế biến đường từ mía ở Ấn Độ được lan truyền sang Trung Quốc và mở rộng ra các nước Ả Rập, châu Phi, châu Âu, châu Mỹ và châu Úc (Nguyễn Huy Ước, 1994; Trần Văn Sỏi, 2003).2 Phân loại và đặc điểm di truyền cây mía Về phân loại thực vật, các tác giả đều thống nhất xếp cây mía thuộc ngành có hạt (Spermtophyta), lớp 1 lá mầm (Monocotyledoneae), họ hòa thảo (Gramineae), chi Andropogoneae, loại Saccharum.

Trong loại Saccharum có 6 loài mía, gồm: 3 loài trồng trọt và 3 loài hoang dại. Các loài mía này phân biệt giữa chúng với nhau bằng đặc điểm thực vật. Theo các tác giả Nguyễn Huy Ước (1994), Trần Văn Sỏi (2003), Gelasio Pérez Oramas và cộng sự (1997), Deng Haihua và cộng sự (2004) cho biết đặc điểm và phân bố các loài Saccharum như sau: Loài mía trồng Saccharum officinarum L. — Còn gọi là mia qui, hay loài mía nhiệt đới.

Loài mía này có bộ nhiễm sắc thể 2n = 80. Loài mía này có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới. Người ta cho rằng loài mía này được tiến hóa từ loài mía hoang đại Saccharum Robustum do sự chọn lọc của những người làm vườn ở Tân Ghi Nê. Saccharum officinarum cô đặc điểm: thân to, thịt mềm, ít xơ, nhiều nước, tỷ lệ đường cao.

Màu sắc thân rất đa dạng như xanh vàng, đỏ thẫm hoặc tím. Không ra hoa hoặc ra hoa rất ít. Loài mía này thích hợp với khí hậu nhiệt đới, ở những nơi đất tốt, điều kiện khí hậu thuận lợi năng suất mía đạt cao hơn các loài mía khác. Khả năng dé gốc kém.

Không man cảm với bệnh than, nhưng mẫn cảm với bệnh văn lá, bệnh sọc đỏ, bệnh đỏ ruột, bệnh thối rễ, bệnh chảy gôm. Loài này là vật liệu cần thiết dé lai khác loài với các loài có sức chống chịu cao đối với sâu bệnh dé tạo ra giống mới có năng suất cao, giàu đường và có sức chống chịu cao đối với sâu bệnh. Hiện nay, ở nước ta có gặp rất nhiều dạng của loài mía Saccharum officinarum như mía voi, mía đỏ, mía tím, mía thuốc, mía tiên, mía mưng, mía sọc, mía thanh diệu, ông dân thường trồng để ăn tươi, giải khát. Loài mía trồng Saccharum barberi Jesw, còn gọi là loài mía An Độ.

Loài này có bộ nhiễm sắc thể 2n = 92 (nhóm Saretha). Các dạng hình trồng trọt của loài Saccharum barberi xuất hiện ở vùng á nhiệt đới của An Độ (Bắc Ấn Ðộ). Loài này có đặc điểm thân nhỏ, lóng hình trụ, màu xanh hoặc màu vàng. Tỷ lệ xơ cao, tỷ lệ đường thấp hơn loài Saccharum officinarum, mia chín sớm.

Sức sống mạnh, đẻ khỏe, chịu hạn tốt, kháng được nhiều loại bệnh. Đây là loài được làm vật liệu lai nhằm mong muốn tạo ra các giống mía thương mại (giống mía sản xuất) có sức sống cao, chống chịu tốt với hạn hán và sâu bệnh hại. Loài mía trồng Saccharum sinense Roxb, Emend, Jesw. Loài mía nay con được gọi là mia Trung Quốc.

Số nhiễm sắc thé 2n = 124 (nhóm Pansahi). Loài nay có nguôn gôc ở Trung Quoc, An Độ, Bắc Việt Nam. Ở miên Bắc nước ta có nhiêu dạng mia Saccharum sinense, đô là các dang mía Gie như Gie Tuyên Quang, Gie Lạng Sơn, Gie Phú Thọ v.Loài mía này thích hợp với khí hậu á nhiệt đới và nhiệt đới. Sức sống mạnh, chín sớm, tỷ lệ đường trung bình.

Thân mía nhỏ, lóng hình ống chỉ, vỏ có màu xanh ánh đồng, sáp phủ dày. Lá mia hẹp, mềm, ra hoa trung bình. Kháng bệnh chảy gôm, bệnh thối rễ, nhưng cảm nhiễm bệnh than, bệnh rượu, bệnh thối đỏ. Deng haihua và cộng sự (2004) đã dẫn lý thuyết của Parthasarathy từ năm 1946 cho rằng các loài mia Saccharum barberi và Saccharum sinense là các dòng lai tự nhiên giữa loài mia Saccharum spontaneum hoang dai của tiêu lục địa Ấn Độ và loài mia Saccharum officinarum trồng trọt được con người thuần hóa từ thời xa xưa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ