Luận văn: Tuyển chọn giống lúa triển vọng vụ Xuân & Mùa 2016 tại Tiên Du, Bắc Ninh

Luận văn thạc sĩ tuyển chọn giống lúa năng suất, chất lượng cao cho Tiên Du, Bắc Ninh qua kết quả đánh giá vụ xuân và vụ mùa năm 2016.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chiến lược tuyển chọn giống lúa triển vọng tại Tiên Du

Việc tuyển chọn giống lúa triển vọng đóng vai trò then chốt trong việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp tại huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh. Đây là một nhiệm vụ cấp thiết nhằm nâng cao giá trị kinh tế trên một đơn vị diện tích, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về giống lúa chất lượng cao. Nghiên cứu của Lê Thanh Tùng (2017) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc, đánh giá và lựa chọn các giống lúa mới phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng Tiên Du. Mục tiêu chính là xác định những giống lúa mới có năng suất vượt trội, phẩm chất gạo ngon, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt và thích ứng biến đổi khí hậu. Quá trình này không chỉ làm phong phú thêm cơ cấu giống lúa Bắc Ninh mà còn mở ra hướng đi cho nông nghiệp công nghệ cao, từng bước xây dựng thương hiệu đặc sản Bắc Ninh. Việc chuyển đổi từ các giống lúa năng suất khá nhưng chất lượng thấp sang các giống lúa có giá trị thương mại cao là xu thế tất yếu, giúp tăng thu nhập cho người nông dân và phát triển nông nghiệp bền vững. Chiến lược này đòi hỏi sự đầu tư bài bản từ khâu khảo nghiệm giống lúa đến xây dựng các mô hình trình diễnliên kết sản xuất tiêu thụ.

1.1. Tầm quan trọng của việc thay đổi cơ cấu giống lúa Bắc Ninh

Hiện nay, cơ cấu giống lúa Bắc Ninh vẫn còn tồn tại nhiều giống cũ, năng suất khá nhưng chất lượng gạo chưa cao, giá trị kinh tế thấp. Theo báo cáo của Sở Nông nghiệp và PTNT tỉnh Bắc Ninh (2015), diện tích các giống lúa chất lượng cao mới chỉ chiếm một tỷ lệ khiêm tốn. Việc cải tạo và thay đổi cơ cấu giống là yêu cầu bắt buộc để nâng cao hiệu quả sản xuất. Chủ trương của tỉnh là tăng diện tích gieo cấy các giống lúa chất lượng cao, lúa lai có giá trị kinh tế lên 30-40%. Điều này không chỉ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng tại chỗ mà còn cung cấp cho các thị trường lớn lân cận như Hà Nội, Quảng Ninh. Việc lựa chọn được các giống lúa thuần hoặc giống lúa lai F1 phù hợp sẽ là đòn bẩy thúc đẩy sản xuất lúa hàng hóa, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao đời sống người dân.

1.2. Hiện trạng sản xuất và nhu cầu về giống lúa mới tại Tiên Du

Huyện Tiên Du là một trong những vùng trọng điểm lúa của Bắc Ninh, nhưng sản xuất vẫn còn những hạn chế. Nông dân chủ yếu quan tâm đến năng suất, chưa chú trọng nhiều đến chất lượng, dẫn đến hiệu quả kinh tế thấp. Các giống lúa cũ như Khang Dân 18, Q5 tuy dễ canh tác nhưng chất lượng gạo không đáp ứng được yêu cầu của thị trường cao cấp. Do đó, nhu cầu về một bộ giống lúa mới, đặc biệt là các giống lúa ngắn ngày, có chất lượng gạo tốt, chống chịu được các loại sâu bệnh hại chính và thích ứng với điều kiện canh tác địa phương là rất lớn. Việc đưa vào sản xuất các giống lúa như giống lúa ST25, giống lúa TBR225 hay các giống triển vọng từ các công trình nghiên cứu là giải pháp quan trọng để giải quyết bài toán này. Trung tâm dịch vụ nông nghiệp Tiên Du cũng đã và đang tích cực triển khai các chương trình hỗ trợ nông dân tiếp cận với các tiến bộ khoa học kỹ thuật trong lĩnh vực giống.

II. Thách thức trong cơ cấu giống lúa cũ tại Tiên Du là gì

Cơ cấu giống lúa truyền thống tại huyện Tiên Du, mặc dù đảm bảo sự ổn định trong sản xuất qua nhiều năm, nhưng đang bộc lộ nhiều thách thức lớn trong bối cảnh mới. Thách thức lớn nhất đến từ chất lượng sản phẩm đầu ra. Các giống lúa tẻ thường như Khang Dân 18, Q5, Xi23 chiếm tỷ lệ lớn trong vụ mùavụ đông xuân, nhưng chất lượng gạo chỉ ở mức trung bình, khó cạnh tranh trên thị trường và giá bán thấp. Điều này làm giảm hiệu quả kinh tế, khiến thu nhập của người trồng lúa không cao. Bên cạnh đó, các giống cũ thường có khả năng chống chịu sâu bệnh kém, đặc biệt với các dịch hại mới phát sinh do tác động của biến đổi khí hậu. Nông dân phải tăng cường sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, làm tăng chi phí sản xuất và ảnh hưởng đến môi trường. Hơn nữa, việc canh tác các giống lúa dài ngày, không đồng đều về thời gian sinh trưởng gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa đồng bộ. Việc thiếu vắng các giống lúa chịu hạn, giống lúa chịu úng cũng là một rủi ro lớn khi các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng gia tăng. Việc thay đổi thói quen canh tác của nông dân, vốn đã quen với các giống cũ, cũng là một rào cản không nhỏ.

2.1. Hạn chế về năng suất và chất lượng gạo của giống lúa cũ

Mặc dù các giống lúa cũ như Khang Dân 18 cho năng suất lúa ổn định, nhưng tiềm năng năng suất đã tới hạn và khó có thể cải thiện thêm bằng kỹ thuật thâm canh. Quan trọng hơn, chất lượng gạo của các giống này không cao, hạt gạo thường bị bạc bụng, cơm khô và cứng khi để nguội. Trong khi đó, thị hiếu người tiêu dùng đã thay đổi, ưu tiên các sản phẩm gạo dẻo, thơm, vị đậm. So sánh với các giống lúa chất lượng cao nổi tiếng như giống lúa Bắc Thơm số 7 hay các giống mới được khảo nghiệm, sự chênh lệch về giá bán là rất lớn, có thể gấp 1,5 đến 2 lần. Điều này cho thấy việc duy trì cơ cấu giống cũ đang làm lãng phí tiềm năng kinh tế từ cây lúa.

2.2. Khả năng chống chịu sâu bệnh và thích ứng khí hậu kém

Các giống lúa địa phương và giống cũ thường mẫn cảm với các loại sâu bệnh hại chính như bệnh đạo ôn, bạc lá, và sâu đục thân. Theo nghiên cứu của Lê Thanh Tùng (2017), mức độ gây hại của sâu bệnh trên giống đối chứng Khang Dân 18 thường cao hơn so với các giống mới đang được khảo nghiệm. Sự phụ thuộc vào thuốc hóa học không chỉ làm tăng chi phí mà còn gây nguy cơ mất an toàn vệ sinh thực phẩm. Thêm vào đó, khả năng thích ứng biến đổi khí hậu của các giống này rất hạn chế. Chúng khó chống chọi với các đợt nắng nóng kéo dài gây hạn hán hoặc những trận mưa lớn gây ngập úng. Do đó, việc tìm kiếm và đưa vào sản xuất các giống lúa chịu hạn, giống lúa chịu úng là yêu cầu sống còn để đảm bảo sản xuất bền vững.

III. Phương pháp khảo nghiệm giống lúa mới theo tiêu chuẩn quốc gia

Để tuyển chọn giống lúa triển vọng một cách khoa học và khách quan, quy trình khảo nghiệm giống lúa phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Nghiên cứu tại Tiên Du đã áp dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng theo quy chuẩn quốc gia QCVN 01-55:2011/BNNPTNT. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với ba lần lặp lại, đảm bảo tính chính xác và giảm thiểu sai số do điều kiện đất đai không đồng đều. Mỗi ô thí nghiệm có diện tích 10m², với khoảng cách bảo vệ giữa các ô và các lần lặp lại được quy định rõ ràng. Việc lựa chọn giống đối chứng (Khang Dân 18) là giống được trồng phổ biến tại địa phương để làm cơ sở so sánh, đánh giá giống lúa một cách công bằng. Tất cả các biện pháp kỹ thuật thâm canh từ làm đất, gieo cấy, bón phân đến tưới tiêu và phòng trừ sâu bệnh đều được áp dụng đồng đều cho tất cả các giống thí nghiệm. Quá trình này giúp các đặc tính di truyền của giống được bộc lộ rõ nét nhất, từ đó cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho việc lựa chọn.

3.1. Quy trình bố trí và thực hiện mô hình trình diễn thí nghiệm

Nghiên cứu được thực hiện trên 11 giống lúa mới (LTH35, KB1, KB5, KB6, KB13, KB16, KB18, KB19, KB20, KB27, KB32) và một giống đối chứng là Khang Dân 18. Các thí nghiệm được tiến hành trong cả vụ đông xuânvụ mùa năm 2016 tại khu khảo nghiệm của Công ty cổ phần Giống cây trồng Bắc Ninh. Sơ đồ thí nghiệm được thiết kế ngẫu nhiên trong từng lần lặp lại để loại bỏ yếu tố sai lệch. Các kỹ thuật canh tác như mật độ cấy (40 khóm/m²), lượng phân bón (đạm, lân, kali) và thời điểm bón được chuẩn hóa theo quy trình khuyến cáo. Việc xây dựng các mô hình trình diễn như thế này không chỉ phục vụ nghiên cứu mà còn là cơ hội để cán bộ kỹ thuật và nông dân trực tiếp quan sát, đánh giá, tạo tiền đề cho việc nhân rộng sau này.

3.2. Hệ thống chỉ tiêu theo dõi và phương pháp xử lý số liệu

Các chỉ tiêu được theo dõi một cách toàn diện, bao gồm đặc điểm nông sinh học (thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, khả năng đẻ nhánh), mức độ nhiễm sâu bệnh tự nhiên, các yếu tố cấu thành năng suất lúa (số bông hữu hiệu, số hạt chắc/bông, khối lượng 1000 hạt) và chất lượng gạo (tỷ lệ gạo nguyên, độ bạc bụng, phẩm chất cơm). Dữ liệu thu thập được xử lý thống kê bằng các phần mềm chuyên dụng như MS Excel và IRRISTAT 5.0. Phương pháp này giúp phân tích sự khác biệt giữa các giống một cách có ý nghĩa thống kê (LSD 0,05), đảm bảo kết luận đưa ra có độ tin cậy cao. Quá trình đánh giá giống lúa dựa trên số liệu định lượng cụ thể, tránh các nhận định cảm tính, là cơ sở vững chắc để đề xuất giống vào sản xuất đại trà.

IV. Top giống lúa triển vọng cho năng suất vượt trội tại Tiên Du

Kết quả từ quá trình khảo nghiệm giống lúa tại Tiên Du đã chỉ ra những ứng cử viên sáng giá, có khả năng thay thế các giống cũ và nâng cao hiệu quả kinh tế. Dựa trên các tiêu chí về năng suất lúa, khả năng chống chịu sâu bệnhchất lượng gạo, một số giống đã thể hiện sự vượt trội rõ rệt so với giống đối chứng Khang Dân 18. Trong điều kiện vụ đông xuân 2016, giống lúa KB1 nổi bật với năng suất thực thu cao nhất, đạt trung bình 76,5 tạ/ha. Ở vụ mùa, giống KB16 cho thấy sự thích ứng tốt khi đạt năng suất thực thu cao nhất là 70,4 tạ/ha. Đây là những con số ấn tượng, chứng tỏ tiềm năng to lớn của các giống lúa mới này. Không chỉ vượt trội về năng suất, các giống như KB1, KB16 và KB20 còn được đánh giá cao về phẩm chất cơm. Cơm sau khi nấu có mùi thơm đặc trưng, hạt dẻo, mềm, vị đậm và giữ được độ mềm dẻo ngay cả khi để nguội. Những đặc tính này đáp ứng đúng thị hiếu của người tiêu dùng hiện đại, hứa hẹn mang lại giá trị thương mại cao.

4.1. Kết quả vượt trội của giống lúa KB1 và KB16 trong hai vụ

Giống lúa KB1 không chỉ cho năng suất cao nhất trong vụ xuân mà còn có thời gian sinh trưởng dài hơn một chút (139 ngày), phù hợp với điều kiện vụ xuân cần thời gian tích lũy chất khô. Ngược lại, giống KB16 với năng suất 70,4 tạ/ha trong vụ mùa có thời gian sinh trưởng trung bình, khả năng chống đổ tốt và nhiễm nhẹ sâu bệnh. Cả hai giống đều cho thấy các chỉ tiêu về yếu tố cấu thành năng suất rất tốt, như số bông hữu hiệu cao, tỷ lệ hạt chắc lớn. Đặc biệt, khả năng chống chịu sâu bệnh của các giống này được đánh giá ở mức nhiễm nhẹ, tốt hơn hẳn so với giống đối chứng. Đây là yếu tố quan trọng giúp giảm chi phí đầu tư thuốc bảo vệ thực vật và tạo ra sản phẩm an toàn hơn.

4.2. Đánh giá chất lượng gạo và phẩm chất cơm của các giống mới

Một trong những thành công lớn nhất của cuộc khảo nghiệm là việc tìm ra các giống có chất lượng gạo và cơm vượt trội. Báo cáo của Lê Thanh Tùng (2017) ghi nhận, "Đa số các giống lúa có chất lượng cơm nấu tốt, có mùi thơm đặc trưng, gạo nở đều, ăn rất ngon và cơm có vị đậm". Đặc biệt, các giống KB1, KB16 và KB20 được đánh giá có ưu điểm vượt trội hơn hẳn so với giống đối chứng KD18. Cơm sau khi nguội vẫn giữ được độ dẻo, mềm, hạt cơm sáng bóng, dính tốt. Đây là những tiêu chí quan trọng quyết định giá bán trên thị trường. Việc phát triển các giống lúa này sẽ giúp Tiên Du và Bắc Ninh xây dựng được thương hiệu gạo riêng, tương tự như thành công của giống lúa ST25 ở Sóc Trăng.

V. Hướng đi cho nông nghiệp công nghệ cao từ kết quả nghiên cứu

Kết quả tuyển chọn giống lúa triển vọng tại Tiên Du không chỉ dừng lại ở việc tìm ra 1-2 giống lúa tốt, mà còn mở ra một hướng đi chiến lược cho phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Bắc Ninh. Việc xác định được các giống lúa có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng thích ứng rộng là tiền đề để xây dựng các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, quy mô lớn. Từ đây, có thể áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật tiên tiến như cơ giới hóa, hệ thống tưới tiêu thông minh, và quản lý sâu bệnh hại tổng hợp (IPM). Các giống lúa mới như KB1, KB16 là vật liệu khởi đầu lý tưởng để xây dựng các quy trình kỹ thuật thâm canh tiên tiến, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng phân bón và nước. Hơn nữa, việc phát triển các giống lúa chất lượng cao này còn là cơ sở để xây dựng chuỗi giá trị từ sản xuất đến chế biến và tiêu thụ, tạo ra sản phẩm có thương hiệu và truy xuất nguồn gốc rõ ràng, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường.

5.1. Tiềm năng liên kết sản xuất tiêu thụ và xây dựng thương hiệu

Để phát huy tối đa giá trị của các giống lúa mới, mô hình liên kết sản xuất tiêu thụ giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp là yếu tố sống còn. Doanh nghiệp sẽ đóng vai trò cung ứng giống, vật tư, chuyển giao kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm đầu ra với giá cao hơn so với gạo thường. Nông dân yên tâm sản xuất theo một quy trình thống nhất, đảm bảo chất lượng đồng đều. Mô hình này giúp giải quyết bài toán thị trường, tránh tình trạng "được mùa mất giá". Dần dần, các sản phẩm gạo từ giống KB1, KB16 có thể được xây dựng thành thương hiệu đặc sản Bắc Ninh, có chỉ dẫn địa lý rõ ràng, nâng cao vị thế của nông sản địa phương trên bản đồ nông nghiệp Việt Nam.

5.2. Đề xuất nhân rộng mô hình và phục tráng giống lúa đặc sản

Từ thành công của các mô hình trình diễn, Trung tâm dịch vụ nông nghiệp Tiên Du và các cơ quan liên quan cần có kế hoạch nhân rộng ra các xã có điều kiện tương tự trên địa bàn huyện và toàn tỉnh Bắc Ninh. Cần có chính sách hỗ trợ nông dân về giá giống, tập huấn kỹ thuật trong những vụ đầu tiên để tạo động lực chuyển đổi. Song song với việc phát triển các giống mới, cần chú trọng đến công tác phục tráng giống lúa đặc sản địa phương đã bị mai một. Việc kết hợp giữa phát triển giống mới ưu việt và bảo tồn, phục tráng giống bản địa sẽ tạo ra một bộ giống đa dạng, vừa đáp ứng sản xuất hàng hóa, vừa giữ gìn bản sắc văn hóa nông nghiệp của vùng Kinh Bắc.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LÊ THANH TÙNG ĐÁNH GIÁ VÀ TUYỂN CHỌN MỘT SỐ GIỐNG LÚA CÓ TRIỂN VỌNG Ở VỤ XUÂN VÀ VỤ MÙA 2016 TẠI HUYỆN TIÊN DU, TỈNH BẮC NINH Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 60.10 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Vũ Thị Thu Hiền NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan, số liệu và kết quả nghiên cứu trình bày trong luận văn này là trung thực và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tác giả xin cam đoan, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cám ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đều đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Lê Thanh Tùng ii LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành luận văn này, ngoài sự cố gắng, nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được rất nhiều sự quan tâm, giúp đỡ nhiệt tình của thầy cô, bạn bè và người thân.

Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Vũ Thị Thu Hiền - Bộ môn Di Truyền - Giống cây trồng, Khoa Nông Học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, người đã tận tình hướng dẫn, định hướng và giúp đỡ tôi về chuyên môn trong suốt thời gian thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn tốt nghiệp. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo trong Bộ môn Di Truyền - Giống cây trồng, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện hướng dẫn giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu để tôi thực hiện tốt đề tài này. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình người thân, anh em, bạn bè những người luôn ủng hộ, động viên tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, công tác và thực hiện luận văn.

Luận văn này khó tránh khỏi những thiếu sót, tôi rất mong nhận được những ý kiến đóng góp của các thầy cô, đồng nghiệp và bạn đọc. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Lê Thanh Tùng iii MỤC LỤC Lời cam đoan. iii Mục lục. iv Danh mục chữ viết tắt.vii Danh mục bảng .viii Danh mục hình.

ix Trích yếu luận văn. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và yêu cầu. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Tình hình sản xuất lúa và lúa có chất lượng cao trên thế giới.

Tình hình sản xuất lúa trên thế giới. Tình hình nghiên cứu chọn tạo và sản xuất giống lúa chất lượng tốt trên thế gới. Thị trường gạo, gạo thơm trên thế giới. Tình hình sản xuất lúa và lúa có chất lượng cao tại Việt Nam.

Tình hình sản xuất lúa tại Việt Nam. Tình hình nghiên cứu và chọn tạo giống lúa có chất lượng cao ở Việt Nam. Tình hình sản xuất lúa và lúa chất lượng cao tại tỉnh Bắc Ninh. Nghiên cứu về các tính trạng đặc trưng của cây lúa.

Thời gian sinh trưởng. Chiều cao cây lúa. Khả năng đẻ nhánh. Số lá và chỉ số diện tích lá.

Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất. Di truyền về tính chống chịu của cây lúa. Các chỉ tiêu nghiên cứu chất lượng lúa gạo. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng gạo.

Ảnh hưởng của các yếu tố giống lúa. Ảnh hưởng hưởng của phân bón và mùa vụ. Hiện trạng sản xuất lúa và lúa chất lượng cao của huyện Tiên Du. Diện tích, sản lượng, năng suất lúa chất lượng cao của huyện từ 2008 - 2015.

Cơ cấu giống lúa của huyện Tiên Du năm 2015. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu:.

Thời gian tiến hành nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp bố trí thí nghiệm.

Các biện pháp kỹ thuật. Chỉ tiêu theo dõi. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.

Kết quả nghiên cứu đặc điểm nông sinh học của các giống lúa có triển vọng trong vụ xuân và vụ mùa 2016 tại Tiên Du - Bắc Ninh. Một số đặc điểm sinh vật học ở giai đoạn mạ của các giống lúa thí nghiệm. Thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng của các giống lúa khảo nghiệm. Động thái tăng trưởng chiều cao cây của các giống lúa.

Động thái đẻ nhánh của các giống lúa thí nghiệm. Một số chỉ tiêu sinh lý của các giống lúa chất lượng cao. Chỉ số diện tích lá. Khối lượng chất khô tích lũy của các giống lúa ở các giai đoạn sinh trưởng.

Đặc điểm hình thái của các giống lúa tham gia thí nghiệm. Đặc điểm lá đòng và bông của các giống tham gia thí nghiệm. Mức độ chống chịu sâu bệnh của các giống lúa. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống lúa thí nghiệm.

Một số chỉ tiêu chất lượng gạo của các giống lúa tham gia thí nghiệm. Đánh giá phẩm chất cơm của các giống lúa tham gia thí nghiệm. Kết luận và đề nghị. 71 Tài liệu tham khảo.

76 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt Cs Cộng sự CV% Hệ số biến động (Coefficient of variation) DT Diện tích HH Hữu hiệu Kg Kilogam LAI Chỉ số diện tích lá (Leaf Area Index) LSD0,05 Sự sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ở mức 0,05 (Least significant differerence) NSLT Năng suất lý thuyết NSTT Năng suất thực thu P1000 Khối lượng 1000 hạt PTNT Phát triển nông thôn TB Trung bình TGST Thời gian sinh trưởng TP Thành phố TX Thị xã VM Vụ Mùa VX Vụ Xuân vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Tình hình sản xuất lúa gạo của 5 nước sản xuất lúa gạo lớn nhất trên thế giới 2015. Tình hình sản xuất lúa ở Việt Nam giai đoạn từ năm 2000-2016. Một số đặc điểm sinh trưởng của mạ trong vụ xuân và vụ mùa tại huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh.

Thời gian sinh trưởng của các giống lúa thí nghiệm trong vụ xuân và vụ mùa năm 2016 tại huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh. Động thái tăng trưởng chiều cao của các giống lúa vụ xuân và vụ mùa năm 2016 tại huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh. Động thái đẻ nhánh của các giống lúa thí nghiệm tại vụ xuân và vụ mùa năm 2016 tại huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh. Chỉ số diện tích lá (LAI) tại các giai đoạn sinh trưởng của các giống lúa chất lượng cao trong vụ Xuân và vụ Mùa 2016 tại Tiên Du- Bắc Ninh.

Khối lượng chất khô tích lũy tại các giai đoạn sinh trưởng của các giống lúa trong vụ Xuân và vụ Mùa 2016 tại Tiên Du- Bắc Ninh. Đặc điểm hình thái của các giống lúa tham gia thí nghiệm. Đặc điểm lá đòng và bông của các giống tham gia thí nghiệm trong vụ Xuân và vụ Mùa 2016 tại Tiên Du- Bắc Ninh. Mức độ gây hại của một số loại sâu, bệnh hại trên các giống lúa trong vụ Xuân và vụ Mùa 2016 tại Tiên Du- Bắc Ninh.

Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống lúa trong vụ Xuân và vụ Mùa 2016 tại Tiên Du- Bắc Ninh. Một số chỉ tiêu về chất lượng gạo của các giống lúa thí nghiệm. Đánh giá phẩm chất cơm của các giống lúa tham gia thí nghiệm .70 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Sản lượng và diện tích thu hoạch lúa gạo toàn cầu 2006 - 2015.

Động thái tăng trưởng chiều cao của các giống lúa vụ xuân năm 2016 tại huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh. Động thái tăng trưởng chiều cao của các giống lúa vụ mùa năm 2016 tại huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh. Năng suất lý thuyết và năng suất thực thu của các giống lúa vụ xuân 2016 tại Tiên Du, Bắc Ninh. Năng suất lý thuyết và năng suất thực thu của các giống lúa vụ mùa 2016 tại Tiên Du, Bắc Ninh.

64 ix TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Lê Thanh Tùng Tên luận văn: Đánh giá và tuyển chọn một số giống lúa có triển vọng ở vụ xuân và vụ mùa 2016 tại huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 60.10 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu đề tài nhằm lựa chọn được một số giống lúa triển vọng có năng suất, chất lượng cao, ít nhiễm sâu bệnh phù hợp với điều kiện sinh thái tại huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh, từ đó làm phong phú thêm bộ giống lúa trên địa bàn tỉnh, đáp ứng nhu cầu sản xuất và đảm bảo an ninh lương thực của tỉnh. Phương pháp nghiên cứu Thí nghiệm tiến hành ở vụ Xuân và vụ mùa năm 2016 tại huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh. Thí nghiệm so sánh 11 giống lúa LTH35, KB1, KB5, KB6, KB13, KB16, KB18, KB19, KB20, KB27, KB32 và giống đối chứng Khang dân 18 với 3 lần nhắc lại. Diện tích ô thí nghiệm 10m2 Các chỉ tiêu theo dõi gồmquá trình sinh trưởng, phát triển, tình hình sâu bệnh, năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất.

Số liệu được xử lý thống kê bằng chương trình MS Excel và IRRISTART 5. Kết quả chính và kết luận Trong điều kiện vụ xuân, thời gian sinh trưởng của các giống lúa thí nghiệm dao động trong khoảng 128 - 139 ngày; dài nhất là giống KB1 (139 ngày) và thấp nhất là giống KB20 (128 ngày). Chiều cao cây dao động dao động từ 110,1 - 117,5 cm; thấp nhất là giống đối chứng KD18 (đạt 110,1cm); cao nhất là giống KB19 (đạt 117,5). Các giống lúa thí nghiệm có khả năng chống đổ tốt, nhiễm nhẹ sâu bệnh hại lúa.

Giống lúa KB1 có năng suất thực thu cao nhất, đạt trung bình là 76,5 tạ/ha Trong điều kiện vụ mùa, thời gian sinh trưởng của các giống lúa thí nghiệm dao động trong khoảng từ 102 - 117 ngày, ngắn nhất là giống lúa KB13 (102 ngày) và dài nhất là giống lúa KB1 (117 ngày). Chiều cao trung bình và đều cao hơn giống đối chứng KD18 (114,2) dao động từ 114,2 - 121,9 cm; cao nhất là giống KB1 (đạt 121,9cm). Các giống lúa thí nghiệm có khả năng chống đổ tốt, nhiễm nhẹ sâu bệnh hại lúa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ