Luận văn: Nghiên cứu giống lúa chịu hạn tại Bình Định - Đinh Quốc Huy

Luận văn tuyển chọn các dòng giống lúa chịu hạn triển vọng cho vùng không chủ động nước tại Bình Định, góp phần đảm bảo an ninh lương thực.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

129
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải pháp tuyển chọn giống lúa chịu hạn cho nông nghiệp Bình Định

Bình Định, một tỉnh thuộc vùng Duyên hải Nam Trung Bộ, đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu, đặc biệt là tình trạng hạn hán kéo dài. Thực trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp, làm giảm diện tích gieo trồng và năng suất cây lúa, đe dọa an ninh lương thực và đời sống người nông dân. Theo thống kê, diện tích sản xuất lúa không chủ động nước tưới tại tỉnh hàng năm là rất lớn, tập trung chủ yếu ở các huyện như Phù Cát, Phù Mỹ, Hoài Nhơn. Để giải quyết vấn đề này, việc tuyển chọn giống lúa chịu hạn phù hợp với điều kiện địa phương là một giải pháp chiến lược, mang tính bền vững và khả thi cao. Các giống lúa thích ứng biến đổi khí hậu không chỉ cần khả năng chịu đựng khô hạn mà còn phải có thời gian sinh trưởng ngắn, cho năng suất ổn định và phẩm chất gạo tốt. Mục tiêu của công tác nghiên cứu là xác định và bổ sung vào cơ cấu giống lúa tỉnh Bình Định từ 1-2 dòng, giống mới có khả năng chịu hạn vượt trội, năng suất khá và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Sáng kiến này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế trên mỗi đơn vị diện tích mà còn góp phần ổn định sản xuất, tăng thu nhập cho nông dân trong bối cảnh nguồn nước tưới ngày càng khan hiếm. Việc áp dụng các giống lúa mới này là bước đi quan trọng, thể hiện sự chủ động trong việc thích ứng với điều kiện canh tác khó khăn, đồng thời mở ra hướng đi mới cho nông nghiệp công nghệ cao Bình Định.

1.1. Bối cảnh biến đổi khí hậu và thực trạng sản xuất lúa

Tình hình biến đổi khí hậu toàn cầu đang tác động ngày càng rõ rệt đến Việt Nam, và Bình Định là một trong những địa phương chịu ảnh hưởng nặng nề. Hạn hán xảy ra với tần suất cao và cường độ mạnh, gây ra tình trạng thiếu nước tưới trầm trọng, đặc biệt trong vụ Hè Thu. Luận văn của Đinh Quốc Huy (2016) chỉ rõ: "Từ năm 2010-2015 hạn hán đã làm giảm năng suất trên diện tích 78.705 ha cây hoa màu, trong đó có 7.962 ha cây trồng bị mất trắng". Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp bách phải thay đổi cơ cấu cây trồng và áp dụng các giải pháp chống hạn cho cây lúa. Các giống lúa truyền thống như ĐV108, Khang dân đột biến, Q5... dù cho năng suất tốt ở vùng thâm canh, chủ động tưới tiêu nhưng lại tỏ ra kém hiệu quả ở những khu vực khô cạn, phụ thuộc vào nước trời. Do đó, việc tìm kiếm và phát triển các giống lúa ngắn ngày, có khả năng chịu hạn tốt là hướng đi tất yếu để duy trì và phát triển ngành trồng lúa của tỉnh.

1.2. Mục tiêu chiến lược trong cơ cấu giống lúa tỉnh Bình Định

Mục tiêu nghiên cứu chính là "Xác định được 1-2 dòng lúa có khả năng chịu hạn tốt, năng suất khá, nhiễm nhẹ sâu, bệnh để bổ sung vào sản xuất ở tỉnh Bình Định". Việc này không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn to lớn. Bổ sung các giống mới vào sản xuất giúp nông dân có thêm lựa chọn, đa dạng hóa cây trồng và giảm thiểu rủi ro do thiên tai. Một cơ cấu giống lúa tỉnh Bình Định hợp lý cần có sự kết hợp giữa các giống lúa chất lượng cao cho vùng chủ động nước và các giống lúa chịu hạn chuyên biệt cho vùng đất khó khăn. Việc phát triển giống cây trồng cạn và lúa cạn không chỉ là giải pháp tình thế mà còn là một phần của chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững, hướng tới việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất và nước, nâng cao thu nhập cho người dân và đảm bảo an ninh lương thực lâu dài cho khu vực.

II. Thách thức khi trồng lúa chịu hạn ở vùng khô cạn Bình Định

Việc canh tác lúa tại các vùng không chủ động nước tưới của Bình Định, như tại xã Cát Tường (huyện Phù Cát), đối diện với nhiều thách thức cố hữu. Thách thức lớn nhất đến từ điều kiện đất đai và khí hậu khắc nghiệt. Đất đai tại khu vực nghiên cứu chủ yếu là đất xám bạc màu, thành phần cơ giới nhẹ, nghèo dinh dưỡng và có độ pH thấp (chua). Kết quả phân tích mẫu đất cho thấy hàm lượng đạm tổng số thấp (0,07%), lân dễ tiêu và kali tổng số cũng ở mức nghèo. Điều này đòi hỏi phải có sự đầu tư thâm canh cao để đảm bảo dinh dưỡng cho cây lúa. Bên cạnh đó, nguồn nước tưới hoàn toàn phụ thuộc vào nước trời và các ao hồ tự nhiên, không có hệ thống kênh mương chủ động. Vụ Hè Thu thường xuyên đối mặt với nắng nóng gay gắt, nhiệt độ cao và lượng mưa thấp, dẫn đến tình trạng thiếu nước nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lúa vùng duyên hải Nam Trung Bộ. Các giống lúa đang sử dụng phổ biến chưa đáp ứng được yêu cầu về khả năng chịu hạn, dễ bị suy giảm năng suất, thậm chí mất trắng khi gặp hạn. Thêm vào đó, áp lực từ sâu bệnh hại trong điều kiện thời tiết bất lợi cũng là một thách thức không nhỏ, đòi hỏi các giống mới không chỉ chịu hạn mà còn phải có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt.

2.1. Ảnh hưởng của hạn hán đến năng suất lúa vùng duyên hải Nam Trung Bộ

Hạn hán là yếu tố giới hạn chính đối với sản xuất lúa ở Duyên hải Nam Trung Bộ. Khi thiếu nước, cây lúa bị ảnh hưởng ở mọi giai đoạn sinh trưởng. Ở giai đoạn đẻ nhánh, thiếu nước làm giảm khả năng đẻ nhánh, cây còi cọc. Ở giai đoạn làm đòng và trỗ bông, hạn hán gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình phân hóa đòng, thụ phấn và thụ tinh, dẫn đến tỷ lệ hạt lép cao. Nghiên cứu chỉ ra rằng, trong điều kiện khô hạn, giống đối chứng CH208 chỉ đạt năng suất 3,71 tấn/ha, trong khi các dòng chịu hạn tốt có thể đạt trên 6,0 tấn/ha. Sự chênh lệch này cho thấy tác động tiêu cực của hạn hán đến năng suất là rất lớn. Do đó, việc tìm ra các giống lúa thích ứng biến đổi khí hậu là yếu tố sống còn để ổn định sản lượng lương thực trong khu vực.

2.2. Đặc điểm đất đai và kỹ thuật canh tác lúa trên đất cát

Khu vực thí nghiệm tại Cát Tường, Phù Cát có đặc trưng là đất xám bạc màu trên nền cát, khả năng giữ nước và dinh dưỡng kém. Đất chua (pHKCL = 4,9) và nghèo mùn (1,38%). Canh tác trên loại đất này đòi hỏi kỹ thuật canh tác lúa trên đất cát đặc thù. Cần tăng cường bón phân hữu cơ để cải tạo đất, tăng khả năng giữ ẩm. Việc bón phân hóa học phải được chia làm nhiều lần để tránh bị rửa trôi và giúp cây hấp thụ hiệu quả. Ngoài ra, việc lựa chọn giống có bộ rễ phát triển mạnh, có khả năng ăn sâu để tìm kiếm nguồn nước ngầm là vô cùng quan trọng. Các dòng lúa như DH26, DH1.4 đã thể hiện khả năng thích nghi tốt với điều kiện đất đai này, cho thấy tiềm năng lớn khi áp dụng vào sản xuất đại trà.

III. Phương pháp khoa học để tuyển chọn giống lúa chịu hạn tối ưu

Để xác định các dòng lúa ưu tú nhất, công tác tuyển chọn giống lúa chịu hạn được tiến hành một cách bài bản, khoa học, dựa trên các quy chuẩn quốc gia và quốc tế. Nghiên cứu của Đinh Quốc Huy (2016) đã áp dụng một quy trình đánh giá đa giai đoạn, từ phòng thí nghiệm, chậu vại đến thử nghiệm ngoài đồng ruộng. Phương pháp này đảm bảo các dòng được chọn lọc không chỉ có gen chịu hạn mà còn phải thích nghi tốt với điều kiện thực tế. Quá trình khảo nghiệm giống lúa mới được thực hiện theo Quy chuẩn Quốc gia QCVN 01-55:2011/BNNPTNT và tiêu chuẩn của Viện Nghiên cứu lúa Quốc tế (IRRI). Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh với 3 lần lặp lại để đảm bảo tính chính xác và khách quan của số liệu. Các chỉ tiêu đánh giá rất toàn diện, bao gồm đặc điểm nông sinh học (thời gian sinh trưởng, chiều cao cây), khả năng chịu hạn (độ cuốn lá, độ khô lá, khả năng phục hồi sau hạn), khả năng chống chịu sâu bệnh (đạo ôn, khô vằn, rầy nâu), và các yếu tố cấu thành năng suất (phẩm chất gạo, tỷ lệ hạt chắc, khối lượng 1000 hạt). Vai trò của các cơ quan nghiên cứu như Viện KHKT Nông nghiệp Duyên hải Nam Trung Bộ là vô cùng quan trọng trong việc lai tạo, chọn lọc và cung cấp nguồn vật liệu giống ban đầu cho quá trình khảo nghiệm.

3.1. Quy trình đánh giá tính chịu hạn trong phòng thí nghiệm

Trước khi đưa ra đồng ruộng, các dòng lúa tiềm năng được sàng lọc trong phòng thí nghiệm để đánh giá khả năng chịu hạn ở giai đoạn nảy mầm. Một phương pháp được áp dụng là sử dụng dung dịch KClO3 6% để tạo môi trường stress thẩm thấu, mô phỏng điều kiện khô hạn. Hạt giống được ngâm trong dung dịch này trong 48 giờ. Tỷ lệ nảy mầm sau xử lý là một chỉ tiêu quan trọng để xác định mức độ chịu hạn ban đầu. Kết quả cho thấy các dòng như B2 (92%), DH266.4 (82%), C1 (82%) có tỷ lệ nảy mầm rất cao, vượt trội so với giống đối chứng ĐV108 (47%) và CH208 (68%). Phương pháp này giúp loại bỏ sớm những dòng kém chịu hạn, tiết kiệm thời gian và chi phí cho các bước khảo nghiệm tiếp theo.

3.2. Thí nghiệm đánh giá trên đồng ruộng theo tiêu chuẩn IRRI

Thí nghiệm ngoài đồng là bước quan trọng nhất để đánh giá toàn diện khả năng của giống trong điều kiện sản xuất thực tế. Các chỉ tiêu về tính chịu hạn được đánh giá theo thang điểm SES (Standard Evaluation System for Rice) của IRRI. Các chỉ số như độ cuốn lá (từ 0-9 điểm), độ khô lá, và khả năng phục hồi sau khi tưới nước được ghi nhận cẩn thận. Một giống được xem là chịu hạn tốt khi lá cuốn chậm và ít bị khô khi gặp hạn, đồng thời có khả năng phục hồi nhanh chóng (điểm 1-3) sau khi có mưa hoặc được tưới. Bên cạnh đó, các yếu tố về năng suất như số bông/m², số hạt chắc/bông và năng suất thực thu được theo dõi để chọn ra những dòng vừa chịu hạn tốt, vừa đảm bảo hiệu quả kinh tế.

IV. Top 4 giống lúa chịu hạn triển vọng nhất cho tỉnh Bình Định

Qua quá trình khảo nghiệm và đánh giá khắt khe trong nhiều vụ, nghiên cứu đã xác định được một số dòng lúa có tiềm năng vượt trội, phù hợp để bổ sung vào cơ cấu giống lúa tỉnh Bình Định. Đây là những giống lúa thích ứng biến đổi khí hậu, không chỉ có khả năng chịu hạn tốt mà còn cho năng suất cao và ổn định. Kết quả tổng hợp từ các thí nghiệm cho thấy có 4 dòng nổi bật, có năng suất thực thu cao hơn hẳn giống đối chứng chịu hạn CH208 và giống sản xuất đại trà ĐV108. Các dòng này bao gồm DH26, DH1.3, DH69, và DH1.4. Đặc biệt, các dòng này đều thuộc nhóm giống lúa ngắn ngày đến trung ngày (90-100 ngày trong vụ Hè Thu), giúp nông dân né tránh được những đợt hạn hán khốc liệt cuối vụ. Bên cạnh năng suất, phẩm chất gạo của các dòng này cũng được đánh giá cao, điển hình là DH36, DH1.4, và DH26. Những kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc đề xuất đưa các giống mới vào sản xuất, hứa hẹn mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người nông dân ở các vùng khó khăn về nước tưới.

4.1. Kết quả vượt trội của dòng lúa DH26 và DH1.4 về năng suất

Trong số các dòng được khảo nghiệm, DH26 và DH1.4 là hai cái tên sáng giá nhất. Theo kết quả nghiên cứu, năng suất của dòng DH26 dao động từ 60,8 - 80,7 tạ/ha, và dòng DH1.4 đạt từ 60,5 - 82,8 tạ/ha. Mức năng suất này cao hơn đáng kể so với giống đối chứng CH208 (chỉ khoảng 52,7 tạ/ha trong điều kiện tốt nhất). Sự vượt trội này đến từ việc các dòng lúa trên có các yếu tố cấu thành năng suất tốt, như số bông/m² cao, số hạt chắc/bông lớn và tỷ lệ lép thấp ngay cả trong điều kiện gặp hạn. Đồng thời, chúng cũng thể hiện khả năng chống chịu sâu bệnh ở mức khá, ít bị nhiễm các bệnh phổ biến như đạo ôn, khô vằn. Đây là những ứng cử viên hàng đầu cho việc chuyển giao khoa học công nghệ nông nghiệp vào sản xuất.

4.2. Đặc điểm các giống lúa ngắn ngày thích ứng điều kiện khô hạn

Một ưu điểm quan trọng của các dòng lúa mới là thời gian sinh trưởng ngắn. Các dòng như C1 (90-102 ngày), DH36 (95-100 ngày) có TGST ngắn hơn giống đối chứng CH208 (115 ngày). Việc sử dụng giống lúa ngắn ngày là một giải pháp chống hạn cho cây lúa rất hiệu quả. Nó cho phép nông dân bố trí thời vụ linh hoạt, gieo cấy sớm để tận dụng nguồn nước mưa đầu mùa và thu hoạch trước khi giai đoạn khô hạn đỉnh điểm bắt đầu. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro mất mùa, tiết kiệm chi phí tưới tiêu và tăng số vụ canh tác trên một năm nếu điều kiện cho phép, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng đất.

4.3. Đánh giá phẩm chất gạo và khả năng thương mại hóa

Năng suất cao phải đi đôi với chất lượng tốt. Các dòng lúa triển vọng như DH36, DH1.4, DH26 được đánh giá thuộc nhóm có phẩm chất gạo cao. Các chỉ tiêu về chất lượng như hình dạng hạt, độ bạc bụng, hàm lượng amylose và độ bền gel đều đạt tiêu chuẩn tốt, phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng. Việc phát triển thành công các giống lúa vừa chịu hạn, năng suất cao, vừa có chất lượng gạo ngon sẽ mở ra cơ hội thương mại hóa, không chỉ giải quyết vấn đề an ninh lương thực tại chỗ mà còn có thể xây dựng thương hiệu gạo đặc trưng cho vùng đất khó khăn của Bình Định, mang lại giá trị gia tăng cao hơn cho người nông dân.

V. Hướng dẫn kỹ thuật canh tác lúa chịu hạn trên đất cát hiệu quả

Việc lựa chọn được giống tốt chỉ là bước đầu. Để phát huy tối đa tiềm năng của các giống lúa chịu hạn, cần áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật canh tác lúa trên đất cát tiên tiến. Canh tác trên loại đất này đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt đến việc quản lý nước và dinh dưỡng. Một trong những giải pháp then chốt là áp dụng phương pháp tưới tiết kiệm nước cho lúa. Thay vì tưới ngập liên tục, kỹ thuật tưới "nông-lộ-phơi" hay tưới khô xen kẽ được khuyến khích để giảm lượng nước bốc hơi và thất thoát, đồng thời kích thích bộ rễ lúa phát triển sâu hơn, tăng khả năng hút nước. Về dinh dưỡng, cần ưu tiên sử dụng phân hữu cơ để cải tạo độ phì nhiêu và khả năng giữ ẩm của đất. Phân hóa học nên được bón theo phương pháp "nặng đầu, nhẹ cuối", tập trung vào các giai đoạn sinh trưởng quan trọng và chia thành nhiều lần bón để cây hấp thụ tối đa. Công tác chuyển giao khoa học công nghệ nông nghiệp thông qua các mô hình trình diễn, tập huấn kỹ thuật cho nông dân là yếu tố quyết định để các giải pháp này được áp dụng rộng rãi, hướng tới một nền nông nghiệp công nghệ cao Bình Định bền vững và hiệu quả.

5.1. Áp dụng các giải pháp tưới tiết kiệm nước cho lúa hiệu quả

Nghiên cứu của Viện KHKT Nông nghiệp Duyên hải Nam Trung Bộ đã chỉ ra rằng, chế độ tưới luân phiên khô xen ngập cho năng suất tương đương với tưới ngập thường xuyên nhưng có thể tiết kiệm được khoảng 20% số lần tưới. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho các vùng khô cạn của Bình Định. Việc để mặt ruộng khô định kỳ giúp rễ lúa ăn sâu, tăng cường khả năng chống đổ và hấp thu dinh dưỡng. Kết hợp với việc san phẳng mặt ruộng bằng laser, áp dụng các giải pháp chống hạn cho cây lúa như sử dụng màng phủ nông nghiệp hoặc vật liệu giữ ẩm có thể tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nước, đảm bảo cây lúa vẫn sinh trưởng tốt ngay cả khi nguồn cung cấp bị hạn chế.

5.2. Chuyển giao khoa học công nghệ nông nghiệp cho nông dân

Để các giống lúa mới và kỹ thuật canh tác tiên tiến đi vào đời sống, công tác chuyển giao khoa học công nghệ nông nghiệp phải được đẩy mạnh. Cần xây dựng các mô hình trình diễn ngay tại địa phương để nông dân có thể "mắt thấy tai nghe" hiệu quả thực tế. Các buổi tập huấn, hội thảo đầu bờ do trung tâm khuyến nông và các viện nghiên cứu tổ chức là kênh thông tin quan trọng để hướng dẫn nông dân từ khâu chọn giống, xử lý hạt giống, kỹ thuật gieo sạ, bón phân cân đối đến phòng trừ sâu bệnh tổng hợp (IPM). Việc cung cấp giống cấp xác nhận, đảm bảo chất lượng cũng là một yếu tố then chốt để đảm bảo thành công khi nhân rộng mô hình.

5.3. Định hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao Bình Định

Việc tuyển chọn giống lúa chịu hạn thành công là một minh chứng cho tiềm năng phát triển nông nghiệp công nghệ cao Bình Định. Trong tương lai, định hướng không chỉ dừng lại ở việc chọn tạo giống truyền thống. Cần ứng dụng công nghệ sinh học phân tử, sử dụng các chỉ thị phân tử (molecular markers) để rút ngắn thời gian chọn tạo giống và tăng độ chính xác. Bên cạnh đó, việc áp dụng nông nghiệp chính xác (precision agriculture) như sử dụng máy bay không người lái để theo dõi sức khỏe cây trồng, bón phân và phun thuốc bảo vệ thực vật theo nhu cầu thực tế của từng khu vực trên cánh đồng sẽ giúp tối ưu hóa chi phí và tăng năng suất. Đây là con đường tất yếu để nâng cao giá trị sản xuất nông nghiệp và thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐINH QUỐC HUY NGHIÊN CỨU TUYỂN CHỌN CÁC DÒNG GIỐNG LÚA CHỊU HẠN CHO VÙNG KHÔNG CHỦ ĐỘNG NƯỚC TƯỚI Ở TỈNH BÌNH ĐỊNH Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 60 62 01 10 Người hướng dẫn khoa học: TS. Lại Đình Hòe NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN - Tôi xin cam đoan rằng số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn là trung thực và chưa từng được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. - Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn này đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Đinh Quốc Huy i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành đến TS.

Lại Đình Hòe, Viện Khoa Học Kỹ Thuật Nông Nghiệp Duyên Hải Nam Trung Bộ đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong việc định hướng đề tài cũng như trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ trong Bộ Môn Cây Lương Thực, Viện Khoa Học Kỹ Thuật Nông Nghiệp Duyên Hải Nam Trung Bộ đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện về mặt vật chất và thời gian để tôi hoàn thành khoá học này. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể các Thầy cô giáo trong Ban Đào Tạo, Viện Khoa Học Nông Nghiệp Việt Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và thực hiện đề tài này. Qua đây, tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, người thân, bạn bè, là những người luôn ủng hộ tôi trong suốt quá trình học tập và thực tập tốt nghiệp.

Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Đinh Quốc Huy ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Danh mục chữ viết tắt. v Danh mục bảng. vi Danh mục đồ thị.

vii Trích yếu luận văn. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Tổng quan tài liệu nghiên cứu .1 Giới thiệu chung về cây lúa .1 Nguồn gốc của cây lúa.3 Giá trị dinh dưỡng của lúa .2 Khái niệm về lúa cạn và lúa chịu hạn .3 Cơ sở sinh lý, sinh hóa của tính chịu hạn. Cơ sở sinh lý, hóa sinh của tính chịu hạn. Cơ sở phân tử của tính chịu hạn .4 Tình hình sản xuất và nghiên cứu lúa chịu hạn trong và ngoài nước .1 Nghiên cứu chọn tạo giống lúa chịu hạn trên Thế giới. Tình hình sản xuất và nghiên cứu lúa chịu hạn ở Việt Nam.

Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu .1 Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu tính chịu hạn của các dòng lúa triển vọng ở giai đoạn hạt nảy mầm.

Phương pháp nghiên cứu tính chịu hạn của các dòng lúa triển vọng ở chậu vại. Đánh giá tập đoàn lúa chịu hạn .4 Đánh giá tính chịu hạn của các dòng, giống ngoài đồng ruộng.4 Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận .1 Điều kiện đất đai và nước nơi tiến hành thí nghiệm .2 Diễn biến về điều kiện thời tiết khí hậu trong quá trình thực hiện thí nghiệm.3 Kết quả đánh giá tập đoàn các dòng giống chịu hạn.1 Kết quả đánh giá trong vụ Hè Thu năm 2014.2 Kết quả đánh giá trong vụ Hè Thu năm 2015.4 Kết quả đánh giá các dòng trong phòng thí nghiệm .5 Kết quả đánh giá các dòng trong phòng thí nghiệm trong chậu vại.6 Kết quả đánh giá các dòng giống được chọn ở trong điều kiện đồng ruộng. Tình hình sinh trưởng và phát triển của các giống.

Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của các giống .7 Chỉ tiêu về chất lượng của các dòng .1 Chỉ tiêu về chất lượng hạt gạo của các dòng .2 Chỉ tiêu về sinh hóa hạt gạo của một số dòng triển vọng. Kết luận và đề nghị. 60 Tài liệu tham khảo. 61 Phụ lục 1 Hình ảnh hạt lúa và gạo.

65 Phụ lục 2 Quy phạm khảo nghiệm giống lúa. 72 Phụ lục 3 Quy trènh kỹ thuật canh tác lúa. 81 Phụ lục 4 Xử lí số liệu thí nghiệm tuyển chọn. 83 Phụ lục 5 Số liệu trắc nghiệm thí nghiệm tập đoàn lúa chụ hạn.

104 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CH Chịu hạn TGST Thời gian sinh trưởng NSLT Năng suất lý thuyết NSTT Năng suất thực thu PTNT Phát Triển Nông Thôn ĐX Đông Xuân HT Hè Thu S.S Hệ thống đánh giá tiêu chuẩn trên cây lúa CURE Chương trình nghiên cứu và phát triển lúa cho vùng khó khăn FAO Tổ chức Nông lương thế giới CIAT Trung tâm Nông nghiệp nhiệt đới Quốc tế WMO Tổ chức Khí tượng thế giới IRRI Viện Nghiên cứu lúa Quốc tế IRAT Viện Nghiên cứu Nông nghiệp nhiệt đới IITA Viện Nông nghiệp nhiệt đới Quốc tế ICA Viện Nông nghiệp Cô-lôm-bia IAC Viện Nông nghiệp Campinas v DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các vitamin và chất vi lượng của lúa gạo.2 Diện tích, năng suất và sản lượng lúa ở tỉnh Bình Định từ năm 2005-2015 .1 Tên và nguồn gốc các giống lúa thí nghiệm .1 Kết quả mẫu đất tại Cát Tường, Phù Cát, Bình Định .2 Diễn biến thời tiết khí hậu trong năm 2016 .3 Đặc điểm nông học của các dòng triển vọng trong thí nghiệm vụ Hè Thu 2014 .4 Khả năng chịu hạn của các dòng triển vọng trong thí ghiệm vụ Hè Thu 2014 .5 Yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các dòng triển vọng trong thí nghiệm vụ Hè Thu 2014.6 Đặc điểm nông học của các dòng triển vọng trong thí nghiệm vụ Hè Thu 2015 .7 Khả năng chống chịu sâu bệnh và chịu hạn của các dòng triển vọng trong thí nghiệm vụ Hè Thu 2015 .8 Yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các dòng triển vọng trong thí nghiệm vụ Hè Thu 2015. 9 Một số chỉ tiêu đánh giá tính chịu hạn của các dòng trong phòng thí nghiệm.10 Một số chỉ tiêu đánh giá tính chịu hạn của các dòng trong điều kiện chậu vại.11 Đặc điểm nông sinh học của các dòng lúa chiu hạn trong vụ Đông Xuân và Hè Thu 2016 .12 Thời gian sinh trưởng và chiều cao cây của các dòng trong vụ Đông Xuân và Hè Thu 2016 .13 Tình hình sâu bệnh hại của các dòng trong gia thí nghiệm trong vụ Đông Xuân và Hè Thu 2016 .14 Khả năng chịu hạn của các dòng trong vụ Hè Thu .15: Các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng trong vụ Đông Xuân và Hè Thu 2016 .16 Các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng trong vụ Đông Xuân và Hè Thu 2016 .17 Năng suất của các dòng trong vụ Đông Xuân và Hè Thu 2016 .18 Một số chỉ tiêu về chất lượng gạo của các dòng trong thí nghiệm. Một số chỉ tiêu sinh hóa gạo của các dòng triển vọng.

58 DANH MỤC ĐỒ THỊ Hình 2. 1 Sơ đồ tổ tiên của cây lúa trồng (O. 4 Hình 4-1 Biểu đồ tỷ lệ nẩy mầm của các dòng lúa khi xử lý KCLO3 6%. 38 Hình 4-2 Biểu đồ về độ ẩm cây héo của các dòng lúa chịu hạn.

48 Hình 4-3 Biểu đồ năng suất lý thuyết và năng suất thực thu trung bình cả hai vụ của các dòng. 55 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Đinh Quốc Huy Tên Luận văn: Nghiên cứu tuyển chọn các dòng, giống lúa chịu hạn cho vùng không chủ động nước tưới ở tỉnh Bình Định Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 60.1 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Xác định được 1-2 dòng lúa có khả năng chịu hạn tốt, năng suất khá, nhiễm nhẹ sâu, bệnh để bổ sung vào sản xuất ở tỉnh Bình Định, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế, tăng thu nhập cho nông dân. Bổ sung vào sản xuất trên địa bàn tỉnh Bình Định các giống lúa mới có khả năng chịu hạn tốt, năng suất và chất lượng cao, khả năng thích nghi rộng, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, tăng thu nhập cho nông dân. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu tính chịu hạn của các dòng lúa triển vọng ở giai đoạn hạt nảy mầm và ở chậu vại.

Xác định khả năng chịu hạn của lúa bằng dung dịch KClO3 trong Giai đoạn nảy mầm bằng dung dịch KClO3 6%. Tính tỷ lệ hạt nảy mầm để xác định khả năng chịu hạn của các dòng lúa. Xác định khối lượng bộ rể của 10 cây lúa Phương pháp đánh giá tính chịu hạn của các dòng, giống ngoài đồng ruộng Thí nghiệm được thực hiện theo Quy chuẩn Quốc gia QCVN 01-55 : 2011/BNNPTNT và IRRI 1996. - Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh, 3 lần lặp lại.

- Đánh giá tính chịu hạn của các dòng - Đánh giá một số chỉ tiêu về đặc điểm hình thái và nông học của các giống lúa - Đánh giá khả năng chống chịu sâu, bệnh hại - Đánh giá các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống viii Thời gian thực hiện: 12/ 2015- 8/2016 Địa điểm: Bình Định Kết quả chính và kết luận Qua đánh kết quả cho thấy trong 18 dòng lúa tham gia thí nghiệm thì hầu hết các dòng có khả năng chịu hạn cao hơn so với giống đối chứng. Các dòng có khả năng chịu hạn cao hơn hẳn so với đối chứng CH208 là DH26, DH1. Thời gian sinh trưởng của các dòng thuộc nhóm từ ngắn đến trung ngày vụ Đông Xuân 100-114 ngày, vụ Hè Thu 90-100 ngày. Dòng có thời gian sinh trưởng ngắn nhất là DH36 (95-100 ngày), C1 (90-102 ngày).

Có 4 dòng có năng suất ổn định và hơn đối chứng là: DH26 từ 60,8-80,7 tạ/ha; DH1.3 từ 60-75,9 tạ/ha; DH69 từ 60.8-73,7 tạ/ha; DH1.4 từ 60,5-82,8 tạ/ha. Các dòng DH36, DH1.4, DH26 thuộc nhóm chất lượng gạo cao. ix ABSTRACT OF THE THESIS Author’s name: Dinh Quoc Huy Name of the thesis: Research on selecting drought-tolerant rice lines/varieties for areas lacking the water initiative in Binh Dinh Province Major: Crop Science Code: 60.1 Name of training faculity: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research objectives Identify 1-2 rice lines with the good drought tolerance, good yield, light infection of pests and diseases in order to supplement the rice production in Binh Dinh province and contribute to improving economic efficiency, increasing farmers’ income. Add new rice varieties with the better drought tolerance, high yield and quality, wide adaptability to the rice production in Binh Dinh province, contribute to improving production efficiency, increasing farmers’ income.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ