Luận văn: Đánh giá và tuyển chọn dòng lúa ngắn ngày chất lượng tại Thái Bình

Luận văn tuyển chọn các dòng lúa ngắn ngày chất lượng cao, năng suất tốt, phù hợp điều kiện sản xuất nông nghiệp tại tỉnh Thái Bình.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tuyển chọn giống lúa ngắn ngày tại Thái Bình

Thái Bình, vựa lúa của Đồng bằng sông Hồng, đang đối mặt với yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới cơ cấu giống lúa Thái Bình. Việc chuyển đổi từ các giống lúa dài ngày sang các giống lúa ngắn ngày không chỉ giúp thâm canh lúa, tăng vụ mà còn là giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu. Nghiên cứu của Đặng Thị Thanh Nga (2018) tại Trung tâm giống cây trồng Thái Bình đã đặt nền móng quan trọng cho việc đánh giá và tuyển chọn các dòng lúa mới, hứa hẹn mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội, đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao thu nhập cho người nông dân.

1.1. Thực trạng canh tác lúa và nhu cầu giống mới ở Thái Bình

Thực tiễn sản xuất lúa tại Thái Bình cho thấy sự phụ thuộc lớn vào một số giống lúa chủ lực như BC15Bắc thơm số 7. Mặc dù các giống này đã từng mang lại năng suất lúa cao, nhưng dần bộc lộ những hạn chế về khả năng kháng sâu bệnh và thích ứng với điều kiện chống chịu thời tiết khắc nghiệt. Việc canh tác lúa theo lối cũ, kết hợp với diện tích đất nông nghiệp bị thu hẹp, đặt ra yêu cầu bức thiết phải có những giống lúa năng suất cao, thời gian sinh trưởng ngắn để tối ưu hóa vòng quay đất đai, đặc biệt là trong cơ cấu 2 vụ lúa - 1 vụ màu. Nhu cầu này càng trở nên cấp bách khi nông dân cần những giống lúa vừa cho năng suất ổn định qua cả vụ đông xuânvụ mùa, vừa đảm bảo chất lượng gạo tốt để phục vụ thị trường nội địa và xuất khẩu, từ đó tăng giá trị trên một đơn vị diện tích.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu các giống lúa thuần ngắn ngày triển vọng

Nghiên cứu được thực hiện nhằm mục tiêu rõ ràng: đánh giá và tuyển chọn được các dòng, giống lúa thuần mới có thời gian sinh trưởng ngắn, cho năng suất vượt trội, chất lượng tốt và phù hợp với điều kiện sinh thái đặc thù của Thái Bình. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở năng suất lúa mà còn tập trung vào các đặc tính nông học quan trọng như khả năng kháng sâu bệnh (bệnh bạc lá, đạo ôn), khả năng chống chịu thời tiết bất lợi và cho ra sản phẩm cơm dẻo thơm. Kết quả của việc khảo nghiệm giống lúa mới này sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để Sở Nông nghiệp Thái Bình và các đơn vị như ThaiBinh seed đề xuất bổ sung vào bộ giống của tỉnh, góp phần đa dạng hóa cây trồng và phát triển nông nghiệp bền vững.

II. Thách thức trong việc nâng cao năng suất lúa tại Thái Bình

Việc nâng cao năng suất lúa tại Thái Bình không chỉ là bài toán về giống mà còn là cuộc chiến chống lại các yếu tố ngoại cảnh bất lợi. Biến đổi khí hậu làm cho thời tiết ngày càng cực đoan, ảnh hưởng trực tiếp đến các giai đoạn sinh trưởng quan trọng của cây lúa. Bên cạnh đó, áp lực từ sâu bệnh hại ngày càng gia tăng, đòi hỏi các giống lúa mới không chỉ năng suất mà còn phải có sức đề kháng mạnh mẽ. Những thách thức này yêu cầu một phương pháp tuyển chọn giống khoa học và bài bản, dựa trên kết quả khảo nghiệm thực tế qua nhiều mùa vụ khác nhau.

2.1. Ảnh hưởng của thời tiết vụ mùa và vụ đông xuân đến cây lúa

Điều kiện thời tiết là yếu tố quyết định đến sự thành bại của một vụ lúa. Theo số liệu từ nghiên cứu, vụ mùa 2016 có nhiệt độ trung bình cao (28,5°C) và lượng mưa lớn, tạo điều kiện cho cây lúa sinh trưởng nhanh nhưng cũng làm tăng nguy cơ phát sinh bệnh bạc lá. Ngược lại, vụ đông xuân 2017 có nhiệt độ đầu vụ thấp, nhưng giai đoạn làm đòng và trỗ lại có nhiệt độ và số giờ nắng thuận lợi, tạo tiền đề cho một vụ mùa bội thu. Sự khác biệt rõ rệt giữa hai vụ cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn các giống lúa ngắn ngày có khả năng chống chịu thời tiết tốt, thích ứng rộng để đảm bảo sự ổn định về năng suất qua các mùa vụ khác nhau, giảm thiểu rủi ro cho người nông dân.

2.2. Áp lực sâu bệnh hại chính trên các giống lúa hiện hành

Các bệnh hại nguy hiểm như đạo ôn lá, đạo ôn cổ bông, khô vằn và bạc lá luôn là mối đe dọa thường trực đối với các vùng thâm canh lúa ở Thái Bình. Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá mức độ nhiễm sâu bệnh của 13 dòng, giống lúa mới. Kết quả cho thấy, trong điều kiện áp lực bệnh tự nhiên, nhiều dòng giống mới thể hiện khả năng kháng sâu bệnh tốt hơn giống đối chứng Bắc thơm số 7. Ví dụ, các giống như TBR225, Đông A1 thể hiện khả năng kháng đạo ôn và bạc lá ở mức khá. Việc tuyển chọn được những giống có đặc tính kháng bệnh tốt sẽ giúp giảm chi phí thuốc bảo vệ thực vật, bảo vệ môi trường và tạo ra sản phẩm nông nghiệp an toàn, chất lượng cao.

III. Phương pháp khảo nghiệm các giống lúa ngắn ngày triển vọng

Để đưa ra kết luận khoa học và khách quan, một phương pháp khảo nghiệm giống lúa mới chặt chẽ đã được áp dụng. Nghiên cứu được tiến hành tại Trung tâm nghiên cứu phát triển sản phẩm mới của ThaiBinh seed, một trong những đơn vị hàng đầu về giống cây trồng tại Việt Nam. Quy trình thí nghiệm được thiết kế bài bản, tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt nhằm đánh giá chính xác nhất tiềm năng của từng dòng lúa trong điều kiện thực tế của Thái Bình.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và các dòng lúa tham gia đánh giá

Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh với 3 lần nhắc lại trong hai vụ sản xuất chính là vụ mùa 2016 và vụ xuân 2017. Vật liệu nghiên cứu bao gồm 13 dòng, giống lúa thuần mới có triển vọng như Đông A1, TBR225, TBR279, DT81, N25 và các dòng LDA, RG. Giống Bắc thơm số 7, một giống lúa chủ lực phổ biến tại địa phương, được sử dụng làm đối chứng để so sánh và đánh giá. Mỗi giống được gieo cấy trên ô thí nghiệm có diện tích 10 m², đảm bảo các điều kiện đồng nhất về đất đai và chăm sóc, tạo cơ sở để so sánh công bằng hiệu quả của từng giống.

3.2. Quy trình canh tác và các chỉ tiêu theo dõi phân tích

Quy trình canh tác lúa được áp dụng theo tiêu chuẩn thâm canh lúa tiên tiến, từ khâu làm đất, bón phân đến quản lý nước và phòng trừ sâu bệnh. Các chỉ tiêu được theo dõi một cách chi tiết trong suốt quá trình sinh trưởng, bao gồm: thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, khả năng đẻ nhánh. Đặc biệt, các yếu tố cấu thành năng suất lúa như số bông/khóm, số hạt chắc/bông, khối lượng 1000 hạt được đo đếm cẩn thận. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu về chất lượng gạo (tỷ lệ gạo nguyên, hàm lượng amylose, protein) cũng được phân tích trong phòng thí nghiệm. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê IRRISTAT 5.0 để đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

IV. Kết quả đánh giá năng suất các giống lúa ngắn ngày mới

Kết quả nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về tiềm năng của các giống lúa ngắn ngày mới. Các số liệu về sinh trưởng và năng suất cho thấy sự vượt trội rõ rệt của nhiều dòng giống so với giống đối chứng, mở ra cơ hội thay thế và bổ sung vào cơ cấu giống lúa Thái Bình. Đặc biệt, một số giống đã thể hiện sự ổn định qua cả hai vụ khảo nghiệm, chứng tỏ khả năng thích ứng cao với điều kiện sản xuất đa dạng tại địa phương.

4.1. So sánh đặc điểm sinh trưởng và thời gian sinh trưởng

Về thời gian sinh trưởng, các dòng giống mới đều thuộc nhóm ngắn ngày. Trong vụ mùa, thời gian sinh trưởng dao động từ 99-107 ngày, và trong vụ đông xuân là 118-127 ngày. Các giống như N25, TBR117, TBR279 có thời gian sinh trưởng ngắn hơn đối chứng Bắc thơm số 7 từ 4-7 ngày. Về khả năng đẻ nhánh và chiều cao cây, các giống Đông A1, TBR225, và DT81 đều cho thấy chỉ số sinh trưởng tốt, hình thái cây gọn, cứng cáp, là tiền đề quan trọng cho khả năng chống chịu thời tiết bất lợi và đạt năng suất cao. Đặc điểm này giúp chúng trở thành những giống lúa năng suất cao tiềm năng.

4.2. Phân tích năng suất thực thu và các yếu tố cấu thành

Năng suất thực thu là chỉ tiêu quan trọng nhất. Kết quả cho thấy nhiều giống mới cho năng suất vượt trội. Trong vụ mùa 2016, năng suất lúa dao động từ 47,6 - 65,5 tạ/ha. Sang vụ xuân 2017, năng suất còn cao hơn, từ 54,5 - 71,0 tạ/ha. Đặc biệt, các giống Đông A1, TBR225, N25, và các dòng DT81, LDA10, LDA8, RG10, TBR279 đều đạt năng suất trên 60 tạ/ha và ổn định qua cả hai vụ. Các yếu tố cấu thành năng suất như số bông hữu hiệu, tỷ lệ hạt chắc và khối lượng 1000 hạt của các giống này đều ở mức cao, khẳng định tiềm năng di truyền vượt trội so với giống đối chứng.

V. Phân tích chất lượng gạo của các dòng lúa ngắn ngày ưu tú

Một giống lúa ngắn ngày lý tưởng không chỉ cần có năng suất cao mà chất lượng gạo cũng phải đáp ứng được yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường. Nghiên cứu đã tiến hành phân tích sâu các chỉ tiêu chất lượng, từ hình thái bên ngoài đến các đặc tính hóa lý bên trong, nhằm xác định những giống lúa vừa “được mùa”, vừa “được giá”. Kết quả phân tích đã chỉ ra những cái tên sáng giá, hứa hẹn tạo ra sản phẩm gạo chất lượng cao cho Thái Bình.

5.1. Đánh giá chất lượng xay xát và thương phẩm hạt gạo

Chất lượng xay xát, đặc biệt là tỷ lệ gạo nguyên, là yếu tố quyết định giá trị thương mại. Các giống Đông A1TBR225 cho tỷ lệ gạo xát và gạo nguyên rất cao, ổn định qua cả hai vụ. Về chất lượng thương phẩm, nhiều giống có dạng hạt gạo dài, trong, ít bạc bụng, phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng. Cụ thể, giống TBR279 cũng được ghi nhận có chất lượng gạo cao. Những đặc điểm này giúp các giống lúa mới có khả năng cạnh tranh tốt trên thị trường, không thua kém các loại gạo chất lượng cao đang lưu hành.

5.2. Các chỉ tiêu về chất lượng nấu nướng và giá trị dinh dưỡng

Chất lượng cơm được quyết định chủ yếu bởi hàm lượng amylose. Hầu hết các giống triển vọng đều có hàm lượng amylose ở mức trung bình, giúp cho cơm dẻo thơm và mềm. Giống Đông A1TBR225 được đánh giá có chất lượng cơm ngon, vị đậm. Hàm lượng protein trong gạo cũng là một chỉ tiêu dinh dưỡng quan trọng. Việc xác định được các giống lúa vừa có chất lượng gạo tốt, vừa đảm bảo giá trị dinh dưỡng cao là một thành công lớn của nghiên cứu, đáp ứng mục tiêu chọn tạo giống toàn diện.

VI. Triển vọng bổ sung giống lúa ngắn ngày vào cơ cấu sản xuất

Từ những kết quả thu được, nghiên cứu đã mở ra một triển vọng tươi sáng cho ngành trồng lúa của tỉnh Thái Bình. Việc xác định được các giống lúa ngắn ngày ưu tú không chỉ là thành công về mặt khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn, góp phần tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng hiệu quả và bền vững. Đây là cơ sở để các cơ quan quản lý và doanh nghiệp đưa ra những định hướng phát triển phù hợp trong tương lai.

6.1. Tuyển chọn các giống lúa ưu tú TBR225 Đông A1 và TBR279

Dựa trên tổng hợp các chỉ tiêu về sinh trưởng, năng suất, khả năng chống chịu và chất lượng, nghiên cứu đã xác định được ba giống nổi bật nhất: TBR225, Đông A1TBR279. Giống TBR225 (giống đã được công nhận chính thức) và Đông A1 không chỉ cho năng suất lúa cao và ổn định mà còn có chất lượng gạo vượt trội, cơm ngon. Dòng TBR279 cũng thể hiện tiềm năng lớn về năng suất và chất lượng. Đây là những ứng cử viên sáng giá có thể được đưa vào sản xuất đại trà, thay thế các giống cũ và trở thành giống lúa chủ lực mới của tỉnh trong thời gian tới.

6.2. Đề xuất và định hướng phát triển cho nông nghiệp Thái Bình

Kết quả nghiên cứu cần được tiếp tục phát triển thông qua việc xây dựng quy trình thâm canh lúa riêng biệt và phù hợp cho từng giống ưu tú đã được tuyển chọn. Cần có thêm các mô hình trình diễn quy mô lớn để nông dân trực tiếp tham quan, đánh giá. Trên cơ sở đó, Sở Nông nghiệp Thái BìnhTrung tâm giống cây trồng Thái Bình có thể chính thức khuyến cáo đưa các giống này vào cơ cấu giống lúa Thái Bình. Việc làm này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế trên đơn vị diện tích, tăng thu nhập cho người nông dân và khẳng định vị thế của Thái Bình là một trong những trung tâm sản xuất lúa gạo hàng đầu của cả nước.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Giống cây trồng là nhân tố quan trọng quyết định năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất ngành trồng trọt. Nhờ sử dụng bộ giống cây trồng tốt, phong phú, đa dạng mà những năm qua nông nghiệp nước ta đã đạt được những thành tựu to lớn, an ninh lương thực quốc gia được giữ vững và là nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, người nông dân trồng lúa vẫn có thu nhập khá thấp so với mức thu nhập trung bình của cả nước mà nguyên nhân chính liên quan đến năng suất và phẩm chất lúa gạo trong nước. Việc cải tiến giống lúa để nâng cao chất lượng gạo là một cách tiếp cận với mục tiêu phát triển sản xuất lúa gạo hiệu quả, bền vững, giúp chủ động cung cấp lương thực trong điều kiện diện tích trồng lúa bị co hẹp của giai đoạn công nghiệp hóa, đồng thời phục vụ hiệu quả mục tiêu xuất khẩu lúa gạo của quốc gia.

Thái Bình là một tỉnh thuộc Đồng bằng sông Hồng có lịch sử trồng lúa lâu đời và luôn đạt được kết quả cao về năng suất lúa. Tuy nhiên hiện nay đầu tư chưa ngang tầm để ngành sản xuất lúa có thể phát triển mạnh hơn; một phần do diện tích sản xuất lúa đang dần thu hẹp lại nhường chỗ cho phát triển giao thông nội đồng phục vụ xây dựng nông thôn mới, quy hoạch xây dựng các công trình, chuyển đổi mục đích sử dụng; một phần sản xuất lúa gặp nhiều khó khăn do thiên tai, dịch hại và một phần công tác giống chưa được đầu tư thoả đáng. Do đó, Thái Bình đã và đang triển khai nhiều giải pháp đồng bộ trong đó đặc biệt ưu tiên các tiến bộ về giống lúa mới trong sản xuất nông nghiệp, thay thế các giống lúa dài ngày bằng các giống lúa ngắn ngày có năng suất cao và chất lượng tốt để thâm canh tăng vụ, chuyển đổi cơ cấu từ 2 vụ lúa sang 2 vụ lúa 1 vụ màu. Vụ mùa 2016 tổng diện tích lúa trong toàn tỉnh đạt 80.370 ha giảm 537 ha so với mùa 2015 trong đó diện tích các giống lúa ngắn ngày đạt 78.343 ha (chủ yếu là BC15) chiếm 97,5% tổng diện tích lúa, các giống có chất lượng gạo ngon (nếp các loại, Bắc thơm 7, Hương thơm 1.112 ha chiếm 22,5% tổng diện tích lúa tăng 1,2% so với năm 2015 (Cục thống kê Thái Bình, 2016).

Vụ xuân 2017 tổng diện tích lúa đạt 79.110 ha, giảm so với xuân 2016 là 581 ha. Vụ xuân 2017 Thái Bình loại bỏ cấy giống lúa xuân dài ngày ra khỏi cơ cấu sản xuất, nhưng diện tích các giống lúa xuân dài ngày vẫn còn 2.225 ha chiếm 2,8%, các 1 giống lúa ngắn ngày có diện tích 76.885 ha chiếm 97,2% tổng diện tích lúa, các giống có chất lượng gạo ngon (kể cả giống nếp dài ngày) đạt 23.854 ha chiếm trên 30,1%, lúa thuần có năng suất cao chiếm 68,5% gồm các giống lúa lai, Q5, BC15, TBR-1. Do đó việc đưa các giống lúa thuần mới, ngắn ngày có năng suất cao, chất lượng tốt vào cơ cấu sản xuất nông nghiệp của Tỉnh là vô cùng cần thiết. Xuất phát từ nhu cầu thực tế trên tôi thực hiện đề tài “Đánh giá và tuyển chọn dòng lúa ngắn ngày, chất lượng tại Thái Bình”.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng, khả năng chống chịu một số sâu bệnh hại chính của các dòng, giống lúa mới trong các thời vụ khác nhau nhằm chọn ra một số dòng, giống lúa mới ngắn ngày có năng suất cao, chất lượng tốt, phù hợp với điều kiện canh tác tại Thái Bình. PHẠM VI NGHIÊN CỨU Nghiên cứu này được thực hiện trên đối tượng là các dòng, giống lúa mới chọn tạo và có so sánh với đối chứng ở 2 thời vụ khác nhau tại tỉnh Thái Bình. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ Ý NGHĨA THỰC TIỄN 1. Ý nghĩa khoa học - Mô tả được các đặc điểm hình thái, năng suất và chất lượng của các dòng, giống lúa thuần, ngắn ngày, chất lượng có triển vọng tại tỉnh Thái Bình.

- Đề tài góp phần làm sáng tỏ việc cần thiết bố trí các dòng, giống lúa thuần ngắn ngày, chất lượng có khả năng sinh trưởng, phát triển theo mùa vụ, theo các trà lúa áp dụng cho tỉnh Thái Bình. Ý nghĩa thực tiễn - Đánh giá và tuyển chọn một số dòng, giống lúa thuần mới ngắn ngày, chất lượng tốt có khả năng thay thế các giống cũ, bổ sung vào cơ cấu giống gieo trồng tại Thái Bình. Từ đó làm tăng hiệu quả kinh tế trên đơn vị diện tích, thúc đẩy sản xuất theo hướng sản xuất nông nghiệp hàng hoá. - Góp phần làm phong phú thêm bộ giống lúa thuần ngắn ngày, năng suất cao, chất lượng tốt đang sản xuất tại tỉnh Thái Bình.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. TÌNH HÌNH SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ LÚA GẠO TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM 2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ lúa gạo trên thế giới Lúa gạo là một loại lương thực quan trọng góp phần vào an ninh lương thực thế giới do lúa gạo đang nuôi sống 3,5 tỷ người, chiếm tới 50% dân số thế giới (Liang et al., 2017) và cung cấp hơn 19% calo cho dân số toàn cầu (Yadav et al. Năm 2016 sản lượng lúa thế giới đạt 748 triệu tấn (496,7 triệu tấn gạo), (1,1%) so với năm 2015.

Châu Á dẫn đầu về sản lượng tăng trong năm 2016, với kỷ lục 676,5 triệu tấn, tăng 7,3 triệu tấn so với năm 2015. Điều kiện gieo trồng ở hầu khắp châu Phi cũng thuận lợi nên sản lượng năm 2016 ước tính tăng 5% lên kỷ lục cao 30,2 triệu tấn (Faostatistics, 2017). Trong niên vụ 2016/17, sản lượng gạo thế giới đạt mức cao kỷ lục trong tháng 10/2016 nhờ vào vụ mùa bội thu tại Thái Lan. Lượng gạo xuất khẩu tăng của Ấn Độ và Thái Lan giúp bù đắp lượng xuất khẩu giảm tại Việt Nam, Brazil và Hoa Kỳ.

Lương thực dự trữ tăng do mức điều chỉnh tại Thái Lan, Trung Quốc, Việt Nam và Ai Cập. Dự trữ gạo thế giới đạt mức cao kỷ lục với mức dự trữ kết thúc niên vụ 2016/17 đạt 483 triệu tấn, tăng 11 triệu tấn so với niên vụ trước. Sản lượng dự trữ tại các quốc gia sản xuất hàng đầu như Trung Quốc và Ấn Độ tăng lần lượt là 1% và 2%. Ngoài ra, sản lượng gạo của Thái Lan - quốc gia lớn thứ hai thế giới tăng 18% và Hoa Kỳ là 23%.

Tỷ lệ dự trữ tại Thái Lan, Ấn Độ được dự báo giảm nhẹ trong những năm tới vì mức tiêu thụ được dự báo sẽ hồi phục và xuất khẩu sẽ tiếp tục tăng mạnh. Đối với Trung Quốc, mức tiêu thụ tương đối ổn định và với những chính sách thúc đẩy mở rộng sản xuất lương thực, Trung Quốc được dự báo sẽ nắm giữ 60% sản lượng gạo dự trữ toàn cầu (Vietrade, 2016). Dự báo cung cầu gạo thế giới của Bộ nông nghiệp Mỹ (USDA) niên vụ 2016/17 trong tháng 10/2016 Đơn vị: triệu tấn Cung Tiêu thụ Dự trữ Dự trữ Niên vụ 2016/17 Sản Nhập Nội Xuất đầu vụ cuối vụ lượng khẩu địa khẩu Thế giới 115,6 483,26 38,71 478,16 41,22 120,7 Mỹ 1,48 7,49 0,75 4,22 3,56 1,94 Các nước còn lại 114,12 475,77 37,96 473,93 37,67 118,77 Nước XK chủ yếu 28,31 159,8 0,66 132,6 29,5 26,67 Ấn Độ 17,8 106,5 0 97 10 17,3 Pakistan 0,92 6,9 0,01 2,8 4,2 0,83 Thái Lan 7,87 18,6 0,25 10,6 9,5 6,62 Việt Nam 1,72 27,8 0,4 22,2 5,8 1,92 Nước NK chủ yếu 9,01 65,36 12,05 76,75 1,08 8,59 Brazil 0,25 8,03 0,65 7,9 0,65 0,38 EU-27 1,31 2,03 1,75 3,5 0,28 1,3 Indonesia 3,51 36,6 1,25 37,7 0 3,66 Nigeria 0,6 2,7 2 5 0 0,3 Philippines 1,96 12 1,2 13,3 0 1,86 Trung Đông 0,88 2,06 3,65 5,9 0 0,69 Burma 0,89 12,5 0 10,85 1,7 0,84 Trung Mỹ và Caribê 0,57 1,77 1,8 3,53 0,02 0,58 Trung Quốc 63,74 146,5 5 144 0,3 70,94 Ai Cập 0,92 4,55 0,3 4 0,3 1,48 Nhật Bản 2,49 7,68 0,7 8,7 0,09 2,09 Mexico 0,12 0,17 0,75 0,89 0 0,15 Hàn Quốc 1,83 4 0,41 4,33 0 1,9 Nguồn: VITIC/USDA 4 Theo Báo cáo triển vọng Lương thực được FAO công bố, sản lượng gạo toàn cầu năm 2017 sẽ tăng 0,7% so với năm 2016 lên mức hơn 502 triệu tấn nhờ các chính sách thúc đẩy sản xuất tại châu Á và sự phục hồi sản lượng tại Nam Mỹ và Australia. FAO nhận định 5 nước có sản lượng gạo lớn nhất trong năm 2017 lần lượt là Trung Quốc (hơn 142 triệu tấn), Ấn Độ (trên 110 triệu tấn), Indonesia, Bangladesh và Việt Nam.

Sau 2 năm suy giảm, khối lượng gạo xuất khẩu toàn cầu được dự báo sẽ tăng 5% trong năm 2017 do các nước nhập khẩu chủ chốt tại châu Á tăng cường lượng nhập khẩu nhằm giảm sức ép lạm phát và bổ sung nguồn gạo dự trữ. Khối lượng gạo xuất khẩu toàn cầu dự kiến đạt hơn 44 triệu tấn so với gần 44 triệu tấn của năm 2016, trong đó Ấn Độ sẽ duy trì vị thế nước xuất khẩu gạo lớn nhất, đồng thời Thái Lan và Việt Nam được dự báo cũng sẽ tăng đáng kể khối lượng xuất khẩu (Vietrade, 2016). Đối với giá cả của lúa gạo, mặc dù đã có những tác động do sản lượng gạo giảm trong niên vụ 2015/16, nhưng giá gạo vẫn giảm do sức ép khi sắp bước vào vụ thu hoạch và nhu cầu giảm tại một số thị trường nhập khẩu truyền thống. Giá gạo xuất khẩu của Thái Lan giảm 13 USD xuống còn 378 USD/tấn, Ấn Độ giảm 5 USD xuống còn 350 USD/tấn, Pakitstan giảm 15 USD xuống còn 325 USD/tấn, Việt Nam giảm 10% xuống còn 337 USD/tấn (Vietrade, 2016).

Tình hình sản xuất và tiêu thụ lúa gạo tại Việt Nam Việt Nam là quốc gia xuất khẩu gạo với những thành tựu được quốc tế đánh giá cao. Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong các quốc gia xuất khẩu gạo lớn trên thế giới. Ngoài việc đảm bảo vững chắc an ninh lương thực trong nước, trong gần hai thập niên qua, chúng ta đã xuất khẩu mỗi năm từ 6-7 triệu tấn, Việt Nam đã góp phần to lớn vào an ninh lương thực toàn cầu và an ninh lương thực khu vực (Nguyễn Đình Luận, 2013). Mặc dù có thành tựu to lớn nhưng ngành lúa gạo còn nhiều tồn tại, hạn chế.

Tăng trưởng sản xuất lúa gạo trong thời gian qua chủ yếu theo chiều rộng, chất lượng gạo chưa cao, số giống gieo cấy nhiều, hoạt động chế biến sâu còn hạn chế, sản xuất lúa gạo sử dụng nhiều tài nguyên nhưng hiệu quả kinh tế thấp và gây ra nhiều tác động tiêu cực tới môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ