Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu "Tư tưởng của Nho giáo tiên Tần về dân và ảnh hưởng của nó trong lịch sử tư tưởng Việt Nam từ thế kỉ XI đến nửa thế kỷ XIX" được tác giả Trương Thị Thảo Nguyên thực hiện dưới dạng Luận án Tiến sĩ Triết học, chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử (mã số: 62.02), tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2019), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thúy Vân và PGS. Nguyễn Thanh Bình.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Nho giáo là học thuyết triết học, chính trị – xã hội và đạo đức lớn ở Trung Quốc và phương Đông thời cổ đại. Trong hệ thống học thuyết Nho giáo, đặc biệt là Nho giáo tiên Tần (Nho giáo nguyên thủy/sơ kỳ), tư tưởng về dân và vai trò của người dân giữ vị trí trung tâm. Tại Việt Nam, Nho giáo từng là công cụ thống trị ngoại bang thời Bắc thuộc nhưng từ thế kỷ XI trở đi, giai cấp phong kiến Việt Nam đã chủ động tiếp thu, biến đổi Nho giáo thành hệ tư tưởng và công cụ tổ chức, củng cố nhà nước quân chủ độc lập, xây dựng và bảo vệ đất nước. Tư tưởng "lấy dân làm gốc" đã trở thành sợi chỉ đỏ xuyên suốt đường lối trị quốc của nhiều triều đại phong kiến Việt Nam.

Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về Nho giáo và lịch sử tư tưởng Việt Nam ở các góc độ sử học, văn học hay chính trị học, tác giả luận án chỉ ra rằng vẫn còn một khoảng trống nghiên cứu rõ rệt: chưa có công trình nào khảo cứu một cách đầy đủ, toàn diện, có hệ thống về tư tưởng về dân trong Nho giáo tiên Tần và sự ảnh hưởng của nó đối với lịch sử tư tưởng Việt Nam giai đoạn từ thế kỷ XI đến nửa đầu thế kỷ XIX dưới góc độ triết học và lịch sử triết học.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở phân tích những nội dung chủ yếu trong tư tưởng về dân của Nho giáo tiên Tần, luận án làm rõ sự ảnh hưởng của tư tưởng này đến tư tưởng về dân trong lịch sử tư tưởng Việt Nam từ thế kỷ XI đến nửa đầu thế kỷ XIX và rút ra ý nghĩa đối với Việt Nam hiện nay.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (4 nhiệm vụ):
    1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về tư tưởng của Nho giáo tiên Tần về dân; ảnh hưởng của tư tưởng này trong lịch sử tư tưởng Việt Nam từ thế kỷ XI đến nửa đầu thế kỷ XIX và những đánh giá về nó.
    2. Phân tích bối cảnh ra đời và những nội dung chủ yếu trong tư tưởng về dân của Nho giáo tiên Tần.
    3. Phân tích ảnh hưởng của tư tưởng về dân trong Nho giáo tiên Tần đối với lịch sử tư tưởng Việt Nam từ thế kỷ XI đến nửa đầu thế kỷ XIX.
    4. Đánh giá tư tưởng về dân trong lịch sử tư tưởng Việt Nam từ thế kỷ XI đến nửa đầu thế kỷ XIX và rút ra ý nghĩa, bài học kinh nghiệm của tư tưởng này ở Việt Nam hiện nay.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tư tưởng của Nho giáo tiên Tần về dân và ảnh hưởng của nó trong lịch sử tư tưởng Việt Nam từ thế kỉ XI đến nửa đầu thế kỷ XIX.
  • Phạm vi tư liệu và không gian - thời gian:
    • Về Nho giáo tiên Tần: Tập trung vào các văn bản kinh điển cổ đại Trung Quốc gồm Ngũ Kinh, Tứ Thư (Đại học, Trung dung, Luận ngữ, Mạnh Tử) và sách Tuân Tử.
    • Về lịch sử tư tưởng Việt Nam: Khảo cứu tư tưởng về dân của các nhà vua, nhà Nho, nhà tư tưởng tiêu biểu trong tiến trình lịch sử Việt Nam từ thế kỷ XI (thời Lý) đến nửa đầu thế kỷ XIX (thời Nguyễn).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả luận án đã phân loại và tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến đề tài thành ba nhóm chính:

Nhóm công trình Tác giả và tác phẩm tiêu biểu được điểm luận Nội dung chính và giới hạn mà luận án nhận diện
Nhóm 1: Nghiên cứu Nho giáo và tư tưởng về dân trong Nho giáo tiên Tần - Phan Bội Châu (Khổng học đăng)
- Đào Duy Anh (Khổng giáo phê bình tiểu luận)
- Trần Trọng Kim (Nho giáo)
- Nguyễn Hiến Lê (Khổng Tử, Mạnh Tử, Tuân Tử)
- Nguyễn Tôn Nhan (Nho giáo)
- Quang Đạm (Nho giáo xưa và nay)
- Cao Xuân Huy (Tư tưởng triết học phương Đông gợi những điểm nhìn tham chiếu)
- Lã Trấn Vũ (Lịch sử các học thuyết chính trị Trung Quốc)
- Vi Chính Thông (Nho gia với Trung Quốc ngày nay)
- Ngô Vĩnh Chính & Vương Miện Quý (Đại cương lịch sử văn hoá Trung Quốc)
- Du Vĩnh Căn (Tổng quan tư tưởng pháp luật Nho gia)
- Nguyễn Khắc Viện (Bàn về đạo Nho), Trần Đình Hượu (Các bài giảng về tư tưởng phương Đông), Tư Mã Thiên (Sử ký)
- Các nghiên cứu của Vũ Khiêu (1990), Doãn Chính (2002), Hà Thúc Minh (2002), Nguyễn Thế Nghĩa (1999), Phạm Duy Nghĩa (2004), Nguyễn Thị Lan (2012), Hoàng Ngọc Thắng (2015), Chung Yonghwan, Park Goo Yong, Gang Gyuyeo.
Các công trình đã phân tích bối cảnh, phạm trù cơ bản, đạo đức, đường lối đức trị, chính sách dưỡng dân, giáo dân, vai trò của dân trong Nho học sơ kỳ. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu khảo cứu Nho giáo nói chung, chưa xây dựng một chuyên đề chuyên sâu, có hệ thống độc lập về phạm trù và tư tưởng về dân của Nho giáo tiên Tần.
Nhóm 2: Nghiên cứu sự ảnh hưởng của Nho giáo và tư tưởng về dân tại Việt Nam (TK XI – nửa đầu TK XIX) - Nguyễn Tài Thư (chủ biên, Lịch sử tư tưởng Việt Nam tập I)
- Vũ Khiêu (Bàn về văn hiến Việt Nam)
- Nguyễn Đăng Thục (Lịch sử tư tưởng Việt Nam)
- Kỷ yếu Hội thảo Nho giáo ở Việt Nam (Viện Nghiên cứu Hán Nôm & Viện Harvard - Yenching)
- Lê Văn Quán (Lịch sử tư tưởng chính trị - xã hội Việt Nam từ thời Bắc thuộc đến thời kỳ Lý - Trần)
- Lê Sĩ Thắng (chủ biên, Nho giáo tại Việt Nam)
- Phan Đại Doãn (chủ biên, Một số vấn đề về Nho giáo Việt Nam)
- Nguyễn Thanh Bình (Học thuyết chính trị - xã hội của Nho giáo và ảnh hưởng của nó ở Việt Nam (từ thế kỉ XI đến nửa đầu thế kỉ XIX), 2012)
- Phan Thị Thu Hằng (Luận án Tiến sĩ 2015 về Minh Mệnh)
- Nguyễn Hùng Hậu (chủ biên, Từ chủ nghĩa yêu nước truyền thống đến chủ nghĩa yêu nước Hồ Chí Minh)
- Nguyễn Hoài Văn (Tìm hiểu tư tưởng chính trị Nho giáo Việt Nam từ Lê Thánh Tông đến Minh Mệnh; Sự phát triển của tư tưởng chính trị Việt Nam thế kỷ X - XV; Đại cương lịch sử tư tưởng chính trị Việt Nam từ thế kỷ XVI đến thế kỷ XIX)
- Hoàng Ngọc Thắng (Luận án Tiến sĩ 2016 về Tư tưởng thân dân thế kỷ XI - XV).
Đã làm rõ sự tiếp biến Nho giáo qua các triều đại Lý, Trần, Lê sơ, Hậu Lê, Nguyễn; chỉ ra quan niệm thân dân của Lý Công Uẩn, Trần Quốc Tuấn, Nguyễn Trãi, Lê Thánh Tông, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Lê Quý Đôn, Ngô Thì Nhậm, Minh Mệnh. Tuy nhiên, một số công trình chỉ dừng lại ở thế kỷ XV (như Hoàng Ngọc Thắng), hoặc tập trung vào một nhân vật/triều đại cụ thể (như Phan Thị Thu Hằng), hoặc tiếp cận từ góc độ văn hóa, lịch sử chung.
Nhóm 3: Đánh giá giá trị, hạn chế và ý nghĩa của tư tưởng về dân - Các công trình nghiên cứu về tư tưởng truyền thống "lấy dân làm gốc" và sự vận dụng trong công cuộc xây dựng, đổi mới đất nước hiện nay. Phân tích bài học chính trị thân dân, động lực của nhân dân trong bảo vệ và dựng xây đất nước, song cần được tổng kết có hệ thống từ góc nhìn triết học Mác - Lênin.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án định vị rõ nhiệm vụ tiếp tục hoàn thiện những vấn đề còn bỏ ngỏ:

  1. Trình bày khái quát và có hệ thống toàn bộ nội dung tư tưởng về dân trong Nho giáo tiên Tần (phạm trù dân, vị trí - vai trò của dân, thái độ và trách nhiệm của nhà cầm quyền).
  2. Phân tích điều kiện kinh tế - xã hội và sự tiếp nhận Nho giáo của Việt Nam từ thế kỷ XI đến nửa đầu thế kỷ XIX tác động đến sự hình thành tư tưởng về dân.
  3. Làm rõ những biểu hiện và đặc điểm ảnh hưởng của tư tưởng về dân trong Nho giáo tiên Tần đối với các nhà vua, nhà Nho, nhà tư tưởng Việt Nam xuyên suốt từ thế kỷ XI đến nửa đầu thế kỷ XIX.
  4. Đánh giá sự tương đồng, khác biệt, giá trị, hạn chế và rút ra bài học kinh nghiệm lịch sử phục vụ công cuộc đổi mới hiện nay.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận

Luận án được triển khai dựa trên:

  • Quan điểm duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin về mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội; quan điểm về vai trò quyết định của quần chúng nhân dân trong tiến trình lịch sử.
  • Tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về con người, xã hội và bài học "lấy dân làm gốc".

Phương pháp nghiên cứu

Luận án là công trình nghiên cứu triết học thuần túy định tính, kết hợp các phương pháp chuyên ngành:

  • Phương pháp biện chứng duy vật trong nghiên cứu các hiện tượng xã hội và con người.
  • Phương pháp nghiên cứu lịch sử triết học và lịch sử tư tưởng.
  • Phương pháp phân tích – tổng hợp văn bản kinh điển và tài liệu lịch sử.
  • Phương pháp thống nhất giữa lịch sử và logic.
  • Phương pháp quy nạp – diễn dịch.
  • Phương pháp đối chiếu – so sánh (giữa tư tưởng Nho giáo tiên Tần nguyên bản và tư tưởng về dân của các nhà Nho Việt Nam qua các thời kỳ).
  • Phương pháp lịch sử – cụ thể.

Nguồn tư liệu nghiên cứu

  • Tư liệu Nho giáo tiên Tần: Văn bản cổ điển Trung Quốc gồm Kinh Thư, Kinh Thi, Kinh Dịch, Luận ngữ, Mạnh Tử, Tuân Tử, Quốc ngữ, Tả truyện, Sử ký của Tư Mã Thiên.
  • Tư liệu lịch sử và tư tưởng Việt Nam: Các bộ quốc sử (Đại Việt sử ký toàn thư, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Đại Nam thực lục), các bộ luật cổ (Quốc triều hình luật / Luật Hồng Đức, Hoàng Việt luật lệ / Luật Gia Long), văn bia, chiếu dụ và tác phẩm của các nhà tư tưởng Việt Nam (Lý Thường Kiệt, Trần Quốc Tuấn, Nguyễn Trãi, Lê Thánh Tông, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Lê Quý Đôn, Ngô Thì Nhậm, vua Minh Mệnh...).

Nội dung chính theo từng chương

Luận án có kết cấu gồm phần Mở đầu, 4 chương (chia thành 12 tiết), Kết luận và Danh mục tài liệu tham khảo.

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương này dành cho việc khảo cứu, phân loại và đánh giá có hệ thống ba nhóm công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài:

  • Phân tích các công trình nghiên cứu Nho giáo và tư tưởng về dân của Nho giáo tiên Tần (Khổng Tử, Mạnh Tử, Tuân Tử).
  • Phân tích các công trình khảo cứu về quá trình du nhập, tiếp biến Nho giáo và ảnh hưởng của tư tưởng Nho giáo về dân trong lịch sử tư tưởng Việt Nam từ thời Lý, Trần, Lê sơ, Lê Trung Hưng đến thời Nguyễn.
  • Đánh giá tổng quát những kết quả đã đạt được trong giới học thuật, từ đó xác lập tính tất yếu, mục tiêu và 4 nội dung trọng tâm mà luận án cần đi sâu giải quyết.

Chương 2: Bối cảnh hình thành và một số nội dung chủ yếu trong tư tưởng về dân của Nho giáo tiên Tần

Chương 2 tập trung luận giải nguồn gốc kinh tế - xã hội, tiền đề tư tưởng và cấu trúc lý luận của tư tưởng về dân trong giai đoạn Nho giáo sơ kỳ:

  • Bối cảnh kinh tế – xã hội thời Xuân Thu – Chiến Quốc (thế kỷ VIII TCN – thế kỷ III TCN):
    • Kinh tế: Thời kỳ chuyển biến từ đồ đồng sang đồ sắt; kỹ thuật luyện sắt phát triển (các trung tâm Hàm Đan, Uyển, Lâm Truy); thủy lợi mở rộng (đập Đô Giang, mương Trịnh); thương nghiệp và tiền tệ kim loại xuất hiện. Chế độ phân phong và chế độ ruộng đất công "tỉnh điền" của nhà Tây Chu tan rã, thay thế bằng chế độ tư hữu ruộng đất và phương thức thu thuế mới (thuế sơ mẫu).
    • Chính trị – xã hội: Chế độ tông pháp sụp đổ, quyền lực Thiên tử nhà Chu suy vi; cục diện hỗn chiến tranh giành bá quyền giữa các nước chư hầu (thời Xuân Thu kéo dài 242 năm có tới 483 cuộc chiến tranh; thời Chiến Quốc chia cắt thành bảy nước lớn trước khi Tần Doanh Chính thống nhất năm 221 TCN). Đạo đức suy đồi ("bề tôi giết vua, con giết cha"), dân chúng gánh chịu phu phen, tạp dịch, binh đao nặng nề.
  • Tiền đề văn hóa, tư tưởng:
    • Kế thừa tư tưởng chính trị – tôn giáo thời Tây Chu ("kính trời", "hợp mệnh trời", "thờ thượng đế", "trời và người hợp nhất", đạo đức lấy "Đức" và "Hiếu" làm cốt lõi).
    • Kế thừa trực tiếp các quan niệm về dân trong văn hiến cổ điển, đặc biệt là Kinh Thư (thiên Ngũ tử chi ca nêu mệnh đề nền tảng: "Dân duy bang bản, bản cố bang ninh" – Dân là gốc nước, gốc có vững thì nước mới an bình; tư tưởng "ý dân là ý trời", "Trời nhìn tự dân ta nhìn, trời nghe tự dân ta nghe").
  • Nội dung chủ yếu trong tư tưởng về dân của Nho giáo tiên Tần:
    • Phạm trù dân: Các nhà Nho tiên Tần đặt "dân" trong mối quan hệ đối lập với tầng lớp thống trị (vua, quan). Dân được xác định là tầng lớp bị trị, bị sai khiến, có địa vị xã hội thấp kém, thuộc bậc "trung nhân dĩ hạ" (từ bậc trung trở xuống). Do bị xem là hèn kém về trí tuệ và đạo đức, dân thường được gọi là "tiểu nhân" (trong các sách Luận ngữ, Mạnh Tử, Tuân Tử, chữ "tiểu nhân" chỉ người dân xuất hiện trên 30 lần, riêng Luận ngữ khoảng 20 lần) đối lập với bậc "quân tử".
    • Quan niệm về vị trí, vai trò của dân: Thừa nhận dân là lực lượng sản xuất của cải vật chất, là nền tảng duy trì sự tồn vong của quốc gia và ngai vàng của vua ("dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh").
    • Trách nhiệm và thái độ của người cầm quyền đối với dân: Phải thực hiện đường lối "đức trị" và "nhân chính", bao gồm:
      1. Dưỡng dân: Chăm lo đời sống vật chất, chế định điền sản, giảm tô thuế, không bóc lột quá sức dân ("sử dân dĩ thời").
      2. Giáo dân: Dùng lễ, nhạc và tấm gương đạo đức của người cai trị để cảm hóa, giáo dục luân thường đạo lý cho nhân dân.
      3. Dùng người hiền tài: Chọn lựa và sử dụng người có đức, có tài để quản lý xã hội vì lợi ích an dân.
  • Giá trị và hạn chế:
    • Giá trị: Đề cao tinh thần nhân bản, nhân đạo, thức tỉnh trách nhiệm của giai cấp thống trị đối với đời sống của dân; nhận thấy sức mạnh tiềm tàng của quần chúng.
    • Hạn chế: Đứng trên lập trường của giai cấp quý tộc phong kiến thống trị; coi thường năng lực làm chủ của dân, xem dân là đối tượng thụ động cần được chăn dắt; mang nặng tính giáo điều và ảo tưởng về việc dùng đạo đức thay thế pháp luật.

Chương 3: Ảnh hưởng tư tưởng về dân của Nho giáo tiên Tần đến tư tưởng về dân trong lịch sử tư tưởng Việt Nam từ thế kỷ XI đến nửa đầu thế kỷ XIX

Chương này làm rõ quá trình dung nạp, bản địa hóa và tác động thực tế của tư tưởng về dân trong bối cảnh xã hội phong kiến Việt Nam:

  • Bối cảnh kinh tế – xã hội và sự tiếp thu Nho giáo tại Việt Nam:
    • Trải qua các thời kỳ Lý – Trần (thế kỷ XI – XIV), Lê sơ (thế kỷ XV), Lê Trung Hưng (thế kỷ XVI – XVIII) và triều Nguyễn (nửa đầu thế kỷ XIX), nhà nước quân chủ Việt Nam từng bước hoàn thiện mô hình tập quyền.
    • Nho giáo từ vị trí đồng hành cùng Phật giáo, Đạo giáo ("Tam giáo đồng nguyên" thời Lý – Trần) đã vươn lên vị trí độc tôn từ thời Lê sơ, trở thành hệ tư tưởng chính thống của giai cấp thống trị.
    • Việc tiếp thu tư tưởng Nho giáo tiên Tần luôn gắn liền với thực tiễn đấu tranh chống ngoại xâm và yêu cầu trị thủy, xây dựng quốc gia, khiến Nho giáo tại Việt Nam được khúc xạ qua lăng kính của chủ nghĩa yêu nước và tinh thần dân tộc.
  • Những biểu hiện ảnh hưởng cụ thể:
    • Quan niệm về đối tượng, thành phần thuộc về dân: Dân không chỉ là đối tượng bị trị mà được hiểu rộng rãi là "quần chúng trăm họ", "thứ dân", người lao động, quân sĩ – lực lượng trực tiếp quyết định sự nghiệp giữ nước và dựng nước.
    • Quan niệm về vị trí, vai trò của dân: Được nâng lên tầm cao mới qua tư tưởng của các danh nhân lịch sử:
      • Vua Lý Công Uẩn (dời đô vì nguyện vọng của muôn dân).
      • Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn (đúc kết bài học trị quốc: "khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc, đó là thượng sách giữ nước").
      • Nguyễn Trãi (khẳng định tư tưởng nhân nghĩa cốt để yên dân: "việc nhân nghĩa cốt ở yên dân", nhận thức quy luật "lật thuyền mới biết dân như nước, chở thuyền là dân mà lật thuyền cũng là dân").
      • Vua Lê Thánh Tông (đề cao vai trò kỷ cương, giáo hóa dân chúng).
      • Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm, Bảng nhãn Lê Quý Đôn, danh sĩ Ngô Thì Nhậm (nhấn mạnh ý dân là căn bản của thế nước).
      • Vua Minh Mệnh thời Nguyễn (xác định: dân là gốc nước, yêu điều dân yêu, ghét điều dân ghét).
    • Trách nhiệm của nhà vua và nhà nước phong kiến:
      • Thể chế hóa chính sách chăm lo cho dân (khuyến nông, đắp đê trị thủy, giảm tô thuế khi mất mùa, cứu tế xã hội).
      • Thể chế hóa pháp luật bảo vệ tính mạng, nhân phẩm và quyền lợi cơ bản của người dân lao động trong các bộ luật cổ điển, tiêu biểu là Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức thời Lê sơ) và Hoàng Việt luật lệ (Luật Gia Long thời Nguyễn).

Chương 4: Một vài đánh giá tư tưởng về dân trong lịch sử tư tưởng Việt Nam từ thế kỷ XI đến nửa đầu thế kỷ XIX và ý nghĩa, bài học kinh nghiệm của nó

Chương cuối cùng tiến hành tổng kết lý luận, so sánh đối chiếu và rút ra giá trị thực tiễn:

  • So sánh tư tưởng về dân của Nho giáo tiên Tần và tư tưởng về dân trong lịch sử Việt Nam:
    • Sự tương đồng: Đều xuất phát từ nền tảng thừa nhận dân là gốc nước ("dân vi bản"); coi trọng chính sách dưỡng dân, an dân và giáo hóa dân; chủ trương dùng người tài đức để quản lý dân cư; coi sự ủng hộ của dân là thước đo tính chính danh của vương triều.
    • Sự khác biệt: Nho giáo tiên Tần nảy sinh trong bối cảnh các tiểu quốc phân tranh, nhấn mạnh trật tự danh phận và đẳng cấp quý tộc; trong khi tư tưởng về dân ở Việt Nam gắn liền hữu cơ với nhiệm vụ chống ngoại xâm, giải phóng dân tộc và cố kết khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Do đó, tính chất "nhân dân", tính chất "dân tộc" trong tư tưởng về dân ở Việt Nam đậm nét và cụ thể hơn.
  • Đánh giá giá trị và hạn chế:
    • Giá trị: Tạo lập nền tảng tinh thần cho truyền thống yêu nước, đoàn kết toàn dân; định hình chuẩn mực đạo đức của người cầm quyền phải biết vì dân; đóng góp nhiều kinh nghiệm quý báu về quản trị xã hội, khuyến nông và pháp trị kết hợp đức trị.
    • Hạn chế: Chưa vượt qua được giới hạn lịch sử của ý thức hệ phong kiến; việc coi trọng dân về bản chất vẫn là phương tiện để củng cố nền thống trị của dòng họ vương quyền; quyền làm chủ thực sự của người dân chưa được thừa nhận về mặt thể chế chính trị dân chủ hiện đại.
  • Ý nghĩa và bài học kinh nghiệm đối với công cuộc đổi mới hiện nay:
    • Khẳng định giá trị trường tồn của chân lý "lấy dân làm gốc" trong đường lối của Đảng và Nhà nước Việt Nam.
    • Vận dụng bài học phát huy sức mạnh nhân dân vào việc thực hiện mục tiêu "Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh".
    • Rút ra các bài học về chăm lo đời sống vật chất - tinh thần của nhân dân, phòng chống suy thoái đạo đức, lối sống trong đội ngũ cán bộ, đảng viên, củng cố niềm tin của nhân dân vào chế độ trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đạt được các đóng góp khoa học chủ yếu sau:

  1. Về mặt lý luận:

    • Từ phương pháp tiếp cận triết học và lịch sử triết học, luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc hơn các nội dung căn bản trong tư tưởng về dân của Nho giáo tiên Tần, phân định rõ ranh giới giữa quan niệm giai cấp phong kiến và những nhân tố nhân bản tiến bộ.
    • Luận giải một cách biện chứng tiến trình tiếp thu, biến đổi và ảnh hưởng của tư tưởng Nho giáo về dân trong dòng chảy lịch sử tư tưởng Việt Nam suốt 8 thế kỷ (từ thế kỷ XI đến nửa đầu thế kỷ XIX), qua tư tưởng và hoạt động thực tiễn của các triều đại (Lý, Trần, Lê, Nguyễn) cùng các đại biểu tiêu biểu (Lý Công Uẩn, Trần Quốc Tuấn, Nguyễn Trãi, Lê Thánh Tông, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Lê Quý Đôn, Ngô Thì Nhậm, Minh Mệnh).
  2. Về mặt thực tiễn và chính sách:

    • Khẳng định các giá trị bền vững và nhận diện rõ những hạn chế lịch sử của tư tưởng về dân truyền thống.
    • Cung cấp luận cứ khoa học góp phần làm sáng tỏ và sâu sắc thêm bài học "lấy dân làm gốc" của Đảng Cộng sản Việt Nam trong giai đoạn hiện nay; chỉ ra ý nghĩa thực tiễn của việc củng cố khối đại đoàn kết toàn dân, chăm lo đời sống nhân dân và nâng cao đạo đức công vụ trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án dừng phạm vi khảo cứu ở nửa đầu thế kỷ XIX (thời điểm trước khi thực dân Pháp nổ súng xâm lược Việt Nam làm thay đổi cấu trúc xã hội phong kiến). Bên cạnh đó, do dung lượng và mục tiêu tiếp cận thuần túy triết học, một số khía cạnh tác động cụ thể của tư tưởng về dân trong đời sống làng xã và phong tục tập quán dân gian chưa được đi sâu chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sự biến đổi của tư tưởng Nho giáo về dân từ nửa sau thế kỷ XIX sang đầu thế kỷ XX (giai đoạn phong trào Duy Tân, Đông Kinh nghĩa thục) và quá trình chuyển hóa, kế thừa tư tưởng "dân là gốc" trong tư tưởng Hồ Chí Minh và tư tưởng chính trị Việt Nam hiện đại.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên thuộc các chuyên ngành Triết học, Lịch sử Triết học, Lịch sử Tư tưởng Việt Nam, Chính trị học, Văn hóa học và Lịch sử Việt Nam.
  • Giảng viên đại học dùng làm tài liệu tham khảo phục vụ công tác giảng dạy các học phần: Lịch sử triết học phương Đông, Lịch sử tư tưởng Việt Nam, Tư tưởng chính trị phương Đông.
  • Cán bộ lãnh đạo, quản lý và người làm công tác nghiên cứu lý luận chính trị trong việc tra cứu, tham khảo các luận cứ lịch sử - triết học về bài học "dân là gốc", công tác dân vận và xây dựng đạo đức công vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Phạm trù "dân" trong Nho giáo tiên Tần được định nghĩa như thế nào?

Trong các kinh điển Nho giáo sơ kỳ (Luận ngữ, Mạnh Tử, Tuân Tử), phạm trù "dân" được đặt trong tương quan đối lập với tầng lớp thống trị (vua, quan, quý tộc). Dân được xác định là tầng lớp bị trị, bị điều khiển, thuộc bậc "trung nhân dĩ hạ" (từ bậc trung trở xuống), hèn kém về địa vị, tài trí và đạo đức, do đó thường bị gọi là kẻ "tiểu nhân" (từ này xuất hiện trên 30 lần trong kinh điển tiên Tần) đối lập với bậc "quân tử".

2. Mệnh đề "dân là gốc nước" xuất hiện sớm nhất trong thư tịch nào theo luận án?

Theo phân tích của luận án, mệnh đề "dân là gốc nước" xuất hiện lần đầu tiên trong thiên Ngũ tử chi ca (thuộc quyển 2: Hạ thư) của bộ Kinh Thư – một trong những tác phẩm kinh điển cổ nhất của Trung Quốc, với lời răn: "Dân duy bang bản, bản cố bang ninh" (Dân là gốc nước, gốc có vững thì nước mới an bình).

3. Điểm khác biệt lớn nhất giữa tư tưởng về dân của Nho giáo tiên Tần và tư tưởng về dân ở Việt Nam (TK XI – nửa đầu TK XIX) là gì?

Tư tưởng về dân trong Nho giáo tiên Tần nhấn mạnh trật tự tôn ti, đẳng cấp danh phận nhằm duy trì sự thống trị của nhà Chu và các nước chư hầu. Trong khi đó, tại Việt Nam, tư tưởng về dân luôn gắn liền chặt chẽ với nhiệm vụ đấu tranh giải phóng dân tộc và bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. Người dân Việt Nam không chỉ là đối tượng thụ hưởng sự "ban ơn" của vua mà được xem là lực lượng quyết định thắng bại của các cuộc kháng chiến giữ nước và sự hưng vong của triều đại ("khoan thư sức dân", "chở thuyền là dân, lật thuyền cũng là dân").

4. Tư tưởng "dưỡng dân" và "giáo dân" của Nho giáo tiên Tần gồm những nội dung cụ thể nào?

  • Dưỡng dân: Nhà cầm quyền phải chăm lo đời sống kinh tế cho dân bằng cách định chia ruộng đất (chế độ tỉnh điền của Mạnh Tử), giảm nhẹ thuế khóa, phu phen, không huy động lao dịch vào mùa cày cấy gặt hái ("sử dân dĩ thời").
  • Giáo dân: Nhà cầm quyền phải lấy đức trị, dùng lễ nhạc và sự gương mẫu về nhân cách của bản thân để cảm hóa, uốn nắn hành vi và đạo đức của thứ dân.

Kết luận

Luận án Tiến sĩ Triết học của tác giả Trương Thị Thảo Nguyên là một công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu về tư tưởng về dân của Nho giáo tiên Tần và tiến trình ảnh hưởng của tư tưởng này trong lịch sử tư tưởng Việt Nam từ thế kỷ XI đến nửa đầu thế kỷ XIX. Bằng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, luận án đã làm rõ quy luật tiếp biến tư tưởng ngoại nhập dựa trên nền tảng thực tiễn dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam. Công trình không chỉ đóng góp giá trị học thuật quan trọng cho chuyên ngành Lịch sử triết học mà còn đúc kết những bài học kinh nghiệm sâu sắc về việc thực hiện nguyên lý "lấy dân làm gốc" trong sự nghiệp đổi mới và phát triển đất nước hiện nay.