Luận án Tiến sĩ: Tư tưởng tự do trong triết học của Jean-Paul Sartre

Tài liệu nghiên cứu Tư tưởng tự do trong triết học Jean Paul Sartre góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

207
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận án tiến sĩ về tư tưởng tự do của Sartre

Luận án tiến sĩ với chủ đề Tư tưởng tự do trong triết học của Jean Paul Sartre cung cấp một góc nhìn chuyên sâu và hệ thống về một trong những khái niệm nền tảng của chủ nghĩa hiện sinh. Công trình này không chỉ phân tích các điều kiện lịch sử, xã hội đã hun đúc nên tư tưởng của Sartre mà còn đi sâu vào các tiền đề lý luận, từ triết học cổ đại đến hiện tượng học của Husserl. Bối cảnh châu Âu sau hai cuộc thế chiến, với sự khủng hoảng niềm tin vào lý tính và các giá trị truyền thống, đã tạo ra một mảnh đất màu mỡ cho triết học hiện sinh phát triển. Con người cảm thấy bơ vơ, lạc lõng và bị đẩy vào tình trạng tha hóa. Trong bối cảnh đó, tư tưởng của Sartre nổi lên như một lời kêu gọi con người nhận thức sâu sắc về thân phận và gánh vác trách nhiệm kiến tạo bản thân. Luận án chỉ ra rằng, để hiểu trọn vẹn về tự do theo quan điểm của Sartre, cần phải nắm vững các yếu tố đã tác động đến ông, bao gồm sự sụp đổ của các hệ tư tưởng cũ và sự trỗi dậy của chủ nghĩa cá nhân. Đây là một công trình nghiên cứu triết học Sartre có giá trị, giúp người đọc định vị được tư tưởng của ông trong dòng chảy triết học phương Tây hiện đại, đồng thời thấy rõ sự kế thừa và đột phá so với các nhà tư tưởng tiền bối.

1.1. Bối cảnh châu Âu và sự ra đời của chủ nghĩa hiện sinh

Bối cảnh châu Âu đầu thế kỷ XX là một giai đoạn đầy biến động. Hai cuộc chiến tranh thế giới đã tàn phá nặng nề không chỉ về vật chất mà còn về tinh thần. Con người mất niềm tin vào sự tiến bộ của văn minh, vào lý trí và các giá trị nhân văn từng được thời kỳ Khai sáng đề cao. Xã hội công nghiệp phát triển mạnh mẽ nhưng cũng làm nảy sinh tình trạng tha hóa, biến con người thành công cụ trong một cỗ máy sản xuất khổng lồ. Chính trong bối cảnh hỗn loạn và mất phương hướng đó, chủ nghĩa hiện sinh đã ra đời như một phản ứng triết học. Nó đặt con người cụ thể, với những lo âu, sợ hãi và thân phận bi đát vào trung tâm của sự suy tư. Luận án nhấn mạnh, Sartre đã chứng kiến và trải nghiệm trực tiếp sự phi lý của chiến tranh, điều này ảnh hưởng sâu sắc đến thế giới quan của ông, đặc biệt là quan niệm về triết học phi lý.

1.2. Các tiền đề lý luận chính hình thành tư tưởng Sartre

Tư tưởng của Jean-Paul Sartre không hình thành trong chân không. Nó là sự kế thừa và đối thoại với nhiều dòng chảy triết học lớn. Luận án chỉ ra ba nguồn ảnh hưởng trực tiếp và quan trọng nhất. Thứ nhất là triết học của Søren Kierkegaard, người được xem là cha đẻ của chủ nghĩa hiện sinh, với sự nhấn mạnh vào tính chủ quan và sự lựa chọn của cá nhân. Thứ hai là hiện tượng học của Edmund Husserl, phương pháp mà Sartre đã tiếp thu để phân tích ý thức và trải nghiệm của con người. Thứ ba là tư tưởng của Hegel, đặc biệt là phép biện chứng chủ-nô, đã cung cấp cho Sartre mô hình để phân tích mối quan hệ phức tạp về tính liên chủ thể. Bên cạnh đó, các nhà tư tưởng như Nietzsche với tuyên ngôn “Thượng đế đã chết” cũng góp phần tạo nên lập trường hiện sinh vô thần đặc trưng trong triết học Sartre.

II. Tại sao con người bị kết án phải tự do trong triết học Sartre

Một trong những luận điểm gây chấn động nhất trong Tư tưởng tự do trong triết học của Jean Paul Sartre chính là mệnh đề con người bị kết án phải tự do. Thoạt nghe, điều này có vẻ mâu thuẫn. Tự do thường được xem là một đặc ân, một mục tiêu để phấn đấu. Nhưng đối với Sartre, nó là một gánh nặng, một bản án mà con người không thể trốn tránh. Sở dĩ có điều này là vì con người không có một bản chất được định trước. Con người tồn tại trước, xuất hiện trên thế giới, và chỉ sau đó mới tự định nghĩa mình. Nguyên tắc cốt lõi này, hiện hữu đi trước bản chất, đã lật đổ toàn bộ truyền thống triết học duy lý trước đó. Nếu không có Thượng đế hay một bản chất có sẵn, con người phải hoàn toàn chịu trách nhiệm cho mọi hành động và lựa chọn của mình. Không có gì để vin vào, không có lời bào chữa nào. Sự tự do này là tuyệt đối, nó bao trùm mọi khía cạnh của cuộc sống, từ những lựa chọn nhỏ nhặt đến những quyết định sinh tử. Do đó, con người không thể không lựa chọn. Ngay cả việc không lựa chọn cũng đã là một sự lựa chọn. Bản án này buộc con người phải đối mặt với sự trống rỗng, với trách nhiệm vô hạn, và đó là nguồn gốc của cảm giác lo âu hiện sinh.

2.1. Phân tích nguyên tắc cốt lõi hiện hữu đi trước bản chất

Nguyên tắc “hiện hữu đi trước bản chất” là nền tảng của toàn bộ triết học hiện sinh của Sartre. Ông giải thích điều này bằng một ví dụ đơn giản: cái dao cắt giấy. Trước khi cái dao tồn tại, người thợ thủ công đã có ý niệm về nó, về công dụng và bản chất của nó. Ở đây, bản chất đi trước hiện hữu. Nhưng với con người thì ngược lại. Theo Sartre, không có một Thượng đế nào để sáng tạo ra con người theo một hình mẫu hay một khái niệm định sẵn. Con người trước hết là tồn tại, là một dự phóng hướng về tương lai. Con người sẽ là cái mà nó tự làm ra. Như Sartre viết trong tác phẩm Chủ nghĩa hiện sinh là một chủ nghĩa nhân văn: “Con người không là gì khác ngoài cái mà nó tự làm cho nó. Đó là nguyên tắc đầu tiên của chủ nghĩa hiện sinh.” Điều này đặt toàn bộ gánh nặng của việc kiến tạo giá trị và ý nghĩa lên vai mỗi cá nhân.

2.2. Khái niệm tính chủ thể Nền tảng của tự do tuyệt đối

Từ nguyên tắc “hiện hữu đi trước bản chất”, Sartre xây dựng khái niệm về tính chủ thể. Tính chủ thể có hai ý nghĩa. Thứ nhất, nó có nghĩa là cá nhân tự do lựa chọn cho chính mình. Thứ hai, và quan trọng hơn, con người không thể vượt qua tính chủ thể của con người. Khi lựa chọn cho mình, con người đồng thời lựa chọn cho cả nhân loại. Bằng hành động của mình, mỗi cá nhân tạo ra một hình ảnh về con người mà mình cho là nên có. Điều này làm cho trách nhiệm trở nên to lớn hơn rất nhiều. Mỗi quyết định không chỉ ảnh hưởng đến bản thân mà còn mang một giá trị phổ quát. Sự tự do tuyệt đối này không phải là sự tùy tiện, mà gắn liền với một trách nhiệm phổ quát. Đây là điểm khác biệt cơ bản giữa Sartre và các quan niệm tự do khác, vốn thường xem tự do là sự giải thoát khỏi ràng buộc.

III. Phương pháp luận giải Tự do và Trách nhiệm trong triết học Sartre

Trong khuôn khổ một luận văn triết học chuyên sâu, việc phân tích mối quan hệ giữa tự do và trách nhiệm là nhiệm vụ trung tâm để làm rõ Tư tưởng tự do trong triết học của Jean Paul Sartre. Sartre khẳng định rằng hai khái niệm này không thể tách rời. Tự do tuyệt đối đi kèm với trách nhiệm tuyệt đối. Vì con người tự do lựa chọn để tạo ra bản chất của mình, nên con người phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về con người mà mình đã trở thành. Trách nhiệm này không chỉ giới hạn ở bản thân cá nhân mà còn mở rộng ra toàn nhân loại. Mỗi khi lựa chọn, cá nhân không chỉ chọn cho mình mà còn khẳng định giá trị của sự lựa chọn đó cho tất cả mọi người. Điều này tạo ra một cảm giác lo âu thường trực, một gánh nặng mà Sartre mô tả là “sự lo âu của các nhà lãnh đạo”. Đối lập với việc chấp nhận tự do và trách nhiệm là trạng thái tha hóa (ngụy tín). Đây là hành vi tự lừa dối mình, trốn tránh tự do bằng cách giả vờ rằng mình bị quyết định bởi các yếu tố bên ngoài như hoàn cảnh, bản năng hay định kiến xã hội. Con người hành động như một vật thể, tuân theo các quy luật tất định thay vì thừa nhận mình là một chủ thể tự do.

3.1. Mối liên hệ không thể tách rời giữa tự do và trách nhiệm

Đối với Sartre, tự do không phải là khả năng làm bất cứ điều gì mình muốn mà không có hậu quả. Ngược lại, chính vì con người tự do mà mọi hành động của họ đều có ý nghĩa và hậu quả. Tự do và trách nhiệm là hai mặt của cùng một đồng xu. Khi khẳng định “con người là tự do”, Sartre cũng đồng thời khẳng định “con người là trách nhiệm”. Trách nhiệm này bao trùm toàn bộ sự tồn tại của con người, vì con người chịu trách nhiệm cho cả thế giới bằng cách赋予 nó ý nghĩa. Không có một hệ giá trị khách quan nào tồn tại trước con người. Chính con người, thông qua lựa chọn tự do, đã sáng tạo ra các giá trị. Do đó, con người không thể đổ lỗi cho hoàn cảnh hay bất kỳ ai khác về những thất bại hay sai lầm của mình.

3.2. Hiện tượng tha hóa ngụy tín và sự chối bỏ tự do

Tha hóa (ngụy tín), hay “bad faith”, là một khái niệm trung tâm trong việc phê phán triết học Sartre về các hình thức sống không đích thực. Đó là khi con người cố gắng trốn tránh sự tự do của mình. Sartre đưa ra ví dụ về người bồi bàn quá mẫn cán, hành động cứng nhắc như một con robot. Anh ta đang chối bỏ tự do của mình bằng cách đồng hóa hoàn toàn bản thân với vai trò xã hội của một “người bồi bàn”. Một ví dụ khác là người phụ nữ đi hẹn hò, cô ta phớt lờ những ẩn ý tán tỉnh của người đàn ông, coi bàn tay của mình như một vật thể vô tri khi anh ta nắm lấy. Bằng cách đó, cô ta trốn tránh việc phải đưa ra quyết định. Ngụy tín là sự tự mâu thuẫn, vì để chối bỏ tự do, trước hết con người phải tự do.

IV. Giải mã Kẻ khác là địa ngục và vai trò của sự dấn thân

Một trong những phát biểu nổi tiếng và thường bị hiểu lầm nhất của Sartre là “kẻ khác là địa ngục”. Câu nói này không có nghĩa là các mối quan hệ con người vốn dĩ là xấu xa. Thay vào đó, nó mô tả một khía cạnh cơ bản của tính liên chủ thể trong Tư tưởng tự do trong triết học của Jean Paul Sartre. Khi đối diện với “Kẻ khác”, ý thức của một cá nhân bị thách thức. Cái nhìn của người khác có khả năng “vật hóa” chủ thể, biến một “Để-mình” (For-itself) tự do thành một “Tại-mình” (In-itself) cố định. Dưới cái nhìn của kẻ khác, con người bị phán xét, bị đóng khung vào một bản chất mà mình không lựa chọn. Đây chính là “địa ngục”, là sự xung đột không thể tránh khỏi giữa các tự do. Tuy nhiên, Sartre không bi quan hoàn toàn. Lối thoát khỏi địa ngục này không phải là sự cô lập, mà là sự dấn thân. Thông qua hành động, thông qua các dự phóng chung, con người có thể vượt qua sự xung đột ban đầu để xây dựng các mối quan hệ đích thực. Sự dấn thân là việc sử dụng tự do của mình để tham gia vào thế giới, để thay đổi thực tại, và qua đó, khẳng định sự tồn tại của mình một cách có ý nghĩa. Đây là con đường để tự do không còn là một gánh nặng trừu tượng mà trở thành một sức mạnh kiến tạo.

4.1. Phân tích xung đột trong tính liên chủ thể Kẻ khác là địa ngục

Trong vở kịch Huis Clos (Kín cửa), ba nhân vật bị nhốt chung trong một căn phòng sau khi chết. Họ nhanh chóng nhận ra rằng địa ngục không phải là lửa và tra tấn vật lý, mà chính là sự hiện diện của những người khác. Cái nhìn của người khác tước đi tự do của chủ thể, áp đặt lên họ một hình ảnh, một định nghĩa. Garcin muốn được xem là anh hùng, nhưng Inès luôn nhìn anh ta như một kẻ hèn nhát. Sự xung đột này là vĩnh viễn và không thể giải quyết. Sartre gọi đây là cuộc đấu tranh để giữ vai trò chủ thể. Mỗi ý thức đều cố gắng biến ý thức khác thành đối tượng cho mình. Do đó, kẻ khác là địa ngục vì họ là mối đe dọa thường trực đối với tự do của chủ thể, là tấm gương phản chiếu hình ảnh mà chủ thể không thể kiểm soát.

4.2. Sự dấn thân engagement như một hành động kiến tạo tự do

Nếu mối quan hệ với người khác khởi đầu bằng xung đột, thì sự dấn thân là cách để vượt qua nó. Dấn thân là hành động cam kết của cá nhân với một sự nghiệp, một lý tưởng, một cộng đồng. Nó không phải là sự tuân phục mù quáng, mà là một lựa chọn tự do. Khi một cá nhân dấn thân, anh ta không chỉ hành động cho riêng mình mà còn hành động cùng với và cho người khác. Trong giai đoạn sau của sự nghiệp, đặc biệt sau khi tiếp cận với chủ nghĩa Marx, Sartre ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự dấn thân chính trị và xã hội. Tự do đích thực chỉ có thể được thực hiện trong hành động tập thể để giải phóng con người khỏi áp bức. Đây là sự chuyển biến từ một triết lý về tự do cá nhân thuần túy sang một triết lý về tự do trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể.

V. Giá trị và hạn chế trong nghiên cứu triết học Sartre hiện đại

Việc nghiên cứu triết học Sartre trong bối cảnh hiện đại đòi hỏi một cái nhìn cân bằng, ghi nhận cả những giá trị to lớn và những hạn chế cố hữu trong tư tưởng của ông. Tư tưởng tự do trong triết học của Jean Paul Sartre đã có những đóng góp không thể phủ nhận. Nó đề cao vai trò chủ động, sáng tạo của con người, khuyến khích cá nhân sống một cuộc đời đích thực, dám lựa chọn và dám chịu trách nhiệm. Tư tưởng này có giá trị phản biện mạnh mẽ đối với mọi hình thức áp đặt, giáo điều, dù là từ tôn giáo, nhà nước hay xã hội. Nó là nguồn cảm hứng cho nhiều phong trào đấu tranh vì quyền con người và giải phóng cá nhân. Tuy nhiên, phê phán triết học Sartre cũng chỉ ra nhiều điểm yếu. Quan niệm về tự do tuyệt đối của ông bị cho là mang tính siêu hình, bỏ qua các điều kiện vật chất, xã hội và sinh học có ảnh hưởng đến lựa chọn của con người. Sự nhấn mạnh quá mức vào cá nhân đơn độc và cảm giác lo âu, buồn nôn có thể dẫn đến một cái nhìn bi quan, thậm chí là hư vô về cuộc sống. Hơn nữa, dù có nỗ lực kết hợp với chủ nghĩa Marx, sự dung hòa giữa chủ nghĩa hiện sinh và chủ nghĩa duy vật lịch sử của ông vẫn còn nhiều mâu thuẫn.

5.1. Những đóng góp của tư tưởng tự do đối với xã hội đương đại

Giá trị lớn nhất trong tư tưởng của Sartre là sự đề cao phẩm giá và trách nhiệm của con người. Trong một thế giới ngày càng bị chi phối bởi công nghệ và các hệ thống phức tạp, lời kêu gọi của Sartre về việc con người phải là chủ nhân của số phận mình vẫn còn nguyên giá trị. Tư tưởng của ông khuyến khích tinh thần phản biện, độc lập trong suy nghĩ và hành động. Nó giúp con người nhận thức được những hình thức tha hóa (ngụy tín) tinh vi trong xã hội tiêu thụ, nơi con người thường đồng hóa mình với những vai trò, nhãn hiệu hay kỳ vọng của đám đông. Tư tưởng về sự dấn thân cũng là một lời nhắc nhở quan trọng về trách nhiệm xã hội của mỗi cá nhân, đặc biệt là giới trí thức.

5.2. Các điểm phê phán triết học Sartre cần được xem xét

Một trong những điểm phê phán triết học Sartre phổ biến nhất là tính trừu tượng và cực đoan của khái niệm tự do. Việc cho rằng một người lao động nghèo đói có cùng một mức độ tự do lựa chọn như một nhà tư bản giàu có là một sự bỏ qua thực tế xã hội. Các nhà tư tưởng như Albert Camus cũng chỉ trích sự thiếu vắng một nền tảng đạo đức vững chắc trong triết học của Sartre, điều có thể dẫn đến chủ nghĩa hư vô. Ngoài ra, quan điểm của ông về tính liên chủ thể bị cho là quá tiêu cực, khi chỉ tập trung vào khía cạnh xung đột mà xem nhẹ khả năng hợp tác và đồng cảm chân thành giữa con người với nhau. Những hạn chế này cho thấy tư tưởng của Sartre cần được tiếp nhận một cách có phê phán, không nên tuyệt đối hóa.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Chủ nghĩa hiện sinh là một trào lưu triết học phi duy lý của phương Tây hiện đại vào giai đoạn mà sự phát triển của khoa học, kỹ thuật làm cho phương Tây đánh giá chưa hợp lý những giá trị của con người. Khi những giá trị nhân bản của con người không được coi trọng thì sự phản t nh về thân phận người mãnh liệt hơn bao giờ hết bởi lẽ không gì tha thiết với con người b ng chính con người. Bên cạnh đó, sau hai cuộc chiến tranh thế giới ở phương Tây làm cho con người mất đi cảm giác bình an, thay vào đó là sự bất an của con người.

Do đó, chủ nghĩa hiện sinh đã tìm được điều kiện để hình thành và phát triển với sự góp mặt của nhiều nhà hiện sinh. Khi đề cập đến chủ nghĩa hiện sinh thì Jean - Paul Sartre nổi lên như một ―biểu tượng của hiện sinh‖ vì với sức mạnh của ngòi bút sắc sảo Sartre đã làm cho triết học hiện sinh không ch dừng lại trên khía cạnh lý luận mà còn trở thành phong trào thực tiễn thâm nhập vào gần như mọi ngõ ngách của đời sống người phương Tây. Tư tưởng hiện sinh của Sartre khá phong phú, tuy nhiên, có thể thấy triết học của ông có hai luận điểm cơ bản nhất về con người: Một là, con người tự tạo nên mình, làm mình thành người; Hai là, để tạo nên mình con người tự do lựa chọn. Nghiên cứu sinh chọn đề tài Tư tưởng tự o trong triết học của Jean -Paul Sartre làm luận án tiến sĩ bởi lẽ x t trên bình diện lý luận lẫn thực tiễn thì đây là một hướng nghiên cứu rất cần thiết.

Về mặt lý luận, tư tưởng về tự do của Sartre có một vị trí nhất định trong nền triết học phương Tây hiện đại. Th nh t, Sartre đã thổi một luồng gió mới vào nền triết học phương Tây hiện đại, tư tưởng của Sartre về tự do góp phần cho sự b ng nổ của các trào lưu triết học phương Tây bàn về con người, bởi chính trong cuộc trường chinh tìm kiếm những giá trị nhân bản của nhân loại, tự do là ―bàn đạp‖ để con người hướng tới những giá trị khác. ― ng là một nhà tư tưởng độc đáo của thế kỷ, làm say mê nhiều người muốn đi tìm những tư tưởng mới lạ, và đi 2 tìm những cảm giác chua cay để cám cảnh cho tình bi đát của mình (Nguyễn Quang Lục, 1970, tr. Th hai, nghiên cứu về tư tưởng tự do của Sartre từ đó hiểu sâu hơn về con người hiện sinh cũng như về triết học phương Tây hiện đại.

Phương Tây tiến vào thế kỷ XX b ng cỗ xe ―tam mã‖ đó là triết học khoa học, triết học con người và triết học tôn giáo. Trong sự tịnh tiến đó, đã khai lộ ra những dấu ấn tiêu biểu của triết học giai đoạn này để làm nên nét đặc th , thành đặc điểm của nó. Trong triết học con người, các triết gia quan tâm nhiều đến vấn đề nhân bản, trong đó tự do được xem như là một giá trị tối cao. Khi bàn về tự do thì Sartre là người có tư tưởng mạnh mẽ và sắc bén nhất trong các triết gia hiện sinh.

Tư tưởng về tự do của Sartre có sự ảnh hưởng không nhỏ đến nền triết học Pháp hiện đại, cảm hứng về tự do của Sartre đã cuốn theo các triết gia lớn của Pháp thời kỳ này như Merleau - Ponty, Simone de Beauvoir, Albert Camus… V m t thực ti n, khó có thể tìm thấy sự ảnh hưởng sâu rộng nào đến mọi phương diện của đời sống xã hội như thuyết hiện sinh nói chung và tư tưởng về tự do nói riêng. Trong những khát vọng của nhân loại, không khát vọng nào tập hợp được một đám đông vĩ đại như khát vọng tự do. Tư tưởng về tự do của Sartre đã để dấu ấn cho những phong trào đấu tranh vì tự do ở phương Tây như phong trào phản văn hóa, phong trào Hippi, phong trào tự do tình dục, phong trào chống nhà nước tự trị… Đặc biệt là phong trào đấu tranh cho quyền con người và phong trào nữ quyền phương Tây. Không những thế, tư tưởng về tự do của Sartre đã vượt khỏi biên giới của phương Tây và ảnh hưởng sâu rộng đến các nước khác trong đó có Việt Nam.

Lịch sử của triết học hiện sinh nói chung và tư tưởng tự do của Jean - Paul Sartre nói riêng từng có những ảnh hưởng nhất định ở miền Nam Việt Nam trước năm 1975, ảnh hưởng không nhỏ đối với nhân sinh quan của người dân miền Nam Việt Nam đặc biệt là tầng lớp trí thức. Khi Mỹ với chiến lược biến miền Nam Việt Nam thành xã hội tiêu thụ với công thức 3C (Car - Camera - Colour Television) đã ồ ạt du nhập những sản phẩm công nghệ đó vào miền 3 Nam ở thập niên 60, 70 của thế kỷ XX. Sau những ngỡ ngàng ban đầu, dân thành thị miền Nam đã có sự tiếp nhận với những công nghệ đ nh cao của thế giới trong giai đoạn đó. Họ cũng tìm cách để thích ứng với sự thay đổi của cuộc sống trong một xã hội tiêu thụ kiểu Mỹ.

Ngoài ra ở miền Nam trước năm 1975 cũng đã hình thành ―lối sống hiện sinh‖ một cách méo mó của một bộ phận thanh niên và trí thức với thái độ nổi loạn do sự ảnh hưởng của khía cạnh tiêu cực mà họ cho r ng đó là ―lối sống tự do‖. Chủ nghĩa hiện sinh ngày nay không còn tồn tại với tư cách là một triết thuyết chi phối mạnh mẽ đối với xã hội nhưng biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội đã ch rõ tính lạc hậu của ý thức xã hội. Do đó những dư âm hiện sinh vẫn còn trong lòng xã hội Việt Nam. Bên cạnh đó, những n t tương đồng về điều kiện xã hội của xã hội công nghệ cũng sẽ thổi bùng những khát vọng sống theo lối hiện sinh nhất là trong giới trẻ và tầng lớp trí thức.

Việt Nam đang là điểm đến của các nhà đầu tư với sự thu hút vốn, công nghệ đầu tư của nước ngoài tương đối lớn. Nền kinh tế tri thức đang ảnh hưởng rất rõ n t đến Việt Nam trên tất cả các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội. Muốn phát triển bền vững thì phải đánh giá được các yếu tố của đất nước trong đó đặc biệt là nguồn nhân lực. Ngoài trình độ, kiến thức, tay nghề.

thì những ch số quan trọng như ch số phát triển con người HDI (Human Development Index) cũng phải được quan tâm, đặc biệt là phải xây dựng được một hệ giá trị chuẩn cho con người về văn hóa, đạo đức. có như vậy mới hướng tới sự giải phóng con người một cách toàn diện. Toàn cầu hóa đi vào giai đoạn tăng tốc, ―thế giới từ cỡ nhỏ chuyển xuống cỡ siêu nhỏ và đồng thời san phẳng thế giới‖ (Nguyễn Trọng Nghĩa, 2011, tr. Người Việt Nam đang dần tích cực, chủ động hơn trong hội nhập kể cả trên bình diện văn hóa tư tưởng.

Với sự tương đồng về tồn tại xã hội, góc nhìn về tự do, về con người cá nhân của Sartre cũng sẽ ảnh hưởng đến nhân sinh quan của người Việt Nam, đặc biệt là giới trẻ và trí thức trong bối cảnh của thế giới hiện đại. Nghiên cứu về tư tưởng tự do của Sartre cũng góp phần cho định hướng giá trị con người 4 Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. F (2006) đã nói: ―Nền văn hóa của đất nước càng tiếp nhận một cách tự nhiên, nghĩa là càng dễ dàng hấp thụ được các ý tưởng nước ngoài và kỹ năng tốt nhất của thế giới rồi kết hợp với truyền thống vốn có, thì càng có thêm lợi thế trong thế giới phẳng‖ (tr. Luận án tiến sĩ với đề tài “Tư tưởng tự do trong triết học của Jean - Paul Sartre” góp phần nghiên cứu về tư tưởng tự do của Jean - Paul Sartre trên lập trường triết học mác-xít để ch ra giá trị và hạn chế từ đó giúp chúng ta có cái nhìn đầy đủ, toàn diện nh m tiếp nhận và phê bình một cách hợp lý trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập sâu rộng trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư hiện nay.

Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài Các công trình nghiên cứu liên quan đến tư tưởng tự do của Jean - Paul Sartre khá nhiều, thể hiện rất đa dạng, phong phú với nhiều hướng tiếp cận khác nhau. Có thể khái quát các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án Tư tưởng Tự do trong triết học của Jean - Pau Sartre” theo các hướng cơ bản sau đây: Thứ nhất, các công trình nghiên cứu điều kiện, tiền đề hình thành tư tưởng tự do của Jean - Paul Sartre. Mounier trong lời nói đầu của tác phẩm Những chủ đ triết hiện sinh đã nói: ―Sartre là cái chồi mọc cuối cùng của truyền thống hiện sinh, bắt nguồn từ Heidegger‖ (Mounier E.8) cho nên chúng ta không thể tách rời sự ra đời tư tưởng tự do của Jean - Paul Sartre ra khỏi ―truyền thống hiện sinh‖ ấy. Sự hình thành tư tưởng tự do của Sartre vì vậy không n m ngoài những điều kiện quy định hình thành của chủ nghĩa hiện sinh.

Khi nghiên cứu về sự hình thành chủ nghĩa hiện sinh nói chung và tư tưởng tự do của Sartre nói riêng, các học giả trong và ngoài nước đã đề cập trong một số tác phẩm tiêu biểu sau đây: R. Campbell - Nguyễn Văn Tạo dịch Tìm hiểu chủ nghĩa hiện sinh (nhà xuất bản Tao Đàn, Sài Gòn, 1968), trong tác phẩm này tác giả đề cập đến các nền tảng của chủ nghĩa hiện sinh. Theo ông hiện sinh và tự do hiện sinh được 5 xây dựng trên nền tảng của sự sinh tồn cụ thể và suy tư trừu tượng. ng cũng phê phán thái độ của khoa học mưu toan nuốt chửng tự do của con người cho nên nền tảng của tự do hiện sinh chính là sự phản ứng lại tinh thần đó.

Bochenski trong tác phẩm Triết học tây phương hiện đại, (nhà xuất bản Ca dao, Sài Gòn, 1969) đã đề cập đến những ảnh hưởng của triết học đời sống đối với sự hình thành của chủ nghĩa hiện sinh. Theo tác giả thì chính Bergson, Dilhey và nhất là Nietzsche đã dọn đường cho hiện sinh luận với nhiều mục tiêu căn bản của nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ