Nghiên cứu: Ảnh hưởng từ trường lên đậu tương ĐT51 và khả năng chịu mặn

Nghiên cứu ảnh hưởng của từ trường lên sinh trưởng, khả năng chống chịu mặn của giống đậu tương ĐT51 trong mô hình thủy canh. Phân tích chuyên sâu.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cách từ trường ảnh hưởng đậu tương chịu mặn

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, đất nhiễm mặn đang trở thành một thách thức lớn đối với ngành nông nghiệp toàn cầu, đặc biệt là tại các vùng đồng bằng ven biển Việt Nam. Đậu tương, hay cây đậu nành (Glycine max), là một cây trồng có giá trị kinh tế cao nhưng lại khá nhạy cảm với nồng độ muối trong đất. Hiện tượng stress mặn gây ức chế quá trình nảy mầmsinh trưởng thực vật, làm giảm đáng kể năng suất cây trồng. Để giải quyết vấn đề này, các nhà khoa học đang tìm kiếm những giải pháp bền vững và thân thiện với môi trường. Một trong những hướng đi đầy hứa hẹn là ứng dụng vật lý nông nghiệp, cụ thể là sử dụng từ trường tĩnh (Static Magnetic Field - SMF). Các nghiên cứu sơ bộ cho thấy, việc xử lý hạt giống bằng từ trường có thể mang lại những tác động tích cực, hoạt động như một biện pháp kích thích sinh học hiệu quả. Phương pháp này không chỉ cải thiện tỷ lệ nảy mầm mà còn nâng cao khả năng chống chịu của cây non trước các điều kiện bất lợi. Việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế tác động của từ trường lên các chỉ số sinh lý của cây đậu tương trong điều kiện mặn là vô cùng cần thiết, mở ra tiềm năng cho một nền nông nghiệp công nghệ cao.

1.1. Tổng quan về từ trường và ứng dụng trong nông nghiệp

Từ trường là một dạng vật chất tồn tại trong không gian, có khả năng tác dụng lực từ lên các vật liệu có từ tính. Trái Đất tự nó là một nam châm khổng lồ, tạo ra một từ trường tự nhiên ảnh hưởng đến mọi sinh vật. Trong những thập kỷ gần đây, việc ứng dụng từ trường nhân tạo, đặc biệt là từ trường tĩnh, vào nông nghiệp đã thu hút sự quan tâm lớn. Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng việc xử lý hạt giống hoặc tưới cây bằng nước từ hóa có thể thúc đẩy quá trình trao đổi chất, tăng cường hấp thu ion và nước của cây. Cơ chế đằng sau được cho là liên quan đến sự thay đổi tính thấm của màng tế bào và hoạt hóa các enzyme quan trọng, giúp cây trồng phát triển mạnh mẽ hơn. Đây là một phương pháp phi hóa chất, an toàn và có chi phí thấp, phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp bền vững.

1.2. Giới thiệu giống đậu tương ĐT51 và tiềm năng nghiên cứu

Giống đậu tương ĐT51 là một trong những giống được trồng phổ biến tại Việt Nam, có tiềm năng năng suất tốt nhưng vẫn gặp khó khăn khi canh tác trên các vùng đất nhiễm mặn. Việc lựa chọn giống ĐT51 làm đối tượng nghiên cứu trong đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của từ trường đến khả năng sinh trưởng và khả năng chống chịu mặn của giống đậu tương ĐT51” của Học viện Nông nghiệp Việt Nam có ý nghĩa thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá các tác động của từ trường tĩnh với cường độ từ trường cụ thể lên các giai đoạn phát triển quan trọng của cây, từ lúc nảy mầm đến các giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng trong điều kiện thủy canh có và không có muối (NaCl). Kết quả từ nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng, làm cơ sở cho việc áp dụng công nghệ này vào sản xuất thực tế.

II. Thách thức từ stress mặn đối với sinh trưởng cây đậu nành

Stress mặn là một trong những yếu tố phi sinh học gây hại nghiêm trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống còn và phát triển của cây đậu nành. Nồng độ muối cao trong đất làm giảm thế nước của môi trường, khiến rễ cây khó khăn trong việc hấp thụ nước và dinh dưỡng, dẫn đến tình trạng hạn hán sinh lý. Đồng thời, sự tích lũy quá mức các ion độc hại như Na+ và Cl- trong tế bào gây ra ngộ độc ion, làm rối loạn cân bằng dinh dưỡng và ức chế hoạt động của nhiều enzyme quan trọng. Hậu quả là quá trình nảy mầm của hạt bị trì hoãn hoặc thất bại hoàn toàn. Đối với cây non, stress mặn làm giảm tốc độ quang hợp do hàm lượng diệp lục suy giảm, lá cây bị vàng úa, diện tích lá thu hẹp và bộ rễ kém phát triển. Tất cả những yếu tố này cộng lại làm cho sinh trưởng thực vật bị đình trệ, cây còi cọc, và cuối cùng là làm sụt giảm nghiêm trọng năng suất cây trồng. Việc tìm ra giải pháp nâng cao khả năng chống chịu mặn cho đậu tương là một bài toán cấp bách.

2.1. Tác động của nồng độ muối cao đến quá trình nảy mầm

Giai đoạn nảy mầm là giai đoạn mẫn cảm nhất của cây trồng đối với stress mặn. Nồng độ muối cao trong môi trường gieo hạt tạo ra áp suất thẩm thấu lớn, ngăn cản hạt hấp thụ đủ lượng nước cần thiết để kích hoạt các quá trình sinh hóa bên trong. Theo nhiều nghiên cứu, muối không chỉ gây độc trực tiếp cho phôi mà còn làm chậm quá trình thủy phân các chất dự trữ trong hạt. Kết quả là tỷ lệ nảy mầm giảm, thời gian nảy mầm kéo dài và cây con mọc lên yếu ớt. Trong nghiên cứu về giống ĐT51, việc tạo ra môi trường mặn nhân tạo (bổ sung NaCl) là một phần quan trọng để đánh giá hiệu quả của phương pháp xử lý hạt giống bằng từ trường trong việc giảm thiểu các tác động tiêu cực này.

2.2. Ảnh hưởng của stress mặn lên các chỉ số sinh lý thực vật

Stress mặn gây ra một loạt các thay đổi tiêu cực về chỉ số sinh lý của cây đậu nành. Đầu tiên, hàm lượng diệp lục, sắc tố quan trọng cho quá trình quang hợp, bị suy giảm đáng kể, dẫn đến giảm hiệu suất chuyển hóa năng lượng ánh sáng. Thứ hai, sự tích lũy ion Na+ làm cản trở sự hấp thu ion K+, một yếu tố cần thiết cho việc điều hòa đóng mở khí khổng và hoạt hóa enzyme. Điều này làm rối loạn quá trình thoát hơi nước và tổng hợp protein. Các chỉ số sinh trưởng như chiều cao thân, chiều dài rễ, sinh khối tươi và sinh khối khô đều giảm mạnh. Việc đo lường và so sánh các chỉ số này giữa nhóm cây được xử lý từ trường và nhóm đối chứng trong điều kiện mặn sẽ cung cấp cái nhìn rõ ràng về hiệu quả bảo vệ của công nghệ này.

III. Phương pháp xử lý hạt giống bằng từ trường tĩnh hiệu quả

Một trong những ứng dụng đột phá của vật lý nông nghiệp là phương pháp xử lý hạt giống bằng từ trường tĩnh trước khi gieo. Kỹ thuật này được xem là một biện pháp kích thích sinh học đơn giản, an toàn và chi phí thấp. Trong nghiên cứu của Hoàng Trung Thành (2022), hạt đậu tương ĐT51 được đặt trên các đĩa Petri có lót giấy thấm ẩm. Bên dưới các đĩa này là một nam châm dạng tấm với cường độ từ trường 150 mT. Quá trình xử lý này không đòi hỏi hóa chất hay các thiết bị phức tạp. Mục tiêu là để sóng điện từ từ trường tác động lên cấu trúc phân tử nước và các đại phân tử sinh học bên trong hạt. Tác động này được cho là làm tăng tính linh động của phân tử nước, giúp hạt dễ dàng hấp thụ nước hơn, đồng thời kích hoạt các enzyme liên quan đến quá trình nảy mầm. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội của phương pháp này, mở ra một hướng đi mới để cải thiện tỷ lệ nảy mầm đồng đều, đặc biệt là đối với các loại hạt giống có sức sống kém hoặc gieo trồng trong điều kiện môi trường không thuận lợi như đất nhiễm mặn.

3.1. Quy trình thí nghiệm xử lý hạt đậu tương ĐT51

Thí nghiệm được tiến hành một cách khoa học và có đối chứng rõ ràng. Hạt đậu tương ĐT51 đồng đều về kích thước và không bị sâu bệnh được lựa chọn. Các hạt được chia thành hai lô: lô đối chứng (không có từ trường) và lô thí nghiệm (đặt trên nam châm 150 mT). Cả hai lô đều được ủ trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm được kiểm soát (26 ± 2°C). Các chỉ tiêu như tỷ lệ nảy mầm và tốc độ nảy mầm được ghi nhận tại các thời điểm 36, 48, 60 và 72 giờ. Kết quả từ nghiên cứu cho thấy, sau 72 giờ, tỷ lệ nảy mầm của mẫu được xử lý từ trường đạt 100%, trong khi mẫu đối chứng chỉ đạt 94,67%. Tốc độ nảy mầm của mẫu xử lý cũng nhanh hơn đáng kể (31,46 %/ngày so với 25,58 %/ngày).

3.2. Cơ chế tác động của từ trường lên khả năng nảy mầm

Cơ chế chính xác về tác động của từ trường tĩnh lên hạt giống vẫn đang được nghiên cứu, nhưng các giả thuyết khoa học đã được đưa ra. Một trong những giả thuyết phổ biến nhất là hiệu ứng cộng hưởng ion-cyclotron. Theo đó, sóng điện từ có thể ảnh hưởng đến sự vận chuyển của các ion quan trọng như Ca2+ qua màng tế bào. Ion canxi đóng vai trò là một "sứ giả thứ hai" trong việc kích hoạt chuỗi tín hiệu sinh hóa, dẫn đến việc sản xuất các hormone thực vật và enzyme cần thiết cho sự nảy mầm. Ngoài ra, nước từ hóa (nước đã qua xử lý từ trường) có cấu trúc cụm phân tử nhỏ hơn, giúp tăng khả năng hòa tan và vận chuyển oxy, từ đó thúc đẩy quá trình hô hấp của hạt và cung cấp năng lượng cho phôi phát triển.

IV. Bí quyết tăng sinh trưởng đậu tương trong điều kiện mặn

Không chỉ dừng lại ở giai đoạn nảy mầm, việc áp dụng từ trường tĩnh liên tục trong quá trình sinh trưởng cũng cho thấy tiềm năng to lớn trong việc nâng cao khả năng chống chịu của cây đậu nành đối với stress mặn. Trong mô hình thí nghiệm thủy canh, các cây đậu tương con được trồng trong dung dịch dinh dưỡng Hoagland có bổ sung NaCl để giả lập điều kiện đất nhiễm mặn. Một nhóm cây được đặt trên các tấm nam châm 150 mT, trong khi nhóm còn lại làm đối chứng. Kết quả cho thấy, dưới tác động của từ trường, các cây đậu tương thể hiện sự sinh trưởng thực vật vượt trội hơn hẳn. Cụ thể, các chỉ số sinh lý như chiều dài rễ, chiều cao thân, số lượng rễ con và trọng lượng tươi đều cao hơn so với nhóm đối chứng. Điều này cho thấy từ trường đã hoạt động như một tác nhân kích thích sinh học, giúp cây duy trì được các hoạt động trao đổi chất cơ bản, cải thiện khả năng hấp thu ion có lợi và hạn chế sự tích lũy ion độc hại. Đây thực sự là một bí quyết đầy hứa hẹn cho nông nghiệp công nghệ cao, giúp ổn định năng suất cây trồng trên những vùng đất khó khăn.

4.1. So sánh sự phát triển bộ rễ dưới tác động từ trường

Bộ rễ là cơ quan tiếp xúc trực tiếp với môi trường mặn và đóng vai trò quyết định đến khả năng sống sót của cây. Nghiên cứu trên giống ĐT51 đã chỉ ra rằng từ trường tĩnh có ảnh hưởng tích cực rõ rệt đến sự phát triển của hệ rễ. Ở giai đoạn xuất hiện lá mầm (VC) trong điều kiện bình thường, chiều dài rễ chính của cây xử lý từ trường đạt 6,5 cm, cao hơn đáng kể so với mức 4,8 cm của cây đối chứng. Tương tự, số lượng rễ con cũng tăng lên, giúp mở rộng diện tích bề mặt hấp thu. Một bộ rễ khỏe mạnh hơn sẽ giúp cây tăng cường hấp thu ion và nước, đồng thời có cơ chế loại trừ muối tốt hơn, từ đó cải thiện khả năng chống chịu mặn của toàn bộ cây.

4.2. Ảnh hưởng đến hàm lượng diệp lục và sinh khối tươi

Hàm lượng diệp lục và sinh khối tươi là hai chỉ tiêu quan trọng phản ánh sức khỏe và tốc độ sinh trưởng thực vật. Trong điều kiện stress mặn, các chỉ số này thường suy giảm nghiêm trọng. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cho thấy, nhóm cây đậu tương được xử lý từ trường duy trì được hàm lượng diệp lục cao hơn, lá xanh hơn và quang hợp hiệu quả hơn. Điều này dẫn đến sự tích lũy sinh khối tốt hơn. Ở giai đoạn V5 (xuất hiện 5 lá kép), trọng lượng tươi của cây xử lý từ trường đạt 9,459 g, cao hơn đáng kể so với 6,776 g của cây đối chứng. Sự cải thiện này chứng tỏ từ trường giúp giảm thiểu tác động ức chế của muối lên bộ máy quang hợp và quá trình tổng hợp chất hữu cơ.

V. Top kết quả nghiên cứu Từ trường và đậu tương chịu mặn

Nghiên cứu của Học viện Nông nghiệp Việt Nam về giống đậu tương ĐT51 đã cung cấp những bằng chứng khoa học thuyết phục về tác động tích cực của từ trường tĩnh lên khả năng sinh trưởng và chống chịu mặn. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực vật lý nông nghiệp tại Việt Nam. Các kết quả nổi bật cho thấy công nghệ này không chỉ là lý thuyết mà hoàn toàn có thể ứng dụng vào thực tiễn. Việc xử lý hạt giống bằng từ trường 150 mT đã giúp tăng tỷ lệ và tốc độ nảy mầm, tạo tiền đề cho một vụ mùa đồng đều. Trong suốt quá trình sinh trưởng thực vật, từ trường tiếp tục phát huy vai trò như một yếu tố kích thích sinh học, giúp cây phát triển mạnh mẽ hơn cả về thân, lá và đặc biệt là bộ rễ, ngay cả khi phải đối mặt với stress mặn. Những con số biết nói về chiều dài rễ, trọng lượng tươi, hàm lượng diệp lục và diện tích lá đều cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm thí nghiệm và nhóm đối chứng. Đây là cơ sở vững chắc để phát triển các giải pháp nông nghiệp công nghệ cao.

5.1. Bằng chứng về sự cải thiện các chỉ số sinh trưởng

Số liệu từ nghiên cứu cho thấy sự cải thiện toàn diện. Ở giai đoạn V5 trong điều kiện bình thường, cây được xử lý từ trường có chiều dài rễ chính đạt 16 cm (so với 12,8 cm của đối chứng) và trọng lượng tươi đạt 9,459 g (so với 6,776 g). Đặc biệt, diện tích lá ở giai đoạn V4 của nhóm xử lý từ trường (62,952 cm²) lớn gần gấp đôi so với nhóm đối chứng (31,070 cm²). Những con số này minh chứng rõ ràng rằng cường độ từ trường 150 mT đã tác động tích cực, giúp tối ưu hóa các chỉ số sinh lý, từ đó nâng cao tiềm năng năng suất cây trồng.

5.2. Ý nghĩa thực tiễn đối với canh tác trên đất nhiễm mặn

Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn. Đối với những khu vực trồng trọt bị ảnh hưởng bởi xâm nhập mặn, việc áp dụng công nghệ từ trường để xử lý hạt giống và hỗ trợ cây non có thể là một giải pháp chi phí thấp và hiệu quả. Nó giúp nông dân giảm thiểu rủi ro mất mùa do hạt không nảy mầm hoặc cây chết yểu. Bằng cách nâng cao khả năng chống chịu tự nhiên của cây, phương pháp này góp phần giảm sự phụ thuộc vào các loại hóa chất hay giống cây trồng biến đổi gen đắt đỏ. Đây là một hướng đi bền vững, giúp cải thiện sinh kế cho nông dân và bảo vệ môi trường đất nhiễm mặn.

VI. Hướng dẫn ứng dụng vật lý nông nghiệp cho tương lai

Sự thành công của nghiên cứu về ảnh hưởng của từ trường đến cây đậu nành chịu mặn đã khẳng định tiềm năng to lớn của vật lý nông nghiệp. Đây là một lĩnh vực của nông nghiệp công nghệ cao, sử dụng các nguyên tắc vật lý như sóng điện từ, ánh sáng, âm thanh để tác động tích cực lên sinh trưởng thực vật. Tương lai của ngành này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều giải pháp đột phá, không chỉ giới hạn ở việc xử lý hạt giống. Các nhà khoa học có thể nghiên cứu phát triển các hệ thống tưới tiêu sử dụng nước từ hóa trên quy mô lớn, hoặc thiết kế các thiết bị phát từ trường tích hợp trong nhà kính thông minh. Để ứng dụng hiệu quả, cần có thêm nhiều nghiên cứu sâu hơn để xác định cường độ từ trường, tần số và thời gian xử lý tối ưu cho từng loại cây trồng và từng điều kiện môi trường cụ thể. Việc kết hợp công nghệ từ trường với các phương pháp canh tác tiên tiến khác như thủy canh, khí canh sẽ mở ra kỷ nguyên mới cho nền nông nghiệp chính xác, hiệu quả và bền vững, góp phần đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu trước thách thức của biến đổi khí hậu và đất nhiễm mặn.

6.1. Tiềm năng mở rộng nghiên cứu và phát triển công nghệ

Từ nền tảng của nghiên cứu trên đậu tương ĐT51, các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng ra nhiều đối tượng cây trồng khác có giá trị kinh tế cao như lúa, ngô, và các loại rau màu. Cần xác định ngưỡng cường độ từ trường tối ưu, bởi tác động của từ trường có thể là tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào cường độ và thời gian phơi nhiễm. Việc phát triển các thiết bị xử lý từ trường di động, dễ sử dụng cho nông dân cũng là một hướng đi quan trọng. Hơn nữa, việc nghiên cứu cơ chế phân tử, xem xét sự thay đổi trong biểu hiện gen của cây trồng dưới tác động của từ trường sẽ giúp làm sáng tỏ hoàn toàn cơ chế kích thích sinh học này.

6.2. Kết luận và kiến nghị cho ngành nông nghiệp Việt Nam

Tóm lại, việc ứng dụng từ trường tĩnh là một giải pháp khả thi và đầy hứa hẹn để cải thiện khả năng chống chịu mặn và thúc đẩy sinh trưởng thực vật cho cây đậu nành. Kết quả nghiên cứu là một minh chứng rõ ràng cho tiềm năng của vật lý nông nghiệp. Ngành nông nghiệp Việt Nam nên khuyến khích và đầu tư vào các nghiên cứu ứng dụng công nghệ này. Cần có sự phối hợp giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp để chế tạo, thử nghiệm và thương mại hóa các thiết bị xử lý từ trường. Việc đưa công nghệ này vào thực tiễn sẽ góp phần nâng cao năng suất cây trồng trên các vùng đất nhiễm mặn, đặc biệt là tại Đồng bằng sông Cửu Long, đóng góp vào sự phát triển bền vững của nông nghiệp nước nhà.

22/09/2025
Nghiên cứu ảnh hưởng của từ trường đến khả năng sinh trưởng và khả năng chống chịu mặn của giống đậu tương đt51 trong điều kiện thủy canh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) và đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là hai nơi có tầm quan trọng đối với việc phát triển kinh tế - xã hội lớn nhất của Việt Nam. Đặc biệt là khả năng phát triển của ngành nông nghiệp, chăn nuôi, thủy sản mang lại giá trị kinh tế cao cho cả nước. Hơn nữa, vì có vị trí địa lý thuận lợi nên có thể tăng cường ngoại giao với các nước trong khu vực và các nước trên thế giới. Vùng ĐBSH có khoảng 756.000 ha diện tích đất nông nghiệp, trong đó đất phù sa có tiềm năng với phát triển nông nghiệp chiếm tới 70%.

Trong khi đó, ĐBSCL có khoảng 2.000 ha diện tích đất trồng nông nghiệp. Năm 2014, tổng sản lượng lúa, ngô cà phê đạt mức 51.562 nghìn tấn (World Bank, 2017) Một trong những cây trồng quan trọng và góp một phần không nhỏ vào giá trị xuất khẩu cây thực phẩm của Việt Nam là cây đậu tương. Đậu tương là cây nông nghiệp ngắn ngày, dễ trồng, có giá trị dinh dưỡng và đem lại giá trị kinh tế cao, phục vụ nhu cầu của con người và gia súc. Năm 2017, sản lượng đậu tương của cả nước đạt khoảng 157.000 tấn, năng suất đạt gần 1,6 tấn/ha (http://iasvn.org/tin-tuc/Tinh-hinh-san-xuat,-tieu-thu-dau-nanh-tai-Viet-Nam- 11445.

Tuy vậy, việc trồng đậu tương cũng kèm theo những rủi ro nhất định: đất nhiễm mặn, hạn hán, sâu bệnh. Hiện nay tình hình biến đổi khí hậu toàn cầu, sự tăng dân số, nhiễm mặn nguồn nước và việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học quá độ gây nên sự ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất cây trồng. Do đó, để giảm thiểu ảnh hưởng của các hóa chất độc hại và việc xâm nhập mặn của nước biển, con người đã phát triển những giải pháp an toàn để xử lý hạt giống, cây con trước khi gieo trồng, phát triển các giống cây chống chịu mặn để tăng sức sống của cây non và khả năng chịu mặn của cây. 1 Trong đó, phải kể đến việc sử dụng từ trường (magnetic field – MF) để xử lý hạt giống của cây trồng.

Đã có rất nhiều bằng chứng chỉ ra rằng từ trường có khả năng cải thiện sức sống của hạt giống và cây non. Nhiều nghiên cứu về từ trường đã cho thấy tác động tích cực của nó tới các loại cây trồng khác nhau như: hạt chanh dây, hạt đậu gà, cây cà chua,. Điều đó đã cho thấy rằng việc xử lý từ trường đối với thực vật là một giải pháp hữu ích trong tương lai để có thể tăng sinh khối và chất lượng cây trồng. Từ đó, tôi cho rằng việc nghiên cứu đề tài: ”Nghiên cứu ảnh hưởng của nước từ hóa đến khả năng sinh trưởng và khả năng chống chịu mặn của giống đậu tương ĐT51” là vô cùng cần thiết.

Mục đích và yêu cầu của đề tài 1. Mục đích - Phân tích tác động của từ trường đến khả năng nảy mầm của giống đậu tương ĐT51. - Phân tích tác động của từ trường đến khả năng sinh trưởng của giống đậu tương ĐT51. - Phân tích tác động của từ trường đến khả năng chống chịu mặn của giống đậu tương ĐT51.

Yêu cầu - Xác định rõ được ảnh hưởng của từ trường đến khả năng nảy mầm của hạt giống đậu tương ĐT51, khả năng sinh trưởng sinh dưỡng và khả năng chống chịu mặn của giống cây đậu tương ĐT51. - Từ đó nghiên cứu và đưa ra những biện pháp, cách khắc phục sự ô nhiễm môi trường, điều kiện ngoại cảnh gây nhiễm mặn để tạo ra các giống cây trồng mới có khả năng chống chịu tốt với điều kiện bất lợi. 2 PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Tổng quan về cây đậu tương 2.

Lịch sử phát triển cây đậu tương trên thế giới Đậu tương là một trong những loại thực vật lấy hạt quan trọng nhất của nhân loại và chỉ đứng sau lúa nước, lúa mỳ, ngô. Nhờ khả năng thích nghi mạnh mẽ nên đậu tương được phân bố rộng rãi trên toàn thế giới. Nguồn gốc của nghề trồng đậu tương được cho rằng đến từ là Trung Quốc. Trung Quốc được coi là nguồn gốc của nghề trồng đậu tương của thế giới và cũng là nhà sản xuất, xuất khẩu đậu tương lớn nhất thế giới trong nửa đầu của thế kỷ 20.

Những năm 1950, sản xuất đậu tương phát triển mạnh mẽ ở Hoa Kỳ và đến nay Hoa Kỳ đã trở thành nước sản xuất đậu tương lớn nhất thế giới với sản lượng trên 70% (http://camnangcaytrong.com/cay-dau-tuong-dau-nanh- cd11. Mỹ chiếm tới 45% diện tích đất trồng đậu tương và chiếm 55% sản lượng đậu tương của toàn thế giới. Hầu hết sản lượng đậu tương của Mỹ được sử dụng cho thức ăn chăn nuôi, làm dầu ăn và xuất khẩu (Hồ Đình Hải. Thời điểm những năm 1970, việc sản xuất đậu tương tiếp tục phát triển ở các nước Brazil và Argentina.

Tính đến nay, Brazil đã trở thành quốc gia sản xuất đậu tương lớn thứ hai và Argentina là quốc gia sản xuất đậu tương lớn thứ ba. Việc áp dụng công nghệ khoa học vào sản xuất đậu tương đã khiến sản lượng đậu tương tăng cao. Do đó, họ không chỉ là những nhà sản xuất đậu tương lớn, mà còn là những nhà xuất khẩu lớn. Việc sản xuất đậu tương và diện tích đất trồng đậu tương tại Ấn Độ đang phát triển nhanh chóng nhưng năng suất trên một đơn vị diện tích vẫn còn tương đối thấp.

Năm 2007, diện tích đất trồng đậu tương ở Trung Quốc đạt mức 8,90 triệu ha, tổng sản lượng đạt 13,80 triệu tấn và sản lượng trên một đơn vị diện tích là 1550 kg/ha. Tuy nhiên, sản lượng đậu tương của Trung Quốc thấp hơn 3 khi so với các nước sản xuất đậu tương lớn như Mỹ, Brazil, Argentina. Những lý do chính được cho là do quy mô trồng đậu tương của nông dân chưa đủ lớn, các công nghệ tiên tiến chưa được áp dụng vào việc trồng đậu tương và nhu cầu đối với đậu tương ở Trung Quốc đang tăng nhanh nên sản lượng đậu tương trong nước không thể đáp ứng được những nhu cầu của người dân. Năm 1996, Trung Quốc bắt đầu nhập khẩu đậu tương và cũng là nhà nhập khẩu đậu tương lớn nhất thế giới tính đến nay (Singh & Shivakumar, 2010).

Lịch sử phát triển cây đậu tương ở Việt Nam Nhờ vị trí địa lý nằm sát biên giới với Trung Quốc và có sự giao thoa văn hóa lâu đời nên từ đời Vua Hùng đã biết đến các loài cây họ đậu. Từ thế kỷ 13, Lê Quý Đôn trong sách “Vân đài loại ngữ” đã tường thuật rằng cây đậu tương được trồng ở một số tỉnh phía đông bắc và bắc bộ nước ta. Các sản phẩm chính từ đậu tương được người dân chế biến và phổ biến là: đậu phụ, bánh ngọt, nước tương, dầu, sữa, bột trong một số thực phẩm và bánh ngọt,. Đậu nành được sử dụng rộng rãi và trồng ở nhiều nước trên thế giới từ.

Mặc dù đậu tương cũng đã có lịch sử lâu đời tại Việt Nam và cũng là loại cây dễ trồng nhưng diện tích đất trồng và sản lượng vẫn còn khá khiêm tốn so với các loại cây lương thực khác. Năm 2014, diện tích gieo trồng đạt 109,4 nghìn ha cùng với sản lượng đạt 156,5 nghìn tấn. Sơ bộ năm 2022, diện tích gieo trồng giảm còn 41,6 nghìn ha, sản lượng giảm còn 65,4 nghìn tấn. Có thể thấy diện tích gieo trồng và sản lượng cây đậu tương đang giảm theo từng năm.

Song nhu cầu của người tiêu dùng càng ngày càng cao, sản xuất trong nước không đáp ứng đủ nhu cầu của thị trường trong nước nên hầu như phần lớn đậu tương Việt Nam vẫn phải nhập khẩu của các nước lớn như Mỹ, Argentina.1: Diện tích gieo trồng và sản lƣợng cây đậu tƣơng hàng năm Diện tích đậu tương Sản lượng đậu tương Năm (Nghìn ha) (Nghìn tấn) 2014 109,4 156,5 2015 100,8 146,4 2016 99,6 160,7 2017 68,4 101,7 2018 53,3 80,8 2019 49,4 77,3 Sơ bộ 41,6 65,4 2020 Nguồn: Số liệu Tổng cục thống kê – GSO (2014 - 2020) Cả nước hình thành 6 vùng trồng đậu tương chính: Theo số liệu năm 1993, vùng Đông Nam Bộ có diện tích lớn nhất (26,2% tổng diện tích đậu tương của cả nước), Tây Nguyên và Trung du Bắc Bộ (24,7%), vùng Đỏ. Đồng bằng sông Cửu Long (17,5%), Đồng bằng sông Cửu Long (12,4%), còn lại là Đồng bằng duyên hải miền Trung và Tây Nguyên. Về sản lượng, 3 vùng ĐBSH, Đông Nam Bộ và ĐBSCL chiếm 63,8% sản lượng đậu tương của cả nước. Trong đó, Đồng bằng sông Cửu Long chỉ chiếm 12,7% diện tích.

nhưng chiếm 20,9% sản lượng với năng suất bình quân 16 tạ/ha, cao nhất cả nước. Đặc điểm chung Hình 2.1: Cây đậu tƣơng và các bộ phận chính 5 Cây đậu tương có tên khoa học là Glycine max (L) Merr., thuộc họ Đậu (Fabaceae). Cây đậu tương là một trong những loại cây trồng đóng vai trò quan trọng trong nền nông nghiệp của Việt Nam. Đậu tương được trồng như một đối tượng cây trồng có nhiều chức năng do chúng có giá trị dinh dưỡng cao đối với con người và vật nuôi.

Đậu tương còn mang lại giá trị kinh tế cao và là một loài cây khá dễ trồng. Hiện nay các sản phẩm có nguồn gốc từ đậu tương đã có mặt trên thị trường với mẫu mã và loại sản phẩm phong phú, đa dạng như: dầu ăn, sữa, đậu phụ,. đã đáp ứng được lượng lớn nhu cầu của con người. Bộ rễ của cây đậu tương gồm rễ chính và rễ phụ.

Độ dài rễ chính cây đậu tương thường cắm sâu vào trong lòng đất với độ sâu có thể đạt được 30- 50 cm. Mỗi một rễ chính mọc ra nhiều rễ phụ với mật độ dày và có nhiều nốt sần xuất hiện. Hình thái, kích thước của bộ rễ và số lượng nốt sần trên rễ còn phải phụ thuộc vào hạt giống, đất trồng, điều kiện khí hậu và kỹ thuật gieo trồng của con người. Thân cây đậu tương thuộc thực vật thân thảo có nhiều lông nhỏ bao phủ xung quanh.

Khi cây đậu tương còn non, thân có màu xanh và có màu nâu khi cây về già. Trên thân chính thường có khoảng 14–15 lóng dài từ 3–10 cm. Đậu tương gồm 3 loại lá: lá mầm, lá nguyên và lá kép. Lá mầm mới mọc có màu xanh lục và chứa rất nhiều chất dinh dưỡng.

Lá nguyên có kích thước lớn, mọc ra sau khi cây mọc được từ 2–3 ngày. Hình thức của lá nguyên cũng có thể được dùng để đánh giá chất lượng giống có tốt hay không. Lá kép có màu xanh tươi, mọc so le và có nhiều lông lá bao phủ trên bề mặt ngoài. Hoa cây đậu tương thuộc loại hoa đồng chu lưỡng tính có kích thước nhỏ, không mùi không vị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ