Nghiên Cứu Từ Hán Việt Trong Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi - Ý Nghĩa và Tác Động

Phân tích toàn diện Từ Hán Việt trong Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2019

125
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh vai trò từ Hán Việt trong Quốc âm thi tập

Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi không chỉ là một kiệt tác của văn học trung đại Việt Nam mà còn là một cột mốc quan trọng trong lịch sử phát triển của ngôn ngữ dân tộc. Tập thơ này, được sáng tác bằng Chữ Nôm, là minh chứng hùng hồn cho ý thức tự chủ văn hóa và nỗ lực Việt hóa thi ca của Ức Trai. Trong bối cảnh văn học đương thời vẫn nặng ảnh hưởng của chữ Hán, việc sử dụng tiếng mẹ đẻ để sáng tác đã thể hiện một tư duy cách tân vượt bậc. Tuy nhiên, sự đặc sắc không chỉ nằm ở việc sử dụng từ thuần Việt. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa vốn từ Hán Việt và lời ăn tiếng nói dân gian đã tạo nên một phong cách thơ Ức Trai độc đáo, vừa trang trọng, cổ kính, vừa gần gũi, mộc mạc. Việc nghiên cứu từ Hán Việt trong Quốc âm thi tập không chỉ giúp giải mã các tầng nghĩa nghệ thuật mà còn cho thấy quá trình tiếp biến và sáng tạo ngôn ngữ của một thiên tài. Lớp từ vựng này được Nguyễn Trãi sử dụng không phải như một sự vay mượn thụ động, mà là một quá trình chọn lọc, biến đổi và tích hợp có chủ đích. Chúng vừa lấp đầy những khoảng trống trong hệ thống từ vựng tiếng Việt đương thời, vừa mang đến những sắc thái biểu cảm tinh tế, góp phần định hình ngôn ngữ thi ca kinh điển. Phân tích sâu hơn về tần suất, cách phân loại và chức năng nghệ thuật của chúng sẽ hé lộ những giá trị cốt lõi làm nên tầm vóc vĩ đại của Quốc Âm Thi Tập.

1.1. Bối cảnh lịch sử và sự ra đời của Quốc Âm Thi Tập

Quốc Âm Thi Tập ra đời vào thế kỷ XV, một giai đoạn đầy biến động của lịch sử dân tộc. Sau cuộc kháng chiến chống quân Minh thắng lợi, Nguyễn Trãi cùng Lê Lợi bắt tay vào công cuộc xây dựng quốc gia Đại Việt độc lập. Ý thức về bản sắc dân tộc trong thơ và văn hóa được đề cao hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh đó, việc sáng tác bằng Chữ Nôm – chữ viết của người Việt – mang ý nghĩa chính trị và văn hóa sâu sắc. Tác phẩm này không chỉ là lời tâm sự của một cá nhân mà còn phản ánh khát vọng xây dựng một nền văn học tự chủ, thoát khỏi sự lệ thuộc vào văn tự Hán. Đây là tập thơ Nôm cổ nhất còn lại với số lượng lớn, đánh dấu một bước ngoặt cho sự phát triển của thơ ca tiếng Việt.

1.2. Vị trí của lớp từ vựng Hán Việt trong văn học Nôm

Trong văn học trung đại Việt Nam, yếu tố Hán trong văn học Nôm đóng một vai trò không thể thiếu. Do quá trình giao thoa văn hóa lâu dài, một lượng lớn vốn từ Hán Việt đã du nhập và trở thành một bộ phận quan trọng của tiếng Việt. Các nhà thơ Nôm, bao gồm cả Nguyễn Trãi, đã tận dụng lớp từ vựng này để diễn đạt những khái niệm trừu tượng, những tư tưởng triết học, chính trị và những sắc thái tình cảm trang trọng mà từ thuần Việt đôi khi chưa thể đáp ứng. Tuy nhiên, điểm khác biệt của Nguyễn Trãi là ông không lạm dụng mà đã thực hiện một quá trình Sự Việt hóa từ Hán, biến chúng thành chất liệu hữu cơ, hòa quyện một cách tự nhiên trong dòng chảy ngôn ngữ dân tộc.

II. Bí quyết nhận diện lớp từ Hán Việt trong thơ Nôm Nguyễn Trãi

Việc phân tích từ Hán Việt trong Quốc âm thi tập đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là việc nhận diện và phân biệt chúng với từ thuần Việt. Ngôn ngữ trong thơ Nguyễn Trãi là sự hòa quyện tinh tế, khiến ranh giới giữa hai lớp từ vựng này đôi khi trở nên mờ nhạt. Một số từ gốc Hán đã được Việt hóa sâu sắc đến mức trở nên quen thuộc như từ bản địa. Thách thức lớn nhất nằm ở việc xác định nguồn gốc và cách đọc của một từ trong văn bản Chữ Nôm, vốn có tính đa âm, đa nghĩa. Để nhận diện chính xác, cần dựa vào ba tiêu chí cốt lõi: cấu tạo âm tiết, ngữ nghĩa và khả năng kết hợp. Các từ Hán Việt thường có những đặc điểm ngữ âm riêng, ví dụ như các vần hiếm gặp trong từ thuần Việt (như -uyêt, -iêu, -oan). Về mặt ngữ nghĩa, chúng thường mang sắc thái khái quát, trừu tượng hoặc trang trọng. Ví dụ, “ái quốc” mang ý nghĩa trang trọng hơn “yêu nước”. Khả năng kết hợp cũng là một dấu hiệu quan trọng; các yếu tố Hán Việt có thể ghép với nhau để tạo ra từ mới theo quy tắc riêng (ví dụ: phụ trước chính sau như trong “thiên hạ”, “quốc gia”). Việc nắm vững những đặc điểm này là chìa khóa để khám phá đặc điểm ngôn ngữ thơ Nguyễn Trãi.

2.1. Phân biệt từ Hán Việt và từ thuần Việt trong Chữ Nôm

Trong Thơ Nôm Nguyễn Trãi, việc phân biệt giữa từ Hán Việttừ thuần Việt đòi hỏi sự am hiểu về lịch sử ngôn ngữ. Nhiều từ gốc Hán đã du nhập từ rất sớm và trải qua quá trình biến đổi ngữ âm, được gọi là từ Hán-Việt cổ (ví dụ: buồng, buồm). Chúng khác với lớp từ Hán Việt du nhập muộn hơn, đọc theo âm đời Đường. Trong Quốc Âm Thi Tập, Nguyễn Trãi sử dụng cả hai lớp từ này. Việc nhận diện chính xác giúp hiểu rõ hơn ý đồ nghệ thuật của tác giả, khi ông lựa chọn một từ Hán Việt trang trọng hay một từ thuần Việt dân dã để biểu đạt ý tứ. Ví dụ, ông dùng “phu nhân” trong ngữ cảnh trang trọng nhưng lại dùng “vợ” (“Yên nhà nỡ phụ vợ tao khang”) để thể hiện tình cảm gần gũi, thắm thiết.

2.2. Đặc điểm cấu tạo âm và ngữ nghĩa để nhận diện

Một phương pháp hiệu quả để nhận diện từ Hán Việt là dựa vào cấu trúc âm tiết. Các âm tiết kết thúc bằng phụ âm -p, -t, -c, -ch (ví dụ: pháp, liệt, mục, ích) đa số là từ Hán Việt. Về mặt ngữ nghĩa, nhiều từ Hán Việt mang tính trừu tượng hoặc thuộc các lĩnh vực học thuật, chính trị như trung, hiếu, lễ, nghĩa, công danh, sự nghiệp. Chúng có chức năng cố định ý nghĩa một cách chặt chẽ, khu biệt hơn so với từ thuần Việt. Ví dụ, “xạ thủ” chỉ rõ người bắn cung/súng chuyên nghiệp, trong khi “người bắn” có nghĩa rộng và mơ hồ hơn. Nắm bắt những đặc điểm này giúp người đọc xác định được vai trò của lớp từ vựng này trong việc tạo nên tính hàm súc, uyên bác cho ngôn ngữ thi ca của Ức Trai.

III. Phân tích tần suất sử dụng từ Hán Việt trong Quốc âm thi tập

Nghiên cứu định lượng cho thấy từ Hán Việt trong Quốc âm thi tập chiếm một tỷ lệ đáng kể, thể hiện vai trò quan trọng của chúng trong cấu trúc ngôn ngữ của tác phẩm. Theo thống kê của Bùi Thị Bích Trân (2019), trong 254 bài thơ có 361 từ Hán Việt (bao gồm cả từ đơn và từ ghép) được sử dụng. Dù số lượng tuyệt đối không áp đảo từ thuần Việt, tần suất xuất hiện của nhiều từ Hán Việt lại rất cao. Những từ như nguyệt, nhàn, đạo, thanh, xuân, thu xuất hiện từ 21 đến 45 lần, cho thấy chúng là những khái niệm cốt lõi trong thế giới quan của Nguyễn Trãi. Các từ liên quan đến công danh, lý tưởng Nho gia như công danh, phú quý, tài, đức, nghĩa, phận, trung cũng có tần suất sử dụng cao. Sự phân bố này không phải ngẫu nhiên mà phản ánh rõ nét các chủ đề tư tưởng chính trong Thơ Nôm Nguyễn Trãi: triết lý sống hòa hợp thiên nhiên, nỗi ưu thời mẫn thế và lý tưởng của một nhà Nho chân chính. Việc phân loại từ Hán Việt theo cấu tạo (đơn tiết, ghép đẳng lập, ghép chính phụ) và từ loại (danh từ, động từ, tính từ) giúp hệ thống hóa và hiểu sâu hơn cách Nguyễn Trãi kiến tạo ngôn ngữ thi ca của mình.

3.1. Thống kê chi tiết tần suất xuất hiện của từ Hán Việt

Các số liệu thống kê cho thấy sự ưu tiên của Nguyễn Trãi đối với một số nhóm từ Hán Việt nhất định. Nhóm từ chỉ thiên nhiên và thời gian (xuân, hạ, thu, đông, nguyệt, nhật) và nhóm từ chỉ trạng thái tinh thần, triết lý sống (nhàn, đạo, thanh, tâm, chí) có tần suất cao nhất. Ví dụ, từ “nhàn” được lặp lại 37 lần, phản ánh khát vọng về một cuộc sống thanh cao, tự tại giữa chốn “lâm tuyền”. Ngược lại, các từ chỉ sự hỗn loạn, chiến tranh như “can qua” hay “binh nhung” xuất hiện với tần suất thấp hơn, chủ yếu trong các bài thơ mang nỗi niềm thế sự. Phân tích tần suất này cung cấp một cái nhìn khách quan về những mối bận tâm sâu sắc nhất trong tâm hồn Ức Trai, được thể hiện qua lớp từ vựng ông lựa chọn.

3.2. Phân loại từ Hán Việt theo cấu tạo đơn tiết và đa tiết

Trong Quốc âm thi tập, từ Hán Việt tồn tại ở cả dạng đơn tiết và đa tiết (từ ghép). Từ đơn Hán Việt chiếm khoảng 48% tổng số, chủ yếu là các danh từ (nguyệt, sơn, giang) và tính từ (thanh, bạc). Tuy nhiên, sự phong phú và phức tạp lại nằm ở lớp từ ghép Hán Việt (chiếm 52%). Chúng được cấu tạo theo hai mô hình chính: đẳng lập (ví dụ: giang sơn, phong nguyệt) và chính phụ (ví dụ: quân tử, thiên hạ). Đặc biệt, Nguyễn Trãi sử dụng thành thạo các từ ghép chính phụ có cấu trúc “ngược” so với tiếng Việt (phụ trước, chính sau), tạo nên sắc thái cổ kính và trang trọng, đây là một đặc điểm ngôn ngữ thơ Nguyễn Trãi rất điển hình.

IV. Giải mã nghệ thuật sử dụng từ Hán Việt trong thơ Nguyễn Trãi

Giá trị của từ Hán Việt trong Quốc âm thi tập không chỉ nằm ở số lượng mà chủ yếu ở nghệ thuật sử dụng điêu luyện của Nguyễn Trãi. Ông không dùng chúng một cách máy móc mà thổi vào đó linh hồn và bối cảnh Việt Nam, biến chúng thành công cụ đắc lực để biểu đạt tư tưởng và cảm xúc. Một trong những thành công lớn nhất là việc kết hợp hài hòa giữa yếu tố Hán trang trọng và chất liệu dân gian mộc mạc. Trong cùng một bài thơ, ông có thể dùng những từ như “trượng phu”, “giang sơn” bên cạnh những hình ảnh rất đời thường như “ao muống”, “giàn mướp”. Sự kết hợp này phá vỡ tính ước lệ của thi ca cổ điển, tạo ra một phong cách thơ Ức Trai vừa uyên bác, vừa gần gũi, thể hiện sâu sắc bản sắc dân tộc trong thơ. Hơn nữa, từ Hán Việt còn được sử dụng để tạo ra các sắc thái biểu cảm đa dạng: sắc thái trang trọng khi nói về lý tưởng (“trung hiếu cương thường lòng đỏ”), sắc thái tao nhã để tránh sự thô tục, và sắc thái khái quát, trừu tượng để diễn đạt các ý niệm triết học. Đây chính là minh chứng cho tài năng bậc thầy về ngôn ngữ thi ca của Nguyễn Trãi.

4.1. Chức năng biểu thị sắc thái trang trọng và cổ kính

Một trong những chức năng nổi bật của từ Hán Việt trong thơ Nôm Nguyễn Trãi là tạo ra sắc thái trang trọng, cổ kính, phù hợp với việc thể hiện những chủ đề lớn lao như lý tưởng nhà Nho, đạo quân thần, hay tình yêu đất nước. Các từ như quân thân, xã tắc, thái bình, thánh hiền khi được sử dụng đã nâng tầm vóc của câu thơ, thoát khỏi sự vụn vặt của đời thường. Ngay cả khi miêu tả thiên nhiên, việc dùng những từ như lâm tuyền, yên hà, tà dương cũng gợi lên một không gian thoát tục, mang phong vị Đường thi. Sắc thái này giúp định hình hình tượng nhân vật trữ tình là một bậc đại ẩn, một nhà Nho có tầm vóc tư tưởng lớn lao.

4.2. Sự kết hợp giữa yếu tố Hán và chất liệu dân gian

Điểm độc đáo nhất trong phong cách thơ Ức Trai là khả năng dung hợp giữa yếu tố Hán trong văn học Nôm và chất liệu đời sống dân gian. Ông không ngần ngại đặt một từ Hán Việt uyên bác bên cạnh một từ thuần Việt dân dã. Ví dụ: “Ao quan thả gửi hai bè muống / Đất bụt ương nhờ một luống mùng”. Từ “quan” (Hán Việt) và “bụt” (Hán-Việt cổ) kết hợp với “bè muống”, “luống mùng” tạo ra một sự giao thoa độc đáo, vừa thể hiện cốt cách thanh cao của nhà Nho, vừa cho thấy sự gắn bó sâu sắc với cuộc sống lao động bình dị. Sự Việt hóa từ Hán này đã làm giàu cho ngôn ngữ thi ca và thể hiện rõ tinh thần dân tộc của tác giả.

V. Đánh giá giá trị từ Hán Việt trong phong cách thơ Nôm Ức Trai

Việc sử dụng từ Hán Việt trong Quốc âm thi tập mang lại những giá trị nghệ thuật và văn hóa to lớn, góp phần định hình phong cách thơ Ức Trai và đặt nền móng cho ngôn ngữ thi ca dân tộc. Thứ nhất, lớp từ vựng này giúp mở rộng khả năng biểu đạt của tiếng Việt trong thế kỷ XV. Chúng cung cấp những công cụ ngôn ngữ cần thiết để diễn tả các khái niệm phức tạp về triết học, chính trị, đạo đức mà hệ thống từ thuần Việt thời đó chưa hoàn thiện. Thứ hai, sự kết hợp giữa Hán Việt và thuần Việt đã tạo ra một ngôn ngữ thơ vừa có tầm vóc bác học, vừa đậm đà bản sắc dân tộc. Nguyễn Trãi đã chứng minh rằng tiếng Việt hoàn toàn có khả năng chuyên chở những tư tưởng lớn lao, những tình cảm sâu sắc không thua kém gì chữ Hán. Thứ ba, qua việc chọn lọc và Việt hóa từ Hán, ông đã góp phần làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Việt, nhiều từ ông sử dụng đã đi vào đời sống ngôn ngữ và tồn tại đến ngày nay. Chính vì vậy, Giá trị nghệ thuật Quốc Âm Thi Tập không chỉ nằm ở nội dung tư tưởng mà còn ở những đóng góp đột phá về mặt ngôn ngữ, mà trong đó vốn từ Hán Việt là một thành tố không thể tách rời.

5.1. Tạo dựng bản sắc dân tộc qua ngôn ngữ thi ca

Nguyễn Trãi đã sử dụng từ Hán Việt không phải để Hán hóa thơ ca mà ngược lại, để khẳng định bản sắc dân tộc trong thơ. Ông chủ động làm chủ lớp từ vựng vay mượn, sắp xếp chúng trong cấu trúc câu tiếng Việt, kết hợp với nhịp điệu, vần điệu dân tộc. Quá trình này được gọi là Sự Việt hóa từ Hán. Bằng cách này, ông đã tạo ra một thứ ngôn ngữ vừa quen thuộc, vừa mới mẻ, có khả năng diễn đạt trọn vẹn tâm hồn và trí tuệ người Việt. Quốc âm thi tập là một minh chứng hùng hồn cho sức sống và khả năng dung hợp, sáng tạo của ngôn ngữ Việt, biến yếu tố ngoại lai thành tài sản nội sinh.

5.2. Góp phần làm phong phú và chuẩn hóa vốn từ vựng

Thông qua Ức Trai thi tập, Nguyễn Trãi không chỉ là nhà thơ mà còn là một nhà ngôn ngữ học thực hành. Ông đã góp phần sàng lọc, chuẩn hóa và làm phong phú vốn từ Hán Việt trong tiếng Việt. Nhiều từ ghép, nhiều cách diễn đạt do ông sử dụng đã trở thành mẫu mực cho các thế hệ sau. Việc đưa một lượng lớn từ Hán Việt vào trong một tác phẩm Nôm có quy mô lớn đã thúc đẩy quá trình định hình ngôn ngữ văn học viết của dân tộc. Di sản ngôn ngữ mà ông để lại trong Quốc âm thi tập đã tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển của văn học trung đại Việt Nam trong các thế kỷ tiếp theo.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho việc nghiên cứu tập thơ theo một hƣớng đi mới – phân tích giá trị nội dung, nghệ thuật của tập thơ dựa trên yếu tố ngôn ngữ là từ Hán Việt. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu Đối tƣợng nghiên cứu của đề tài là từ Hán Việt trong Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi. Phạm vi nghiên cứu: Quốc âm thi tập, gồm 254 bài thơ. Tập thơ nằm ở giai đoạn văn học Trung đại.

Phƣơng pháp nghiên cứu Xuất phát từ mục đích, đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu, chúng tôi sử dụng những phƣơng pháp cụ thể để tiến hành nghiên cứu và giải quyết các vấn đề của luận văn nhƣ sau: Phƣơng pháp nghiên cứu liên ngành: để thấy đƣợc mối quan hệ của ngôn ngữ và văn học, phát huy đƣợc giá trị của ngôn ngữ trong việc thể hiện nội dung và nghệ thuật của tác phẩm. 5 Phƣơng pháp so sánh: Để thấy đƣợc đặc điểm của việc dùng từ Hán Việt trong Quốc âm thi tập, chúng tôi có so sánh từ Hán Việt đƣợc sử dụng trong Quốc âm thi tập với Bạch Vân Quốc âm ngữ thi. Phƣơng pháp thống kê: Dựa vào Quốc âm thi tập, luận văn thống kê các từ Hán Việt đƣợc sử dụng theo một số tiêu chí đã đƣợc định hƣớng. Phƣơng pháp phân tích, tổng hợp: Đây là phƣơng pháp đƣợc vận dụng trong khi miêu tả từ Hán Việt về cấu tạo, ngữ nghĩa, khái quát các đặc điểm của từ Hán Việt theo những phƣơng diện nhất định.

Phƣơng pháp tiểu sử: Vận dụng phƣơng pháp tiểu sử giúp tôi có cái nhìn đúng đắn hơn để lí giải những vấn đề trong tác phẩm, hiểu rõ hơn về quan niệm sáng tác cũng nhƣ nguồn mạch cảm hứng của tác giả. Kết cấu luận văn Ngoài phần Dẫn nhập, Kết luận, Tài liệu tham khảo, luận văn gồm ba chƣơng: Chƣơng 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI Chƣơng 2. TẦN SUẤT SỬ DỤNG VÀ PHÂN LOẠI TỪ HÁN VIỆT TRONG QUỐC ÂM THI TẬP Chƣơng 3.

GIÁ TRỊ CỦA TỪ HÁN VIỆT TRONG QUỐC ÂM THI TẬP 6 Chƣơng 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI Trong chƣơng này, những vấn đề lý thuyết liên quan đến đề tài đƣợc luận văn quy về hai nội dung lớn: (1) Những cơ sở lý thuyết về từ Hán Việt; (2) Nguyễn Trãi và Quốc âm thi tập. Trình bày về hai nội dung này, mục đích của luận văn là đƣa ra những cơ sở lí luận cơ bản về từ Hán Việt từ đó làm tiền đề cho việc khảo sát từ Hán Việt trong Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi. Nguồn gốc và quá trình hình thành từ Hán Việt Xét về mặt địa lí, Việt Nam và Trung Quốc là hai nƣớc tiếp giáp nhau về biên giới.

Đây là điều kiện thuận lợi cho các mối quan hệ giao lƣu, tiếp xúc giữa ngƣời dân hai nƣớc, trong đó mối quan hệ về văn hoá, ngôn ngữ. Ngôn ngữ với tƣ cách là công cụ giao tiếp có thể vƣợt qua không gian, thời gian và cả ranh giới quốc gia, dân tộc để tiếp xúc với nhau. Sự giao lƣu, tiếp xúc ngôn ngữ giữa tiếng Việt và tiếng Hán diễn ra dƣới nhiều hình thức, bằng con đƣờng truyền khẩu hay văn tự, các đơn vị gốc Hán du nhập vào vốn từ vựng tiếng Việt tạo nên một lớp từ vựng mới bồi lắp những chỗ thiếu hụt và làm phong phú hơn vốn từ vựng tiếng Việt (Hoàng Quốc, 2014). Vấn đề nguồn gốc từ Hán Việt có nội hàm nằm trong tên gọi “từ Hán Việt”.

Về cơ bản từ Hán Việt chính là những từ gốc Hán đƣợc du nhập vào tiếng Việt. Vũ Đức Nghiệu (2015) còn cho rằng từ Hán Việt “còn bao gồm cả những từ vốn không phải là gốc Hán, mà do ngƣời Hán mƣợn một ngôn ngữ khác, rồi ngƣời Việt vay mƣợn lại và đọc theo âm Hán Việt nhƣ các từ Hán Việt khác. Ví dụ, có những từ vốn xuất thân từ Nhật Bản nhƣ: trƣờng hợp, nghĩa vụ, phục tùng… Có những từ lại vốn xuất thân từ nguồn gốc Phạn: Phật, nát bàn, Di lặc…Có những từ lại vốn thuộc nguồn gốc châu Âu nhƣ: câu lạc bộ, Mạc Tƣ Khoa”. Các nhà nghiên cứu đã xem xét sự tiếp xúc văn hóa - ngôn ngữ Việt - Hán diễn ra theo từng giai đoạn.

Có hai giai đoạn của quá trình tiếp xúc ngôn ngữ tiếng Hán và tiếng Việt: trƣớc thế kỉ X (thời kì Việt Nam còn chịu sự đô hộ của phong 7 kiến phƣơng Bắc) và sau thế kỉ X (kỉ nguyên độc lập của một quốc gia có chủ quyền) (Hoàng Quốc, 2014). Thời kỳ trƣớc thế kỷ thứ X: khoảng đầu Công nguyên, từ khi phƣơng Bắc đô hộ, tiếng Hán đã đƣợc sử dụng ở Giao Châu với tƣ cách là một sinh ngữ. Mặc dù ngƣời Hán muốn đồng hóa tiếng nói của dân tộc Việt, nhƣng tiếng Việt đã có cơ sở vững vàng từ trƣớc nên vẫn tiếp tục đƣợc tồn tại. Trải qua hàng ngàn năm, một số lẻ tẻ từ Hán thƣờng dùng đã đƣợc ngƣời Việt mƣợn để lấp vào chỗ thiếu hụt trong tiếng Việt nhƣ: buồng, buồm, muộn, mây, muỗi, đục… Ngoài 113 yếu tố đơn tiết do Vƣơng Lực tìm ra và sau này tăng lên là 401 do Vƣơng Lực phát hiện thêm thì không thấy có một thành ngữ nào cả.

Sở dĩ có tình hình nhƣ vậy là do sức mạnh chống lại đồng hóa của ngƣời Việt ở mọi mặt, trong đó có ngôn ngữ. Ngƣời Việt học tiếng Hán, sử dụng tiếng Hán là học, sử dụng một ngoại ngữ. Thời kỳ này ở Giao Châu sử dụng hai loại ngôn ngữ: Việt ngữ và Hán ngữ, tức là một bên là tiếng Hán một bên là tiếng Việt bình dân và một loại chữ viết tức là chữ Hán. Theo nghiên cứu của Hồng Phong (1984): “Suốt thời kỳ Bắc thuộc, chữ Hán là ngôn ngữ Trung Quốc đƣợc dùng trong nhà nƣớc, nhà chùa, thờ cúng tổ tiên, sáng tác văn học, trong ghi chép giấy tờ hàng ngày.

Tổ chức hành chính theo Trung Quốc, phong tục tập quán theo Trung Quốc, Khổng giáo, Lão giáo của Trung Quốc truyền vào. Phật giáo cũng đƣợc truyền vào từ Trung Quốc là chính. Nhƣng điều đó không làm Việt Nam bị Trung Quốc hóa mà chỉ chịu ảnh hƣởng của Trung Quốc”. Cuối thời đô hộ ngƣời Hán mở nhiều trƣờng học, văn ngôn Hán đƣợc truyền bá rộng rãi cùng với kinh, sử, tử, tập.

Nhiều ngƣời Việt đã tinh thông chữ Hán và đã đỗ đạt cao, sang làm quan ở Trung Quốc, bên cạnh đó lại có những kinh Phật viết bằng chữ Hán. Qua thƣ tịch, lớp từ văn hóa của ngƣời Hán đƣợc phổ biến cho ngƣời Việt, nhiều từ biểu thị khái niệm trừu tƣợng của Nho giáo, Phật giáo, Lão giáo trong tiếng Hán đƣợc ngƣời Việt vay mƣợn để lấp khoảng trống thiếu hụt trong ngôn ngữ của mình. 8 Thời kỳ từ thế kỷ X: Việt Nam giành đƣợc độc lập tự chủ. Dù Việt Nam đã giành tự chủ nhƣng các triều đại phong kiến Việt Nam vẫn tiếp tục sử dụng tiếng Hán để xây dựng thể chế chính trị và văn hóa dân tộc, do tiếng Việt lúc ấy chƣa đủ khả năng để diễn đạt những khái niệm phức tạp.

Chúng ta còn tiếp thu một cách chủ động và có ý thức nhiều điều từ cách tổ chức hành chính đến cách tổ chức kinh tế, văn hoá, tƣ tƣởng để xây dựng quốc gia Đại Việt. Theo Hoàng Quốc (2014), trong các văn bản Nôm còn lƣu trữ lại, “các khái niệm trừu tƣợng đều đƣợc diễn đạt bằng chữ Hán. Chính quyền phong kiến Việt Nam vẫn sử dụng hệ thống hành chính theo mô hình Trung Quốc, chữ Hán vẫn đƣợc các triều đại phong kiến Việt Nam tiếp tục sử dụng chính thức trong cơ quan hành chính, trƣờng học, khoa cử cũng nhƣ trong sáng tác văn học”. Ngƣời Việt Nam đã vận dụng chữ Hán theo cách riêng của mình, nhiều tinh hoa văn hoá chữ Hán đã đƣợc dân tộc Việt Nam hấp thụ, nhiều tác phẩm văn học, văn hoá của Việt Nam đã đƣợc viết bằng chữ Hán.

Nguyễn Văn Khang (2007) đã đánh giá về quá trình vay mƣợn chữ Hán của ngƣời Việt nhƣ sau: “Chính vào lúc sự tiếp xúc ngôn ngữ không bị ràng buộc bởi yêu cầu chính trị theo quan hệ chinh phục, nó lại đi sâu vào ngôn ngữ. Sự vay mƣợn lúc này đã đóng một vai trò của chính ngôn ngữ đi vay, không phải là sự cƣỡng ép”. Theo Nguyễn Tài Cẩn (2000): “Từ thế kỉ XI trở đi thì cách đọc Hán Việt mới tách hẳn ra thành một lối đọc độc lập với cách đọc ở Trung Nguyên và tồn tại độc lập với tƣ cách là hệ thống đọc riêng biệt của ngƣời Việt”. Lúc này tiếng Hán đã mất đi tƣ cách là một sinh ngữ; tiếng Hán không đƣợc đọc theo âm Hán của ngƣời Hán, tiếng Việt đã tạo ra âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán của riêng ngƣời Việt trên địa bàn Việt Nam.

Tiếng Việt không tiếp xúc trực tiếp với tiếng Hán nhƣng số lƣợng từ ngữ Hán vào tiếng Việt thời kỳ này có thể nói là “ồ ạt”. Cũng theo Hoàng Quốc (2013): “Từ cái mốc đầu thế kỷ X về sau, tiếng Hán ở Việt Nam đã tách ra khỏi tiếng Hán ở Trung Quốc và phát triển theo con đƣờng riêng của mình, bị chi phối bởi quy luật ngôn ngữ (ngữ âm, ngữ pháp và ngữ nghĩa) của tiếng Việt và cách sử dụng của ngƣời Việt, đặc biệt là về mặt ngữ âm. Từ khi xuất hiện âm đọc Hán Việt, 9 về mặt lý thuyết tất cả các chữ Hán vào Việt Nam bằng con đƣờng sách vở đều đƣợc đọc theo âm Hán Việt”. Việc tiếng Hán ở Việt Nam tách khỏi tiếng Hán ở Trung Quốc và phát triển theo con đƣờng riêng của mình đã là bƣớc Việt hóa đầu tiên và quan trọng đối với lớp từ vựng Hán nhập vào tiếng Việt.

Điều đáng chú ý là, ở Việt Nam lúc này, bên cạnh tiếng Việt là ngôn ngữ giao tiếp khẩu ngữ hàng ngày của mọi từng lớp ngƣời trong xã hội thì văn tự Hán (với cách đọc Hán Việt, cách viết vừa theo ngữ pháp Hán cổ vừa theo ngữ pháp Việt) là ngôn ngữ sách vở, ngôn ngữ hành chính (sắc, lệnh, chiếu, chỉ), ngôn ngữ khoa cử, văn chƣơng. Cách gọi chữ Hán là chữ Nho (hay chữ Thánh Hiền) cũng xuất phát từ đây. Các nhà Nho là những ngƣời đi tiên phong trong việc truyền bá văn hoá, văn học Hán vào Việt Nam. Bối cảnh này giúp cho các đơn vị từ vựng Hán trong đó có cả thành ngữ Hán đƣợc du nhập vào tiếng Việt (Hoàng Quốc, 2003).

Khái niệm âm Hán Việt Trong việc nghiên cứu về từ Hán Việt, nhiều nhà nghiên cứu đã đƣa ra những định nghĩa khác nhau về âm Hán Việt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ