Truyền thông nâng cao nhận thức về an toàn lao động và vệ sinh môi trường cho công nhân tại cơ sở sang chai đóng gói hóa chất phục vụ nông nghiệp nam thịnh

Nâng cao nhận thức an toàn lao động, vệ sinh môi trường cho công nhân Nam Thịnh. Bảo vệ sức khỏe, xây dựng môi trường làm việc an toàn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Hiện trạng về an toàn lao động và vệ sinh môi trường lao động tại Việt Nam

1.2. Hiện trạng về an toàn lao động tại Việt Nam

1.3. Hiện trạng về vấn đề vệ sinh môi trường lao động tại Việt Nam

1.4. Các giải pháp về an toàn lao động và vệ sinh môi trường

1.5. Giải pháp về khoa học - công nghệ

1.6. Giải pháp về luật và chính sách

1.7. Giải pháp về hoạt động thông tin, truyền thông

1.8. Hoạt động truyền thông về an toàn lao động và vệ sinh môi trường tại Việt Nam

1.9. Một số công tác truyền thông nâng cao nhận thức về an toàn lao động và vệ sinh môi trường cho công nhân tại Cơ sở sang chai – đóng gói hóa chất phục vụ nông nghiệp Nam Thịnh

1.10. Những hoạt động truyền thông đã được thực hiện

1.11. Những tồn tại trong hoạt động truyền thông về an toàn lao động và vệ sinh môi trường tại Cơ sở

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Mục tiêu chung

2.3. Mục tiêu cụ thể

2.4. Đối tượng nghiên cứu

2.5. Phạm vi nghiên cứu

2.6. Phạm vi không gian

2.7. Phạm vi thời gian

2.8. Nội dung nghiên cứu

2.9. Phương pháp nghiên cứu

2.10. Phương pháp kế thừa số liệu

2.11. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.12. Phương pháp thực nghiệm

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ CƠ SỞ SANG CHAI – ĐÓNG GÓI HÓA CHẤT PHỤC VỤ NÔNG NGHIỆP NAM THỊNH

3.1. Giới thiệu chung

3.2. Điều kiện tự nhiên

3.3. Vị trí địa lý:

3.4. Đặc điểm khí hậu:

3.5. Độ ẩm không khí:

3.6. Đặc điểm gió, mưa:

3.7. Quy mô Cơ sở

3.8. Tổ chức quản lý

3.9. Kế hoạch kinh doanh Cơ sở Nam Thịnh

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Hiện trạng hoạt động sang chai – đóng gói hóa chất phục vụ nông nghiệp tại Cơ sở Nam Thịnh

4.2. Quy trình sang chai – đóng gói hóa chất phục vụ nông nghiệp tại Cơ sở Nam Thịnh

4.3. Những ảnh hưởng tới sức khỏe con người và môi trường có thể xảy ra trong quá trình hoạt động sang chai – đóng gói hóa chất phục vụ nông nghiệp Nam Thịnh

4.4. Đánh giá hiện trạng công tác quản lý an toàn lao động và vệ sinh môi trường tại Cơ sở

4.5. Kết quả thực hiện một số chương trình truyền thông nâng cao nhận thức về an toàn lao động vàvệ sinh môi trường cho công nhân

4.6. Một số đặc điểm cơ bản và nhận thức về an toàn lao động vàvệ sinh môi trường của công nhân

4.7. Cơ sở lựa chọn các phương tiện truyền thông

4.8. Tạo sản phẩm truyền thông

4.9. Kết quả thử nghiệm chương trình truyền thông

4.10. Đánh giá chung về kết quả thử nghiệm các chương trình truyền thông

4.11. Đánh giá hiệu quả của chương trình truyền thông

4.12. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả của công tác truyền thông về an toàn lao động và vệ sinh môi trường cho khu vực thực hiện

4.13. Những thách thức, khó khăn trong việc thực hiện chương trình truyền thông

4.14. Giải pháp nâng cao hiệu quả công tác truyền thông nâng cao nhận thức về an toàn lao động và vệ sinh môi trường cho công nhân tại Cơ sở

KẾT LUẬN - TỒN TẠI – KHUYỄN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nâng cao nhận thức an toàn lao động Nền tảng cốt lõi

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, đặc biệt là lĩnh vực sản xuất và đóng gói hóa chất nông nghiệp, vấn đề an toàn lao động và vệ sinh môi trường trở thành yếu tố sống còn, quyết định sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Ngành công nghiệp này vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro liên quan đến an toàn hóa chất, có khả năng gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe nghề nghiệp của người lao động và tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Tại Cơ sở sang chai – đóng gói hóa chất phục vụ nông nghiệp Nam Thịnh, việc nhận diện và quản lý các nguy cơ này không chỉ là trách nhiệm pháp lý theo Luật an toàn, vệ sinh lao động, mà còn là nền tảng để xây dựng một môi trường làm việc hiệu quả và nhân văn. Do đó, hoạt động truyền thông nâng cao nhận thức đóng vai trò then chốt. Một chương trình truyền thông bài bản giúp trang bị cho công nhân những kiến thức và kỹ năng cần thiết để tự bảo vệ bản thân, tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn và góp phần bảo vệ môi trường công nghiệp. Việc xây dựng một văn hóa an toàn vững mạnh bắt nguồn từ nhận thức đúng đắn của mỗi cá nhân, từ đó giảm thiểu tai nạn, bệnh nghề nghiệp và tạo dựng uy tín cho cơ sở.

1.1. Bối cảnh ngành hóa chất nông nghiệp và rủi ro tiềm ẩn

Ngành sản xuất và đóng gói thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) là một lĩnh vực đặc thù với nhiều yếu tố nguy hiểm. Công nhân thường xuyên phải tiếp xúc với các hoạt chất độc hại có thể gây ra các bệnh cấp và mãn tính nếu không có biện pháp bảo hộ lao động phù hợp. Các rủi ro chính bao gồm phơi nhiễm hóa chất qua đường hô hấp, da hoặc tiêu hóa; nguy cơ cháy nổ do các dung môi dễ cháy; và tai nạn liên quan đến vận hành máy móc, thiết bị. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có hàng triệu trường hợp ngộ độc thuốc trừ sâu trên toàn cầu. Tại Việt Nam, các sự cố liên quan đến hóa chất vẫn là một thách thức lớn. Do đó, việc hiểu rõ các rủi ro này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác quản lý rủi ro tại các cơ sở như Nam Thịnh.

1.2. Vai trò của truyền thông trong việc xây dựng văn hóa an toàn

Truyền thông không chỉ đơn thuần là việc phổ biến thông tin. Nó là công cụ chiến lược để định hình thái độ và hành vi, từ đó xây dựng một văn hóa an toàn tích cực. Một chiến dịch tuyên truyền an toàn lao động hiệu quả giúp biến các quy định trên giấy thành thói quen hàng ngày của công nhân. Các thông điệp rõ ràng, trực quan và lặp lại thường xuyên sẽ giúp người lao động nhận thức được tầm quan trọng của việc sử dụng thiết bị bảo hộ, tuân thủ nội quy an toàn nhà xưởng, và biết cách ứng phó khi có sự cố hóa chất. Đây là quá trình đầu tư vào con người, mang lại lợi ích lâu dài về cả năng suất và an toàn, vượt xa chi phí ban đầu.

II. Thách thức trong công tác an toàn lao động tại Nam Thịnh

Nghiên cứu thực tế tại Cơ sở Nam Thịnh đã chỉ ra những thách thức đáng kể trong việc đảm bảo an toàn lao động và vệ sinh môi trường. Mặc dù cơ sở đã có những nỗ lực ban đầu, hiệu quả mang lại vẫn còn hạn chế. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ chính nhận thức và thói quen của người lao động. Theo khảo sát, phần lớn công nhân tại đây xuất thân từ nông nghiệp, chưa qua đào tạo chuyên ngành bài bản về an toàn hóa chất, dẫn đến sự chủ quan và thiếu hụt kiến thức nền tảng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Nhung (2016) cho thấy, nhận thức của công nhân về an toàn lao động còn rất đơn giản, chủ yếu chỉ dừng lại ở việc "sử dụng đồ bảo hộ" mà chưa hiểu hết các khía cạnh khác như quy trình an toàn hay phòng chống cháy nổ. Thêm vào đó, các phương pháp truyền thông hiện tại như phổ biến nội quy trong các cuộc họp hay treo bảng tin chưa đủ sức hấp dẫn và thiếu tính tương tác, làm giảm hiệu quả tiếp nhận thông tin. Việc khắc phục những tồn tại này đòi hỏi một chiến lược truyền thông toàn diện và được thiết kế chuyên biệt.

2.1. Hạn chế về nhận thức và thói quen sử dụng bảo hộ lao động

Kết quả điều tra cho thấy một thực trạng đáng báo động: chỉ 22,5% công nhân thường xuyên sử dụng đầy đủ đồ bảo hộ lao động (BHLĐ), trong khi có tới 67,5% trả lời "thỉnh thoảng mới sử dụng". Lý do được đưa ra là cảm giác vướng víu, làm việc không quen, hoặc chỉ sử dụng khi có sự giám sát. Điều này phản ánh sự thiếu nhận thức sâu sắc về hậu quả của việc phơi nhiễm hóa chất lâu dài đối với sức khỏe nghề nghiệp. Công nhân chưa thực sự coi việc mang đồ bảo hộ là hành động bảo vệ chính mình mà chỉ là việc tuân thủ quy định một cách đối phó. Đây là thách thức cốt lõi mà bất kỳ chương trình truyền thông nào cũng cần phải giải quyết triệt để.

2.2. Hoạt động tuyên truyền an toàn lao động chưa thực sự hiệu quả

Các hoạt động truyền thông tại Cơ sở Nam Thịnh trước đây chủ yếu mang tính một chiều và hình thức. Các bảng nội quy, quy định được treo ở những vị trí chưa hợp lý, cỡ chữ nhỏ và khó thu hút sự chú ý. Việc phổ biến kiến thức trong các buổi họp thường kỳ tuy cần thiết nhưng thường khô khan, thiếu trực quan và không tạo được ấn tượng sâu sắc. Theo nghiên cứu, các hoạt động này "chưa thực sự thu hút và hiệu quả". Thiếu sự đa dạng về hình thức và tần suất thực hiện không đủ dày đặc đã khiến các thông điệp quan trọng về an toàn lao độngbảo vệ môi trường công nghiệp không được công nhân ghi nhớ và áp dụng một cách tự giác.

III. Phương pháp xây dựng chương trình truyền thông hiệu quả

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, việc xây dựng một chương trình truyền thông mới, có mục tiêu và phương pháp rõ ràng là yêu cầu cấp thiết. Một chiến dịch thành công phải bắt đầu từ việc thấu hiểu đối tượng. Thay vì áp đặt thông tin, cần phải phân tích sâu về đặc điểm, trình độ văn hóa, và thói quen tiếp nhận thông tin của công nhân tại Cơ sở Nam Thịnh. Dựa trên cơ sở đó, các mục tiêu truyền thông cụ thể được thiết lập: không chỉ cung cấp kiến thức mà còn phải tác động để thay đổi thái độ và hành vi. Chương trình này tập trung vào việc chuyển đổi từ nhận thức mơ hồ sang hành động tự giác. Quá trình này bao gồm việc lựa chọn các kênh và công cụ truyền thông phù hợp nhất, đảm bảo thông điệp về an toàn lao động được truyền tải một cách sinh động, dễ hiểu và dễ nhớ. Việc kết hợp hài hòa giữa các phương pháp truyền thông khác nhau sẽ tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, giúp huấn luyện an toàn lao động trở nên gần gũi và thực tế hơn, thay vì chỉ là những buổi học lý thuyết nhàm chán.

3.1. Phân tích đối tượng và xác định mục tiêu truyền thông rõ ràng

Đối tượng chính của chương trình là công nhân có xuất phát điểm là nông dân, trình độ học vấn không đồng đều và chưa có kinh nghiệm làm việc trong môi trường hóa chất chuyên nghiệp. Do đó, mục tiêu truyền thông phải rất cụ thể: 1) 100% công nhân nhận biết và hiểu đúng ý nghĩa của các biển báo an toàn hóa chất; 2) Ít nhất 90% công nhân tự giác sử dụng đúng và đủ trang bị bảo hộ lao động cá nhân trong suốt ca làm việc; 3) Nâng cao nhận thức về trách nhiệm chung trong việc xử lý chất thải nguy hại và giữ gìn vệ sinh môi trường làm việc. Các mục tiêu này phải đo lường được để có thể đánh giá tác động môi trường và hiệu quả của chương trình.

3.2. Lựa chọn phương tiện truyền thông trực quan phù hợp công nhân

Với đặc điểm của đối tượng, các phương tiện truyền thông trực quan, ít chữ và giàu hình ảnh được ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu tại Cơ sở Nam Thịnh đã thử nghiệm thành công việc sử dụng poster và tờ rơi. Poster với hình ảnh bắt mắt, thông điệp ngắn gọn được treo ở những nơi công nhân thường xuyên qua lại (nhà xe, lối vào xưởng) có tác dụng nhắc nhở liên tục. Tờ rơi được thiết kế đơn giản, cung cấp các kiến thức cơ bản về quy trình an toàn, cách sử dụng đồ bảo hộ, và hướng dẫn sơ cứu y tế tại chỗ khi gặp sự cố. Những công cụ này dễ tiếp cận, không đòi hỏi thời gian tập trung dài và phù hợp với thói quen của người lao động hơn là các văn bản dài dòng.

IV. Cách triển khai sản phẩm truyền thông trực quan dễ hiểu

Sự thành công của một chiến dịch truyền thông không chỉ nằm ở chiến lược mà còn phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của các sản phẩm truyền thông. Tại Cơ sở Nam Thịnh, việc thiết kế và triển khai poster, tờ rơi đã được thực hiện một cách bài bản, dựa trên nguyên tắc "đơn giản, trực quan và tác động mạnh". Các sản phẩm này không chỉ truyền tải thông tin mà còn khơi gợi cảm xúc và sự đồng cảm từ người lao động, giúp họ thấy rằng việc tuân thủ an toàn lao động là bảo vệ chính bản thân và gia đình. Thông điệp được lựa chọn mang tính tích cực, nhấn mạnh vào lợi ích thay vì chỉ đe dọa về rủi ro. Quá trình triển khai được tiến hành theo nhiều đợt, tại các địa điểm và thời gian chiến lược (như giờ nghỉ giải lao, lúc tan ca) để tối đa hóa khả năng tiếp cận. Việc thử nghiệm sản phẩm trước khi sản xuất hàng loạt cũng là một bước đi quan trọng, đảm bảo nội dung và hình thức phù hợp với văn hóa và khả năng tiếp nhận của công nhân, từ đó nâng cao hiệu quả của toàn bộ chương trình tuyên truyền an toàn lao động.

4.1. Thiết kế poster với thông điệp An toàn lao động khởi nguồn của sự thành công

Sản phẩm poster được thiết kế với kích thước lớn (80x100cm), sử dụng hình ảnh một người công nhân được trang bị đầy đủ đồ bảo hộ lao động một cách chuyên nghiệp và tự tin. Màu sắc tươi sáng, bắt mắt, kết hợp với thông điệp chủ đạo "An toàn lao động – khởi nguồn của sự thành công". Thông điệp này truyền tải ý nghĩa rằng an toàn không phải là rào cản đối với năng suất mà chính là nền tảng cho sự phát triển bền vững của cả cá nhân và cơ sở. Các biểu tượng về trang bị bảo hộ cá nhân (mũ, kính, găng tay, quần áo, giày) được thể hiện rõ ràng, giúp công nhân nhận diện nhanh chóng các vật dụng bắt buộc. Poster được đánh giá cao về thẩm mỹ và tính ngắn gọn, dễ nhớ.

4.2. Sáng tạo tờ rơi cung cấp kiến thức bảo hộ lao động cơ bản

Tờ rơi được thiết kế đồng bộ với poster để tạo sự nhận diện thương hiệu cho chiến dịch. Nội dung bên trong được chia thành ba phần chính, rõ ràng: 1) Trang bị bảo hộ lao động cơ bản và cách sử dụng; 2) Các nội quy an toàn nhà xưởng quan trọng cần chấp hành; 3) Hướng dẫn các hành động cụ thể để bảo vệ môi trường công nghiệp (phân loại rác, không xả thải bừa bãi). Ngôn ngữ sử dụng trong tờ rơi rất đơn giản, trực tiếp, kết hợp hình ảnh minh họa cho từng mục. Cách trình bày này giúp công nhân, kể cả những người có trình độ học vấn hạn chế, vẫn có thể nắm bắt đầy đủ thông tin về quy trình an toàn và trách nhiệm của mình.

V. Kết quả thực tiễn Minh chứng hiệu quả truyền thông

Chương trình truyền thông sử dụng poster và tờ rơi tại Cơ sở Nam Thịnh đã mang lại những kết quả tích cực và có thể đo lường được, minh chứng cho hiệu quả của một cách tiếp cận đúng đắn. Việc thay đổi từ phương pháp truyền thông thụ động sang chủ động, trực quan đã tạo ra một luồng sinh khí mới, thu hút sự chú ý và hưởng ứng nhiệt tình từ cả cán bộ quản lý và công nhân. Theo báo cáo nghiên cứu, các sản phẩm truyền thông không chỉ được đón nhận về mặt hình thức mà còn thực sự tác động đến nhận thức và hành vi của người lao động. Sự thành công này khẳng định rằng, khi thông điệp về an toàn lao độngvệ sinh môi trường được truyền tải một cách phù hợp, nó có thể phá vỡ những rào cản về thói quen và sự chủ quan. Đây là một bài học kinh nghiệm quý báu, cho thấy đầu tư vào truyền thông chính là đầu tư vào tài sản quan trọng nhất của doanh nghiệp: con người. Việc duy trì và phát triển những hoạt động này sẽ giúp văn hóa an toàn ngày càng bén rễ sâu trong cơ sở.

5.1. Chuyển biến tích cực trong nhận thức và hành vi của công nhân

Các số liệu sau khi triển khai chương trình là minh chứng rõ nét nhất. Đáng chú ý, 87,5% công nhân cho biết đã quan tâm nhiều hơn đến việc sử dụng đồ bảo hộ lao động khi làm việc. Đây là một sự cải thiện vượt bậc so với tình trạng sử dụng "thỉnh thoảng" trước đó. Hành vi này cho thấy công nhân đã chuyển từ việc tuân thủ bị động sang chủ động bảo vệ sức khỏe nghề nghiệp của mình. Hơn nữa, 20% công nhân đã chủ động tham gia trồng cây xanh trong khuôn viên cơ sở, một hành động nhỏ nhưng thể hiện sự thay đổi lớn trong nhận thức về trách nhiệm bảo vệ môi trường công nghiệp.

5.2. Đánh giá tác động 100 công nhân thấu hiểu thông điệp

Kết quả khảo sát sau chiến dịch cho thấy một thành công ấn tượng: 100% công nhân được hỏi đều hiểu được các thông điệp, ý nghĩa và nội dung mà poster và tờ rơi truyền đạt. Điều này chứng tỏ cách thiết kế thông điệp và hình ảnh đã thực sự phù hợp, dễ hiểu và dễ tiếp nhận đối với đối tượng mục tiêu. Sự hưởng ứng 100% từ công nhân đối với sản phẩm tờ rơi cũng cho thấy nhu cầu về thông tin và kiến thức về an toàn hóa chất là có thật. Khi được cung cấp đúng cách, người lao động sẵn sàng đón nhận và thay đổi, góp phần vào việc thực thi hiệu quả Luật an toàn, vệ sinh lao động tại cơ sở.

VI. Giải pháp bền vững cho công tác quản lý rủi ro an toàn

Mặc dù chương trình truyền thông ban đầu đã đạt được những thành công đáng khích lệ, việc duy trì và nâng cao hiệu quả trong dài hạn đòi hỏi các giải pháp mang tính bền vững. Quản lý rủi ro là một quá trình liên tục, không phải là một chiến dịch đơn lẻ. Dựa trên những kết quả và bài học kinh nghiệm tại Cơ sở Nam Thịnh, cần xây dựng một chiến lược tổng thể, kết hợp nhiều phương pháp và được thực hiện một cách thường xuyên. Yếu tố cốt lõi là sự đa dạng hóa trong cách tiếp cận, không để người lao động cảm thấy nhàm chán với những hình thức lặp đi lặp lại. Cần liên tục cập nhật nội dung truyền thông, bám sát thực tiễn sản xuất và những nhu cầu mới của công nhân. Bên cạnh đó, vai trò của người thực hiện truyền thông và cán bộ quản lý là cực kỳ quan trọng. Họ cần được trang bị kỹ năng, kiến thức và sự linh hoạt để trở thành những người dẫn dắt, truyền cảm hứng cho việc xây dựng một văn hóa an toàn thực chất và bền vững, đảm bảo mỗi công nhân đều có chứng chỉ an toàn lao động và ý thức tuân thủ.

6.1. Đa dạng hóa phương thức và tăng tần suất truyền thông định kỳ

Để duy trì sự quan tâm, cơ sở cần vượt ra ngoài khuôn khổ của poster và tờ rơi. Các giải pháp đề xuất bao gồm: tổ chức các buổi huấn luyện an toàn lao động thực hành, diễn tập phòng chống cháy nổ và ứng phó sự cố hóa chất; sử dụng hệ thống loa phát thanh nội bộ vào giờ giải lao để phát các thông điệp ngắn; tổ chức các cuộc thi nhỏ về kiến thức an toàn lao động với phần thưởng khích lệ. Tần suất truyền thông cần được tăng cường, lồng ghép vào các hoạt động thường nhật và các sự kiện, ngày lễ lớn để tạo không khí hào hứng, thay vì chỉ thực hiện theo đợt.

6.2. Nâng cao năng lực người truyền thông và xây dựng nội quy an toàn

Hiệu quả của chương trình phụ thuộc vào người truyền tải. Cán bộ phụ trách an toàn cần được đào tạo không chỉ về chuyên môn mà còn về kỹ năng giao tiếp, lắng nghe và thấu hiểu tâm lý công nhân. Họ phải là người chủ động nắm bắt các vấn đề và điều chỉnh nội dung cho phù hợp. Song song đó, cần rà soát và hoàn thiện hệ thống nội quy an toàn nhà xưởng. Các quy định phải rõ ràng, cụ thể, khả thi và được phổ biến công khai. Việc kết hợp giữa giáo dục, thuyết phục (thông qua truyền thông) và các quy định mang tính bắt buộc (thông qua nội quy) sẽ tạo ra một khuôn khổ vững chắc cho công tác an toàn lao động tại cơ sở.

04/10/2025
Truyền thông nâng cao nhận thức về an toàn lao động và vệ sinh môi trường cho công nhân tại cơ sở sang chai đóng gói hóa chất phục vụ nông nghiệp nam thịnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tai nạn lao động là một vấn đề thƣờng trực trong xã hội công nghiệp. Phát triển kinh tế luôn kèm theo các thiết bị máy móc lớn, những hóa chất sản xuất độc hại cùng những nguy hiểm khôn lƣờng. Theo tuyên bố sức khỏe nghề nghiệp của tổ chức WHO thế giới ƣớc tính hiện có 100 triệu công nhân bị thƣơng và 200 000 ngƣời chết mỗi năm do tai nạn lao động và 68-157,000,000 trƣờng hợp mới của các bệnh nghề nghiệp do chất độc hại hoặc khối lƣợng công việc quá tải. Các lực lƣợng lao động chính thức chiếm trung bình 50-60% tổng dân số của một quốc gia.Tại Việt Nam theo thống kê từ tờ trình của Bộ Lao đông – Thƣơng binh – Xã hội về dự án Luật An toàn vệ sinh lao động trong năm 2006-2013, chỉ tính riêng khu vực tham gia bảo hiểm xã hội, số ngƣời chết do tai nạn lao động là 5.300 ngƣời mỗi năm, trên 40.000 ngƣời bị thƣơng tật với mức suy giảm khả năng lao động từ 5% trở lên.

Hiện nay, nhu cầu về thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) trong ngành nông nghiệp tƣơng đối cao, Cơ sở sang chai – đóng gói hóa chất phục vụ nông nghiệp Nam Thịnh tại xóm Cột Bài, xã Trƣờng Sơn, huyện Lƣơng Sơn (tỉnh Hòa Bình) đi vào hoạt động đã góp phần khuyến khích đa dạng hóa các thành phần kinh tế đầu tƣ và giải quyết việc làm ổn định cho ngƣời lao động tại địa phƣơng. Nhận thấy việc xảy ra các sự cố tai nạn lao động nguyên nhân chủ yếu từ bản thân ngƣời lao động, còn chủ quan, chƣa có thói quen sử dụng các phƣơng tiện bảo hộ, chƣa hiểu rõ đƣợc sự nguy hiểm từ những hoạt động sản xuất, ngoài ra những rủi ro trong sản xuất cũng là nguyên nhân từ các nhà quản lý, chủ Cơ sở còn lỏng lẻo thiếu tính trách nhiệm, các chƣơng trình sức khỏe và an toàn lao động về điều kiện làm việc trong một số ngành, một số tác nhân độc hại và các yếu tố nhƣ vật lý, hóa học, sinh học cũng nhƣ stress tâm lý ngoài tai nạn lao động vẫn chƣa phát huy hết tác dụng. Khóa luận: “Truyền thông nâng cao nhận thức về an toàn lao động và vệ sinh môi trƣờng cho công nhân tại Cơ sở sang chai – đóng gói hóa chất phục vụ nông nghiệp Nam Thịnh” đƣợc thực hiện nhằm góp phần nâng cao nhận thức về bảo vệ sức khỏe cho ngƣời lao động, nâng cao hiệu quả nghề nghiệp và bảo vệ môi trƣờng. 1 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Hiện trạng về an toàn lao động và vệ sinh môi trƣờng lao động tại Việt Nam Lao động là yếu tố quan trọng nhất trong mọi hoạt động sản xuất – kinh doanh. Trong thời đại công nghiệp hóa bùng nổ, các dây truyền sản xuất và máy móc không ngừng đƣợc cải tiến và sáng tạo nhằm nâng cao năng suất lao động. Tuy nhiên, công nghệ dù phát triển nhƣng cũng không thay thế đƣợc hoàn toàn cho con ngƣời trong mọi lĩnh vực sản xuất. Chính vì vậy, việc bảo vệ ngƣời lao động trƣớc những nguy cơ có thể ảnh hƣởng đến sức khỏe và tính mạng trong quá trình tham gia sản xuất là vấn đề đƣợc đặt lên hàng đầu.

Hiện trạng về an toàn lao động tại Việt Nam Theo báo cáo của Bộ Lao động, Thƣơng binh và Xã hội về tình hình tai nạn lao động trong năm 2013 và năm 2015 từ 63/63 tỉnh, thành phố trên toàn quốc chỉ ra rằng những vụ tai nạn lao động, những lĩnh vực hay xảy ra tai nạn và nguyên nhân dẫn đến rủi ro trong hoạt động sản xuất qua một số dẫn chứng dƣới đây đƣợc thể hiện nhƣ sau: a. Số vụ tai nạn lao động Những năm gần đây, công tác an toàn lao động và vệ sinh môi trƣờng đã có những chuyển biến tích cực nhƣng số vụ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp vẫn không ngừng tăng cao, thể hiện qua bảng 1.1: Số liệu thống kê về tai nạn lao động tại Việt Nam những năm 2013 và 2015 TT Chỉ tiêu 2013 2015 1 Số vụ tai nạn lao động (vụ) 6.620 2 Số ngƣời bị nạn (ngƣời) 6.785 3 Số vụ tai nạn lao động có hai ngƣời bị nạn trở lên 113 79 (vụ) 4 Số ngƣời chết (ngƣời) 672 666 5 Số ngƣời bị thƣơng nặng (ngƣời) 1.704 6 Nạn nhân là lao động nữ (ngƣời) 2.432 (Nguồn: Báo cáo của Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội về tình hình tai nạn lao động trong năm 2013 và năm 2015 từ 63 tỉnh, thành phố trên toàn quốc, 2015) 2 Số liệu trình bày trong bảng 1.1 cho thấy, sự nghiêm trọng trong các vụ tai nạn lao động xảy ra gây tổn thất rất lớn về ngƣời và tài sản. Trong 03 năm (2013 – 2015), số vụ tai nạn lao động không ngừng tăng, cụ thể: tăng 925 vụ, khiến số ngƣời bị nạn tăng 898 ngƣời, số ngƣời bị thƣơng nặng tăng 198 ngƣời, và số nạn nhân là lao động nữ tăng 124 ngƣời. Mặt khác, những con số tích cực nhƣ: số vụ tai nạn lao động có hai ngƣời bị nạn trở lên giảm 34 vụ, số ngƣời chết giảm 06 ngƣời, phần nào phản ánh những hoạt động bảo vệ cá nhân đƣợc chú trọng và quan tâm nhiều hơn, ý thức của bản thân ngƣời lao động tăng cao, sự quan tâm trong công tác an toàn - vệ sinh lao động đƣợc chú ý nhiều hơn.

Những địa phƣơng xảy ra nhiều vụ tai nạn lao động chết ngƣời trong năm 2015 bao gồm: thành phố Hồ Chí Minh, có số ngƣời chết vì tai nạn lao động là 108 ngƣời, tăng 16 ngƣời so với năm 2013 là 92 ngƣời chết. Tiếp theo là Quảng Ninh, Bình Dƣơng, Thành phố Hà Nội, Đồng Nai, Hải Dƣơng, Hà Tĩnh, Long An, Thái Nguyên, và Thanh Hóa. Các địa phƣơng trên có tổng số ngƣời chết vì tai nạn lao động chiếm 51,6% tổng số ngƣời chết vì tai nạn lao động trên toàn quốc. Theo báo cáo của Bộ Lao động, Thƣơng binh và Xã hội về tình hình tai nạn lao động trong năm 2015 từ 63/63 tỉnh, thành phố trên toàn quốc cho thấy lĩnh vực xảy ra nhiều tai nạn lao động nhất bao gồm: - Lĩnh vực xây dựng chiếm 35,2% tổng số vụ tai nạn chết ngƣời và 37,9% tổng số ngƣời chết.

- Lĩnh vực cơ khí chế tạo chiếm 8,8% tổng số vụ chế ngƣời và 8,1% tổng số ngƣời chết. - Lĩnh vực dịch vụ chiếm 7,1% tổng số vụ chế ngƣời và 6,8% tổng số ngƣời chết. - Lĩnh vực dịch vụ vận tải và bốc xếp hàng hóa chiếm 5,9% tổng số vụ chết ngƣời và 6,1% tổng số ngƣời chết. 3 - Lĩnh vực khai thác khoáng sản chiếm 5,5% số vụ chết ngƣời và 6,9% tổng số ngƣời chết.

Nguyên nhân xảy ra các vụ tai nạn Theo báo cáo của Bộ Lao động, Thƣơng binh và Xã hội (2015), các nguyên nhân chủ yếu gây ra các vụ tai nạn lao động bao gồm: (1) Nguyên nhân do người sử dụng lao động chiếm 59%. Cụ thể như sau: - Thiết bị không đảm bảo an toàn lao động chiếm 22% tổng số vụ; - Ngƣời sử dụng lao động không xây dựng quy trình, biện pháp làm việc an toàn chiếm 18% tổng số vụ; - Ngƣời sử dụng lao động không huấn luyện an toàn lao động cho ngƣời lao động chiếm 10% tổng số vụ; - Do tổ chức lao động chiếm 6% tổng số vụ, ngƣời sử dụng lao động không trang bị phƣơng tiện bảo vệ cá nhân chiếm 3%. (2) Nguyên nhân người lao động chiếm 26%. Cụ thể: - Ngƣời lao động bị nạn vi phạm quy trình, quy phạm an toàn lao động chiếm 21% tổng số vụ; - Ngƣời lao động không sử dụng phƣơng tiện bảo vệ cá nhân chiếm 5% tổng số vụ.

(3) 15% số vụ tai nạn lao động còn lại là do những nguyên nhân khác. Những thiệt hại về vật chất Theo báo cáo của Bộ Lao động, Thƣơng binh và Xã hội (2015), thiệt hại về vật chất do tai nạn lao động xảy ra năm 2015 nhƣ sau: chi phí tiền thuốc, mai táng, tiền bồi thƣờng cho gia đình có ngƣời chết và những ngƣời bị thƣơng. là 153,97 tỷ đồng; thiệt hại về tài sản là 21,96 tỷ đồng; tổng số ngày nghỉ do tai nạn lao động là 99. Một số vụ tai nạn xảy ra nghiêm trọng trong những năm gần đây Trong số rất nhiều vụ tai nạn tai nạn lao động xảy ra từ những năm 2010, có thể kể đến một số vụ đặc biệt nghiêm trọng nhƣ sau: 4 - Vụ tai nạn do sập dàn giáo xảy ra vào 23g00 ngày 11/01/2013 làm 03 ngƣời chết tại công trình cầu sông Tranh, thị trấn Ninh Giang, tỉnh Hải Dƣơng.

- Vụ tai nạn do ngạt khí xảy ra ngày 04/9/2013 làm 06 ngƣời chết tại nhà máy luyện dầu của Công ty cổ phần đầu tƣ và phát triển đa quốc gia thuộc cụm công nghiệp Vàm Cống, Bình Thạnh, Lò Ấp, Đồng Tháp. - Vụ tai nạn trong quá trình xử lý nƣớc sạch Formusa ở Hà Tĩnh xảy ra ngày 27/7/2014 khiến 03 ngƣời chết và 02 ngƣời bị thƣơng. - Vụ tai nạn rơi thanh sắt tại khu vực công trƣờng thi công của dự án đƣờng sắt trên cao Hà Đông – Cát Linh (Hà Nội) vào lúc 09g55 ngày 06/11/2014, làm 01 ngƣời tử vong và 03 ngƣời khác bị thƣơng. - Sập cần cẩu ở Đồng Tháp xảy ra lúc 16h ngày 25/8/2015 tại khu vực công trình bờ kè sông của Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi Việt Thắng, khu công nghiệp Sa Đéc, làm 02 công nhân tử vong.

- Vụ sập hầm than tại Hòa Bình, xảy ra vào 08h ngày 18/11/2015 làm 03 ngƣời chết. - Gần đây nhất, khoảng 15g00 ngày 22/03/2016, tại Công ty TNHH một thành viên sản xuất- cơ khí – xây dựng Việt Cƣờng, xã Bà Điểm, huyện Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh xảy ra vụ tai nạn sập kệ đỡ giàn giáo làm 02 công nhân thiệt mạng. Hiện trạng về vấn đề vệ sinh môi trường lao động tại Việt Nam Hiện nay, môi trƣờng lao động tại Việt Nam vẫn còn là vấn đề đáng quan tâm hàng đầu, sự ô nhiễm đang là mối nguy hiểm trực tiếp tới mọi hoạt động sản xuất, kinh doanh của ngƣời lao động. Theo thống kê của cục Quản lý môi trƣờng Y tế, trong giai đoạn 2006 – 2011, vẫn còn 14,26% số mẫu đo môi trƣờng vƣợt tiêu chuẩn vệ sinh cho phép, các yếu tố tỷ lệ mẫu vƣợt quá tiêu chuẩn cho phép cao nhất là tiếng ồn (22,16%), phóng xạ (20%), ánh sáng (15,28%) và bụi (11,3%).

5 Thông qua các đợt khám sức khỏe định kì, khám bệnh nghề nghiệp, đã phát hiện hàng nghìn trƣờng hợp mắc các bệnh nghề nghiệp. Năm 2012, theo báo cáo của các tỉnh, thành phố và đơn vị có 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ