Luận án: Truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ ở Sài Gòn cuối thế kỷ XIX - 1945

Tìm hiểu truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ, một di sản văn học quý giá của Sài Gòn xưa. Khám phá nét đẹp văn hóa và lịch sử qua từng vần thơ.

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

244
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận án truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ 1880 1945

Luận án tiến sĩ ngữ văn “Truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ xuất bản ở Sài Gòn từ cuối thế kỷ XIX đến năm 1945” của tác giả Dương Mỹ Thắm là một công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu về một loại hình văn chương độc đáo, từng được đón nhận nồng nhiệt khắp Nam Kỳ lục tỉnh. Công trình này không chỉ sưu tầm, khảo sát 220 tác phẩm mà còn làm rõ các khái niệm, bối cảnh ra đời và những đặc trưng quan trọng của truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ. Đây là thể loại văn học đặc biệt, hình thành trong giai đoạn giao thời, khi chữ Quốc ngữ dần thay thế chữ Nôm và Hán, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ in ấn tại Sài Gòn. Luận án xem xét các tác phẩm này như những sản phẩm của văn hóa in ấn, nơi một tác phẩm văn chương đồng thời là một hàng hóa thương mại với các vấn đề về bản quyền và thị trường. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các tác phẩm dưới góc nhìn lý thuyết cải biên, cho thấy quá trình chuyển thể từ các nguồn tư liệu đa dạng như truyện Nôm, tiểu thuyết Trung Quốc, hay thậm chí là các nhân vật và sự kiện có thật. Qua đó, luận án khẳng định giá trị và vị trí giao thời của truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ trong tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam, góp phần bảo tồn một di sản văn hóa chữ viết quan trọng của dân tộc.

1.1. Giải mã khái niệm và bối cảnh truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ

Theo giới thuyết của luận án, Truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ là những truyện thơ viết bằng chữ Quốc ngữ, chủ yếu theo thể lục bát, được xuất bản tại Sài Gòn và vùng phụ cận từ cuối thế kỷ XIX đến năm 1945. Các tác phẩm này có “tác giả”, được biên soạn hoặc sáng tác mới dựa trên truyện dân gian, truyện thơ Nôm, truyện tích Trung Quốc và các sự kiện, nhân vật có thật. Bối cảnh ra đời của thể loại này gắn liền với chính sách phổ biến chữ Quốc ngữ của chính quyền Pháp tại Nam Kỳ. Nghị định năm 1869 và 1878 đã bắt buộc dùng chữ Quốc ngữ trong hành chính, tạo ra một tầng lớp độc giả mới. Nhu cầu giải trí và học tập của tầng lớp thị dân và viên chức nhỏ này đã thúc đẩy sự ra đời của các ấn phẩm dễ đọc, dễ tiếp thu, phù hợp với thị hiếu bình dân.

1.2. Vai trò của chữ Quốc ngữ và văn hóa in ấn Sài Gòn xưa

Sự thịnh hành của truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ không thể tách rời sự phát triển của văn hóa in ấn tại Sài Gòn. Công nghệ in hiện đại do người Pháp mang vào đã tạo điều kiện cho hàng loạt nhà in tư nhân ra đời như Phát Toán, Bảo Tồn, Tín Đức thư xã, và đặc biệt là nhà in Xưa Nay. Các nhà in này không chỉ in ấn mà còn đóng vai trò là nhà xuất bản, giữ bản quyền và phát hành tác phẩm. Các ấn phẩm thơ thường có giá rẻ, khổ nhỏ, tái bản nhiều lần, giúp phổ biến rộng rãi đến công chúng. Yếu tố này biến văn học thành một thị trường sôi động, đồng thời hình thành ý thức về tác quyền và các vấn đề thương mại liên quan. Truyện thơ do đó vừa là sản phẩm tinh thần, vừa là một mặt hàng văn hóa, phản ánh rõ nét bối cảnh kinh tế - xã hội Nam Kỳ đầu thế kỷ XX.

II. Những thách thức khi nghiên cứu văn học Nam Kỳ thời kỳ này

Việc nghiên cứu truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, được luận án của Dương Mỹ Thắm chỉ ra và tìm cách giải quyết. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự nhập nhằng trong việc xác định tên gọi và phân định thể loại. Các nhà nghiên cứu đi trước đã sử dụng nhiều thuật ngữ khác nhau như “thơ bình dân”, “vè”, hay thậm chí “ca dao” để chỉ các tác phẩm này, đặc biệt là nhóm truyện thơ thời sự. Chẳng hạn, Nguyễn Liên Phong gọi thơ Sáu Trọng là “vè”, trong khi Sơn Nam xem đó là “thơ bình dân”. Sự không thống nhất này xuất phát từ góc nhìn nghiên cứu khác nhau và đặc tính đa dạng của chính các tác phẩm. Một thách thức lớn khác là vấn đề tư liệu. Do thời gian và các biến cố lịch sử, nhiều ấn phẩm gốc đã bị thất lạc hoặc hư hại. Nguồn tư liệu quan trọng nhất hiện nay lại là các bản vi phim được lưu trữ tại Thư viện Quốc gia Việt Nam, vốn được chụp lại từ các tài liệu mà chính quyền Pháp chuyển về lưu trữ tại Pháp. Điều này cho thấy sự khó khăn trong việc tiếp cận trực tiếp các bản in gốc, vốn chứa đựng nhiều thông tin giá trị từ các yếu tố cận văn bản.

2.1. Vấn đề phân định thể loại Giữa thơ bình dân và vè

Luận án đã đi sâu phân tích sự khác biệt trong cách gọi tên thể loại. Các nhà nghiên cứu như Sơn Nam, Nguyễn Văn Hầu gọi đây là “thơ bình dân” dựa trên ngôn ngữ giản dị và hình thức diễn xướng nói thơ. Ngược lại, Huỳnh Ngọc Trảng hay Cao Huy Đỉnh lại xếp các tác phẩm về nhân vật có thật như Thầy Thông Chánh, Sáu Trọng vào loại “vè” vì tính thời sự, tính xác thực về người thật việc thật. Luận án này xác định đây là “truyện thơ” và gọi nhóm tác phẩm này là truyện thơ thời sự. Cơ sở của việc phân loại này là tác phẩm có cốt truyện, nhân vật, tình tiết rõ ràng, được in thành sách và có “tác giả” đứng tên, khác với tính chất truyền miệng và khuyết danh của vè dân gian.

2.2. Khó khăn trong việc tìm kiếm và bảo tồn tư liệu gốc

Công tác sưu tầm truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ gặp nhiều trở ngại. Phần lớn ấn phẩm gốc được nộp lưu chiểu cho chính quyền Pháp và sau đó được chuyển về Pháp. Nguồn tư liệu tại Việt Nam chủ yếu là các bản vi phim do Thư viện Quốc gia Pháp tặng lại. Việc này giới hạn khả năng nghiên cứu các đặc điểm vật lý của cuốn sách như chất liệu giấy, kỹ thuật in, con dấu bản quyền. Hơn nữa, việc tra cứu trên các thư mục lưu trữ cũng gặp khó khăn do sai sót về tên tác phẩm, tác giả (ví dụ: thơ Năm Tỵ ghi thành “Năm Tủ”, Thằng Lía ghi thành “Thằng Bá”). Những trở ngại này đòi hỏi nhà nghiên cứu phải tốn nhiều công sức để xác minh và đối chiếu thông tin, nhằm tái dựng lại bức tranh toàn cảnh về văn học Quốc ngữ Nam Kỳ.

III. Bí quyết xác định tác giả trong truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ

Một trong những đóng góp quan trọng của luận án là làm rõ khái niệm “tác giả” và tác quyền trong bối cảnh đặc thù của truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ. Khái niệm “tác giả” ở đây không hoàn toàn đồng nhất với người sáng tác độc lập như quan niệm hiện đại. Thay vào đó, nó bao gồm nhiều vai trò khác nhau, từ người phiên âm, biên soạn đến người sáng tác mới. Luận án xem những người biên soạn này là “tác giả” vì họ có ý thức tạo ra một tác phẩm mới, khác biệt với nguyên tác, thể hiện rõ qua các ghi chú như “bổn cũ soạn lại”, “bổn cũ diễn chánh”. Công việc của họ không chỉ là sửa lỗi “tam sao thất bản” mà còn là thay đổi nội dung, kết cấu, ngôn ngữ thơ để phù hợp với thị hiếu độc giả đương thời. Sự phát triển của công nghệ in ấn đã tạo ra một thị trường chữ nghĩa, từ đó hình thành ý thức về tác quyền. Tên người biên soạn, “chủ bổn” (người giữ bản quyền) và nhà in được ghi rõ trên bìa sách, cho thấy sự chuyên nghiệp hóa trong hoạt động xuất bản và sự công nhận vai trò sáng tạo của người biên soạn.

3.1. Phân biệt vai trò người biên soạn và người đặt thơ

Luận án phân biệt rõ hai vai trò chính của “tác giả”. “Người biên soạn” là những người làm việc với các văn bản có sẵn (truyện Nôm, truyện Tàu), thực hiện công việc cải biên bằng cách phiên âm, sửa chữa, thêm bớt tình tiết để tạo ra một “bổn” Quốc ngữ mới. Họ ý thức rõ công việc của mình là gia công sáng tác. Trong khi đó, “người đặt thơ” là những người sáng tác hoàn toàn mới, thường dựa trên các sự kiện thời sự hoặc viết tiếp phần sau cho các truyện cũ (gọi là “thơ hậu”). Vai trò của “người đặt thơ” thể hiện mức độ sáng tạo cao hơn, cho thấy sự dịch chuyển từ việc tái tạo sang kiến tạo trong ý thức của tác giả.

3.2. Dấu ấn các tác giả tiên phong Huỳnh Tịnh Của Đặng Lễ Nghi

Luận án nêu bật vai trò của các “tác giả” tiêu biểu. Huỳnh Tịnh Của được xem là người tiên phong với các tác phẩm như Quan Âm diễn ca, Lang Châu toàn truyện. Ông là một trí thức uyên bác, có công lớn trong việc chuyển thể các tác phẩm Nôm sang Quốc ngữ một cách bài bản. Đặng Lễ Nghi là một trường hợp nổi bật khác với gần 30 tác phẩm truyện thơ. Ông không chỉ “soạn lại bổn cũ” mà còn kết hợp các hình thức diễn xướng của tuồng vào thơ, tạo ra thể loại thơ tuồng độc đáo. Việc nghiên cứu các tác giả này cho thấy sự hình thành một đội ngũ trí thức Nam Kỳ chuyên tâm vào việc phát triển nền văn học Quốc ngữ sơ khai.

IV. Phương pháp luận nghiên cứu Cải biên và cận văn bản

Để phân tích sâu sắc đối tượng nghiên cứu, luận án đã vận dụng hiệu quả các phương pháp luận hiện đại, đặc biệt là lý thuyết cải biên và nghiên cứu cận văn bản. Thay vì chỉ xem các truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ là bản sao mờ nhạt của truyện Nôm, luận án tiếp cận chúng như những sản phẩm cải biên (adaptation) có đời sống độc lập. Phương pháp này cho phép nhận diện sự sáng tạo của các “tác giả” trong quá trình chuyển dịch văn bản, từ việc thay đổi cốt truyện, xây dựng lại nhân vật cho đến việc điều chỉnh ngôn ngữ cho phù hợp với môi trường văn hóa - xã hội mới. Song song đó, việc phân tích các yếu tố cận văn bản (paratext) – những thành phần bao quanh văn bản chính như bìa sách, lời tựa, quảng cáo, giá bán – đã mở ra một góc nhìn mới. Những yếu tố này không chỉ là chi tiết phụ mà còn là nguồn tư liệu quý giá, cung cấp thông tin về thị trường xuất bản, đối tượng độc giả, và chiến lược thương mại của các nhà in tại Sài Gòn đầu thế kỷ XX.

4.1. Lý thuyết cải biên Phân tích các tác phẩm bổn cũ soạn lại

Luận án xem quá trình “bổn cũ soạn lại” không phải là sao chép đơn thuần mà là một hoạt động tái sáng tác có chủ đích. Các “tác giả” đã thay thế yếu tố cổ tích, thần tiên bằng những chi tiết hiện thực hơn, thay đổi kết thúc truyện để đáp ứng tâm lý “ở hiền gặp lành” của độc giả Nam Kỳ. Nghiên cứu trường hợp cải biên từ tiểu thuyết Trung Quốc (Tứ đại kỳ thơ) hay từ truyện thơ Nôm (Nam Kinh Bắc Kinh) cho thấy sự dịch chuyển ký hiệu văn hóa, làm cho câu chuyện trở nên gần gũi và dễ tiếp nhận hơn với công chúng bình dân. Phương pháp này giúp khẳng định giá trị sáng tạo của người biên soạn và vị thế của tác phẩm cải biên.

4.2. Giá trị của cận văn bản Bìa sách quảng cáo và lời tựa

Nghiên cứu cận văn bản hé lộ nhiều khía cạnh thú vị. Tranh minh họa trên bìa sách không chỉ tóm tắt một tình tiết hấp dẫn mà còn phản ánh trang phục, bối cảnh xã hội đương thời. Các trang quảng cáo ở cuối sách giới thiệu danh mục “thơ xưa”, “thơ mới”, “thơ hậu”, cho thấy chiến lược kinh doanh của các nhà xuất bản như nhà in Xưa Nay. Lời tựa thường mang tính giáo huấn đạo đức, định hướng cách đọc cho công chúng. Các khuyến cáo về in lậu (“cuốn gian không có con dấu nổi”) chứng tỏ thị trường truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ rất sôi động và có tính cạnh tranh cao. Đây là những bằng chứng vật chất về một nền văn hóa in ấn đang hình thành.

V. Top 4 trường hợp nghiên cứu truyện thơ Nam Kỳ đặc sắc nhất

Luận án không chỉ dừng lại ở lý thuyết tổng quan mà còn đi sâu vào phân tích các trường hợp cụ thể, qua đó làm sáng tỏ những đặc trưng của truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ. Việc áp dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp giúp nhận diện rõ nét các phương thức cải biên đa dạng. Các tác phẩm được chọn làm ví dụ đại diện cho các nguồn gốc khác nhau: cải biên từ tiểu thuyết Trung Quốc, từ truyện thơ Nôm, từ chính một truyện thơ Quốc ngữ đã có trước, và từ nhân vật có thật. Mỗi trường hợp đều cho thấy sự linh hoạt và sáng tạo của các “tác giả” trong việc tái cấu trúc văn bản gốc để tạo ra một tác phẩm mới, đáp ứng nhu cầu và thị hiếu của độc giả Nam Kỳ. Phân tích các trường hợp này chứng minh rằng truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ là một hiện tượng văn học phức hợp, vừa kế thừa di sản văn học truyền thống, vừa mang đậm dấu ấn của bối cảnh xã hội và văn hóa in ấn thời kỳ giao thời. Những nghiên cứu này là minh chứng sống động cho sức sống và sự biến đổi của văn học trong một giai đoạn lịch sử đầy biến động.

5.1. Cải biên từ truyện Nôm Trường hợp Nam Kinh Bắc Kinh

Luận án phân tích sâu trường hợp Nam Kinh Bắc Kinh, cho thấy quá trình cải biên nhiều lớp. Đầu tiên, Đặng Lễ Nghi cải biên từ một truyện thơ Nôm khuyết danh, tạo ra một phiên bản Quốc ngữ được đón nhận rộng rãi. Sau đó, chính tác phẩm của Đặng Lễ Nghi lại trở thành “bổn cũ” để các tác giả sau như Nguyễn Bá Thời và Khấu Võ Nghi tiếp tục cải biên. Quá trình này cho thấy một văn bản không cố định mà liên tục được tái tạo. Mỗi phiên bản mới lại có những thay đổi về ngôn từ, tình tiết, phản ánh ý thức sáng tạo ngày càng cao của các “tác giả” và sự cạnh tranh trên thị trường xuất bản.

5.2. Cải biên từ nhân vật có thật Hiện tượng Cậu Hai Miên

Trường hợp thơ Cậu Hai Miên là một ví dụ điển hình cho loại truyện thơ thời sự, cải biên từ một nhân vật có thật – Huỳnh Công Miên, con trai của Lãnh binh Huỳnh Công Tấn. Tác phẩm không phải là một bản ghi chép lịch sử mà là một sự tái hiện được hư cấu hóa. Các “tác giả” như Nguyễn Bá Thời và Cử Hoành Sơn đã xây dựng hình tượng Cậu Hai Miên thành một người hùng “nghĩa khí”, bênh vực kẻ yếu, chống lại cường hào ác bá. Việc hư cấu này đáp ứng tâm lý mong chờ người hùng của quần chúng, biến một nhân vật lịch sử thành một biểu tượng văn hóa đại chúng. Đây là minh chứng cho thấy truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ đã đảm nhận chức năng phản ánh và kiến tạo hiện thực xã hội.

VI. Tổng kết giá trị luận án và hướng đi cho tương lai

Luận án “Truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ xuất bản ở Sài Gòn từ cuối thế kỷ XIX đến năm 1945” đã mang đến một cái nhìn toàn diện và mới mẻ về một loại hình văn chương quan trọng nhưng chưa được nghiên cứu đầy đủ. Đóng góp lớn nhất của công trình là đã hệ thống hóa được một khối lượng tư liệu đồ sộ, đồng thời áp dụng các lý thuyết hiện đại như cải biên học và nghiên cứu cận văn bản để lý giải các hiện tượng văn học. Luận án đã khẳng định truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ không chỉ là những tác phẩm giải trí bình dân mà còn là một mắt xích quan trọng trong tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam. Nó phản ánh sự chuyển đổi từ văn hóa truyền khẩu và chữ Nôm sang văn hóa đọc và chữ Quốc ngữ, gắn liền với sự ra đời của công chúng độc giả và thị trường xuất bản. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị về mặt văn học sử mà còn mở ra những hướng nghiên cứu liên ngành về lịch sử xã hội, lịch sử báo chí và văn hóa in ấn ở Nam Kỳ. Đây là nền tảng vững chắc cho các công trình tìm hiểu sâu hơn về văn hóa đọc và đời sống tinh thần của người dân Nam Kỳ trong giai đoạn lịch sử đặc biệt này.

6.1. Đóng góp của truyện thơ trong tiến trình hiện đại hóa văn học

Luận án chỉ rõ, truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ đóng vai trò cầu nối giữa văn học trung đại và hiện đại. Nó kế thừa thể thơ lục bát và các cốt truyện quen thuộc nhưng lại được thể hiện bằng một phương tiện chữ viết mới (Quốc ngữ) và một phương thức sản xuất mới (in ấn hàng loạt). Thể loại này đã góp phần phổ cập chữ Quốc ngữ, hình thành thói quen đọc sách cho quảng đại quần chúng và tạo tiền đề cho sự phát triển của các thể loại văn xuôi hiện đại như truyện ngắn và tiểu thuyết sau này. Sự xuất hiện của ý thức tác giả, tác quyền cũng là một dấu hiệu của quá trình hiện đại hóa.

6.2. Mở ra hướng nghiên cứu mới về văn hóa đọc ở Nam Kỳ xưa

Những kết quả của luận án là gợi mở quý giá cho các nghiên cứu trong tương lai. Có thể tiếp tục đi sâu vào việc phân tích thị hiếu thẩm mỹ của độc giả Nam Kỳ thông qua mức độ phổ biến của từng loại truyện thơ (thơ xưa, thơ mới, thơ hậu). Một hướng khác là nghiên cứu mối quan hệ tương tác giữa hình thức diễn xướng nói thơ và văn bản in, xem chúng đã tác động qua lại như thế nào. Ngoài ra, việc so sánh truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ với các hiện tượng văn học bình dân ở Bắc Kỳ và Trung Kỳ cùng thời kỳ cũng sẽ là một đề tài hấp dẫn, góp phần làm rõ hơn tính thống nhất và đa dạng của văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX.

05/10/2025
Truyện thơ quốc ngữ nam kỳ xuất bản ở sài gòn từ cuối thế kỷ xix đến năm 1945 luận án theses

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu tác phẩm “thơ hậu”. Câu chuyện lại tiếp tục đƣợc kể xoay quanh nhân vật chính và con cái, thế hệ sau của họ. Sự ra đời của thơ hậu góp phần kéo dài thời kỳ thịnh hành của truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ thêm 2 thập kỷ sau đó. Qua những công trình, bài viết sƣu tầm, giới thiệu và nghiên cứu về truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ, Nguyễn Văn Sâm đã thể hiện sự hiểu biết sâu rộng và niềm yêu thích đặc biệt đối với loại “truyện thơ bình dân” này.

Nguyễn Văn Sâm gọi truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ là truyện thơ bình dân “vì ngƣời viết không cần trau chuốt câu thơ, miễn có vần có điệu là đƣợc. Ý quan trọng hơn lời, từng câu thơ quan trọng hơn từng chữ một, đặc biệt điển tích bắt chƣớc theo Trung Quốc gần nhƣ vắng bóng” (Nguyễn Văn Sâm, 2009, tr. 17 Cùng vào năm 2015, Nguyễn Văn Trung giới thiệu độc giả tập khảo cứu Hồ sơ về lục châu học – Tìm hiểu con người ở vùng đất mới (Nguyễn Văn Trung, 2015). Tác giả dành 15 trang viết để khái quát về điều kiện ấn loát, phát hành, tình hình hoạt động của một số nhà in ở Nam Kỳ vào đầu thế kỷ XX, cụ thể là nhà in Phát Toán và ông chủ Đinh Thái Sơn.

Sau khi khảo sát các công trình nghiên cứu trên, chúng ta thấy rằng những ngƣời đi trƣớc đã bƣớc những bƣớc đầu tiên, đặt nền móng cho việc nghiên cứu truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ cuối thế kỷ XIX đến năm 1945. Càng về sau, các nhà nghiên cứu càng quan tâm đến việc sƣu tầm truyện thơ Quốc ngữ và bƣớc đầu đã giới thiệu một số ấn phẩm quý nhƣ: thơ Trương Ngáo, Chàng Nhái Kiển Tiên, Hậu Chàng Nhái, Hậu Trần Minh, thơ Sáu Trọng, thơ Cậu Hai Miên. Chúng tôi tin còn nhiều ấn phẩm độc đáo khác đã đƣợc tìm thấy nhƣng chƣa đƣợc các nhà nghiên cứu công bố. Những kết quả trên đã là động lực để chúng tôi tiếp tục công việc của ngƣời đi trƣớc là sƣu tầm, giới thiệu truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ.

Giai đoạn sau năm 1975 đến nay, tình hình nghiên cứu truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ có phần sôi động hơn, truyện thơ Quốc ngữ đƣợc nhiều ngƣời biết đến. Tuy nhiên, những kết quả đạt đƣợc chỉ mới chạm đến bề mặt của vấn đề hoặc nghiên cứu một bộ phận nhỏ của loại hình văn chƣơng này. Các nhà nghiên cứu có nhiều cách gọi khác nhau về các “bổn” thơ thời sự, ngƣời gọi là “thơ bình dân”, ngƣời khác gọi là “vè”, thỉnh thoảng lại có ngƣời gọi là “ca dao”. Các nhà nghiên cứu nhƣ: Sơn Nam, Phạm Long Điền, Nguyễn Văn Hầu đều xem truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ là “thơ” và gọi là “thơ bình dân”; nhƣng cũng có một vài ngƣời khác nhƣ Nguyễn Liên Phong, Cao Huy Đỉnh, Huỳnh Ngọc Trảng xuất phát từ quan điểm cá nhân hoặc từ góc độ nghiên cứu của họ, cho rằng loại hình văn chƣơng này là “vè”.

Chúng tôi xác định loại hình văn chƣơng này là “truyện thơ” và dựa vào đề tài phản ánh là những sự kiện có thực trong lịch sử - xã hội nên gọi là truyện thơ thời sự. Truyện thơ thời sự đã góp phần quan trọng, tạo nên nét đặc sắc riêng cho truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ. 18 Kế thừa những ý kiến của các thế hệ đi trƣớc, ngƣời viết tiếp tục sƣu tầm, giới thiệu và nghiên cứu các ấn phẩm văn chƣơng này với mong muốn khẳng định lại giá trị của nó trong đời sống tinh thần của ngƣời dân Nam Kỳ đầu thế kỷ XX, góp phần khơi dậy niềm yêu thích của ngƣời Nam Kỳ đối với loại hình văn chƣơng này. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu Thực hiện đề tài Truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ xuất bản ở Sài Gòn từ cuối thế kỷ XIX đến năm 1945, ngƣời viết nhằm hƣớng đến những mục tiêu và nhiệm vụ sau: 4.

Mục tiêu Làm rõ khái niệm Truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ, tìm hiểu hình thức xuất bản và phân loại chúng theo tiêu chí riêng. Tìm hiểu vấn đề “tác giả”, “tác quyền” truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ, phân biệt các phƣơng thức “sáng tác” truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ. Làm rõ các đặc trƣng của truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ thông qua một số tác phẩm cải biên từ tiểu thuyết, truyện tích Trung Quốc, từ truyện thơ Nôm, từ truyện thơ Quốc ngữ có trƣớc, từ nhân vật có thật. Khẳng định giá trị của loại hình văn chƣơng này trong đời sống xã hội ở Nam Kỳ trong giai đoạn đầu thế kỷ XX.

Nhiệm vụ Giới thuyết một số thuật ngữ liên quan đến khái niệm truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ, từ đó phân loại truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ thành nhiều nhóm theo phƣơng thức biên soạn và theo nguồn gốc thể tài. Đặt truyện thơ Quốc ngữ trong bối cảnh chính trị, xã hội và văn hóa để thấy đƣợc giá trị văn hóa, lịch sử và vị trí của nó trong tiến trình hiện đại hóa văn học. Khảo sát các thành phần cận văn bản (paratext) qua hình thức ấn phẩm truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ, từ cách trình bày trang bìa, những thông tin trên các trang quảng cáo đến giá tiền mỗi cuốn thơ, nhằm cung cấp thêm các giá trị văn hóa, lịch sử của loại hình văn chƣơng này. Lý giải và phân tích về một số vấn đề ý thức “tác giả”, “tác quyền” truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ, tìm hiểu một vài “tác giả” tiêu biểu.

Nghiên cứu các phƣơng thức 19 “sáng tác” của “tác giả” truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ, so sánh sự thay đổi ý thức “tác giả” trong từng phƣơng thức “sáng tác”. Nghiên cứu sâu một số tác phẩm truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ bằng lý thuyết cải biên để thấy đƣợc giá trị về nội dung và hình thức của loại hình văn chƣơng này, khẳng định vị trí của loại hình văn chƣơng này trong tiến trình hiện đại hóa văn học. Phƣơng pháp nghiên cứu Xuất phát từ mục đích và đối tƣợng nghiên cứu của luận án, ngƣời viết đã kế thừa các lý thuyết về văn hoá in ấn (print culture), cận văn bản (paratext), ý thức tác giả (consciousness of authorship), tái sáng tác (rewriting), tục biên (sequel) và vận dụng các phƣơng pháp nghiên cứu chủ yếu sau: - Phƣơng pháp nghiên cứu loại hình và phƣơng pháp hệ thống: nghiên cứu những đặc trƣng của truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ, tìm hiểu sự hình thành và phát triển của loại hình văn chƣơng này. - Phƣơng pháp lịch sử - xã hội: đặt các tác phẩm truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ trong bối cảnh văn hóa xã hội ở Nam Kỳ từ cuối thế kỷ XIX đến năm 1945 sẽ thấy nguồn gốc ra đời của tác phẩm, những tác động của văn hóa đến mục đích cải biên, đến sự tiếp nhận truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ.

- Phƣơng pháp nghiên cứu liên văn bản: phƣơng pháp này cho thấy sự chuyển dịch ký hiệu của các văn bản truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ so với truyện thơ Nôm hoặc truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ có trƣớc. - Phƣơng pháp so sánh – đối chiếu: phƣơng pháp này dùng để soi chiếu vào những thay đổi của truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ so với truyện thơ Nôm hoặc truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ có trƣớc nhằm tìm ra những nguyên nhân, mục đích thay đổi của “tác giả” truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ và khẳng định vị trí của loại hình văn chƣơng này trong tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam. - Phƣơng pháp nghiên cứu trƣờng hợp: Phƣơng pháp này dùng để chọn nghiên cứu sâu một vài tác phẩm cải biên điển hình và những “tác giả” tiêu biểu nhằm tìm ra đặc trƣng của loại truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ. Những đóng góp mới của luận án Luận án xem xét truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ nhƣ các sản phẩm văn chƣơng gắn liền với văn hoá in ấn.

Nghĩa là, truyện thơ Quốc ngữ đƣợc “sáng tác” (hay tái sáng tác) bằng chữ Quốc ngữ, in và lƣu hành rộng rãi trong một giai đoạn mà ấn phẩm văn chƣơng cũng đồng thời là một mặt hàng với bản quyền và các giá trị thƣơng mại của nó. Từ xuất phát điểm này, luận án sẽ có một số đóng góp sau đây: Thứ nhất, luận án giới thiệu những vấn đề chung về một loại hình văn chƣơng ra đời và phát triển cuối thế kỷ XIX đến 1945 là truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ: khái niệm, bối cảnh ra đời, phân loại, các yếu tố cận văn bản, thị trƣờng và tiếp nhận của ngƣời đọc. Thứ hai, luận án xem ngƣời biên soạn truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ là “tác giả” vì họ ý thức công việc mình làm là tạo nên một tác phẩm mới khác với nguyên tác cả về hình thức ấn phẩm và lời thơ. Họ ý thức đƣợc đóng góp của mình nên ghi rất rõ trên ấn phẩm là “bổn cũ soạn lại”, “bổn cũ diện chánh”, “bổn cũ sửa lại cho xuôi câu xuôi vần”.

Công việc phiên âm và sửa lại câu chữ trƣớc đó đã đƣợc nhiều ngƣời thực hiện, tuy nhiên họ thực hiện với ý thức sửa lại cho đúng với văn bản gốc vì theo họ quá trình lƣu truyền đã bị “tam sao thất bản”. Càng về sau, “tác giả” truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ càng ý thức việc thay đổi nội dung tác phẩm, cách xây dựng nhân vật, bố cục tác phẩm và lời thơ; dần thay thế những yếu tố cổ tích thần tiên bằng những yếu tố hiện thực. Công việc biên soạn của các “tác giả” truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ sẽ không đƣợc ghi nhận nếu không có sự xuất hiện của công nghệ in hiện đại. Chính phong trào in ấn phát triển ở Nam Kỳ giai đoạn đầu thế kỷ XX là điều kiện ra đời loại hình văn chƣơng này.

Việc in ấn cũng tạo nên thị trƣờng chữ nghĩa phong phú với những quy định về quyền tác giả. Thứ ba, luận án nghiên cứu truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ bằng lý thuyết cải biên nhằm cho thấy sự dịch chuyển các ký hiệu từ văn bản có trƣớc đến tác phẩm cải biên. Chúng tôi chọn nghiên cứu 4 trƣờng hợp truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ cải biên từ tiểu thuyết, truyện tích Trung Quốc, từ truyện thơ Nôm, từ truyện thơ Quốc ngữ có trƣớc, từ nhân vật có thật. Kết quả nghiên cứu của luận án sẽ đóng góp một cái nhìn 21 mới đối với việc nghiên cứu truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ, giúp các tác phẩm cải biên khẳng định giá trị lịch sử, văn hóa và vị trí giao thời của nó trong tiến trình hiện đại hóa văn học.

Cấu trúc của luận án Ngoài phần dẫn luận, kết luận, phụ lục và tài liệu tham khảo, luận án gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ