I. Khám phá luận án truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ 1880 1945
Luận án tiến sĩ ngữ văn “Truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ xuất bản ở Sài Gòn từ cuối thế kỷ XIX đến năm 1945” của tác giả Dương Mỹ Thắm là một công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu về một loại hình văn chương độc đáo, từng được đón nhận nồng nhiệt khắp Nam Kỳ lục tỉnh. Công trình này không chỉ sưu tầm, khảo sát 220 tác phẩm mà còn làm rõ các khái niệm, bối cảnh ra đời và những đặc trưng quan trọng của truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ. Đây là thể loại văn học đặc biệt, hình thành trong giai đoạn giao thời, khi chữ Quốc ngữ dần thay thế chữ Nôm và Hán, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ in ấn tại Sài Gòn. Luận án xem xét các tác phẩm này như những sản phẩm của văn hóa in ấn, nơi một tác phẩm văn chương đồng thời là một hàng hóa thương mại với các vấn đề về bản quyền và thị trường. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các tác phẩm dưới góc nhìn lý thuyết cải biên, cho thấy quá trình chuyển thể từ các nguồn tư liệu đa dạng như truyện Nôm, tiểu thuyết Trung Quốc, hay thậm chí là các nhân vật và sự kiện có thật. Qua đó, luận án khẳng định giá trị và vị trí giao thời của truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ trong tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam, góp phần bảo tồn một di sản văn hóa chữ viết quan trọng của dân tộc.
1.1. Giải mã khái niệm và bối cảnh truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ
Theo giới thuyết của luận án, Truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ là những truyện thơ viết bằng chữ Quốc ngữ, chủ yếu theo thể lục bát, được xuất bản tại Sài Gòn và vùng phụ cận từ cuối thế kỷ XIX đến năm 1945. Các tác phẩm này có “tác giả”, được biên soạn hoặc sáng tác mới dựa trên truyện dân gian, truyện thơ Nôm, truyện tích Trung Quốc và các sự kiện, nhân vật có thật. Bối cảnh ra đời của thể loại này gắn liền với chính sách phổ biến chữ Quốc ngữ của chính quyền Pháp tại Nam Kỳ. Nghị định năm 1869 và 1878 đã bắt buộc dùng chữ Quốc ngữ trong hành chính, tạo ra một tầng lớp độc giả mới. Nhu cầu giải trí và học tập của tầng lớp thị dân và viên chức nhỏ này đã thúc đẩy sự ra đời của các ấn phẩm dễ đọc, dễ tiếp thu, phù hợp với thị hiếu bình dân.
1.2. Vai trò của chữ Quốc ngữ và văn hóa in ấn Sài Gòn xưa
Sự thịnh hành của truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ không thể tách rời sự phát triển của văn hóa in ấn tại Sài Gòn. Công nghệ in hiện đại do người Pháp mang vào đã tạo điều kiện cho hàng loạt nhà in tư nhân ra đời như Phát Toán, Bảo Tồn, Tín Đức thư xã, và đặc biệt là nhà in Xưa Nay. Các nhà in này không chỉ in ấn mà còn đóng vai trò là nhà xuất bản, giữ bản quyền và phát hành tác phẩm. Các ấn phẩm thơ thường có giá rẻ, khổ nhỏ, tái bản nhiều lần, giúp phổ biến rộng rãi đến công chúng. Yếu tố này biến văn học thành một thị trường sôi động, đồng thời hình thành ý thức về tác quyền và các vấn đề thương mại liên quan. Truyện thơ do đó vừa là sản phẩm tinh thần, vừa là một mặt hàng văn hóa, phản ánh rõ nét bối cảnh kinh tế - xã hội Nam Kỳ đầu thế kỷ XX.
II. Những thách thức khi nghiên cứu văn học Nam Kỳ thời kỳ này
Việc nghiên cứu truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, được luận án của Dương Mỹ Thắm chỉ ra và tìm cách giải quyết. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự nhập nhằng trong việc xác định tên gọi và phân định thể loại. Các nhà nghiên cứu đi trước đã sử dụng nhiều thuật ngữ khác nhau như “thơ bình dân”, “vè”, hay thậm chí “ca dao” để chỉ các tác phẩm này, đặc biệt là nhóm truyện thơ thời sự. Chẳng hạn, Nguyễn Liên Phong gọi thơ Sáu Trọng là “vè”, trong khi Sơn Nam xem đó là “thơ bình dân”. Sự không thống nhất này xuất phát từ góc nhìn nghiên cứu khác nhau và đặc tính đa dạng của chính các tác phẩm. Một thách thức lớn khác là vấn đề tư liệu. Do thời gian và các biến cố lịch sử, nhiều ấn phẩm gốc đã bị thất lạc hoặc hư hại. Nguồn tư liệu quan trọng nhất hiện nay lại là các bản vi phim được lưu trữ tại Thư viện Quốc gia Việt Nam, vốn được chụp lại từ các tài liệu mà chính quyền Pháp chuyển về lưu trữ tại Pháp. Điều này cho thấy sự khó khăn trong việc tiếp cận trực tiếp các bản in gốc, vốn chứa đựng nhiều thông tin giá trị từ các yếu tố cận văn bản.
2.1. Vấn đề phân định thể loại Giữa thơ bình dân và vè
Luận án đã đi sâu phân tích sự khác biệt trong cách gọi tên thể loại. Các nhà nghiên cứu như Sơn Nam, Nguyễn Văn Hầu gọi đây là “thơ bình dân” dựa trên ngôn ngữ giản dị và hình thức diễn xướng nói thơ. Ngược lại, Huỳnh Ngọc Trảng hay Cao Huy Đỉnh lại xếp các tác phẩm về nhân vật có thật như Thầy Thông Chánh, Sáu Trọng vào loại “vè” vì tính thời sự, tính xác thực về người thật việc thật. Luận án này xác định đây là “truyện thơ” và gọi nhóm tác phẩm này là truyện thơ thời sự. Cơ sở của việc phân loại này là tác phẩm có cốt truyện, nhân vật, tình tiết rõ ràng, được in thành sách và có “tác giả” đứng tên, khác với tính chất truyền miệng và khuyết danh của vè dân gian.
2.2. Khó khăn trong việc tìm kiếm và bảo tồn tư liệu gốc
Công tác sưu tầm truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ gặp nhiều trở ngại. Phần lớn ấn phẩm gốc được nộp lưu chiểu cho chính quyền Pháp và sau đó được chuyển về Pháp. Nguồn tư liệu tại Việt Nam chủ yếu là các bản vi phim do Thư viện Quốc gia Pháp tặng lại. Việc này giới hạn khả năng nghiên cứu các đặc điểm vật lý của cuốn sách như chất liệu giấy, kỹ thuật in, con dấu bản quyền. Hơn nữa, việc tra cứu trên các thư mục lưu trữ cũng gặp khó khăn do sai sót về tên tác phẩm, tác giả (ví dụ: thơ Năm Tỵ ghi thành “Năm Tủ”, Thằng Lía ghi thành “Thằng Bá”). Những trở ngại này đòi hỏi nhà nghiên cứu phải tốn nhiều công sức để xác minh và đối chiếu thông tin, nhằm tái dựng lại bức tranh toàn cảnh về văn học Quốc ngữ Nam Kỳ.
III. Bí quyết xác định tác giả trong truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ
Một trong những đóng góp quan trọng của luận án là làm rõ khái niệm “tác giả” và tác quyền trong bối cảnh đặc thù của truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ. Khái niệm “tác giả” ở đây không hoàn toàn đồng nhất với người sáng tác độc lập như quan niệm hiện đại. Thay vào đó, nó bao gồm nhiều vai trò khác nhau, từ người phiên âm, biên soạn đến người sáng tác mới. Luận án xem những người biên soạn này là “tác giả” vì họ có ý thức tạo ra một tác phẩm mới, khác biệt với nguyên tác, thể hiện rõ qua các ghi chú như “bổn cũ soạn lại”, “bổn cũ diễn chánh”. Công việc của họ không chỉ là sửa lỗi “tam sao thất bản” mà còn là thay đổi nội dung, kết cấu, ngôn ngữ thơ để phù hợp với thị hiếu độc giả đương thời. Sự phát triển của công nghệ in ấn đã tạo ra một thị trường chữ nghĩa, từ đó hình thành ý thức về tác quyền. Tên người biên soạn, “chủ bổn” (người giữ bản quyền) và nhà in được ghi rõ trên bìa sách, cho thấy sự chuyên nghiệp hóa trong hoạt động xuất bản và sự công nhận vai trò sáng tạo của người biên soạn.
3.1. Phân biệt vai trò người biên soạn và người đặt thơ
Luận án phân biệt rõ hai vai trò chính của “tác giả”. “Người biên soạn” là những người làm việc với các văn bản có sẵn (truyện Nôm, truyện Tàu), thực hiện công việc cải biên bằng cách phiên âm, sửa chữa, thêm bớt tình tiết để tạo ra một “bổn” Quốc ngữ mới. Họ ý thức rõ công việc của mình là gia công sáng tác. Trong khi đó, “người đặt thơ” là những người sáng tác hoàn toàn mới, thường dựa trên các sự kiện thời sự hoặc viết tiếp phần sau cho các truyện cũ (gọi là “thơ hậu”). Vai trò của “người đặt thơ” thể hiện mức độ sáng tạo cao hơn, cho thấy sự dịch chuyển từ việc tái tạo sang kiến tạo trong ý thức của tác giả.
3.2. Dấu ấn các tác giả tiên phong Huỳnh Tịnh Của Đặng Lễ Nghi
Luận án nêu bật vai trò của các “tác giả” tiêu biểu. Huỳnh Tịnh Của được xem là người tiên phong với các tác phẩm như Quan Âm diễn ca, Lang Châu toàn truyện. Ông là một trí thức uyên bác, có công lớn trong việc chuyển thể các tác phẩm Nôm sang Quốc ngữ một cách bài bản. Đặng Lễ Nghi là một trường hợp nổi bật khác với gần 30 tác phẩm truyện thơ. Ông không chỉ “soạn lại bổn cũ” mà còn kết hợp các hình thức diễn xướng của tuồng vào thơ, tạo ra thể loại thơ tuồng độc đáo. Việc nghiên cứu các tác giả này cho thấy sự hình thành một đội ngũ trí thức Nam Kỳ chuyên tâm vào việc phát triển nền văn học Quốc ngữ sơ khai.
IV. Phương pháp luận nghiên cứu Cải biên và cận văn bản
Để phân tích sâu sắc đối tượng nghiên cứu, luận án đã vận dụng hiệu quả các phương pháp luận hiện đại, đặc biệt là lý thuyết cải biên và nghiên cứu cận văn bản. Thay vì chỉ xem các truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ là bản sao mờ nhạt của truyện Nôm, luận án tiếp cận chúng như những sản phẩm cải biên (adaptation) có đời sống độc lập. Phương pháp này cho phép nhận diện sự sáng tạo của các “tác giả” trong quá trình chuyển dịch văn bản, từ việc thay đổi cốt truyện, xây dựng lại nhân vật cho đến việc điều chỉnh ngôn ngữ cho phù hợp với môi trường văn hóa - xã hội mới. Song song đó, việc phân tích các yếu tố cận văn bản (paratext) – những thành phần bao quanh văn bản chính như bìa sách, lời tựa, quảng cáo, giá bán – đã mở ra một góc nhìn mới. Những yếu tố này không chỉ là chi tiết phụ mà còn là nguồn tư liệu quý giá, cung cấp thông tin về thị trường xuất bản, đối tượng độc giả, và chiến lược thương mại của các nhà in tại Sài Gòn đầu thế kỷ XX.
4.1. Lý thuyết cải biên Phân tích các tác phẩm bổn cũ soạn lại
Luận án xem quá trình “bổn cũ soạn lại” không phải là sao chép đơn thuần mà là một hoạt động tái sáng tác có chủ đích. Các “tác giả” đã thay thế yếu tố cổ tích, thần tiên bằng những chi tiết hiện thực hơn, thay đổi kết thúc truyện để đáp ứng tâm lý “ở hiền gặp lành” của độc giả Nam Kỳ. Nghiên cứu trường hợp cải biên từ tiểu thuyết Trung Quốc (Tứ đại kỳ thơ) hay từ truyện thơ Nôm (Nam Kinh Bắc Kinh) cho thấy sự dịch chuyển ký hiệu văn hóa, làm cho câu chuyện trở nên gần gũi và dễ tiếp nhận hơn với công chúng bình dân. Phương pháp này giúp khẳng định giá trị sáng tạo của người biên soạn và vị thế của tác phẩm cải biên.
4.2. Giá trị của cận văn bản Bìa sách quảng cáo và lời tựa
Nghiên cứu cận văn bản hé lộ nhiều khía cạnh thú vị. Tranh minh họa trên bìa sách không chỉ tóm tắt một tình tiết hấp dẫn mà còn phản ánh trang phục, bối cảnh xã hội đương thời. Các trang quảng cáo ở cuối sách giới thiệu danh mục “thơ xưa”, “thơ mới”, “thơ hậu”, cho thấy chiến lược kinh doanh của các nhà xuất bản như nhà in Xưa Nay. Lời tựa thường mang tính giáo huấn đạo đức, định hướng cách đọc cho công chúng. Các khuyến cáo về in lậu (“cuốn gian không có con dấu nổi”) chứng tỏ thị trường truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ rất sôi động và có tính cạnh tranh cao. Đây là những bằng chứng vật chất về một nền văn hóa in ấn đang hình thành.
V. Top 4 trường hợp nghiên cứu truyện thơ Nam Kỳ đặc sắc nhất
Luận án không chỉ dừng lại ở lý thuyết tổng quan mà còn đi sâu vào phân tích các trường hợp cụ thể, qua đó làm sáng tỏ những đặc trưng của truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ. Việc áp dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp giúp nhận diện rõ nét các phương thức cải biên đa dạng. Các tác phẩm được chọn làm ví dụ đại diện cho các nguồn gốc khác nhau: cải biên từ tiểu thuyết Trung Quốc, từ truyện thơ Nôm, từ chính một truyện thơ Quốc ngữ đã có trước, và từ nhân vật có thật. Mỗi trường hợp đều cho thấy sự linh hoạt và sáng tạo của các “tác giả” trong việc tái cấu trúc văn bản gốc để tạo ra một tác phẩm mới, đáp ứng nhu cầu và thị hiếu của độc giả Nam Kỳ. Phân tích các trường hợp này chứng minh rằng truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ là một hiện tượng văn học phức hợp, vừa kế thừa di sản văn học truyền thống, vừa mang đậm dấu ấn của bối cảnh xã hội và văn hóa in ấn thời kỳ giao thời. Những nghiên cứu này là minh chứng sống động cho sức sống và sự biến đổi của văn học trong một giai đoạn lịch sử đầy biến động.
5.1. Cải biên từ truyện Nôm Trường hợp Nam Kinh Bắc Kinh
Luận án phân tích sâu trường hợp Nam Kinh Bắc Kinh, cho thấy quá trình cải biên nhiều lớp. Đầu tiên, Đặng Lễ Nghi cải biên từ một truyện thơ Nôm khuyết danh, tạo ra một phiên bản Quốc ngữ được đón nhận rộng rãi. Sau đó, chính tác phẩm của Đặng Lễ Nghi lại trở thành “bổn cũ” để các tác giả sau như Nguyễn Bá Thời và Khấu Võ Nghi tiếp tục cải biên. Quá trình này cho thấy một văn bản không cố định mà liên tục được tái tạo. Mỗi phiên bản mới lại có những thay đổi về ngôn từ, tình tiết, phản ánh ý thức sáng tạo ngày càng cao của các “tác giả” và sự cạnh tranh trên thị trường xuất bản.
5.2. Cải biên từ nhân vật có thật Hiện tượng Cậu Hai Miên
Trường hợp thơ Cậu Hai Miên là một ví dụ điển hình cho loại truyện thơ thời sự, cải biên từ một nhân vật có thật – Huỳnh Công Miên, con trai của Lãnh binh Huỳnh Công Tấn. Tác phẩm không phải là một bản ghi chép lịch sử mà là một sự tái hiện được hư cấu hóa. Các “tác giả” như Nguyễn Bá Thời và Cử Hoành Sơn đã xây dựng hình tượng Cậu Hai Miên thành một người hùng “nghĩa khí”, bênh vực kẻ yếu, chống lại cường hào ác bá. Việc hư cấu này đáp ứng tâm lý mong chờ người hùng của quần chúng, biến một nhân vật lịch sử thành một biểu tượng văn hóa đại chúng. Đây là minh chứng cho thấy truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ đã đảm nhận chức năng phản ánh và kiến tạo hiện thực xã hội.
VI. Tổng kết giá trị luận án và hướng đi cho tương lai
Luận án “Truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ xuất bản ở Sài Gòn từ cuối thế kỷ XIX đến năm 1945” đã mang đến một cái nhìn toàn diện và mới mẻ về một loại hình văn chương quan trọng nhưng chưa được nghiên cứu đầy đủ. Đóng góp lớn nhất của công trình là đã hệ thống hóa được một khối lượng tư liệu đồ sộ, đồng thời áp dụng các lý thuyết hiện đại như cải biên học và nghiên cứu cận văn bản để lý giải các hiện tượng văn học. Luận án đã khẳng định truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ không chỉ là những tác phẩm giải trí bình dân mà còn là một mắt xích quan trọng trong tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam. Nó phản ánh sự chuyển đổi từ văn hóa truyền khẩu và chữ Nôm sang văn hóa đọc và chữ Quốc ngữ, gắn liền với sự ra đời của công chúng độc giả và thị trường xuất bản. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị về mặt văn học sử mà còn mở ra những hướng nghiên cứu liên ngành về lịch sử xã hội, lịch sử báo chí và văn hóa in ấn ở Nam Kỳ. Đây là nền tảng vững chắc cho các công trình tìm hiểu sâu hơn về văn hóa đọc và đời sống tinh thần của người dân Nam Kỳ trong giai đoạn lịch sử đặc biệt này.
6.1. Đóng góp của truyện thơ trong tiến trình hiện đại hóa văn học
Luận án chỉ rõ, truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ đóng vai trò cầu nối giữa văn học trung đại và hiện đại. Nó kế thừa thể thơ lục bát và các cốt truyện quen thuộc nhưng lại được thể hiện bằng một phương tiện chữ viết mới (Quốc ngữ) và một phương thức sản xuất mới (in ấn hàng loạt). Thể loại này đã góp phần phổ cập chữ Quốc ngữ, hình thành thói quen đọc sách cho quảng đại quần chúng và tạo tiền đề cho sự phát triển của các thể loại văn xuôi hiện đại như truyện ngắn và tiểu thuyết sau này. Sự xuất hiện của ý thức tác giả, tác quyền cũng là một dấu hiệu của quá trình hiện đại hóa.
6.2. Mở ra hướng nghiên cứu mới về văn hóa đọc ở Nam Kỳ xưa
Những kết quả của luận án là gợi mở quý giá cho các nghiên cứu trong tương lai. Có thể tiếp tục đi sâu vào việc phân tích thị hiếu thẩm mỹ của độc giả Nam Kỳ thông qua mức độ phổ biến của từng loại truyện thơ (thơ xưa, thơ mới, thơ hậu). Một hướng khác là nghiên cứu mối quan hệ tương tác giữa hình thức diễn xướng nói thơ và văn bản in, xem chúng đã tác động qua lại như thế nào. Ngoài ra, việc so sánh truyện thơ Quốc ngữ Nam Kỳ với các hiện tượng văn học bình dân ở Bắc Kỳ và Trung Kỳ cùng thời kỳ cũng sẽ là một đề tài hấp dẫn, góp phần làm rõ hơn tính thống nhất và đa dạng của văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX.