Nghiên cứu văn học khoa học viễn tưởng qua góc nhìn của H. G. Wells và Jules Verne

Tuyển tập truyện khoa học viễn tưởng chọn lọc từ nhiều tác giả nổi tiếng. Khám phá những thế giới tương lai, công nghệ kỳ bí và chuyến phiêu lưu không gian.

Chuyên ngành

Văn học

Tác giả

Nguyễn Chiến

Thể loại

Lời giới thiệu
125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan văn học khoa học viễn tưởng qua dấu ấn Wells và Verne

Văn học khoa học viễn tưởng hình thành như một nhánh nghệ thuật độc lập vào thế kỷ XIX. Thể loại này bắt nguồn sâu xa từ tư duy duy lý phương Tây. Các tác phẩm thời kỳ đầu giải phóng con người khỏi định kiến siêu nhiên. Con người bắt đầu quan sát vũ trụ bằng lăng kính logic. Jules Verne và H. G. Wells đóng vai trò kiến trúc sư trưởng. Hai tác giả đã định hình diện mạo sơ khởi của dòng văn học này. Jules Verne đưa độc giả vào các chuyến phiêu lưu cơ khí kỳ thú. Các phát minh trong sách của Verne dựa trên số liệu toán học thực tế. Ngược lại, H. G. Wells hướng ngòi bút vào các giả thuyết sinh học và xã hội. Ông khai thác cỗ máy thời gian, sự xâm lăng của người ngoài hành tinh và biến đổi gen. Hai phong cách bổ sung cho nhau một cách trọn vẹn. Thể loại khoa học viễn tưởng vì thế không còn là trò tiêu khiển đơn thuần. Nó trở thành công cụ đắc lực để khám phá giới hạn của tri thức. Cả hai nhà văn đã mở ra chân trời mới cho nền văn học thế giới.

1.1. Jules Verne và sự khởi sinh của viễn tưởng công nghệ

Jules Verne sinh ra tại Pháp. Ông say mê địa lý và các cỗ máy cơ khí. Tác phẩm của ông luôn bám sát thực tế khoa học đương thời. Tàu ngầm Nautilus trong tác phẩm Hai vạn dặm dưới đáy biển vận hành bằng điện năng. Chi tiết này xuất hiện trước khi tàu ngầm điện trở nên phổ biến. Tác phẩm Từ Trái Đất đến Mặt Trăng tính toán chính xác vận tốc thoát ly. Verne luôn giữ thái độ lạc quan. Ông tin vào sức mạnh vĩ đại của khoa học kỹ thuật. Các nhân vật của ông rất kiên cường và thông thái. Họ dùng tri thức để chinh phục nghịch cảnh. Verne biến những số liệu khô khan thành cuộc phiêu lưu kỳ thú.

1.2. H. G. Wells và bước ngoặt viễn tưởng xã hội học

Herbert George Wells tiếp cận thể loại viễn tưởng từ góc nhìn sinh học. Ông chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ thuyết tiến hóa của Darwin. Tác phẩm Cỗ máy thời gian mô tả sự phân hóa giai cấp cực đoan. Con người tương lai chia thành loài Eloi yếu ớt và loài Morlock tàn bạo. Wells dùng viễn tưởng để phê phán xã hội bất công thời Victoria. Trong Chiến tranh giữa các thế giới, ông cảnh báo chủ nghĩa đế quốc bành trướng. Người ngoài hành tinh tượng trưng cho sức mạnh hủy diệt phi nhân tính. Wells không ca tụng máy móc đơn thuần. Ông chất vấn cái giá của sự phát triển khoa học. Ngòi bút của ông mang tính triết học sâu sắc. Wells đã định hình dòng tiểu thuyết viễn tưởng xã hội hiện đại.

II. Khác biệt tư duy văn học khoa học viễn tưởng giữa Wells và Verne

Sự đối lập giữa Jules Verne và H. G. Wells thể hiện rõ ở thế giới quan sáng tác. Jules Verne trung thành với các phát minh cơ học thuần túy. Ông tin tưởng tuyệt đối vào khả năng chế ngự tự nhiên của con người. Mọi thiết bị của Verne đều có cơ sở kỹ thuật hiện hữu lúc bấy giờ. Ngược lại, Wells không ngần ngại phá vỡ giới hạn vật lý thông thường. Ông tạo ra các khái niệm siêu hình như bước nhảy thời gian hay chất tàng hình. Verne từng công khai chỉ trích tính phi thực tế trong tiểu thuyết của Wells. Verne cho rằng Wells bịa đặt chất liệu khoa học không có thật. Về bản chất, Verne viết thể loại viễn tưởng kỹ thuật cứng. Wells lại sáng tác thể loại viễn tưởng suy tưởng xã hội. Vấn đề cốt lõi nằm ở mục tiêu tư tưởng. Verne muốn khích lệ con người thám hiểm thế giới. Wells muốn cảnh tỉnh nhân loại trước hiểm họa thoái hóa giống nòi. Sự phân hóa này đặt ra hai ngả rẽ tư duy lớn cho nền văn học tương lai.

2.1. Niềm tin công nghệ và giới hạn khoa học của Verne

Jules Verne nhìn nhận khoa học như chìa khóa mở cánh cửa thịnh vượng. Nhân vật của ông làm chủ kỹ thuật để thuần hóa thiên nhiên hoang dã. Thuyền trưởng Nemo xây dựng vương quốc tự do dưới đại dương sâu thẳm. Các nhân vật trong tác phẩm Hai năm kỳ nghỉ vượt qua thử thách bằng kiến thức thực nghiệm. Tuy nhiên, sự tôn sùng kỹ thuật này bộc lộ giới hạn nhận thức. Tác phẩm của Verne thiếu đi chiều sâu phê phán những mặt trái xã hội. Ông xem nhẹ nguy cơ công nghệ bị vũ khí hóa phục vụ chiến tranh hủy diệt. Góc nhìn của ông dừng lại ở chủ nghĩa duy lý cơ khí thuần túy. Xã hội loài người trong sách của Verne vẫn giữ nguyên cấu trúc giai cấp cũ.

2.2. Nỗi âu lo hiện sinh và nguy cơ thoái hóa của Wells

H. G. Wells đặt ra câu hỏi gay gắt về số phận giống loài. Trong bài ký Con người năm một triệu, ông dự báo hình thái tiến hóa dị thường. Cơ thể con người sẽ tiêu biến cơ bắp do phụ thuộc hóa chất. Não bộ phình to nhưng cảm xúc nhân tính dần biến mất hoàn toàn. Tác phẩm Hòn đảo của bác sĩ Moreau phơi bày sự tàn bạo khi khoa học vượt qua đạo đức. Hành vi biến thú thành người dẫn đến kết cục bi thảm và hỗn loạn. Wells nhận ra tiến bộ khoa học không đồng nghĩa với tiến bộ đạo đức. Khoa học mất kiểm soát sẽ trở thành công cụ hủy diệt nhân loại. Nỗi âu lo hiện sinh thấm đẫm trong từng trang sách của Wells.

III. Phương pháp viết văn học khoa học viễn tưởng của Wells và Verne

Phương pháp sáng tác của Verne và Wells tạo nên quy chuẩn cho văn học viễn tưởng. Trước hết là phương pháp ngoại suy khoa học từ thực tế đời sống. Cả hai tác giả đều quan sát các bước tiến đương thời rồi phóng chiếu vào tương lai. Jules Verne nghiên cứu các báo cáo địa chất và kỹ thuật hàng hải rất kỹ lưỡng. Ông ghi chép hàng nghìn thẻ tư liệu trước khi bắt đầu đặt bút viết. Ông duy trì tính xác thực khoa học để thuyết phục độc giả khó tính. Trong khi đó, Wells áp dụng phương pháp giả định một tiền đề duy nhất. Ông cho phép một yếu tố phi lý xuất hiện trong một thế giới hoàn toàn có lý. Sau đó, ông phát triển cốt truyện tuân thủ nghiêm ngặt tính logic nhân quả. Cách tiếp cận này tạo ra cảm giác chân thực tuyệt đối cho câu chuyện viễn tưởng kỳ lạ. Cấu trúc cốt truyện luôn đan xen giữa xung đột tâm lý và khám phá môi trường mới. Sự kết hợp giữa hư cấu và nghiên cứu là bài học kinh điển cho các thế hệ nhà văn.

3.1. Phương pháp ngoại suy kỹ thuật và nghiên cứu tài liệu

Jules Verne vận dụng phương pháp ngoại suy kỹ thuật rất chuẩn xác. Ông không bao giờ sáng tạo một cỗ máy hoàn toàn viển vông. Verne dựa trên những thử nghiệm khoa học sẵn có trong xã hội. Ông tham vấn ý kiến từ các kỹ sư và nhà toán học hàng đầu nước Pháp. Tác phẩm của ông luôn có số đo kích thước và vận tốc rõ ràng. Nhờ vậy, tác phẩm mang đậm màu sắc ký sự khoa học chân thực. Verne biến kiến thức chuyên ngành thành ngôn ngữ phổ thông hấp dẫn. Độc giả bị thuyết phục bởi những dữ kiện logic và chi tiết tỉ mỉ. Đây là phương pháp cốt lõi định hình thể loại viễn tưởng kỹ thuật cứng.

3.2. Phương pháp định luật Wells trong xây dựng cốt truyện

H. G. Wells đặt ra nguyên tắc sáng tác mang tên định luật Wells. Nhà văn chỉ nên đưa ra một yếu tố bất khả thi duy nhất. Toàn bộ phần còn lại của câu chuyện phải diễn ra hoàn toàn bình thường. Trong Người vô hình, điều bất thường duy nhất là khả năng tàng hình của Griffin. Các hành vi, phản ứng tâm lý và hậu quả xã hội đều diễn ra chân thực. Phương pháp này giúp câu chuyện duy trì tính hợp lý thuyết phục người đọc. Tác giả không phân tán sự chú ý vào quá nhiều điều kỳ quặc. Độc giả dễ dàng đồng cảm với hoàn cảnh bi kịch của nhân vật. Đây là kỹ thuật mẫu mực cho văn học viễn tưởng hiện đại.

IV. Giá trị thực tiễn từ văn học khoa học viễn tưởng thời kỳ hiện đại

Di sản của Wells và Verne vượt xa ranh giới trang sách văn chương thuần túy. Những sáng tạo của hai văn hào đã thúc đẩy nền khoa học thực nghiệm phát triển. Nhiều kỹ sư và nhà thám hiểm thừa nhận đã lấy cảm hứng từ Jules Verne. Tàu ngầm hạt nhân và các chuyến thám hiểm không gian vũ trụ là bằng chứng rõ nhất. Ở chiều ngược lại, các cảnh báo của H. G. Wells vẫn nguyên vẹn tính thời sự. Nhân loại ngày nay đang đối mặt với trí tuệ nhân tạo và công nghệ chỉnh sửa gen. Nỗi lo về sự tha hóa của con người trong kỷ nguyên kỹ thuật số ngày càng hiện hữu. Văn học khoa học viễn tưởng trở thành công cụ dự báo tương lai đắc lực. Thể loại này giúp xã hội chuẩn bị tâm thế trước các bước nhảy vọt công nghệ. Các nhà hoạch định chính sách cần đọc thể loại này để nhận thức rủi ro tiềm tàng. Văn học viễn tưởng vừa nuôi dưỡng trí tưởng tượng sáng tạo, vừa giữ vai trò tấm gương soi chiếu đạo đức nhân loại.

4.1. Ứng dụng nguồn cảm hứng viễn tưởng vào đổi mới sáng tạo

Văn học viễn tưởng đóng vai trò nguồn kích thích sáng tạo cho giới nghiên cứu. Nhiều phát minh công nghệ khởi nguồn từ ý tưởng văn học. Các nhà khoa học không gian luôn nhắc đến Jules Verne với lòng biết ơn. Giấc mơ bay vào vũ trụ đã biến trang sách thành các dự án vệ tinh thực tế. Ngày nay, các tập đoàn công nghệ tuyển dụng chuyên gia viết truyện viễn tưởng. Họ muốn xây dựng các kịch bản tương lai cho sản phẩm mới. Quá trình này giúp doanh nghiệp đón đầu xu hướng tiêu dùng và rủi ro công nghệ. Viễn tưởng không còn xa rời thực tế đời sống. Nó trở thành phương pháp tư duy chiến lược cho các nhà đổi mới sáng tạo hiện đại.

4.2. Bài học đạo đức công nghệ và trách nhiệm nhân loại

Tác phẩm của H. G. Wells để lại bài học đạo đức sâu sắc cho hậu thế. Khoa học kỹ thuật phải luôn phục vụ lợi ích và phẩm giá con người. Nếu tách rời nhân tính, công nghệ dễ biến thành công cụ áp bức nguy hiểm. Sự phát triển sinh học và vũ khí đòi hỏi hành lang pháp lý nghiêm ngặt. Con người cần suy xét kỹ lưỡng hậu quả trước khi áp dụng phát minh mới. Trách nhiệm của nhà khoa học không chỉ dừng ở phòng thí nghiệm. Họ phải chịu trách nhiệm về tương lai tồn vong của giống loài. Đọc lại Wells giúp nhân loại duy trì sự tỉnh táo cần thiết. Đây là chiếc phanh đạo đức giữ cho con người không rơi vào thảm họa tự diệt.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/10/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thể loại văn học khoa học viễn tưởng - đã có một quan điểm độc đáo tham gia vào những cuộc tranh luận nảy lửa thời đó về việc liệu sự tiến hóa của con người đã chấm dứt hay chưa. Wells cho rằng quá trình ấy vẫn sẽ tiếp tục. Theo luận đề này ông mô tả “Con người năm một triệu” của mình. Con người ấy khác chúng ta ngày nay ở mức độ còn nhiều hơn chúng ta khác loài khỉ bây giờ.

Sự tiến hóa sẽ ảnh hưởng khác nhau tới những bộ phận khác nhau của cơ thể. Tay sẽ phát triển vì nó là “ông thầy của não bộ”. Tay sẽ mạnh hơn và uyển chuyển, linh hoạt hơn do thích ứng được những công việc tinh xảo. Ngược lại, những cơ bắp còn lại sẽ yếu đi và sẽ hầu như teo tóp.

Thế nhưng đầu sẽ tăng trưởng lạ thường vì đây là nơi bao chứa não bùng nổ phát triển. Đồng thời, đầu sẽ không còn giữ những tỉ lệ như xưa nữa. Mọi nét trên mặt sẽ trở nên phẳng, hai tai, mũi, vòng cung lông mày sẽ không còn nhô ra như trước, cằm và miệng trở nên bé xíu. Hóa học sẽ đem lại cho con người những hợp chất dễ hấp thụ ở dạng hoàn hảo nhất.

Cũng do thế mà nhu cầu tiêu hóa thức ăn sẽ mất đi và cơ quan tiêu hóa sẽ tiêu biến đi nơi cơ thể người, bởi lẽ con người sẽ học được cách tiếp nhận thức ăn, dinh dưỡng trực tiếp từ môi trường xung quanh. Những “nhà ăn”, “phạn điếm” năm một triệu sẽ là những bể bơi lớn được hòa tan dung dịch dinh dưỡng, và con người (cho tới thời đó dáng vẻ con người có lẽ giống như loài bạch tuộc) sẽ chỉ cần ngâm mình bơi trong đó một chốc và thế là “công chuyện ăn uống” nhiêu khê của quá khứ được thực thi chóng vánh theo lối năm một triệu. Con người sẽ tách biệt xa hơn vương quốc động vật so với ngày nay, những tình cảm nơi con người sẽ lụi tàn và gia tăng khả năng tư duy lôgíc phi cảm tính. Kịch bản tương lai và những biến hình của thế giới tương lai có thể được tìm thấy nhiều hơn nữa trong các tác phẩm văn học khoa học viễn tưởng không chỉ của H.

Wells mà còn của nhiều nhà văn khác. Văn học khoa học viễn tưởng đã thấp thoáng trong sáng tác của nhiều nhà văn từ thời Trung cổ và Phục Hưng, song chỉ đến thế kỉ XIX, văn học khoa học viễn tưởng mới bộc lộ rõ nét như một thể loại văn học độc lập. Có thể thấy rõ sự vận động mạnh mẽ đó trong Frankenstein của Mary Shelley, trong những tác phẩm của Edgar Allan Poe và Nathaniel Hawthorne. Cái duy lí của phương Tây in đậm trong nét sáng tác của các nhà văn viễn tưởng.

Bức màn che phủ, chia cắt hiện tại và tương lai không thể bị chọc thủng bởi sự cầu xin, lễ cúng để nom thấy hình bóng của thời gian chưa đến. Các nhà văn viễn tưởng xuất hiện, và đường nét tương lai đã được diễn tả rõ ràng. Văn học khoa học viễn tưởng thực sự trưởng thành vào cuối thế kỉ XIX với tên tuổi của Jules Verne và H. Wells - hai cha đẻ của “Science Fiction” (viễn tưởng khoa học) hay “Speculative Fiction” (truyện suy đoán) thế kỉ hai mươi.

Nếu Jules Verne là nhà văn diễn tả những đột phá triển vọng tới những tầm cao mới của tri thức khoa học và những khả năng vô bờ bến của con người trong chinh phục tự nhiên, thì Herbert George Wells lại đưa trí tưởng tượng của mình tung hoành trong những chiều kích của thời gian và khảo cứu những hệ quả xã hội, tâm lí nảy sinh từ các phát minh, sáng chế của con người. Jules Verne là bậc trưởng lão của một chi phái khoa học viễn tưởng về phát minh, đi trước thời đại tới những loại khí cụ bay trên không, bơi ngầm dưới biển và nhiều loại thiết bị tân kì khác mà chỉ hàng chục năm sau khi đọc sách người ta mới có thể nhìn thấy. Chính ông là người khơi gợi ý tưởng cho nhiều nhà khoa học. Các công trình sư chế tạo khinh khí cầu, tàu ngầm ở Mỹ, Pháp, Italia đều tỏ ý ngưỡng mộ và hàm ơn Jules Verne với tư cách người thắp sáng ý tưởng sáng chế cho họ qua những cốt truyện về tương lai.

Wells, những cốt truyện viễn tưởng nhằm diễn tả thế giới với đủ mọi đức tính hiện đại. Có nhà văn từng say mê Wells và tiếp nhận tiểu thuyết “Chiến tranh giữa các thế giới” như một tác phẩm văn chương lịch sử và ông ta đã so sánh cuốn này với tiểu thuyết “Chiến tranh và hòa bình” của L. Quả vậy, sáng tác của Wells đạt tới tầm sử thi. Ông mô tả dòng các sự kiện và số phận cô đơn của con người trong dòng sự kiện ấy.

Wells đã nhìn thấy những vấn đề xã hội loài người tương lai. Ông đã tỏ ra gay gắt hơn những người khác trong việc đánh giá quá khứ, ông lại hi vọng hơn hết thảy khi chiêm nghiệm tương lai, song ông không hề che giấu những tiên liệu đau đớn về tương lai. Trong “Cỗ máy thời gian”, ông mô tả sự thoái hóa của loài người. Những tác phẩm khác của ông cũng dự liệu nhiều tấn bi kịch trong lịch sử tương lai.

Jules Verne và H. Wells đã khai sinh ra văn học khoa học viễn tưởng. Thể loại văn học này đã phát triển ở nhiều nước trên thế giới. Có thể nói rằng những trung tâm phát triển nhất của văn học khoa học viễn tưởng là Mỹ, Nga, Pháp, Anh, Italia, Nhật Bản, bán đảo Scandinavie.

Ở Mỹ người ta thừa nhận Hugo Gernsback là cha đẻ của khoa học viễn tưởng Mỹ. Để ghi nhận công lao của ông, Hội nghị văn học khoa học viễn tưởng thế giới đã đặt giải thưởng hàng năm mang tên ông và bắt đầu trao từ năm 1953. Sức mạnh cảm hứng viễn tưởng thực mạnh và sâu sắc qua sự cố văn chương hồi năm 1944. Các nhân viên FBI (Cục điều tra liên bang Mỹ) đến tạp chí “Astounding Science Fiction” (Khoa học viễn tưởng kì thú) do ngài John W.

chủ bút, để điều tra xem nhà văn C. Cartmael có tiềm nhập vào bí mật quân sự không. Nhà văn này đã viết và cho đăng một truyện mô tả những bí mật ghê gớm nhất mà ngay cả những bộ óc khoa học siêu việt ở Los-Alamos cũng không thể biết tận ngọn ngành. Ông đã miêu tả loại vũ khí hủy diệt bằng sóng xung kích, nhiệt và bức xạ, tức là có đầy đủ những yếu tố của một vụ nổ nguyên tử.

Ngài chủ bút đã phải ra sức chứng minh về sự không giới hạn của thời gian và thói quen vượt trước thời gian của các nhà văn viễn tưởng. Song cả ông ta lẫn các nhân viên điều tra đều chẳng ngờ gì việc những điều mà Cartmael viết tới kia sẽ xảy ra chỉ sau đó vài tháng. Hóa ra, Cartmael chẳng dính líu gì tới kế hoạch tuyệt mật do tiến sĩ Oppenheimer và tướng Groves chỉ huy. Trong những dự báo của mình, nhà văn chỉ sử dụng những thông báo khoa học công khai của thời trước chiến tranh mà thôi.

Và ngài Campbell cũng đưa cho các thám tử xem các tác phẩm viết về chiến tranh nguyên tử của Heinlein (viết năm 1941) và của H. Ngày nay, độc giả trên thế giới rất say mê các tác phẩm văn học khoa học viễn tưởng của Robert Sheckley, Ray Bradbury, Isaac Asimov, Ursula Le Guin v. Ở Nga, những nhà văn cự phách viết viễn tưởng là A.Beliaev đã nổi tiếng từ hồi đầu thế kỉ XX.Tolstoi đã tiên đoán ra loại vũ khí laser và những chiến cụ dùng các thứ tia khác trong cuốn “Chiếc máy Hyperboloid của kĩ sư Garin”.Beliaev đã dự liệu được thành tựu khoa học tương lai: nuôi sống não bộ người sau khi đầu đã lìa khỏi thân để tiếp tục tranh thủ những ý tưởng khoa học trong “Đầu giáo sư Dowell”. Ông cũng lường đoán được khả năng sinh học tạo ra người cá trong nhân vật Ikhtiandr của tác phẩm “Người cá”, chàng Ikhtiandr là con người đầu tiên sống giữa loài cá và chú cá đầu tiên sống với con người.Beliaev được coi là “Jules Verne Xô Viết”.

Kế tục họ là những nhà văn viễn tưởng nổi tiếng thế giới như A. Những kiến giải tương lai của các nhà văn viễn tưởng bao gồm hai yếu tố: tri thức khoa học và trí tưởng tượng vô cùng phóng túng. Tư chất nhà khoa học nơi họ mạnh và sâu, tài năng văn chương nhuần nhuyễn cộng thêm linh cảm tiên tri nhạy bén đã hun đúc nên tư chất nhà văn viễn tưởng. Không phải vô cớ mà ở Nga có hàng chục trường dạy phát minh sáng chế có sử dụng các tác phẩm văn học khoa học viễn tưởng trong các khóa học.

Ở các cơ quan tình báo Mỹ đều có những bộ phận chuyên trách chắt lọc và phân tích các ý tưởng khoa học và công nghệ rút ra từ các tác phẩm văn học khoa học viễn tưởng khắp thế giới. Tiểu thuyết hay truyện ngắn khoa học viễn tưởng là những tác phẩm có cốt truyện xảy ra trong tương lai hay hiện tại được thăng hoa bởi những ý tưởng, những phát minh khoa học và có sự trợ giúp của những thiết bị khoa học kì ảo, có thể có những truyện thuần túy khoa học, có nhiều tác phẩm phát triển viễn ảnh xã hội loài người liên lạc hay đụng độ với những nền văn minh khác ở ngoài vũ trụ. Các nhà văn viết truyện khoa học viễn tưởng có tư duy khoa học, có lẽ nếu họ không phải là nhà văn thì sứ mạng của họ sẽ là phục vụ cho khoa học hay kĩ thuật. Trên thực tế, nhiều nhà văn từng là nhà khoa học, hoặc sau khi viết văn đã làm khoa học rất nghiêm túc và có thành tựu như A.Asimov, một nhà khoa học danh tiếng ở Mỹ.

Ngoài tư duy khoa học sâu sắc, các nhà văn khoa học viễn tưởng còn có linh cảm của nhà tiên tri. Nhiều phát minh khoa học mang tính đột phá đã xuất hiện trên các trang tác phẩm viễn tưởng từ rất lâu trước khi các khoa học gia hay kĩ sư đi tới các phát minh này. Nhà văn người Sec Karel Căpek (1890-1938) đã gọi những người máy trong vở kịch Khoa học viễn tưởng của mình “R.R = Rossumõs Universal Robots” (1921) là Robot. Ngày nay loài người đã có được thuật ngữ “Robot” nhờ sáng tạo của nhà văn Sec, không những thế, người máy trong thế giới văn chương đã trở thành hiện thực sau đó vài thập niên.

Còn nhà văn Balan Stanislaw Lem đã tiên đoán rồi sẽ đến lúc loài người nhận biết được linh hồn của thế giới tưởng chừng là vô sinh như đại dương, đá, cây cối v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ