Tổng quan luận án

Công trình Nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Lan Anh dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Tôn Thảo Miên, bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2018, thuộc chuyên ngành Lý luận văn học (mã số: 62 22 01 20).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Chủ nghĩa hậu hiện đại khởi phát từ nửa sau thế kỷ XX tại phương Tây và nhanh chóng trở thành một hiện tượng văn hóa có độ bao phủ rộng khắp trên các lĩnh vực mỹ thuật, âm nhạc, kịch nghệ, kiến trúc, triết học và văn học. Trong văn học thế giới, lý thuyết này đã làm thay đổi căn bản diện mạo sáng tác và phương thức tiếp nhận, phá vỡ các quy chuẩn tự sự truyền thống.

Tại Việt Nam, sau cột mốc Đổi mới năm 1986, sự chuyển dịch từ cơ chế tập trung bao cấp sang kinh tế thị trường, cùng với tiến trình hội nhập, bùng nổ internet và toàn cầu hóa đã tác động sâu sắc đến đời sống xã hội và nhận thức của giới cầm bút. Các chuẩn mực cũ dần thay đổi, thúc đẩy sự hình thành của "tâm thức hậu hiện đại". Văn học Việt Nam sau năm 1986 xuất hiện những dấu ấn hậu hiện đại thông qua sự kết hợp của ba yếu tố: sự chủ động tiếp nhận lý thuyết phương Tây của tác giả; sự tác động khách quan của bối cảnh thời đại; và nhu cầu nội tại từ chính cảm quan nghệ thuật của người viết. Tuy nhiên, việc khảo sát một cách hệ thống các dấu ấn này trên phương diện thi pháp nhân vật trong thể loại tiểu thuyết vẫn là một khoảng trống học thuật cần được giải quyết tường minh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Luận án xác định mục đích và hệ thống nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục đích nghiên cứu:

    1. Khảo sát tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn từ sau năm 1986, đi sâu tìm hiểu các loại hình nhân vật và các thủ pháp nghệ thuật xây dựng nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại.
    2. Lý giải sự kế thừa và chuyển biến trong quan niệm nghệ thuật về con người của văn học Việt Nam thời kỳ Đổi mới.
    3. Xác định sự tương đồng, mức độ tiệm cận và khả năng hòa nhập của tư duy nghệ thuật Việt Nam với các trào lưu lý thuyết trên thế giới.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:

    1. Trình bày hoàn cảnh ra đời, khái niệm và các đặc trưng cơ bản của chủ nghĩa hậu hiện đại, làm cơ sở lý luận để vận dụng vào văn học Việt Nam.
    2. Tổng quan tình hình nghiên cứu lý thuyết hậu hiện đại trên thế giới và tại Việt Nam, đặc biệt là các công trình bàn về phương diện nhân vật.
    3. Chứng minh sự tồn tại của những dấu ấn hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam sau 1986 như một nhu cầu tất yếu lịch sử - xã hội và mỹ học.
    4. Phân loại, miêu tả và phân tích các loại hình nhân vật cùng những thủ pháp xây dựng nhân vật tiêu biểu trong các tác phẩm tiểu thuyết được chọn lọc.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Thế giới nhân vật và các phương thức, thủ pháp xây dựng nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian và không gian: Các tiểu thuyết xuất bản từ sau năm 1986 đến năm 2015.
  • Phạm vi tác giả khảo sát: Tập trung vào các gương mặt tiêu biểu của văn xuôi đương đại gồm: Tạ Duy Anh, Phạm Thị Hoài, Võ Thị Hảo, Thuận, Hồ Anh Thái, Nguyễn Bình Phương, Đoàn Minh Phượng, Nguyễn Việt Hà và Đặng Thân. Ngoài ra, luận án liên hệ đến các mầm mống trước Đổi mới ở Bùi Giáng, Nguyễn Minh Châu hay kịch Lưu Quang Vũ.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã phân tích bức tranh nghiên cứu lý thuyết hậu hiện đại qua ba nhóm tư liệu chính:

Tình hình nghiên cứu lý thuyết hậu hiện đại trên thế giới

Thuật ngữ "hậu hiện đại" từng được ghi nhận trong nghiên cứu của Federico de Onis (1934), Dudley Fitts (1941), Arnold Toynbee, Irving Howe (1970 với Mass Society and Post-modern fiction), và Ihab Hassan (1971 với The Dismemberment of Orpheus: Toward a Postmodern Literature; 1985 với The Culture of Postmodernism). Công trình mang tính cương lĩnh xác lập nền tảng lý thuyết là La condition postmoderne: rapport sur le savoir (1979) của Jean-Francois Lyotard, tiếp nối bởi tiểu luận của Frederic Jameson (1984).

Tại châu Á, nghiên cứu hậu hiện đại phát triển mạnh tại Trung Quốc từ thập niên 1980–1990 qua các tác giả Đổng Đỉnh Sơn, Vương Nhạc Xuyên (1992), Thịnh Ninh (1997), Trần Hiểu Minh (2006), Ngô Lượng, Vương Ninh, Trác Hồng; và tại Ấn Độ qua các công trình của Arup Ratan Ghosh, Makarand Paranjape, A. Viswanathan. Bên cạnh đó, các tài liệu học thuật như chuyên luận của Brenda K. Marshall (1992), Steven Best và Douglas Kellner (1991), cùng tuyển tập của Niall Lucy đã hệ thống hóa phương diện thi pháp và nhân vật hậu hiện đại.

Tình hình tiếp nhận và nghiên cứu tại Việt Nam

  • Về dịch thuật: Khái niệm xuất hiện sớm từ năm 1989 qua bài viết của Greg Lockhart khi dịch truyện ngắn Nguyễn Huy Thiệp. Sau đó là các bản dịch chuyên khảo: Antonio Blach (Nguyễn Trung Đức dịch, 1991), Bruce Morrissette bàn về Robbe-Grillet (Từ Huy dịch, 2005), Richard Appignanesi và Chris Garratt (Trần Tiễn Cao Đăng dịch, Bùi Văn Nam Sơn hiệu đính, 2006), bộ thuật ngữ của I. Tzurganova chủ biên (I. Ilin viết phần hậu hiện đại; Đào Tuấn Ảnh, Trần Hồng Vân, Lại Nguyên Ân dịch), và bản dịch Hoàn cảnh hậu hiện đại của Lyotard (Ngân Xuyên dịch, 2007).
  • Về phê bình nghiên cứu trong nước: NXB Hội Nhà văn ấn hành cuốn Văn học hậu hiện đại thế giới - những vấn đề lý thuyết (2003). Các học giả trong nước công bố nhiều công trình độc lập: Phương Lựu với Lý thuyết văn học hậu hiện đại (2011); Trần Quang Thái với Chủ nghĩa hậu hiện đại (2006) và Chủ nghĩa hậu hiện đại - Các vấn đề nhận thức luận (2011); Lê Huy Bắc với Truyện ngắn hậu hiện đại thế giới (2003) và Văn học hậu hiện đại lí thuyết và tiếp nhận (2012).
  • Các luồng quan điểm tranh luận: Đời sống học thuật Việt Nam từng diễn ra các cuộc trao đổi học thuật sôi nổi giữa quan điểm khẳng định sự tồn tại của các yếu tố hậu hiện đại (Phương Lựu, Lã Nguyên, Thái Phan Vàng Anh, Inrasara, Hoàng Ngọc Tuấn) và quan điểm hoài nghi, phủ nhận hoặc cảnh báo sự lạm dụng thuật ngữ (Nguyễn Văn Dân, Lưu Chí Dũng, Triệu Lam Châu, Đỗ Minh Tuấn, Bùi Công Thuấn).

Khoảng trống luận án giải quyết

Đa phần các nghiên cứu trước đây dừng lại ở việc giới thiệu khung lý thuyết tổng quát hoặc khảo sát trên phạm vi truyện ngắn, thơ ca, hoặc phân tích đơn lẻ một vài tác giả (như Nguyễn Huy Thiệp, Phạm Thị Hoài). Luận án của Nguyễn Thị Lan Anh chọn vị trí tập trung chuyên sâu vào tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986–2015, xử lý trực tiếp cấp độ nhân vật và thủ pháp xây dựng nhân vật để làm rõ diện mạo tiếp nhận chủ nghĩa hậu hiện đại trong văn xuôi đương đại.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án tiếp cận chủ nghĩa hậu hiện đại không phải như một sự đoạn tuyệt hay "cáo chung" hoàn toàn đối với chủ nghĩa hiện đại, mà là "một quan hệ khác", một sự "viết lại" (rewrite) hiện đại với tinh thần giải trung tâm và hoài nghi.

Khái niệm / Thuật ngữ Tác giả / Nguồn lý thuyết Nội dung cốt lõi áp dụng trong luận án
Bất tín đại tự sự (Incredulity toward metanarratives) Jean-Francois Lyotard Sự hoài nghi, tan rã của các hệ thống tư tưởng phổ quát, quy chuẩn cứng nhắc; nhường chỗ cho các tiểu tự sự mang tính địa phương, phân mảnh.
Phân mảnh & Giải cấu trúc (Fragmentation & Deconstruction) Jacques Derrida, Hans Bertens Phá vỡ trật tự cấu trúc tuyến tính, phân rã cốt truyện và tính cách nhân vật nhất phiến.
Phỏng nhại (Pastiche) & Châm biếm (Irony) Ihab Hassan, John Verhaar Kỹ thuật pha trộn, cắt dán các phong cách có sẵn, biến văn bản thành trò chơi ngôn ngữ và tự giễu nhại chính mình.
Siêu hư cấu sử ký (Historiographic metafiction) Linda Hutcheon Phá vỡ trật tự thời gian lịch sử, tái hiện các góc khuất đời tư, giải thiêng nhân vật lịch sử.
Liên văn bản (Intertextuality) Julia Kristeva Mối liên kết mạng lưới giữa văn bản đang viết với các văn bản văn hóa, văn học tiền biên.

Hệ thống phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu định tính chuyên ngành văn học:

  • Phương pháp hệ thống: Đặt các hiện tượng tiểu thuyết và nhân vật trong mối quan hệ hữu cơ với bối cảnh văn hóa, lịch sử và quy luật vận động thể loại.
  • Phương pháp lịch sử - xã hội: Khảo sát điều kiện kinh tế, sự chuyển đổi xã hội sau năm 1986 và tác động của khoa học công nghệ, truyền thông đến cảm thức sáng tác.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu tiểu thuyết sau 1986 với tiểu thuyết giai đoạn trước (sử thi, hiện thực xã hội chủ nghĩa) để làm rõ sự biến đổi của hệ hình thi pháp.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Giải mã văn bản tác phẩm cụ thể để khái quát các quy luật xây dựng nhân vật.
  • Phương pháp tiếp cận thi pháp học: Khảo sát các thành tố hình thức mang tính quan niệm như điểm nhìn, giọng điệu, kết cấu, kỹ thuật làm mờ nhân vật.
  • Phương pháp loại hình: Phân loại và định danh các mô hình nhân vật tiêu biểu trong văn xuôi đương đại.
  • Phương pháp tiếp cận nhân học văn hóa: Xem xét nhân vật từ phương diện bản thể, thân xác, tính dục và các biểu hiện tâm linh văn hóa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu lý thuyết hậu hiện đại trên thế giới (từ Tây Âu, Bắc Mỹ đến Trung Quốc, Ấn Độ) và tiến trình tiếp nhận tại Việt Nam. Tác giả phân tích cụ thể các mốc thời gian dịch thuật, điểm qua các công trình chuyên khảo của giới nghiên cứu trong nước, đồng thời phục dựng lại các luồng ý kiến thảo luận về sự tồn tại của yếu tố hậu hiện đại trong văn học Việt Nam. Chương này xác định cơ sở khoa học để luận án đi sâu vào đối tượng nhân vật tiểu thuyết từ năm 1986 đến năm 2015.

Chương 2: Lý thuyết hậu hiện đại

Chương 2 trình bày toàn diện các vấn đề lý luận về chủ nghĩa hậu hiện đại:

  • Hoàn cảnh ra đời: Phân tích các tiền đề kinh tế (chủ nghĩa tư bản muộn, tiêu thụ), khoa học (Thuyết tai biến của Rene Thom, Thuyết hỗn độn của Edward Lorentz), lịch sử (hậu quả chiến tranh thế giới, sự hoài nghi tính duy lý) và văn hóa truyền thông đại chúng/internet.
  • Bản chất khái niệm: Xác định hậu hiện đại là thái độ hoài nghi các đại tự sự, giải trung tâm, hướng tới tiểu tự sự và tính đa nguyên.
  • Mười đặc trưng cơ bản của văn học hậu hiện đại:
    1. Chống lại các đại tự sự;
    2. Phân mảnh, phá vỡ kết cấu, giải cấu trúc;
    3. Chuyển dịch từ cấu trúc luận sang hậu cấu trúc luận;
    4. Thái độ hoài nghi, hoang tưởng;
    5. Kỹ thuật phỏng nhại (pastiche);
    6. Châm biếm và xu hướng tự do;
    7. Trật tự thời gian bị xáo trộn;
    8. Rối loạn ngôn từ và pha trộn thể loại;
    9. Xóa nhòa ranh giới giữa thực tế và hư cấu;
    10. Tính liên văn bản.
  • Cơ sở hình thành và tiếp nhận tại Việt Nam: Phân tích sự chuyển dịch tâm thức xã hội thời Đổi mới và khả năng dung hợp các kỹ thuật tự sự mới trong tiểu thuyết Việt Nam.

Chương 3: Các loại hình nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại

Chương 3 phân loại thế giới nhân vật trong tiểu thuyết sau 1986 thành các mô hình tiêu biểu:

  • Nhân vật cô đơn lạc lõng dẫn tới tha hóa: Những cá nhân bị bứng bật khỏi môi trường quen thuộc, lạc lõng giữa đô thị hóa và nền kinh tế thị trường, mất phương hướng sinh tồn và rơi vào trạng thái khủng hoảng hiện sinh.
  • Nhân vật dị biệt: Những hình tượng dị thường về mặt thể xác, tâm thần hoặc tính cách; nằm ngoài các chuẩn mực cộng đồng truyền thống; phản ánh cái nhìn giải trung tâm của nhà văn.
  • Nhân vật huyền ảo tâm linh: Nhân vật tồn tại ở ranh giới giữa cõi sống và cõi chết, giữa thực và ảo, chịu sự chi phối của các thế lực vô hình hoặc mang tâm thức tôn giáo, tín ngưỡng nguyên sơ.
  • Đấng tối cao và Nhân vật các "vai diễn" mới: Khảo sát sự giải thiêng các thần tượng, tái định vị các nhân vật quyền lực, lịch sử, đồng thời xây dựng nhân vật như những kẻ nhập vai, hoán đổi thân phận trong một thế giới đầy tính trò chơi.

Chương 4: Các thủ pháp xây dựng nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại

Chương 4 khảo sát hệ thống kỹ thuật nghệ thuật đặc trưng được các nhà văn sử dụng:

  • Thủ pháp làm mờ, xóa trắng nhân vật:
    • Định danh nhân vật, địa danh bằng các chữ cái viết tắt hoặc danh từ chung phiếm chỉ.
    • Làm mờ ngoại hình, tính cách, tiểu sử và lai lịch xã hội.
    • Lãng quên việc miêu tả logic tâm lý chiều sâu truyền thống.
    • Nhân vật vắng mặt, không xuất hiện trực tiếp mà chỉ tồn tại qua lời đồn đoán, mảnh vỡ văn bản.
  • Tính nhục thể - Phương tiện xây dựng nhân vật:
    • Xu hướng đề cao thân xác, giải phóng bản năng sinh học tự nhiên.
    • "Giải trung tâm" tính nhục thể của nam giới, lật đổ cái nhìn nam quyền truyền thống.
  • Huyền ảo hóa nhân vật:
    • Xây dựng nhân vật kết hợp tư duy thơ ca, ngụ ngôn, huyền thoại dân gian.
    • Hiện thực hóa các yếu tố kỳ ảo, đặt cái dị thường vào sinh hoạt thường nhật.
  • Giễu nhại như một "nguyên tắc" nghệ thuật:
    • Vận dụng giọng điệu giễu nhại, giễu cợt để khắc họa nhân cách và hành vi nhân vật.
    • Xây dựng cuộc đời nhân vật thông qua mô típ trò chơi, trò diễn vô định.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Về mặt lý luận: Luận án hệ thống hóa các khái niệm, đặc trưng cốt lõi của chủ nghĩa hậu hiện đại và thi pháp văn học hậu hiện đại; cung cấp khung phân tích về loại hình và thủ pháp xây dựng nhân vật phù hợp với đặc thù văn học Việt Nam.
  2. Về mặt thực tiễn:
    • Minh chứng rõ nét sự hiện diện của các yếu tố hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986–2015 thông qua việc khảo sát các tác giả như Tạ Duy Anh, Phạm Thị Hoài, Thuận, Đoàn Minh Phượng, Hồ Anh Thái, Nguyễn Bình Phương, Đặng Thân, Võ Thị Hảo, Nguyễn Việt Hà.
    • Chỉ ra sự chuyển biến trong quan niệm nghệ thuật về con người: từ con người sử thi, tập thể sang con người phân mảnh, hoài nghi, nhục thể và đa diện.
  3. Định hướng nghiên cứu tiếp theo: Luận án đóng vai trò bước đầu tạo tiền đề cho tác giả và giới nghiên cứu mở rộng phạm vi khảo sát sang các thể loại khác như truyện ngắn, thơ, kịch hoặc các chặng đường phát triển tiếp nối của văn xuôi Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Rào cản ngôn ngữ khiến việc tiếp cận các chuyên luận lý thuyết quốc tế chủ yếu thông qua các bản dịch tiếng Việt hoặc một số tài liệu tiếng Anh giới hạn.
    • Phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu vào thể loại tiểu thuyết trong khung thời gian từ 1986 đến năm 2015 ở một số tác giả tiêu biểu, chưa thể bao quát toàn bộ nền văn xuôi đương đại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu dấu ấn hậu hiện đại trên các thể loại văn học khác (thơ ca đương đại, truyện ngắn, kịch nghệ).
    • Khảo sát các sáng tác tiểu thuyết xuất bản từ sau năm 2015 nhằm đánh giá những biến chuyển mới của thi pháp tiểu thuyết trong bối cảnh công nghệ số và truyền thông mới.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành Ngữ văn: Cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc hệ thống về lý thuyết hậu hiện đại, thuật ngữ phê bình và phương pháp tiếp cận thi pháp học đối với văn xuôi hiện đại.
  • Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu văn học: Là nguồn tư liệu phân tích chuyên sâu về các tác giả tiểu thuyết tiêu biểu sau 1986, phục vụ việc biên soạn bài giảng chuyên đề Văn học Việt Nam đương đại và Lý luận văn học.
  • Phần đáng tham khảo nhất:
    • Chương 2: Tổng hợp hệ thống 10 đặc trưng cơ bản của văn học hậu hiện đại.
    • Chương 4: Phân tích chi tiết các thủ pháp thi pháp như làm mờ/xóa trắng nhân vật, tính nhục thể và nghệ thuật giễu nhại.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định mốc thời gian và bối cảnh nảy sinh dấu ấn hậu hiện đại ở Việt Nam như thế nào?

Luận án xác định các dấu ấn hậu hiện đại thực sự xuất hiện rõ nét và phong phú từ sau cột mốc Đổi mới năm 1986 (khảo sát trọng tâm đến năm 2015). Sự xuất hiện này xuất phát từ bối cảnh kinh tế thị trường, sự mở cửa giao lưu văn hóa, tác động của internet, cùng với nhu cầu đổi mới tư duy nghệ thuật của các nhà văn nhằm phản ánh hiện thực đa chiều của xã hội đương đại.

2. Sự khác biệt giữa cái nhìn của chủ nghĩa hiện đại và chủ nghĩa hậu hiện đại theo luận án là gì?

Chủ nghĩa hiện đại phản ánh hiện thực một cách nghiêm túc, thường đau buồn, than khóc trước sự đổ vỡ của các giá trị; trong khi chủ nghĩa hậu hiện đại tiếp cận hiện thực với tinh thần giễu nhại, mỉa mai, xem cuộc sống như những mảnh ghép, trò chơi và tự đưa chính bản thân mình thành đối tượng để châm biếm.

3. Thủ pháp "làm mờ, xóa trắng nhân vật" trong Chương 4 gồm những biểu hiện cụ thể nào?

Thủ pháp này bao gồm bốn biểu hiện chính: (1) Gọi tên nhân vật hoặc địa danh bằng chữ cái viết tắt hoặc danh từ chung; (2) Làm mờ ngoại hình, tính cách và lai lịch xã hội; (3) Lãng quên việc phân tích diễn biến tâm lý chiều sâu; (4) Để nhân vật vắng mặt gián tiếp, không xuất hiện trực tiếp trong mạch truyện.

4. Luận án khảo sát tiểu thuyết của những tác giả tiêu biểu nào?

Luận án tập trung khảo sát tác phẩm của nhóm nhà văn tiêu biểu thời kỳ Đổi mới gồm: Tạ Duy Anh, Phạm Thị Hoài, Thuận, Đoàn Minh Phượng, Nguyễn Việt Hà, Nguyễn Bình Phương, Hồ Anh Thái, Đặng Thân và Võ Thị Hảo.


Kết luận

Luận án tiến sĩ Nhân vật mang dấu ấn hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam của tác giả Nguyễn Thị Lan Anh là công trình nghiên cứu chuyên sâu về phương diện thi pháp học của văn học Việt Nam sau năm 1986. Bằng việc kết hợp khung lý thuyết hậu hiện đại quốc tế với khảo sát thực tiễn tiểu thuyết đương đại, công trình đã định vị các loại hình nhân vật mới và giải mã hệ thống thủ pháp nghệ thuật mang tính cách tân. Kết quả nghiên cứu làm rõ sự vận động trong quan niệm nghệ thuật về con người, phản ánh tiến trình hòa nhập của tiểu thuyết Việt Nam với các khuynh hướng tư duy nghệ thuật đương đại.