Luận văn: Kỹ thuật trồng cây Găng néo phục vụ bảo tồn tại VQG Côn Đảo

Luận văn trình bày kỹ thuật trồng cây Găng néo, phục vụ công tác bảo tồn và phát triển loài cây quý hiếm này tại Vườn quốc gia Côn Đảo.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ

2016

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Danh sách chữ viết tắt

Danh sách các bảng

Danh sách hình

ĐẶT VẤN ĐỀ

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu của đề tài

0.3. Ý nghĩa của đề tài

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Các nhân tố ảnh hưởng tới sinh trưởng cây con giai đoạn vườn ươm

1.2. Những loài cây bản địa chủ yếu được gây trồng

1.3. Những nghiên cứu liên quan về gieo ươm và trồng rừng tại nước ta

1.4. Thảo luận chung về một số kết quả nghiên cứu

2. Chương 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

2.2. Ý nghĩa của nghiên cứu

2.3. Đối tượng và giới hạn của đề tài

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Vật liệu nghiên cứu

2.5.2. Phương pháp nghiên cứu

2.5.2.1. Xác định phân bố loài Găng néo trong rừng tự nhiên
2.5.2.2. Chọn cây mẹ lấy hạt giống
2.5.2.3. Bố trí thí nghiệm gieo ươm
2.5.2.4. Bố trí thí nghiệm trồng rừng

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm lâm học của lâm phần và kết quả chọn cây mẹ Găng néo tại rừng tự nhiên ở VQG Côn Đảo

3.1.1. Đặc điểm tổ thành loài

3.1.2. Một số đặc điểm sinh trưởng của lâm phần

3.1.3. Đặc điểm sinh trưởng theo từng khu vực

3.1.4. Đặc điểm sinh trưởng theo trạng thái rừng

3.1.5. Đặc điểm cấu trúc số cây

3.1.6. Kết quả tuyển chọn cây mẹ Găng néo

3.1.7. Thông tin về cây mẹ Găng néo tại các địa điểm

3.2. Ảnh hưởng của nhân tố sinh thái tới khả năng nảy mầm của hạt và sinh trưởng của cây con giai đoạn vườn ươm

3.2.1. Ảnh hưởng của cách bảo quản tới khả năng nảy mầm

3.2.2. Ảnh hưởng của chế độ che sáng trong giai đoạn vườn ươm

3.2.2.1. Sinh trưởng số lá của cây con qua các tháng

3.2.3. Thảo luận chung

3.2.4. Ảnh hưởng của hỗn hợp ruột bầu trong giai đoạn vườn ươm

3.2.4.1. Sinh trưởng đường kính cổ rễ (D0, mm) qua các tháng
3.2.4.2. Sinh trưởng chiều cao vút ngọn (Hvn, cm) qua các tháng
3.2.4.3. Sinh trưởng số lá của cây con Găng néo qua các tháng

3.3. Ảnh hưởng của các nhân tố sinh thái tới tỷ lệ cây sống và sinh trưởng cây con giai đoạn trồng rừng

3.3.1. Ảnh hưởng của công thức trồng tới tỷ lệ sống của cây trồng

3.3.2. Ảnh hưởng của công thức trồng đến sinh trưởng của cây con

3.3.3. Ảnh hưởng của công thức trồng đến chất lượng sinh trưởng cây con

4. Chương 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Găng néo Loài cây đặc hữu vai trò bảo tồn tại Côn Đảo

Cây Găng néo, với tên khoa học là Manilkara hexandra, là một loài cây gỗ bản địa, đặc trưng cho hệ sinh thái rừng tại Vườn Quốc gia Côn Đảo. Đây không chỉ là một thành phần quan trọng của thảm thực vật Côn Đảo mà còn là một mắt xích không thể thiếu trong nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học. Găng néo là loài cây gỗ lớn, thường xanh, có khả năng sinh trưởng tốt trên những lập địa khô cằn, nghèo dinh dưỡng và điều kiện khắc nghiệt của vùng ven biển. Tán lá dày, xanh quanh năm không chỉ tạo cảnh quan mà còn là nơi trú ngụ, cung cấp thức ăn cho nhiều loài chim, thú rừng. Quả Găng néo khi chín là nguồn thực phẩm hấp dẫn, góp phần duy trì sự cân bằng của chuỗi thức ăn tự nhiên. Nhận thức được tầm quan trọng đó, việc nghiên cứu các kỹ thuật nhân giống và gây trồng loài cây này trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Mục tiêu là phục vụ công tác trồng rừng quy mô lớn, vừa phục hồi hệ sinh thái bị suy thoái, vừa củng cố vành đai tự nhiên chống xói lở bờ biển, ứng phó với các tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu. Các nghiên cứu chuyên sâu, như luận văn của tác giả Phạm Thành Đúng (2016), đã đặt nền móng khoa học vững chắc, cung cấp những hiểu biết toàn diện về đặc điểm sinh thái, kỹ thuật chọn giống, ươm tạo và trồng rừng, mở ra hướng đi bền vững cho công tác bảo tồn loài cây quý giá này.

1.1. Manilkara hexandra Người hùng của hệ sinh thái ven biển

Cây Găng néo được xem là “người hùng” của hệ sinh thái ven biển Côn Đảo nhờ khả năng thích nghi phi thường. Chúng có thể tồn tại và phát triển mạnh mẽ trên các sườn núi đá, đất cát ven biển, nơi có điều kiện sống vô cùng khắc nghiệt. Bộ rễ chắc khỏe bám sâu vào lòng đất, giúp cây đứng vững trước gió bão và ngăn chặn hiệu quả quá trình rửa trôi, xói mòn. Tại Vườn Quốc gia Côn Đảo, Găng néo phân bố rải rác nhưng tập trung nhiều tại các khu vực như núi Con Ngựa, hòn Bảy Cạnh và Hòn Bà. Theo khảo sát của Phạm Thành Đúng (2016), Găng néo là một trong ba loài cây chiếm ưu thế về số lượng cá thể trong các lâm phần điều tra, cùng với cây Trường (Xerospermum) và cây Thị (Diospyros). Sự hiện diện của Găng néo không chỉ đảm bảo sự ổn định của đất đai mà còn góp phần tạo nên một vành đai cây chắn sóng tự nhiên, bảo vệ vùng nội địa và các hệ sinh thái nhạy cảm khác.

1.2. Tầm quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học Côn Đảo

Vai trò của cây Găng néo trong bảo tồn đa dạng sinh học là không thể phủ nhận. Tán cây rậm rạp cung cấp nơi trú ẩn và làm tổ cho nhiều loài chim. Quả của chúng là nguồn thức ăn quan trọng theo mùa cho các loài động vật hoang dã. Sự tồn tại của quần thể Găng néo khỏe mạnh giúp duy trì một hệ sinh thái phong phú và cân bằng. Đặc biệt, việc phục hồi các khu rừng Găng néo ven biển còn có tác động tích cực đến công tác bảo vệ rùa biển, một chương trình bảo tồn mang tính biểu tượng của Côn Đảo. Các khu rừng này giúp ổn định cấu trúc cát tại các bãi đẻ của rùa, đồng thời tạo ra một vùng đệm tự nhiên, giảm thiểu ô nhiễm ánh sáng và tiếng ồn từ đất liền, tạo môi trường thuận lợi và an toàn cho rùa lên đẻ trứng.

1.3. Lý do cần có kỹ thuật trồng và phục hồi cây Găng néo

Mặc dù có vai trò quan trọng, quần thể Găng néo đang đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm việc tái sinh tự nhiên gặp khó khăn và môi trường sống bị đe dọa. Hạt giống trong tự nhiên thường bị động vật ăn hết, hạn chế khả năng phát tán và nảy mầm. Hơn nữa, cho đến nay, chưa có nhiều tài liệu nghiên cứu bài bản về kỹ thuật ươm giống và gây trồng loài cây này. Luận văn “Nghiên cứu kỹ thuật trồng cây Găng néo... phục vụ công tác bảo tồn tại VQG Côn Đảo” đã giải quyết khoảng trống này. Việc xây dựng một quy trình kỹ thuật chuẩn hóa từ khâu chọn cây mẹ, xử lý hạt giống đến trồng và chăm sóc là hết sức cần thiết để có thể chủ động nhân rộng loài cây này, phục vụ các chương trình phục hồi hệ sinh thái quy mô lớn, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho Côn Đảo.

II. Thách thức trong công tác bảo tồn cây Găng néo tại Côn Đảo

Công tác bảo tồn và phát triển cây Găng néo tại Vườn Quốc gia Côn Đảo phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Những thách thức này không chỉ đến từ các yếu tố tự nhiên mà còn từ áp lực phát triển kinh tế - xã hội. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự suy giảm về số lượng và chất lượng của quần thể trong tự nhiên. Mặc dù là loài ưu thế ở một số khu vực, nhưng sự phân bố rải rác và manh mún có thể dẫn đến suy thoái di truyền, làm giảm khả năng thích ứng của loài trước những thay đổi của môi trường. Quá trình tái sinh tự nhiên diễn ra chậm và không đủ để bù đắp cho các cá thể già cỗi hoặc bị suy thoái. Bên cạnh đó, các hoạt động của con người, dù trực tiếp hay gián tiếp, cũng tạo ra áp lực không nhỏ. Sự phát triển du lịch sinh thái nếu không được quy hoạch và quản lý chặt chẽ có thể xâm lấn vào môi trường sống tự nhiên của Găng néo. Các tác động từ biến đổi khí hậu như bão mạnh, nước biển dâng càng làm gia tăng nguy cơ chống xói lở bờ biển, đặt ra yêu cầu cấp bách phải củng cố và mở rộng các vành đai rừng phòng hộ ven biển, nơi Găng néo đóng vai trò chủ chốt. Việc thiếu hụt các nghiên cứu ứng dụng và quy trình kỹ thuật nhân giống bài bản trước đây cũng là một rào cản lớn, khiến cho các nỗ lực phục hồi còn mang tính tự phát và chưa đạt hiệu quả như mong đợi.

2.1. Suy giảm quần thể và rủi ro về nguồn gen loài cây đặc hữu

Găng néo là một loài cây đặc hữu có giá trị cao, nhưng quần thể của chúng đang đối mặt với nguy cơ suy giảm. Sự khai thác gỗ Găng néo cho các mục đích thủ công mỹ nghệ truyền thống, dù không ở quy mô lớn, vẫn góp phần làm giảm số lượng các cây gỗ lớn, có chất lượng di truyền tốt. Các hoạt động phát triển cơ sở hạ tầng có thể làm phân mảnh môi trường sống, cô lập các quần thể nhỏ, làm tăng nguy cơ giao phối cận huyết và suy thoái nguồn gen. Việc bảo vệ nguồn gen quý của loài Găng néo đòi hỏi phải có các biện pháp khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực phân bố tập trung, đồng thời xây dựng các vườn giống để lưu giữ và nhân giống các cá thể ưu tú được tuyển chọn từ tự nhiên.

2.2. Hạn chế trong tái sinh tự nhiên và nhân giống nhân tạo

Quá trình tái sinh tự nhiên của Găng néo gặp nhiều trở ngại. Quả của chúng là thức ăn ưa thích của nhiều loài động vật, do đó phần lớn hạt giống bị tiêu thụ trước khi có cơ hội nảy mầm. Những hạt còn lại phải đối mặt với điều kiện khắc nghiệt của lớp đất mặt mỏng, khô cằn và cạnh tranh với các loài thực vật khác. Về nhân giống nhân tạo, trước khi có các nghiên cứu cụ thể, kiến thức về kỹ thuật ươm giống Găng néo còn rất hạn chế. Các vấn đề như thời điểm thu hái hạt, phương pháp bảo quản hạt để duy trì sức sống, và cách xử lý để phá ngủ, kích thích nảy mầm đều chưa được làm rõ. Điều này gây khó khăn cho việc sản xuất cây con với số lượng lớn và chất lượng đồng đều, vốn là điều kiện tiên quyết cho các dự án trồng rừng.

2.3. Tác động của xói lở bờ biển và biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan. Bão mạnh và nước biển dâng là mối đe dọa trực tiếp đến các hệ sinh thái ven biển của Côn Đảo. Tình trạng chống xói lở bờ biển ngày càng trở nên cấp bách. Các vành đai rừng tự nhiên, với Găng néo là một trong những loài cây chủ chốt, có vai trò như một tấm lá chắn sống bảo vệ đất liền. Tuy nhiên, chính những vành đai này cũng đang bị suy thoái do xói lở. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời để phục hồi và củng cố, nguy cơ mất đất, mất rừng và ảnh hưởng đến các bãi đẻ của rùa là rất hiện hữu. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải đẩy mạnh việc trồng cây Găng néo như một giải pháp dựa vào thiên nhiên để thích ứng với biến đổi khí hậu.

III. Hướng dẫn kỹ thuật ươm giống Găng néo từ hạt hiệu quả nhất

Để đảm bảo thành công cho các dự án trồng rừng và phục hồi hệ sinh thái, việc nắm vững kỹ thuật ươm giống cây Găng néo là yếu tố then chốt. Dựa trên kết quả từ đề tài nghiên cứu của Phạm Thành Đúng (2016) tại Vườn Quốc gia Côn Đảo, một quy trình khoa học và thực tiễn đã được xây dựng, bao gồm ba giai đoạn chính: tuyển chọn cây mẹ, xử lý và bảo quản hạt giống, và chăm sóc cây con trong vườn ươm. Mỗi giai đoạn đều có những yêu cầu kỹ thuật riêng biệt nhằm tối ưu hóa tỷ lệ sống và chất lượng cây giống. Việc tuyển chọn cây mẹ ưu tú đảm bảo nguồn gen tốt, có khả năng sinh trưởng khỏe mạnh và thích nghi cao. Giai đoạn xử lý và bảo quản hạt giống quyết định trực tiếp đến tỷ lệ nảy mầm, yếu tố ảnh hưởng lớn đến hiệu quả kinh tế của công tác nhân giống. Cuối cùng, việc tối ưu hóa các điều kiện trong vườn ươm như chế độ che sáng và thành phần ruột bầu sẽ giúp cây con phát triển cứng cáp, khỏe mạnh, sẵn sàng cho việc trồng ra thực địa. Việc áp dụng đúng và đồng bộ các kỹ thuật này sẽ tạo ra một nguồn cây giống Găng néo dồi dào, chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của công tác bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển lâm nghiệp bền vững.

3.1. Quy trình tuyển chọn cây mẹ lấy giống đạt tiêu chuẩn chất lượng

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là tuyển chọn cây mẹ. Cây mẹ được chọn phải là những cá thể khỏe mạnh, ưu tú, đại diện cho đặc tính tốt của loài. Theo nghiên cứu, các tiêu chí lựa chọn cây mẹ Găng néo bao gồm: sinh trưởng vượt trội (đường kính ngang ngực D1,3 ≥ 45,0 cm; chiều cao vút ngọn Hvn ≥ 10,0 m), hình thái đẹp (thân thẳng, tròn đều, tán lá cân đối, không sâu bệnh). Quá trình tuyển chọn được thực hiện tại các khu vực phân bố tập trung của Găng néo như Hòn Bà, Hòn Bảy Cạnh và núi Con Ngựa. Những cây đạt tiêu chuẩn sẽ được đánh dấu, định vị GPS và theo dõi để thu hái hạt vào đúng thời điểm, đảm bảo hạt có chất lượng tốt nhất cho việc nhân giống.

3.2. Bí quyết xử lý và bảo quản hạt giống cho tỷ lệ nảy mầm cao

Sau khi thu hái, quả Găng néo cần được xử lý ngay để tách hạt. Hạt được làm sạch vỏ thịt, rửa sạch và phơi khô trong bóng râm. Vấn đề bảo quản hạt giống để duy trì tỷ lệ nảy mầm là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu của Phạm Thành Đúng (2016) đã thực hiện thí nghiệm so sánh ba phương pháp bảo quản. Kết quả cho thấy phương pháp bảo quản hạt trong túi vải thoáng khí ở nhiệt độ phòng mang lại hiệu quả cao nhất. Sau 9 tháng, tỷ lệ nảy mầm của hạt được bảo quản theo cách này vẫn đạt 30%, cao hơn đáng kể so với phương pháp bảo quản trong tủ lạnh (18%) hoặc trong cát ẩm (21%). Đây là một phát hiện quan trọng, cung cấp một phương pháp bảo quản đơn giản, chi phí thấp và hiệu quả, dễ dàng áp dụng trong điều kiện thực tế tại Vườn Quốc gia Côn Đảo.

3.3. Tối ưu điều kiện che sáng và hỗn hợp ruột bầu cho cây con

Trong giai đoạn vườn ươm, cây con Găng néo cần điều kiện chăm sóc đặc biệt để phát triển tối ưu. Ánh sáng là một trong những yếu tố quyết định. Thí nghiệm về chế độ che sáng cho thấy cây con Găng néo sinh trưởng tốt nhất dưới giàn che 50% ánh sáng tự nhiên. Mức độ che sáng này mô phỏng điều kiện dưới tán rừng tự nhiên, giúp cây con không bị cháy nắng nhưng vẫn nhận đủ ánh sáng để quang hợp. Về giá thể, thành phần ruột bầu cũng ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của bộ rễ và thân lá. Một hỗn hợp ruột bầu tối ưu cần đảm bảo độ tơi xốp, khả năng thoát nước tốt và cung cấp đủ dinh dưỡng ban đầu. Nghiên cứu đã thử nghiệm các công thức khác nhau, cho thấy việc bổ sung phân hữu cơ hoai mục và super lân vào đất mặt giúp cải thiện đáng kể sinh trưởng của cây con, tạo ra những cây giống khỏe mạnh, có sức đề kháng tốt.

IV. Phương pháp trồng Găng néo phục hồi hệ sinh thái ven biển

Sau khi có được nguồn cây giống chất lượng từ vườn ươm, giai đoạn trồng và chăm sóc ngoài thực địa là bước quyết định sự thành công của công tác phục hồi hệ sinh thái ven biển. Việc áp dụng đúng phương pháp trồng không chỉ giúp tối đa hóa tỷ lệ sống của cây mà còn định hình cấu trúc của khu rừng trong tương lai, đảm bảo rừng phát huy tốt các chức năng phòng hộ và sinh thái. Các yếu tố kỹ thuật chính cần được xem xét bao gồm việc lựa chọn mật độ trồng phù hợp, kỹ thuật xử lý thực bì và làm đất trên địa hình đặc thù của Côn Đảo, và các biện pháp chăm sóc cây trong giai đoạn đầu. Mỗi yếu tố đều phải được điều chỉnh để phù hợp với mục tiêu cụ thể, dù đó là chống xói lở bờ biển, tạo vành đai cây chắn sóng, hay làm giàu đa dạng sinh học cho thảm thực vật Côn Đảo. Luận văn của Phạm Thành Đúng (2016) đã đề xuất và thử nghiệm các công thức trồng khác nhau, cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học quan trọng để xây dựng quy trình trồng Găng néo chuẩn hóa, có thể nhân rộng tại Vườn Quốc gia Côn Đảo và các khu vực có điều kiện tương tự, góp phần vào nỗ lực chung vì một sự phát triển bền vững.

4.1. Lựa chọn mật độ trồng tối ưu chống xói lở và chắn sóng

Mật độ trồng là một trong những yếu tố kỹ thuật lâm sinh quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến sự cạnh tranh về ánh sáng, nước và dinh dưỡng giữa các cây, từ đó quyết định tốc độ khép tán và năng suất của rừng. Trong nghiên cứu, các mật độ trồng khác nhau đã được thử nghiệm, ví dụ như 1.250 cây/ha (cự ly 4x2m) và 1.666 cây/ha (cự ly 3x2m). Việc lựa chọn mật độ phụ thuộc vào mục tiêu. Để nhanh chóng tạo ra một hàng rào cây chắn sóng hiệu quả và che phủ mặt đất để chống xói lở bờ biển, mật độ trồng ban đầu cao hơn có thể là lựa chọn phù hợp. Mật độ cao giúp rừng nhanh khép tán, hạn chế sự phát triển của cỏ dại và tạo ra một hệ thống rễ dày đặc giữ đất. Tuy nhiên, cần cân nhắc đến việc tỉa thưa trong tương lai để đảm bảo các cây còn lại có không gian phát triển tối ưu.

4.2. Kỹ thuật làm đất và bố trí cây trồng trên địa hình dốc đá

Địa hình của Côn Đảo chủ yếu là đồi núi dốc, tầng đất mặt mỏng và có nhiều đá lộ đầu, gây khó khăn cho công tác trồng rừng. Kỹ thuật làm đất phải được thực hiện một cách cẩn trọng để không gây xáo trộn lớn, dẫn đến xói mòn. Phương pháp phổ biến là trồng theo băng hoặc theo đám, phát dọn thực bì theo đường đồng mức. Hố trồng cần có kích thước đủ lớn để chứa bầu cây và một lượng phân bón lót, giúp cây có nguồn dinh dưỡng ban đầu để phát triển. Việc bố trí cây trồng theo đường đồng mức hoặc theo kiểu nanh sấu không chỉ tận dụng tốt không gian mà còn có tác dụng ngăn dòng chảy bề mặt, giữ lại đất và nước, đặc biệt quan trọng trên các sườn dốc.

4.3. Chăm sóc cây Găng néo non để đảm bảo tỷ lệ sống cao nhất

Giai đoạn 1-2 năm đầu sau khi trồng là thời kỳ quan trọng nhất, quyết định tỷ lệ sống và khả năng thành rừng. Cây Găng néo non cần được chăm sóc định kỳ, bao gồm việc phát dọn dây leo, cỏ dại cạnh tranh dinh dưỡng và ánh sáng. Việc tủ gốc bằng cỏ khô hoặc lá cây giúp giữ ẩm cho đất và hạn chế cỏ dại. Mặc dù Găng néo là loài chịu hạn tốt, nhưng trong mùa khô đầu tiên, việc tưới bổ sung (nếu điều kiện cho phép) có thể làm tăng đáng kể tỷ lệ sống. Ngoài ra, cần thường xuyên kiểm tra, phát hiện và phòng trừ sâu bệnh hại để bảo vệ cây non. Các biện pháp chăm sóc kịp thời và đúng kỹ thuật là sự đầu tư cần thiết để đảm bảo thành công cho dự án phục hồi hệ sinh thái.

V. Tương lai cây Găng néo Phát triển bền vững và du lịch

Những kết quả nghiên cứu khoa học về cây Găng néo không chỉ dừng lại ở các báo cáo và luận văn, mà còn mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho công tác bảo tồn và phát triển bền vững tại Vườn Quốc gia Côn Đảo. Việc làm chủ được kỹ thuật ươm giống và trồng rừng cho loài cây này tạo ra một công cụ mạnh mẽ để chủ động phục hồi hệ sinh thái rừng ven biển, nâng cao khả năng chống chịu của đảo trước biến đổi khí hậu. Tiềm năng của cây Găng néo vượt xa vai trò phòng hộ. Khi các khu rừng được phục hồi, chúng sẽ làm gia tăng giá trị cảnh quan, tạo thêm sức hút cho hoạt động du lịch sinh thái. Việc lồng ghép các câu chuyện bảo tồn về loài cây đặc hữu này vào các tour du lịch sẽ nâng cao nhận thức của du khách và cộng đồng. Hơn nữa, sự thành công của mô hình Găng néo có thể được nhân rộng, đồng thời tích hợp với các chương trình bảo tồn khác như bảo vệ rùa biển, tạo ra một cách tiếp cận tổng thể, hiệu quả trong việc gìn giữ các giá trị độc đáo của Côn Đảo cho các thế hệ tương lai. Đây chính là con đường phát triển hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

5.1. Tiềm năng nhân rộng mô hình trồng phục hồi hệ sinh thái

Thành công từ các mô hình trồng thử nghiệm Găng néo tại Côn Đảo cung cấp một quy trình kỹ thuật đã được kiểm chứng, sẵn sàng để nhân rộng ra các khu vực khác trong Vườn Quốc gia và các vùng ven biển có điều kiện tương tự trên cả nước. Việc chủ động được nguồn giống chất lượng cao và quy trình trồng hiệu quả cho phép các nhà quản lý triển khai các dự án phục hồi hệ sinh thái quy mô lớn hơn. Các khu rừng Găng néo mới sẽ góp phần mở rộng độ che phủ của rừng, củng cố vành đai phòng hộ, và tăng cường khả năng kết nối giữa các mảng rừng, tạo hành lang sinh học cho các loài động vật di chuyển, qua đó nâng cao giá trị bảo tồn đa dạng sinh học tổng thể.

5.2. Tích hợp trồng Găng néo vào chương trình bảo vệ rùa biển

Một hướng đi mang tính chiến lược và sáng tạo là tích hợp việc trồng Găng néo vào chương trình bảo vệ rùa biển nổi tiếng của Côn Đảo. Các dải rừng Găng néo được trồng phía sau các bãi đẻ của rùa sẽ đóng vai trò như một hàng rào tự nhiên. Chúng giúp ổn định lớp cát, ngăn chặn xói lở do gió và sóng, bảo vệ các ổ trứng rùa. Quan trọng hơn, tán lá dày đặc của rừng sẽ che chắn ánh sáng nhân tạo từ các khu dân cư hay resort, giảm thiểu hiện tượng rùa con sau khi nở bị mất phương hướng và không tìm được đường ra biển. Sự kết hợp này tạo ra lợi ích kép, nơi việc bảo tồn một loài thực vật lại trực tiếp hỗ trợ cho sự sống còn của một loài động vật quý hiếm, thể hiện một cách tiếp cận hệ sinh thái toàn diện.

5.3. Khai thác giá trị phi gỗ gắn với du lịch sinh thái bền vững

Ngoài giá trị sinh thái, cây Găng néo còn mang trong mình những giá trị văn hóa và kinh tế phi gỗ. Gỗ của nó từng được người dân địa phương sử dụng làm các sản phẩm thủ công mỹ nghệ độc đáo như "gậy Đầu Rồng". Việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa này (không qua khai thác gỗ từ rừng tự nhiên) có thể trở thành một sản phẩm du lịch sinh thái đặc trưng. Hơn nữa, các khu rừng Găng néo với hệ động thực vật phong phú là địa điểm lý tưởng cho các hoạt động như đi bộ khám phá, chụp ảnh thiên nhiên, xem chim. Việc phát triển các sản phẩm du lịch dựa trên nền tảng bảo tồn không chỉ tạo ra sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương mà còn góp phần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của du khách, hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Ý nghĩa của đề tài.

2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Các nhân tố ảnh hưởng tới sinh trưởng cây con giai đoạn vườn ươm. Những loài cây bản địa chủ yếu được gây trồng. Những nghiên cứu liên quan về gieo ươm và trồng rừng tại nước ta.

Thảo luận chung về một số kết quả nghiên cứu. 7 Chƣơng 2 MỤC TIÊU N I DUNG V PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Ý nghĩa của nghiên cứu.

Đối tượng và giới hạn của đề tài. Nội dung nghiên cứu. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Xác định phân bố loài Găng néo trong rừng tự nhiên. Chọn cây mẹ lấy hạt giống. Bố trí thí nghiệm gieo ươm.

Bố trí thí nghiệm trồng rừng.19 Chƣơng 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU V THẢO LUẬN. Đặc điểm lâm học của lâm phần và kết quả chọn cây mẹ Găng néo tại rừng tự nhiên ở VQG Côn Đảo. Đặc điểm tổ thành loài. Một số đặc điểm sinh trưởng của lâm phần.

Đặc điểm sinh trưởng theo từng khu vực. Đặc điểm sinh trưởng theo trạng thái rừng. Đặc điểm cấu trúc số cây. Kết quả tuyển chọn cây mẹ Găng néo.

Thông tin về cây mẹ Găng néo tại các địa điểm. Ảnh hưởng của nhân tố sinh thái tới khả năng nảy mầm của hạt và sinh trưởng của cây con giai đoạn vườn ươm. Ảnh hưởng của cách bảo quản tới khả năng nảy mầm. Ảnh hưởng của chế độ che sáng trong giai đoạn vườn ươm .3 Sinh trưởng số lá của cây con qua các tháng.

Thảo luận chung. Ảnh hưởng của hỗn hợp ruột bầu trong giai đoạn vườn ươm. Sinh trưởng đường kính cổ rễ (D0, mm) qua các tháng. Sinh trưởng chiều cao vút ngọn (Hvn, cm) qua các tháng.

Sinh trưởng số lá của cây con Găng néo qua các tháng. Ảnh hưởng của các nhân tố sinh thái tới tỷ lệ cây sống và sinh trưởng cây con giai đoạn trồng rừng. Ảnh hưởng của công thức trồng tới tỷ lệ sống của cây trồng. Ảnh hưởng của công thức trồng đến sinh trưởng của cây con.

Ảnh hưởng của công thức trồng đến chất lượng sinh trưởng cây con. 66 Chƣơng 4 KẾT LUẬN V KIẾN NGHỊ. 73 Tài liệu tham khảo. 76 v DANH SÁCH CÁC BẢNG Bảng .1a Tổ thành của nhóm loài cây ưu thế tại tiểu khu Bảy Cạnh .1b Tổ thành của nhóm loài cây ưu thế tại tiểu khu Hòn Bà .1c Tổ thành của nhóm loài cây ưu thế tại tiểu khu 55B .2a Đặc điểm của các lâm phần rừng theo địa điểm nghiên cứu .2b Đặc điểm của quần thể Găng néo theo địa điểm nghiên cứu .3a Đặc điểm của các lâm phầnphân theo trạng thái rừng .3b Đặc điểm của quần thể Găng néo phân theo trạng thái rừng.

So sánh một số giá trị mẫu của lâm phần giữa hai khu vực. Thông tin về cây mẹ Găng néo qua điều tra tại các địa điểm. Giá trị trung bình các chỉ tiêu đo đếm từ 52 cây Găng néo .8a Thông tin cây mẹ Găng néo qua tuyển chọn tại các địa điểm .8b Thông tin cây mẹ Găng néo qua tuyển chọn tại các địa điểm. Kết quả về tỷ lệ nảy mầm ở các cách bảo quản khác nhau .10a Kết quả ANOVA và trắc nghiệm Duncan TL (theo nghiệm thức) .10b Kết quả ANOVA và trắc nghiệm Duncan TL (theothời gian) .11a Kết quả ANOVA và trắc nghiệm Duncan Dcr (theo nghiệm thức) .11b Kết quả ANOVA và trắc nghiệm Duncan Dcr (theothời gian) .12a Kết quả ANOVA và trắc nghiệm Duncan Hvn (theo nghiệm thức) .12b Kết quả ANOVA và trắc nghiệm Duncan Hvn (theothời gian) .13a Kết quả ANOVA và trắc nghiệm Duncan SL (theo nghiệm thức) .13b Kết quả ANOVA và trắc nghiệm Duncan SL (theothời gian) .14a Kết quả ANOVA và trắc nghiệm Duncan Dcr (theo nghiệm thức) .14b Kết quả ANOVA và trắc nghiệm Duncan Dcr (theothời gian) .15a Kết quả ANOVA và trắc nghiệm Duncan Hvn (theo nghiệm thức) .15b Kết quả ANOVA và trắc nghiệm Duncan Hvn (theothời gian) .16a Kết quả ANOVA và trắc nghiệm Duncan SL (theo nghiệm thức) .16b Kết quả ANOVA và trắc nghiệm Duncan SL (theothời gian).

Kết quả về tỷ lệ cây sống ở các nghiệm thức trồng khác nhau. Kết quả ANOVA và trắc nghiệm LSD đếnTL (theo nghiệm thức). Kết quả về tỷ lệ cây sống ở các nghiệm thức trồng khác nhau. Kết quả ANOVA và trắc nghiệm LSD đếnTL (theo nghiệm thức).

Kết quả tính toán đặc trưng sinh trưởng của D0 và H sau 2 tháng .22a Kết quả ANOVA và trắc nghiệm LSD với Dk (theo nghiệm thức) .22b Kết quả ANOVA và trắc nghiệm LSD với Hvn (theo nghiệm thức). Kết quả tính toán đặc trưng sinh trưởng của D0 và H sau 2 tháng .24a Kết quả ANOVA và trắc nghiệm LSD với Dk (theo nghiệm thức) .24b Kết quả ANOVA và trắc nghiệm LSD với Hvn (theo nghiệm thức). Kết quả về tỷ lệ cây sống ở các nghiệm thức trồng khác nhau. Kết quả ANOVA và trắc nghiệm LSD đến CLct (theo nghiệm thức).

Kết quả về tỷ lệ cây sống ở các nghiệm thức trồng khác nhau. Kết quả ANOVA và trắc nghiệm LSD đến CLct (theo nghiệm thức). 69 vii DANH SÁCH CÁC HÌNH Hình.1 Giá trị quan trọng của 3 loài cây ưu thế nhất tại các địa điểm .2a Các chỉ tiêu đo của rừng và quần thể Găng néo ở Bảy Cạnh .2b Các chỉ tiêu đo của rừng và quần thể Găng néo ở Hòn Bà.2c Các chỉ tiêu đo của rừng và quần thể Găng néo ở TK55B .3 So sánh các chỉ tiêu đo giữa trạng thái IIA-IIB và IIIA1 .4a Biểu đồ phân bố số cây theo D và H tại hòn Bảy Cạnh .4b Biểu đồ phân bố số cây theo D và H tại địa điểm Hòn Bà .5 Biểu đồ phân bố số cây theo D và H giữa hai trạng thái rừng .6 Biểu đồ phân bố số cây theo D, H của 52cây mẹ Găng néo .7 Kết quả tỷ lệ nảy mầm hạt ở các cách bảo quản khác nhau .8 Diễn biến sinh trưởng D cổ rể qua các tháng thí nghiệm .9 Diễn biến sinh trưởng chiều cao qua các tháng thí nghiệm .10 Diễn biến sinh trưởng số lá cây qua các tháng thí nghiệm .11 Diễn biến sinh trưởng D cổ rể qua các tháng thí nghiệm .12 Diễn biến sinh trưởng chiều cao qua các tháng thí nghiệm .13 Diễn biến sinh trưởng số lá qua các tháng thí nghiệm.14 Tỷ lệ cây sống ở các nghiệm thức (NT) sau 2 tháng trồng .15 Tỷ lệ cây sống ở các nghiệm thức (NT) sau 8 tháng trồng .16 Sinh trưởng của D0 và Hvn cây Găng néo sau 2 tháng trồng .17 Sinh trưởng của D0 và Hvn cây Găng néo sau 8 tháng trồng .18 Tỷ lệ cây tốt (%) ở các nghiệm thức (NT) sau 2 tháng trồng .19 Tỷ lệ cây tốt (%) ở các nghiệm thức (NT) sau 8 tháng trồng. Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay, hầu hết các VQG và Khu bảo tồn thiên nhiên (BTTN) của Việt Nam đều thực hiện nhiệm vụ bảo tồn nguồn tài nguyên động v t, thực v t hiện có.

Đối với công tác bảo tồn đa dạng thực v t, các diện tích đất trống, rừng khoanh nuôi sẽ được đưa vào trồng mới và bổ trồng sung. Trước tình trạng diện tích rừng ngày càng bị thu hẹp, ngành lâm nghiệp nước ta cũng đã xác định các loài cây trồng rừng chủ yếu cho các vùng sinh thái, lên danh mục các loài thực v t rừng bản địa để bảo tồn nguồn gen cây rừng. Đối với rừng tự nhiên tại Vườn quốc gia (VQG) Côn Đảo, loài cây Găng néo (Manilkara hexandra Dub.) thuộc họ Sến (Sapotaceae) là cây gỗ bản địa đặc trưng, đã và đang có yêu cầu được bảo tồn và phát triển tại nơi sinh sống tự nhiên của chúng. Cây Găng néo là loài cây bản địa của vùng, được biết đến là một trong số loài cây gỗ tồn tại trên l p địa khô hạn, nghèo kiệt và khó khăn.

Tuy nhiên, đây là loài cây có biên độ sinh thái đặc trưng của vùng đất cát ven biển. Tại VQG Côn Đảo, cây Găng néo phân bố rải rác trên nhiều kiểu rừng, nhưng t p trung nhiều nhất tại núi Con Ngựa, thuộc tiểu khu 55B. Cây Găng néo loài cây gỗ lớn, tán đẹp thường xanh, quả Găng néo thu hút nhiều loài chim thú rừng về ăn quả theo mùa vụ, sản phẩm gỗ Găng néo được người dân Côn Đảo sử dụng làm trang trí nội thất, đặc biệt là các mặt hàng dùng cho trang xuất mỹ nghệ như g y Đầu Rồng là sản phẩm truyền thống của người dân Côn Đảo. Hiện tại, VQG Côn Đảo đã thực hiện nhiều chương trình bảo tồn động thực v t, nhưng vẫn chưa đạt đến mức cần thiết về mức độ phong phú loài cây trồng.

Với ý nghĩa thực tế đó, việc nghiên cứu kỹ thu t trồng cây Găng néo (Manilkara hexandra Dula) phục vụ công tác bảo tồn loài cây này tại VQG Côn Đảo là hết sức cần thiết, có vai trò quan trọng trong hiện tại và tương lai. Để làm được việc đó, bước đầu nhất thiết phải nghiên cứu các đặc điểm lâm học của loài cây và chọn ra được cây mẹ có đặc điểm tốt nhất để thu hái hạt, phục vụ cho công tác nhân giống 2 và trồng rừng. Việc gieo ươm thành công cây con Găng néo, quan trọng là phải có những hiểu biết đầy đủ về những nhân tố sinh thái có ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây con trong giai đoạn vườn ươm. Chất lượng cây con đem trồng rừng phụ thuộc vào chất lượng hạt giống và kỹ thu t chăm sóc cây con, trong đó chế độ che sáng và bón phân là một trong những nhân tố quyết định.

Tuy v y, hiện nay chưa có tài liệu nghiên cứu một cách bài bản về nhân giống và gây trồng loài cây Găng néo. Vì v y, việc thực hiện đề tài: Nghiên cứu kỹ thuật trồng cây Găng néo (Manilkara hexandra Dula.) phục vụ công tác bảo tồn tại VQG Côn Đảo” là cần thiết. Đây là một trong những tiếp c n nghiên cứu góp phần thiết thực vào việc bổ sung và cung cấp những thông tin mới về đặc điểm phân bố, hạt giống, đặc điểm v t h u, tái sinh tự nhiên về loài cây Găng néo. Mục đích đề tài Đề tài Nghiên cứu kỹ thu t trồng cây Găng néo (Manilkara hexandra Dula.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ