Tổng quan luận án

Đề tài luận án: "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người ở Việt Nam hiện nay". Chuyên ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính (thuộc ngành Luật học). Loại hình nghiên cứu: Luận án Tiến sĩ theo hướng tiếp cận định tính của khoa học pháp lý, kết hợp phân tích chuẩn tắc và tiếp cận dựa trên quyền.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, hoạt động sản xuất, kinh doanh của các doanh nghiệp đặt ra nhiều thách thức đối với việc bảo vệ các quyền cơ bản của con người. Thực tiễn ghi nhận nhiều hiện tượng tiêu cực như vi phạm an toàn vệ sinh thực phẩm (vận chuyển thực phẩm bẩn, cá chết làm nước mắm), xả chất thải chưa qua xử lý gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, vi phạm tiêu chuẩn lao động, mất an toàn lao động và sử dụng lao động trẻ em trái phép. Bên cạnh đó, sự phát triển của các tập đoàn đa quốc gia và xuyên quốc gia làm nảy sinh tình trạng bán phá giá, khai thác tài nguyên và xung đột pháp luật tại các quốc gia đang phát triển.

Tại Việt Nam, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (TNXH của DN / CSR) phần lớn vẫn chỉ được nhìn nhận như một cam kết đạo đức, hoạt động từ thiện tự nguyện hoặc bị coi là gánh nặng chi phí, trong khi khía cạnh pháp lý chưa được chú ý đúng mức. Khoa học pháp lý trong nước còn thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện luận giải mối quan hệ giữa TNXH của DN và bảo đảm quyền con người (QCN), đặc biệt là việc xác lập cơ chế điều chỉnh pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi trong hai lĩnh vực nhạy cảm: lao động và môi trường.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu tổng quát: Xây dựng cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người ở Việt Nam hiện nay.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu làm sáng tỏ những khía cạnh lý luận cơ bản liên quan đến khái niệm, đặc điểm, vai trò của TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN.
    2. Nghiên cứu làm rõ nội dung, tiêu chí nhận diện TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN; xác định khung pháp lý điều chỉnh TNXH của DN trong bảo đảm QCN.
    3. Phân tích, đánh giá thực trạng TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN ở Việt Nam, trọng tâm là thực trạng pháp luật và thực hiện pháp luật trong hai lĩnh vực: lao động và môi trường.
    4. Xây dựng định hướng và đề xuất các giải pháp tăng cường TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN ở Việt Nam, chú trọng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi.

Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

  • Câu hỏi tổng quát: Cơ sở khoa học nào luận chứng cho việc tăng cường trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong bảo đảm quyền con người ở Việt Nam hiện nay?
  • Các câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
    1. Cần hiểu thế nào về khái niệm, nội hàm, tính tất yếu thực thi TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN?
    2. Pháp luật cần điều chỉnh những nội dung nào liên quan đến TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN?
    3. Pháp luật và thực thi pháp luật trong các lĩnh vực xã hội quan trọng và đặc thù thể hiện TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN ở Việt Nam hiện nay đang có những ưu điểm và hạn chế nào? Nguyên nhân nằm ở đâu?
    4. Cần có những giải pháp gì để phát huy ưu điểm, khắc phục các hạn chế nhằm tăng cường TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN trong một số lĩnh vực quan trọng và đặc thù ở Việt Nam hiện nay?
  • Giả thuyết nghiên cứu: Trong một thời gian dài, các doanh nghiệp ở Việt Nam chưa thực sự chú ý đến trách nhiệm xã hội do chưa hiểu rõ về TNXH của DN, cũng chưa thấy được sự cần thiết tham gia bảo đảm QCN vì mục đích phát triển doanh nghiệp và sự phát triển bền vững của xã hội. Cùng với quá trình đổi mới đất nước và nhận thức ngày càng đầy đủ về quyền con người, TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN có những chuyển biến nhất định, tuy vẫn còn rất nhiều hạn chế trên cả phương diện điều chỉnh pháp luật và thực thi pháp luật. Cho đến nay, nhìn từ góc độ pháp lý, chưa có một hệ thống giải pháp toàn diện nhằm tăng cường TNXH của DN trong bảo đảm QCN ở Việt Nam. Xu thế tiếp theo sẽ là sự gia tăng đáng kể yêu cầu đối với doanh nghiệp khi thực thi trách nhiệm xã hội và theo đó là sự cố gắng áp dụng nhiều giải pháp nhằm tăng cường TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN trên bình diện toàn thế giới cũng như ở Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm khoa học về TNXH của DN và QCN; hệ thống quy định pháp luật Việt Nam về TNXH của DN trong bảo đảm QCN thuộc hai lĩnh vực lao động và môi trường; thực trạng thực hiện TNXH của DN tại Việt Nam trong hai lĩnh vực này; pháp luật quốc tế và thực tiễn của một số quốc gia.
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận dưới góc độ chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính; tập trung phân tích sự điều chỉnh pháp luật đối với TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN ở hai nhóm lĩnh vực cốt lõi là lao động và môi trường.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện trên phạm vi cả nước Việt Nam, có nghiên cứu so sánh đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế (Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Trung Quốc, Thụy Điển, Indonesia...).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu tiến trình từ thời kỳ Đổi mới, tập trung trọng tâm từ năm 2012 đến nay, gắn liền với các văn bản: Bộ luật Lao động năm 2012 và 2019, Luật Doanh nghiệp năm 2014, Luật Bảo vệ môi trường năm 2014 và 2020, Luật Đầu tư năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã phân loại và tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo ba nhóm vấn đề chính:

Các hướng nghiên cứu quốc tế

  1. Nghiên cứu về lý luận, khái niệm và mô hình TNXH của DN:

    • H.R. Bowen (1953) với tác phẩm Social Responsibilities of the Businessman đặt nền móng đầu tiên cho khái niệm trách nhiệm xã hội của nhà quản lý tài sản, nhấn mạnh nghĩa vụ không làm tổn hại quyền lợi người khác và hành vi từ thiện.
    • Archie B. Carroll (1979, 1999) với mô hình khái niệm ba chiều và mô hình kim tự tháp TNXH của DN (gồm 4 tầng trách nhiệm: kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện).
    • Duygu Turker (2008) trong công trình Measuring Corporate Social Responsibility: A Scale Development Study phân tích cấu trúc 4 chiều đo lường CSR (bên liên quan, nhân viên, khách hàng, chính phủ) dựa trên dữ liệu khảo sát 269 chuyên gia tại Thổ Nhĩ Kỳ.
    • Sean Valentine và Gary Fleischman (2007) khảo sát 313 chuyên gia kinh doanh, chứng minh vai trò trung gian của CSR giữa chương trình đạo đức và sự hài lòng công việc.
    • Các học giả khác như Freeman, Crane và Matten, Welford, Habisch và Jonker.
  2. Nghiên cứu về tiêu chuẩn quốc tế và mối quan hệ giữa TNXH của DN với QCN:

    • Nhóm triết học, đạo đức và luật pháp: Dworkin, Pogge, Mouffe.
    • Nhóm nghiên cứu trực tiếp về CSR và QCN: John Ruggie (Đại diện đặc biệt của Tổng thư ký LHQ về nhân quyền và doanh nghiệp, chủ trì xây dựng Nguyên tắc Hướng dẫn của Liên Hợp Quốc - UNGPs); Clapham trong cuốn Nghĩa vụ nhân quyền của các tác nhân phi nhà nước (luận giải trách nhiệm giải trình của chủ thể phi nhà nước và cơ chế Đầu mối liên hệ quốc gia - NCP của OECD); Amao (2011) với công trình Corporate Social Responsibility, Human Rights and the Law khẳng định CSR chỉ phát huy hiệu lực pháp lý khi gắn với cơ chế tài phán quốc gia; Jutterström và Norberg (2011) nghiên cứu cách tiếp cận CSR tại Thụy Điển.
    • Matthew J. Hirschland (2006) phân tích CSR trong định hình chính sách công toàn cầu; Muhammad Yunus nghiên cứu mô hình kinh doanh xã hội; Jeehye You (2010) so sánh triển vọng pháp lý của CSR tại Hoa Kỳ và Hàn Quốc; Jiagui Chen và cộng sự (2014) công bố báo cáo CSR tại Trung Quốc.
    • Nghiên cứu về tiêu chuẩn lao động: Báo cáo của OECD (1996) về tiêu chuẩn thương mại và quyền cốt lõi của người lao động; Colin Fenwick và Thomas Kring (2007, công bố bởi ILO) đánh giá việc thực thi các nguyên tắc cơ bản và quyền tại nơi làm việc thông qua khảo sát tại 4 quốc gia: Indonesia, Morocco, Brazil và Việt Nam; Omri Preiss (2012) tích hợp CSR và nhân quyền để xóa đói giảm nghèo.
  3. Nghiên cứu về khía cạnh pháp lý và bản chất "luật mềm":

    • Nina Boeger, Rachel Murray, Charlotte Villiers phân tích mối liên hệ giữa CSR với chính sách pháp luật thương mại, nhân quyền và môi trường.
    • Các nghiên cứu ghi nhận Luật Doanh nghiệp 2007 của Indonesia như một ví dụ điển hình về việc luật hóa nghĩa vụ CSR bắt buộc đối với các doanh nghiệp khai thác tài nguyên thiên nhiên.

Các hướng nghiên cứu tại Việt Nam

  1. Lý luận chung và quản lý nhà nước về TNXH của DN:

    • Nguyễn Đình Cung và Lưu Minh Đức (2009) nghiên cứu đổi mới quản lý nhà nước đối với CSR; Hoàng Long (2007), Hồng Minh (2007), Nguyễn Mạnh Quân (2004) tiếp cận CSR từ góc độ đạo đức kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp.
    • Phạm Văn Đức (2010) tiếp cận định nghĩa CSR của Nhóm phát triển kinh tế tư nhân thuộc Ngân hàng Thế giới (WB) và cụ thể hóa thành 4 thành tố trách nhiệm.
    • Khảo sát thực trạng của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) phối hợp với UNDP và Mạng lưới Hiệp ước Toàn cầu Việt Nam (GCNV) trên mẫu 63 doanh nghiệp thành viên và doanh nghiệp FDI quy mô lớn.
    • Nguyễn Thị Kim Chi (2016) nghiên cứu CSR dưới tác động của hội nhập kinh tế quốc tế và các hiệp định thương mại tự do (WTO, TPP).
    • Nguyễn Thị Minh Nhàn (chủ biên, 2020) công bố công trình chuyên khảo Quản trị thực hành trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
  2. TNXH của DN trong lĩnh vực lao động và môi trường:

    • Lĩnh vực lao động: Lê Thị Hoài Thu (chủ biên, 2013) nghiên cứu bảo đảm quyền con người trong pháp luật lao động; Võ Khánh Vinh (chủ biên) với hệ thống công trình nghiên cứu cơ chế bảo đảm quyền con người và mối quan hệ giữa CSR với QCN; Phạm Thị Thúy Nga (chủ nhiệm đề tài cấp Bộ tại Viện Nhà nước và Pháp luật) đánh giá thực trạng vi phạm và cơ chế pháp lý bảo đảm quyền con người trong lĩnh vực lao động.
    • Lĩnh vực môi trường: Nguyễn Ngọc Thắng (2015) phân tích các rào cản tiêu chuẩn quốc tế (SA8000, vệ sinh an toàn thực phẩm) và thực trạng vi phạm môi trường; nhóm tác giả Nguyễn Thị Minh Nhàn, Mai Thanh Lan, Vũ Thị Minh Xuân, Nguyễn Thị Tú Quyên, Vũ Văn Thinh (2020) nghiên cứu tiêu chí đánh giá CSR môi trường.
  3. Bản chất pháp lý của TNXH của DN:

    • Nguyễn Như Phát (2016) luận giải bản chất pháp lý của CSR là "pháp luật mềm" (soft law), xem cam kết tự nguyện của doanh nghiệp là một dạng nghĩa vụ pháp lý tự ràng buộc đối với xã hội, tương tự chế định thực hiện hứa thưởng tại Điều 590 Bộ luật Dân sự năm 2005.
    • Phạm Thị Huyền Sang (2016) xác định CSR là sự kết hợp giữa tuân thủ trách nhiệm pháp lý bắt buộc và cam kết thực hiện các giá trị cao hơn mức tối thiểu.
    • Nguyễn Thị Thanh Hải, Lã Khánh Tùng, Đinh Hồng Hạnh (2016) phân tích bối cảnh Liên Hợp Quốc trong việc hướng tới xây dựng công ước quốc tế ràng buộc về doanh nghiệp và nhân quyền.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù số lượng công trình về CSR khá phong phú, đa phần các nghiên cứu tại Việt Nam tiếp cận từ góc độ quản trị kinh doanh, đạo đức học hoặc kinh tế học. Dưới góc độ khoa học pháp lý, các nghiên cứu hiện có chủ yếu bàn về bảo đảm quyền con người nói chung hoặc nghĩa vụ pháp lý truyền thống ("luật cứng"), ít công trình kết hợp phân tích bản chất pháp lý của "luật mềm" và nghĩa vụ tự ràng buộc của doanh nghiệp đối với việc bảo đảm quyền con người trong hai lĩnh vực lao động và môi trường. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách hệ thống hóa lý luận pháp lý, đánh giá thực trạng điều chỉnh và thực thi pháp luật, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp pháp lý đồng bộ tại Việt Nam.

Nhóm nghiên cứu Đại diện tiêu biểu Trọng tâm nghiên cứu
Lý luận kinh điển về CSR Bowen (1953), Carroll (1979, 1999), Turker (2008) Khái niệm, mô hình ba chiều, kim tự tháp CSR, thang đo định lượng 4 chiều.
CSR và Quyền con người quốc tế Ruggie (UN), Clapham, Amao (2011), ILO (2007) Khung UNGPs, nghĩa vụ nhân quyền của chủ thể phi nhà nước, tiêu chuẩn lao động ILO.
Lý luận và thực tiễn CSR tại Việt Nam Nguyễn Đình Cung & Lưu Minh Đức (2009), Phạm Văn Đức (2010), VCCI & UNDP Khái niệm của WB, quản lý nhà nước, thực trạng thực hiện CSR tại 63 doanh nghiệp FDI/lớn.
Bảo đảm quyền trong lao động và môi trường Lê Thị Hoài Thu (2013), Võ Khánh Vinh, Phạm Thị Thúy Nga, Nguyễn Ngọc Thắng (2015) Quyền của người lao động, cơ chế bảo đảm QCN, rào cản tiêu chuẩn môi trường và SA8000.
Bản chất pháp lý của CSR (Luật mềm) Nguyễn Như Phát (2016), Phạm Thị Huyền Sang (2016), Boeger & cs CSR là pháp luật mềm (soft law), sự tự ràng buộc nghĩa vụ pháp lý, mối quan hệ luật cứng - luật mềm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng tổng hợp các học thuyết khoa học xã hội và pháp lý:

  • Học thuyết quyền con người và cách tiếp cận dựa trên quyền: Nhận diện nghĩa vụ bảo đảm, tôn trọng và thực hiện quyền con người của các chủ thể nhà nước và phi nhà nước.
  • Học thuyết quản trị quốc gia, học thuyết phúc lợi chung và kinh tế phát triển: Phân tích sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và đảm bảo công bằng, trật tự xã hội.
  • Mô hình Kim tự tháp CSR của Archie B. Carroll (1979, 1999): Khung phân tầng 4 cấp độ trách nhiệm: Kinh tế (sinh lời) $\rightarrow$ Pháp lý (tuân thủ luật) $\rightarrow$ Đạo đức (hành xử đúng đắn) $\rightarrow$ Từ thiện (đóng góp cho cộng đồng).
  • Nguyên tắc Hướng dẫn của Liên Hợp Quốc về Doanh nghiệp và Quyền con người (UNGPs): Đặc biệt là Nguyên tắc nền tảng 15 quy định 3 cấu phần cốt lõi: (a) Cam kết chính sách tôn trọng quyền con người; (b) Quy trình thẩm định về quyền con người (human rights due diligence); (c) Quy trình khắc phục hậu quả tiêu cực đối với quyền con người.
  • Bộ tiêu chuẩn và hướng dẫn quốc tế: Tiêu chuẩn ISO 26000 (hướng dẫn trách nhiệm xã hội tích hợp ba khía cạnh: con người, hành tinh, lợi nhuận), Tiêu chuẩn SA8000, Hướng dẫn của OECD cho doanh nghiệp đa quốc gia, Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI), Hiệp ước Toàn cầu của Liên Hợp Quốc (UNGC), WRAP.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án được triển khai dựa trên phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật, cùng các đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước Việt Nam về phát triển bền vững và bảo đảm quyền con người. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp phân tích: Sử dụng để đánh giá, bình luận các học thuyết, quy định pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về TNXH của DN trong mối tương quan với quyền con người.
  • Phương pháp tổng hợp: Đúc kết các nhận định tổng quan, xây dựng quan điểm và hệ thống các giải pháp, kiến nghị khoa học.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh giữa các hệ thống pháp luật quốc tế, pháp luật của các quốc gia (như Thụy Điển, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Indonesia...) với pháp luật Việt Nam nhằm rút ra điểm tương đồng, khác biệt và bài học kinh nghiệm.
  • Phương pháp phân tích logic quy phạm: Rà soát tính thống nhất, đồng bộ và phát hiện các mâu thuẫn, khoảng trống trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam điều chỉnh về lao động, môi trường và bảo đảm QCN.
  • Phương pháp lấy ý kiến/trao đổi chuyên gia: Tham khảo quan điểm chuyên môn trong quá trình xây dựng định hướng chính sách và đề xuất bộ quy tắc ứng xử chung.
  • Phương pháp tiếp cận liên ngành và đa ngành khoa học xã hội: Làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa phát triển kinh tế, quản trị doanh nghiệp và bảo vệ quyền con người.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: Hiến pháp, Bộ luật Lao động (2012, 2019), Luật Bảo vệ môi trường (2014, 2020), Luật Doanh nghiệp (2014), Luật Đầu tư (2020), Bộ luật Dân sự (2005)...
  • Điều ước quốc tế, công ước cốt lõi của ILO, các tài liệu hướng dẫn của Liên Hợp Quốc, OECD, ISO, GRI, SA8000.
  • Dữ liệu khảo sát và báo cáo thực tiễn: Báo cáo khảo sát của VCCI, UNDP, GCNV; các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế của Turker (2008), Valentine và Fleischman (2007), ILO (2007).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài luận án

Chương 1 thực hiện tổng thuật có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo 3 nhóm nội dung chính: lý luận về TNXH của DN trong bảo đảm QCN; thực trạng thực hiện TNXH của DN; và các giải pháp, kiến nghị đã được đề xuất. Luận án làm rõ những giá trị khoa học kế thừa được từ các nghiên cứu đi trước, đồng thời chỉ ra khoảng trống nghiên cứu pháp lý về CSR trong bảo đảm quyền con người tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, chương này xác lập câu hỏi tổng quát, 04 câu hỏi nghiên cứu cụ thể và giả thuyết nghiên cứu của đề tài.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người

Chương 2 tập trung giải quyết các vấn đề lý luận nền tảng:

  • Phân định khái niệm: Phân tích thuật ngữ "responsibility" (bổn phận, việc phải làm) và "accountability" (trách nhiệm giải trình, bao gồm trách nhiệm, khả năng biện minh và nghĩa vụ pháp lý). Xây dựng định nghĩa: TNXH của DN trong việc bảo đảm quyền con người là cam kết tự nguyện và nghĩa vụ hành động thực tế của doanh nghiệp nhằm tôn trọng, ngăn chặn, giảm thiểu các tác động tiêu cực đến QCN trực tiếp hoặc gián tiếp từ hoạt động kinh doanh, vì sự phát triển bền vững của xã hội trên các khía cạnh kinh tế, đạo đức, pháp lý và từ thiện.
  • Đặc điểm cốt lõi: Luận án chỉ ra 5 đặc điểm chính:
    1. Là loại trách nhiệm mang tính chủ động, tích cực, tiếp cận theo hướng từ trên xuống kết hợp tự nguyện;
    2. Hướng tới mục tiêu kép: vừa bảo đảm lợi nhuận, vừa thúc đẩy bảo vệ quyền con người;
    3. Gắn liền với hai nhóm quyền quan trọng và đặc thù: quyền lao động và quyền về môi trường;
    4. Vừa mang tính pháp lý vừa mang tính đạo đức;
    5. Thuộc về mọi loại hình doanh nghiệp (cả doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp vừa và nhỏ).
  • Bản chất pháp lý: Luận giải bản chất "luật mềm" (soft law) của CSR. Doanh nghiệp là chủ thể có năng lực pháp luật và hành vi; khi tự nguyện tuyên bố cam kết thực hiện các quy tắc ứng xử cao hơn luật định, cam kết đó trở thành nghĩa vụ pháp lý tự ràng buộc (self-binding obligation).
  • Vai trò và tiêu chí đánh giá: CSR góp phần trật tự hóa quan hệ kinh tế, hạn chế cạnh tranh không lành mạnh, thúc đẩy tuân thủ và mở rộng chuẩn mực pháp luật. Tiêu chí đánh giá gồm tiêu chuẩn định lượng (số liệu đo lường, tỷ lệ phần trăm) và tiêu chuẩn định tính (thái độ, nhận thức, mức độ hài lòng), được tích hợp trong bộ chỉ số đánh giá thực hiện công việc (KPIs) và các bộ tiêu chuẩn quốc tế (ISO 26000, UNGPs, SA8000, GRI).

Chương 3: Thực trạng trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người ở Việt Nam hiện nay

Chương 3 đi sâu đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thực thi tại Việt Nam trên hai phương diện cốt lõi:

  • Trong lĩnh vực lao động: Đánh giá các quy định của Bộ luật Lao động (2012, 2019) về hợp đồng lao động, tiền lương, thời giờ làm việc, an toàn vệ sinh lao động, bảo hiểm xã hội, quyền thương lượng tập thể và tự do liên kết. Thực tiễn cho thấy nhiều doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp xuất khẩu lớn đã áp dụng bộ quy tắc ứng xử (CoC), tiêu chuẩn SA8000; tuy nhiên vẫn tồn tại tình trạng nợ đọng bảo hiểm xã hội, ép tăng ca vượt quy định, điều kiện làm việc không bảo đảm và vi phạm an toàn lao động.
  • Trong lĩnh vực môi trường: Đánh giá việc thực hiện Luật Bảo vệ môi trường (2014, 2020), quy chuẩn xử lý nước thải, khí thải, đánh giá tác động môi trường (ĐTM). Bên cạnh các doanh nghiệp đầu tư công nghệ xanh, tái chế tài nguyên, thực tế vẫn xảy ra các vụ việc vi phạm xả thải chưa qua xử lý, gây suy thoái môi trường sống của cộng đồng dân cư.
  • Đánh giá chung và nguyên nhân: Ưu điểm là nhận thức của doanh nghiệp và khung pháp lý đang từng bước tiếp cận chuẩn mực quốc tế. Hạn chế là nhiều doanh nghiệp vẫn coi CSR chỉ là từ thiện hoặc đối phó; khung pháp lý còn phân tán, thiếu cơ chế giám sát và chế tài xử phạt chưa đủ sức răn đe; cơ chế giải quyết bồi thường thiệt hại cho nạn nhân bị xâm hại quyền con người còn phức tạp.

Chương 4: Quan điểm và giải pháp tăng cường trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người ở Việt Nam hiện nay

Chương 4 xác lập hệ thống quan điểm và giải pháp đồng bộ:

  • Quan điểm chỉ đạo: Gắn kết chặt chẽ giữa phát triển kinh tế và tiến bộ, công bằng xã hội; kết hợp hài hòa giữa công cụ pháp luật bắt buộc ("luật cứng") và các cam kết tự nguyện ("luật mềm"); bảo đảm tính tương thích với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
  • Hệ thống giải pháp:
    1. Hoàn thiện pháp luật: Bổ sung quy định bắt buộc về thẩm định quyền con người (human rights due diligence) trong Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư; hoàn thiện pháp luật về lao động và bảo vệ môi trường; thể chế hóa các quy tắc "luật mềm" thành căn cứ pháp lý trong quản trị rủi ro doanh nghiệp.
    2. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước: Tăng cường năng lực thanh tra, kiểm tra liên ngành đối với lĩnh vực lao động và môi trường; nâng mức chế tài xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các hành vi xâm phạm nghiêm trọng quyền con người.
    3. Xây dựng bộ nguyên tắc ứng xử và tiêu chí đánh giá chuẩn hóa: Ban hành Bộ nguyên tắc ứng xử quốc gia về CSR và quyền con người phù hợp với UNGPs và ISO 26000; tích hợp tiêu chí CSR vào hệ thống đánh giá doanh nghiệp và hồ sơ đấu thầu.
    4. Thiết lập cơ chế khắc phục và bồi thường: Xây dựng quy trình tiếp nhận khiếu nại, giải quyết tranh chấp ngoài tòa án và cơ chế khắc phục hậu quả nhanh chóng cho người lao động và cộng đồng bị ảnh hưởng.
    5. Nâng cao nhận thức và vai trò của các tổ chức xã hội: Tăng cường vai trò giám sát của tổ chức công đoàn, VCCI, các tổ chức phi chính phủ và cơ quan truyền thông; khuyến khích các hình thức khen thưởng, vinh danh doanh nghiệp thực hiện tốt CSR.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về lý luận

  • Phát triển nhận thức lý luận trong khoa học pháp lý (chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính) về trách nhiệm của chủ thể doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người.
  • Luận giải sâu sắc bản chất pháp lý của TNXH của DN dưới giác độ "luật mềm" (soft law): chứng minh rằng các cam kết tự nguyện của doanh nghiệp khi được tuyên bố công khai sẽ tạo thành nghĩa vụ pháp lý tự ràng buộc (self-binding obligation), tương thích với nguyên lý pháp lý chung.
  • Hệ thống hóa khung tiêu chí đánh giá định tính, định lượng và xác định nội dung điều chỉnh pháp luật về nghĩa vụ của doanh nghiệp cũng như trách nhiệm quản lý, giám sát của nhà nước trong bảo đảm QCN.

Đóng góp mới về thực tiễn

  • Xây dựng bức tranh toàn diện, có hệ thống về thực trạng pháp luật và thực thi pháp luật về CSR trong hai lĩnh vực trọng tâm: lao động và môi trường tại Việt Nam từ năm 2012 đến nay.
  • Phát hiện các bất cập, mâu thuẫn trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành và làm rõ nguyên nhân gốc rễ dẫn đến hạn chế trong thực thi trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

Đóng góp về giải pháp và kiến nghị chính sách

  • Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi cao, kết hợp đồng bộ giữa cơ chế "luật cứng" (hoàn thiện chế tài, tăng cường thanh tra) và "luật mềm" (xây dựng bộ quy tắc ứng xử quốc gia, áp dụng UNGPs, ISO 26000).
  • Đề xuất mô hình quy trình thẩm định quyền con người (human rights due diligence) và cơ chế khắc phục thiệt hại áp dụng cho các doanh nghiệp tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu dưới góc độ khoa học pháp lý (chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính) và giới hạn phạm vi khảo sát thực trạng trong hai lĩnh vực lao động và môi trường giai đoạn từ năm 2012 đến nay. Các nhóm quyền con người khác (như quyền riêng tư dữ liệu, quyền của người tiêu dùng trong thương mại điện tử) chưa được đi sâu nghiên cứu chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Mở rộng nghiên cứu cơ chế pháp lý về CSR trong việc bảo đảm các nhóm quyền con người khác trong nền kinh tế số.
    2. Nghiên cứu sâu hơn về mô hình thiết lập cơ quan Đầu mối liên hệ quốc gia (NCP) theo hướng dẫn của OECD tại Việt Nam.
    3. Đánh giá tác động cụ thể của các cam kết lao động và môi trường trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA) đối với từng ngành kinh tế xuất khẩu trọng điểm.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuyên khảo trong giảng dạy và nghiên cứu các môn học Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Luật Lao động, Luật Môi trường và Quyền con người.
    • Cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học cho việc sửa đổi, bổ sung các đạo luật liên quan (Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Bảo vệ môi trường, Bộ luật Lao động) và xây dựng Kế hoạch hành động quốc gia về kinh doanh có trách nhiệm.
    • Cộng đồng doanh nghiệp và hiệp hội ngành nghề (VCCI): Tham khảo để xây dựng bộ quy tắc ứng xử nội bộ, thiết lập quy trình thẩm định quyền con người và tích hợp tiêu chí CSR vào chiến lược phát triển bền vững.
  • Phần đáng tham khảo: Nội dung luận giải bản chất "luật mềm" và nghĩa vụ tự ràng buộc của doanh nghiệp tại Chương 2; phân tích thực trạng pháp lý lao động - môi trường tại Chương 3; hệ thống giải pháp chính sách và khuyến nghị áp dụng UNGPs tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người được luận án xác định như thế nào?
Luận án xác định đây là cam kết tự nguyện và nghĩa vụ hành động thực tế của doanh nghiệp về việc tôn trọng quyền con người, tránh gây ra hoặc góp phần vào các tác động tiêu cực đến quyền con người; tìm cách ngăn chặn hoặc giảm thiểu các tác động bất lợi về quyền con người có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến hoạt động kinh doanh của họ nhằm đóng góp cho sự phát triển bền vững của xã hội, xét trên cả khía cạnh kinh tế, đạo đức, pháp lý và từ thiện.

2. Bản chất pháp lý của TNXH của DN được luận án lý giải ra sao thông qua khái niệm "luật mềm"?
Luận án chỉ ra rằng doanh nghiệp là chủ thể có đầy đủ năng lực pháp luật và năng lực hành vi. Khi doanh nghiệp tự nguyện tuyên bố cam kết thực hiện các chuẩn mực đạo đức, môi trường và nhân quyền cao hơn mức pháp luật tối thiểu quy định, cam kết đó mang bản chất "luật mềm" (soft law) và trở thành nghĩa vụ pháp lý tự ràng buộc (tương tự nguyên lý thực hiện hứa thưởng tại Điều 590 Bộ luật Dân sự năm 2005). Do đó, CSR không tách rời mà bổ sung và phát triển dựa trên nền tảng tuân thủ pháp luật bắt buộc ("luật cứng").

3. Theo Nguyên tắc nền tảng 15 của Hướng dẫn Liên Hợp Quốc (UNGPs), doanh nghiệp cần có những chính sách và quy trình nào?
Nguyên tắc 15 yêu cầu doanh nghiệp phải thiết lập 3 cấu phần: (a) Cam kết chính sách nhằm đáp ứng trách nhiệm tôn trọng quyền con người; (b) Quy trình thẩm định về quyền con người (human rights due diligence) để xác định, ngăn ngừa, giảm thiểu và giải trình cách giải quyết các tác động; (c) Quy trình cho phép khắc phục mọi tác động xấu đến quyền con người do doanh nghiệp gây ra hoặc liên quan.

4. Luận án lựa chọn hai lĩnh vực cụ thể nào để đánh giá thực trạng TNXH của DN tại Việt Nam và gắn với các văn bản luật nào?
Luận án tập trung vào hai lĩnh vực cốt lõi là lao động và môi trường. Quá trình đánh giá gắn liền với các văn bản pháp luật quan trọng ban hành từ năm 2012 đến nay, bao gồm: Bộ luật Lao động năm 2012 và 2019, Luật Doanh nghiệp năm 2014, Luật Bảo vệ môi trường năm 2014 và 2020, Luật Đầu tư năm 2020.

5. Thang đo 4 chiều của Duygu Turker (2008) được nhắc đến trong tổng quan tài liệu gồm những thành phần nào?
Công trình của Duygu Turker (2008) xác định cấu trúc 4 chiều đo lường CSR phản ánh trách nhiệm của doanh nghiệp đối với 4 nhóm chủ thể: (1) Các bên liên quan xã hội nói chung; (2) Nhân viên / người lao động; (3) Khách hàng; (4) Chính phủ.


Kết luận

Luận án tiến sĩ luật học về đề tài "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người ở Việt Nam hiện nay" đã xây dựng một cách hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc thúc đẩy văn hóa kinh doanh có trách nhiệm dưới góc độ khoa học pháp lý. Công trình làm sáng tỏ bản chất của trách nhiệm xã hội như một cơ chế luật mềm tạo ra nghĩa vụ tự ràng buộc, đồng thời đánh giá toàn diện thực trạng điều chỉnh pháp luật trong hai lĩnh vực trọng yếu là lao động và môi trường. Trên cơ sở đó, luận án xác lập hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa quy phạm bắt buộc của nhà nước và các cam kết tự nguyện của doanh nghiệp, góp phần bảo đảm quyền con người và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững tại Việt Nam.