Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chuyển đổi số là xu thế tất yếu đang tái định hình phương thức sống, làm việc và quản trị xã hội trên phạm vi toàn cầu. Một trong những trụ cột then chốt của tiến trình này là việc thiết lập danh tính số (Digital ID) nhằm xác thực công dân trên môi trường điện tử. Tại Việt Nam, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2020, định hướng đến năm 2030, đặt mục tiêu đạt 70% dân số sử dụng ứng dụng định danh số vào năm 2025. Với hạ tầng công nghệ phát triển mạnh mẽ—hơn 76 triệu người dùng điện thoại thông minh vào năm 2023 và trên 65 triệu người tiếp cận các nền tảng định danh số tính đến tháng 10/2023—Bộ Công an đã chính thức đưa ứng dụng định danh điện tử VNeID vào vận hành từ ngày 18/07/2022.
VNeID được định hướng trở thành siêu ứng dụng tích hợp đa tiện ích: thay thế giấy tờ tùy thân truyền thống trong các giao dịch hành chính, khai báo y tế, thông báo lưu trú, tố giác tội phạm và tích hợp ví điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt. Mặc dù sở hữu nhiều tiện ích vượt trội và được cơ quan quản lý phổ biến sâu rộng, tỷ lệ người dân thường xuyên sử dụng ứng dụng trong giai đoạn đầu còn khiêm tốn. Tính đến ngày 31/08/2022, cả nước mới ghi nhận khoảng 5,78 triệu người dùng VNeID (chiếm xấp xỉ 6% dân số). Báo cáo từ Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) và Cảng hàng không quốc tế Vân Đồn vào tháng 07/2023 cũng chỉ ra tỷ lệ hành khách sử dụng tài khoản VNeID làm thủ tục bay từ tháng 06 đến tháng 07/2023 chỉ ở mức rất thấp.
Xuất phát từ thực tiễn trên, nhóm nghiên cứu tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH) đã thực hiện đề tài: "Factors Affecting the Intention to Use the Digital Identification Application - VNeID Among Ho Chi Minh City Students" (Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng định danh điện tử VNeID của sinh viên TP. Hồ Chí Minh).
Đề tài xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể sau:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Xây dựng mô hình nghiên cứu nhằm xác định các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ứng dụng định danh điện tử VNeID của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh.
- Đánh giá và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố lên ý định sử dụng ứng dụng VNeID của đối tượng khảo sát.
- Đề xuất các hàm ý quản trị và khuyến nghị thực tiễn cho các nhà phát triển ứng dụng và cơ quan quản lý nhằm thúc đẩy tỷ lệ sử dụng VNeID trong giới trẻ.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào tác động đến ý định sử dụng ứng dụng định danh điện tử VNeID của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh?
- Mức độ tác động của các yếu tố này ra sao; yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất và yếu tố nào ảnh hưởng thấp nhất?
- Những giải pháp nào có thể thúc đẩy hiệu quả ý định và tần suất sử dụng VNeID của sinh viên?
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng định danh điện tử VNeID.
- Phạm vi không gian: Sinh viên đang theo học tại các trường đại học, cao đẳng trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, trong đó sinh viên Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH) chiếm tỷ trọng chủ đạo.
- Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu khảo sát trong vòng 2 tháng, từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kế thừa và tích hợp các lý thuyết hành vi và mô hình chấp nhận công nghệ kinh điển:
- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model): Được đề xuất bởi Davis (1986) dựa trên Thuyết hành động hợp lý (TRA), giải thích hành vi sử dụng thông qua hai biến cốt lõi: Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness) và Nhận thức dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
- Mô hình thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT - Unified Theory of Acceptance and Use of Technology): Do Venkatesh và cộng sự (2003) phát triển, xem xét 4 yếu tố tác động trực tiếp đến ý định hành vi và hành vi sử dụng: Kỳ vọng hiệu quả (Performance Expectancy), Kỳ vọng nỗ lực (Effort Expectancy), Ảnh hưởng xã hội (Social Influence), và Điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions).
- Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behaviour): Được phát triển bởi Ajzen (1991), khẳng định ý định hành vi chịu sự chi phối của Thái độ đối với hành vi (Attitude), Chuẩn chủ quan (Subjective Norms), và Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control).
Qua tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan (Ali Alkhalifah, 2013; Ahmed A. Al-Imarah và cộng sự, 2013; Timothy Teo & Mingming Zhou, 2014; Wissal Ben Arfi và cộng sự, 2020; Anand Agrawal và cộng sự, 2007), nhóm tác giả đã tổng hợp 9 biến tiềm năng và tiến hành sàng lọc:
- 4 biến bị loại bỏ: Kỳ vọng nỗ lực (Effort Expectancy - do VNeID có thao tác số hóa đơn giản, mức độ nỗ lực không phải rào cản lớn); Chi phí tài chính (Financial Cost - do ứng dụng được tải và sử dụng hoàn toàn miễn phí); Niềm tin (Trust - do ứng dụng được phát triển trực tiếp bởi Bộ Công an nên mức độ tín nhiệm mặc định cao); Sự phù hợp giữa nhiệm vụ và công nghệ (Task-Technology Fit - do VNeID được thiết kế chuyên biệt hóa cho các dịch vụ công và định danh).
- 5 biến độc lập được lựa chọn vào mô hình: Kỳ vọng hiệu quả (Performance Expectancy - PE), Ảnh hưởng xã hội (Social Influence - SI), Chất lượng dịch vụ (Service Quality - SQ), Rủi ro cảm nhận (Perceived Risk - PR), và Điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions - FC). Biến phụ thuộc là Ý định sử dụng (Intention to Use - IU).
| Mã giả thuyết |
Nội dung giả thuyết |
Chiều tác động giả định |
| H1 |
Kỳ vọng hiệu quả có tác động tích cực đến Ý định sử dụng VNeID |
Dương (+) |
| H2 |
Ảnh hưởng xã hội có tác động tích cực đến Ý định sử dụng VNeID |
Dương (+) |
| H3 |
Chất lượng dịch vụ có tác động tích cực đến Ý định sử dụng VNeID |
Dương (+) |
| H4 |
Rủi ro cảm nhận có tác động tiêu cực đến Ý định sử dụng VNeID |
Âm (-) |
| H5 |
Điều kiện thuận lợi có tác động tích cực đến Ý định sử dụng VNeID |
Dương (+) |
Phương pháp nghiên cứu và quy mô mẫu
- Nghiên cứu định tính: Xây dựng bảng câu hỏi sơ bộ dựa trên các thang đo chuẩn hóa quốc tế (Davis et al., 1989; Ajzen, 1991; Thompson et al., 1991; Parasuraman et al.; Stone & Gronhaug, 1993; Arfi, 2021; Venkatesh et al.), sau đó tham vấn giảng viên hướng dẫn và phỏng vấn thử nghiệm nhóm sinh viên để hiệu chỉnh từ ngữ phù hợp bối cảnh thực tế.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Forms với thang đo khoảng cách Likert 5 điểm (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
- Quy mô và kỹ thuật chọn mẫu: Tổng số phiếu thu về là 209 phiếu. Sau quá trình sàng lọc loại bỏ 11 phiếu không hợp lệ và 5 phiếu trùng lặp, còn lại 194 mẫu hợp lệ. Trong đó, 164 phản hồi từ sinh viên đã cài đặt VNeID được đưa vào phân tích chuyên sâu các mô hình đo lường. Cỡ mẫu này thỏa mãn tiêu chuẩn kiểm định EFA theo Hair et al. (1998) với $n \ge 5 \times 20 = 100$ và tiêu chuẩn hồi quy đa biến theo Tabachnick & Fidell (1996) với $n \ge 50 + 8 \times 5 = 90$.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý trên phần mềm IBM SPSS Statistics 25 với các kỹ thuật: Thống kê mô tả, kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng phương pháp Generalized Least Squares kết hợp phép xoay Promax, phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định các vi phạm giả định mô hình (tính tuyến tính, phương sai đồng nhất, tự tương quan Durbin-Watson, phân phối chuẩn phần dư và đa cộng tuyến VIF).
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Topic Introduction (Giới thiệu đề tài)
Chương này thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua phân tích bối cảnh chuyển đổi số và định danh điện tử trên thế giới (như e-ID tại Estonia, Alipay tại Trung Quốc) và tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra nghịch lý giữa tốc độ phổ cập thiết bị thông minh cao và thực trạng tỷ lệ sử dụng thường xuyên VNeID còn hạn chế trong dân cư và sinh viên. Chương 1 làm rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi, phạm vi khảo sát kéo dài 2 tháng tại các trường đại học ở TP.HCM, đồng thời phác thảo các đóng góp khoa học và thực tiễn của đề tài.
Chapter 2: Theoretical Basis (Cơ sở lý thuyết)
Chương 2 trình bày khung lý luận toàn diện về ứng dụng định danh số, phân biệt hai nhóm kiến trúc chính: ứng dụng định danh tự chủ quyền (Self-sovereign identity) và ứng dụng định danh liên hiệp do tổ chức tin cậy quản lý (Federated identity). Tác giả tổng hợp chi tiết các lý thuyết nền tảng gồm TAM, UTAUT và TPB; lập bảng tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm đi trước để làm căn cứ khoa học cho việc giữ lại 5 biến (PE, SI, SQ, PR, FC) và loại trừ 4 biến không phù hợp. Trên cơ sở đó, mô hình nghiên cứu đề xuất và 5 giả thuyết từ H1 đến H5 được xác lập.
Chapter 3: Research Method (Phương pháp nghiên cứu)
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 6 giai đoạn logic. Tác giả công bố hệ thống thang đo chính thức gồm 20 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố. Quy trình kiểm định thống kê được quy chuẩn hóa với các ngưỡng chấp nhận: Cronbach's Alpha $\ge 0.6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$; EFA đạt chỉ số $0.5 < KMO < 1$, kiểm định Bartlett có $p < 0.05$, Tổng phương sai trích $> 50%$, Eigenvalue $> 1$, Factor Loading $\ge 0.3$; kiểm tra đa cộng tuyến với hệ số phóng đại phương sai $VIF < 3$.
Chapter 4: Research Results (Kết quả nghiên cứu)
Chương 4 cung cấp toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm qua phần mềm SPSS 25:
- Thống kê mô tả (N = 194): Giới tính gồm 68 Nam (35,1%) và 126 Nữ (64,9%). Trường đại học gồm 119 sinh viên UEH (61,3%) và 75 sinh viên trường khác (38,7%). Tình trạng cài đặt VNeID ghi nhận 164 sinh viên đã cài đặt (84,5%) và 30 sinh viên chưa cài đặt (15,5%).
- Kiểm định Cronbach's Alpha (N = 164): Cả 6 thang đo đều đạt độ tin cậy rất cao: PE (0,899), SI (0,805), SQ (0,874), PR (0,869), FC (0,845), và IU (0,929). Tất cả các biến quan sát đều có tương quan biến - tổng vượt mức 0,3.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Qua phân tích ban đầu và hiệu chỉnh, 3 biến quan sát không đạt yêu cầu hội tụ/phân biệt đã được loại bỏ gồm SI1 ("Chính phủ phổ biến VNeID rộng rãi"), SI2 ("Người dân ủng hộ sử dụng VNeID") và FC3 ("Có người hoặc nhóm hỗ trợ giải quyết khi gặp khó khăn sử dụng"). Kết quả EFA cuối cùng trích xuất chuẩn xác 6 nhân tố với $KMO = 0,889$, kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa $p = 0,000$, Tổng phương sai trích đạt $72,339%$ tại giá trị Eigenvalue $> 1$.
- Phân tích hồi quy và kiểm định giả định:
- Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh đạt $0,651$ ($R^2 = 0,661$), chứng minh 5 biến độc lập giải thích được $65,1%$ sự biến thiên của Ý định sử dụng VNeID.
- Kiểm định ANOVA cho thấy mô hình hồi quy hoàn toàn phù hợp với dữ liệu ($F = 61,760; p = 0,000$).
- Kiểm định Durbin-Watson đạt giá trị $d = 2,176$ (nằm trong dải $1,5 - 2,5$), không vi phạm giả định tự tương quan bậc nhất.
- Hệ số VIF của các biến đều $< 3$ (dao động từ $1,258$ đến $2,119$), bác bỏ hiện tượng đa cộng tuyến.
- Đồ thị Histogram (Mean $\approx -2,80 \times 10^{-15}$, Std. Dev $= 0,985$), biểu đồ P-P Plot và Scatterplot xác nhận phần dư có phân phối chuẩn, mối quan hệ tuyến tính và phương sai phần dư đồng nhất.
- Phương trình hồi quy chuẩn hóa:
$$IU = 0,364 \times PE + 0,249 \times SI + 0,196 \times SQ - 0,129 \times PR + 0,196 \times FC$$
Chapter 5: Conclusion (Kết luận và kiến nghị)
Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện thực nghiệm, khẳng định vai trò chi phối của Kỳ vọng hiệu quả, Ảnh hưởng xã hội, Chất lượng dịch vụ, Điều kiện thuận lợi và Rủi ro cảm nhận. Tác giả đúc kết các đóng góp học thuật, nêu bật giải pháp thực tiễn cho cơ quan quản lý và nhà phát triển ứng dụng, đồng thời chỉ ra các ranh giới hạn chế của đề tài để định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
| Giả thuyết |
Mối quan hệ tác động |
Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) |
Mức ý nghĩa ($p$-value) |
Kết luận |
| H1 |
Kỳ vọng hiệu quả (PE) $\rightarrow$ Ý định sử dụng (IU) |
$+0,364$ |
$0,000$ |
Chấp nhận |
| H2 |
Ảnh hưởng xã hội (SI) $\rightarrow$ Ý định sử dụng (IU) |
$+0,249$ |
$0,000$ |
Chấp nhận |
| H3 |
Chất lượng dịch vụ (SQ) $\rightarrow$ Ý định sử dụng (IU) |
$+0,196$ |
$0,001$ |
Chấp nhận |
| H4 |
Rủi ro cảm nhận (PR) $\rightarrow$ Ý định sử dụng (IU) |
$-0,129$ |
$0,016$ |
Chấp nhận |
| H5 |
Điều kiện thuận lợi (FC) $\rightarrow$ Ý định sử dụng (IU) |
$+0,196$ |
$0,001$ |
Chấp nhận |
Thứ tự mức độ tác động lên ý định sử dụng VNeID của sinh viên TP.HCM:
- Kỳ vọng hiệu quả ($\beta = 0,364$): Tác động tích cực mạnh nhất. Khi sinh viên nhận thấy VNeID giúp xác thực danh tính dễ dàng, nhanh chóng và nâng cao hiệu suất học tập, sinh hoạt, ý định sử dụng sẽ gia tăng rõ rệt.
- Ảnh hưởng xã hội ($\beta = 0,249$): Xếp thứ hai về mức độ tác động tích cực. Sự khuyến khích từ gia đình, bạn bè và những người có tầm ảnh hưởng thúc đẩy mạnh mẽ ý định sử dụng của sinh viên.
- Chất lượng dịch vụ ($\beta = 0,196$) và Điều kiện thuận lợi ($\beta = 0,196$): Đồng vị trí thứ ba về tác động tích cực. Hệ thống vận hành ổn định, sửa lỗi kịp thời và có hướng dẫn đăng ký, sử dụng rõ ràng giữ vai trò thiết yếu.
- Rủi ro cảm nhận ($\beta = -0,129$): Tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê. Những e ngại về sự cố hệ thống hoặc lộ lọt thông tin cá nhân làm suy giảm ý định sử dụng ứng dụng.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận:
- Tích hợp thành công cấu trúc "Chất lượng dịch vụ" (Service Quality) vốn ít phổ biến trong các mô hình chấp nhận công nghệ truyền thống vào nghiên cứu ứng dụng định danh điện tử.
- Bổ sung 2 biến quan sát mới vào thang đo "Ý định sử dụng" đáp ứng đầy đủ độ tin cậy và giá trị hội tụ/phân biệt.
- Mô hình đạt độ giải thích $R^2$ hiệu chỉnh là $65,1%$, tăng khoảng $3%$ so với một số mô hình nghiên cứu công nghệ tương tự trước đây.
- Về mặt thực tiễn:
- Cung cấp bằng chứng định lượng hỗ trợ các đơn vị vận hành VNeID (Bộ Công an) và nhà phát triển phần mềm nắm bắt chính xác rào cản và động lực của nhóm người dùng trẻ.
- Đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ: Tối ưu hóa tính tiện dụng và tốc độ xác thực danh tính; đẩy mạnh truyền thông qua các kênh số phổ biến với giới trẻ và kết nối với các trường đại học; nâng cao năng lực phản hồi và khắc phục lỗi hệ thống; củng cố cơ chế an ninh bảo mật thông qua việc chặn truy cập khả nghi và định kỳ nhắc nhở người dùng đổi mật khẩu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Mất cân đối mẫu khảo sát: Khảo sát thu thập trực tuyến dẫn đến sự chênh lệch nhân khẩu học khi tỷ lệ nữ giới chiếm đa số ($64,9%$) và phần lớn đối tượng là sinh viên Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh ($61,3%$).
- Loại bỏ biến quan sát trong EFA: Do tính nhất quán của một số biến chưa thật hoàn hảo trong dữ liệu thực nghiệm, 3 biến quan sát (SI1, SI2, FC3) đã phải bị loại bỏ để đảm bảo độ giá trị hội tụ và phân biệt của thang đo.
- Giới hạn không gian và thời gian: Phạm vi nghiên cứu chỉ bó hẹp trong địa bàn TP. Hồ Chí Minh với thời gian thu thập dữ liệu gói gọn trong 2 tháng, chưa phản ánh đầy đủ bức tranh tổng thể của toàn bộ sinh viên trên cả nước.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô và phương pháp chọn mẫu: Ứng dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất với cỡ mẫu lớn hơn, phân bổ đồng đều giữa các trường đại học, cao đẳng và mở rộng ra các trung tâm kinh tế lớn khác như Hà Nội, Đà Nẵng.
- Thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Study): Theo dõi thái độ và hành vi sử dụng của đối tượng qua nhiều mốc thời gian kéo dài để ghi nhận sự thay đổi trong thói quen công nghệ.
- Nghiên cứu so sánh đối sánh quốc tế (Comparative Analysis): Mở rộng đối sánh VNeID với các hệ thống định danh điện tử quốc gia trên thế giới như mygovID (Úc) hoặc ThaID (Thái Lan) nhằm tìm ra các ưu thế và điểm nghẽn cần tối ưu hóa.
Giá trị tham khảo
Đề tài là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao đối với:
- Sinh viên và học viên ngành Thống kê kinh doanh, Hệ thống thông tin quản lý, Marketing số và Quản trị công: Cung cấp tài liệu mẫu mực về phương pháp luận nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ tổng quan lý thuyết, chuyển thể thang đo quốc tế đến kỹ thuật phân tích số liệu trên SPSS 25.
- Nhà nghiên cứu về hành vi chấp nhận công nghệ số và chính phủ điện tử: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng và thang đo đã qua kiểm định về định danh số (Digital ID) tại thị trường đang phát triển.
- Cơ quan quản lý nhà nước và đội ngũ phát triển ứng dụng VNeID: Nắm bắt căn cứ thực nghiệm chuẩn xác về tâm lý người dùng trẻ, từ đó định hình chiến lược truyền thông và nâng cấp tính năng hệ thống phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến ý định sử dụng VNeID của sinh viên TP.HCM trong nghiên cứu này?
Yếu tố "Kỳ vọng hiệu quả" (Performance Expectancy - PE) có tác động tích cực mạnh nhất đến ý định sử dụng VNeID với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,364$ ($p = 0,000$). Trong đó, biến quan sát "Sử dụng VNeID để định danh sẽ dễ dàng hơn" đóng góp trọng số lớn nhất vào nhân tố này.
2. Những biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình phân tích nhân tố khám phá (EFA) và vì sao?
Trong quá trình chạy EFA với phép xoay Promax, 3 biến quan sát đã bị loại bỏ để đảm bảo tính hội tụ và phân biệt của thang đo, bao gồm:
- SI1: "Chính phủ phổ biến VNeID rộng rãi" (Ảnh hưởng xã hội).
- SI2: "Người dân ủng hộ sử dụng VNeID" (Ảnh hưởng xã hội).
- FC3: "Có người (hoặc nhóm) hỗ trợ giải quyết khi gặp khó khăn sử dụng" (Điều kiện thuận lợi).
3. Mô hình nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của Ý định sử dụng VNeID?
Kết quả phân tích hồi quy bội cho thấy mô hình đạt hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2$ (Adjusted R Square) là $0,651$ (với $R^2 = 0,661$). Điều này đồng nghĩa 5 biến độc lập trong mô hình giải thích được $65,1%$ sự biến thiên của ý định sử dụng ứng dụng VNeID trong nhóm sinh viên khảo sát (cao hơn khoảng $3%$ so với một số mô hình tương tự trước đây).
4. Vì sao các biến "Kỳ vọng nỗ lực", "Chi phí tài chính", "Niềm tin" và "Sự phù hợp công nghệ - nhiệm vụ" bị loại bỏ khỏi mô hình đề xuất ban đầu?
Nhóm tác giả đã loại bỏ 4 biến này dựa trên các lập luận thực tiễn:
- Kỳ vọng nỗ lực: VNeID là ứng dụng số hóa giấy tờ đơn giản, người dùng không tốn nhiều nỗ lực khi thao tác.
- Chi phí tài chính: Ứng dụng được cung cấp và tải về hoàn toàn miễn phí.
- Niềm tin: VNeID do Bộ Công an trực tiếp xây dựng và quản lý nên mức độ tín nhiệm mặc định cao, không phải là mối bận tâm hàng đầu cản trở sử dụng.
- Sự phù hợp công nghệ - nhiệm vụ: VNeID được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng chuẩn xác các chức năng định danh và dịch vụ công.
5. Cơ cấu mẫu khảo sát thực tế của nghiên cứu được ghi nhận như thế nào?
Từ 194 mẫu hợp lệ, cơ cấu mẫu phân bổ như sau:
- Giới tính: 126 Nữ ($64,9%$) và 68 Nam ($35,1%$).
- Đơn vị đào tạo: 119 sinh viên Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh - UEH ($61,3%$) và 75 sinh viên thuộc các trường đại học khác ($38,7%$).
- Thực trạng cài đặt: 164 sinh viên đã cài đặt VNeID ($84,5%$) và 30 sinh viên chưa cài đặt ($15,5%$).
Kết luận
Khóa luận/đồ án kết thúc học phần "Factors Affecting the Intention to Use the Digital Identification Application - VNeID Among Ho Chi Minh City Students" của nhóm sinh viên UEH đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình nghiên cứu định lượng về ý định sử dụng ứng dụng định danh số. Kết quả phân tích hồi quy trên 164 quan sát xác nhận cả 5 giả thuyết đều có ý nghĩa thống kê, trong đó Kỳ vọng hiệu quả, Ảnh hưởng xã hội, Chất lượng dịch vụ và Điều kiện thuận lợi thúc đẩy tích cực, còn Rủi ro cảm nhận tác động tiêu cực đến ý định sử dụng. Công trình đóng góp bộ khung thang đo chuẩn mực giải thích $65,1%$ biến thiên hành vi, đồng thời đưa ra hệ thống khuyến nghị giá trị giúp cơ quan quản lý và đội ngũ phát triển tối ưu hóa ứng dụng VNeID trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia.