Đồ án: Tổng quan năng lượng điện cảm trên ô tô - ĐH Sư phạm Kỹ thuật TPHCM

Tải đồ án tốt nghiệp tổng quan năng lượng điện cảm (tái sinh) trên ô tô. Phân tích các hướng nghiên cứu và phương án tích trữ năng lượng hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.3. Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa khoa học và tính thực tiễn của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan hệ thống điện ô tô

2.2. Hệ thống cung cấp điện

2.3. Các loại phụ tải điện trên ô tô

2.4. Công suất tiêu thụ của tải điện

2.5. Hiện tượng tự cảm

2.6. Các thiết bị có cuộn cảm

2.7. Van điện từ

2.8. Các giải pháp đã và đang sử dụng để xử lý suất điện động tự cảm

2.8.1. Phương pháp dùng diode

2.8.2. Phương pháp dùng điện trở

2.8.3. Phương pháp dùng tụ điện

2.9. Nhận định khoa học

2.10. Các giải pháp thu hồi thực thi

2.10.1. Bộ thu hồi sử dụng biến áp và diode

2.10.2. Bộ thu hồi sóng sin có tụ kẹo

2.10.3. Mạch thu hồi sử dụng cuộn cảm lõi xuyến

2.10.3.1. Tính toán cho bộ thu hồi lõi xuyến
2.10.3.2. Đánh giá bộ thu hồi cuộn cảm lõi xuyến

2.11. Tính toán lựa chọn thiết bị lưu trữ

2.11.1. Siêu tụ là gì?

2.11.2. Cấu tạo siêu tụ

2.11.3. So sánh siêu tụ điện với các thiết bị lưu trữ khác

2.11.4. Ứng dụng siêu tụ vào việc tích trữ nguồn năng lượng điện thu được từ các xung suất điện động tự cảm

3. CHƯƠNG 3: CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC

3.1. Công trình 1

3.2. Công trình 2

3.3. Công trình 3

3.4. Công trình 4

3.5. Công trình 5

3.6. Công trình 6

3.7. Công trình 7

3.8. Công trình 8

3.9. Công trình 9

3.10. Công trình 10

3.11. Công trình 11

3.12. Công trình 12

3.13. Công trình 13

3.14. Công trình 14

4. CHƯƠNG 4: CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI NƯỚC

4.1. Công trình 1

4.2. Công trình 2

4.3. Công trình 3

4.4. Công trình 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá năng lượng điện cảm tái sinh trên ô tô hiện đại

Trong bối cảnh ngành công nghiệp ô tô hướng tới tương lai bền vững, việc tối ưu hóa hiệu suất năng lượng là yếu tố then chốt. Một trong những lĩnh vực nghiên cứu đột phá là tổng quan năng lượng điện cảm (tái sinh) trên ô tô. Khái niệm này bao hàm hai cơ chế thu hồi năng lượng riêng biệt nhưng đều có chung mục tiêu: giảm lãng phí và tăng hiệu quả. Thứ nhất là năng lượng điện cảm, phát sinh từ các linh kiện như bobine và kim phun, thường bị tiêu tán dưới dạng nhiệt. Thứ hai, và phổ biến hơn, là năng lượng tái sinh từ quá trình phanh, hay còn gọi là phanh tái sinh (Regenerative Braking), một công nghệ không thể thiếu trên ô tô điệnxe hybrid. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, phân tích sâu về nguyên lý, tiềm năng và ứng dụng thực tiễn của cả hai dạng năng lượng này, dựa trên các nghiên cứu khoa học và sáng kiến kinh nghiệm, nhằm làm rõ vai trò của chúng trong việc nâng cao hiệu suất năng lượng và kéo dài quãng đường di chuyển của xe.

1.1. Phân biệt năng lượng điện cảm và công nghệ phanh tái sinh

Cần làm rõ sự khác biệt giữa hai khái niệm. Năng lượng điện cảm, theo đề tài nghiên cứu của Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, là năng lượng phát sinh từ suất điện động tự cảm trong các cuộn dây (bobine, kim phun, relay) khi dòng điện bị ngắt đột ngột. Năng lượng này có điện áp rất cao (80V - 400V) và nếu không được xử lý sẽ gây hại cho linh kiện điện tử. Ngược lại, phanh tái sinh là một hệ thống cơ-điện, thực hiện việc thu hồi năng lượng động học của xe khi giảm tốc. Thay vì dùng ma sát để triệt tiêu động năng, động cơ điện sẽ đảo ngược chức năng, hoạt động như một máy phát để chuyển đổi năng lượng này thành điện năng và sạc lại pin khi giảm tốc. Mặc dù cả hai đều là hình thức tái sử dụng năng lượng, nhưng nguồn gốc và cơ chế hoạt động của chúng hoàn toàn khác nhau.

1.2. Tầm quan trọng của việc thu hồi năng lượng trong ngành ô tô

Việc thu hồi năng lượng, dù là điện cảm hay động học, đều đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Đối với xe động cơ đốt trong, việc thu hồi năng lượng điện cảm giúp bảo vệ các thiết bị điện tử và có thể góp phần giảm tiêu hao nhiên liệu khoảng 1.2% nếu được lưu trữ và tái sử dụng hiệu quả. Đối với ô tô điệnxe hybrid, hệ thống phanh tái sinh là công nghệ cốt lõi. Nó không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn trực tiếp cải thiện phạm vi hoạt động của xe lên tới 10-20% trong điều kiện lái xe đô thị. Hơn nữa, việc sử dụng phanh tái sinh còn làm giảm tần suất sử dụng phanh cơ, từ đó giảm mài mòn má phanh và chi phí bảo dưỡng. Đây là một giải pháp toàn diện, vừa mang lại lợi ích kinh tế cho người dùng, vừa góp phần giảm phát thải ra môi trường.

II. Thách thức Tổn thất năng lượng điện cảm trên ô tô truyền thống

Trên các dòng xe sử dụng động cơ đốt trong và cả xe hiện đại, hiện tượng tổn thất năng lượng điện cảm là một vấn đề kỹ thuật chưa được quan tâm đúng mức. Mỗi khi các thiết bị chấp hành như bobine đánh lửa, kim phun nhiên liệu hay rơ-le hoạt động, chúng tạo ra các xung điện áp tự cảm cực lớn. Theo các tài liệu nghiên cứu, đây là một nguồn năng lượng bị lãng phí đáng kể, chuyển hóa thành nhiệt năng vô ích và tiềm ẩn nguy cơ gây nhiễu, làm giảm tuổi thọ của các linh kiện bán dẫn. Việc hiểu rõ nguyên nhân và các hạn chế của phương pháp xử lý truyền thống là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp thu hồi năng lượng hiệu quả hơn. Vấn đề không chỉ nằm ở việc bảo vệ mạch điện mà còn là cơ hội để khai thác một nguồn năng lượng bị bỏ quên, góp phần vào mục tiêu tiết kiệm năng lượng chung.

2.1. Hiện tượng suất điện động tự cảm và nguyên nhân gây lãng phí

Hiện tượng tự cảm xảy ra khi dòng điện chạy qua một cuộn dây thay đổi đột ngột. Theo định luật cảm ứng điện từ Faraday, sự biến thiên từ thông này sẽ sinh ra một suất điện động (điện áp) ngược có xu hướng chống lại sự thay đổi đó. Trên ô tô, khi transistor điều khiển ngắt dòng điện cấp cho bobine hoặc kim phun, dòng điện giảm về 0 trong thời gian cực ngắn. Quá trình này tạo ra các đỉnh xung điện áp tự cảm lên tới 400V. Theo truyền thống, năng lượng này được coi là có hại. Các giải pháp kỹ thuật chỉ tập trung vào việc dập tắt xung điện này càng nhanh càng tốt, chủ yếu bằng cách tiêu tán nó dưới dạng nhiệt qua các linh kiện như diode Zener hoặc điện trở. Chính cơ chế này đã biến một nguồn năng lượng tiềm năng thành sự lãng phí nhiệt không mong muốn.

2.2. Hạn chế của các phương pháp dập xung điện áp truyền thống

Các giải pháp xử lý suất điện động tự cảm phổ biến bao gồm sử dụng diode, điện trở hoặc tụ điện mắc song song với cuộn cảm. Mặc dù các phương pháp này hiệu quả trong việc bảo vệ linh kiện điều khiển (như transistor), chúng lại có những hạn chế cố hữu. Phương pháp dùng diode hoặc điện trở về cơ bản là một mạch tiêu tán năng lượng, biến toàn bộ năng lượng của xung điện thành nhiệt. Điều này không chỉ gây lãng phí mà còn làm tăng nhiệt độ hoạt động của các cụm linh kiện điện tử. Phương pháp dùng tụ điện có phần tiên tiến hơn khi tích trữ tạm thời năng lượng vào tụ, giúp dập tia lửa điện. Tuy nhiên, nếu không có một mạch thu hồi và tái sử dụng, năng lượng này cuối cùng cũng sẽ tiêu hao qua các chu kỳ nạp-xả. Do đó, các giải pháp này chỉ giải quyết được phần ngọn của vấn đề (bảo vệ mạch) mà bỏ qua phần gốc (lãng phí năng lượng).

III. Phương pháp thu hồi năng lượng điện cảm từ các cuộn dây trên xe

Để giải quyết vấn đề lãng phí, các nghiên cứu đã đề xuất những phương pháp mới nhằm thu hồi năng lượng điện cảm thay vì triệt tiêu nó. Ý tưởng cốt lõi là thiết kế các mạch điện tử chuyên dụng có khả năng "bắt giữ" các xung điện áp cao, chuyển đổi và lưu trữ chúng vào một thiết bị như siêu tụ hoặc ắc quy. Theo đồ án "Tổng quan năng lượng điện cảm trên ô tô", việc này không chỉ bảo vệ hệ thống điện mà còn mở ra khả năng tái sử dụng nguồn năng lượng này cho các phụ tải gián đoạn hoặc hỗ trợ cho chu kỳ đánh lửa tiếp theo. Đây là một hướng tiếp cận thông minh, biến một yếu tố gây hại thành một tài nguyên hữu ích, góp phần cải thiện hiệu suất năng lượng tổng thể của phương tiện, đặc biệt là với số lượng lớn các cuộn cảm hoạt động liên tục trên xe.

3.1. Phân tích nguyên lý hoạt động của bộ thu hồi năng lượng điện cảm

Một bộ thu hồi năng lượng điện cảm thường bao gồm các thành phần chính: mạch chỉnh lưu để chuyển đổi xung điện áp xoay chiều (dao động tắt dần) thành một chiều, mạch hạ áp (buck converter) để giảm mức điện áp từ vài trăm volt xuống mức an toàn (ví dụ 12-14V), và một thiết bị lưu trữ như siêu tụ. Khi suất điện động tự cảm xuất hiện, thay vì đi qua diode dập xung về mass, nó sẽ được hướng vào bộ thu hồi. Mạch chỉnh lưu và hạ áp sẽ xử lý xung điện này, biến nó thành dòng điện ổn định để nạp cho siêu tụ. Năng lượng tích trữ trong siêu tụ sau đó có thể được một bộ điều khiển thông minh phân phối đến các thiết bị cần thiết, chẳng hạn như quạt làm mát, đèn hoặc thậm chí là hỗ trợ cho hệ thống đánh lửa lai (Hybrid Ignition System).

3.2. Đánh giá tiềm năng năng lượng từ bobine và kim phun

Nghiên cứu của Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã thực hiện các tính toán và thống kê chi tiết. Ví dụ, với động cơ 6 xi-lanh hoạt động ở 3000 vòng/phút, tổng năng lượng tích trữ trên cuộn sơ cấp của các bobine có thể lên tới 105W trong một phút. Tương tự, hệ thống kim phun cũng đóng góp một phần năng lượng không nhỏ. Mặc dù năng lượng từ mỗi xung là rất nhỏ, nhưng với tần suất hoạt động hàng nghìn lần mỗi phút, tổng năng lượng thu hồi được là đáng kể. Các phân tích cho thấy, việc thu hồi và lưu trữ nguồn năng lượng này vào siêu tụ có thể giúp giảm tiêu hao nhiên liệu khoảng 1,2%. Con số này tuy nhỏ nhưng khi nhân với hàng triệu phương tiện đang lưu hành, nó sẽ mang lại một lợi ích kinh tế và môi trường to lớn.

IV. Cách hệ thống phanh tái sinh hoạt động để tiết kiệm năng lượng

Khác với năng lượng điện cảm, hệ thống phanh tái sinh là một công nghệ quy mô lớn và là trái tim của mọi chiếc ô tô điệnxe hybrid. Nguyên lý của nó dựa trên một sự đảo ngược chức năng ingeniously: biến động cơ điện, vốn dùng để tạo ra chuyển động, thành một máy phát điện khi xe cần giảm tốc. Thay vì lãng phí toàn bộ động năng của chiếc xe thành nhiệt thông qua má phanh, công nghệ này cho phép thu hồi năng lượng động học và chuyển hóa nó trở lại thành điện năng để nạp vào pin xe điện. Quá trình chuyển đổi năng lượng này không chỉ giúp tăng quãng đường di chuyển mà còn mang lại trải nghiệm lái mượt mà hơn, đặc biệt với chế độ lái một bàn đạp (one-pedal driving) ngày càng phổ biến.

4.1. Nguyên lý chuyển đổi động năng thành điện năng khi giảm tốc

Khi người lái nhấc chân khỏi bàn đạp ga hoặc nhấn nhẹ bàn đạp phanh, bộ điều khiển điện tử (ECU) sẽ gửi tín hiệu đến động cơ điện. Thay vì cung cấp điện từ pin để quay bánh xe, hệ thống sẽ ngắt dòng điện này. Do quán tính, bánh xe vẫn tiếp tục quay và lúc này lại trở thành nguồn lực quay rotor của động cơ điện. Dưới tác động này, động cơ điện hoạt động như một máy phát điện, tạo ra một lực cản điện từ (lực hãm) làm xe chậm lại. Đồng thời, dòng điện được tạo ra trong quá trình này. Dòng điện này sau khi được xử lý bởi bộ biến tần (inverter) sẽ được nạp trở lại vào khối pin xe điện. Đây chính là quá trình sạc lại pin khi giảm tốc.

4.2. Vai trò của động cơ điện và bộ biến tần inverter trong phanh tái sinh

Động cơ điện là linh hồn của hệ thống. Khả năng đảo ngược chức năng từ động cơ sang máy phát một cách nhanh chóng và hiệu quả quyết định hiệu suất của phanh tái sinh. Các loại động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) thường được ưa chuộng do hiệu suất cao ở cả hai chế độ. Bộ biến tần (inverter) đóng vai trò là bộ não điều khiển. Ở chế độ tăng tốc, nó chuyển đổi dòng điện một chiều (DC) từ pin thành dòng xoay chiều (AC) ba pha để cấp cho động cơ. Ngược lại, trong chế độ phanh tái sinh, nó nhận dòng điện AC từ động cơ (lúc này là máy phát) và chỉnh lưu thành dòng DC để sạc lại pin. Việc điều khiển chính xác dòng điện và điện áp của inverter quyết định mức độ lực phanh và hiệu quả sạc.

V. Ứng dụng thực tiễn công nghệ tái sinh năng lượng trên ô tô

Công nghệ tái sinh năng lượng không còn là lý thuyết mà đã trở thành một phần không thể thiếu trong ngành công nghiệp ô tô hiện đại. Từ những chiếc xe hybrid tiên phong như Toyota Prius đến các dòng ô tô điện hiệu suất cao như Tesla Model S hay VinFast VF 9, hệ thống phanh tái sinh đã được tích hợp và liên tục cải tiến. Các nhà sản xuất không ngừng cạnh tranh để tối ưu hóa khả năng thu hồi năng lượng động học, cung cấp nhiều cấp độ tái sinh cho người lái tùy chỉnh, và thậm chí phát triển các thuật toán thông minh dựa trên dữ liệu địa hình để tối đa hóa hiệu quả. Những ứng dụng này đã chứng minh giá trị thực tiễn to lớn, trực tiếp mang lại lợi ích về quãng đường di chuyển, chi phí vận hành và trải nghiệm lái xe.

5.1. Lợi ích thực tế Tăng quãng đường di chuyển và giảm mài mòn phanh

Lợi ích rõ ràng nhất của phanh tái sinh là cải thiện phạm vi hoạt động của xe. Trong môi trường đô thị với chu kỳ dừng-đi liên tục, hệ thống này có thể thu hồi tới 20% năng lượng tiêu thụ, giúp kéo dài đáng kể quãng đường giữa các lần sạc. Một lợi ích quan trọng khác là giảm tải cho hệ thống phanh cơ khí (phanh ma sát). Vì phanh tái sinh đảm nhận phần lớn lực hãm trong các tình huống giảm tốc thông thường, má phanh và đĩa phanh ít bị sử dụng hơn. Điều này không chỉ kéo dài tuổi thọ của chúng, giảm chi phí thay thế và bảo dưỡng, mà còn giảm lượng bụi phanh phát tán ra môi trường – một nguồn gây ô nhiễm không khí ít được chú ý.

5.2. So sánh hiệu quả thu hồi năng lượng trên các dòng xe điện phổ biến

Hiệu quả thu hồi năng lượng động học khác nhau tùy thuộc vào thiết kế của từng hãng xe. Ví dụ, các mẫu xe của Tesla và Hyundai (với nền tảng E-GMP) nổi tiếng với hệ thống phanh tái sinh rất mạnh và hiệu quả, cho phép người lái gần như chỉ cần sử dụng một bàn đạp (one-pedal driving) trong hầu hết các tình huống. Người lái có thể điều chỉnh các mức độ tái sinh thông qua lẫy chuyển số trên vô lăng hoặc màn hình trung tâm. Một số hệ thống còn có chế độ 'Auto', sử dụng radar phía trước để tự động điều chỉnh lực phanh tái sinh dựa trên khoảng cách với xe phía trước, tối ưu hóa cả sự thoải mái và hiệu suất năng lượng. Trong khi đó, một số dòng xe khác có thể có cảm giác phanh tái sinh nhẹ nhàng hơn để mô phỏng cảm giác lái của xe xăng truyền thống.

VI. Tương lai của năng lượng tái sinh và tối ưu hiệu suất năng lượng

Tương lai của công nghệ năng lượng tái sinh trên ô tô hứa hẹn nhiều bước tiến vượt bậc, không chỉ dừng lại ở việc cải tiến hệ thống phanh tái sinh hiện có. Các nhà nghiên cứu đang khám phá những phương pháp mới để thu hồi năng lượng từ nhiều nguồn hơn, như từ hệ thống treo (khi xe đi qua đường gồ ghề) hoặc thậm chí là từ chênh lệch nhiệt độ của hệ thống xả. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống quản lý năng lượng toàn diện, nơi mọi joule năng lượng bị lãng phí đều có cơ hội được thu hồi và tái sử dụng. Sự kết hợp giữa phần cứng tiên tiến và các thuật toán điều khiển thông minh sẽ là chìa khóa để tối đa hóa hiệu suất năng lượng của xe trong tương lai.

6.1. Xu hướng tích hợp siêu tụ điện để lưu trữ năng lượng tức thời

Siêu tụ điện (Supercapacitor) đang nổi lên như một giải pháp bổ sung hoàn hảo cho pin lithium-ion. Pin rất tốt trong việc lưu trữ một lượng lớn năng lượng (mật độ năng lượng cao), nhưng khả năng nạp và xả nhanh của chúng bị hạn chế. Ngược lại, siêu tụ có thể nạp và xả năng lượng cực lớn gần như tức thời (mật độ công suất cao) với số chu kỳ gần như vô hạn. Trong tương lai, một hệ thống hybrid kết hợp cả pin và siêu tụ sẽ rất hiệu quả. Siêu tụ sẽ đảm nhận việc thu hồi và cung cấp năng lượng trong các pha tăng/giảm tốc đột ngột, giúp giảm tải và kéo dài tuổi thọ cho pin xe điện. Đây cũng là thiết bị lưu trữ lý tưởng cho năng lượng điện cảm thu hồi được từ bobine như đã phân tích.

6.2. Hướng tới hệ thống quản lý năng lượng thông minh và toàn diện

Các hệ thống quản lý năng lượng trong tương lai sẽ không chỉ điều khiển phanh tái sinh. Chúng sẽ được tích hợp sâu với hệ thống định vị GPS, dữ liệu bản đồ 3D và cảm biến môi trường. Ví dụ, khi biết trước xe sắp xuống dốc, hệ thống có thể chủ động tối ưu hóa mức độ phanh tái sinh để thu hồi nhiều năng lượng nhất có thể. Hoặc khi biết xe sắp đến một điểm dừng, nó sẽ tự động điều chỉnh lực hãm để dừng xe êm ái mà không cần người lái đạp phanh. Các thuật toán học máy (Machine Learning) cũng sẽ được áp dụng để học hỏi thói quen lái xe của người dùng, từ đó cá nhân hóa chiến lược thu hồi năng lượng để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa hiệu suất và sự thoải mái.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Ngày nay, các bộ phận chấp hành có kết cấu từ cuộn cảm được sử dụng rất phổ biến trên hệ thống điện ô tô như: bobine đánh lửa, kim phun, van điện tử, relay, … Tuy nhiên trong quá trình hoạt động, khi dòng điện đi qua các thiết bị này bị đóng ngắt đột ngột bởi thiết bị điều khiển, ở các cuộn cảm sẽ xuất hiện các suất điện động tự cảm từ 80V đến 400V, gây hại cho các thiết bị điện tử khác. Thêm vào đó dao động tắt dần xuất phát từ các xung điện nêu trên sinh nhiệt trên mạch điện là nguyên nhân gây tổn thất năng lượng. Để hạn chế các ảnh hưởng tiêu cực trên, trước đây, sức điện động tự cảm trên sẽ được tích lũy vào môt tụ điện được mắc song song với thiết bị đóng ngắt mạch.

Tuy nhiên biện pháp này lại chưa tận dụng được lượng năng lượng tích lũy trên tụ. Đồ án đề ra giải pháp tiết kiệm năng lượng bằng cách sử dụng lại phần năng lượng thừa này. Trên thế giới, việc chế tạo ra những chiếc ô tô tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường là một trong những tiêu chí hàng đầu của các nhà sản xuất ô tô. Bên cạnh việc sử dụng nguồn năng lượng mới thay thế cho năng lượng truyền thống như xăng và diesel thì các nhà sản xuất ô tô hiện nay đang có xu hướng trang bị hệ thống mới có khả năng thu hồi và tái sử dụng năng lượng đã qua sử dụng từ hệ thống phanh, treo, lái như hệ thống i-Loop của Mazda, … Sau quá trình tìm hiểu chúng tôi quyết định thực hiện đề tài: “Tổng quan năng lượng điện cảm trên ô tô” nhằm đánh giá khả năng tích lũy năng lượng điện cảm trên ô tô.

Mục đích nghiên cứu. - Đánh giá sơ bộ tổng giá trị năng lượng do các sức điện động tự cảm gây ra. - Đánh giá sơ bộ khả năng thu hồi và tái sử dụng nguồn năng lượng này. - Nghiên cứu, phân tích, so sánh và đánh giá hiệu quả thiết bị thu hồi điện cảm.

- Nghiên cứu, phân tích về các công trình trong và ngoài nước. 1 download by : skknchat@gmail. Nhiệm vụ nghiên cứu. Qua những phân tích các nghiên cứu về thu hồi năng lượng điện cảm trên ô tô.

Phần lớn các xe ô tô trên thế giới hiện nay vẫn chưa ứng dụng những công nghệ vào giải quyết lượng năng lượng điện cảm thất thoát từ bộ phận điện tử mang năng lượng lớn trên xe như bobine, relay, kim phun,…Hoặc thu hồi năng lượng nhưng với hiệu suất chưa cao. Đồ án “Tổng quan về năng lượng điện cảm trên ô tô” sẽ tập tung nghiên cứu về: - Đánh giá sơ bộ tổng năng lượng điện tiêu hao trên các thiết bị điện. - Nghiên cứu, phân tích, so sánh các thiết bị thu hồi và tích trữ được nguồn năng lượng điện cảm bị lãng phí. - Xác định các thông số của liên quan năng lượng điện cảm, thiết lập phương trình toán cho hệ thống.

- Tìm hiểu nghiên cứu trong việc tăng hiệu suất thu hồi năng lượng và hiệu suất tích lũy năng lượng của ắc quy, siêu tụ điện. - Nghiên cứu, phân tích các công trình trong và ngoài nước 1. Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. - Đối tượng nghiên cứu: Các mạch điện có cuộn cảm, các tải điện, nguồn điện trên ô tô.

- Phạm vi nghiên cứu: hệ thống điện trên ô tô. - Phương pháp nghiên cứu: • Nghiên cứu, phân tích tổng hợp, hệ thống hóa lý thuyết. • Đặt giả thuyết • Nghiên cứu, phân tích các công trình liên quan 1. Ý nghĩa khoa học và tính thực tiễn của đề tài.

Đề tài “Tổng quan năng lượng điện cảm trên ô tô” giúp tìm hiểu và đánh giá được hiệu suất tốt nhất của bộ thu hồi năng lượng điện cảm, nguồn năng lượng thu hồi được từ các xung suất điện động tự cảm phát ra từ bobine, kim phun,…góp phần bảo vệ thiết bị điện tránh hư hỏng bởi các xung điện áp cao và giảm lượng nhiệt sinh ra cho các thiết bị điện. Sử dụng nguồn năng lượng này để cung cấp cho một số phụ tải trên xe hoạt động, 2 download by : skknchat@gmail.com hoặc có thể tích năng lượng vào tụ điện và sử dụng cho lần đánh lửa tiếp theo, giảm tiêu hao nhiên liệu. 3 download by : skknchat@gmail.com CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Tổng quan hệ thống điện ô tô.

Hệ thống cung cấp điện. Hệ thống cung cấp điện trên ô tô gồm có: ắc quy-máy phát. Đảm nhiệm chức năng cung cấp năng lượng điện cho các thiết bị tải điện hoạt động với một điện áp ổn định trong mọi điều kiện làm việc của động cơ. Sơ đồ hệ thống điện: Hình 2.

Sơ đồ hệ thống cung cấp điện tổng quát Ô tô được trang bị một số hệ thống và thiết bị điện để đảm bảo an toàn và tiện nghi khi sử dụng. Chúng cần điện năng trong suốt thời gian họat động và cả khi động cơ đã dừng. Vì thế, chúng cần cả ắcquy và nguồn điện một chiều như nguồn năng lượng. Một hệ thống cung cấp điện trang bị trên xe cung cấp nguồn một chiều cho những hệ thống và thiết bị vừa nêu.

Tuy nhiên ắc quy sẽ phóng điện khi động cơ dừng và dần hết điện. 4 download by : skknchat@gmail. Các loại phụ tải điện trên ô tô. Phụ tải điện trên xe có thể chia ra thành 3 loại: Tải thường trực là những phụ tải liên tục hoạt động khi xe đang chạy, tải gián đoạn trong thời gian dài và tải gián đoạn trong thời gian ngắn.

Các loại phụ tải điện trên ô tô được mắc song song và có thể chia làm 3 loại: - Phụ tải làm việc liên tục: Bơm nhiên liệu (50 ÷ 70W); Hệ thống đánh lửa (20W), kim phun (70 ÷ 100W), … - Phụ tải làm việc không liên tục: Gồm các đèn pha (mỗi cái 60W), cốt (mỗi cái 55W), đèn kích thước (mỗi cái 10W), radio car (10 ÷ 15W), các đèn báo trên tableau (mỗi cái 2W), … - Phụ tải làm việc trong thời gian ngắn: Đèn báo rẽ (4 x 21W + 2 x 2W); đèn thắng (2 x 21W); motor điều khiển kính 150W, quạt làm mát động cơ (200W), quạt điều hòa nhiệt độ (2 x 80W), motor gạt nước (30 ÷ 65W); còi (25 ÷ 40W); đèn sương mù (mỗi cái 35 ÷ 50W); còi lui (21W), máy khởi động (800 ÷ 3000W), mồi thuốc (100W); hệ thống xông máy (động cơ diesel) (100 ÷ 150W), … Ngoài ra, người ta cũng phân biệt phụ tải điện trên ô tô theo công suất, điện áp làm việc, … 2. Công suất tiêu thụ của tải điện. Tiêu thụ điện của các tải điện hoạt động liên tục và các tải điện hoạt động gián đoạn. Tiêu thụ điện của các tải điện hoạt động liên tục.

Tải điện hoạt động liên tục Công suất (W) Hệ thống đánh lửa 20 Bơm nhiên liệu 70 Hệ thống phun nhiên liệu 100 Radio, cassette 12 Đèn đầu (pha hoặc cos) 110 Đèn kích thước 10 5 download by : skknchat@gmail.com Đèn bảng số 10 Đèn soi sáng tableau 10 Tổng công suất Pw1=350W Bảng 2. Tiêu thụ điện của các tải điện hoạt động gián đoạn. Tải điện hoạt động Giá trị thực (W) Hệ số Công suất tương gián đoạn đương (W) Quạt điều hòa giàn nóng 80 0.5 40 và giàn lạnh Xông kính 120 0.25 15 Quạt tản nhiệt 0.2 Đèn tín hiệu báo rẽ 70 0.2 Đèn sương mù 70 0.1 7 Đèn báo sương mù 35 0.5 Tổng công suất Pw = 134W Như vậy, tổng công suất của tải hoạt động liên tục lớn hơn rất nhiều so với tải hoạt động gián đoạn 6 download by : skknchat@gmail. Hiện tượng tự cảm.

Một cuộn dây có N vòng và mang một dòng điện có cường độ I theo chiều ở hình 2. Trường hợp dòng điện đi qua cuộn dây là không đổi, thì từ thông đi qua cuộn dây cũng sẽ là hằng số. Trường hợp dòng điện biến thiên theo thời gian đi qua cuộn dây, thì một sức điện động sẽ được sinh ra để chống lại sự thay đổi đó. Các đặc tính trong cuộn dây, trong đó từ trường của chính cuộn dây sẽ chống lại bất kỳ sự biến thiên nào của dòng điện trên cuộn dây đó gọi là hiện tượng tự cảm, và sức điện động sinh ra trên cuộn dây lúc này được gọi là sức điện động tự cảm, được kí hiệu là 𝜀𝐿.

Tất cả các cuộn dây có dòng điện đi qua thay đổi theo thời gian đều có đặc tính này. Từ thông qua cuộn dây Xét một cuộn dây có N vòng dây, dòng I chạy trong mạch ngược chiều kim đồng hồ. Từ thông qua cuộn dây: ⃗ , 𝑛⃗) 𝜙 = BA cos (𝐵 (2-1) đơn vị: Wb (Weber), với 𝑛⃗ là vectơ pháp tuyến của mặt phẳng vòng dây Với cảm ứng từ B: 𝜇0 𝑁 B= 𝐼 (2-2) 𝑙 đơn vị: T (Tesla), với A: tiết diện (m2) N: số vòng quấn (vòng) 𝜇0 : Đo độ từ thẩm, trong môi trường chân không: 𝜇0 = 4𝜋10-7 (H / m) 𝑙: chiều dài cuộn dây (m) 7 download by : skknchat@gmail.com 𝐼: cường độ dòng điện qua cuộn dây (A) Độ từ thẩm 𝜇0 = 4𝜋10-7 (H / m) là độ từ thẩm của chân không. Tuy nhiên, tỉ số giữa độ từ thẩm của không khí và độ từ thẩm của chân không là 1,000000373 nên có thể xem độ từ thẩm của không khí xấp xỉ 4𝜋10-7 (H / m).

Khi dòng điện qua cuộn dây không thay đổi, từ thông qua cuộn dây không thay đổi, sức điện động cảm ứng không xuất hiện. Các thiết bị có cuộn cảm. Trên các hệ thống nêu trên thì cuộn cảm được sử dụng rất nhiều với những công dụng khác nhau. Điều đó cho thấy cuộn cảm đóng vai trò rất quan trọng trong hệ thống điện và điện tử trên ôtô.

Giá trị điện trở thuần và độ tự cảm của một số cuộn cảm được sử dụng trên ô tô là: Bảng 2. Điện trở thuần và độ tự cảm của một số cuộn cảm được sử dụng trên ô tô. Điện trở (Ω) Độ tự cảm (mH) Relay 1 69,7 91,7 2 70,8 96,1 3 75,5 98,5 4 81,2 101,6 Kim phun 1 2,3 7,3 2 3,3 2,2 3 11,2 12,7 4 13,9 12,56 5 14,3 23,8 Bobine 1 0,7 1 2 1 6 3 1,4 5,5 4 1 6 8 download by : skknchat@gmail. Cấu tạo bobine.

Mạch điện điều khiển bobine ➢ Nguyên lí hoạt động: Khi Transistor T dẫn, trong mạch sơ cấp sẽ có dòng điện i từ accu đến điện trở phụ Rf, rồi qua L1, đến T rồi về mass. Dòng điện i1 tăng từ từ do sức điện động tự cảm sinh ra trên cuộn sơ cấp L1 chống lại sự tăng trưởng của dòng điện. Mạch thứ cấp của hệ thống đánh 9 download by : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ