Tổng quan nghiên cứu

Việt Nam là quốc gia sản xuất lúa gạo hàng đầu thế giới với hàng chục triệu tấn phụ phẩm rơm rạ được thải ra mỗi năm sau thu hoạch. Theo các khảo sát nông nghiệp, rơm rạ chứa khoảng 38% cellulose, 25% hemicellulose và 12% lignin, cùng lượng tro từ 10% đến 17%, trong đó thành phần silica vô cơ chiếm tới 74,6%. Mặc dù việc tận dụng rơm rạ làm phân bón hữu cơ với lượng 5 đến 8 tấn/ha có thể giúp tăng 10% đến 15% năng suất mùa sau hoặc giảm 20% lượng nước bốc hơi từ đất, phần lớn sinh khối này vẫn bị đốt bỏ trực tiếp ngoài đồng ruộng, gây lãng phí tài nguyên và ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.

Quá trình tách chiết cellulose để sản xuất vật liệu tiên tiến như micro-fibrillated cellulose (MFC) thường thải ra một lượng lớn dịch đen kiềm chứa nồng độ cao hợp chất polymer thơm lignin và muối silicat hòa tan. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là tận dụng triệt để dòng thải dịch đen này theo định hướng tinh chế sinh học không chất thải (zero-waste biorefinery) nhằm tổng hợp các vật liệu gốc carbon có giá trị gia tăng cao.

Mục tiêu cụ thể của công trình gồm hai giai đoạn chính:

  1. Tổng hợp và đánh giá cấu trúc vật liệu lai carbonized lignin-silica (CLS) cùng vật liệu carbon aerogel từ MFC (C-MFCA) ứng dụng làm cực âm (anode) cho pin sạc Lithium-ion.
  2. Tách chiết lignin từ dịch đen để phối trộn với polymer sinh học chitosan tạo màng bao gói thực phẩm đa năng.

Nghiên cứu được thực hiện tại Trung tâm Nghiên cứu Công nghệ Lọc Hóa dầu (RPTC), Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh trong thời gian từ tháng 09/2023 đến tháng 01/2024. Đóng góp nổi bật của luận văn là chế tạo thành công vật liệu cực âm CLS đạt dung lượng nạp riêng ban đầu lên tới 1668 mAh/g và màng mỏng Lignin/Chitosan có hiệu suất cản 100% tia cực tím cùng độ khử gốc tự do DPPH vượt 90%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên ba trụ cột lý thuyết và mô hình chuyển hóa vật liệu:

  • Lý thuyết tiếp cận ưu tiên Lignin (Lignin-First Biorefinery) và cơ chế Sol-Gel: Quá trình phân tách sinh khối rơm rạ trong môi trường kiềm giải phóng các phân tử lignin có cấu trúc mạng vô định hình phân nhánh cao, được tạo thành từ ba đơn vị tiền chất monolignol chính gồm coniferyl alcohol (đơn vị G), sinapyl alcohol (đơn vị S) và p-coumaryl alcohol (đơn vị H) với phân tử lượng trong khoảng 1.000 đến 20.000 g/mol. Phương pháp sol-gel đồng kết tủa bằng cách axit hóa dịch đen từ pH 12 xuống các giá trị pH 9 và pH 3 bằng axit sunfuric giúp hình thành các liên kết hydro bền vững giữa nhóm silanol (-Si-OH) trên bề mặt hạt nano silica với các nhóm phenolic hydroxyl (-OH) của chuỗi polyme lignin.
  • Cơ chế nhiệt phân chậm (Slow Pyrolysis) và chuyển hóa cấu trúc Carbon: Dưới tác động nhiệt độ từ 250°C đến 1000°C trong môi trường khí trơ với tốc độ gia nhiệt 5 đến 50°C/phút, lignin trải qua các giai đoạn giải trùng ngưng, bay hơi các cấu tử phenolic nhỏ và tái cấu trúc mạng carbon. Các nhóm chức chứa oxy như carbonyl và carboxyl bị phân hủy có chọn lọc, tạo thành khung carbon vô định hình giàu lai hóa sp3 có độ kỵ nước cao, đóng vai trò như một chất đệm phân tán các hạt nano silica.
  • Lý thuyết lưu trữ điện hóa ion Lithium: Trong chu trình nạp xả của pin Lithium-ion, ion Li+ xen cài vào mạng lưới carbon theo tỷ lệ cân bằng nhiệt động lực học 1 ion Li+ trên 6 nguyên tử carbon (LiC6). Sự kết hợp giữa hạt silica nano có dung lượng lý thuyết cực cao và khung đệm carbon xốp giúp giảm thiểu biến dạng cơ học trong quá trình thâm nhập và thoát ra của ion Lithium.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn nguyên liệu rơm rạ thu gom trực tiếp tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Quá trình xử lý kiềm tạo ra dịch đen được sử dụng để điều chế 2 nhóm mẫu vật liệu lai lignin-silica ở các mức pH kết tủa khác nhau (mẫu CLS3 và CLS9) và 5 nhóm mẫu màng phối trộn Lignin/Chitosan theo tỷ lệ khối lượng tăng dần từ LN0, LN1, LN2, LN4 đến LN8.

Quy trình phân tích cấu trúc và đặc tính vật lý, hóa học bao gồm:

  • Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR): Xác định sự hình thành liên kết Si-O tại dải sóng 940 cm-1 và các nhóm chức thơm đặc trưng của lignin.
  • Nhiễu xạ tia X (XRD) và Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường kết hợp phổ tán sắc năng lượng tia X (FE-SEM/EDX): Kiểm tra độ vô định hình, hình thái học bề mặt và phân bố nguyên tố carbon, oxy, silic, nitơ.
  • Đo đẳng nhiệt hấp phụ/giải xạ Nitơ theo mô hình Brunauer-Emmet-Teller (BET): Xác định chính xác diện tích bề mặt riêng và phân bố kích thước mao quản của vật liệu xốp.
  • Đánh giá hiệu năng điện hóa (Galvanostatic Charge-Discharge - GCD): Đo dung lượng nạp xả và độ ổn định chu kỳ ở mật độ dòng 1C qua 100 chu kỳ thử nghiệm.
  • Quang phổ hấp thụ UV-Vis (dải sóng 200 - 700 nm) và thử nghiệm vi sinh: Đánh giá độ truyền qua quang học, độ cản tia cực tím, độ khử gốc tự do DPPH và khả năng ức chế vi khuẩn Escherichia coli cùng vi nấm Candida albicans.

Toàn bộ các bước chuẩn bị mẫu, nhiệt phân, phân tích cấu trúc và kiểm tra điện hóa được tiến hành nghiêm ngặt trong khung thời gian 4 tháng từ ngày 04/09/2023 đến 04/01/2024.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Hiệu năng điện hóa vượt trội của vật liệu CLS làm cực âm pin Lithium-ion: Mẫu vật liệu carbonized lignin-silica (CLS) thể hiện khả năng lưu trữ điện tích rất cao, đạt dung lượng nạp riêng ở chu kỳ đầu tiên lên tới 1668 mAh/g. Sau 100 chu kỳ nạp xả liên tục ở tốc độ dòng 1C, dung lượng xả duy trì ổn định ở mức 328 mAh/g, chứng minh độ bền cấu trúc vượt trội dưới các tác động nén dãn mạng tinh thể.
  2. Đặc tính lưu trữ của Carbon Aerogel từ MFC (C-MFCA): Vật liệu aerogel cellulose vi sợi carbon hóa đạt dung lượng nạp riêng 258 mAh/g với hiệu suất Coulombic tương đương các dòng vật liệu carbon sinh khối tiêu chuẩn, duy trì tốt mạng lưới liên kết không gian 3 chiều có độ xốp trên 90%.
  3. Khả năng cản phá bức xạ cực tím tuyệt đối của màng Lignin/Chitosan: Việc bổ sung lignin vào nền màng chitosan giúp mẫu màng LN2 đạt khả năng ngăn chặn 100% bức xạ tia UV trong dải bước sóng 250 đến 400 nm (bao gồm cả tia UV-A và UV-B) nhờ sự hiện diện của các nhóm mang màu quinone và vòng thơm liên hợp.
  4. Hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn ấn tượng: Màng composite Lignin/Chitosan thể hiện khả năng quét gốc tự do DPPH đạt trên 90%, đồng thời ức chế hoàn toàn sự phát triển của chủng vi khuẩn Gram âm Escherichia coli và nấm men gây hại Candida albicans so với mẫu màng chitosan tinh khiết (LN0).

Thảo luận kết quả

Cấu trúc hình thái và sự phân tán đồng đều của các hạt nano silica trong nền carbon xốp từ lignin đóng vai trò quyết định đến độ bền chu kỳ của điện cực pin Lithium-ion. Trong các điện cực silica thông thường, sự giãn nở thể tích cực lớn trong quá trình xen cài ion Li+ dẫn đến hiện tượng vỡ vụn cơ học (pulverization) và làm suy giảm dung lượng nhanh chóng. Tuy nhiên, trong vật liệu CLS, mạng carbon vô định hình sinh ra từ nhiệt phân lignin hoạt động như một lớp đệm đàn hồi, vừa hấp thụ ứng suất thể tích vừa tạo các kênh dẫn truyền điện tử thông suốt.

Dữ liệu điện hóa có thể được minh họa trực quan qua biểu đồ đường cong nạp/xả điện thế tĩnh (Galvanostatic Charge-Discharge profiles) ở các chu kỳ thứ 1, 2 và 100, cho thấy sự hình thành lớp liên pha điện phân rắn (SEI) ổn định ngay từ các chu kỳ đầu. Phổ tán sắc EDX mapping khẳng định sự phân bố đồng đều của các hạt nano silica trên bề mặt carbon, giải thích tại sao mẫu CLS đạt dung lượng ban đầu 1668 mAh/g, cao gấp 4,5 lần so với dung lượng lý thuyết của than chì graphite truyền thống (372 mAh/g).

So với các công trình công bố trước đây, vật liệu Si/Lignin từ quá trình đồng kết tủa đạt dung lượng 1016 mAh/g và duy trì 74,5% sau 100 chu kỳ, trong khi mẫu lignin biến tính hóa học bằng KOH đạt 470 mAh/g ở mật độ dòng 200 mA/g. Mức duy trì dung lượng 328 mAh/g ở tốc độ dòng 1C của mẫu CLS trong nghiên cứu này cho thấy tiềm năng to lớn của việc tận dụng silica tự nhiên sẵn có trong tro rơm rạ mà không cần bổ sung các nguồn tiền chất silic đắt tiền.

Đối với ứng dụng bảo quản, phổ truyền qua quang học dạng đồ thị từ 200 đến 700 nm cho thấy màng LN0 không có lignin để lọt gần như toàn bộ tia UV, trong khi các màng LN2, LN4 và LN8 triệt tiêu hoàn toàn tia UV. Nhóm chức phenolic hydroxyl trong lignin đóng vai trò là chất cho nguyên tử hydro, vô hiệu hóa các gốc tự do DPPH tự do với hiệu suất trên 90%, giúp bảo vệ chất lượng lipid và protein trong thực phẩm tươi sống khỏi quá trình quang oxy hóa.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tối ưu hóa thông số nhiệt phân quy mô công nghiệp: Cần tiến hành nghiên cứu mở rộng quy mô nhiệt phân từ 10°C/phút lên các dải nhiệt độ tối ưu 600°C - 800°C sử dụng khí bảo vệ N2 nhằm thay thế khí Argon đắt tiền, hướng tới mục tiêu giảm 35% chi phí năng lượng và nâng hiệu suất thu hồi carbon từ 30% lên 45% trong giai đoạn 2024 - 2025 (Chủ thể thực hiện: Nhóm nghiên cứu công nghệ vật liệu và các trung tâm ươm tạo doanh nghiệp khoa học công nghệ).
  2. Nâng cao dung lượng đảo ngược qua biến tính pha tạp dị nguyên tử: Tiếp tục phát triển các kỹ thuật pha tạp Nitơ hoặc Phospho (N-doped, P-doped) vào cấu trúc khung carbon CLS nhằm tăng cường độ dẫn điện nội tại, đặt mục tiêu duy trì dung lượng ổn định trên 500 mAh/g sau 200 chu kỳ nạp xả liên tục ở mật độ dòng 1C trong vòng 12 tháng tới (Chủ thể thực hiện: Các phòng thí nghiệm trọng điểm về lưu trữ năng lượng).
  3. Hoàn thiện công nghệ đùn màng và kiểm soát độ thấm hơi nước: Nâng cấp quy trình gia công màng Lignin/Chitosan bằng phương pháp đùn cán nhiệt liên tục, kiểm soát độ thẩm thấu hơi nước (Water Vapor Permeability - WVP) giảm xuống dưới mức 1,5 g.mm/(m2.day.kPa) và tăng độ bền kéo cơ học vượt 25 MPa để đáp ứng tiêu chuẩn bao bì bảo quản thực phẩm xuất khẩu trong thời gian 18 tháng (Chủ thể thực hiện: Doanh nghiệp sản xuất bao bì sinh học phối hợp với viện nghiên cứu).
  4. Xây dựng chuỗi liên kết kinh tế tuần hoàn Biorefinery rơm rạ: Thiết lập mô hình liên kết giữa hợp tác xã nông nghiệp và nhà máy chế biến nhằm thu gom tập trung 10.000 tấn rơm rạ mỗi năm tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, giảm 100% tỷ lệ đốt đồng tại địa bàn dự án trước năm 2026, cung cấp nguyên liệu ổn định cho quá trình sản xuất cellulose và hóa chất xanh (Chủ thể thực hiện: Sở Khoa học & Công nghệ phối hợp Sở Nông nghiệp & PTNT các tỉnh).

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Nhà khoa học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Hóa học, Vật liệu và Môi trường: Nắm bắt quy trình công nghệ chiết tách sol-gel đồng kết tủa lignin-silica từ dịch đen và phương pháp biến tính cấu trúc carbon xốp ứng dụng trong điện hóa học hiện đại.
  • Kỹ sư R&D trong ngành công nghiệp sản xuất Pin và Thiết bị lưu trữ năng lượng: Khai thác các dữ liệu thực nghiệm về vật liệu anode composite Si/C có chi phí thấp, nguồn gốc tái tạo nhằm thay thế dần nguồn than chì khoáng sản truyền thống.
  • Doanh nghiệp sản xuất Bao bì sinh học và Chế biến thực phẩm: Tham khảo công thức phối trộn màng composite Lignin/Chitosan có khả năng chống tia UV 100%, khử oxy hóa và kháng khuẩn để ứng dụng kéo dài thời gian bảo quản nông - thủy sản tươi sống.
  • Cán bộ quản lý môi trường và hoạch định chính sách Nông nghiệp xanh: Sử dụng các luận cứ khoa học và số liệu thực nghiệm để xây dựng đề án kinh tế tuần hoàn, tận thu phế phẩm sinh khối lúa gạo nhằm giảm thiểu phát thải khí nhà kính nông nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Dịch đen sinh ra từ quá trình sản xuất cellulose rơm rạ chứa các thành phần hóa học nào? Dịch đen kiềm từ rơm rạ chứa hàm lượng lớn lignin hòa tan có cấu trúc polymer thơm (phân tử lượng từ 1.000 đến 20.000 g/mol) cùng các hợp chất silica vô cơ hòa tan dưới dạng silicat, chiếm khoảng 25% tổng lượng chất rắn thu hồi. Ngoài ra còn có tàn dư hemicellulose và muối kiềm tự do.

Tại sao vật liệu carbonized lignin-silica (CLS) lại có dung lượng nạp ban đầu đạt tới 1668 mAh/g? Dung lượng cao vượt bậc này đến từ sự cộng hưởng giữa khả năng tích trữ lithium rất lớn của các hạt nano silica phân tán đồng đều và mạng đệm carbon dẫn điện sinh ra từ lignin. Cấu trúc này tối ưu hóa đường truyền ion Li+ và duy trì tính toàn vẹn của điện cực trong chu kỳ đầu tiên.

Màng composite Lignin/Chitosan ngăn chặn tia cực tím theo cơ chế nào? Lignin tự nhiên chứa các nhóm chức mang màu liên hợp như quinone, carbonyl và vòng thơm phenol. Các liên kết đôi liên hợp này hấp thụ chọn lọc và triệt tiêu năng lượng photon trong dải bước sóng tử ngoại 250 đến 400 nm, giúp màng đạt hiệu suất cản UV 100%.

Sự khác biệt giữa việc kết tủa lignin-silica ở pH 3 và pH 9 là gì? Độ axit trong quá trình kết tủa bằng H2SO4 điều khiển mức độ trùng ngưng của axit silixic và tốc độ kết tủa của chuỗi lignin. Điều này tạo ra sự khác biệt về kích thước hạt nano silica, diện tích bề mặt riêng BET và cấu trúc mao quản, dẫn đến sự chênh lệch về hiệu năng điện hóa giữa mẫu CLS3 và CLS9.

Phương pháp nhiệt phân nào là tối ưu nhất để chuyển hóa lignin thành vật liệu carbon? Phương pháp nhiệt phân chậm (slow pyrolysis) trong môi trường khí trơ với tốc độ gia nhiệt từ 5 đến 50°C/phút ở nhiệt độ 600°C - 1000°C là lựa chọn tối ưu. Quá trình này giúp giải phóng chọn lọc các nhóm chức dễ bay hơi và tái tạo mạng khung hydrocarbon thơm giàu liên kết sp3 bền vững.

Kết luận

  • Luận văn đã xây dựng thành công quy trình công nghệ xanh khép kín, biến dòng thải dịch đen từ sản xuất cellulose rơm rạ thành các vật liệu carbon và màng sinh học có giá trị kinh tế cao.
  • Vật liệu cực âm lai Carbonized Lignin-Silica (CLS) đạt dung lượng nạp ban đầu ấn tượng 1668 mAh/g và duy trì ổn định ở 328 mAh/g sau 100 chu kỳ nạp xả liên tục ở dòng 1C.
  • Vật liệu Carbon Aerogel từ MFC (C-MFCA) khẳng định tính khả thi cao trong chế tạo điện cực xốp nhẹ với dung lượng 258 mAh/g.
  • Màng composite Lignin/Chitosan đạt hiệu quả bảo vệ toàn diện với khả năng cản 100% bức xạ tia cực tím, quét gốc tự do DPPH trên 90% và ức chế chọn lọc vi khuẩn Escherichia coli.
  • Công trình mở ra hướng đi bền vững cho ngành công nghiệp hóa chất và lưu trữ năng lượng tại Việt Nam, tận dụng tối đa nguồn phụ phẩm nông nghiệp bản địa theo mô hình kinh tế tuần hoàn.

Trong lộ trình 12 đến 24 tháng tới, các nghiên cứu chuyên sâu cần tập trung vào việc pha tạp dị nguyên tử để nâng cao dung lượng điện cực trên 500 mAh/g và chuẩn hóa dây chuyền sản xuất màng sinh học quy mô pilot. Các tổ chức nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm có thể tiếp cận toàn văn công trình để cùng phối hợp chuyển giao công nghệ và phát triển thương mại hóa sản phẩm.