TỔNG HỢP VẬT LIỆU MOFS MANG TÂM KIM LOẠI VANADIUM VÀ THĂM DÒ KHẢ NĂNG XÚC TÁC CỦA VẬT LIỆU

Nghiên cứu tổng hợp vật liệu MOFs mang tâm kim loại Vanadium, khám phá tiềm năng xúc tác. Ứng dụng vật liệu mới trong các phản ứng hóa học.

Chuyên ngành

Sư phạm Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đề tài sinh viên nghiên cứu khoa học

2023-2024

46
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Mục tiêu nghiên cứu

0.2. Phạm vi nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOFS)

1.1.1. Giới thiệu vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOFs)

1.1.2. Các phương pháp tổng hợp MOFs

1.1.3. Tiềm năng ứng dụng của vật liệu MOFs

1.1.4. Tổng quan tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực của đề tài

2. CHƯƠNG 2: HÓA CHẤT, DỤNG CỤ VÀ THIẾT BỊ

2.1. Dụng cụ và thiết bị. Quy trình thực nghiệm

2.2. Tổng hợp linker [tetra (4-carboxyphenyl) porphyrin] (H4TCPP). Quy trình tổng hợp vật liệu V-MOF-10. Thăm dò khả năng xúc tác của vật liệu V-MOF-10

2.3. Các phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc trưng cấu trúc của vật liệu V-MOF-10. Đánh giá khả năng xúc tác của vật liệu V-MOF-10 trong phản ứng tổng hợp phenol

3.2. Sự phụ thuộc vào thời gian phản ứng của hiệu suất tổng hợp phenol bởi vật liệu V-MOF-10

3.3. Sự phụ thuộc vào thể tích H2O của hiệu suất tổng hợp phenol bởi vật liệu V-MOF-10

3.4. Sự phụ thuộc vào thể tích acetic acid của hiệu suất tổng hợp phenol bởi vật liệu V-MOF-10

3.5. Sự phụ thuộc vào thể tích benzene của hiệu suất tổng hợp phenol bởi vật liệu V-MOF-10

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về V MOF 10 Vật Liệu Xúc Tác Tiềm Năng

Phenol là một hợp chất hữu cơ quan trọng trong công nghiệp, đặc biệt là sản xuất nhựa phenolic. Quy trình Hock hiện nay, sử dụng benzene, còn nhiều hạn chế về năng lượng, hiệu suất và tạo ra chất trung gian nguy hiểm. Do đó, nghiên cứu điều chế phenol trực tiếp từ benzene bằng chất oxy hóa thân thiện môi trường như H2O2 đang được quan tâm. Vật liệu MOF (Metal-Organic Frameworks) nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn. Với cấu trúc tinh thể bền vững, diện tích bề mặt lớn, và khả năng biến tính, MOF vượt trội hơn zeolite và than hoạt tính. Trong số đó, V-MOF-10 (MOF chứa Vanadium) đang được nghiên cứu nhờ tính bền nhiệt, bền hóa học và cơ học. V-MOF-10 hứa hẹn khắc phục nhược điểm quy trình Hock, mở ra hướng đi mới trong sản xuất phenol.

1.1. Vật Liệu MOF Cấu Trúc Tính Chất và Ứng Dụng

Vật liệu MOF, viết tắt của Metal-Organic Frameworks, là vật liệu khung hữu cơ – kim loại được cấu tạo từ các cầu nối hữu cơ và các cluster kim loại. Chúng có độ tinh thể hóa cao, dễ biến tính, diện tích bề mặt riêng lớn, và kích thước lỗ xốp đa dạng. Nhờ những đặc tính này, MOF được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như hấp phụ, xúc tác, dẫn thuốc, lưu trữ, phân tách khí và cảm biến. Hướng nghiên cứu tổng hợp phối tử và biến tính cầu nối hữu cơ để nâng cao khả năng ứng dụng đang nhận được sự quan tâm lớn.

1.2. Vanadium Trong MOF Ưu Điểm và Triển Vọng Xúc Tác

Vanadium là một kim loại chuyển tiếp được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực xúc tác nhờ khả năng thay đổi trạng thái oxy hóa. Khi tích hợp Vanadium vào cấu trúc MOF, vật liệu thu được (V-MOF) có tiềm năng xúc tác cao, đặc biệt trong các phản ứng oxy hóa khử. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng V-MOF có thể xúc tác hiệu quả quá trình chuyển đổi methane thành acid acetic, khử NO thành N2 và nhiều phản ứng khác. Điều này mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi của V-MOF trong công nghiệp hóa chất và môi trường.

II. Thách Thức Điều Chế Phenol Cần Vật Liệu Xúc Tác Ưu Việt

Quy trình Hock hiện tại để sản xuất phenol từ benzene đối mặt nhiều thách thức. Quá trình này tiêu thụ năng lượng cao, hiệu suất phenol thấp (dưới 5%), và tạo ra cumene hydroperoxide độc hại. Việc tìm kiếm phương pháp thay thế hiệu quả hơn là cấp thiết. Hướng đi tiềm năng là hydroxyl hóa benzene một bước bằng chất oxy hóa thân thiện như H2O2. Vật liệu MOF chứa Vanadium, đặc biệt là V-MOF-10, hứa hẹn giải quyết các vấn đề này nhờ khả năng xúc tác chọn lọc, hoạt tính cao và tính ổn định. Nghiên cứu sâu hơn về tổng hợp V-MOFkhảo sát xúc tác là chìa khóa để ứng dụng thành công trong công nghiệp.

2.1. Quy Trình Hock Nhược Điểm Và Yêu Cầu Cải Tiến

Quy trình Hock, phương pháp chủ yếu để sản xuất phenol từ benzene hiện nay, có nhiều nhược điểm. Đầu tiên, quy trình này tiêu thụ một lượng lớn năng lượng. Thứ hai, hiệu suất tạo thành phenol thường không vượt quá 5%. Cuối cùng, quy trình tạo ra chất trung gian nguy hiểm là cumene hydroperoxide cùng với acetone. Do đó, cần có một quy trình mới hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường.

2.2. Tìm Kiếm Chất Xúc Tác Hiệu Quả Vai Trò Của V MOF 10

Việc tìm kiếm chất xúc tác mới có khả năng xúc tác quá trình hydroxyl hóa benzene một bước bằng chất oxy hóa thân thiện môi trường như H2O2 là rất quan trọng. V-MOF-10 nổi lên như một ứng cử viên tiềm năng. Vật liệu này có khả năng xúc tác chọn lọc, hoạt tính cao và tính ổn định, hứa hẹn giải quyết các vấn đề của quy trình Hock hiện tại. Nghiên cứu sâu hơn về tổng hợp V-MOFkhảo sát xúc tác sẽ giúp ứng dụng thành công trong công nghiệp.

III. Cách Tổng Hợp V MOF 10 Phương Pháp và Điều Kiện Tối Ưu

Tổng hợp V-MOF-10 đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ điều kiện phản ứng để tạo ra vật liệu có cấu trúc tinh thể đồng nhất và trật tự cao. Các phương pháp phổ biến bao gồm nhiệt dung môi, vi sóng, siêu âm, và cơ-hóa. Phương pháp nhiệt dung môi thường được sử dụng do kiểm soát tốt hình thái, kích thước và độ kết tinh. Tuy nhiên, cần tối ưu hóa nhiệt độ, lượng chất phản ứng, pH môi trường, và dung môi để đạt hiệu suất cao nhất. Việc lựa chọn và biến tính ligand hữu cơ cũng ảnh hưởng lớn đến tính chất và khả năng xúc tác MOF.

3.1. Phương Pháp Nhiệt Dung Môi Ưu Điểm và Hạn Chế

Phương pháp nhiệt dung môi là phương pháp được áp dụng nhiều nhất để tổng hợp MOF. Phương pháp này có ưu điểm là hiệu suất tổng hợp vật liệu cao và kiểm soát được chính xác sự phân bố hình thái, kích thước và độ kết tinh của vật liệu. Tuy nhiên, phương pháp này yêu cầu thực hiện việc loại bỏ phân tử dung môi rửa ra khỏi cấu trúc xốp của vật liệu, tốn nhiều thời gian.

3.2. Tối Ưu Hóa Điều Kiện Phản Ứng Ảnh Hưởng Của Nhiệt Độ và Dung Môi

Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng là rất quan trọng để tổng hợp V-MOF-10 thành công. Nhiệt độ, lượng chất phản ứng, pH môi trường và dung môi đều ảnh hưởng đến quá trình hình thành vật liệu. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp có thể ảnh hưởng đến độ kết tinh của MOF. Dung môi phù hợp giúp hòa tan các chất phản ứng và điều chỉnh động học của quá trình trao đổi giữa dung môi và ligand hữu cơ.

IV. Khảo Sát Xúc Tác V MOF 10 Phương Pháp Đánh Giá Hoạt Tính

Để đánh giá khả năng xúc tác MOF của V-MOF-10, cần sử dụng các phương pháp khảo sát phù hợp. Các phương pháp phổ biến bao gồm sắc ký khí (GC), sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), và phổ khối lượng (MS). Các phương pháp này cho phép xác định thành phần sản phẩm, tốc độ phản ứng, độ chọn lọc, và cơ chế phản ứng. Kết quả khảo sát giúp đánh giá hoạt tính, độ ổn định và khả năng tái sử dụng của V-MOF-10 trong phản ứng hydroxyl hóa benzene. Từ đó, có thể so sánh hiệu quả với các chất xúc tác khác và tối ưu hóa điều kiện phản ứng.

4.1. Phương Pháp Phân Tích Sản Phẩm GC HPLC và MS

Các phương pháp phân tích sản phẩm như sắc ký khí (GC), sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và phổ khối lượng (MS) đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng xúc tác của V-MOF-10. Các phương pháp này cho phép xác định thành phần sản phẩm, tốc độ phản ứng, độ chọn lọc, và cơ chế phản ứng. Từ đó, có thể đánh giá hoạt tính, độ ổn định và khả năng tái sử dụng của V-MOF-10.

4.2. Xác Định Cơ Chế Phản Ứng Vai Trò Của Tâm Kim Loại Vanadium

Việc xác định cơ chế phản ứng giúp hiểu rõ vai trò của tâm kim loại Vanadium trong quá trình xúc tác. Vanadium có thể đóng vai trò là trung tâm hoạt động, tạo phức trung gian với các chất phản ứng, và thúc đẩy quá trình chuyển hóa. Bằng cách nghiên cứu cơ chế, có thể tối ưu hóa cấu trúc MOF và điều kiện phản ứng để tăng cường hoạt tính xúc tác.

V. Ứng Dụng V MOF 10 Tiềm Năng Trong Công Nghiệp Hóa Chất

V-MOF-10 có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất nhờ khả năng xúc tác MOF hiệu quả. Ngoài phản ứng hydroxyl hóa benzene, V-MOF-10 có thể được sử dụng trong các phản ứng oxy hóa, khử, ghép đôi, và chuyển hóa sinh khối. Ứng dụng V-MOF-10 có thể giúp giảm thiểu chất thải độc hại, tiết kiệm năng lượng, và tạo ra các sản phẩm có giá trị cao. Nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng xúc tác MOF của V-MOF-10 sẽ mở ra cơ hội phát triển công nghệ sản xuất hóa chất bền vững.

5.1. Xúc Tác Các Phản Ứng Oxy Hóa Ứng Dụng Tiềm Năng

V-MOF-10 thể hiện tiềm năng lớn trong việc xúc tác các phản ứng oxy hóa, một loại phản ứng quan trọng trong nhiều quy trình công nghiệp. Khả năng oxy hóa của V-MOF-10 có thể được tận dụng để chuyển đổi các chất thải độc hại thành các sản phẩm có giá trị cao. Nghiên cứu sâu hơn về các ứng dụng này có thể mở ra những cơ hội mới trong công nghiệp hóa chất.

5.2. Chuyển Hóa Sinh Khối Hướng Đi Bền Vững Cho Tương Lai

Chuyển hóa sinh khối là một hướng đi bền vững trong công nghiệp hóa chất, và V-MOF-10 có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. V-MOF-10 có thể xúc tác các phản ứng chuyển đổi sinh khối thành các sản phẩm có giá trị như nhiên liệu sinh học và hóa chất nền. Nghiên cứu về ứng dụng của V-MOF-10 trong chuyển hóa sinh khối sẽ góp phần vào sự phát triển của công nghệ sản xuất hóa chất thân thiện với môi trường.

VI. Kết Luận và Hướng Đi Mới V MOF 10 và Tương Lai Xúc Tác

Nghiên cứu về V-MOF-10 đã chứng minh tiềm năng lớn của vật liệu MOF trong lĩnh vực xúc tác. Việc tổng hợp và khảo sát khả năng xúc tác MOF của V-MOF-10 mở ra hướng đi mới trong sản xuất phenol và nhiều hóa chất khác. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa cấu trúc, điều kiện phản ứng, và ứng dụng thực tiễn. Hướng đi mới bao gồm phát triển V-MOF với cấu trúc nano, biến tính bề mặt, và tích hợp với các vật liệu khác để tạo ra chất xúc tác hiệu quả hơn. V-MOF hứa hẹn đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp hóa chất bền vững trong tương lai.

6.1. Tối Ưu Hóa Cấu Trúc MOF Hướng Đến Hoạt Tính Xúc Tác Cao

Tối ưu hóa cấu trúc MOF là một trong những hướng đi quan trọng để nâng cao hoạt tính xúc tác của V-MOF-10. Việc điều chỉnh kích thước lỗ xốp, diện tích bề mặt, và thành phần hóa học có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận của các chất phản ứng và hiệu quả xúc tác. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính xúc tác sẽ giúp thiết kế MOF hiệu quả hơn.

6.2. Phát Triển Vật Liệu Xúc Tác Nano Tăng Cường Hiệu Quả

Phát triển vật liệu xúc tác nano là một hướng đi đầy hứa hẹn trong lĩnh vực xúc tác. V-MOF-10 với cấu trúc nano có thể có diện tích bề mặt lớn hơn và khả năng phân tán tốt hơn, từ đó tăng cường hiệu quả xúc tác. Nghiên cứu về tổng hợp V-MOF-10 với cấu trúc nano và ứng dụng trong các phản ứng xúc tác là rất cần thiết.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. HH H111 gu gk, 3 1. Tổng quan về vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOFS). Giới thiệu vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOEFS).

Các phương pháp tông hợp MOFS. Tiềm nang ứng dụng của vật liệu MOEs. Tổng quan tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực của đề tài. 9 12:1), Tổng quan về vậtliệu VIMOPS se sscassscsissssssesssssssssssssasacsssassnassnassvanssassanane 9 1.

Các công trình nghiên cứu về ứng dụng vật liệu MOFs với kha năng xúc C66 PRA MG c.ii-2c20001i0021002000220102000211121011111211116102435445138181455135183ã812453a355425133818888ã53 Il CHƯƠNG 2. Hóa CHAt: Cane Ca và GIẾT sua gaaaaiandoaadiidiaioaoiaisrseiaasasssi 13 2. Dụng cụ và thiết bị. Quy trình thực nghiệm.

«Ăn HH nung nga ngang ngang 14 2. Tông hợp linker [tetra (4-carboxyphenyl) porphyrin] (H¿TCPP). Quy trình tông hợp vật liệu V-MOF-10. Thăm do khả năng xúc tác của vật liệu V-MOF-I0.

Xây dựng đường chuân phenol sscescssssssssssesssessssssssoscsisssssesssesssssosssssvesiees 17 2. Cac phương pháp nghiên CUu. KET QUA VÀ THẢO LUẬN. Đặc trưng cấu trúc của vật liệu V-MOF-10.

Đánh giá kha năng xúc tác của vật liệu V-MOF-10 trong phan ứng tong HOP PBGHO L6, cccccĂc 620 C200660240216006000130662014054405664512156468669006656645801543066301664860058 26 3. Sự phụ thuộc vào thời gian phản ứng của hiệu suất tông hợp phenol bởi vật liệu VEMOEEÍŨ:icssocossosiieiiieiiiatiis10311351012115361102313835855)58951585g583853383333535855 26 3. Sự phụ thuộc vao thê tích HaO: của hiệu suất tông hợp phenol bởi vật liệu VEMOEEÏiiiiisoooiiioiioiioisiiiniiioi0000114016011103146335838855583345858585663568188555638588385858880 27 3. Sự phụ thuộc vào thê tích acetic acid của hiệu suất tông hợp phenol bởi Vật liệu VEMOESI.

Sự phụ thuộc vảo thê tích benzene của hiệu suất tông hợp phenol bởi vật liên VEMGIEEID:.s:::::sciccccirecnitsiiiaiiii11141125311653223130331255253558458883858335635853556535352 28 CHƯƠNG 4. KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ,.5eoo5ssossesscsoseoosoosse 31 Kithiện và KiÊn BE eeeeReieoiiiiiiitiitcoitiiGG000000G0G00010011300110G0033116010301013003502 31 Tài liệu tham khảo. SG Son 816856161 sexsss.9 I Vv DANH MUC VIET TAT ‘DMF IN, N — dimethylformamide —— IR Fourier Infrared Spectroscopy HPLC High Performance Liquid Chromatography HzTCPP Tetra (4-carboxyphenyl) porphyrin —<—— Materials Institute Lavoisier Metal — organic frameworks vi DANH MUC HINH ANH Hình 1. Sự hình thành vật liệu MOEs.

-- 5Á SH HH, 3 Hình 1. Phản ứng mở vòng của styrene oxide được xúc tác bởi Fe(BTC) với MICHA saiztäziizsi5221123216ã:65200511551025135535158784ã55ã31148183ã385ã0ã8348851148143381ã3538818848148318894388ã38 § Hình 1. Phản ứng oxy hóa được xúc tác bởi Fe(BTC) và tert-Butyl Hydroperoxide —. Các cau trúc tinh thé của vật liệu V-MOEs.

Dường chuẩn phenol. Cau trúc của vật liệu V-MOF-10. (a) Giản đồ PXRD và (b) Gian đồ TGA của vật liệu V-MOF-10. Đường đăng nhiệt hấp phụ N: tại 77 K của vật liệu V-MOF-I0.

Pho FT-IR của vật liệu V-MOF-10 (xanh) khi so sánh với linker He T CPP (GG )ocscaiccasscectastectestacsssicaseassaseassesaciesteataesssicsisassateassctaciecteasaaissises 25 Hình 3. Pho EDX-mapping của vật liệu V-MOF-10. Hiệu suất tông hợp phenol của vật liệu V-MOF-10 được khao sat theo thời BÌÏỒL:::2:5211312215211122312811436024284122644223464023504124624223122E24124i22422024l433ã3241 58326 Hình 3. Hiệu suất tổng hợp phenol của vật liệu V-MOF-10 được khảo sát theo thé tích H;O› trong Š giờ.- Q0 con ĐH, g HH BS 2 1 BH mm c2 0m27 Hình 3.

Hiệu suất tổng hợp phenol của vật liệu V-MOF-10 được khảo sát theo thé tích CH:COOH trong 8 gid; 400 pL HaOa.SẶĂSĂẶẰẰSẰ- 28 Hình 3. Hiệu suất tông hợp phenol của vật liệu V-MOF-10 được khảo sát theo thê tích benzene trong 8 gid; 400 wL H:O;; 0,01 mL CH:COOH. Gian đồ PXRD của vật liệu V-MOF-10 (xanh) sau qua trình xúc tác phan ứng so với cau trúc mô phỏng của vật liệu V-MOF-10 (đỏ).30 vũ DANH MỤC BANG BIEU Bang 1. Ứng dụng vật liệu MOFs với khả năng xúc tác.

Các hóa chat sử dụng cho nghiên cl. Dụng cụ và thiết bj thí nghiệm.1: Hiệu suất tông hợp phenol của một số vật liệu MOEFs. 30 PHAN MO DAU 1. Lido chon dé tai Phenol là một trong những hợp chat hữu co quan trọng với rất nhiêu vai trò trong công nghiệp, đặc biệt trong sản xuất nhựa phenolic, bisphenol-A và bakelite [1].

Do đó, cần một lượng lớn phenol được sản xuất dé có thé đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp. Hiện nay, hau hết phenol được sản xuất ra từ benzene theo quy trình Hock — một quy trình khá phức tạp với nhiều hạn chế như mức tiêu thụ năng lượng cao, hiệu suất phenol tạo thành cực thấp (không vượt qua 5%) và tạo ra chất trung gian nguy hiểm như cumene hydroperoxide cùng đồng sản phẩm là acetone [2]. Hướng nghiên cứu điều chế phenol từ quá trình hydroxyl hóa benzene một bước bằng các chat oxy hóa thân thiên với môi trường như HO; đang được quan tâm [3]. Vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOFs- metal organic frameworks) được cau tạo bằng sự kết hợp giữa các cầu nói hữu cơ với các cluster kim loại tạo ra cau trúc tỉnh thé bền vững, có điện tích bề mặt riêng lên đến 10000 m2g"', cùng với kích thước lỗ xốp đa dang, dé biến tính[4].

Đây là loại vật liệu tương đối mới. nhưng mang nhiều đặc điểm nồi bật hơn zeolite, than hoạt tính hay các vật liệu vi mao quản khác. Trong các công trình tim ra các MOFs mới thì ngoại trừ các MOFs mang tâm kim loại Zr, Al, Cu thi Vanadium cũng được lựa chon đề nghiên cứu và tông hợp ra vật liệu mới có tính bên nhiệt, bền hóa học và bên cơ học. Việc thiết kế và nghiên cứu các cầu trúc MOFs mới vẫn luôn là một trong những van đề được quan tâm, nhằm hướng tới các ứng đụng đa dang của nó như lưu trừ, phân tách khí, hap phụ hơi các hợp chất hữu co, phát quang, cảm biến.

dẫn truyền proton/electron, lưu trữ và phân phối thuốc. Trong đó, ứng dụng được hướng tới khá nhiều chính là khả năng xúc tác của vật liệu này. Trong báo cáo của nhóm nghiên cứu A. Phan cùng cộng sự đã phát hiện các vật liệu khung kim loại hữu cơ có chứa kim loại Vanadium (MIL-47 và MOF-48) có hoạt tính xúc tác cao và tính ồn định hóa học.

Hiệu suất khả năng chuyền đôi methane thành acid acetic lên tới 70% [5]. Li cùng cộng sự đã sử dụng vật liệu MIL-88B(V) có tâm kim loại Vanadium để xúc tác khử quá trình chuyển đổi NO thành Na với sự có mặt của NH; kết quả cho thấy vật liệu MIL-88B(V) đạt hiệu suất tà 80% [6]. Qua đó, cho thấy tiềm nang ứng dụng xúc tác của vật liệu khung hữu cơ kim loại chèn tim kim loại Vanadium vô cùng lớn. Với tất cả các lý do trên, chúng tôi quyết định sử dụng vật liệu khung hữu cơ — kim loại (MOFs) dựa trên vanadium porphyrin, có tên là V-MOF-10 và thăm đò khả nang xúc tac cua vật liệu.

Việc lựa chọn V-MOFs làm xúc tác cho quá trình điều chế phenol trực tiếp từ benzene được kỳ vọng sẽ khắc phục những nhược điểm của quy trình Hock, 2. Mục tiêu nghiên cứu - Tổng hợp vật liệu khung hữu cơ - kim loại mang tâm kim loại Vanadium. - Phân tích các đặc trưng cau tric, tính chất của vật liệu V-MOFs và thăm đò khả năng xúc tác của vật liệu đã tông hợp. Đối tượng nghiên cứu Vật liệu MOFs mang tam kim loại Vanadium.

Phạm vi nghiên cứu Phân tích các đặc trưng cau trúc và tính chat của vật liệu MOFs mang tâm kim loại Vanadium va ứng dụng xúc tác tông hợp phenol cúa vật liệu. Tông quan về vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOFs) 1. Giới thiệu vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOFs) Vật liệu khung hữu cơ — kim loại (Metal-organic frameworks — việt tat là MOFs) được cấu tạo từ các cầu nói hữu cơ và các cluster kim loại (làm điểm kết nói). MOFs mang nhiều đặc tinh như độ tinh thé hoá cao, dé biến tinh, không có giới hạn về kích thước lỗ xốp, diện thích bẻ mặt riêng lớn lên đến 10000 m? gˆ [4], do đó vật liệu MOFs được ứng dụng làm chất hap phụ xúc tác, dan thuốc, lưu trữ, phân tách khí và làm cảm biến,.

Theo đó, hướng nghiên cứu vẻ tong hợp phối tử (cầu nối hữu cơ) và biến tinh các cầu nỗi hữu cơ dé nâng cao khả năng ứng dụng đang nhận được sự quan tâm của các nhà khoa học. Metal node or cluster — Organic linker Hình 1. Sự hình thành vật liệu MOFs [8}. Các phương pháp tổng hợp MOFs Nhim đảm bảo độ bền cao cho MOFs, quá trình tong hợp cần đáp ứng điều kiện hình thành vật liệu mang cấu trúc tinh thé đồng nhất và có trật tự cao.

Thông thường các thành phan trong nguyên liệu được hòa tan thành dung dich loãng trong các dung môi phân cực, sau đó được gia nhiệt trong bình kin. Đôi khi cần phải sử dụng các hỗn hợp dung môi khác nhau nhằm điều chính độ phân cực của dung dich cũng như điều chỉnh động học của quá trình trao đôi giữa dung môi và các lingand hữu cơ, tử đó giúp cho quá trình phát triển tinh thẻ dién ra tốt hơn. Trong nhiều năm qua, đã có nhiều nghiên cứu về MOFs, trong đó đã tông hợp được nhiều vật liệu 4 MOFs khác nhau. Phương pháp tông hợp điền hình là gia nhiệt hỗn hợp “ligand” và và muỗi kim loại trong dung môi khoảng 12 — 48 giờ, tinh thé thu được có chất lượng cao nhưng ton nhiều thời gian cũng như khó khăn dé thu được trên 1g vật liệu.

Do đó, phương pháp tông hợp làm giảm thời gian phan ứng cũng như lượng dung môi là mục tiêu trong tông hợp phòng thí nghiệm cũng như thương mại. Các phương pháp tông hợp hay sử dụng gan đây gôm nhiệt dung môi, vi sóng, siêu âm, cơ-hóa,. Phương pháp nhiệt dung môi Đây là phương pháp được áp dụng nhiều nhất và có thê tổng hợp được nhiều loại MOFs với hình thái khác nhau. Với phương pháp này, ta trộn đều muối của kim loại và cầu nỗi hữu cơ trong dung môi phù hợp.

phô biến là N,N-dimetylformamide; N,N-diethylformamide; acetonitrile; acetone rồi thực hiện phan ứng ở nhiệt độ cao hơn nhiệt độ sôi của dung môi. Các điều kiện về nhiệt độ tông hợp. lượng chất phản ứng, pH của môi trường phản ứng cần được kiểm soát nghiêm ngặt. Ưu điểm vượt trội của phương pháp này: hiệu suất tông hợp vật liệu MOFs cao, kiểm soát được chính xác sự phân bố hình thái, kích thước và độ kết tinh của vật liệu tổng hợp được.

Mặt khác, phương pháp này yêu cầu thực hiện việc loại bỏ phân tử dung môi rửa ra khỏi cau trúc xốp của vật liệu, do đó sẽ sử dung các dung môi dé bay hơi như methanol, ethanol đẻ xử lí vật liệu trước khi tiền hành loại bỏ hoặc làm bay hơi các dung môi này đề thu được vật liệu MOFs mong muốn [9]. Phương pháp vi sóng Phương pháp vi sóng sẽ kết hợp vi sóng dựa trên sự hap thụ năng lượng nhiệt từ phát xa lò vi sóng của các phân tử hữu cơ dé tông hợp vật liệu MOFs. So với phương pháp tông hợp nhiệt dung môi truyền thống, thời gian thực hiện phản ứng được giảm thiêu hon và dé dàng điều chỉnh kích thước vật liệu. Ở phương pháp nay.

bình Teflon đậy kín chứa hỗn hợp cơ chất trong dung môi hừu cơ sẽ được làm nóng ở nhiệt độ phủ hợp trong lò vi sóng khoảng | tiếng hoặc hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ