Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tình trạng kháng kháng sinh (Antimicrobial Resistance - AMR) của các vi sinh vật gây bệnh như vi khuẩn và vi nấm đang là một trong những thách thức y tế nghiêm trọng nhất trên toàn cầu, làm suy giảm hiệu quả điều trị các bệnh truyền nhiễm thông thường. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm các loại kháng sinh mới cũng như các hợp chất kháng khuẩn phi kháng sinh có cơ chế tác động thay thế.

Trong lĩnh vực công nghệ nano, hạt nano bạc (Silver Nanoparticles - AgNPs) được ứng dụng rộng rãi trong y sinh, mỹ phẩm, chăm sóc sức khỏe, xử lý chất thải và nông nghiệp nhờ hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, kháng viêm và chống oxy hóa. Tuy nhiên, phần lớn các phương pháp tổng hợp hạt nano truyền thống (hóa học và vật lý) đòi hỏi chi phí cao, tiêu tốn năng lượng và sử dụng các hóa chất độc hại gây ô nhiễm môi trường. Do đó, phương pháp tổng hợp xanh (green synthesis) sử dụng vi sinh vật như vi khuẩn, vi nấm và xạ khuẩn đang thu hút sự quan tâm lớn nhờ tính thân thiện với môi trường, khả năng tương thích sinh học cao và quy trình thực hiện kinh tế.

Chi xạ khuẩn Streptomyces (thuộc bộ Actinomycetales) từ lâu đã được biết đến là nguồn sản sinh 70–80% các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học trong lâm sàng. Đặc biệt, các chủng Streptomyces nội sinh (endophytic Streptomyces) cộng sinh trong mô thực vật dược liệu có tiềm năng sinh học đa dạng. Cây Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L., họ Amaryllidaceae) là một cây thuốc quý tại Việt Nam, được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh khối u và dị ứng, chứa nhiều hoạt chất alkaloid và phenolic có hoạt tính sinh học. Dẫu vậy, các chủng vi sinh vật nội sinh liên kết với cây Crinum latifolium L. và khả năng sinh tổng hợp hạt nano bạc của chúng chưa từng được công bố trước thời điểm nghiên cứu này.

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Sàng lọc và đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của các hạt nano bạc được sinh tổng hợp từ các chủng xạ khuẩn nội sinh (Streptomyces spp.) phân lập từ cây Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.).
  2. Khảo sát các đặc điểm hình thái, sinh lý, sinh hóa và định danh phân tử dựa trên phân tích trình tự gen 16S rRNA đối với chủng xạ khuẩn có hoạt tính mạnh nhất.
  3. Tổng hợp, thu hồi hạt nano bạc tinh sạch và xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của hạt AgNPs thu được đối với các chủng vi sinh vật gây bệnh kiểm định.

Đối tượng nghiên cứu:

  • 8 chủng xạ khuẩn nội sinh phân lập từ cây Crinum latifolium L., bao gồm: PCT3, PCT20, BCF8, PCT12, PCS32, PCF14, PCF6, BCF10.
  • 6 chủng vi sinh vật kiểm định gây bệnh ở người: Escherichia coli ATCC 11105, Candida albicans ATCC 10231, Enterococcus faecalis ATCC 29212, Pseudomonas aeruginosa ATCC 9027, Staphylococcus aureus ATCC 29213, Salmonella enterica ATCC 14028.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Thực hiện tại Bảo tàng Giống chuẩn Vi sinh vật (VCCM), Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
  • Thời gian: Từ tháng 08 năm 2022 đến tháng 01 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết về công nghệ sinh tổng hợp nano kim loại (biogenic/green synthesis of metallic nanoparticles) và cơ chế kháng khuẩn của ion bạc nano. Quá trình khử ion kim loại $\text{Ag}^+$ thành bạc kim loại $\text{Ag}^0$ ở cấp độ nano bởi xạ khuẩn được xúc tác bởi các enzyme ngoại bào và nội bào, đặc biệt là hệ enzyme nitrate reductase phụ thuộc nicotinamide adenine dinucleotide (NADH). Các phân tử sinh học và protein do tế bào tiết ra đóng vai trò là chất khử (reducing agents) đồng thời là tác nhân bao bọc tự nhiên (capping agents), giúp hạt nano duy trì độ bền và hạn chế kết tụ.

Về cơ chế kháng khuẩn, AgNPs giải phóng ion $\text{Ag}^+$, gắn kết vào thành tế bào và màng tế bào vi sinh vật tích điện âm, làm tăng tính thấm, phá vỡ cấu trúc màng và gây rò rỉ các thành phần nội bào (protein, ATP). Đồng thời, sự xâm nhập của AgNPs kích thích tạo ra các gốc oxy hóa phản ứng (Reactive Oxygen Species - ROS), ức chế các enzyme chứa nhóm thiol (như NADH dehydrogenase), gây tổn thương DNA và bất hoạt quá trình dịch mã, dẫn đến chết tế bào.

Các phương pháp thực nghiệm được áp dụng trong khóa luận gồm:

  • Phương pháp vi sinh: Nuôi cấy thu sinh khối xạ khuẩn trên môi trường YIM 38 broth ở 28°C, 130 rpm trong 4 ngày; tách rửa sinh khối bằng nước cất vô trùng và ủ tế bào trong nước 48 giờ để thu nhận dịch nổi không tế bào (cell-free supernatant - CFS).
  • Phương pháp sinh tổng hợp và thu hồi nano: Phản ứng khử giữa CFS và dung dịch $\text{AgNO}_3$ ở nồng độ cuối 1 mM trong điều kiện tối ở 30°C trong 120 giờ; thu hồi hạt nano bằng ly tâm tốc độ cao 15.000 rpm ở 4°C trong 20 phút và rửa kết tủa hai lần bằng ethanol 90%.
  • Phương pháp khuếch tán giếng thạch (Agar-well diffusion assay): Đánh giá sơ bộ đường kính vòng kháng khuẩn của dịch AgNPs thô đối với 6 chủng vi sinh vật chỉ thị trên môi trường thạch MPA (đục lỗ 6 mm, nạp 100 µL dịch mẫu, ủ ở 37°C trong 24 giờ).
  • Phương pháp vi pha loãng trên phiến 96 giếng (Broth micro-dilution method): Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) theo tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Xét nghiệm (CLSI) với dải nồng độ thử nghiệm từ 1,9 µg/mL đến 250 µg/mL.
  • Phương pháp phân tích hình thái, sinh lý và sinh hóa: Khảo sát hình thái khuẩn lạc trên môi trường ISP2; khả năng đồng hóa nguồn carbon (glucose, fructose, inositol, sorbitol, mannitol, sucrose) trên môi trường ISP-9; thử nghiệm hoạt tính enzyme ngoại bào (protease trên thạch chứa skim milk 1%, amylase trên thạch tinh bột 1%, CMCase trên thạch CMC 1%); khảo sát sinh trưởng ở các dải nhiệt độ (22–45°C), pH (3–10) và độ mặn NaCl (0–10%).
  • Phương pháp sinh học phân tử: Tách chiết DNA tổng số bằng quy trình lysozyme/SDS/CTAB/Phenol:Chloroform:Isoamyl alcohol; khuếch đại gen 16S rRNA bằng kỹ thuật PCR với cặp mồi chuẩn 27F và 1492R; giải trình tự Sanger tại First BASE Laboratories; xử lý trình tự bằng phần mềm BioEdit 7.2; so sánh cơ sở dữ liệu BLAST (NCBI) và xây dựng cây phát sinh chủng loại bằng phần mềm MEGA 7 theo phương pháp Neighbor-Joining kết hợp mô hình khoảng cách Kimura-2-parameter.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm in vitro được lặp lại 3 lần và xử lý thống kê trên Microsoft Excel (tính giá trị trung bình $\bar{X}$, độ lệch chuẩn $SD$ và sai số $m$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương II: Tổng quan tài liệu (Overview of silver nanoparticles)

Chương này hệ thống hóa các cơ sở lý luận về hạt nano bạc, bao gồm:

  • Định nghĩa hạt nano theo tiêu chuẩn ISO (kích thước từ 1 đến 100 nm) và phân loại vật liệu nano hữu cơ, vô cơ.
  • Đặc tính hóa lý của AgNPs, hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt (Surface Plasmon Resonance - SPR) đặc trưng trong dải bước sóng 400–480 nm, mối liên hệ giữa kích thước hạt (5–100 nm) với hoạt tính sinh học.
  • Ứng dụng của AgNPs trong nông nghiệp (phòng trừ nấm bệnh thực vật như Fusarium graminearum, Bipolaris sorokiniana, Rhizoctonia solani), xử lý nước và y sinh (khẩu trang kháng khuẩn, băng gạc vết thương, kiểm soát nhiễm trùng đường tiết niệu).
  • So sánh các phương pháp tổng hợp hóa học, vật lý và tổng hợp xanh; cơ chế khử ion kim loại qua enzyme nitrate reductase phụ thuộc NADH.
  • Tổng quan về chi xạ khuẩn Streptomyces, tiềm năng sinh học của xạ khuẩn nội sinh trong thực vật dược liệu; đặc điểm thực vật học và hoạt tính hóa học của cây Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.); tổng quan các công trình nghiên cứu tổng hợp nano bạc xanh tại Việt Nam.

Chương III: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu (Materials and Methods)

Chương này mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm, hệ thống hóa chất và thiết bị:

  • Danh mục 8 chủng xạ khuẩn nội sinh (Streptomyces spp.) và 6 chủng vi sinh vật kiểm định gây bệnh do VCCM cung cấp.
  • Thành phần dinh dưỡng của các môi trường nuôi cấy: MPA, YIM 38, LB, ISP2, ISP-9.
  • Quy trình chuẩn bị dịch nổi không tế bào (CFS) từ sinh khối xạ khuẩn và các bước thực hiện phản ứng sinh tổng hợp AgNPs với dung dịch $\text{AgNO}_3$ 1 mM trong 120 giờ.
  • Các bước thu hồi hạt nano bạc bằng ly tâm lạnh và làm sạch bằng ethanol 90%.
  • Quy trình thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch và đo MIC trên đĩa 96 giếng theo chuẩn CLSI.
  • Các bước đánh giá đặc tính hình thái, sinh hóa (khả năng lên men đường, sinh enzyme ngoại bào protease, amylase, CMCase) và giới hạn sinh lý chịu nhiệt, chịu pH, chịu mặn.
  • Quy trình tách chiết DNA bộ gen, thành phần phản ứng PCR khuếch đại gen 16S rRNA và chu trình nhiệt (30 chu kỳ: biến tính 95°C, gắn mồi 58°C, kéo dài 72°C), phương pháp điện di gel agarose 1% và phân tích phát sinh loài trên MEGA 7.

Chương IV: Kết quả và thảo luận (Results and Discussion)

Chương này trình bày các phát hiện thực nghiệm cốt lõi của đề tài:

  • Sàng lọc tổng hợp AgNPs: Trong số 8 chủng xạ khuẩn nội sinh thử nghiệm, dịch nổi của 3 chủng (PCT3, BCF8, PCT20) khi ủ với $\text{AgNO}_3$ 1 mM đã có hiện tượng đổi màu từ vàng nhạt sang nâu đỏ/nâu đậm sau 20 phút đến 72 giờ, chứng minh sự hình thành của hạt nano bạc.
  • Hoạt tính kháng khuẩn sơ bộ: Dịch AgNPs thô từ chủng PCT3 thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh nhất đối với cả 6 chủng chỉ thị với đường kính vòng vô khuẩn vượt trội so với các chủng còn lại (đặc biệt ức chế rất mạnh nấm men C. albicans ATCC 10231). Hoạt tính kháng khuẩn của dung dịch AgNPs cao gấp khoảng 3 lần so với dung dịch đối chứng $\text{AgNO}_3$ 1 mM.
  • Đặc tính chủng PCT3: Khuẩn lạc phát triển tốt trên ISP2 sau 2 ngày ở 30°C, dạng sợi, màu trắng đến xám nhạt, khuẩn ty cơ chất màu vàng nhạt, bề mặt nhăn nổi u (umbonate), mép không đều, không sinh sắc tố khuếch tán; sinh trưởng ở dải nhiệt độ 22–45°C (tối ưu 37°C), dải pH 3–10 (tối ưu pH 8) và nồng độ NaCl 2–10% (tối ưu 4% NaCl); đồng hóa tốt glucose, fructose, sucrose (không sử dụng mannitol, sorbitol, inositol); dương tính với enzyme protease và amylase, âm tính với CMCase.
  • Định danh phân tử: Sản phẩm PCR gen 16S rRNA của chủng PCT3 cho vạch đơn, sáng rõ kích thước ~1500 bp. Kết quả giải trình tự và so sánh BLAST cho thấy độ tương đồng 99% với các chủng chuẩn Streptomyces albus NRRL B-1811T và Streptomyces albus NRRC 13015T. Cây phát sinh loài xếp chủng PCT3 vào cùng nhánh với Streptomyces albus, do đó chủng được định danh là Streptomyces albus PCT3.
  • Đặc tính kháng khuẩn của AgNPs tinh sạch từ PCT3: Thử nghiệm MIC cho thấy hạt nano bạc tinh sạch ức chế mạnh cả vi khuẩn Gram dương, Gram âm và nấm men. Vi khuẩn Gram âm (E. coli, P. aeruginosa) có độ nhạy cảm cao hơn vi khuẩn Gram dương (S. aureus, E. faecalis). Nấm men C. albicans có độ nhạy cảm cao nhất với giá trị MIC đạt 1,9 µg/mL.

Chương V: Kết luận và kiến nghị (Conclusions and Suggestions)

Chương này đúc kết toàn bộ kết quả nghiên cứu và đưa ra các đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo về tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy, phản ứng và phân tích hóa lý cấu trúc hạt nano.


Kết quả và đóng góp

1. Số liệu thực nghiệm chính

Bảng 1: Đặc tính sinh lý và sinh hóa của chủng Streptomyces sp. PCT3

Nhóm chỉ tiêu Chỉ tiêu khảo sát Kết quả ghi nhận
Đặc tính sinh lý Khoảng nhiệt độ sinh trưởng 22°C – 45°C
Nhiệt độ sinh trưởng tối ưu 37°C
Khoảng pH sinh trưởng 3 – 10
pH sinh trưởng tối ưu 8
Khoảng nồng độ NaCl chịu đựng 2% – 10%
Nồng độ NaCl tối ưu 4%
Hoạt tính enzyme Cellulase (CMCase) Âm tính (-)
Amylase Dương tính (+)
Protease Dương tính (+)
Đồng hóa nguồn carbon Glucose Dương tính (+)
Fructose Dương tính (+)
Sucrose Dương tính (+)
Mannitol Âm tính (-)
Sorbitol Âm tính (-)
Inositol Âm tính (-)

Bảng 2: Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của hạt nano bạc tổng hợp từ Streptomyces albus PCT3

Vi sinh vật kiểm định Phân loại vi sinh vật Giá trị MIC (µg/mL)
Candida albicans ATCC 10231 Nấm men (Yeast) 1,9
Escherichia coli ATCC 11105 Vi khuẩn Gram âm 3,9
Pseudomonas aeruginosa ATCC 9027 Vi khuẩn Gram âm 3,9
Enterococcus faecalis ATCC 29212 Vi khuẩn Gram dương 15,6
Salmonella enterica ATCC 14028 Vi khuẩn Gram âm 15,6
Staphylococcus aureus ATCC 29213 Vi khuẩn Gram dương 31,25

2. Đóng góp khoa học của đề tài

  • Đây là nghiên cứu đầu tiên công bố việc sử dụng các chủng xạ khuẩn nội sinh cộng sinh trên cây Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.) tại Việt Nam để sinh tổng hợp hạt nano bạc.
  • Khám phá và định danh thành công chủng xạ khuẩn tiềm năng Streptomyces albus PCT3 có khả năng khử ion bạc ngoại bào tạo hạt AgNPs có hoạt tính sinh học cao.
  • Chứng minh hạt AgNPs sinh tổng hợp từ S. albus PCT3 có phổ kháng khuẩn rộng, kháng mạnh trên cả vi khuẩn Gram âm, Gram dương và đặc biệt là nấm men gây bệnh cơ hội Candida albicans ở nồng độ ức chế rất thấp (1,9 µg/mL).
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy vi khuẩn Gram âm nhạy cảm với AgNPs hơn vi khuẩn Gram dương, đóng góp thêm dữ liệu khoa học về cơ chế tác động của vật liệu nano sinh học lên thành tế bào vi khuẩn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đề cập các hạn chế và hướng mở rộng nghiên cứu như sau:

  • Hạn chế:

    • Chưa tiến hành tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy sinh khối và các thông số của phản ứng sinh tổng hợp (như nồng độ $\text{AgNO}_3$, pH môi trường phản ứng, nhiệt độ và thời gian phản ứng).
    • Chưa thực hiện các phân tích hóa lý và quang phổ chuyên sâu nhằm xác định kích thước trung bình, điện thế zeta, hình thái cấu trúc tinh thể và các nhóm chức bề mặt bao bọc hạt AgNPs (chẳng hạn như TEM, SEM, XRD, FTIR, DLS).
    • Cơ chế diệt khuẩn khác biệt đối với vi khuẩn Gram âm và Gram dương của hạt AgNPs từ chủng PCT3 mới chỉ dừng lại ở các giả thuyết dựa trên thành tế bào, chưa được làm sáng tỏ ở mức độ phân tử.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Nghiên cứu tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy chủng xạ khuẩn và điều kiện phản ứng sinh tổng hợp xanh nhằm nâng cao hiệu suất tạo hạt AgNPs từ Streptomyces albus PCT3.
    • Thực hiện các phân tích quang phổ và kính hiển vi điện tử (UV-Vis, TEM/SEM, FTIR) để xác định kích thước, hình thái hạt và bản chất các hợp chất hữu cơ bao bọc nano bạc.
    • Mở rộng thử nghiệm độc tính tế bào in vitro và in vivo nhằm đánh giá mức độ an toàn trước khi ứng dụng trong y dược hoặc nông nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ sinh học, Vi sinh học, Hóa sinh học, Công nghệ Nano và Hóa dược:

  • Tham khảo phương pháp sinh tổng hợp nano xanh: Quy trình chi tiết điều chế dịch nổi không tế bào (CFS) từ sinh khối xạ khuẩn và phản ứng khử tạo nano bạc trong điều kiện phòng thí nghiệm.
  • Tham khảo kỹ thuật vi sinh chuẩn: Quy trình khảo sát đặc điểm phân loại học của xạ khuẩn theo hệ thống môi trường ISP (International Streptomyces Project), đánh giá hoạt tính enzyme ngoại bào và thử nghiệm MIC theo tiêu chuẩn CLSI trên phiến 96 giếng.
  • Tham khảo quy trình sinh học phân tử: Phương pháp tách chiết DNA bộ gen xạ khuẩn giàu GC bằng lysozyme/CTAB và quy trình phân tích phát sinh chủng loại gen 16S rRNA bằng MEGA 7.

Câu hỏi thường gặp

1. Chủng xạ khuẩn nội sinh nào trong nghiên cứu cho hiệu quả sinh tổng hợp nano bạc cao nhất và được định danh là loài gì?

Trong số 8 chủng xạ khuẩn nội sinh sàng lọc từ cây Crinum latifolium L., chủng PCT3 cho hiệu quả tổng hợp hạt nano bạc cao nhất (thể hiện qua cường độ đổi màu dịch phản ứng và hoạt tính kháng khuẩn mạnh nhất). Dựa trên phân tích đặc điểm hình thái, sinh lý, sinh hóa và trình tự gen 16S rRNA (độ tương đồng 99%), chủng PCT3 được định danh là Streptomyces albus PCT3.

2. Giá trị nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của hạt nano bạc từ chủng S. albus PCT3 đối với các vi sinh vật thử nghiệm là bao nhiêu?

Hạt AgNPs tinh sạch từ S. albus PCT3 có hoạt tính ức chế mạnh nhất đối với nấm men Candida albicans ATCC 10231 với MIC là 1,9 µg/mL. Đối với vi khuẩn Gram âm, MIC đạt 3,9 µg/mL (E. coli ATCC 11105, P. aeruginosa ATCC 9027) và 15,6 µg/mL (S. enterica ATCC 14028). Đối với vi khuẩn Gram dương, MIC là 15,6 µg/mL (E. faecalis ATCC 29212) và 31,25 µg/mL (S. aureus ATCC 29213).

3. Chủng Streptomyces albus PCT3 có những đặc điểm sinh lý và sinh hóa nổi bật nào?

Chủng S. albus PCT3 sinh trưởng tối ưu ở nhiệt độ 37°C (dải 22–45°C), pH 8 (dải 3–10) và nồng độ muối 4% NaCl (chịu mặn đến 10%). Về mặt sinh hóa, chủng có khả năng sinh enzyme ngoại bào proteaseamylase (âm tính với cellulase/CMCase), đồng hóa được các nguồn carbon gồm glucose, fructose và sucrose (không sử dụng mannitol, sorbitol, inositol).

4. Vì sao trong nghiên cứu này vi khuẩn Gram âm lại nhạy cảm với hạt nano bạc hơn vi khuẩn Gram dương?

Vi khuẩn Gram dương có lớp peptidoglycan dày hơn và chứa nhiều axit teichoic tích điện âm liên kết chặt chẽ, tạo rào cản vững chắc hơn trước sự xâm nhập của hạt nano bạc. Ngược lại, vi khuẩn Gram âm có lớp peptidoglycan mỏng hơn cùng lớp màng ngoài chứa phospholipid và lipopolysaccharide, giúp hạt AgNPs dễ dàng bám dính, làm biến đổi tính thấm màng và xâm nhập vào tế bào chất để tiêu diệt vi khuẩn.

5. Hiện tượng nào dùng để nhận biết sự hình thành của hạt nano bạc trong phản ứng sinh tổng hợp?

Sự hình thành của hạt AgNPs được nhận biết qua sự đổi màu rõ rệt của hỗn hợp phản ứng (giữa dịch nổi không tế bào của xạ khuẩn và dung dịch $\text{AgNO}_3$ 1 mM) từ dung dịch trong suốt / màu vàng nhạt chuyển sang màu nâu đỏ hoặc nâu đậm sau thời gian ủ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã chứng minh thành công tiềm năng sinh tổng hợp xanh hạt nano bạc từ dịch nổi không tế bào của chủng xạ khuẩn nội sinh Streptomyces albus PCT3 phân lập từ cây Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.). Hạt AgNPs thu được thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm vượt trội trên 6 chủng vi sinh vật kiểm định gây bệnh, đặc biệt hiệu quả trên nấm men Candida albicans (MIC 1,9 µg/mL) và vi khuẩn Gram âm (E. coli, P. aeruginosa với MIC 3,9 µg/mL). Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc khai thác nguồn xạ khuẩn nội sinh từ thực vật dược liệu Việt Nam phục vụ phát triển các tác nhân kháng khuẩn nano sinh học thân thiện với môi trường.