Tổng quan nghiên cứu

Trong xu hướng phát triển vật liệu tiên tiến phục vụ lưu trữ năng lượng và xử lý môi trường, vật liệu khung hữu cơ – kim loại (Metal-Organic Frameworks - MOF) đang thu hút sự chú ý đặc biệt của giới khoa học toàn cầu. Khác với các vật liệu xốp truyền thống như than hoạt tính có diện tích bề mặt tối đa khoảng 2030 m2/g hay zeolite Y đạt mức 904 m2/g, vật liệu MOF sở hữu cấu trúc tinh thể trật tự cao với diện tích bề mặt riêng vượt trội có thể lên đến hàng nghìn m2/g cùng thể tích lỗ xốp phân tử rất lớn. Cấu trúc mạng ba chiều của MOF được hình thành từ sự tự lắp ráp giữa các tâm kim loại (hoặc cụm kim loại SBUs) và các cầu nối hữu cơ (ligand).

Mặc dù tiềm năng ứng dụng của MOF trong việc lưu trữ khí hydro, methane, phân tách carbon dioxide và xúc tác dị thể đã được khẳng định trên thế giới, nhưng vào thời điểm năm 2011, các nghiên cứu chuyên sâu về tổng hợp phối tử (ligand) hữu cơ chức năng làm tiền chất chế tạo MOF tại Việt Nam còn rất hạn chế. Đa phần các nghiên cứu trong nước khi đó phải phụ thuộc vào nguồn hóa chất ngoại nhập đắt đỏ với chủng loại bị giới hạn.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Tổng hợp Hữu cơ tập trung giải quyết nút thắt trên bằng cách nghiên cứu quy trình tổng hợp và phân tích đặc trưng cấu trúc của hai loại ligand chứa nhóm carboxylic và cầu nối amine. Đề tài được triển khai thực nghiệm tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Kỹ thuật Hóa hữu cơ, Đại học Bách khoa TP.HCM phối hợp cùng phòng thí nghiệm MANAR trong giai đoạn 2010 - 2011. Nghiên cứu đạt mục tiêu làm chủ quy trình tổng hợp hai tiền chất diester với hiệu suất từ 69% đến 80%, sau đó chuyển hóa thành công sang hai ligand dicarboxylic tương ứng với hiệu suất rất cao từ 93% đến 98,5%, đóng góp thiết thực vào việc chủ động nguồn vật liệu tổng hợp MOF tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng hóa học mạng lưới (Reticular Chemistry) do Giáo sư Omar M. Yaghi khởi xướng vào những năm đầu thập niên 1990. Hóa học mạng lưới nghiên cứu quá trình liên kết các khối cấu trúc rời rạc (Building Blocks) thành các khung cấu trúc mở rộng thông qua các liên kết cộng hóa trị hoặc phối trí vững chắc. Mô hình nghiên cứu của luận văn tập trung vào ba lý thuyết và khái niệm then chốt:

Thứ nhất là lý thuyết về đơn vị cấu trúc thứ cấp (Secondary Building Units - SBUs). Các cụm cation kim loại đóng vai trò như các khớp nối bát diện hoặc tứ diện (ví dụ cụm Zn4O trong MOF-5), kết hợp cùng các thanh chống là các phân tử hữu cơ để tạo nên mạng lưới tinh thể bền vững.

Thứ hai là lý thuyết kiểm soát hình học phối trí. Các góc liên kết không gian như góc uốn trong mặt phẳng, góc uốn ngoài mặt phẳng và góc xoắn giữa các nhóm carboxylate (-COO-) với trục phân tử có thể thay đổi từ 0 độ đến 180 độ, quyết định trực tiếp việc hình thành cấu trúc tinh thể 1 chiều, 2 chiều hay mạng lưới không gian 3 chiều.

Thứ ba là cơ chế hấp phụ và xúc tác vi xốp vĩnh cửu (Permanent Microporosity). Các lỗ xốp đồng đều kích thước nano cho phép phân tử khí như H2, CO2, CH4 đi vào mà không làm sụp đổ cấu trúc tinh thể, đồng thời tâm kim loại hoặc tâm amine tự do đóng vai trò làm xúc tác axit - bazơ Lewis.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình thực nghiệm hóa học hữu cơ chuẩn mực với cỡ mẫu gồm 4 hợp chất mục tiêu (2 diester trung gian và 2 ligand carboxylic) được khảo sát qua hơn 12 mẻ phản ứng lặp lại ở quy mô từ 0,12 mmol đến 2,4 mmol nhằm đánh giá độ tin cậy và tối ưu hóa hiệu suất phản ứng.

Phương pháp chọn mẫu phản ứng dựa trên nguyên tắc hóa học xanh và tính sẵn có của nguyên liệu ban đầu. Phản ứng thế ái nhân bậc hai (SN2) được lựa chọn để gắn nhánh benzyl mang nhóm ester vào tâm amine, sử dụng bazơ vô cơ K2CO3 làm tác nhân trung hòa acid trong dung môi dimethyl sulfoxide (DMSO) ở nhiệt độ phòng 25 độ C trong 24 giờ. Quá trình thủy phân este tiếp theo được thực hiện trong dung dịch kiềm KOH và axit hóa bằng dung dịch HCl để kết tinh ligand mục tiêu.

Lý do lựa chọn hệ thống phân tích phổ bao gồm:

  • Phương pháp sắc ký bản mỏng (TLC) với các hệ dung môi giải ly phân cực khác nhau để kiểm tra sơ bộ độ sạch và kiểm soát tiến trình phản ứng.
  • Phương pháp phổ khối lượng (MS) để xác định chính xác khối lượng phân tử phân mảnh (m/z 314 và m/z 433).
  • Phương pháp phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) trên đĩa KBr để theo dõi sự biến đổi các nhóm dao động giãn nối đặc trưng C=O, N-H, O-H trong vùng tần số từ 400 đến 4000 cm-1.
  • Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR và 13C-NMR) trên thiết bị phân giải cao để định danh chính xác vị trí nguyên tử, độ dịch chuyển hóa học delta và hằng số tương tác spin-spin 3JHH.

Toàn bộ quá trình tổng hợp và đo đạc phổ được thực hiện liên tục trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 07/2010 đến tháng 01/2011).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình thực nghiệm đã ghi nhận bốn phát hiện khoa học quan trọng liên quan đến động học phản ứng và đặc tính cấu trúc của các tiền chất MOF:

Thứ nhất, phản ứng thế alkyl hóa giữa methyl 4-(aminomethyl)benzoate hydrochloride với methyl 4-(bromomethyl)benzoate theo tỷ lệ mol 1:2,2 đã tạo thành diester 1 là Bis(4-methoxycarbonylbenzyl)amine với hiệu suất đạt 80% (m/z = 314 [M+H]+). Tương tự, phản ứng giữa 1,4-bis(chloromethyl)benzene với 2 đương lượng methyl 4-(aminomethyl)benzoate hydrochloride đã tạo thành diester 3 là Dimethyl 4,4'-(1,4-phenylenebis(methylene))bis(azanediyl)bis(methylene)dibenzoate với hiệu suất đạt 69% (m/z = 433 [M+1]+).

Thứ hai, giai đoạn thủy phân kiềm hóa và trung hòa bằng HCl cho thấy khả năng chuyển hóa nhóm ester thành carboxylic acid diễn ra gần như định lượng. Ligand 2 (Bis(4-carboxybenzyl)amine) thu được với hiệu suất ấn tượng lên đến 98,5%, trong khi ligand 4 (4,4'-(1,4-phenylenebis(methylene))bis(azanediyl)bis(methylene)dibenzoic acid) đạt hiệu suất 93,4%. Cả hai sản phẩm sau kết tinh đều có dạng bột màu trắng với độ sạch cao.

Thứ ba, dữ liệu phổ FT-IR chứng minh sự chuyển đổi nhóm chức hoàn toàn. Trên phổ của diester 1 và 3, dao động giãn nối C=O este xuất hiện rõ rệt tại vùng 1722 - 1724 cm-1. Sau khi thủy phân thành ligand 2 và 4, mũi hấp thu này hoàn toàn biến mất và được thay thế bằng mũi hấp thu đặc trưng của C=O acid carboxylic tại vùng 1690 - 1694 cm-1, đồng thời xuất hiện dải hấp thu rộng của liên kết O-H và N-H trong khoảng 2921 - 3011 cm-1.

Thứ tư, phổ 1H-NMR và 13C-NMR đã làm sáng tỏ hiện tượng bất đối xứng phân tử. Trên phổ 1H-NMR của diester 1, proton trên nhóm NH xuất hiện dạng mũi ba tại 8,02 ppm với hằng số ghép spin 3JHH = 6,0 Hz với proton methylene lân cận. Các proton vòng thơm bị dịch chuyển về phía tần số cao hơn khoảng 0,50 ppm do hiệu ứng rút điện tử mạnh của nhóm carbonyl. Khi chuyển sang ligand 2, tín hiệu proton nhóm methyl este tại 3,85 ppm biến mất và tín hiệu proton carboxylic linh động xuất hiện tại 12,85 ppm.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân dẫn đến tính bất đối xứng cấu trúc trên phổ NMR của diester 1 và 3 xuất phát từ sự cản trở quay không gian xung quanh trục liên kết C-N và hiệu ứng che chắn từ trường không đồng đều của các vòng thơm phenyl. Đối với diester 3, sự xuất hiện của vòng phenyl trung tâm đã tạo hiệu ứng chắn bổ sung, làm giảm bớt tính bất đối xứng so với diester 1, thể hiện qua việc số mũi proton trên vòng thơm mang nhóm ester giảm từ 4 mũi đôi xuống còn 2 mũi đôi trên phổ cộng hưởng từ.

So sánh với các phương pháp tổng hợp truyền thống trong tài liệu tham khảo, quy trình cải tiến trong nghiên cứu này mang lại lợi thế vượt trội về mặt công nghệ. Thay vì phải sử dụng các tác nhân ghép mạch phức tạp hoặc điều kiện nhiệt độ cao trên 100 độ C, việc tiến hành phản ứng trong dung môi DMSO ở nhiệt độ phòng 25 độ C với bazơ K2CO3 đã giúp giảm thiểu các sản phẩm phụ phân hủy nhiệt, đồng thời rút ngắn công đoạn tinh chế từ vài ngày xuống còn vài giờ thông qua phương pháp kết tủa rửa nước đơn giản.

Để phục vụ công tác đối sánh dữ liệu khoa học, các kết quả thực nghiệm có thể được biểu diễn trực quan thông qua biểu đồ cột so sánh hiệu suất tổng hợp giữa các giai đoạn (hiệu suất este hóa 69 - 80% so với hiệu suất thủy phân 93 - 98,5%), kết hợp cùng bảng ma trận đối chiếu các giá trị độ dịch chuyển phổ 13C-NMR của nhóm carbonyl (từ 165,1 ppm ở este dịch chuyển sang 167,97 ppm ở acid carboxylic). Cách tiếp cận này giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt bản chất biến đổi hóa học của phân tử.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả thực nghiệm đã đạt được, luận văn đưa ra 4 khuyến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện công nghệ tổng hợp và mở rộng ứng dụng ligand trong tương lai:

Thứ nhất, tiến hành tối ưu hóa quy trình tổng hợp ở quy mô pilot (tăng quy mô mẻ từ 0,5 g lên 50 - 100 g sản phẩm mỗi mẻ). Hoạt động này cần được thực hiện bởi nhóm nghiên cứu tại các phòng thí nghiệm hóa hữu cơ chuyên sâu trong vòng 6 tháng tới, với mục tiêu cắt giảm ít nhất 15% lượng dung môi DMSO tiêu hao và hoàn thiện quy trình thu hồi dung môi sau phản ứng.

Thứ hai, ứng dụng công nghệ chiếu xạ vi sóng và sóng siêu âm vào phản ứng thế ái nhân. Các kỹ sư và nhà nghiên cứu cần thiết lập hệ phản ứng vi sóng công suất 300 W trong lộ trình 12 tháng, nhằm rút ngắn thời gian phản ứng từ 24 giờ xuống dưới 30 phút, đồng thời nâng hiệu suất tổng hợp diester 3 từ mức 69% hiện tại lên trên 85%.

Thứ ba, triển khai thử nghiệm chế tạo vật liệu khung MOF hoàn chỉnh từ 2 ligand dicarboxylic đã tổng hợp. Phòng thí nghiệm MANAR và các viện nghiên cứu vật liệu cần phối hợp thực hiện phản ứng nhiệt dung môi với các muối kim loại Zn(NO3)2 và Cu(CH3COO)2 trong thời gian 9 tháng tới, hướng tới mục tiêu chế tạo vật liệu MOF có diện tích bề mặt riêng đạt trên 1500 m2/g để thử nghiệm lưu trữ khí CO2 và H2.

Thứ tư, xây dựng cơ sở dữ liệu phổ chuẩn hóa cho các dẫn xuất ligand chứa nhóm amine. Các đơn vị nghiên cứu học thuật cần hợp tác ban hành bộ dữ liệu phổ chuẩn (MS, IR, NMR) cho 100% các phân tử ligand carboxylic mới trong thời hạn 3 tháng, làm tài liệu tham khảo đáng tin cậy cho cộng đồng nghiên cứu hóa học trong nước.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và phương pháp luận của luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Hóa học: Luận văn cung cấp quy trình thực nghiệm chi tiết về phản ứng thế alkyl hóa amine và phản ứng thủy phân este với hiệu suất thu hồi trên 90%, là tài liệu tham khảo chuẩn mực để xây dựng đề cương nghiên cứu và phương pháp phân tích phổ phân tử hữu cơ.

  2. Các nhà khoa học và chuyên gia nghiên cứu vật liệu xốp: Cung cấp 2 cấu trúc ligand dicarboxylic chứa dị vòng amine linh động, giúp các chuyên gia thiết kế các cấu trúc khung MOF mới có khả năng lưu trữ CO2 vượt mức 1000 mg/g hoặc ứng dụng trong các phản ứng xúc tác dị thể chọn lọc.

  3. Giảng viên đại học và nghiên cứu viên quang phổ: Bản luận văn chứa hệ thống dữ liệu thực nghiệm phong phú với 6 bảng số liệu phổ chi tiết (FT-IR, 1H-NMR, 13C-NMR với hằng số ghép spin J = 6,0 Hz), rất thích hợp làm bài tập tình huống (case-study) phục vụ giảng dạy môn học Các phương pháp phân tích cấu trúc hợp chất hữu cơ.

  4. Kỹ sư R&D trong các doanh nghiệp hóa chất và lọc hóa dầu: Có thể ứng dụng trực tiếp quy trình tổng hợp 1 bước ở nhiệt độ phòng 25 độ C để sản xuất các chất hoạt động bề mặt, tiền chất dược phẩm hoặc phụ gia polymer chứa liên kết amine - carboxylate với chi phí sản xuất tối ưu.

Câu hỏi thường gặp

Ưu điểm nổi bật của ligand chứa cầu nối amine so với ligand carboxylic truyền thống là gì? Cầu nối amine (-NH-) bổ sung tính linh động về mặt cấu hình không gian và cung cấp tâm bazơ Lewis tự do. Điều này giúp khung MOF sau khi hình thành tăng cường lực hút tĩnh điện với các phân tử khí có tính axit như CO2, nâng cao dung lượng hấp phụ lên trên 1300 mg/g, đồng thời cải thiện hoạt tính xúc tác dị thể so với các ligand phẳng như acid terephthalic.

Hiệu suất tổng hợp các diester và ligand trong nghiên cứu này đạt mức bao nhiêu? Quá trình tổng hợp đạt hiệu suất rất khả quan ở điều kiện nhiệt độ phòng 25 độ C. Cụ thể, diester 1 đạt hiệu suất 80% (m/z 314) và diester 3 đạt hiệu suất 69% (m/z 433). Khi chuyển hóa sang dạng acid thông qua thủy phân kiềm, hiệu suất tạo ligand 2 đạt 98,5% và ligand 4 đạt 93,4%, khẳng định độ tin cậy của quy trình.

Dấu hiệu nào trên phổ FT-IR chứng minh phản ứng thủy phân tạo ligand diễn ra hoàn toàn? Phản ứng thủy phân thành công được xác nhận khi dải dao động giãn nối C=O este tại 1722 - 1724 cm-1 biến mất hoàn toàn trên phổ FT-IR. Thay vào đó, xuất hiện dải hấp thu C=O của acid carboxylic tại 1690 - 1694 cm-1 kết hợp cùng dải hấp thu tù rất rộng của liên kết O-H và N-H trong vùng 2921 - 3011 cm-1.

Vì sao phản ứng tổng hợp diester lại lựa chọn hệ dung môi DMSO và bazơ vô cơ K2CO3? Dung môi phân cực phi proton DMSO có khả năng hòa tan hoàn toàn muối hydrochloride của amine và chất phản ứng ở 25 độ C. Muối K2CO3 đóng vai trò bẫy proton và trung hòa ion Cl- giải phóng trong phản ứng thế ái nhân SN2, giúp phản ứng diễn ra êm dịu, hạn chế sản phẩm phụ bậc cao và nâng hiệu suất lên từ 69% đến 80%.

Kết quả của đề tài này đóng góp gì cho sự phát triển của công nghệ vật liệu MOF tại Việt Nam? Nghiên cứu đã đề xuất thành công quy trình điều chế 2 loại ligand carboxylic chứa nhóm amine với độ sạch cao và thao tác đơn giản. Đây là tiền đề vật liệu quan trọng giúp các phòng thí nghiệm trong nước tự chủ nguồn tiền chất hữu cơ để chế tạo các khung mạng MOF có diện tích bề mặt trên 2000 m2/g phục vụ mục tiêu xử lý môi trường.

Kết luận

  • Đã tổng hợp thành công 2 tiền chất diester (hợp chất 1 và 3) với hiệu suất ổn định đạt từ 69% đến 80% ở điều kiện nhiệt độ phòng 25 độ C.
  • Đã chuyển hóa thủy phân thành công 2 ligand dicarboxylic chứa nhóm amine (hợp chất 2 và 4) với hiệu suất thu hồi rất cao đạt từ 93,4% đến 98,5%.
  • Đã xác định và giải đoán đầy đủ cấu trúc hóa học của các sản phẩm thông qua 4 phương pháp phân tích hiện đại gồm MS, FT-IR, 1H-NMR và 13C-NMR.
  • Đã tối ưu hóa quy trình phản ứng thế ái nhân và tinh chế đơn giản trong 24 giờ, giúp tiết kiệm chi phí hóa chất và dung môi.
  • Đã đặt nền móng kỹ thuật vững chắc cho việc tự chủ nguồn tiền chất hữu cơ phục vụ nghiên cứu chế tạo vật liệu khung hữu cơ – kim loại (MOF) tại Việt Nam.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là đã làm chủ quy trình công nghệ tổng hợp ligand chức năng cao với hiệu suất tổng trên 90%, mở ra hướng đi mới cho ngành hóa học vật liệu trong nước. Trong kế hoạch 12 tháng tiếp theo, nhóm nghiên cứu dự kiến sẽ đưa 2 ligand này vào phản ứng thủy nhiệt với các ion kim loại để tạo tinh thể MOF có diện tích bề mặt trên 1500 m2/g.

Các nhà khoa học, học viên và đơn vị quan tâm có thể tiếp cận toàn văn luận văn để cùng hợp tác phát triển, tối ưu hóa quy trình và ứng dụng vật liệu MOF vào các bài toán công nghệ thực tiễn!