Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh dân số toàn cầu gia tăng nhanh chóng cùng tình trạng ô nhiễm môi trường nước và không khí diễn biến phức tạp, các bệnh truyền nhiễm do vi sinh vật gây ra ngày càng lan rộng. Kháng sinh từ lâu đã được sử dụng như giải pháp chính để kiểm soát vi khuẩn; tuy nhiên, hiện tượng đột biến và gia tăng đề kháng kháng sinh ở nhiều chủng vi sinh vật đang đặt ra thách thức nghiêm trọng cho y tế và công nghệ thực phẩm. Bên cạnh đó, an toàn thực phẩm là yếu tố thiết yếu đối với sức khỏe con người, đòi hỏi các chất kháng khuẩn ứng dụng trong chế biến và bảo quản phải có tính tương thích sinh học cao, không gây độc tính tồn dư.

Để giải quyết vấn đề trên, vật liệu nano carbon phát quang – cụ thể là chấm lượng tử carbon (Carbon Dots - CDs) – trở thành đối tượng nghiên cứu tiềm năng nhờ cơ chế kháng khuẩn vật lý/cơ học trực tiếp lên thành và màng tế bào vi khuẩn mà không gây đề kháng, đồng thời sở hữu khả năng tan tốt trong nước, dễ biến tính bề mặt và có độ an toàn sinh học cao. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Lê Quế Thanh và Trương Thị Nga (2021) tập trung thực hiện ba nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu, xây dựng và thực hiện quy trình tổng hợp vật liệu nano carbon dots từ nguồn tiền chất caffeine phối hợp với urea và ammonium persulfate bằng phương pháp nhiệt phân trạng thái rắn.
  2. Nghiên cứu tính chất quang học, thành phần nguyên tố, nhóm chức bề mặt và hình thái cấu trúc của vật liệu CDs thu được; khảo sát ảnh hưởng của pH và nồng độ ion đến cường độ huỳnh quang.
  3. Khảo sát độc tính sinh học của nano carbon dots thông qua mô hình thực vật (trồng giá đỗ) và đánh giá hiệu quả ứng dụng diệt khuẩn đối với chủng vi khuẩn đường ruột Escherichia coli (E. coli O157:H7).

Đối tượng nghiên cứu là vật liệu nano carbon dots đồng pha tạp N, S tổng hợp từ caffeine, hạt đậu xanh (Vigna radiata) dùng cho thử nghiệm độc tính sinh học, và chủng vi khuẩn kiểm định Escherichia coli O157:H7. Toàn bộ các nội dung thực nghiệm, tổng hợp và phân tích được triển khai tại hệ thống phòng thí nghiệm và xưởng thực hành thuộc Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, trong thời gian từ ngày 13/03/2021 đến ngày 10/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết về vật liệu nano carbon (Carbon Dots - CDs), cấu trúc hạt nano có kích thước dưới 10 nm với lõi carbon lai hóa $sp^2/sp^3$ (vô định hình hoặc tinh thể) được bao bọc bởi các nhóm chức bề mặt chứa oxy và nitơ (như carboxyl, hydroxyl, carbonyl). Cơ chế hình thành CDs từ dưới lên (bottom-up) trải qua hai giai đoạn chính:

  • Quá trình polymer hóa (Polymerization): Sự ngưng tụ và kết hợp giữa phân tử hữu cơ dị vòng tự nhiên (caffeine) với tác nhân cung cấp nitơ (urea) và tác nhân oxy hóa/cung cấp lưu huỳnh (ammonium persulfate) tạo thành chuỗi mạch hoặc mạng lưới oligomer trung gian.
  • Quá trình carbon hóa (Carbonization): Phản ứng nhiệt phân diễn ra đồng thời với các quá trình khử hydro, ngưng tụ và chuyển hóa nhiệt, chuyển đổi tiền chất hữu cơ thành lõi carbon phát quang.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và hệ thống thiết bị phân tích đã được áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp nhiệt phân trạng thái rắn (nhiệt rắn một nồi): Phối trộn cơ học hỗn hợp bột mịn gồm 1 g caffeine, 2 g ammonium persulfate và 3 g urea trong cối sứ, nung trong chén sứ phủ giấy nhôm ở nhiệt độ 180°C trong thời gian 3 giờ tại lò nung.
  • Phương pháp tinh chế: Hòa tan sản phẩm trong 60 mL nước cất, khuấy từ 60 phút, lọc qua giấy lọc thông thường, lọc màng vi lọc 0,22 µm và thẩm tách qua màng lọc có kích thước lỗ 1.000 Da trong 3 giờ để loại bỏ tạp chất và hóa chất chưa phản ứng.
  • Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM và HRTEM): Sử dụng thiết bị JEM-2100 (JEOL, Nhật Bản) hoạt động tại điện áp 200 kV để quan sát hình thái, kích thước hạt và cấu trúc tinh thể.
  • Phương pháp quang phổ quang điện tử tia X (XPS): Thực hiện trên hệ thống ESCALB-MKII250 (VG Co., USA) với nguồn phát tia X Al Kα đơn sắc (1486,6 eV) để xác định thành phần nguyên tố và trạng thái liên kết hóa học.
  • Phương pháp quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Sử dụng máy Nicolet 4700 (Thermo Electron Corporation) nhằm nhận diện các nhóm chức hóa học trên bề mặt hạt.
  • Phương pháp quang phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis) và quang phổ huỳnh quang (PL): Sử dụng máy Hitachi UH 5300 trong dải bước sóng 230–820 nm với cuvet thạch anh đường kính quang học 1 cm để xác định đỉnh hấp thụ, phổ phát xạ huỳnh quang, độ phụ thuộc bước sóng kích thích và đo năng suất lượng tử huỳnh quang (QY) so với chất chuẩn quinine sulfate.
  • Phương pháp thử nghiệm độc tính thực vật: Sử dụng 50 hạt đậu xanh/mẫu thử nghiệm tại các dải nồng độ CDs: 0 mg/mL (đối chứng), 0,3 mg/mL, 1,0 mg/mL và 1,5 mg/mL; theo dõi chiều dài thân và khả năng phát quang dưới đèn UV 365 nm.
  • Phương pháp đánh giá khả năng diệt khuẩn: Nuôi cấy vi khuẩn E. coli O157:H7 trong môi trường lỏng Nutrient Broth (NB), bổ sung dung dịch CDs ở các nồng độ 5 mg/mL, 10 mg/mL, 15 mg/mL và đo mật độ quang học (OD) qua phổ hấp thụ UV-Vis từ 350–820 nm tại các thời điểm 0 giờ và 2 giờ.
Thông số / Thành phần Chi tiết thực nghiệm trong khóa luận
Tiền chất tổng hợp CDs 1 g Caffeine : 2 g Ammonium persulfate : 3 g Urea
Chế độ xử lý nhiệt 180°C trong 3 giờ (trạng thái rắn)
Kỹ thuật màng lọc tinh chế Màng lọc vi xốp 0,22 µm và màng thẩm tách 1.000 Da (3 giờ)
Thành phần môi trường NB (1L) 1,0 g Chiết xuất thịt bò; 5,0 g Peptone; 2,0 g Chiết xuất men; 5,0 g NaCl
Chủng vi sinh vật kiểm định Escherichia coli O157:H7 (Trung tâm Công nghệ Sinh học TP.HCM)
Nồng độ CDs khảo sát độc tính 0 mg/mL; 0,3 mg/mL; 1,0 mg/mL; 1,5 mg/mL
Nồng độ CDs khảo sát diệt khuẩn 5 mg/mL; 10 mg/mL; 15 mg/mL

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này thiết lập cơ sở khoa học và tính cấp thiết của đề tài. Tác giả phân tích tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn gây bệnh và nhu cầu cấp bách về các chất kháng khuẩn nguồn gốc nano an toàn cho thực phẩm. Mục tiêu tổng quát là tổng hợp CDs phát quang cao từ tiền chất hữu cơ dị vòng (caffeine), khảo sát các tính chất hóa lý, đánh giá an toàn sinh học trên cây mầm và ứng dụng ức chế vi khuẩn E. coli O157:H7. Chương 1 cũng xác định rõ giới hạn phạm vi nghiên cứu, đối tượng thực nghiệm, ý nghĩa thực tiễn cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan

Tác giả tổng hợp hệ thống tài liệu chuyên khảo về hạt nano carbon dots, cấu trúc hình thái lõi vô định hình/tinh thể $sp^2/sp^3$ cùng lớp vỏ nhóm chức bề mặt. Chương này phân tích chi tiết:

  • Tính chất huỳnh quang: Sự phụ thuộc của bước sóng phát xạ vào bước sóng kích thích, ảnh hưởng của độ pH môi trường và nồng độ ion đến hiệu ứng bật/tắt (on/off) huỳnh quang.
  • Cơ chế tổng hợp: So sánh con đường cắt nhỏ từ trên xuống (top-down) và con đường tổng hợp hữu cơ từ dưới lên (bottom-up) thông qua hai pha chính là polymer hóa và carbon hóa.
  • Ứng dụng của CDs trong thực phẩm: Phát hiện ion kim loại nặng ($Hg^{2+}$, $Pb^{2+}$, $Cu^{2+}$), dư lượng kháng sinh (tetracycline, ciprofloxacin), độc tố vi nấm và vi sinh vật gây bệnh.
  • Tổng quan sinh học về vi khuẩn Escherichia coli O157:H7: Đặc điểm gram âm, hình que, khả năng sinh độc tố Verotoxin gây xuất huyết đại tràng, điều kiện sinh trưởng và sức chịu đựng môi trường acid.
  • Đặc tính hóa lý của các chất phản ứng: Cấu trúc phân tử, khối lượng mol và tính chất của Caffeine ($C_8H_{10}N_4O_2$), Urea ($CO(NH_2)_2$) và Ammonium persulfate ($(NH_4)_2S_2O_8$).

Chương 3: Vật liệu và phương pháp

Chương 3 trình bày chi tiết toàn bộ quy trình công nghệ và phương pháp bố trí thí nghiệm:

  • Nguồn gốc nguyên vật liệu: Chủng vi khuẩn E. coli O157:H7 từ Trung tâm Công nghệ Sinh học TP.HCM; hạt đậu xanh và bột rau câu Con Cá Vàng mua tại Siêu thị Co.op Mart; các hóa chất tinh khiết từ Trung tâm Hóa chất Bách Khoa.
  • Quy trình tổng hợp nhiệt phân: Mô tả chính xác tỷ lệ phối trộn (1 g caffeine : 2 g ammonium persulfate : 3 g urea), nhiệt độ nung 180°C trong 3 giờ, quy trình phân tán vào 60 mL nước cất, các bước lọc qua màng 0,22 µm và thẩm tách lọc màng 1.000 Da.
  • Quy trình phân tích hóa lý: Chuẩn bị mẫu và thông số hoạt động của thiết bị TEM (200 kV), HRTEM, phổ kế XPS (1486,6 eV), FTIR, UV-Vis (Hitachi UH 5300) và phương pháp xác định năng suất lượng tử huỳnh quang.
  • Quy trình thử nghiệm sinh học: Quy trình gieo 50 hạt đậu xanh/nồng độ để đánh giá chiều dài thân mầm và sự dịch chuyển huỳnh quang trong mô thực vật; quy trình nuôi cấy vi khuẩn E. coli trong môi trường NB và đo độ hấp thụ quang học UV-Vis để đánh giá hiệu lực ức chế sinh trưởng.

Chương 4: Kết quả và bàn luận

Chương 4 cung cấp toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và thảo luận kết quả:

  • Đặc trưng cấu trúc và quang học: Vật liệu CDs thu được sau khi nung và tinh chế có màu vàng nhạt, phát xạ huỳnh quang màu xanh lam sáng dưới bức xạ tử ngoại 365 nm. Khi kết hợp caffeine với cả urea và ammonium persulfate, năng suất lượng tử huỳnh quang (QY) đạt mức 69% (cao hơn đáng kể so với mẫu chỉ phối trộn caffeine và ammonium persulfate đạt 38%).
  • Phân tích hình thái và liên kết bề mặt: Kết quả TEM và HRTEM chứng minh sự hình thành các hạt nano phân tán đồng đều. Phổ XPS xác nhận sự hiện diện của các nguyên tố Carbon (C1s), Oxy (O1s), Nitơ (N1s) và Lưu huỳnh (S2p), chứng minh CDs đã được đồng pha tạp N và S thành công. Phổ FTIR thể hiện rõ các dao động đặc trưng của các nhóm chức ưa nước trên bề mặt hạt.
  • Độ ổn định quang học: Cường độ huỳnh quang của CDs biến thiên khi thay đổi pH dung dịch và duy trì độ ổn định tương đối dưới các nồng độ ion NaCl khác nhau.
  • Khảo sát độc tính thực vật: Thử nghiệm trồng giá đỗ ở các nồng độ 0,3 mg/mL; 1,0 mg/mL và 1,5 mg/mL cho thấy mầm đậu xanh vẫn nảy mầm và phát triển chiều dài thân bình thường tương đương mẫu đối chứng (0 mg/mL). Dưới đèn soi UV 365 nm, các hạt CDs được hệ thống rễ hấp thụ và vận chuyển phân bố đều dọc theo thân cây giá mà không gây ức chế sinh trưởng, khẳng định tính an toàn sinh học của vật liệu ở các nồng độ này.
  • Hiệu quả diệt khuẩn: Phổ hấp thụ UV-Vis của dịch nuôi cấy E. coli O157:H7 trong dải bước sóng 350–820 nm sau 0 giờ và 2 giờ xử lý với CDs ở các mức 5 mg/mL, 10 mg/mL và 15 mg/mL cho thấy mật độ vi khuẩn giảm rõ rệt. Trong đó, mức nồng độ 10 mg/mL thể hiện khả năng ức chế và diệt khuẩn tối ưu nhất.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tác giả tổng kết lại các kết quả đạt được: Đã xây dựng thành công quy trình tổng hợp nano carbon dots đồng pha tạp N, S bằng phương pháp nhiệt rắn một nồi với tiền chất caffeine, urea và ammonium persulfate; sản phẩm đạt hiệu suất lượng tử 69%, phát quang xanh lam sáng; chứng minh vật liệu không thể hiện độc tính trên mô hình thực vật ở nồng độ đến 1,5 mg/mL và có hoạt tính kháng khuẩn E. coli hiệu quả nhất tại nồng độ 10 mg/mL. Khóa luận kiến nghị tiếp tục nghiên cứu mở rộng cơ chế diệt khuẩn trên nhiều chủng vi sinh vật khác và ứng dụng vào màng bao gói bảo quản thực phẩm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả thực nghiệm định lượng cụ thể:

  • Hiệu suất quang học: Tổng hợp thành công CDs đồng pha tạp N, S phát quang màu xanh lam sáng với năng suất lượng tử huỳnh quang (Quantum Yield - QY) đạt 69% ở bước sóng kích thích 360 nm, cao hơn đáng kể so với mẫu chỉ dùng phụ gia ammonium persulfate (38%).
  • Đặc tính cấu trúc: Xác lập đầy đủ các thông số cấu trúc vi mô qua HRTEM, nhận diện thành công các liên kết nguyên tố C, O, N, S qua phổ XPS và các nhóm chức bề mặt qua phổ FTIR.
  • Độ an toàn sinh học: Khẳng định dung dịch CDs ở các nồng độ 0,3 mg/mL, 1,0 mg/mL và 1,5 mg/mL không gây độc tính đối với sự sinh trưởng của giá đỗ; cây hấp thụ và vận chuyển hạt nano vào mô thân bình thường.
  • Khả năng kháng khuẩn: Xác định nồng độ 10 mg/mL là nồng độ tối ưu nhất để ức chế và tiêu diệt chủng vi khuẩn đường ruột E. coli O157:H7 thông qua phép đo độ hấp thụ UV-Vis dải 350–820 nm sau 2 giờ tiếp xúc.

Về mặt đóng góp khoa học, đề tài đã phát triển một quy trình tổng hợp trạng thái rắn đơn giản, chi phí thấp, một nồi từ tiền chất purine tự nhiên (caffeine) kết hợp xúc tác oxy hóa và phụ gia phổ biến, không đòi hỏi dung môi hữu cơ độc hại hay thiết bị thủy nhiệt phức tạp, tạo ra vật liệu nano phát quang cao phục vụ định hướng kiểm soát an toàn vi sinh trong công nghệ thực phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn thực nghiệm được ghi nhận từ phạm vi nghiên cứu:

  • Thử nghiệm độc tính sinh học trực tiếp mới dừng lại ở mô hình thực vật (in vivo trên giá đỗ đậu xanh) và tổng quan lý thuyết trên mô hình động vật (chuột), chưa tiến hành thử nghiệm độc tính tế bào chuyên sâu (in vitro cytotoxicity assay).
  • Ứng dụng diệt khuẩn mới khảo sát trên một chủng vi khuẩn gram âm duy nhất là Escherichia coli O157:H7, chưa mở rộng đánh giá đối chứng trên các chủng vi khuẩn gram dương (như Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis) hoặc nấm mốc thực phẩm.
  • Khóa luận chưa thử nghiệm ứng dụng CDs trực tiếp trên nền mẫu thực phẩm thực tế hoặc tạo màng bao sinh học bảo quản thực phẩm trong điều kiện bảo quản kéo dài.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được nhóm tác giả đề xuất:

  • Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của CDs đối với phổ vi sinh vật rộng hơn (vi khuẩn gram dương, vi khuẩn gây hư hỏng thực phẩm khác).
  • Nghiên cứu cơ chế tương tác màng chi tiết giữa CDs và tế bào vi khuẩn dưới kính hiển vi điện tử quét/truyền qua.
  • Thử nghiệm phối trộn CDs vào các màng polymer sinh học (chitosan, alginate, agar) để phát triển màng bao thông minh và kháng khuẩn ứng dụng trong bảo quản nông sản, thực phẩm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm giá trị cho:

  • Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Hóa học, Công nghệ Vật liệu, Công nghệ Sinh học đang thực hiện đề tài nghiên cứu về chấm lượng tử carbon, vật liệu nano huỳnh quang hoặc các chất kháng khuẩn sinh học.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình kỹ thuật tổng hợp nhiệt rắn một nồi từ caffeine, urea và ammonium persulfate (tỷ lệ 1:3:2 ở 180°C trong 3 giờ).
    • Phương pháp xử lý mẫu và phân tích đặc trưng vật liệu qua tổ hợp kỹ thuật TEM, XPS, FTIR và xác định năng suất lượng tử huỳnh quang (QY).
    • Quy trình bố trí thí nghiệm đánh giá độc tính thực vật kết hợp theo dõi phát quang quang học và phương pháp kiểm tra mật độ vi khuẩn quang phổ UV-Vis.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiền chất và tỷ lệ phối trộn cụ thể để tổng hợp nano carbon dots trong khóa luận là gì?
Tác giả sử dụng 1 g caffeine phối hợp với 2 g ammonium persulfate ($(NH_4)_2S_2O_8$) và 3 g urea ($CO(NH_2)_2$). Hỗn hợp rắn được nghiền mịn trong cối sứ và xử lý nhiệt ở 180°C trong thời gian 3 giờ.

2. Năng suất lượng tử huỳnh quang (QY) của CDs tổng hợp được đạt bao nhiêu phần trăm?
Khi kết hợp caffeine với cả hai phụ gia urea và ammonium persulfate, CDs thu được phát xạ ánh sáng màu xanh lam sáng với năng suất lượng tử huỳnh quang đạt 69% (so với mức 38% khi chỉ sử dụng phụ gia ammonium persulfate).

3. Khóa luận sử dụng thiết bị và kỹ thuật nào để chứng minh CDs được pha tạp nguyên tố Nitơ và Lưu huỳnh?
Tác giả sử dụng phương pháp quang phổ quang điện tử tia X (XPS) trên thiết bị ESCALB-MKII250 với nguồn bức xạ tia X Al Kα đơn sắc (1486,6 eV), phân tích các mức năng lượng liên kết độ phân giải cao của C1s, O1s, N1s và S2p.

4. Khảo sát độc tính của CDs trên cây giá đỗ được tiến hành ở những nồng độ nào và kết quả ra sao?
Thử nghiệm được thực hiện trên 50 hạt đậu xanh/nồng độ ở các mức 0 mg/mL, 0,3 mg/mL, 1,0 mg/mL và 1,5 mg/mL. Kết quả cho thấy ở tất cả các nồng độ trên, cây giá vẫn sinh trưởng và phát triển chiều dài thân bình thường; CDs được hệ rễ hấp thụ và vận chuyển lên thân phát huỳnh quang dưới đèn 365 nm mà không gây độc tính.

5. Nồng độ CDs nào cho hiệu quả diệt khuẩn Escherichia coli O157:H7 tốt nhất trong nghiên cứu?
Trong các dải nồng độ khảo sát (5 mg/mL, 10 mg/mL và 15 mg/mL) được theo dõi qua phổ hấp thụ UV-Vis dải bước sóng 350–820 nm ở mốc 0 giờ và 2 giờ, mức nồng độ 10 mg/mL thể hiện khả năng ức chế và diệt khuẩn tối ưu nhất.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Lê Quế Thanh và Trương Thị Nga đã xây dựng thành công quy trình nhiệt phân trạng thái rắn đơn giản để tổng hợp vật liệu nano carbon dots đồng pha tạp N, S từ caffeine, urea và ammonium persulfate với năng suất lượng tử huỳnh quang đạt 69%. Các phân tích cấu trúc vi mô qua TEM, XPS và FTIR đã làm sáng tỏ hình thái hạt nano và các nhóm chức bề mặt ưa nước đặc trưng. Đề tài đã chứng minh tính an toàn sinh học của vật liệu trên mô hình sinh trưởng thực vật ở nồng độ đến 1,5 mg/mL và xác định nồng độ tối ưu 10 mg/mL trong việc ức chế vi khuẩn đường ruột Escherichia coli O157:H7, đóng góp dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho hướng ứng dụng vật liệu nano trong an toàn thực phẩm.