Lưu Trúc Phương: Tổn Thương Thận Cấp Sau Can Thiệp Động Mạch Vành Trên Bệnh Nhân GFR < 60 ml/phút

Tổn thương thận cấp sau can thiệp động mạch vành qua da ở bệnh nhân có độ lọc cầu thận 60 ml, phân tích nguyên nhân và biện pháp phòng ngừa.

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2018

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Bệnh động mạch vành và các phương pháp chẩn đoán, can thiệp

1.2. Bệnh động mạch vành

1.3. Các phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh động mạch vành

1.4. Thuốc cản quang dùng trong lòng động mạch

1.5. Lịch sử phát triển của thuốc cản quang dùng trong lòng mạch

1.6. Phân loại thuốc cản quang dùng trong lòng động mạch

1.7. Tổn thương thận cấp do thuốc cản quang

1.7.1. Định nghĩa tổn thương thận cấp

1.7.2. Cơ chế bệnh sinh

1.7.3. Lâm sàng tổn thương thận cấp do thuốc cản quang

1.7.4. Chẩn đoán phân biệt

1.7.5. Các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến tổn thương thận cấp do thuốc cản quang

1.7.6. Dự phòng bệnh thận do thuốc cản quang

1.7.6.1. Hướng dẫn chung cho bệnh nhân có GFR <60 ml/phút
1.7.6.2. Hướng dẫn đặc biệt đối với GFR từ 30-60 ml/phút
1.7.6.3. Hướng dẫn đặc biệt đối với GFR <30 ml/phút, nguy cơ cao cho bệnh thận do thuốc cản quang

1.7.7. Tình hình nghiên cứu biến chứng thận cấp do thuốc cản quang

1.7.7.1. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam
1.7.7.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.4. Tiêu chuẩn loại trừ

2.5. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.7. Cỡ mẫu - Phương pháp chọn mẫu

2.8. Nội dung nghiên cứu

2.9. Phương pháp thu thập và đánh giá số liệu

2.10. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

2.11. Phương pháp kiểm soát và hạn chế sai số

2.12. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU

PHỤ LỤC 2: QUY TRÌNH CHỤP MẠCH VÀNH TẠI BỆNH VIỆN CHỢ RẪY

PHỤ LỤC 3: DANH SÁCH BỆNH NHÂN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tổn Thương Thận Cấp Sau Can Thiệp ĐMV PCI

Bệnh tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), năm 2015 có khoảng 17,7 triệu người tử vong do bệnh tim mạch, chiếm 31% tổng số ca tử vong. Trong đó, bệnh động mạch vành (ĐMV) gây ra khoảng 7,4 triệu ca tử vong. Tại Việt Nam, năm 2012 ước tính có khoảng 36,5 ngàn người chết do bệnh tim thiếu máu cục bộ. Can thiệp động mạch vành qua da (PCI) là một phương pháp điều trị hiệu quả, nhưng việc sử dụng thuốc cản quang (CQ) có thể dẫn đến tổn thương thận cấp (AKI). AKI sau PCI làm tăng nguy cơ tử vong, kéo dài thời gian nằm viện và tăng chi phí điều trị. Tỷ lệ AKI trong dân số chung là <2%, nhưng ở bệnh nhân nguy cơ cao có thể lên đến 20-30%. Nghiên cứu của Lý Ánh Loan (2008) cho thấy Creatinin máu nền > 1,5 mg% và suy tim là yếu tố tiên lượng độc lập cho AKI.

1.1. Bệnh Động Mạch Vành ĐMV và Tầm Quan Trọng Của PCI

Bệnh động mạch vành xảy ra khi các động mạch cung cấp máu cho tim bị hẹp hoặc tắc nghẽn, thường do xơ vữa động mạch. Can thiệp động mạch vành qua da (PCI) là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu để mở rộng các động mạch bị tắc nghẽn, cải thiện lưu lượng máu đến tim. PCI đã trở thành một kỹ thuật phổ biến trong điều trị bệnh động mạch vành, đặc biệt là trong các trường hợp nhồi máu cơ tim cấp tính. Tuy nhiên, PCI liên quan đến việc sử dụng thuốc cản quang, có thể gây ra các biến chứng, bao gồm tổn thương thận cấp (AKI).

1.2. Tổn Thương Thận Cấp AKI Sau PCI Định Nghĩa và Hậu Quả

Tổn thương thận cấp (AKI) là sự suy giảm chức năng thận đột ngột, thường được định nghĩa là tăng Creatinin huyết thanh hoặc giảm lượng nước tiểu. AKI sau PCI, còn được gọi là AKI sau can thiệp mạch vành, là một biến chứng thường gặp, đặc biệt ở bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ như bệnh thận mạn tính (CKD), đái tháo đường và suy tim. AKI có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng, bao gồm tăng nguy cơ tử vong, kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị và tiến triển thành bệnh thận mạn tính.

II. Yếu Tố Nguy Cơ AKI Sau PCI Ở Bệnh Nhân GFR 60 ml phút

Nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ tổn thương thận cấp (AKI) sau can thiệp động mạch vành (PCI), đặc biệt ở bệnh nhân có GFR (tốc độ lọc cầu thận) < 60 ml/phút. Các yếu tố nguy cơ bao gồm: suy giảm chức năng thận trước đó, đái tháo đường, tuổi cao, suy tim nặng, dùng quá liều thuốc cản quang, thiếu máu, hạ huyết áp. Một số yếu tố khác còn đang bàn cãi: dùng thuốc gây độc thận cùng lúc với thuốc cản quang, giới tính, các bệnh lý đi kèm. Bệnh nhân có GFR thấp cần được đánh giá cẩn thận trước khi thực hiện PCI để giảm thiểu nguy cơ AKI.

2.1. Suy Giảm Chức Năng Thận GFR Thấp và Nguy Cơ AKI

Suy giảm chức năng thận, được đo bằng tốc độ lọc cầu thận (GFR), là một yếu tố nguy cơ chính của tổn thương thận cấp (AKI) sau can thiệp động mạch vành (PCI). Bệnh nhân có GFR thấp có khả năng loại bỏ thuốc cản quang khỏi cơ thể kém hơn, dẫn đến tiếp xúc kéo dài với thận và tăng nguy cơ tổn thương. Nghiên cứu cho thấy rằng nguy cơ AKI tăng lên khi GFR giảm xuống dưới 60 ml/phút.

2.2. Các Bệnh Lý Đi Kèm Làm Tăng Nguy Cơ AKI Sau PCI

Ngoài suy giảm chức năng thận, một số bệnh lý đi kèm có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận cấp (AKI) sau can thiệp động mạch vành (PCI). Các bệnh lý này bao gồm: đái tháo đường, suy tim, tăng huyết áp, thiếu máu và bệnh mạch máu ngoại biên. Những bệnh nhân này thường có chức năng thận suy giảm và dễ bị tổn thương hơn do thuốc cản quang.

2.3. Vai Trò Của Thuốc Cản Quang và Liều Dùng Trong AKI

Thuốc cản quang là một yếu tố quan trọng trong sự phát triển của tổn thương thận cấp (AKI) sau can thiệp động mạch vành (PCI). Loại thuốc cản quang được sử dụng, liều lượng và tốc độ tiêm đều có thể ảnh hưởng đến nguy cơ AKI. Sử dụng thuốc cản quang có độ thẩm thấu thấp và giảm thiểu liều lượng có thể giúp giảm nguy cơ AKI.

III. Cách Phòng Ngừa Tổn Thương Thận Cấp Sau PCI Hướng Dẫn Chi Tiết

Phòng ngừa tổn thương thận cấp (AKI) sau can thiệp động mạch vành (PCI) là rất quan trọng, đặc biệt ở bệnh nhân có GFR < 60 ml/phút. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm: đánh giá nguy cơ AKI trước thủ thuật, hydrat hóa đầy đủ, sử dụng thuốc cản quang có độ thẩm thấu thấp, giảm thiểu liều lượng thuốc cản quang, và tránh sử dụng các thuốc gây độc thận. Các biện pháp hỗ trợ như NAC (N-acetylcysteine)Ascorbic acid có thể được sử dụng, nhưng hiệu quả vẫn còn tranh cãi.

3.1. Đánh Giá Nguy Cơ AKI và Lựa Chọn Thuốc Cản Quang Phù Hợp

Trước khi thực hiện can thiệp động mạch vành (PCI), cần đánh giá nguy cơ tổn thương thận cấp (AKI) ở bệnh nhân, đặc biệt là những người có GFR < 60 ml/phút. Sử dụng các thang điểm nguy cơ như thang điểm Mehran có thể giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ cao. Lựa chọn thuốc cản quang có độ thẩm thấu thấp hoặc đẳng trương có thể giúp giảm nguy cơ AKI.

3.2. Hydrat Hóa Tích Cực Phương Pháp Bảo Vệ Thận Hiệu Quả

Hydrat hóa đầy đủ là một biện pháp quan trọng để phòng ngừa tổn thương thận cấp (AKI) sau can thiệp động mạch vành (PCI). Truyền dịch tĩnh mạch trước, trong và sau thủ thuật giúp tăng lưu lượng máu đến thận và giảm nồng độ thuốc cản quang trong thận. Nên sử dụng dung dịch muối sinh lý hoặc bicarbonate để hydrat hóa.

3.3. Sử Dụng NAC N acetylcysteine và Ascorbic Acid Lợi Ích và Hạn Chế

NAC (N-acetylcysteine)Ascorbic acid là các chất chống oxy hóa đã được nghiên cứu về khả năng phòng ngừa tổn thương thận cấp (AKI) sau can thiệp động mạch vành (PCI). Một số nghiên cứu cho thấy rằng NAC và Ascorbic acid có thể giúp giảm nguy cơ AKI, nhưng các nghiên cứu khác lại không tìm thấy lợi ích đáng kể. Việc sử dụng NAC và Ascorbic acid nên được xem xét dựa trên đánh giá nguy cơ và lợi ích cá nhân.

IV. Điều Trị Tổn Thương Thận Cấp Sau PCI Các Phương Pháp Hiện Đại

Điều trị tổn thương thận cấp (AKI) sau can thiệp động mạch vành (PCI) tập trung vào việc hỗ trợ chức năng thận và ngăn ngừa các biến chứng. Các biện pháp điều trị bao gồm: điều chỉnh lượng dịch và điện giải, tránh sử dụng các thuốc gây độc thận, và lọc máu nếu cần thiết. Trong trường hợp AKI nghiêm trọng, lọc máu có thể cần thiết để loại bỏ CreatininUre máu dư thừa, cũng như duy trì cân bằng điện giải.

4.1. Điều Chỉnh Lượng Dịch và Điện Giải Nguyên Tắc Cơ Bản

Điều chỉnh lượng dịch và điện giải là một phần quan trọng trong điều trị tổn thương thận cấp (AKI) sau can thiệp động mạch vành (PCI). Cần theo dõi chặt chẽ lượng dịch vào và ra, cũng như nồng độ điện giải trong máu, để đảm bảo cân bằng và tránh các biến chứng như phù phổi hoặc rối loạn nhịp tim.

4.2. Lọc Máu 透析 Giải Pháp Cho AKI Nghiêm Trọng Sau PCI

Lọc máu là một phương pháp điều trị thay thế thận được sử dụng trong các trường hợp tổn thương thận cấp (AKI) nghiêm trọng sau can thiệp động mạch vành (PCI). Lọc máu giúp loại bỏ CreatininUre máu dư thừa, cũng như duy trì cân bằng điện giải và acid-base. Chỉ định lọc máu bao gồm: tăng kali máu không đáp ứng với điều trị nội khoa, phù phổi, toan chuyển hóa nặng và Ure máu quá cao.

V. Nghiên Cứu Về AKI Sau PCI Trên Bệnh Nhân GFR 60 Kết Quả

Nghiên cứu của Lưu Trúc Phương (2018) về tổn thương thận cấp (AKI) sau can thiệp động mạch vành (PCI) trên bệnh nhân có độ lọc cầu thận ước đoán (eGFR) < 60 mL/phút/1,73 m2 da cho thấy tỷ lệ AKI là đáng kể. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố nguy cơ liên quan đến AKI, bao gồm: Creatinin > 1,5 mg% trước PCI, eGFR < 45 ml/phút/1,73m2 da, suy tim sung huyết và liều thuốc cản quang cao. Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá nguy cơ và thực hiện các biện pháp phòng ngừa AKI ở bệnh nhân có GFR thấp.

5.1. Tỷ Lệ Tổn Thương Thận Cấp AKI Trong Nghiên Cứu

Nghiên cứu của Lưu Trúc Phương (2018) đã xác định tỷ lệ tổn thương thận cấp (AKI) sau can thiệp động mạch vành (PCI) ở bệnh nhân có độ lọc cầu thận ước đoán (eGFR) < 60 mL/phút/1,73 m2 da. Tỷ lệ AKI này cung cấp thông tin quan trọng về gánh nặng của biến chứng này trong nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao.

5.2. Các Yếu Tố Nguy Cơ AKI Được Xác Định Trong Nghiên Cứu

Nghiên cứu của Lưu Trúc Phương (2018) đã xác định một số yếu tố nguy cơ liên quan đến tổn thương thận cấp (AKI) sau can thiệp động mạch vành (PCI) ở bệnh nhân có độ lọc cầu thận ước đoán (eGFR) < 60 mL/phút/1,73 m2 da. Các yếu tố nguy cơ này bao gồm: Creatinin > 1,5 mg% trước PCI, eGFR < 45 ml/phút/1,73m2 da, suy tim sung huyết và liều thuốc cản quang cao.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về AKI Sau PCI Trong Tương Lai

Tổn thương thận cấp (AKI) sau can thiệp động mạch vành (PCI) là một biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở bệnh nhân có GFR < 60 ml/phút. Phòng ngừa AKI là rất quan trọng và bao gồm: đánh giá nguy cơ, hydrat hóa đầy đủ, sử dụng thuốc cản quang có độ thẩm thấu thấp và giảm thiểu liều lượng. Cần có thêm nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa và điều trị AKI, cũng như để xác định các yếu tố nguy cơ mới và phát triển các chiến lược cá nhân hóa để giảm thiểu nguy cơ AKI ở bệnh nhân có GFR thấp.

6.1. Tóm Tắt Các Biện Pháp Phòng Ngừa AKI Hiệu Quả

Các biện pháp phòng ngừa tổn thương thận cấp (AKI) sau can thiệp động mạch vành (PCI) bao gồm: đánh giá nguy cơ, hydrat hóa đầy đủ, sử dụng thuốc cản quang có độ thẩm thấu thấp và giảm thiểu liều lượng. Thực hiện các biện pháp này có thể giúp giảm nguy cơ AKI ở bệnh nhân có GFR thấp.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về AKI Sau PCI

Cần có thêm nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa và điều trị tổn thương thận cấp (AKI) sau can thiệp động mạch vành (PCI), cũng như để xác định các yếu tố nguy cơ mới và phát triển các chiến lược cá nhân hóa để giảm thiểu nguy cơ AKI ở bệnh nhân có GFR thấp. Nghiên cứu về các dấu ấn sinh học mới có thể giúp phát hiện sớm AKI và cải thiện kết quả điều trị.

07/06/2025
Tổn thương thận cấp sau can thiệp động mạch vành qua da trên bệnh nhân có độ lọc cầu thận ước đoán 60 ml

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Bệnh động mạch vành và các phương pháp chẩn đoán, can thiệp 1. Bệnh động mạch vành 1. Dịch tễ học bệnh động mạch vành Bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ nhất trên toàn cầu, ước tính khoảng 17,5 triệu người đã chết do bệnh tim mạch trong năm 2012, chiếm 31% tổng số tử vong toàn cầu.

Trong đó khoảng 7,4 triệu người chết do bệnh lý động mạch vành. Hơn ¾ số người mắc bệnh tim mạch tử vong sống ở các quốc gia có thu nhập từ thấp đến trung bình [80]. Trong báo cáo của Mỹ năm 2017 về bệnh tim mạch và đột quỵ thì có khoảng 92,1 triệu người Mỹ trưởng thành mắc ít nhất một bệnh tim mạch, tần suất bệnh tăng dần theo tuổi ở cả hai giới, ước tính khoảng 46,7 triệu người từ 60 tuổi trở lên chiếm hơn 50% số người trưởng thành mắc bệnh tim mạch. Năm 2013 hơn 17,3 triệu người chết do bệnh mạch vành, chiếm 31% tổng số người chết trên toàn cầu, chủ yếu tập trung ở các nước thu nhập thấp và trung bình và ước tính đến năm 2030 con số này tăng trên 23,6 triệu [20],[80],[81].

Một nửa dân số thế giới sống ở Châu Á, theo báo cáo thống kê ở 9 nước Châu Á của Nhật năm 2013, tỷ lệ tử vong do đột quỵ và bệnh mạch vành ở các nước Châu Á cao hơn các nước Châu Âu, đặc biệt tỷ lệ tử vong do bệnh mạch vành chiếm tỷ lệ cao ở các nước Ấn Độ, Bangladesh, Pakistan trên 200/100000 người-năm [40]. Tại Việt Nam, Sở Y tế thành phố Hồ Chí Minh thống kê năm 2000 có 3222 bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim và đã tử vong 122 trường hợp và trong 6 tháng đầu năm 2001 đã có 1725 bệnh nhân nhồi máu cơ tim [3]. Theo tổ chức Y tế thế giới năm 2012 ước tính khoảng 36,5 ngàn người chết do bệnh tim thiếu máu cục bộ, đứng hàng thứ 2 trong số 10 nguyên nhân tử vong hàng đầu [82]. Bệnh động mạch vành 5  Định nghĩa bệnh động mạch vành: Bệnh động mạch vành được định nghĩa khi hẹp > 50% đường kính động mạch thượng tâm mạc do xơ vữa mạch, hậu quả dẫn đến thiếu máu nuôi dưỡng cho cơ tim [6].

 Phân loại bệnh động mạch vành: Bệnh động mạch vành được chia thành hai nhóm: bệnh động mạch vành ổn định và hội chứng động mạch vành cấp.  Bệnh động mạch vành ổn định, hay bệnh thiếu máu cục bộ cơ tim được định nghĩa là tình trạng không cung cấp đầy đủ máu và oxy cho một vùng cơ tim, đa số nguyên nhân là do xơ vữa động mạch vành, biểu hiện lâm sàng dưới 4 dạng [14],[73]: + Cơn đau thắt ngực ổn định. + Thiếu máu cơ tim yên lặng. + Cơn đau thắt ngực thay đổi hay đau ngực Prinzmetal.

 Hội chứng động mạch vành cấp là một thuật ngữ được sử dụng để nói đến bất kỳ tình trạng lâm sàng nào liên quan đến thiếu máu cơ tim cấp tính, biểu hiện lâm sàng dưới 3 dạng [45]: + Nhồi máu cơ tim ST chênh lên. + Nhồi máu cơ tim ST không chênh lên. + Đau thắt ngực không ổn định. Các phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh động mạch vành 1.

Các phương pháp chẩn đoán  Điện tâm đồ Ở bệnh nhân bệnh động mạch vành ổn định, biến đổi đặc hiệu thường là ST chênh xuống và sóng T đảo, tuy nhiên khoảng 50% bệnh nhân có cơn đau thắt ngực điển hình nhưng điện tâm đồ (Electrocardiography-ECG) 12 chuyển đạo bình thường. Vì vậy điện tâm đồ bình thường không loại trừ được chẩn đoán bệnh động mạch vành ổn định [14]. 6 Ở bệnh nhân hội chứng động mạch vành cấp, điện tâm đồ 12 chuyển đạo là một phần trong quy trình chẩn đoán, nếu bệnh nhân nghi ngờ nhồi máu cơ tim cấp nhưng ECG ban đầu không rõ ràng, không chẩn đoán được thì cần làm lại ECG mỗi 15-30 phút [75].  Điện tâm đồ gắng sức Điện tâm đồ gắng sức hiện tại vẫn là một cận lâm sàng cơ bản để phát hiện bệnh tim thiếu máu cục bộ đối với những trường hợp nghi ngờ có bệnh động mạch vành.

Có hai phương pháp thực hiện điện tâm đồ gắng sức cơ bản là thảm lăn (treadmill) và xe đạp (bicycle). Tuy nhiên điện tâm đồ gắng sức cũng có những hạn chế của nó là không thể xác định chính xác vị trí vùng và độ rộng thiếu máu, đặc biệt ở bệnh nhân đã có can thiệp động mạch vành hoặc mổ bắc cầu mạch vành trước đó. Thêm vào đó ở những bệnh nhân đã có bất thường điện tâm đồ 12 chuyển đạo như block nhánh trái, có đặt máy tạo nhịp thì không thể phân tích được. Độ chính xác để chẩn đoán thay đổi rất lớn, trong một phân tích tổng hợp của Renato Gianrossi cho thấy độ nhạy khoảng 68% và độ đặc hiệu khoảng 77% [36],[69].

 Siêu âm tim gắng sức Siêu âm tim gắng sức là một phương pháp đánh giá không xâm lấn có thể phát hiện được vùng thiếu máu cơ tim cũng như rối loạn chức năng cơ tim so với lúc nghỉ và đánh giá được độ nặng của bệnh lý van tim. Có 2 phương pháp thực hiện là siêu âm tim gắng sức thể lực (thảm lăn và xe đạp) và gắng sức bằng thuốc (dobutamine; adenosine và dipyridamole). Phương pháp gắng sức đòi hỏi người làm siêu âm phải thực hiện nhanh ngay sau mỗi giai đoạn gắng sức (đặc biệt là gắng sức thảm lăn) do đó phương pháp này làm giảm độ nhạy (tăng tỷ lệ âm tính giả). Đối với phương pháp dùng thuốc thì không đánh giá được khả năng gắng sức thật sự, cũng như khả năng dung nạp gắng sức của người bệnh.

Độ chính xác phụ thuộc 7 nhiều yếu tố, theo một số phân tích tổng hợp các nghiên cứu thì độ nhạy khoảng 80-85% và độ đặc hiệu 77-84% [69].  Chụp cắt lớp bức xạ đơn photon (single-photon emission computed tomography - SPECT) Là phương pháp sử dụng chất đồng vị phóng xạ (ngày nay thường sử dụng technetium-99) để tiêm vào cơ thể, sau đó chùm bức xạ phát ra được ghi nhận đồng thời bởi hệ detector bao quanh bệnh nhân cho ta thông tin về chức năng của tim. Phương pháp này được sử dụng để chẩn đoán, tiên lượng và đánh giá chức năng cơ tim ở bệnh nhân nghi ngờ hoặc đã biết có bệnh mạch vành. Kỹ thuật này thường kết hợp với nghiệm pháp gắng sức thể lực hoặc bằng thuốc tương tự như siêu âm tim gắng sức để tăng khả năng phát hiện vùng cơ tim thiếu máu, về nguyên lý vùng cơ tim thiếu máu sẽ không bắt chất phóng xạ hoặc bắt một phần tạo nên những điểm lạnh trên hình ảnh thu được.

Giá trị chẩn đoán bệnh mạch vành của SPECT kết hợp gắng sức là khá cao, với gắng sức thể lực độ nhạy là 70-75% và độ đặc hiệu 70-75%, với gắng sức bằng thuốc dobutamine độ nhạy 80-90% độ đặc hiệu 64%-100%; với dipyridamole và adenosine độ nhạy là 90% độ đặc hiệu 75-80% [69].  Chụp CT đa lớp cắt động mạch vành - MSCT MSCT có hai kỹ thuật đánh giá đối với động mạch vành: đánh giá Calcium Score động mạch vành và chụp MSCT động mạch vành. Tùy thuộc vào yếu tố nguy cơ, tình trạng bệnh lý của động mạch vành mà có chỉ định phù hợp. Hầu hết các trường hợp tắc nghẽn động mạch vành mạn tính, mảng xơ vữa vôi hóa nhiều thường được phát hiện khi chụp cắt lớp vi tính, dựa vào Calcium Score phân ra nguy cơ thấp (<100) hay nguy cơ cao (>400), tuy nhiên trrong hội chứng động mạch vành cấp sang thương thủ phạm thường chứa rất ít hoặc không có vôi hóa.

Phần lớn các máy chụp cắt lớp không ghi nhận được toàn bộ hình ảnh trong một chu kỳ tim mà phải đòi hỏi phải qua một vài chu kỳ, do đó với bệnh nhân nhịp tim nhanh sẽ không có được hình ảnh tốt, đòi hỏi phải có máy có độ phân giải cao hơn. Khi chụp 8 đòi hỏi bệnh nhân phải ngưng thở ít nhất 15 giây, điều này gây khó khăn với những bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính [6]. Khoảng 27% các đoạn động mạch vành ở xa hoặc đường kính < 2mm thì không thể đánh giá được. Thêm vào đó khi động mạch vành bị vôi hóa đánh giá tổn thương sẽ không chính xác [6].

Ở bệnh nhân đã đặt stent mạch vành khi đánh giá tái hẹp trong stent sẽ bị nhiễu nếu cấu trúc stent bằng kim loại. Giá trị chẩn đoán bệnh mạch vành của chụp cắt lớp vi tính được báo cáo có độ nhạy 99%, giá trị tiên đoán âm 97%, tuy nhiên độ đặc hiệu chỉ đạt ở mức độ trung bình khoảng 64% và giá trị tiên đoán dương chỉ khoảng 86% [42].  Chụp động mạch vành. Chụp động mạch vành là một thủ thuật dùng những ống thông nhỏ bằng nhựa (catheter) đưa đến gốc động mạch vành, chất cản quang được bơm vào lòng động mạch vành, hình ảnh động mạch vành được nhìn thấy nhờ đặt dưới màn hình tia X [55].

Chụp động mạch vành bằng máy kĩ thuật số xóa nền cho phép nhìn trực tiếp cấu trúc bên trong lòng động mạch vành, đánh giá tổng thể động mạch vành, cho phép xác định chính xác vị trí tổn thương và mức độ hẹp của lòng động mạch vành. Đồng thời có thể phối hợp chụp buồng tim để đánh giá chức năng, mức độ nặng bệnh lý van tim. Có thể phối hợp một số thủ thuật để đánh giá chức năng sinh lý động mạch vành qua chỗ hẹp như đo phân suất dự trữ vành hay đánh giá mảng xơ vữa động mạch vành trong những trường hợp hình ảnh chụp không rõ ràng như siêu âm nội mạch trong lòng động mạch vành. Cho đến ngày ngay chụp động mạch vành vẫn được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán hẹp động mạch vành [85].

Chỉ định chụp và can thiệp động mạch vành [4],[5]:  Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên.  Đau ngực không ổn định và nhồi máu cơ tim không ST chênh lên 9  Đau thắt ngực ổn định: chụp ĐMV nhằm mục đích xét can thiệp khi các thăm dò không xâm lấn thấy nguy cơ cao hoặc vùng thiếu máu cơ tim rộng, hoặc người bệnh đã được điều trị tối ưu nội khoa không khống chế được triệu chứng.  Có thể chỉ định ở những người bệnh nghi ngờ có bệnh mạch vành hoặc đã biết trước có bệnh mạch vành.  Chụp động mạch vành kiểm tra trước phẫu thuật tim, mạch máu lớn ở người lớn tuổi (nam > 45; nữ >50).

 Chụp động mạch vành kiểm tra trước những phẫu thuật không phải tim mạch ở những người bệnh nghi ngờ bệnh mạch vành.  Sau cấp cứu ngừng tuần hoàn ngoài bệnh viện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tổn Thương Thận Cấp Sau Can Thiệp Động Mạch Vành: Nghiên Cứu Trên Bệnh Nhân GFR < 60 ml/phút" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng tổn thương thận cấp ở bệnh nhân có mức lọc cầu thận (GFR) dưới 60 ml/phút sau khi thực hiện can thiệp động mạch vành. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các yếu tố nguy cơ và cơ chế gây tổn thương thận mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về cách quản lý và phòng ngừa tổn thương thận, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và các yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân bệnh động mạch chi dưới mạn tính có đái tháo đường týp 2, nơi cung cấp thông tin về các yếu tố nguy cơ trong bệnh lý mạch máu. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả can thiệp động mạch vành không thủ phạm có hướng dẫn của phân số dự trữ vành ffr ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có st chênh lên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp can thiệp động mạch vành. Cuối cùng, tài liệu 1536 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và đánh giá kết quả chăm sóc điều dưỡng ở người bệnh tổn thương tủy cổ do chấn thương cũng mang lại cái nhìn về chăm sóc điều dưỡng cho bệnh nhân có tổn thương nghiêm trọng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe tim mạch và thận.