Tổn Thương Cơ Quan Đích Ở Bệnh Nhân Tăng Huyết Áp Nguyên Phát Tại Bệnh Viện Gang Thép Thái Nguyên

Luận văn thạc sĩ y tế nghiên cứu tổn thương cơ quan đích ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát được quản lý ngoại trú tại bệnh viện, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ y học

2018

102
19
3

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đại cương về THA

1.2. Định nghĩa bệnh tăng huyết áp

1.3. Phân loại bệnh tăng huyết áp

1.4. Dịch tễ học bệnh tăng huyết áp

1.5. Cơ chế bệnh sinh của tăng huyết áp nguyên phát

1.6. Các yếu tố nguy cơ của tăng huyết áp

1.7. Tổn thương cơ quan đích trên bệnh nhân tăng huyết áp

1.7.1. Tổn thương tim

1.7.2. Tổn thương não do tăng huyết áp

1.7.3. Tổn thương thận

1.7.4. Tổn thương mạch máu

1.7.5. Tổn thương mắt

1.7.6. Một số yếu tố liên quan đến tổn thương cơ quan đích ở bệnh nhân tăng THA

1.8. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước về tổn thương cơ quan đích trên bệnh nhân THA

1.8.1. Trên thế giới

1.8.2. Tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp

2.3.2. Thiết kế nghiên cứu

2.3.3. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

2.3.4. Chỉ tiêu nghiên cứu

2.3.4.1. Nhóm chỉ tiêu về đặc điểm chung của ĐTNC
2.3.4.2. Nhóm chỉ tiêu về tỷ lệ yếu tố nguy cơ và tổn thương cơ quan đích ở bệnh nhân THA
2.3.4.3. Nhóm chỉ tiêu về yếu tố liên quan đến tổn thương cơ quan đích

2.3.5. Tiêu chuẩn đánh giá

2.3.6. Phương pháp thu thập số liệu

2.3.6.1. Hỏi bệnh và khám lâm sàng
2.3.6.2. Các xét nghiệm cận lâm sàng

2.3.7. Phương pháp khống chế sai số

2.3.8. Vật liệu nghiên cứu

2.3.9. Xử lý số liệu

2.3.10. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu (ĐTNC)

3.2. Tỷ lệ yếu tố nguy cơ tim mạch và tổn thương cơ quan đích ở bệnh nhân THA

3.3. Một số yếu tố liên quan đến tổn thương cơ quan đích

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Tỷ lệ các yếu tố nguy cơ và tổn thương cơ quan đích

4.3. Một số yếu tố nguy cơ của tăng huyết áp

4.4. Tỷ lệ bệnh nhân có tổn thương cơ quan đích

4.5. Một số yếu tố liên quan đến tổn thương cơ quan đích ở bệnh nhân tăng huyết áp

4.6. Thuận lợi và khó khăn – hạn chế của đề tài

4.6.1. Thuận lợi của đề tài

4.6.2. Khó khăn và hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tăng Huyết Áp Nguyên Phát Định Nghĩa Dịch Tễ

Tăng huyết áp (THA) nguyên phát là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), THA được chẩn đoán khi huyết áp tâm thu (HATT) ≥ 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương (HATTr) ≥ 90 mmHg, được xác nhận qua ít nhất hai lần đo khác nhau. Đây là một bệnh lý diễn biến âm thầm, thường không có triệu chứng rõ ràng, nhưng lại gây ra nhiều biến chứng tim mạch và các cơ quan đích nguy hiểm, có tỷ lệ tử vong cao. Một nghiên cứu năm 2016 cho thấy, khoảng 31,1% dân số trưởng thành trên toàn cầu mắc THA. Tỷ lệ này còn cao hơn ở các nước có thu nhập thấp và trung bình (31,5%) so với các nước có thu nhập cao (28,5%). Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng này, với tỷ lệ THA ngày càng gia tăng, gây áp lực lớn lên hệ thống y tế. Nghiên cứu của Viện tim mạch Quốc gia năm 2002 ghi nhận tỷ lệ THA là 23,2%, và tăng lên 25,1% vào năm 2008.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Tăng Huyết Áp Nguyên Phát

Theo WHO, THA được định nghĩa khi HATT ≥ 140 mmHg hoặc HATTr ≥ 90 mmHg. Có nhiều cách phân loại THA, dựa trên mức độ tăng huyết áp và nguyên nhân. Hội Tim mạch Việt Nam phân loại theo các mức HA tối ưu, bình thường, bình thường cao, THA độ 1, 2, 3. Việc phân loại chính xác giúp bác sĩ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Theo WHO/ISH (2003), THA được chia thành 3 độ: độ 1 (140-159/90-99 mmHg), độ 2 (160-179/100-109 mmHg), và độ 3 (≥180/≥110 mmHg). Ngoài ra, còn có THA tâm thu đơn độc (≥140/<90 mmHg).

1.2. Dịch Tễ Học và Tỷ Lệ Mắc Bệnh Toàn Cầu Khu Vực

Tỷ lệ mắc THA khác nhau giữa các quốc gia và khu vực. Theo Michel Joffres và cộng sự (2013), tỷ lệ hiện mắc THA thấp nhất ở Canada (19%) và cao hơn ở Mỹ (29%) và Anh (30%). Tại Ấn Độ, một nghiên cứu năm 2014 cho thấy tỷ lệ hiện mắc là 29,8%. Ở Trung Quốc, tỷ lệ THA năm 2014 là 29,6%. Tại Việt Nam, tỷ lệ THA ở người trên 25 tuổi là 25,1% vào năm 2008 (nghiên cứu tại 8 tỉnh/thành phố). Các con số này cho thấy THA là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng trên toàn thế giới, đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

II. Hiểu Rõ Tổn Thương Cơ Quan Đích Do Tăng Huyết Áp Nguy Hiểm

Tổn thương cơ quan đích (TOD) là sự rối loạn cấu trúc và chức năng của các cơ quan trong cơ thể do huyết áp tăng cao kéo dài. THA được mệnh danh là “kẻ giết người thầm lặng” bởi vì bệnh diễn biến một cách âm thầm, ít có các biểu hiện rõ ràng nhưng lại gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm và có tỷ lệ tử vong cao. Các cơ quan như tim, não, thận và mắt dễ bị tổn thương do THA. Biến chứng tim mạch bao gồm dày thất trái, bệnh tim thiếu máu cục bộ, nhồi máu cơ tim và suy tim. Tổn thương não có thể dẫn đến đột quỵ. Biến chứng thận bao gồm bệnh thận mạn tính. Bệnh võng mạc và bệnh mạch máu ngoại biên cũng có thể xảy ra. Việc phát hiện sớm và quản lý THA là rất quan trọng để giảm thiểu các tổn thương này. Theo một nghiên cứu, TOD có thể được giảm bớt bằng cách phát hiện sớm các tổn thương, quản lý và điều trị THA tối ưu trên cơ sở có đánh giá, xem xét các tổn thương cơ quan đích.

2.1. Các Cơ Quan Đích Thường Bị Tổn Thương Nhất Bởi THA

Tim, não, thận và mắt là các cơ quan đích thường bị tổn thương do THA. Tim có thể bị dày thất trái, bệnh tim thiếu máu cục bộ, nhồi máu cơ tim và suy tim. Não có thể bị đột quỵ. Thận có thể bị bệnh thận mạn tính. Mắt có thể bị bệnh võng mạc. Các cơ quan này dễ bị tổn thương do chúng nhận một lượng lớn máu từ tuần hoàn. Do đó, việc kiểm soát huyết áp là rất quan trọng để bảo vệ các cơ quan này.

2.2. Biến Chứng Nguy Hiểm Của Tổn Thương Cơ Quan Đích Do THA

Các biến chứng của tổn thương cơ quan đích do THA có thể rất nghiêm trọng, bao gồm suy tim, đột quỵ, bệnh thận mạn tính và mù lòa. Các biến chứng này có thể làm giảm chất lượng cuộc sống và tuổi thọ của bệnh nhân. Điều trị sớm THA giúp ngăn ngừa hoặc làm chậm sự tiến triển của các biến chứng này. Tử vong do THA phát sinh từ TOD như các bệnh tim mạch, mạch máu và tái cấu trúc.

III. Nghiên Cứu Tổn Thương Cơ Quan Đích Tại Bệnh Viện Gang Thép TN

Trong hơn 10 năm qua, từ 2007 – 2017, Bệnh viện Gang Thép Thái Nguyên đã và đang triển khai quản lý và điều trị cho hơn 2000 bệnh nhân THA ngoại trú. Việc khảo sát các tổn thương cơ quan đích ở bệnh nhân THA ngoại trú khi bệnh nhân tái khám là điều rất quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ các yếu tố nguy cơ tim mạch và tổn thương cơ quan đích ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát được quản lý ngoại trú tại Bệnh viện Gang Thép Thái Nguyên. Đồng thời, nghiên cứu cũng phân tích một số yếu tố liên quan đến tổn thương cơ quan đích ở bệnh nhân tăng huyết áp. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện việc quản lý và điều trị THA tại bệnh viện.

3.1. Mục Tiêu và Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá TOD

Nghiên cứu nhằm xác định tỷ lệ các yếu tố nguy cơ tim mạch và tổn thương cơ quan đích ở bệnh nhân THA nguyên phát tại Bệnh viện Gang Thép Thái Nguyên. Phương pháp nghiên cứu là mô tả cắt ngang, sử dụng bệnh án của bệnh nhân THA được quản lý ngoại trú. Các chỉ số nghiên cứu bao gồm đặc điểm chung của bệnh nhân, tỷ lệ yếu tố nguy cơ, tỷ lệ tổn thương cơ quan đích và các yếu tố liên quan.

3.2. Đối Tượng và Tiêu Chí Lựa Chọn Bệnh Nhân THA

Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân được chẩn đoán tăng huyết áp nguyên phát và đang được quản lý ngoại trú tại Bệnh viện Gang Thép Thái Nguyên. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân dựa trên chẩn đoán THA theo WHO/ISH, có đầy đủ thông tin về các yếu tố nguy cơ và tổn thương cơ quan đích trong bệnh án. Bệnh nhân có THA thứ phát hoặc không đủ thông tin sẽ bị loại khỏi nghiên cứu.

IV. Tỷ Lệ Tổn Thương Cơ Quan Đích Yếu Tố Liên Quan Kết Quả

Nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ các yếu tố nguy cơ tim mạch và tổn thương cơ quan đích ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát tại Bệnh viện Gang Thép Thái Nguyên. Kết quả cho thấy tỷ lệ bệnh nhân có tổn thương tim, thận, mắt và mạch máu ngoại biên khá cao. Các yếu tố như tuổi, giới tính, hút thuốc lá, rối loạn lipid máu và đái tháo đường có liên quan đáng kể đến tổn thương cơ quan đích. Nghiên cứu cũng cho thấy thời gian mắc bệnh tăng huyết áp càng lâu thì nguy cơ tổn thương cơ quan đích càng cao. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát huyết áp sớm và tích cực để giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

4.1. Tỷ Lệ Cụ Thể Các Loại Tổn Thương Cơ Quan Đích Tim Thận Mắt ...

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ các loại tổn thương cơ quan đích khác nhau. Cụ thể, tỷ lệ bệnh nhân có tổn thương tim (dày thất trái, bệnh tim thiếu máu cục bộ, suy tim), tổn thương thận (protein niệu, suy thận), tổn thương mắt (bệnh võng mạc) và tổn thương mạch máu ngoại biên (xơ vữa động mạch) được thống kê chi tiết. Các số liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về gánh nặng tổn thương cơ quan đích ở bệnh nhân tăng huyết áp tại bệnh viện.

4.2. Phân Tích Các Yếu Tố Nguy Cơ Ảnh Hưởng Đến TOD

Nghiên cứu phân tích mối liên quan giữa các yếu tố nguy cơ như tuổi, giới tính, hút thuốc lá, rối loạn lipid máu, đái tháo đường, thừa cân/béo phì và tổn thương cơ quan đích. Kết quả cho thấy một số yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến nguy cơ TOD. Ví dụ, hút thuốc lá và rối loạn lipid máu có thể làm tăng nguy cơ tổn thương tim và mạch máu. Đái tháo đường có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận và mắt. Thời gian phát hiện bệnh càng lâu, nguy cơ tổn thương càng cao.

V. Cách Kiểm Soát THA và Giảm Tổn Thương Cơ Quan Đích Giải Pháp

Kiểm soát huyết áp hiệu quả là yếu tố then chốt để giảm thiểu nguy cơ tổn thương cơ quan đích. Các biện pháp kiểm soát huyết áp bao gồm thay đổi lối sống (chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, giảm cân, bỏ hút thuốc lá, hạn chế rượu bia) và sử dụng thuốc hạ huyết áp theo chỉ định của bác sĩ. Việc theo dõi huyết áp thường xuyên và tuân thủ điều trị là rất quan trọng. Ngoài ra, việc tầm soát sớm các tổn thương cơ quan đích giúp phát hiện và điều trị kịp thời, ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng. Theo nghiên cứu của Kearney, kiểm soát HA ( < 140/90 mmHg trong khi dùng thuốc hạ HA) dao động từ 5,4% ở Hàn Quốc đến 58% ở Barbados.

5.1. Thay Đổi Lối Sống Lành Mạnh Giúp Hạ Huyết Áp Tự Nhiên

Thay đổi lối sống là biện pháp quan trọng trong kiểm soát THA. Chế độ ăn uống lành mạnh, ít muối, giàu kali và chất xơ có thể giúp hạ huyết áp. Tập thể dục thường xuyên (ít nhất 30 phút mỗi ngày, hầu hết các ngày trong tuần) cũng có tác dụng tương tự. Giảm cân nếu thừa cân hoặc béo phì, bỏ hút thuốc lá và hạn chế rượu bia cũng rất quan trọng. Giảm căng thẳng thông qua các kỹ thuật thư giãn cũng có thể giúp kiểm soát huyết áp.

5.2. Sử Dụng Thuốc Hạ Huyết Áp Lưu Ý Quan Trọng

Sử dụng thuốc hạ huyết áp theo chỉ định của bác sĩ là cần thiết khi thay đổi lối sống không đủ để kiểm soát huyết áp. Có nhiều loại thuốc hạ huyết áp khác nhau, và bác sĩ sẽ lựa chọn loại thuốc phù hợp dựa trên tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Điều quan trọng là phải tuân thủ đúng liều lượng và thời gian dùng thuốc, và không được tự ý ngừng thuốc. Theo dõi tác dụng phụ của thuốc và báo cho bác sĩ nếu có bất kỳ vấn đề gì.

VI. Tiên Lượng và Quản Lý Bệnh Nhân THA Có Tổn Thương Đích

Tiên lượng của bệnh nhân THAtổn thương cơ quan đích phụ thuộc vào mức độ tổn thương và khả năng kiểm soát huyết áp. Kiểm soát huyết áp tốt có thể làm chậm sự tiến triển của tổn thương và cải thiện tiên lượng. Việc quản lý bệnh nhân THAtổn thương cơ quan đích cần được cá thể hóa, dựa trên tình trạng sức khỏe và các yếu tố nguy cơ của từng bệnh nhân. Theo báo cáo của trung tâm kiểm soát bệnh tật Hoa Kỳ, Khoảng 75 triệu người Mỹ trưởng thành (32%) THA, chỉ có khoảng một nửa (54%) người bị THA có kiểm soát.

6.1. Đánh Giá Nguy Cơ Tim Mạch Toàn Diện Bước Quan Trọng

Việc đánh giá nguy cơ tim mạch toàn diện (bao gồm đánh giá các yếu tố nguy cơ và tổn thương cơ quan đích) là rất quan trọng để đưa ra quyết định điều trị. Các công cụ đánh giá nguy cơ tim mạch, chẳng hạn như thang điểm SCORE, có thể giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ cao và cần được điều trị tích cực hơn.

6.2. Theo Dõi Sát Sao và Điều Chỉnh Điều Trị Kịp Thời

Bệnh nhân THAtổn thương cơ quan đích cần được theo dõi sát sao và điều chỉnh điều trị kịp thời khi cần thiết. Theo dõi huyết áp thường xuyên, kiểm tra chức năng tim, thận và mắt định kỳ là rất quan trọng. Việc điều chỉnh thuốc hạ huyết áp và thay đổi lối sống cần được thực hiện dựa trên kết quả theo dõi.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ tổn thương cơ quan đích ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát được quản lý ngoại trú tại bệnh viện gang thép thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 c 3 TỔNG QUAN 1. Đại cương về THA 1. Định nghĩa bệnh tăng huyết áp Theo tổ chức Y tế Thế giới (WHO), chẩn đoán THA khi trị số HA trung bình qua ít nhất hai lần đo của huyết áp tâm thu (HATT) ≥ 140 mmHg và/hoặc trị số trung bình của huyết áp tâm trương (HATTr) ≥ 90 mmHg, trong ít nhất hai lần thăm khám liên tiếp [ 64]. Phân loại bệnh tăng huyếp áp Có nhiều cách để phân loại THA nhưng có hai cách phân loại chính là dựa vào mức độ tăng huyết áp ( trị số huyết áp) và dựa vào nguyên nhân (tăng huyết áp nguyên phát hay thứ phát).

Một yếu tố thứ ba quan trọng là tuổi: sinh lý bệnh THA ở người trẻ và người lớn tuổi rất khác nhau. Phân độ THA có nhiều thay đổi trong những năm gần đây. - Theo WHO/ISH (2003) chia THA làm 3 độ:[64] Bảng 1. Chia độ tăng huyết áp theo WHO/ISH (năm 2003) Huyết áp (mmHg) Phân độ THA HATT (mmHg) HATTr (mmHg) THA độ 1 140 – 159 90 – 99 THA độ 2 160 – 179 100 - 109 THA độ 3 ≥ 180 ≥ 110 THA tâm thu đơn độc ≥ 140 < 90 - Phân loại huyết áp theo hội Tim mạch Hoa Kỳ(ACC/AHA) 2017 [66] Bảng 1.

Phân loại huyết áp theo hội Tim mạch Hoa Kỳ (ACC/AHA) 2017 c 4 Phân độ THA HATT (mmHg) HATTr (mmHg) Bình thường < 120 và < 80 Bình thường cao 120 - 129 và < 80 THA độ 1 130 - 139 hoặc 80 - 90 THA độ 2 ≥ 140 hoặc ≥ 90 Cơn THA và/ (Cần ý kiến bác sỹ ngay >180 hoặc >120 lập tức) - Cách phân loại THA tại Việt Nam: Xuất phát từ cách phân độ THA của WHO/ISH và JNC, Hội tim mạch Việt Nam đã đưa ra cách phân độ năm 2013 như sau [2]: Bảng 1. Phân loại THA tại Việt Nam hiện nay Huyết áp (mmHg) Phân loại HATT (mmHg) HATTr (mmHg) HA tối ưu < 120 < 80 HA bình thường 120 – 129 80 – 84 HA bình thường cao 130 – 139 85 – 89 THA độ 1 (nhẹ) 140 – 159 90 – 99 THA độ 2 (trung bình) 160 – 179 100 - 109 THA độ 3 (nặng) ≥ 180 ≥ 110 THA tâm thu đơn độc ≥ 140 ≤ 90 *Khi HATT vàHATTr nằm ở hai mức độ khác nhau, chọn mức độ cao hơn để phân loại c 5 *THA tâm thu đơn độc cũng được đánh giá theo mức độ 1, 2, 3 theo giá trị của HATT nếu HATTr < 90 mmHg. Dịch tễ học bệnh tăng huyết áp *Tỷ lệ mắc THA tại một số nước trong khu vực và trên thế giới: Theo nghiên cứu của Michel Joffres và cộng sự năm 2013, tỷ lệ hiện mắc THA thấp nhất ở Canada (19 ± 5%) và cao hơn ở Mỹ (29%) và Anh (30%) [44].Tỷ lệ THA tại Hoa Kỳ từ năm 2011-2014 là 29 %, trong đó tỷ lệ ở nam giới là 30,0% và ở nữ giới là 28,1% [57]. Theo báo cáo của trung tâm kiểm soát bệnh tật Hoa Kỳ, Khoảng 75 triệu người Mỹ trưởng thành (32%) THA, chỉ có khoảng một nửa (54%) người bị THA có kiểm soát.

Nghiên cứu của Kearney và cộng sự cho thấy tỷ lệ THA được báo cáo trên khắp thế giới, tỷ lệ hiện mắc ở nông thôn Ấn Độ thấp nhất (3,4% ở nam giới và 6,8% ở phụ nữ) và tỷ lệ hiện mắc ở Ba Lan cao nhất (68,9% ở nam giới và 72,5% ở phụ nữ). Nhận thức về THA đã được báo cáo cho 46% các nghiên cứu và khác nhau từ 25,2% ở Hàn Quốc đến 75% ở Barbados; điều trị từ 10,7% ở Mexico đến 66% ở Barbados và kiểm soát ( HA < 140/90 mmHg trong khi dùng thuốc hạ HA) dao động từ 5,4% ở Hàn Quốc đến 58% ở Barbados [40]. Tại Ấn Độ theo một nghiên cứu tổng quan năm 2014, tỷ lệ hiện mắc THA ở Ấn Độ là 29,8% (khoảng tin cậy 95%: 26,7-33,0) [53]. Nghiên cứu khác tại Ấn Độ năm 2016 cho thấy tỷ lệ THA là 21,6% (120 đối tượng), với 14,4% (80 đối tượng) THA độ 1, và 7,2% (40 người) THA độ 2 [54].

Tại Trung Quốc, năm 2002, khoảng 153 triệu người trưởng thành ở Trung Quốc bị THA [65]. Tỷ lệ hiện mắc ở nam giới cao hơn so với phụ nữ (20% so với 17%) và cao hơn ở các nhóm tuổi kế tiếp. Đến năm 2014, tỷ lệ THA là 29,6% (khoảng tin cậy 95% = 28,9% -30,4%) và tỷ lệ mắc ở nam giới cao hơn so với phụ nữ (31,2%, 95% CI = 30,1% -32,4%, so với 28,0% 95% CI c 6 = 27,0% -29,0%) [36]. Đến năm 2017, trong số những người trưởng thành ở Trung Quốc từ 35 đến 75 tuổi, có gần một nửa bị THA, chưa đến một phần ba đang được điều trị, và dưới một trong mười hai là kiểm soát được huyết áp của họ [42].

Nghiên cứu so sánh tỷ lệ THA và nhận thức về THA ở một số quốc gia, trong số 142.042 người tham gia, 57.0%) bị THA và 26.9%) đã nhận thức được sự chẩn đoán. Trong số những người biết được chẩn đoán, đa số (23,510 [87,5%, 95% CI, 87,1% -87,9%] của những người biết) đã được điều trị bằng thuốc, nhưng chỉ có một số ít trong số những người được điều trị đã được kiểm soát (7634 [32,5%, 95% CI, 31,9% -33,1%] [28]. Nghiên cứu tại Tây Ban Nha trên 4049 bệnh nhân THA ở 47 đơn vị THA ở bệnh viện ở Tây Ban Nha. Nhìn chung, 42% bệnh nhân đạt được HA mục tiêu (<140 mm Hg và <90 mm Hg).

Chỉ có 13% bệnh nhân ĐTĐ và 17% những người bị bệnh thận đạt được mục tiêu HA (< 130 mm Hg và <85 mm Hg) và chỉ có 10% và 12% đạt được mục tiêu nghiêm ngặt hơn (<130 mm Hg và <80 mm Hg) [24]. *Tỷ lệ tăng huyết áp tại Việt Nam THA tại Việt nam với tần suất ngày càng gia tăng khi nền kinh tế phát triển. Nghiên cứu năm 2008, tại 8 tỉnh/thành phố ở nước ta thì tỷ lệ THA ở những người trên 25 tuổi trở lên là 25,1% [52]. Nghiên cứu tình hình THA của người cao tuổi tại huyện Hương Thủy, Thừa Thiên Huế năm 2013 của Hoàng Đức Thuận Anh và cộng sự cho kết quả : tỷ lệ người cao tuổi THA là 35,6%, trong đó, THA độ I (20,2%), độ II (10,5%), độ III (4,9%); HA bình thường cao (20%); Yếu tố liên quan đến THA là đời sống tinh thần (50,5%); gia đình có người THA, không có máy đo [1].

c 7 Nghiên cứu của Dương Vĩnh Linh và cộng sự tại Thừa Thiên Huế cho thấy tỷ lệ THA ở người trên 60 tuổi lên đến 40,53%, không có sự khác biệt giữa tỷ lệ THA ở nam và nữ [11]. Tại Thanh Hoá theo nghiên cứu của Đỗ Thái Hòa và cộng sự trên 1200 đối tượng tuổi từ 40-59 tuổi tỷ lệ THA là 19,7% [7]. Nghiên cứu mô tả cắt ngang tại xã An Lão và Đồn Xá - huyện Bình Lục - Hà Nam từ tháng 6 - 8/2013 cho thấy tỷ lệ THA ở người trưởng thành trên 18 tuổi là 24,4%, cao hơn ở nam (28,3%) so với ở nữ (22,6%) [5]. Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Tước năm 2014 tại Bắc Ninh tiến hành với 1.833 người dân trên 25 tuổi sinh sống tại phường Trang Hạ, thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh.

Kết quả cho thấy tỷ lệ THA chung là 11,8%, trong đó THA độ 1 là 6,7%, độ 2 là 3%, độ 3 là 2,1%, tỷ lệ tiền THA là 5,6% [20]. Nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Tuấn và cộng sự (2010-2013) tại các xã, phường thuộc tỉnh Thái Nguyên theo chương trình quốc gia về phòng và quản lý bệnh THA. Kết quả cho thấy tỷ lệ THA thô chung cho hai giới là 18,7%, số liệu ở nam là 23,0% và ở nữ là 15. Tỷ lệ sau khi chuẩn hóa lần lượt là 12,8%, 15,1% và 10,5%.

Tỷ lệ dự báo đến năm 2030 tương ứng là 16,5%, 19,3% và 13,7% [18]. Cơ chế bệnh sinh của tăng huyết áp nguyên phát. Huyết áp động mạch = cung lượng tim x sức cản động mạch ngoại vi. Căn cứ vào công thức trên cho thấy rằng, khi tăng cung lượng tim và hoặc tăng sức cản động mạch ngoại vi sẽ gây THA hệ thống động mạch [2].

+ Tăng hoạt động thần kinh giao cảm gây tăng nồng độ adrenalin và noradrenalin trong máu. Sự tăng nồng độ adrenalin và noradrenalin được thụ c 8 cảm bởi các thụ cảm thể anpha, bêta của cơ trơn thành động mạch, gây co mạch làm THA. + Vai trò của hệ RAA (renin-angiotensin-aldosteron). Sơ đồ: Hệ thống RAA trong tăng huyết áp [2] - Angiotesin II được nhận cảm bởi các thụ cảm thể AT1 và AT2 của cơ trơn thành động mạch gây co mạch làm THA.

- Angiotensin II kích thích vỏ thượng thân tăng tiết aldosteron, từ đó gây tăng tái hấp thu muối và nước, gây tăng thể tích dịch trong máu, nên tăng sức kháng động mạch gây THA. - Angiotensin II còn gây tăng hoạt tính giao cảm, dẫn đến THA. + Tăng cung lượng tim: do tim tăng hoạt động, phì đại cơ tim, nhịp tim nhanh. c 9 + Tăng natri máu hoặc tăng nhạy cảm với natri, tăng tái hấp thu natri ở ống thận.

+ Rối loạn chức năng tế bào nội mạc động mạch: giảm nồng độ các chất gây giãn mạch, tăng tiết các yếu tố gây co mạch (ví dụ như: EDCF, PGH2, TXA2, endothelin, giảm NO. + Những yếu tố khác: kháng insulin, tăng nồng độ axit uric máu, thay đổi hormon sinh dục, giảm chức năng của thụ cảm thể áp lực ở xoang động mạch cảnh. Các yếu tố nguy cơ của tăng huyết áp Nguy cơ về bệnh tim mạch ở những bệnh nhân THA được xác định không chỉ phụ thuộc vào chỉ số HA mà còn phụ thuộc vào các yếu tố nguy cơ khác, việc xác định các yếu tố nguy đối với bệnh THA sẽ quyết định thái độ điều trị khác nhau. Tuổi Bệnh THA thường thấy ở tuổi trung niên trở đi, tuổi càng cao thì tần suất mắc bệnh càng nhiều.

Tỷ lệ bệnh nhân lớn tuổi THA trên thế giới ngày càng tăng. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ WHO ở những người trên 50 tuổi cho thấy tỷ lệ hiện mắc ở tất cả các nước đều tương đương với tỷ lệ của các nước phát triển (52,9%), trong khu vực là 32,3% ở Ấn Độ và 77,9% ở Nam Phi). Kiểm soát hiệu quả bệnh THA cao nhất ở người cao tuổi, phụ nữ và nhóm người giàu nhất [51]. Giới Nghiên cứu của Bethany Everett and Anna Zajacova tại Mỹ trên 14,497 đối tượng cho kết quả cho thấy sự chênh lệch về giới trong tình trạng THA đã thấy rõ ở nam giới và phụ nữ ở độ tuổi hai mươi: phụ nữ ít bị THA so với nam giới (12% so với 27%).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Tổn Thương Cơ Quan Đích Ở Bệnh Nhân Tăng Huyết Áp Nguyên Phát Tại Bệnh Viện Gang Thép Thái Nguyên cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng tổn thương cơ quan đích ở bệnh nhân mắc tăng huyết áp nguyên phát. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố liên quan đến tổn thương mà còn đưa ra những khuyến nghị quan trọng cho việc chẩn đoán và điều trị, giúp nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ tiền tăng huyết áp và ảnh hưởng lên cơ quan đích, nơi cung cấp thông tin chi tiết về mối liên hệ giữa tiền tăng huyết áp và tổn thương cơ quan. Ngoài ra, tài liệu Luận văn phân tích các yếu tố liên quan đến quyết định mua máy đo huyết áp tự động của bệnh nhân tăng huyết áp sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự quan trọng của việc theo dõi huyết áp trong quản lý bệnh. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ và tính đa hình gen của một số dấu ấn sinh học với chỉ số lipid máu và kháng insulin ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại các bệnh viện trên địa bàn hà nội cũng có thể cung cấp thêm thông tin hữu ích về các yếu tố sinh học liên quan đến bệnh lý tim mạch.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe liên quan đến tăng huyết áp và các bệnh lý đi kèm.