Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp thương mại và sản xuất buộc phải chủ động nắm bắt xu hướng tiêu dùng, tối ưu hóa nguồn lực nhằm thích ứng linh hoạt với những biến động của môi trường kinh doanh. Hoạt động marketing nói chung và chính sách xúc tiến hỗn hợp (Promotion Mix) nói riêng giữ vai trò then chốt, là cầu nối trực tiếp truyền tải thông tin sản phẩm, thuyết phục khách hàng và củng cố vị thế thương hiệu trên thị trường.

Công ty TNHH Thương hiệu và Đồng phục Lion là đơn vị hoạt động trong ba lĩnh vực chính gồm: đồng phục, quà tặng và thương hiệu, trong đó mảng đồng phục là hoạt động kinh doanh cốt lõi từ khi thành lập. Tại thị trường Thừa Thiên Huế và khu vực miền Trung, ngành kinh doanh đồng phục đang chứng kiến sự tham gia của nhiều đơn vị lâu năm có xưởng sản xuất riêng (như Công ty Đồng phục Huế HP, Công ty TNHH MTV Thiên Việt...) cùng nhiều doanh nghiệp mới gia nhập và các nhà cung cấp lớn từ Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh. Thực trạng này tạo ra áp lực cạnh tranh lớn về giá cả, thị phần và khả năng tiếp cận khách hàng. Do đó, việc đánh giá thực trạng và hoàn thiện các công cụ xúc tiến hỗn hợp là yêu cầu cấp thiết đối với Công ty TNHH Thương hiệu và Đồng phục Lion.

Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xúc tiến hỗn hợp cho sản phẩm đồng phục tại Công ty TNHH Thương hiệu và Đồng phục Lion, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động xúc tiến hỗn hợp của công ty.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa các cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến chính sách xúc tiến hỗn hợp trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
    • Nhiệm vụ 2: Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và đánh giá hiệu quả các công cụ xúc tiến hỗn hợp tại Công ty TNHH Thương hiệu và Đồng phục Lion thông qua dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát khách hàng.
    • Nhiệm vụ 3: Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng và bán hàng cá nhân cho sản phẩm đồng phục của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động xúc tiến hỗn hợp cho sản phẩm đồng phục tại Công ty TNHH Thương hiệu và Đồng phục Lion.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng cá nhân và đại diện tổ chức đã và đang sử dụng sản phẩm đồng phục của Công ty TNHH Thương hiệu và Đồng phục Lion.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Thương hiệu và Đồng phục Lion (địa chỉ: 22 Nguyễn Lương Bằng, Phường Phú Nhuận, Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh và nhân sự của công ty được thu thập trong giai đoạn 2017 – 2019 (bao gồm số liệu tài chính chi tiết 18 tháng từ năm 2018 đến 6 tháng đầu năm 2019). Dữ liệu sơ cấp được điều tra và thu thập thực tế từ ngày 20/10/2019 đến ngày 01/12/2019 (giai đoạn phát phiếu khảo sát chính thức từ ngày 01/11/2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết Marketing căn bản và các mô hình quản trị truyền thông tích hợp:

  • Khung lý thuyết Marketing-mix: Khái niệm phối thức tiếp thị bắt nguồn từ nghiên cứu của Neil Borden (1964) và mô hình 4Ps kinh điển của E. Jerome McCarthy (Product, Price, Place, Promotion), cùng sự phát triển mở rộng thành 7Ps cho ngành dịch vụ (bổ sung Process, People, Physical Evidence).
  • Chính sách xúc tiến hỗn hợp (Promotion Mix / Integrated Marketing Communications - IMC): Vận dụng định nghĩa và quan điểm của Philip Kotler (2007, 2014), Gary Armstrong & Philip Kotler (2011), và Hiệp hội các đại lý quảng cáo Mỹ (4As). Hệ thống 4 công cụ xúc tiến cốt lõi được phân tích chuyên sâu gồm:
    • Quảng cáo (Advertising): Khung lý thuyết theo Lê Quang Trực (2015) và Hiệp hội Quảng cáo Mỹ, bao gồm 5 nhóm quyết định chính: thiết lập mục tiêu (thông tin, thuyết phục, nhắc nhở, tăng cường), xác định ngân sách, thiết kế thông điệp, lựa chọn phương tiện truyền thông và đánh giá hiệu quả.
    • Khuyến mãi (Sales Promotion): Mục tiêu và công cụ tác động ngắn hạn đối với người tiêu dùng, trung gian phân phối và lực lượng bán hàng.
    • Quan hệ công chúng (Public Relations - PR): Khái niệm theo Edward L. Bernays và Viện Quan hệ Công chúng Anh (IPR); mô hình công cụ PENCILS của Philip Kotler (Publications, Events, News, Community, Identity media, Lobby, Social responsibility).
    • Bán hàng cá nhân (Personal Selling): Quy trình bán hàng 7 bước chuyên nghiệp và mô hình tư vấn giá trị FABV (Features - Tính năng, Advantages - Lợi thế, Benefits - Lợi ích, Value - Giá trị).
    • Chiến lược truyền thông: Phân tích định hướng chiến lược đẩy (Push strategy) và chiến lược kéo (Pull strategy) dựa trên chu kỳ sống sản phẩm và đặc điểm thị trường.
  • Cơ sở thực tiễn ngành: Dữ liệu dự báo nhu cầu thị trường đồng phục Việt Nam từ Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex), phân loại mô hình cung ứng (xưởng may gia công theo yêu cầu, in ấn áo phông có sẵn, nhập khẩu sản phẩm tương đồng).

Phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tài chính (phòng Kế toán), báo cáo lao động (phòng Nhân sự), tài liệu lưu trữ nội bộ của Công ty TNHH Thương hiệu và Đồng phục Lion giai đoạn 2017 – 2019; hệ thống website (dongphuclion.com), fanpage chuyên sâu; các công trình nghiên cứu khoa học, sách giáo trình và ấn phẩm chuyên ngành Marketing.
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Thực hiện quan sát thực tế quy trình làm việc, phỏng vấn sâu chuyên gia quản lý (Trưởng phòng Kinh doanh, nhân viên bán hàng) và phỏng vấn thử nghiệm ngẫu nhiên khách hàng để hiệu chỉnh, hoàn thiện hệ thống 26 biến quan sát trong phiếu khảo sát.
    • Nghiên cứu định lượng: Xây dựng bảng hỏi chuẩn hóa sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Rất không đồng ý đến 5 - Rất đồng ý). Quy mô mẫu khảo sát được xác định theo nguyên tắc phân tích nhân tố của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) với cỡ mẫu tối thiểu $N_{min} = 26 \times 5 = 130$ và theo công thức hồi quy của Nguyễn Đình Thọ (2014) với $N_{min} \ge 8 \times 4 + 50 = 82$. Tác giả phát ra 145 phiếu khảo sát bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản từ cơ sở dữ liệu khách hàng; kết quả thu về 130 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích.

Phương pháp phân tích và xử lý số liệu:

  • Phân tích thống kê mô tả (Descriptive Statistics) bằng phần mềm IBM SPSS 20.0 và Microsoft Excel để tổng hợp cơ cấu nhân khẩu học và hành vi sử dụng sản phẩm.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn: Cronbach's Alpha $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.3$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (tiêu chuẩn: hệ số $0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê với $\text{Sig.} < 0.05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0.5$, tổng phương sai trích Percentage of Variance $> 50%$).
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến: $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \dots + \beta_i X_i$ nhằm xác định mức độ tác động của từng công cụ xúc tiến đến sự đánh giá chung của khách hàng.
  • Kiểm định tham số One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$ để đánh giá giá trị trung bình của từng tiêu chí đo lường.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết toàn diện về Marketing-mix và chính sách xúc tiến hỗn hợp. Tác giả phân tích rõ bản chất của truyền thông marketing tích hợp (IMC) là việc phối hợp đồng bộ các công cụ nhằm chuyển tải một thông điệp nhất quán, gia tăng mức độ nhận biết thương hiệu và kích thích hành vi mua hàng. Chương này phân tích chi tiết ưu điểm, hạn chế và quy trình ra quyết định của 4 công cụ chính: quảng cáo (độ phủ rộng, khả năng diễn cảm cao nhưng thông tin một chiều, chi phí phân tán), khuyến mãi (tác động kích thích nhanh nhưng dễ gây giảm giá trị thương hiệu nếu lạm dụng), quan hệ công chúng (độ tin cậy cao, tạo dựng hình ảnh bền vững theo mô hình PENCILS) và bán hàng cá nhân (tương tác trực tiếp hai chiều, áp dụng quy trình 7 bước và cấu trúc FABV).

Về cơ sở thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu của Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) về quy mô nhu cầu đồng phục tại Việt Nam: các ngành sản xuất, kỹ thuật và bảo hộ lao động (điện lực với 100 nghìn lao động, xây dựng 3,2 triệu lao động, khai khoáng 280 nghìn lao động) có tổng nhu cầu ước tính 7,3 triệu bộ/năm; khối y tế (240 nghìn lao động), giáo dục (gần 15 triệu học sinh) và ngân hàng (77 nghìn lao động) có tổng cầu ước tính khoảng 30,2 triệu bộ/năm. Thị trường được tiếp cận qua 3 phương thức: xưởng may gia công theo đơn đặt hàng, in ấn mẫu áo may sẵn, và nhập khẩu hàng loạt.

Chương 2: Đánh giá hoạt động xúc tiến hỗn hợp cho sản phẩm đồng phục tại Công ty TNHH Thương hiệu và Đồng phục Lion

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức, nguồn lực và thực trạng xúc tiến của công ty:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Thương hiệu và Đồng phục Lion thành lập ngày 11/04/2016 do ông Nguyễn Văn Thanh Bình làm Giám đốc, số vốn ban đầu gần 100 triệu đồng. Slogan của công ty là "Nâng tầm thương hiệu"; định vị tính cách thương hiệu qua ba thuộc tính cốt lõi "Hiểu biết - Tận tâm - Đột phá" cùng các giá trị "Chuyên nghiệp - Uy tín - Kết nối - Tư duy - Sáng tạo - Nhiệt huyết".
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc) điều hành 5 bộ phận trực thuộc: Phòng Kế toán, Phòng Nhân sự, Phòng Đào tạo (quản lý thực tập sinh), Phòng Điều hành dịch vụ (gồm Bộ phận Sản xuất & Tổng hợp, Bộ phận Thiết kế) và Phòng Kinh doanh (chia tách thành Bộ phận Kinh doanh Online, Kinh doanh Thị trường trực tiếp, và Chăm sóc khách hàng).
  • Tình hình lao động giai đoạn 2017 – 2019:
Chỉ tiêu phân loại Năm 2017 Tỷ lệ (%) Năm 2018 Tỷ lệ (%) Năm 2019 Tỷ lệ (%) So sánh 2018/2017 (+/- %) So sánh 2019/2018 (+/- %)
Tổng số lao động 10 100,0 12 100,0 15 100,0 +20,0% +25,0%
1. Giới tính
- Nam 4 40,0 4 33,3 5 33,3 0,0% +25,0%
- Nữ 6 60,0 8 66,7 10 66,7 +33,33% +25,0%
2. Trình độ học vấn
- Đại học 8 80,0 10 83,33 13 86,7 +25,0% +30,0%
- Cao đẳng 2 20,0 2 16,67 2 13,3 0,0% 0,0%
3. Độ tuổi
- Từ 20 đến 36 tuổi 10 100,0 12 100,0 15 100,0 +20,0% +25,0%
  • Kết quả hoạt động kinh doanh 18 tháng (2018 – 6 tháng đầu 2019):
Chỉ tiêu tài chính 6 tháng đầu 2018 (VNĐ) 6 tháng cuối 2018 (VNĐ) 6 tháng đầu 2019 (VNĐ) So sánh 6T cuối/6T đầu 2018 (+/- %) So sánh 6T đầu 2019/6T cuối 2018 (+/- %)
1. Doanh thu thuần 488.372.884 771.680.118 1.039.017.892 +58,0% +34,6%
2. Giá vốn hàng bán 371.867.113 633.985.894 744.979.004 +70,5% +17,5%
3. Lợi nhuận gộp 116.505.771 137.694.224 294.038.888 +18,2% +113,5%
4. Chi phí bán hàng 27.680.192 38.171.322 57.728.000 +37,9% +51,2%
5. Chi phí QLDN 87.993.381 98.520.764 210.051.918 +11,9% +113,2%
6. Lợi nhuận trước thuế 832.198 1.002.138 26.258.970 +20,4% +2520,3%
7. Lợi nhuận sau thuế 833.198 1.001.138 21.007.176 +20,1% +1998,3%
  • Danh mục sản phẩm và đối thủ cạnh tranh: Sản phẩm đa dạng gồm đồng phục công sở, doanh nghiệp, trường học, bệnh viện, nhà hàng - khách sạn, câu lạc bộ và bảo hộ lao động; sử dụng các chất liệu vải như Cotton 100%, Cotton 4 chiều, Cá sấu 100%, Cá sấu 4 chiều, Kate Ý, Kate USA, Kate Silk, Kaki Nhật, Kaki Thành Công, Kaki 65/35. Công ty chịu sự cạnh tranh trực tiếp tại Thừa Thiên Huế từ Công ty Đồng phục HP (hơn 10 năm kinh nghiệm, sở hữu xưởng may trực tiếp nên giá thành rẻ hơn), Công ty TNHH MTV Thiên Việt, Đồng phục New Focus, Đồng phục Phúc Long, xưởng may Phương Khánh.
  • Thực trạng triển khai các công cụ xúc tiến: Công ty áp dụng quy trình bán hàng 6 bước; vận hành các fanpage chuyên sâu; triển khai hoạt động quảng cáo trực tuyến qua Facebook/Google; áp dụng các chương trình ưu đãi giảm giá theo mùa vụ; thực hiện tài trợ cho các sự kiện của Hội Doanh nghiệp trẻ và Câu lạc bộ Khởi nghiệp Huế.
  • Kết quả xử lý dữ liệu khảo sát ($n = 130$): Tác giả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho các biến độc lập và biến phụ thuộc, tiến hành phân tích nhân tố khám phá EFA để trích xuất các nhóm nhân tố xúc tiến, chạy mô hình hồi quy tuyến tính xác định trọng số tác động của từng công cụ đến sự hài lòng/đánh giá chung của khách hàng và dùng kiểm định One-Sample T-Test để đo lường mức độ đồng ý đối với từng thuộc tính quảng cáo, khuyến mãi, PR và bán hàng cá nhân.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động xúc tiến hỗn hợp cho sản phẩm đồng phục tại Công ty TNHH Thương hiệu và Đồng phục Lion

Trên cơ sở định hướng phát triển của công ty và kết quả phân tích định lượng, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp tương ứng với 4 công cụ xúc tiến:

  1. Hoàn thiện hoạt động quảng cáo: Tối ưu hóa nội dung thông điệp truyền thông số trên Facebook và website; xây dựng hình ảnh sản phẩm chân thực, đa dạng hóa bài viết giới thiệu chất liệu vải và kiểu dáng; phân bổ ngân sách quảng cáo hợp lý theo từng thời điểm mùa vụ (đầu năm học, mùa du lịch - lễ hội).
  2. Hoàn thiện hoạt động khuyến mãi: Đa dạng hóa các hình thức chiết khấu theo số lượng đặt hàng; thiết kế chương trình quà tặng kèm (mũ, huy hiệu, móc khóa, phụ kiện) cho đơn hàng tập thể; xây dựng chính sách ưu đãi tích lũy cho khách hàng truyền thống và các đối tác trung gian.
  3. Hoàn thiện hoạt động quan hệ công chúng (PR): Đẩy mạnh tham gia tài trợ các hoạt động phong trào học sinh - sinh viên, các cuộc thi khởi nghiệp và sự kiện cộng đồng tại Huế; củng cố bộ nhận diện thương hiệu tại điểm bán và trên các phương tiện truyền thông trực tuyến; chủ động xử lý phản hồi công chúng nhằm nâng cao hình ảnh doanh nghiệp.
  4. Hoàn thiện hoạt động bán hàng cá nhân: Chuẩn hóa quy trình tư vấn theo mô hình FABV; nâng cao kỹ năng đàm phán, xử lý từ chối và kiến thức chuyên sâu về chất liệu vải cho đội ngũ nhân viên kinh doanh; tăng cường dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán hàng để kích thích tái đặt hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp thực tiễn cụ thể:

  • Số liệu tăng trưởng và hiệu quả kinh doanh: Khóa luận chứng minh sự mở rộng quy mô của công ty qua giai đoạn 2017 – 2019: tổng lao động tăng từ 10 người lên 15 người (+50%), tỷ lệ lao động có trình độ đại học đạt 86,7%, cơ cấu nhân sự 100% trong độ tuổi trẻ 20 – 36 tuổi. Doanh thu thuần 6 tháng đầu năm 2019 đạt 1.039.017.892 VNĐ, tăng 34,6% so với 6 tháng cuối năm 2018 và tăng 112,7% so với 6 tháng đầu năm 2018; lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2019 đạt 21.007.176 VNĐ, phản ánh xu hướng phục hồi và tăng trưởng rõ nét.
  • Minh chứng định lượng về đánh giá của khách hàng: Khóa luận kiểm định thành công mô hình đo lường sự đánh giá của khách hàng đối với 4 công cụ xúc tiến (quảng cáo, khuyến mãi, PR, bán hàng cá nhân) trên mẫu $n = 130$. Kết quả phân tích hồi quy và kiểm định T-Test chỉ ra rõ những điểm mạnh cần duy trì (thái độ tận tâm của nhân viên, dịch vụ hỗ trợ thiết kế mẫu miễn phí) và những hạn chế cụ thể trong chính sách chiết khấu, tần suất tiếp cận quảng cáo và hoạt động tài trợ cộng đồng.
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Khóa luận xây dựng đồng bộ 4 nhóm giải pháp marketing bám sát thực tế hoạt động thương mại của một doanh nghiệp may mặc quy mô nhỏ và vừa tại địa bàn miền Trung, có tính khả thi cao trong việc tối ưu hóa chi phí xúc tiến và củng cố năng lực cạnh tranh trước các đối thủ lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát khách hàng tại Công ty TNHH Thương hiệu và Đồng phục Lion trên địa bàn Thừa Thiên Huế với kích thước mẫu dừng lại ở 130 quan sát hợp lệ; chưa mở rộng điều tra sang các thị trường tiềm năng lân cận ở khu vực miền Trung (như Quảng Trị, Đà Nẵng, Quảng Nam).
  • Hạn chế về chuỗi dữ liệu thời gian: Số liệu tài chính phân tích chi tiết chỉ giới hạn trong 18 tháng (năm 2018 và 6 tháng đầu năm 2019), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ kinh doanh nhiều năm để đánh giá biến động mùa vụ dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát so sánh mức độ nhận diện thương hiệu giữa Lion Uniform với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp (như Đồng phục HP, Thiên Việt); gia tăng quy mô mẫu khảo sát cho từng phân khúc chuyên biệt (như khối cơ quan nhà nước, khối nhà hàng - khách sạn, khối học sinh - sinh viên); và phân tích sâu hơn tác động của các nền tảng thương mại điện tử mới đối với hành vi đặt mua đồng phục.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn:

  • Đối với sinh viên khối ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Kinh doanh thương mại và Marketing: Tài liệu cung cấp ví dụ hoàn chỉnh về phương pháp luận kết hợp định tính và định lượng trong phân tích hoạt động tiếp thị; quy trình thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA, hồi quy tuyến tính và One-Sample T-Test trên phần mềm SPSS 20.0.
  • Đối với các nhà quản lý doanh nghiệp may mặc và đồng phục quy mô nhỏ và vừa (SMEs): Báo cáo cung cấp dữ liệu tham khảo về cơ cấu chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, quy trình tổ chức bán hàng 6 bước, kỹ thuật tư vấn FABV và các giải pháp phân bổ ngân sách xúc tiến phù hợp với nguồn lực tài chính có hạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Thương hiệu và Đồng phục Lion hoạt động trong những lĩnh vực nào và sản phẩm cốt lõi là gì?
Công ty hoạt động trong ba mảng chính gồm: đồng phục, quà tặng doanh nghiệp và dịch vụ thương hiệu. Trong đó, mảng sản phẩm đồng phục là thế mạnh cốt lõi được ưu tiên phát triển từ khi thành lập.

2. Quy mô mẫu khảo sát định lượng trong khóa luận được xác định như thế nào?
Bảng hỏi sử dụng 26 biến quan sát. Theo tiêu chuẩn phân tích nhân tố EFA ($N \ge 5 \times 26 = 130$) và phân tích hồi quy ($N \ge 8 \times 4 + 50 = 82$), tác giả đã phát ra 145 phiếu khảo sát cho khách hàng và thu về 130 phiếu hợp lệ để xử lý trên phần mềm SPSS 20.0.

3. Tình hình nhân sự của Công ty Lion biến động như thế nào qua giai đoạn 2017 – 2019?
Tổng số lao động tăng từ 10 người (năm 2017) lên 12 người (năm 2018) và đạt 15 người (năm 2019). Tỷ lệ nhân sự nữ chiếm 66,7% (năm 2019), trình độ đại học tăng từ 80% lên 86,7%, và 100% nhân sự thuộc độ tuổi trẻ từ 20 đến 36 tuổi.

4. Doanh thu và lợi nhuận của công ty trong 18 tháng (2018 – 6 tháng đầu 2019) đạt mức bao nhiêu?
Doanh thu thuần đạt 488.372.884 VNĐ (6 tháng đầu 2018), tăng lên 771.680.118 VNĐ (6 tháng cuối 2018) và đạt 1.039.017.892 VNĐ (6 tháng đầu 2019). Lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 833.198 VNĐ lên 1.001.138 VNĐ và đạt 21.007.176 VNĐ trong 6 tháng đầu năm 2019.

5. Đâu là các đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Lion Uniform trên thị trường Thừa Thiên Huế?
Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp được tác giả xác định gồm: Công ty Đồng phục HP (đối thủ mạnh có hơn 10 năm kinh nghiệm và xưởng may riêng), Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt, Công ty Đồng phục New Focus, Đồng phục Phúc Long và xưởng may Phương Khánh.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thùy Sương đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing-mix, phân tích thực trạng kinh doanh và đánh giá toàn diện chính sách xúc tiến hỗn hợp tại Công ty TNHH Thương hiệu và Đồng phục Lion. Bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2017 – 2019 và kiểm định định lượng 130 mẫu khảo sát khách hàng qua SPSS 20.0, công trình đã chỉ rõ thực trạng triển khai và mức độ ảnh hưởng của 4 công cụ: quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng và bán hàng cá nhân. Hệ thống giải pháp được đề xuất bám sát đặc điểm nguồn lực của công ty, mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh của thương hiệu Lion Uniform trên thị trường đồng phục miền Trung.