Tội tàng trữ trái phép chất ma túy theo pháp luật hình sự việt nam

Tội tàng trữ trái phép chất ma túy: Phân tích chi tiết theo luật hình sự Việt Nam. Mức phạt, yếu tố cấu thành tội phạm và các tình tiết tăng nặng giảm nhẹ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học

2018

49
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tội tàng trữ trái phép chất ma túy theo luật 2015

Pháp luật hình sự Việt Nam định nghĩa rõ ràng về tội tàng trữ trái phép chất ma túy, một trong những tội phạm phổ biến và gây nguy hiểm cho xã hội. Theo quy định tại Điều 249 Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017, đây là hành vi cất giữ, cất giấu bất hợp pháp chất ma túy mà không nhằm mục đích mua bán, vận chuyển hay sản xuất trái phép. Điểm cốt lõi để xác định tội danh này nằm ở mục đích của người phạm tội. Nếu việc cất giữ ma túy là để phục vụ cho hành vi mua bán, tội danh sẽ chuyển thành tội mua bán trái phép chất ma túy. Tương tự, nếu mục đích là để vận chuyển, hành vi sẽ cấu thành tội vận chuyển trái phép chất ma túy. Quy định này thể hiện sự phân hóa trách nhiệm hình sự rõ rệt, khác với BLHS 1999 khi các hành vi tàng trữ, vận chuyển, mua bán được gộp chung trong một điều luật. Sự tách bạch này giúp các cơ quan tiến hành tố tụng có cơ sở pháp lý vững chắc hơn trong việc định tội, đảm bảo tính công bằng và nghiêm minh của pháp luật. Cấu thành của tội tàng trữ trái phép chất ma túy là cấu thành hình thức, nghĩa là tội phạm được xem là hoàn thành ngay từ thời điểm người phạm tội thực hiện hành vi cất giữ trái phép chất ma túy với khối lượng đủ để truy cứu trách nhiệm hình sự (TNHS), mà không cần xét đến hậu quả có xảy ra hay không. Điều này nhấn mạnh tính chất nguy hiểm vốn có của hành vi, chỉ cần tàng trữ một lượng ma túy vượt ngưỡng quy định là đã xâm phạm đến trật tự quản lý nhà nước về chất ma túy. Các văn bản hướng dẫn như Thông tư liên tịch số 17/2007/TTLTThông tư liên tịch số 08/2015/TTLT đã cung cấp thêm các tiêu chí cụ thể để xác định hành vi và khối lượng chất ma túy, góp phần thống nhất trong công tác áp dụng pháp luật trên toàn quốc.

1.1. Khái niệm và các yếu tố cấu thành tội phạm theo BLHS

Theo Điều 249 BLHS 2015, tội tàng trữ trái phép chất ma túy được hiểu là hành vi cất giữ, cất giấu bất hợp pháp chất ma túy ở bất kỳ đâu. Các yếu tố cấu thành tội phạm này bao gồm: mặt khách quan, mặt chủ quan, khách thể và chủ thể. Về mặt khách quan, hành vi phạm tội là "tàng trữ trái phép", tức cất giữ chất ma túy mà không được cơ quan có thẩm quyền cho phép. Khách thể của tội phạm là trật tự quản lý của Nhà nước đối với các chất ma túy, nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và an ninh xã hội. Về mặt chủ quan, người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý trực tiếp. Họ nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm nhưng vẫn thực hiện. Dấu hiệu quan trọng nhất là mục đích: người phạm tội tàng trữ không nhằm mua bán, vận chuyển hay sản xuất. Chủ thể của tội phạm là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự theo quy định.

1.2. Phân biệt với tội vận chuyển và mua bán trái phép ma túy

Việc phân biệt tội tàng trữ trái phép chất ma túy với tội vận chuyển và mua bán là cực kỳ quan trọng để định tội danh chính xác. Sự khác biệt căn bản nằm ở mục đích phạm tội. Người tàng trữ chỉ cất giữ ma túy, thường để sử dụng cá nhân, mà không có ý định chuyển dịch hay trao đổi kinh tế. Ngược lại, tội vận chuyển trái phép chất ma túy (Điều 250 BLHS 2015) là hành vi dịch chuyển ma túy từ nơi này đến nơi khác. Tội mua bán trái phép chất ma túy (Điều 251 BLHS 2015) bao gồm các hành vi bán, mua để bán lại, tàng trữ để bán, vận chuyển để bán... nhằm mục đích thu lợi bất chính. Như vậy, nếu một người bị bắt khi đang di chuyển ma túy, cơ quan điều tra phải làm rõ mục đích của việc di chuyển đó. Nếu để cất giữ sử dụng, đó là hành vi khách quan của tội tàng trữ. Nếu để giao cho người khác hoặc bán, đó là vận chuyển hoặc mua bán.

II. Top 2 vướng mắc khi xử lý tội tàng trữ trái phép chất ma túy

Thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự đối với tội tàng trữ trái phép chất ma túy tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, gây khó khăn cho các cơ quan tiến hành tố tụng như Cơ quan Cảnh sát điều tra (CSĐT), Viện kiểm sát nhân dân (VKSND)Tòa án nhân dân (TAND). Vướng mắc lớn nhất và thường gặp nhất là sự thiếu thống nhất trong việc xác định hành vi khách quan của tội phạm, đặc biệt là ranh giới giữa hành vi tàng trữ và vận chuyển. Nhiều trường hợp, đối tượng bị bắt giữ khi đang di chuyển một lượng nhỏ ma túy, lời khai cho rằng để sử dụng cá nhân. Tuy nhiên, các cơ quan tố tụng ở các địa phương khác nhau lại có quan điểm xử lý khác nhau: nơi thì truy tố tội vận chuyển, nơi lại truy tố tội tàng trữ. Sự không nhất quán này xuất phát từ việc diễn giải khác nhau về quy định pháp luật và các văn bản hướng dẫn, dẫn đến việc áp dụng khung hình phạt không đồng đều, ảnh hưởng đến quyền lợi của bị can, bị cáo. Vấn đề thứ hai không kém phần phức tạp là việc định lượng chất ma túy để làm căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự. Tranh cãi cốt lõi xoay quanh việc có bắt buộc phải giám định hàm lượng (độ tinh khiết) của ma túy hay không. Thông tư liên tịch số 08/2015/TTLT chỉ yêu cầu giám định hàm lượng trong một số trường hợp cụ thể, trong khi một số công văn hướng dẫn của TAND tối cao lại có xu hướng yêu cầu giám định rộng rãi hơn. Sự xung đột này tạo ra một "khoảng trống" pháp lý, khiến cho việc quyết định khởi tố, truy tố và xét xử trở nên khó khăn, nhiều vụ án bị trả hồ sơ điều tra bổ sung nhiều lần, kéo dài thời gian giải quyết.

2.1. Nhầm lẫn giữa hành vi khách quan tàng trữ và vận chuyển

Sự nhầm lẫn giữa hành vi khách quan của tội tàng trữ và vận chuyển là một trong những thách thức lớn nhất. Theo luận văn của tác giả Nguyễn Thanh Vũ, nhiều vụ án thực tế cho thấy sự bất cập này. Ví dụ, một người nghiện mua ma túy ở địa điểm A và bị bắt trên đường về nhà ở địa điểm B. Hành vi thực tế là dịch chuyển ma túy, nhưng mục đích cuối cùng là để cất giữ và sử dụng. Các cơ quan tiến hành tố tụng thường lúng túng trong việc xác định đây là tội tàng trữ hay vận chuyển. Theo quy định, nếu hành vi vận chuyển nhằm mục đích tàng trữ thì sẽ cấu thành tội tàng trữ. Tuy nhiên, việc chứng minh mục đích này không phải lúc nào cũng dễ dàng, dẫn đến việc áp dụng pháp luật thiếu thống nhất giữa các địa phương, gây ra sự không công bằng trong xét xử.

2.2. Bất cập trong quy định về giám định hàm lượng chất ma túy

Quy định về giám định hàm lượng chất ma túy hiện nay còn nhiều bất cập. Vấn đề nằm ở sự thiếu thống nhất giữa Thông tư liên tịch số 08/2015/TTLT và các văn bản hướng dẫn của Tòa án. Thông tư chỉ bắt buộc giám định hàm lượng trong 4 trường hợp (ma túy thể rắn hòa tan, thể lỏng pha loãng, xái thuốc phiện, thuốc gây nghiện). Ngoài các trường hợp này, việc giám định không bắt buộc. Điều này dẫn đến tình trạng, cùng một khối lượng ma túy bị thu giữ, nhưng nếu không giám định hàm lượng, bị cáo có thể bị truy tố ở khung hình phạt cao hơn. Ngược lại, nếu Tòa án yêu cầu giám định và khối lượng tinh chất thấp hơn ngưỡng, bị cáo có thể thoát trách nhiệm hình sự. Sự tùy nghi này tạo ra sự không công bằng và là nguyên nhân của nhiều vụ án bị kéo dài.

III. Cách xác định hành vi khách quan của tội tàng trữ ma túy

Để giải quyết vướng mắc trong việc định tội danh, việc xác định chính xác hành vi khách quan của tội tàng trữ trái phép chất ma túy phải dựa trên nguyên tắc cốt lõi là mục đích phạm tội. Đây là yếu tố chủ quan nhưng lại quyết định bản chất của hành vi khách quan. Khi một người thực hiện hành vi cất giữ chất ma túy, mục đích của họ sẽ phân định rạch ròi giữa các tội danh khác nhau trong nhóm tội phạm về ma túy. Nếu mục đích chỉ là cất giấu để dùng dần, hành vi đó cấu thành tội tàng trữ. Tuy nhiên, nếu việc cất giữ đó chỉ là một giai đoạn trong chuỗi hành vi mua bán hoặc vận chuyển, thì cần phải xem xét toàn diện để truy cứu trách nhiệm hình sự về tội nặng hơn. Ví dụ, một người nhận ma túy từ người khác và cất giữ trong nhà chờ thời điểm thuận lợi để mang đi giao thì hành vi cất giữ đó là một phần của tội vận chuyển hoặc mua bán. Do đó, các cơ quan điều tra cần tập trung vào việc thu thập chứng cứ để làm rõ mục đích thực sự của đối tượng, thay vì chỉ dựa vào hành vi biểu hiện bên ngoài tại thời điểm bị bắt quả tang. Các lời khai của đối tượng, tin nhắn, cuộc gọi, và các chứng cứ liên quan khác là nguồn thông tin quan trọng để chứng minh mục đích phạm tội. Việc xác định đúng hành vi khách quan không chỉ đảm bảo việc áp dụng đúng điều luật, đúng khung hình phạt mà còn thể hiện sự công bằng, tránh oan sai và bỏ lọt tội phạm, góp phần nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh phòng chống ma túy.

3.1. Vai trò của mục đích phạm tội trong định tội danh chính xác

Mục đích phạm tội là chìa khóa để phân biệt tội tàng trữ với các tội danh khác. Điều 249 BLHS 2015 đã quy định rõ: “...mà không nhằm mục đích mua bán, vận chuyển, sản xuất trái phép chất ma túy...”. Điều này có nghĩa là, khi điều tra, các cơ quan tố tụng phải chứng minh được rằng bị can không có các mục đích trên. Nếu không thể chứng minh, hoặc nếu chứng minh được mục đích chỉ là để sử dụng, thì mới có thể kết luận về tội tàng trữ trái phép chất ma túy. Việc này đòi hỏi quá trình điều tra phải kỹ lưỡng, không chỉ dựa vào lời khai mà còn phải kết hợp nhiều biện pháp nghiệp vụ khác để làm sáng tỏ ý định chủ quan của người phạm tội.

3.2. Phân tích các tình huống thực tiễn dễ gây nhầm lẫn

Thực tiễn xét xử cho thấy nhiều tình huống dễ gây nhầm lẫn. Tình huống 1: Người nghiện bị bắt khi đang đi xe máy, trong túi có một gói ma túy vừa mua. Đây là hành vi dịch chuyển, nhưng mục đích là tàng trữ để dùng. Các cơ quan tố tụng phải định tội là tàng trữ. Tình huống 2: Một người cất giữ hộ ma túy cho người khác để nhận tiền công hoặc ma túy sử dụng. Dù hành vi là cất giữ, nhưng bản chất là giúp sức cho hành vi phạm tội của người khác (có thể là mua bán, vận chuyển), nên có thể bị xử lý với vai trò đồng phạm. Việc phân tích kỹ lưỡng từng tình huống cụ thể, dựa trên mục đích phạm tội, là yếu tố quyết định để tránh sai sót trong việc áp dụng pháp luật.

IV. Phương pháp định lượng chất ma túy để định khung hình phạt

Việc định lượng chất ma túy là yếu tố bắt buộc và có ý nghĩa quyết định trong việc định tội và định khung hình phạt đối với tội tàng trữ trái phép chất ma túy. Theo quy định của BLHS 2015, khối lượng hoặc thể tích chất ma túy là căn cứ để xác định một hành vi có đủ yếu tố cấu thành tội phạm hay không, đồng thời cũng là tình tiết định khung tăng nặng. Tuy nhiên, phương pháp xác định khối lượng này đang là tâm điểm của nhiều tranh cãi. Câu hỏi đặt ra là nên căn cứ vào tổng trọng lượng vật chứng thu được (bao gồm cả tạp chất) hay chỉ tính trọng lượng ma túy tinh chất sau khi đã giám định hàm lượng. Theo Thông tư liên tịch số 08/2015/TTLT, việc giám định hàm lượng chỉ bắt buộc trong một số trường hợp nhất định. Điều này tạo ra sự không thống nhất. Để đảm bảo tính khách quan và công bằng, phương pháp khoa học nhất là phải dựa trên kết quả giám định hàm lượng. Việc này giúp loại bỏ các tạp chất mà tội phạm cố tình pha trộn vào để tăng khối lượng, từ đó xác định chính xác mức độ nguy hiểm của hành vi. Trọng lượng ma túy tinh chất phản ánh đúng bản chất của vật chứng phạm tội, là cơ sở vững chắc nhất để Tòa án nhân dân quyết định một mức án tương xứng, tránh trường hợp một người tàng trữ một khối lượng lớn chế phẩm nhưng hàm lượng ma túy thực tế rất thấp lại phải chịu hình phạt nặng hơn người tàng trữ khối lượng nhỏ nhưng có độ tinh khiết cao.

4.1. Quy định pháp luật về trọng lượng và hàm lượng ma túy

BLHS 2015 quy định các ngưỡng khối lượng tối thiểu để truy cứu trách nhiệm hình sự và các ngưỡng để áp dụng khung hình phạt tăng nặng. Ví dụ, đối với Heroine, khối lượng từ 0,1 gam đến dưới 05 gam thì bị phạt tù từ 01 đến 05 năm. Tuy nhiên, luật không nói rõ "khối lượng" này là tổng khối lượng hay khối lượng tinh chất. Thông tư liên tịch số 08/2015/TTLT đã cố gắng làm rõ vấn đề này bằng cách quy định các trường hợp bắt buộc giám định hàm lượng. Nhưng chính sự giới hạn này lại tạo ra kẽ hở, dẫn đến việc áp dụng pháp luật không thống nhất như đã phân tích, gây bất lợi cho người phạm tội trong các trường hợp không bắt buộc giám định.

4.2. Tầm quan trọng của giám định hàm lượng trong thực tiễn xét xử

Giám định hàm lượng có tầm quan trọng đặc biệt, đảm bảo nguyên tắc cá thể hóa hình phạt và sự công bằng của pháp luật. Một kết luận giám định chính xác về hàm lượng ma túy giúp Tòa án đánh giá đúng tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi. Trong nhiều vụ án, sau khi có kết quả giám định hàm lượng, khối lượng ma túy thực tế đã giảm xuống dưới ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự, hoặc chỉ đủ để áp dụng khung hình phạt nhẹ hơn. Điều này cho thấy, nếu bỏ qua việc giám định hàm lượng, rất có thể sẽ dẫn đến oan sai hoặc áp dụng hình phạt quá nghiêm khắc. Do đó, việc giám định hàm lượng cần được xem là một yêu cầu bắt buộc trong mọi vụ án ma túy.

V. Phân tích các bản án thực tế về tội tàng trữ chất ma túy

Nghiên cứu các bản án thực tế là cách tốt nhất để thấy rõ những vướng mắc trong việc áp dụng pháp luật đối với tội tàng trữ trái phép chất ma túy. Luận văn của tác giả Nguyễn Thanh Vũ đã phân tích nhiều vụ án điển hình. Một vụ án tại Tiền Giang cho thấy, bị cáo bị bắt khi đang điều khiển xe máy với 1,3608 gam Methamphetamine, khai nhận mua về để sử dụng. VKSNDTAND huyện Chợ Gạo đã truy tố và xét xử bị cáo về tội "vận chuyển trái phép chất ma túy" (Bản án số 52/2017/HSST). Tuy nhiên, nếu xét đúng bản chất, mục đích của bị cáo là tàng trữ để dùng, hành vi vận chuyển chỉ là phương tiện để thực hiện mục đích tàng trữ. Do đó, việc kết tội vận chuyển là chưa phản ánh chính xác hành vi khách quan của tội phạm. Một vụ án khác tại Mỹ Tho (liên quan đến bị can Huỳnh Đặng Hoàng Kha) lại cho thấy sự bất cập về giám định hàm lượng. Ban đầu, khối lượng Methamphetamine thu giữ là 1,0122 gam, đủ cơ sở khởi tố. Tuy nhiên, Tòa án đã trưng cầu giám định lại hàm lượng, kết quả khối lượng tinh chất chỉ còn 0,7295 gam. Vì khối lượng này dưới 1 gam và không thuộc trường hợp tái phạm nguy hiểm, vụ án đã bị đình chỉ. Vụ án này minh chứng rõ ràng rằng, việc có giám định hàm lượng hay không có thể thay đổi hoàn toàn kết quả của một vụ án, từ việc phải chịu án tù thành chỉ bị xử phạt hành chính. Những bản án này cho thấy sự cấp thiết của việc cần có hướng dẫn thống nhất từ các cơ quan tư pháp trung ương.

5.1. Vụ án điển hình về tranh cãi giữa hành vi tàng trữ và vận chuyển

Trong vụ án của bị cáo Trần Văn Luân tại Bà Rịa – Vũng Tàu (Cáo trạng số 35/CT-VKS), Luân cất giữ 03 bịch ma túy hộ một đối tượng khác tên Hậu trong lúc chở Hậu về nhà. Khi bị bắt, Luân đang thực hiện hành vi dịch chuyển ma túy. VKSND huyện Châu Đức đã truy tố Luân về tội tàng trữ trái phép chất ma túy. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cho thấy, Luân không cất giữ cho bản thân mà đang giúp Hậu di chuyển ma túy. Do đó, hành vi khách quan của Luân phù hợp hơn với tội vận chuyển trái phép chất ma túy. Sự định tội này cho thấy sự lúng túng của các cơ quan tố tụng khi phải xác định bản chất của hành vi trong những tình huống phức tạp.

5.2. Vụ án cho thấy sự thiếu thống nhất trong giám định hàm lượng

Sự thiếu thống nhất được thể hiện rõ khi so sánh hai vụ án: vụ của Nguyễn Thị Thanh Hiền tại Mỹ Tho và vụ của Nguyễn Văn Giàu tại Bến Tre. Cả hai đều liên quan đến ma túy Methamphetamine. Trong vụ của Hiền, TAND thành phố Mỹ Tho đã quyết định trưng cầu giám định hàm lượng, và bản án được tuyên dựa trên khối lượng tinh chất. Ngược lại, trong vụ của Giàu, TAND thành phố Bến Tre đã xét xử dựa trên tổng khối lượng thu giữ mà không yêu cầu giám định hàm lượng. Cùng một loại ma túy, cùng một tình huống pháp lý nhưng cách xử lý của hai Tòa án cấp huyện lại hoàn toàn khác nhau. Điều này vi phạm nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật và cho thấy sự cấp bách phải có một quy định thống nhất về giám định hàm lượng.

VI. Hướng hoàn thiện pháp luật về tội tàng trữ ma túy tại Việt Nam

Để giải quyết các bất cập và nâng cao hiệu quả đấu tranh với tội tàng trữ trái phép chất ma túy, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên những phân tích từ thực tiễn, có hai hướng giải pháp chính cần được xem xét. Thứ nhất, cần sửa đổi, bổ sung các quy định trong BLHS 2015 và các văn bản hướng dẫn để làm rõ hơn nữa ranh giới giữa các hành vi khách quan của tội tàng trữ, vận chuyển và mua bán. Cần có một quy tắc xử lý chung, ví dụ như trong trường hợp một người thực hiện nhiều hành vi liên quan chặt chẽ với nhau, sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội danh có khung hình phạt nặng hơn. Điều này sẽ loại bỏ sự lúng túng của các cơ quan tố tụng và đảm bảo tính răn đe. Thứ hai, và quan trọng hơn cả, là phải thống nhất quy định về định lượng chất ma túy. Giải pháp tối ưu là sửa đổi Thông tư liên tịch số 08/2015/TTLT theo hướng bắt buộc giám định hàm lượng đối với tất cả các chất nghi là ma túy, không có ngoại lệ. Việc này sẽ đảm bảo mọi vụ án đều được xử lý trên một cơ sở khoa học, khách quan và công bằng. Mặc dù có thể gây áp lực lên các cơ quan giám định, nhưng đây là cái giá cần thiết để bảo vệ quyền con người, tránh oan sai và đảm bảo sự nghiêm minh của pháp luật. Việc hoàn thiện các quy định này không chỉ giúp thống nhất hoạt động của VKSND, TAND mà còn củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống tư pháp.

6.1. Kiến nghị sửa đổi BLHS 2015 về hành vi khách quan

Kiến nghị cụ thể là cần có một văn bản hướng dẫn thống nhất từ Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao để làm rõ cách xác định hành vi khách quan trong các tình huống chồng lấn. Văn bản này cần nêu rõ: hành vi vận chuyển trái phép chất ma túy nhằm mục đích tàng trữ thì bị xử lý về tội tàng trữ. Ngược lại, hành vi tàng trữ nhằm mục đích vận chuyển thì bị xử lý về tội vận chuyển. Trong trường hợp thực hiện cả hai hành vi một cách độc lập hoặc liên quan chặt chẽ, cần áp dụng nguyên tắc xử lý về tội nặng hơn để đảm bảo tính răn đe.

6.2. Đề xuất thống nhất quy định về bắt buộc giám định hàm lượng

Đề xuất quan trọng nhất là sửa đổi Khoản 1.4, Mục 1, Phần I của Thông tư liên tịch số 17/2007/TTLT (được sửa đổi bởi Thông tư 08/2015) theo hướng quay lại quy định ban đầu: “Trong mọi trường hợp, khi thu giữ được các chất nghi là chất ma túy... thì đều phải trưng cầu giám định để xác định loại, hàm lượng, trọng lượng chất ma túy”. Việc quy định bắt buộc giám định hàm lượng sẽ loại bỏ hoàn toàn sự không thống nhất trong thực tiễn xét xử, đảm bảo rằng khung hình phạt được áp dụng dựa trên khối lượng ma túy tinh chất, phản ánh đúng bản chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU ep, luan van thac si, luan1.van Lýcao do chọn đề tàivan123docz.net hoc, luan - Filevan tong hopluan bi loitot xinnghiep, lienhe: lethikim34079@hotmail.com luan van thac si, luan van cao hoc, l Hoàn thiện pháp luật nói chung là một yêu cầu của việc xây dựng Nhà nước ep, luan van thac si,pháp luanquyền van cao xãhoc, hội luan van tong chủ nghĩa hopluan ở Việt Nam.van tot nghiep, Trong đó hoànluan vanBộ thiện thacluật si, luan hình van sự cao hoc, l ep, luan van thac si,(BLHS) là cao luan van mộthoc, trong những luan nhiệm van tong vụ củavan hopluan Đảng tot và Nhà nước nghiep, nhằm luan van đáp thac si, ứng luanyêu van cao hoc, l cầu phòng, chống tội phạm và bảo vệ quyền con người. Nhằm thể chế hóa chủ ep, luan van thac si, luan van cao hoc, luan van tong hopluan van tot nghiep, luan van thac si, luan van cao hoc, l trương của Đảng, tại kỳ họp thứ 10 Quốc hội Khóa XIII (ngày 27 tháng 11 năm ep, luan van thac si,2015) Quốccao luan van hộihoc, đã thông quatong luan van Bộ luật hình sự hopluan vannăm 2015. Tại tot nghiep, kỳ van luan họp thac thứ 3si,Quốc luan hội van cao hoc, l khóa XIV ngày 20 tháng 6 năm 2017, Quốc hội đã chính thức thông qua Luật sửa ep, luan van thac si, luan van cao hoc, luan van tong hopluan van tot nghiep, luan van thac si, luan van cao hoc, l đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật hình sự năm 2015 và có hiệu lực ngày 01 luan 01 ep, luan van thac si,tháng vannăm cao 2018. Bộ luật hoc, luan van hình sự năm 2015, tong hopluan van totgóp phần luan nghiep, hoànvan thiện quy thac si,định luancủa van cao hoc, l pháp luật, tạo cơ sở pháp lý hữu hiệu trong áp dụng pháp luật hình sự đối với các loại tội phạm, trong đó có tội phạm về ma túy.

Các tội phạm về ma túy được quy định tại chương XX Bộ luật năm 2015 trong 13 Điều luật. Bên cạnh việc kế thừa các quy định đã có từ Bộ luật hình sự năm 1999, Bộ luật hình sự năm 2015 đã sửa đổi, bổ sung để phù hợp hơn với việc đấu ep, luan van thac si,tranh luanphòng, van caochống hoc, luan van tong tội phạm hopluan về ma vantình túy trong tot nghiep, luan hình mới. vandùthac Mặc vậy,si,thực luantiễn van cao hoc, l đấu tranh chống tội phạm về ma túy vẫn còn gặp những khó khăn, vướng mắt, trong ep, luan van thac si, luan van cao hoc, luan van tong hopluan van tot nghiep, luan van thac si, luan van cao hoc, l đó có những khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự về tội ep, luan van thac si,tàng luantrữ van tráicao hoc, phép luan chất mavan túy.tong hopluan van tot nghiep, luan van thac si, luan van cao hoc, l ep, luan van thac si, luanNhững khó van cao khăn, hoc, luanvướng mắchopluan van tong trong thực vantiễn áp dụngluan tot nghiep, phápvan luậtthac hìnhsi,sự về van luan tội cao hoc, l tàng trữ trái phép chất ma túy thể hiện trong xác định dấu hiệu định tội, dấu hiệu định khung, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự (TNHS), đặc biệt là việc giám định hàm lượng chất ma túy cũng như những đánh giá các tình tiết của vụ án để quyết định hình phạt. Những khó khăn, vướng mắc trên xuất phát từ những quy định về tội tàng trữ trái phép chất ma túy, thiếu văn bản hướng dẫn hoặc hướng dẫn chưa cụ thể về áp dụng pháp luật đối với các tội phạm này.

Bên cạnh đó, thực tiễn áp dụng pháp luật về tội tàng trữ trái phép chất ma túy luôn đa dạng, phức tạp ep, luan van thac si, luan van cao hoc, luan van tong hopluan van tot nghiep, luan van thac si, luan van cao hoc, l trong khi trình độ, năng lực của cán bộ làm công tác bảo vệ pháp luật còn hạn chế. ep, luan van thac si, luanHiện nay,hoc, van cao với luan mục van tiêu tong xây dựng Nhàvan hopluan nước pháp quyền tot nghiep, luan xã vanhội chủsi,nghĩa thac và cao hoc, l luan van hội nhập quốc tế, hiện thực hóa các tư tưởng chỉ đạo của Nghị quyết số 48-NQ/TW ep, luan van thac si, luan van cao hoc, luan van tong hopluan van tot nghiep, luan van thac si, luan van cao hoc, l ngày 25 tháng 5 năm 2005 của Bộ Chính trị về “Chiến lược xây dựng hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng tới 2020” và Nghị quyết số 49 an van tong hop luan van tot nghiep, luan van thac si, luan van cao hoc, luan van tong hop 2 ep, luan van thac si, luan van cao hoc, luan van tong hopluan van tot nghiep, luan van thac si, luan van cao hoc, l ep, luan van thac si, luan van cao hoc, luan van tong hopluan van tot nghiep, luan van thac si, luan van cao hoc, l ep, luan van thac si, luan van cao hoc, luan van tong hopluan van tot nghiep, luan van thac si, luan van cao hoc, l - NQ/TW ngày 02 tháng 6 năm 2005 của Bộ Chính trị về “Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020” thì việc nghiên cứu sửa đổi, bổ sung để hoàn thiện Bộ luật hình sự năm 2015 trong đó có tội tàng trữ trái phép chất ma túy phải được quan tâm ep, luan van thac si, luan van cao hoc, luan van tong hopluan van tot nghiep, luan van thac si, luan van cao hoc, l thực hiện. Từ những lý do trên, tác giả chọn vấn đề “Tội tàng trữ trái phép chất ma ep, luan van thac si,túy luan van theo caohình luật hoc,sự luan van Việt tong làm Nam” hopluan đề tàivan totvăn luận nghiep, luan thạc sĩ luậtvan thac học. si,cơ Trên luan sở van đó cao hoc, l ep, luan van thac si,đểluan có sự vannhìn cao nhận kháchvan hoc, luan quan, tongtoàn diện về hopluan vannhững vướngluan tot nghiep, mắc, bấtthac van cậpsi, trong luanquy van cao hoc, l định của pháp luật hình sự, qua đó đưa ra một số kiến nghị, giải pháp hoàn thiện pháp ep, luan van thac si, luan van cao hoc, luan van tong hopluan van tot nghiep, luan van thac si, luan van cao hoc, l luật.

ep, luan van thac si, luan2.van Tình caohình hoc,nghiên cứu luan van đề hopluan tong tài van tot nghiep, luan van thac si, luan van cao hoc, l Từ trước đến nay đã có nhiều công trình khoa học nghiên cứu về tội tàng trữ ep, luan van thac si, luan van cao hoc, luan van tong hopluan van tot nghiep, luan van thac si, luan van cao hoc, l trái phép chất ma túy, cụ thể như sau: ep, luan van thac si, luan- van Về giáo trình:luan van tong hopluan van tot nghiep, luan van thac si, luan van cao hoc, l cao hoc, + Cao Thị Oanh (2010), Giáo trình Luật hình sự Việt Nam – Phần các tội phạm, NXB Giáo dục Việt Nam. + Tổng cục xây dựng lực lượng Công an nhân dân (2011), Giáo trình Luật hình sự Việt Nam – Phần các tội phạm, NXB Công an nhân dân. + Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (2015), Giáo trình Luật hình ep, luan van thac si,sựluan Việtvan Namcao hoc, luan – Phần vanphạm, các tội tong hopluan quyển 1, van NXB totHồng nghiep, Đức.luan van thac si, luan van cao hoc, l Các tài liệu trên chủ yếu nêu lên một số vấn đề về lý luận và quy định của Bộ ep, luan van thac si, luan van cao hoc, luan van tong hopluan van tot nghiep, luan van thac si, luan van cao hoc, l luật hình sự 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) về tội tàng trữ trái phép chất ma túy, ep, luan van thac si,không luan van caođến đề cập hoc, luan thực van tiễn áptong dụnghopluan van pháp luật vàtot nghiep, kiến luanthiện nghị hoàn van thac phápsi, luan luật về van tội cao hoc, l ep, luan van thac si,tàng luantrữ tráicao van phép chất hoc, mavan luan túy.tong văn đã kế Luậnhopluan vanthừa luanđềvan một số vấn tot nghiep, được nêusi,trong thac luan các van cao hoc, l giáo trình trên để cũng cố phần lý luận về tội về tội tàng trữ trái phép chất ma túy. - Về bài viết tạp chí: + Nguyễn Thị Phương Hoa (2015), “Hoàn thiện quy định của Bộ luật hình sự đối với các tội xâm phạm trật tự quản lý các chất ma túy”, Tạp chí Khoa học pháp lý (số 08), tr.

+ Nguyễn Thị Phương Hoa (2014), “Tội phạm về ma túy theo các Công ước của Liên hợp quốc về kiểm soát ma túy và Bộ luật hình sự Việt Nam: Nghiên cứu ep, luan van thac si, luan van cao hoc, luan van tong hopluan van tot nghiep, luan van thac si, luan van cao hoc, l so sánh”, Tạp chí Khoa học pháp lý (số 1), tr. ep, luan van thac si, luan+van cao hoc, Nguyễn vanKhánh luanBảo Huỳnh (2015), van tong hopluan “Hoàn thiện cácluan tot nghiep, quyvan định thac củasi,pháp luanluật van cao hoc, l nhằm nâng cao hiệu quả phòng ngừa các tội tàng trữ, vận chuyển, mua bán trái phép ep, luan van thac si, luan van cao hoc, luan van tong hopluan van tot nghiep, luan van thac si, luan van cao hoc, l hoạc chiếm đoạt chất ma túy tại Việt Nam hiện nay”, Tạp chí Khoa học pháp lý (số 6), tr. an van tong hop luan van tot nghiep, luan van thac si, luan van cao hoc, luan van tong hop 3 ep, luan van thac si, luan van cao hoc, luan van tong hopluan van tot nghiep, luan van thac si, luan van cao hoc, l ep, luan van thac si, luan van cao hoc, luan van tong hopluan van tot nghiep, luan van thac si, luan van cao hoc, l ep, luan van thac si, luan van cao hoc, luan van tong hopluan van tot nghiep, luan van thac si, luan van cao hoc, l + Lư Quang Vinh (2015), “Hiểu sao cho đúng về tội tàng trữ trái phép chất ma túy”, Luật sư Việt Nam, Liên Đoàn luật sư Việt Nam (số 6), tr. Các bài viết trên đã nghiên cứu về lý luận và thực tiễn một số vấn đề có liên ep, luan van thac si, luan van cao hoc, luan van tong hopluan van tot nghiep, luan van thac si, luan van cao hoc, l quan đến tội tàng trữ trái phép chất ma túy, đưa ra một số kiến nghị hoàn thiện pháp ep, luan van thac si,luật luan vềvan cao hoc, tội tàng luanphép trữ trái vanchất tongma hopluan vanthực túy.

Khi tot nghiep, luan hiện luận van văn, tácthac giả si, đã luan van cao hoc, l tiếp thu ep, luan van thac si,một luan quan sốvan điểm cao hoc,của cácvan luan giả trên tác tong để cũng hopluan vancố totvềnghiep, dấu hiệu pháp luan vanlýthac và định hướng si, luan van cao hoc, l kiến nghị hoàn thiện pháp luật về tội tàng trữ trái phép chất ma túy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ