Luận văn: Tội phạm công nghệ thông tin trong Bộ luật Hình sự Việt Nam hiện hành

Phân tích sâu các quy định của BLHS Việt Nam về tội phạm công nghệ thông tin. Cập nhật kiến thức pháp luật để phòng chống và xử lý hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2013

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tội phạm công nghệ thông tin theo luật Việt Nam

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, tội phạm công nghệ thông tin (còn gọi là tội phạm mạng) đã trở thành một thách thức nghiêm trọng đối với an ninh quốc gia và trật tự xã hội. Đây là loại tội phạm sử dụng không gian mạng, máy tính và các thiết bị số làm công cụ hoặc mục tiêu để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật. Các hành vi này ngày càng tinh vi, gây thiệt hại lớn về kinh tế, chính trị và xã hội. Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017, đã tạo ra một hành lang pháp lý quan trọng để định danh và xử lý nhóm tội phạm này. Việc nhận diện đúng bản chất, đặc điểm và các quy định pháp luật liên quan là bước đi đầu tiên và cần thiết để nâng cao hiệu quả phòng chống, đảm bảo một môi trường mạng an toàn và lành mạnh.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của tội phạm mạng

Theo các công trình nghiên cứu, tội phạm công nghệ thông tin được định nghĩa là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật Hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện một cách cố ý, xâm phạm đến sự an toàn trong hoạt động của mạng máy tính, mạng viễn thông, mạng Internet và thiết bị số, đồng thời xâm phạm đến các quyền và lợi ích hợp pháp khác. Đặc điểm nổi bật của loại tội phạm này bao gồm: (1) Tính phi biên giới, tội phạm có thể thực hiện từ bất kỳ đâu trên thế giới; (2) Tốc độ thực hiện nhanh và khả năng gây thiệt hại trên diện rộng; (3) Dấu vết tội phạm là dữ liệu điện tử, dễ dàng bị xóa bỏ hoặc che giấu; (4) Chủ thể thực hiện thường là người có trình độ cao về công nghệ, am hiểu các lỗ hổng an ninh mạng.

1.2. Phân biệt tội phạm sử dụng công nghệ cao và tội phạm truyền thống

Sự khác biệt cơ bản giữa tội phạm sử dụng công nghệ cao và tội phạm truyền thống nằm ở công cụ, phương thức và môi trường thực hiện. Nếu tội phạm truyền thống (trộm cắp, cướp giật) thường để lại dấu vết vật chất tại hiện trường, thì tội phạm mạng để lại dấu vết số. Việc thu thập và bảo quản chứng cứ điện tử đòi hỏi quy trình kỹ thuật phức tạp hơn nhiều. Hơn nữa, trong khi tội phạm truyền thống thường có phạm vi tác động giới hạn, các hành vi như phát tán virus hay tấn công từ chối dịch vụ có thể gây tê liệt hệ thống của một tổ chức lớn, thậm chí là một quốc gia, gây ra thiệt hại kinh tế và phi vật chất không thể đo đếm được. Sự khác biệt này đòi hỏi các cơ quan tiến hành tố tụng phải có kiến thức chuyên sâu về công nghệ để điều tra hiệu quả.

II. Top thách thức khi xử lý tội phạm công nghệ thông tin

Công tác đấu tranh với tội phạm công nghệ thông tin tại Việt Nam đối mặt với nhiều khó khăn mang tính đặc thù. Những thách thức này không chỉ đến từ sự tinh vi của tội phạm mà còn xuất phát từ những vướng mắc trong quy định pháp luật và năng lực thực thi. Việc xác định cấu thành tội phạm, thu thập chứng cứ điện tử, và hợp tác quốc tế trong truy bắt tội phạm là những bài toán nan giải. Theo tác giả Trần Văn Hòa trong kỷ yếu của Bộ Tư pháp, việc áp dụng các quy định để xử lý nhóm tội phạm này còn nhiều hạn chế, dẫn đến tình trạng bỏ lọt tội phạm hoặc định tội danh chưa thống nhất, làm giảm tính răn đe của pháp luật.

2.1. Khó khăn trong việc chứng minh cấu thành tội phạm

Việc xác định đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm là một trong những thách thức lớn nhất. Đặc biệt là yếu tố lỗi và hậu quả. Hành vi xâm nhập trái phép mạng máy tính có thể được thực hiện bởi hacker mũ trắng (nhằm cảnh báo lỗ hổng) hoặc hacker mũ đen (nhằm phá hoại). Việc chứng minh ý đồ, mục đích phạm tội của chủ thể là rất phức tạp. Hơn nữa, việc định giá thiệt hại phi vật chất (mất uy tín, lộ bí mật kinh doanh) rất khó khăn. Nhiều vụ việc gây thiệt hại nghiêm trọng nhưng chỉ bị xử phạt hành chính do không chứng minh được hậu quả vật chất cụ thể, dẫn đến việc chưa thể khởi tố vụ án hình sự.

2.2. Vấn đề thu thập chứng cứ và hợp tác quốc tế

Chứng cứ trong các vụ án tội phạm mạng là dữ liệu điện tử, tồn tại dưới dạng bit và byte. Các chứng cứ này rất dễ bị thay đổi, mã hóa hoặc xóa vĩnh viễn. Quá trình thu thập, phục hồi và giám định chứng cứ đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và đội ngũ chuyên gia trình độ cao. Thêm vào đó, do tính chất không biên giới, máy chủ chứa dữ liệu phạm tội có thể đặt ở nước ngoài. Việc yêu cầu tương trợ tư pháp và dẫn độ tội phạm từ các quốc gia khác gặp nhiều rào cản về pháp lý và ngoại giao, khiến quá trình điều tra, truy tố bị kéo dài hoặc đi vào ngõ cụt. Đây là một rào cản lớn trong việc xử lý triệt để các đường dây lừa đảo qua mạng quy mô lớn.

III. Phân tích tội phạm công nghệ thông tin theo BLHS 2015

Để giải quyết những thách thức nêu trên, Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi bổ sung Bộ luật Hình sự 2017) đã có những bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý về tội phạm công nghệ thông tin. Các quy định mới đã được hệ thống hóa tại Mục 2, Chương XXI, với tên gọi “Các tội phạm trong lĩnh vực công nghệ thông tin, mạng viễn thông”. So với BLHS 1999, các điều luật mới đã mô tả hành vi phạm tội rõ ràng hơn, lượng hóa các mức độ thiệt hại để làm căn cứ định tội và định khung hình phạt, đồng thời bổ sung thêm các tội danh mới để phù hợp với tình hình thực tiễn, góp phần nâng cao hiệu quả công tác phòng chống và đảm bảo an ninh mạng quốc gia.

3.1. Những điểm mới của Bộ luật Hình sự 2015

Bộ luật Hình sự 2015 đã thay thế các quy định cũ (Điều 224, 225, 226, 226a, 226b BLHS 1999) bằng một hệ thống các điều luật mới từ Điều 285 đến Điều 294. Điểm mới nổi bật là việc mô tả chi tiết, cụ thể hơn các hành vi phạm tội, tránh sự mơ hồ trong quá trình áp dụng. Ví dụ, tội danh được phân chia rạch ròi hơn giữa hành vi sản xuất, mua bán công cụ phạm tội (Điều 285) và hành vi sử dụng các công cụ đó để tấn công hệ thống mạng (Điều 286, 287, 289). Ngoài ra, luật đã hình sự hóa một số hành vi mới như thu thập, tàng trữ, trao đổi, mua bán, công khai hóa trái phép thông tin về tài khoản ngân hàng (Điều 291), phản ánh kịp thời các thủ đoạn phạm tội mới phát sinh.

3.2. Vai trò của sửa đổi bổ sung Bộ luật Hình sự 2017

Luật sửa đổi bổ sung Bộ luật Hình sự 2017 tiếp tục hoàn thiện các quy định liên quan đến tội phạm sử dụng công nghệ cao. Một trong những sửa đổi quan trọng là việc bổ sung pháp nhân thương mại là chủ thể của một số tội phạm, trong đó có các tội trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Điều này cho phép truy cứu trách nhiệm hình sự đối với cả các tổ chức, doanh nghiệp có hành vi vi phạm, thay vì chỉ giới hạn ở cá nhân như trước đây. Sự thay đổi này phù hợp với thông lệ quốc tế và nâng cao hiệu quả răn đe, đặc biệt đối với các công ty có hành vi mua bán dữ liệu người dùng trái phép hoặc tiếp tay cho các hoạt động lừa đảo qua mạng.

IV. Hướng dẫn khung hình phạt tội phạm công nghệ thông tin

Việc nắm rõ khung hình phạt tội phạm công nghệ cao là cực kỳ quan trọng đối với cả người dân và các cơ quan thực thi pháp luật. Bộ luật Hình sự 2015 quy định các mức phạt tù và phạt tiền cụ thể cho từng tội danh, dựa trên tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi, cũng như hậu quả gây ra. Các tội danh phổ biến như xâm nhập trái phép, cản trở hoạt động mạng, hay sử dụng mạng để chiếm đoạt tài sản đều có các khung hình phạt rõ ràng. Việc phân tích kỹ các điều luật trọng điểm như Điều 289 Bộ luật Hình sựĐiều 290 Bộ luật Hình sự sẽ giúp hiểu rõ hơn về cách luật pháp Việt Nam xử lý các hành vi vi phạm này.

4.1. Phân tích Điều 289 Bộ luật Hình sự Xâm nhập trái phép

Điều 289 Bộ luật Hình sự quy định về Tội xâm nhập trái phép vào mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử của người khác. Hành vi khách quan của tội này là cố ý vượt qua cảnh báo, mã truy cập, tường lửa hoặc sử dụng quyền quản trị của người khác để truy cập bất hợp pháp. Khung hình phạt cơ bản là phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 300.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm. Nếu phạm tội có tổ chức, lợi dụng chức vụ quyền hạn, gây thiệt hại từ 500.000.000 đồng trở lên hoặc gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, quốc phòng, người phạm tội có thể đối mặt với mức án cao nhất lên đến 12 năm tù. Đây là cơ sở pháp lý vững chắc để xử lý các hacker tấn công vào hệ thống của cá nhân và tổ chức.

4.2. Tìm hiểu Điều 290 Bộ luật Hình sự Lừa đảo qua mạng

Điều 290 Bộ luật Hình sự quy định Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản. Đây là tội danh được áp dụng phổ biến nhất cho các vụ lừa đảo qua mạng. Hành vi phạm tội bao gồm sử dụng thông tin giả mạo, tạo các trang web lừa đảo, hoặc các thủ đoạn khác để chiếm đoạt tài sản của người khác. Khung hình phạt của tội này rất nghiêm khắc, khởi điểm từ phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm nếu chiếm đoạt từ 2.000.000 đồng. Mức hình phạt cao nhất có thể lên đến 20 năm tù hoặc tù chung thân nếu chiếm đoạt số tiền đặc biệt lớn (từ 500.000.000 đồng trở lên) và gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.

4.3. Các tình tiết tăng nặng giảm nhẹ trách nhiệm hình sự

Cũng như các tội phạm khác, việc quyết định hình phạt đối với tội phạm công nghệ thông tin còn phụ thuộc vào các tình tiết tăng nặng giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Các tình tiết tăng nặng có thể bao gồm: phạm tội có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, tái phạm nguy hiểm, lợi dụng chức vụ quyền hạn, hoặc gây ảnh hưởng xấu đến hoạt động của cơ quan nhà nước. Ngược lại, các tình tiết giảm nhẹ như người phạm tội tự thú, thành khẩn khai báo, tích cực bồi thường thiệt hại, hoặc phạm tội trong hoàn cảnh khó khăn có thể được tòa án xem xét để giảm nhẹ hình phạt. Việc áp dụng đúng các tình tiết này đảm bảo tính công bằng và cá thể hóa hình phạt.

V. Hiệu quả thực tiễn từ Cục An ninh mạng và cơ quan tố tụng

Thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự về tội phạm công nghệ thông tin đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Sự ra đời của Cục An ninh mạng và phòng chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05) - Bộ Công an đã đánh dấu một bước ngoặt trong công tác này. A05 và công an các địa phương đã triệt phá thành công nhiều đường dây tội phạm quy mô lớn, từ lừa đảo, cờ bạc trực tuyến đến đánh cắp và mua bán dữ liệu cá nhân. Các cơ quan tiến hành tố tụng như Viện kiểm sát, Tòa án cũng ngày càng nâng cao năng lực chuyên môn, áp dụng thống nhất các quy định của pháp luật để đưa tội phạm ra xét xử, góp phần răn đe và phòng ngừa chung.

5.1. Vai trò của Cục An ninh mạng A05 trong điều tra

Cục An ninh mạng và phòng chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05) đóng vai trò là cơ quan chủ công, nòng cốt trong việc phát hiện, điều tra và xử lý tội phạm mạng. Với đội ngũ chuyên gia giỏi về công nghệ và nghiệp vụ, A05 có khả năng phân tích dấu vết số, truy tìm tội phạm ẩn danh và phối hợp với các đơn vị trong và ngoài nước. Nhiều chuyên án lớn được phá thành công là nhờ vào vai trò tiên phong của A05. Bên cạnh đó, Cục còn thực hiện công tác cảnh báo, tuyên truyền cho người dân về các thủ đoạn lừa đảo mới, góp phần nâng cao nhận thức và kỹ năng tự bảo vệ trên không gian mạng.

5.2. Các biện pháp tư pháp và thực tiễn xét xử tại tòa án

Bên cạnh hình phạt chính, tòa án có thể áp dụng các biện pháp tư pháp bổ sung như tịch thu vật, tiền trực tiếp liên quan đến tội phạm; trả lại tài sản, sửa chữa hoặc bồi thường thiệt hại. Thực tiễn xét xử cho thấy, các vụ án liên quan đến tội phạm công nghệ thông tin ngày càng được xét xử công khai, nghiêm minh. Các bản án không chỉ xác định trách nhiệm hình sự của từng bị cáo mà còn làm rõ phương thức, thủ đoạn phạm tội để cảnh báo xã hội. Nhiều Nghị định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực công nghệ thông tin cũng là công cụ hỗ trợ, xử lý các hành vi chưa đến mức truy cứu hình sự, tạo thành một hệ thống chế tài toàn diện.

VI. Hướng đi tương lai cho luật an ninh mạng và tội phạm CNTT

Mặc dù đã có những tiến bộ, hệ thống pháp luật về an ninh mạngtội phạm công nghệ thông tin vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện để theo kịp sự phát triển của công nghệ và các thủ đoạn phạm tội mới. Tương lai của công tác này đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa việc sửa đổi, bổ sung pháp luật, tăng cường năng lực cho các cơ quan thực thi, đẩy mạnh hợp tác quốc tế và nâng cao nhận thức cộng đồng. Việc xây dựng một hành lang pháp lý linh hoạt, có khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi là yếu tố then chốt để bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng và quyền lợi của người dân.

6.1. Đề xuất hoàn thiện quy định về trách nhiệm hình sự

Một số kiến nghị được các chuyên gia đưa ra nhằm hoàn thiện quy định pháp luật. Thứ nhất, cần tiếp tục nghiên cứu, bổ sung các hành vi phạm tội mới như tấn công vào các hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI), sử dụng công nghệ deepfake để lừa đảo. Thứ hai, cần có hướng dẫn chi tiết hơn về việc định giá thiệt hại phi vật chất để làm cơ sở vững chắc cho việc khởi tố vụ án hình sự. Thứ ba, xem xét các quy định về trách nhiệm hình sự của các nhà cung cấp dịch vụ trung gian (ISP, mạng xã hội) trong trường hợp thiếu trách nhiệm, để lọt các hoạt động tội phạm trên nền tảng của mình.

6.2. Nâng cao hiệu quả phối hợp phòng chống tội phạm mạng

Để nâng cao hiệu quả, cần tăng cường cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng như Cục An ninh mạng (A05), Bộ Thông tin và Truyền thông, Ngân hàng Nhà nước và các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông, internet. Việc chia sẻ thông tin kịp thời về các mối đe dọa và thủ đoạn của tội phạm mạng sẽ giúp ngăn chặn nhiều vụ việc ngay từ giai đoạn đầu. Đồng thời, Việt Nam cần chủ động tham gia và ký kết các điều ước quốc tế về phòng chống tội phạm mạng, tạo cơ sở pháp lý cho việc hợp tác điều tra, truy bắt và dẫn độ tội phạm, không để không gian mạng trở thành nơi ẩn náu an toàn cho tội phạm.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Nhận thức về tội phạm công nghệ thông tin Chương 2 Quy định về tội phạm công nghệ thông tin trong Bộ luật Hình sự Việt Nam hiện hành Chương 3 Thực tiễn áp dụng quy định pháp luật hình sự về tội phạm công nghệ thông tin và một số kiến nghị hoàn thiện 10 CHƢƠNG 1. NHẬN THỨC VỀ TỘI PHẠM CÔNG NGHỆ THÔNG TIN 1. Khái niệm và đặc điểm của tội phạm công nghệ thông tin 1. Khái niệm về tội phạm công nghệ thông tin Công nghệ thông tin là tập hợp c c phương ph p khoa học, công nghệ và công cụ kỹ thuật hiện đại để sản xuất, truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ và trao đổi thông tin số2.

Ngày nay, cùng với sự phát triển của các ngành khoa học kỹ thuật vào những thập niên cuối cùng của thế k XX, ngành công nghệ thông tin đ có được những thành tựu to lớn, giúp cho việc tiếp thu, hợp t c và trao đổi thông tin giữa các cá nhân, các tổ chức cũng như c c quốc gia được thực hiện ngày càng dễ àng hơn Thực tiễn đời sống kinh tế xã hội trên thế giới cũng như ở Việt Nam trong hơn hai thập k qua đ thể hiện rõ kết quả của những thành tựu này. Các thiết bị số như: m y tính để bàn (desktop), máy tính xách tay (laptop), máy tính bảng (tablet), điện thoại thông minh (smartphone)… được hầu hết người dân sử dụng nhằm mục đích sản xuất, kinh oanh cũng như mục đích giải trí đơn thuần. Những ứng dụng công nghệ thông tin được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội, quốc phòng, an ninh và thay thế dần những công nghệ lạc hậu trước đây Việc ứng dụng các thành tựu của ngành công nghệ thông tin trong thời gian qua ở nước ta đ thực hiện đúng theo tinh thần của Ch thị số 58-CT/TW, góp phần “giải phóng sức mạnh vật chất, trí tuệ và tinh thần của toàn dân tộc, thúc đẩy công cuộc đổi mới, phát triển nhanh và hiện đại hoá các ngành kinh tế, tăng cường năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp, hỗ trợ có hiệu quả cho quá trình chủ động hội nhập kinh tế quốc tế, nâng cao chất lượng cuộc sống của nhân dân, đảm bảo an ninh, quốc phòng và tạo khả năng đi tắt đón đầu để thực hiện thắng lợi sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá”3. Tuy nhiên, bên cạnh những điểm tích cực mà ngành công nghệ thông tin đ đem lại thì việc ứng dụng các thành tựu của ngành công nghệ thông tin trong tất cả 2 Điều 4 Luật Công nghệ thông tin năm 2006 3 Ch thị số 58-CT/TW ngày 17 th ng 10 năm 2000 của Bộ Chính trị về đẩy mạnh ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin phục vụ sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá.

11 c c lĩnh vực của đời sống xã hội cũng đưa đến nhiều hệ lụy xấu. Đó là việc một số người đ sử dụng các thành tựu của ngành công nghệ thông tin để thực hiện các tội phạm mà trong đó mạng máy tính, mạng viễn thông, mạng Internet và các thiết bị số vừa là công cụ, phương tiện phạm tội, vừa là mục tiêu mà người phạm tội hướng đến xâm hại. Tội phạm này có những đặc điểm hoàn toàn khác biệt so với các tội phạm đ từng xuất hiện trước đây trong lịch sử, chẳng hạn như kh c iệt về hành vi khách quan, về hậu quả nguy hiểm cho xã hội… nên c c chuyên gia ph p lý hình sự ở các quốc gia trên thế giới cũng như ở Việt Nam đều thống nhất x c định đây là một tội phạm mới và sử dụng nhiều thuật ngữ kh c nhau để đặt tên, trong đó tên gọi phổ biến nhất là tội phạm công nghệ thông tin. Tội phạm công nghệ thông tin là một tội phạm mới nên một số vấn đề lý luận liên quan đến tội phạm này có nhiều tranh cãi.

Từ việc sử dụng thuật ngữ để đặt tên cho đến việc đưa ra một định nghĩa cụ thể về tội phạm công nghệ thông tin vẫn có nhiều quan điểm không thống nhất với nhau nên dẫn đến việc áp dụng chế tài hình sự để xử lý tội phạm này còn khá nhiều hạn chế. Đầu tiên là vấn đề lý luận liên quan đến thuật ngữ ùng để đặt tên cho tội phạm này. Hiện nay, các chuyên gia pháp lý hình sự sử dụng rất nhiều thuật ngữ kh c nhau để đặt tên cho nhóm hành vi sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, mạng Internet và các thiết bị số để thực hiện tội phạm. Các thuật ngữ đó là: tội phạm máy tính, tội phạm mạng, tội phạm công nghệ cao và tội phạm công nghệ thông tin.

Việc sử dụng đúng thuật ngữ để đặt tên cho tội phạm này có ý nghĩa quan trọng trong việc x c định đối tượng t c động cũng như quan hệ xã hội cụ thể bị tội phạm này xâm hại đến.  Thuật ngữ tội phạm máy tính (computer crime): là thuật ngữ được đưa ra bởi Hội đồng Châu Âu năm 19764. Việc sử dụng thuật ngữ này không bao quát được tất cả các công cụ, phương tiện phạm tội mà người phạm tội sử dụng để thực hiện tội phạm cũng như không ao qu t đầy đủ c c đối tượng mà người phạm tội t c động đến. Hiện nay, bên cạnh việc sử dụng m y tính thì người phạm tội còn sử 4 12th Conference of Directors of Criminological Research Institutes: Criminological Aspects of Economic Crime, Strasbourg, 15-18 November 1976, pp.

12 dụng các thiết bị số kh c như các thiết bị điện tử, thiết bị viễn thông, thiết bị truyền dẫn, thiết bị thu sóng vô tuyến và một số thiết bị tích hợp kh c để thực hiện hành vi phạm tội Đồng thời, những thiết bị số đó cũng chính là những đối tượng mà người phạm tội t c động đến để gây thiệt hại cho các quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ. Vì vậy, việc sử dụng thuật ngữ tội phạm máy tính sẽ dẫn đến cách hiểu sai lầm: máy tính là công cụ, phương tiện phạm tội cũng như là đối tượng t c động duy nhất của tội phạm này mà loại trừ đi c c thiết bị số khác;  Thuật ngữ tội phạm công nghệ cao (high-tech crime): là thuật ngữ được c c nước G8 chính thức sử dụng vào ngày 10 tháng 12 năm 19975 Đây cũng là một thuật ngữ thường được các chuyên gia pháp lý hình sự Việt Nam sử dụng trong các bài viết hoặc trong các báo cáo khoa học6. Theo quy định tại Điều 3 Luật Công nghệ cao 2008 thì: “Công nghệ cao là công nghệ có hàm lượng cao về nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ; được tích hợp từ thành tựu khoa học và công nghệ hiện đại; tạo ra sản phẩm có chất lượng, tính năng vượt trội, giá trị gia tăng cao, thân thiện với môi trường; có vai trò quan trọng đối với việc hình thành ngành sản xuất, dịch vụ mới hoặc hiện đại hóa ngành sản xuất, dịch vụ hiện có” Đồng thời, theo quy định tại Điều 5 Luật Công nghệ cao thì công nghệ cao bao gồm bốn lĩnh vực công nghệ là: công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, công nghệ vật liệu mới và công nghệ tự động hóa Như vậy thuật ngữ công nghệ cao là một thuật ngữ rộng, bao hàm công nghệ thông tin cũng như một số ngành công nghệ khác. Do đó, việc sử dụng thuật ngữ tội phạm công nghệ cao là không hợp lý vì thuật ngữ này có nội hàm quá rộng;  Thuật ngữ tội phạm mạng (cybercrime): là thuật ngữ được Hội đồng Châu Âu sử dụng vào năm 2001 khi an hành Công ước của Hội đồng Châu Âu về tội phạm mạng7.

Việc sử dụng thuật ngữ này sẽ không ao qu t được tất cả các hành vi mà người phạm tội sử dụng để thực hiện tội phạm. Trên thực tế, không phải bất kỳ trường hợp nào người phạm tội cũng sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, mạng Internet để phạm tội mà họ có thể thực hiện những loại hành vi khác như: lấy cắp, hủy hoại dữ liệu thông qua việc sử dụng trái phép thiết bị số của người 5 The Washington Communique of December 10, 1997. 6 Trần Văn Hòa (2012), “Tội phạm công nghệ cao và những đề xuất hoàn thiện c c quy định của BLHS trong điều kiện hội nhập quốc tế”, Kỷ yếu Bộ Tư pháp, Hà Nội, tr. 7 Council of Europe Convention on Cybercrime, Budapest, 23.

13 kh c; ph t t n vi rút, chương trình tin học có tính năng gây hại thông qua các thiết bị truyền dẫn… Do đó, việc sử dụng thuật ngữ tội phạm mạng sẽ không điều ch nh được tất cả các hành vi của tội phạm này;  Thuật ngữ tội phạm công nghệ thông tin (information technology crime): là thuật ngữ được đưa ra bởi Gi o sư Ulrich Sieber, đại học Wurzburg của Đức vào năm 1994 trong công trình nghiên cứu Information Technology Crime – National Legislations and International Initiatives. Đây là thuật ngữ được sử dụng tương đối phổ biến trong các sách chuyên khảo, các luận văn thạc sĩ, cử nhân Luật học tại Việt Nam hiện nay8. Định nghĩa về thuật ngữ công nghệ thông tin được quy định tại Điều 4 Luật Công nghệ thông tin 2006: “Công nghệ thông tin là tập hợp các phương pháp khoa học, công nghệ và công cụ kỹ thuật hiện đại để sản xuất, truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ và trao đổi thông tin số”. Theo định nghĩa này thì công nghệ thông tin được cấu thành từ hai bộ phận, đó là: c c phương ph p khoa học, công nghệ để sản xuất, truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ và trao đổi thông tin số và các công cụ kỹ thuật hiện đại để sản xuất, truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ và trao đổi thông tin số.

Hai bộ phận này tương ứng với c c đối tượng t c động là mạng máy tính, mạng viễn thông, mạng Internet và các thiết bị số. Như vậy, trong bốn thuật ngữ nêu trên thì thuật ngữ tội phạm công nghệ thông tin là thuật ngữ hợp lý nhất được sử dụng để đặt tên cho nhóm tội phạm này. Thuật ngữ tội phạm công nghệ thông tin đ ao hàm cả hai thuật ngữ tội phạm máy tính và tội phạm mạng và nội hàm không quá rộng như thuật ngữ tội phạm công nghệ cao. Vấn đề lý luận tiếp theo là vấn đề về việc đưa ra một định nghĩa cụ thể về tội phạm công nghệ thông tin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ