Luận văn: Tổ chức sản xuất chương trình dự báo thời tiết của Đài THVN

Luận văn tổ chức sản xuất chương trình dự báo thời tiết của đài THVN. Nghiên cứu quy trình, nâng cao chất lượng, thu hút khán giả cho chương trình.

Chuyên ngành

Báo chí học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2012-2013

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lý do chọn đề tài

Lịch sử nghiên cứu vấn đề

Giả thuyết nghiên cứu

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

Kết cấu của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Một số thuật ngữ, khái niệm liên quan đến đề tài

1.1.1. Tổ chức sản xuất, tổ chức sản xuất chương trình truyền hình

1.1.2. Sản xuất

1.1.3. Chương trình

1.1.4. Truyền hình

1.2. Chương trình truyền hình - Chương trình truyền hình

2. CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá quy trình tổ chức sản xuất dự báo thời tiết THVN

Việt Nam, với vị trí địa lý đặc thù, thường xuyên đối mặt với các loại hình thiên tai khắc nghiệt như bão, lũ lụt, và hạn hán. Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp thiết về công tác dự báo, cảnh báo sớm để giảm thiểu thiệt hại về người và của. Trong bối cảnh đó, chương trình “Dự báo thời tiết” (DBTT) của Đài Truyền hình Việt Nam (THVN) đóng một vai trò vô cùng quan trọng. Đây không chỉ là một bản tin thông thường mà còn là công cụ truyền thông chiến lược, giúp người dân và các cơ quan chức năng có sự chuẩn bị tốt nhất trước các diễn biến thời tiết phức tạp. Hoạt động tổ chức sản xuất chương trình “Dự báo thời tiết” tại THVN là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bộ phận, từ khâu thu thập dữ liệu, phân tích chuyên môn đến sản xuất hình ảnh và phát sóng. Việc nghiên cứu và tối ưu hóa quy trình này là nhiệm vụ cốt lõi để nâng cao chất lượng thông tin, đảm bảo các bản tin không chỉ chính xác, kịp thời mà còn trực quan và dễ tiếp cận với mọi đối tượng khán giả.

1.1. Tầm quan trọng của dự báo thời tiết trên sóng truyền hình

Công tác phòng chống và giảm nhẹ thiên tai là một nhiệm vụ trọng tâm của quốc gia. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, chỉ trong giai đoạn 1996 - 2011, các loại thiên tai đã làm "chết và mất tích hơn 10.083 người, giá trị thiệt hại về tài sản ước tính chiếm khoảng 1-1,5% GDP/năm". Những con số này nhấn mạnh sự cấp thiết của việc cung cấp thông tin cảnh báo sớm và chính xác. Chương trình DBTT trên truyền hình, đặc biệt là của Đài THVN, có lợi thế vượt trội về độ phủ sóng và khả năng truyền tải thông tin bằng hình ảnh, âm thanh sinh động. Nhờ đó, các thông tin về bão, lũ, không khí lạnh hay nắng nóng được chuyển tải một cách trực quan, giúp người dân dễ dàng nắm bắt và có phương án ứng phó kịp thời. Chương trình không chỉ phục vụ đời sống sinh hoạt hàng ngày mà còn có ý nghĩa to lớn đối với các hoạt động sản xuất nông nghiệp, ngư nghiệp, giao thông vận tải và du lịch, góp phần ổn định xã hội và phát triển kinh tế bền vững.

1.2. Vị thế đặc biệt của chương trình DBTT tại Đài THVN

Chương trình “Dự báo thời tiết” của Đài THVN được xác định là một chương trình đặc biệt trong hệ thống thông tin, thu hút lượng khán giả đông đảo và ổn định. Đây là một trong số ít các chương trình được phát sóng đều đặn hàng ngày trên nhiều kênh sóng, với nhiều khung giờ khác nhau để phục vụ đa dạng nhu cầu của công chúng. Sự thành công của chương trình đến từ sự đầu tư bài bản về công nghệ, với các kỹ thuật đồ họa hiện đại, trường quay ảo và đội ngũ biên tập viên, MC chuyên nghiệp. Những yếu tố này giúp biến những con số và dữ liệu khí tượng khô khan thành các bản tin hấp dẫn, dễ hiểu. Tuy nhiên, chính vị thế quan trọng này cũng đặt ra những yêu cầu ngày càng cao hơn cho hoạt động tổ chức sản xuất chương trình “Dự báo thời tiết”, đòi hỏi sự cải tiến liên tục về cả nội dung lẫn hình thức thể hiện để đáp ứng kỳ vọng của khán giả và phục vụ hiệu quả công tác phòng chống thiên tai.

II. Các thách thức trong tổ chức sản xuất dự báo thời tiết THVN

Hoạt động tổ chức sản xuất chương trình “Dự báo thời tiết” tại Đài THVN đối mặt với nhiều thách thức cố hữu và những vấn đề mới phát sinh. Thách thức lớn nhất là đảm bảo cân bằng giữa ba yếu tố: tính chính xác khoa học, tính kịp thời và tính hấp dẫn đối với khán giả. Thông tin thời tiết về bản chất là phức tạp và liên tục thay đổi, đòi hỏi một quy trình xử lý nhanh chóng nhưng phải tuyệt đối cẩn trọng. Bất kỳ sai sót nào trong dự báo cũng có thể gây ra những hệ lụy nghiêm trọng. Bên cạnh đó, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về lĩnh vực này tại Việt Nam còn khá hạn chế. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, đến nay "vẫn chưa thấy có công trình nghiên cứu nào đã công bố nào trùng hợp với đề tài" một cách toàn diện, chủ yếu chỉ dừng lại ở các khóa luận, tiểu luận mang tính mô tả. Sự thiếu hụt cơ sở lý luận này gây khó khăn cho việc xây dựng một mô hình sản xuất tối ưu và khoa học. Cuối cùng, sự phối hợp với các đơn vị cung cấp dữ liệu gốc như Trung tâm Khí tượng Thủy văn cũng là một bài toán cần lời giải hiệu quả.

2.1. Yêu cầu về tính chính xác và kịp thời của thông tin khí tượng

Đặc thù của thông tin khí tượng là tính biến động cao. Một cơn bão có thể thay đổi hướng đi chỉ trong vài giờ, hay một trận mưa lớn có thể hình thành bất ngờ. Điều này đòi hỏi quy trình tổ chức sản xuất phải cực kỳ linh hoạt và nhanh nhạy. Ekip sản xuất phải liên tục cập nhật dữ liệu từ Trung tâm Khí tượng Thủy văn và các mô hình dự báo quốc tế như GFS, GSM. Việc chuyển hóa các dữ liệu thô này thành một kịch bản hoàn chỉnh, với đồ họa trực quan và lời bình dễ hiểu trong một khoảng thời gian ngắn là áp lực rất lớn. Hơn nữa, trách nhiệm xã hội của chương trình là rất cao. Một thông tin dự báo thiếu chính xác không chỉ làm giảm uy tín của nhà đài mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và tài sản của người dân. Vì vậy, việc kiểm duyệt thông tin trước khi phát sóng phải được thực hiện nghiêm ngặt, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về chuyên môn từ các biên tập viên.

2.2. Hạn chế trong các công trình nghiên cứu trước đây về DBTT

Lịch sử nghiên cứu về tổ chức sản xuất chương trình truyền hình tại Việt Nam, đặc biệt là về chương trình DBTT, còn nhiều khoảng trống. Các công trình trước đây như của Nguyễn Thị Mai Hồng (2006) hay Nguyễn Thị Tuyết (2007) chủ yếu đề cập đến xu hướng phát triển chung của truyền hình hoặc vấn đề xã hội hóa, nhưng "mới chỉ dừng lại ở sự liệt kê những biểu hiện" và chưa phân tích sâu về quy trình sản xuất một chương trình đặc thù như DBTT. Ngay cả các luận văn thạc sĩ về xã hội hóa sản xuất chương trình cũng bị đánh giá là "còn mang tính liệt kê, mô tả, chưa khái quát, lý thuyết hóa được vấn đề". Sự thiếu vắng các nghiên cứu khoa học bài bản khiến việc cải tiến, đổi mới hoạt động tổ chức sản xuất chương trình “Dự báo thời tiết” chủ yếu dựa trên kinh nghiệm thực tiễn thay vì một khung lý thuyết vững chắc. Điều này tạo ra rủi ro và làm chậm quá trình chuyên nghiệp hóa, hiện đại hóa chương trình.

III. Hướng dẫn chi tiết quy trình tổ chức sản xuất dự báo thời tiết

Một chương trình truyền hình chất lượng là sản phẩm của một quy trình sản xuất chặt chẽ và khoa học. Đối với chương trình DBTT, quy trình này càng phải được tuân thủ nghiêm ngặt do tính chất đặc thù của thông tin. Về cơ bản, quy trình sản xuất một bản tin dự báo thời tiết tại Đài THVN có thể chia thành ba khâu chính: tiền kỳ, sản xuất và hậu kỳ. Mỗi khâu bao gồm nhiều công đoạn phức tạp, đòi hỏi sự tham gia của một ekip gồm nhiều thành viên với các chuyên môn khác nhau. Hoạt động này không phải là công việc của một cá nhân mà là "hoạt động mang tính tập thể". Sự phối hợp nhịp nhàng và hiệu quả giữa các bộ phận là yếu tố quyết định đến chất lượng cuối cùng của sản phẩm. Từ việc lên ý tưởng kịch bản, khai thác dữ liệu, thiết kế đồ họa, ghi hình tại trường quay đến dựng phim và duyệt phát sóng, tất cả đều phải diễn ra trong một khoảng thời gian giới hạn với áp lực cao về độ chính xác. Hiểu rõ quy trình này là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu quả công việc và nâng cao chất lượng chương trình.

3.1. Phân tích các bước cơ bản từ tiền kỳ đến hậu kỳ sản xuất

Quy trình tổ chức sản xuất chương trình “Dự báo thời tiết” bắt đầu từ khâu sản xuất tiền kỳ. Ở giai đoạn này, biên tập viên khí tượng thu thập và phân tích dữ liệu từ Trung tâm Khí tượng Thủy văn và các mô hình dự báo. Đồng thời, biên tập viên đời sống tìm kiếm các thông tin, sự kiện liên quan để kịch bản trở nên gần gũi hơn. Sau khi họp và chốt ý tưởng, kịch bản chi tiết được xây dựng. Tiếp theo là khâu sản xuất, bao gồm việc ghi hình MC tại trường quay (thường là trường quay ảo) và đội ngũ kỹ thuật đồ họa thực hiện các hình ảnh minh họa. Cuối cùng là khâu sản xuất hậu kỳ, nơi các cảnh quay gốc, đồ họa, âm thanh, lời bình được dựng lại thành một bản tin hoàn chỉnh. Bản tin sau khi dựng xong sẽ trải qua khâu duyệt nội dung và kiểm tra kỹ thuật lần cuối trước khi được gửi đến phòng phát sóng. Toàn bộ quy trình này được điều phối bởi một người tổ chức sản xuất, đảm bảo tiến độ và chất lượng cho chương trình.

3.2. Vai trò của ekip sản xuất Biên tập viên MC và kỹ thuật viên

Sản phẩm truyền hình là công sức của một tập thể, trong đó mỗi thành viên là một mắt xích quan trọng. Trong ekip sản xuất chương trình DBTT, biên tập viên khí tượng đóng vai trò then chốt, chịu trách nhiệm về tính chính xác khoa học của thông tin. Họ phải có kiến thức chuyên sâu về khí tượng để phân tích số liệu và đưa ra những nhận định chuyên môn. Biên tập viên đời sống giúp "mềm hóa" bản tin bằng cách kết nối thông tin thời tiết với các hoạt động thường nhật. MC (người dẫn chương trình) là gương mặt của chương trình, người trực tiếp truyền tải thông tin đến khán giả. Khả năng diễn đạt lưu loát, tự nhiên và tạo sự tin cậy của MC ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của bản tin. Bên cạnh đó, đội ngũ kỹ thuật viên đồ họa, quay phim, dựng phim là những người biến kịch bản trên giấy thành những hình ảnh sống động trên màn hình. Sự sáng tạo và chuyên nghiệp của họ góp phần làm cho chương trình trở nên trực quan và hấp dẫn hơn.

IV. Cách tổ chức sản xuất các bản tin dự báo thời tiết cụ thể

Tại Đài THVN, hệ thống các bản tin dự báo thời tiết rất đa dạng, phục vụ cho các nhóm đối tượng và khung giờ khác nhau. Mỗi bản tin lại có một quy trình tổ chức sản xuất riêng, được điều chỉnh để phù hợp với thời lượng, mục tiêu và đặc điểm của kênh phát sóng. Từ Bản tin Chào buổi sáng yêu cầu sự nhanh gọn, gần gũi, đến Bản tin 19h đòi hỏi sự trang trọng, chuyên sâu, hay các bản tin chuyên đề như thời tiết nông vụ, du lịch cần có sự kết nối chặt chẽ với các lĩnh vực liên quan. Việc nghiên cứu chi tiết quy trình sản xuất của từng bản tin cụ thể cho thấy sự chuyên nghiệp và linh hoạt của ekip sản xuất. Các bảng quy trình trong tài liệu gốc đã mô tả rõ ràng các bước công việc, thời gian thực hiện và người chịu trách nhiệm cho từng bản tin. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp cải tiến, nhằm tối ưu hóa hoạt động sản xuất chương trình DBTT một cách toàn diện, từ tổng thể đến chi tiết.

4.1. Quy trình sản xuất Bản tin Chào buổi sáng và Bản tin 12h

Bản tin Chào buổi sáng có quy trình sản xuất rất khẩn trương. Cuộc họp lên ý tưởng (họp vỏ) diễn ra từ 18h-18h30 ngày hôm trước, và kịch bản phải được chốt vào 19h. Nội dung tập trung vào các thông tin thời tiết nổi bật, đáng lưu ý cho ngày mới, kết hợp tư vấn cho người dân. Trong khi đó, Bản tin 12h có quy trình bắt đầu từ 9h45 sáng cùng ngày. Ekip có nhiều thời gian hơn để tìm hiểu thông tin, chọn chủ đề và họp lên ý tưởng. Bản tin này thường có cấu trúc sâu hơn, bao gồm cả phần giải thích hình thế thời tiết và kết nối với các thông tin đời sống diễn ra trong buổi sáng. Cả hai bản tin đều đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa biên tập viên khí tượng, biên tập viên đời sống và bộ phận đồ họa để đảm bảo thông tin vừa chính xác, vừa sinh động, phù hợp với nhịp sống của khán giả vào buổi sáng và buổi trưa.

4.2. Tổ chức sản xuất Bản tin 19h và Bản tin thời tiết quốc tế

Bản tin 19h là bản tin thời sự quan trọng nhất trong ngày, do đó quy trình sản xuất cũng được đầu tư kỹ lưỡng nhất. Công việc bắt đầu từ 15h, với việc thu thập và phân tích tin tức một cách toàn diện. Cuộc họp lên ý tưởng diễn ra lúc 16h và kịch bản được duyệt vào 18h. Bản tin này không chỉ cung cấp dự báo mà còn đi sâu phân tích các hình thái thời tiết nguy hiểm, có ảnh hưởng rộng. Đối với Bản tin thời tiết quốc tế, quy trình phức tạp hơn do phải tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn nước ngoài như CNN, NHK. Công việc bao gồm thu thập video, dịch thuật, tổng hợp tin và họp chọn đề tài. Ekip sản xuất phải xử lý một lượng lớn thông tin bằng tiếng nước ngoài và tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt về dựng hình, chọn nhạc, đảm bảo tính thẩm mỹ và tiêu chuẩn quốc tế cho bản tin.

4.3. Đặc thù sản xuất bản tin thời tiết nông vụ và du lịch

Hai bản tin chuyên đề là thời tiết nông vụthời tiết du lịch có cách tiếp cận riêng. Bản tin thời tiết nông vụ tập trung vào mối liên hệ giữa thời tiết và các hoạt động trồng trọt, chăn nuôi. Quy trình sản xuất yêu cầu biên tập viên phải tìm hiểu sâu về các vấn đề nông nghiệp nổi bật tại các địa phương, kết hợp dự báo dài hạn (5-7 ngày) và các khuyến cáo từ chuyên gia. Trong khi đó, Bản tin thời tiết du lịch lại hướng đến việc gợi ý các điểm đến hấp dẫn dựa trên điều kiện thời tiết thuận lợi. Cấu trúc bản tin thường bao gồm giới thiệu điểm đến, dự báo thời tiết tại đó và các tư vấn hữu ích cho du khách. Cả hai chương trình này đều cho thấy nỗ lực của Đài THVN trong việc cá nhân hóa thông tin, biến chương trình DBTT trở thành một công cụ tư vấn thiết thực cho các ngành kinh tế cụ thể.

V. Phân tích ưu nhược điểm trong tổ chức sản xuất dự báo thời tiết

Qua nhiều năm phát sóng, hoạt động tổ chức sản xuất chương trình “Dự báo thời tiết” của Đài THVN đã đạt được những thành tựu quan trọng, nhưng đồng thời cũng bộc lộ một số hạn chế cần khắc phục. Việc phân tích, đánh giá một cách khách quan những ưu điểm và nhược điểm này là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải tiến hiệu quả. Tài liệu nghiên cứu đã khẳng định, "bên cạnh những thành công, chương trình DBTT của Đài THVN đã bộc lộ những hạn chế, nhược điểm cần được nhanh chóng khắc phục". Những thành công chủ yếu đến từ sự đầu tư mạnh mẽ về công nghệ hình ảnh, sự đa dạng hóa các loại hình bản tin và nỗ lực làm cho thông tin trở nên sinh động, gần gũi. Tuy nhiên, các hạn chế vẫn tồn tại ở khâu liên kết với đơn vị cung cấp dữ liệu, tính chuyên sâu trong phân tích thông tin và đôi khi là sự thiếu nhất quán trong hình thức thể hiện giữa các chương trình. Nhận diện rõ những điểm này sẽ giúp định hướng cho các bước phát triển tiếp theo.

5.1. Những thành công nổi bật về nội dung và hình thức thể hiện

Ưu điểm lớn nhất trong tổ chức sản xuất chương trình DBTT của Đài THVN là việc ứng dụng thành công công nghệ hiện đại. Việc sử dụng đồ họa 3D, trường quay ảo, bản đồ số đã giúp các bản tin trở nên trực quan, sinh động, "góp phần giúp các bản tin trở nên trực quan, truyền tải thông tin một cách sinh động tới công chúng". Về nội dung, chương trình đã có sự phát triển vượt bậc từ việc chỉ cung cấp thông tin nhiệt độ, nắng mưa đơn thuần sang việc phân tích sâu các hình thế thời tiết, cảnh báo thiên tai và tích hợp các thông tin đời sống, nông vụ, du lịch. Sự đa dạng hóa các bản tin trên nhiều kênh sóng và khung giờ khác nhau cũng là một thành công lớn, giúp chương trình tiếp cận được nhiều đối tượng khán giả hơn, đáp ứng tốt hơn nhu cầu thông tin ngày càng cao của xã hội.

5.2. Các hạn chế còn tồn tại và những vấn đề cần khắc phục

Mặc dù có nhiều thành công, hoạt động tổ chức sản xuất vẫn còn một số hạn chế. Vấn đề lớn nhất được đề cập là sự liên kết với Trung tâm Khí tượng Thủy văn. Mối quan hệ này đôi khi còn mang tính hành chính, thiếu sự chủ động và phối hợp sâu sắc trong việc phân tích và xử lý thông tin, dẫn đến việc thông tin đôi khi chưa được khai thác ở mức độ sâu nhất. Một số bản tin còn sa đà vào các yếu tố giải trí mà làm nhẹ đi tính khoa học, chuyên môn cần có của một chương trình dự báo. Ngoài ra, việc thiếu một khung lý thuyết chuẩn và các nghiên cứu bài bản khiến cho việc cải tiến đôi khi còn mang tính tự phát, thiếu đồng bộ. Việc khắc phục những hạn chế này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, từ việc xây dựng mô hình liên kết sản xuất hiệu quả đến việc nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ biên tập viên và MC.

VI. Giải pháp nâng cao chất lượng sản xuất chương trình DBTT VTV

Để nâng cao chất lượng và hiệu quả của chương trình “Dự báo thời tiết”, việc đề ra các giải pháp khả thi dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn là vô cùng cần thiết. Mục đích nghiên cứu của đề tài là "làm sáng tỏ thực trạng... qua đó đề xuất những giải pháp, khuyến nghị nhằm góp phần nâng cao chất lượng của chương trình". Các giải pháp cần mang tính toàn diện, tác động đến nhiều khía cạnh của hoạt động tổ chức sản xuất, từ con người, công nghệ, quy trình đến cơ chế phối hợp. Trọng tâm của các giải pháp này nên tập trung vào việc tối ưu hóa mối quan hệ hợp tác với các cơ quan chuyên môn về khí tượng, tăng cường hàm lượng khoa học trong các bản tin, và tiếp tục đổi mới công nghệ, hình thức thể hiện để bắt kịp xu hướng của truyền hình hiện đại. Những khuyến nghị này không chỉ dành cho Đài THVN mà còn có giá trị tham khảo cho các đài truyền hình khác trên cả nước trong việc cải tiến chương trình DBTT.

6.1. Đề xuất mô hình liên kết tối ưu với cơ quan khí tượng

Giải pháp cốt lõi để nâng cao chất lượng dự báo là xây dựng một mô hình liên kết sản xuất tối ưu giữa Đài THVNTrung tâm Khí tượng Thủy văn Quốc gia. Thay vì chỉ là mối quan hệ một chiều (nhận dữ liệu), mô hình này cần được xây dựng dựa trên sự hợp tác hai chiều. Cần thành lập một tổ công tác chung bao gồm các chuyên gia khí tượng và các biên tập viên của đài. Tổ công tác này sẽ cùng nhau phân tích các dữ liệu thô, thảo luận về các kịch bản thời tiết có thể xảy ra và thống nhất nội dung cốt lõi trước khi xây dựng kịch bản chi tiết. Cơ chế này không chỉ đảm bảo tính chính xác tuyệt đối mà còn giúp các biên tập viên hiểu sâu hơn về bản chất của các hiện tượng thời tiết, từ đó có những lời bình, phân tích sắc sảo và thuyết phục hơn. Việc hài hòa lợi ích giữa các bên cũng là yếu tố quan trọng để mô hình này hoạt động bền vững.

6.2. Hướng phát triển tương lai cho chương trình dự báo thời tiết

Trong tương lai, chương trình DBTT cần tiếp tục phát triển theo hướng thông minh, tương tác và cá nhân hóa. Với sự phát triển của công nghệ, chương trình có thể tích hợp các ứng dụng trên thiết bị di động, cho phép người dùng nhận cảnh báo thiên tai theo thời gian thực tại vị trí của họ. Nội dung chương trình cần được đào sâu hơn nữa, không chỉ dự báo mà còn cung cấp các kiến thức khoa học về biến đổi khí hậu, các kỹ năng ứng phó với thảm họa. Đội ngũ sản xuất, đặc biệt là biên tập viên và MC, cần được đào tạo, bồi dưỡng liên tục cả về chuyên môn khí tượng và kỹ năng báo chí truyền hình hiện đại. Việc học hỏi kinh nghiệm tổ chức sản xuất chương trình “Dự báo thời tiết” từ các đài truyền hình lớn trên thế giới cũng là một hướng đi cần thiết để chương trình của Đài THVN không ngừng đổi mới và giữ vững vị thế quan trọng trong lòng công chúng.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Một số thuật ngữ, khái niệm liên quan đến đề tài 1. Một số thuật ngữ, khái niệm liên quan đến đề tài 1.Tổ chức sản xuất, tổ chức sản xuất chương trình truyền hình Theo tiến sĩ Hà Huy Phượng trong cuốn Tổ chức nội dung thết kế, trình bày báo in có đề cập đến “Tổ chức nội dung báo và tạp chí là việc lập kế hoạch nội dung từng số báo, trang báo, tạp chí sắp xuất bản, tổ chức thực hiện để đạt được mục đích mục tiêu và đáp ứng nhu cầu tiếp nhận thông tin của công chúng mà cơ quan báo chí đó hướng đến” [2, tr. 2] Theo từ điển tiếng Việt “tổ chức là (1) làm cho một chỉnh thể có một cấu tạo, một cấu trúc và những chứng năng ching nhất đinh.

Tổ chức một đoàn thám hiểm, tổ chức bộ máy giúp việc, từ được tổ chức thành câu. (2) kết hợp hạn chế. Làm cho có tổ chức, có nề nếp. Tổ chức đời sống gia đình (3) làm những gì cần thiết đề tiến hình một hoạt động nào đó nhằm có đượng hiệu quả tốt nhất.

Tổ chức hội nghị. Tổ chức đi tham quan. làm công tác tổ chức của cơ quan và công tác cán bộ, tổ chức cán bộ (nói tắt). Phòng tổ chức.

cán bộ tổ chức của xí nghiệp. Các công tác tổ chức (5) (kng). Đưa cào, kết nạp vào tổ chức nào đó. Đực tổ chức vào Đoàn thnah niên (6) (kng) tổ chức lễ cưới (nói tắt) hai anh chị sẽ định tổ chức vào cuối năm” II d (1) Tập hợp người được tổ chức lại, hoạt động vì những quyền lợi chung, nhằm một mục đúc chung.

Tổ chức công đoàn. Các tổ chức quần chúng. Môt tổ chức khoa học. Tổ chức chính trị - xã hội có kỷ luật chặt chẽ, trong quan hệ với các thành viên của nó.

Phát biểu trong tổ chức, có ý nghĩa tổ chức” [ , tr 1007] Tổ chức sản xuất chương trình “Dự báo thời tiết” của Đài THVN 11 Sản xuất: (I) Tạo ra của cải vật chất, nói chung. Sản xuất lương thực, sản xuất vận dụng tiêu dùng. (II) Hoạt động sản xuất, cấu tạo ra vật phẩm cho xã hội bằng cách dùng tư liệu lao động tác động vào đối tượng lao động. Sản xuất nông nghiệp, sản xuất công nghiệp [ , tr 845] Chương trình: (1) toàn bộ nói chung những dự kiến hoạt động theo một chương trình nhất định và trong một thời gian nhất định, nêu một các vắn tắt.

Chương trình làm việc. thông qua chương trình nghị sự. (2) (cũ) Như cương lĩnh, chương trình của một chính đảng (3) toàn bộ nội dung học tập, giảng dạy nêu một cách vắn tắt, được quy định chính thức cho từng môn học, bậc học, cấp học, (4) Dẫy các lệnh được viết theo một cú pháp nhất đinh, mô tả các giải quyết một bài toán trên máy tính, hay trong một ngôn ngữ lập trình [ , tr 193] Truyền hình: truyền hình ảnh, thường đồng thời có cả âm thanh. Đi xã bằng radio hoặc bằng đường dây.

[ ,tr 1053] Như vậy có thể hiểu Tổ chức sản xuất chương trình truyền hình là tổ chức sắp sếp các quy trình một các chặt chẽ một sản phẩm được sắp xếp một cách trình tự để truyền được tín hiệu hình ảnh đồng thời có cả âm thanh. Chương trình truyền hình - Chương trình truyền hình So với các loại hình truyền thông khác, truyền hình mãi đến đầu thế kỉ XX mới ra đời. Mặc dù “sinh sau đẻ muộn” nhưng do biết phát huy, lựa chọn những tinh hoa của các loại hình đi trước như hội họa, nhiếp ảnh, báo in, phát thanh đặc biệt là điện ảnh, nên truyền hình đã nhanh chóng chiếm được vị trí quan trọng trong công chúng. Sự xuất hiện của truyền hình như một điều thần kỳ trong sáng tạo của con người.

Nhiều tài liệu đã xếp truyền hình là một trong một số ít phát minh vĩ đại của thế kỷ XX bởi nó đã góp phần làm thay đổi cơ bản phương thức Tổ chức sản xuất chương trình “Dự báo thời tiết” của Đài THVN 12 sống và phương thức tư duy của con người, đưa nền văn minh của con người lên một tầm cao mới. Nhờ có hình ảnh và âm thanh, truyền hình đã chuyển tải đến cho công chúng những thông tin - những “món ăn tinh thần” chân thực, sinh động hấp dẫn. Những “món ăn” này là những thể loại truyền hình phong phú nhưng chúng “ít khi tồn tại dưới dạng thuần khiết”, [44, tr.103] rời rạc mà chúng thường là những viên gạch, những bộ phận cấu thành để tạo ra những cấu trúc truyền hình phức tạp hơn. Cấu trúc này được những người làm truyền hình gọi là chương trình truyền hình.

Tuy nhiên, trên thực tế các chương trình truyền hình không phải là sự lắp ghép một cách cơ học các thể loại truyền hình để thành một sản phẩm lớn mà giữa chúng cần có những đường khâu nối hoặc những “gia giảm” để sản phẩm hoàn thiện đó đến với công chúng một cách hoàn hảo.TS Tạ Ngọc Tấn trong cuốn “Truyền thông đại chúng”, NXB Chính trị - quốc gia, H, 2001: “Chương trình truyền hình dùng để chỉ một hay nhiều tác phẩm hoàn chỉnh hoặc kết hợp với một số thông tin tài liệu khác được tổ chức theo một chủ đề cụ thể với hình thức tương đối nhất quán, thời lượng tương đối ổn định và được phát đi theo định kỳ” [95, tr. Thực tế, ngoài những tin, bài (thể loại tin, hoặc phóng sự, hoặc phỏng vấn.), để định vị, tồn tại độc lập được, chương trình thường có hình hiệu, nhạc hiệu, lời dẫn (làm nhiệm vụ khâu nối các phần). Chính hình thức và cấu trúc như vậy nên thời lượng chương trình truyền hình thường lớn, tính chất, nội dung thông tin của chương trình phong phú. Để có một chương trình truyền hình với đặc điểm, tính chất như thế, quy trình sản xuất luôn phức tạp, tốn kém về cả nhân lực, thời gian.

- Sản xuất chương trình truyền hình Tổ chức sản xuất chương trình “Dự báo thời tiết” của Đài THVN 13 Để có những chương trình truyền hình, cần phải trải qua một quy trình với nhiều công đoạn khác nhau.1: Sơ đồ quy trình sản xuất một chương trình TH Với quy trình này, sản phẩm truyền hình đến được với công chúng phải trải qua 6 bước với ba khâu cơ bản: 1. Phân phối (Ý tưởng, kịch bản, (Duyệt) (Phát sóng) thực hiện) Trong ba khâu này, chỉ có hai khâu đầu (triển khai và đóng gói) là hoạt động sản xuất làm ra sản phẩm. Bởi, đó là quá trình sử dụng sức lao động (thể lực + trí lực của con người) cùng với tư liệu sản xuất (máy móc, phương tiện) và nguồn tài chính hợp lí để làm nên sản phẩm truyền hình - chương trình truyền hình. “So với các loại hình báo chí khác, hoạt động làm nên sản phẩm truyền hình có tính đặc thù: đó là hoạt động mang tính tập thể.

Nghĩa là, người làm nên sản phẩm truyền hình không chỉ là phóng viên mà là tập thể gồm nhiều người với nhiều chuyên môn, trong đó phóng viên đóng vai trò chủ đạo. Tổ chức sản xuất chương trình “Dự báo thời tiết” của Đài THVN 14 Ở Việt Nam, chức danh “phóng viên” đã được đưa vào văn bản pháp lí. Phóng viên là người làm việc trong tổ chức pháp nhân cụ thể như tòa soạn báo hoặc đài phát thanh, đài truyền hình. Trong Quyết định số 48/TCCP – VP của Bộ trưởng – Trưởng ban Tổ chức – Cán bộ Chính phủ về việc ban hành tiêu chuẩn nghiệp vụ ngạch công chức ngành Văn hóa – Thông tin, đã quy định “phóng viên”: “là công chức chuyên môn nghiệp vụ trong các cơ quan báo chí, thực hiện viết tin, bài, chụp ảnh, quay phim các loại hình báo chí” [6, tr.

Tùy từng loại hình truyền thông số lượng phóng viên tham gia để làm nên một sản phẩm báo chí là khác nhau. Với một chương trình truyền hình, thường cần tới một nhóm người thực hiện - được gọi là êkip. Mỗi êkip thường có khoảng 2, 3 phóng viên. Cũng có trường hợp, do quy mô, tính chất chương trình, êkip sản xuất chương trình có thể lên tới hàng chục, người thậm chí cả trăm người với các chức danh khác nhau.2: Sơ đồ nhân sự tham gia sản xuất một chương trình TH Chương trình truyền hình là sản phẩm do một tập thể thực hiện.

Trong đó, mỗi thành viên là một mắt xích trong dây chuyền sản xuất. Chất lượng chương trình phụ thuộc vào năng lực của từng thành viên trong êkip. Vậy nên, Tổ chức sản xuất chương trình “Dự báo thời tiết” của Đài THVN 15 dù ít hay nhiều người tham gia sản xuất thì mỗi thành viên đều cần phải có trách nhiệm trong việc chung sức thực hiện chương trình. Bên cạnh yếu tố con người, để làm nên sản phẩm truyền hình, máy móc, phương tiện kỹ thuật cũng là yếu tố quan trọng.

Đó là công cụ chuyển hóa ý đồ tư tưởng, nội dung thành thông tin hình ảnh, âm thanh sinh động trong mỗi một chương trình. Máy móc, thiết bị kỹ thuật làm cho truyền hình khác biệt với các loại hình báo chí khác. Đây cũng là điều đòi hỏi để có một chương trình truyền hình, cần phải có một nguồn lực tài chính lớn hơn nhiều so với sản phẩm báo chí khác.3: Các yếu tố làm nên một sản phẩm truyền hình Tài chính Con người Sản phẩm Phương tiện kỹ thuật Tóm lại, hoạt động sản xuất chương trình truyền hình là hoạt động làm ra sản phẩm - các chương trình truyền hình. Con người, tư liệu lao động, tài chính là ba yếu tố quan trọng, có quan hệ mật thiết với nhau góp phần cùng làm nên sản phẩm truyền hình.

Mỗi yếu tố có một vị trí, vai trò quan trọng trong việc quyết định chất lượng sản phẩm làm ra. Chương trình “Dự báo thời tiết” Dự báo thời tiết là một ngành ứng dụng của khoa học và công nghệ để tiên đoán trạng thái và vị trí của bầu khí quyển trong tương lai gần. Loài người đã nỗ lực dự báo thời tiết một cách không chính thức từ nhiều thiên niên kỳ trước, và việc dự báo thời tiết một cách chính thức bắt đầu từ thế kỷ mười chín. Công tác dự báo thời tiết được thực hiện bằng cách thu thập số Tổ chức sản xuất chương trình “Dự báo thời tiết” của Đài THVN 16 liệu về trạng thái hiện tại của bầu khí quyển và áp dụng những hiểu biết khoa học về các quá trình của khí quyển để tiên đoán sự tiến triển của khí quyển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ