Dạy STEM Biến Dạng Vật Rắn Vật Lý 10: Phát Triển Năng Lực Hợp Tác HS

Dạy học STEM chủ đề biến dạng vật rắn Vật lí 10, phát triển năng lực hợp tác của học sinh. Bài viết chia sẻ kinh nghiệm và phương pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Sư Phạm Vật Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỢP TÁC VÀ DẠY HỌC THEO ĐỊNH HƯỚNG STEM CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC VẬT LÍ TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

1.1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

1.2. Lịch sử nghiên cứu trên thế giới

1.3. Lịch sử nghiên cứu trong nước

1.4. Năng lực và dạy học theo hướng phát triển năng lực cho học sinh Trung học phổ thông

1.5. Khái niệm năng lực hợp tác của học sinh

1.6. Cấu trúc của năng lực hợp tác và các chỉ số hành vi

1.7. Một số phương pháp dạy học phát triển năng lực hợp tác của học sinh

1.8. Quy trình dạy học một chủ đề STEM

1.9. Xác định vấn đề cần nghiên cứu

1.10. Lựa chọn giải pháp

1.11. Chế tạo mô hình

1.12. Thử nghiệm, đánh giá và điều chỉnh thiết kế

1.13. Tổ chức dạy học Vật lí theo định hướng giáo dục STEM nhằm phát triển năng lực hợp tác của học sinh

1.14. Quy trình dạy học Vật lí theo định hướng giáo dục STEM

1.15. Quy trình tổ chức dạy học Vật lí theo định hướng giáo dục STEM nhằm phát triển năng lực hợp tác của học sinh

1.16. Thực trạng tổ chức dạy học phát triển năng lực hợp tác và dạy học theo định hướng STEM cho học sinh ở một số trường THPT

1.17. Điều tra thực trạng tổ chức dạy học phát triển năng lực hợp tác và dạy học theo định hướng STEM cho học sinh ở một số trường THPT

1.18. Đánh giá kết quả điều tra

1.19. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG TIẾN TRÌNH DẠY HỌC PHẦN ‘‘BIẾN DẠNG CỦA VẬT RẮN’’ VẬT LÍ 10 CHƯƠNG TRÌNH THPT 2018 THEO ĐỊNH HƯỚNG STEM

2.1. Phân tích đặc điểm chương Biến dạng của vật rắn

2.2. Vị trí, vai trò

2.3. Thời lượng học, cấu trúc chương

2.4. Mục tiêu cơ bản của chương Biến dạng của vật rắn

2.5. Đặc điểm nội dung và phương pháp dạy học chương “Biến đổi vật rắn”

2.6. Xây dựng và cải tiến chủ đề STEM ‘‘Xe thang nâng cứu hỏa’’ để phát triển năng lực hợp tác

2.7. Quy trình thiết kế bài DHTN HT chương "Động lực học chất điểm”

2.8. Thiết kế tiến trình dạy học theo định hướng STEM để phát triển năng lực hợp tác Chủ đề STEM “Xây dựng mô hình “Xe thang nâng cứu hỏa””

2.9. Thiết kế tiến trình dạy học theo định hướng STEM để phát triển năng lực hợp tác Chủ đề STEM “Xây dựng mô hình “Cây cầu cho em””

2.10. Xác định khó khăn khi triển khai dạy học

2.11. Thiết kế công cụ đánh giá năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn của HS

2.12. Tạo một danh sách các quan sát để đánh giá sự hợp tác của học sinh khi họ đang giảng dạy. Điều này có thể được sử dụng bởi các giáo viên

2.13. Thiết kế phiếu hỏi HS về mức độ phát triển năng lực hợp tác

2.14. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích và nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm

3.2. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.3. Nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm

3.4. Đối tượng thực nghiệm sư phạm

3.5. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

3.6. Phương pháp điều tra

3.7. Phương pháp thu thập thông tin làm căn cứ cho việc đánh giá các mục tiêu nghiên cứu của đề tài

3.8. Phương pháp case - study

3.9. Kế hoạch thực nghiệm sư phạm

3.10. Nội dung thực nghiệm sư phạm

3.11. Tài liệu thực nghiệm sư phạm

3.12. Nội dung thực nghiệm sư phạm

3.13. Kết quả thực nghiệm sư phạm

3.14. Phân tích kết quả điều tra ban đầu 6 HS được chọn để tiến hành TNSP

3.15. Phân tích kết quả theo dõi HS sau tiết học thứ nhất - dạy học theo nhóm truyền thống

3.16. Phân tích kết quả theo dõi HS sau các tiết học thực nghiệm – DHTN HT

3.17. Kết quả thăm dò giáo viên và học sinh về phương pháp dạy học STEM chương “Biến dạng của vật rắn”

3.18. Kết luận Chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. STEM Vật Lý 10 Tổng Quan Về Biến Dạng Vật Rắn Hợp Tác

Chương trình STEM Vật Lý lớp 10 tập trung vào việc tích hợp kiến thức khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học để giải quyết các vấn đề thực tế. Một trong những chủ đề quan trọng là biến dạng vật rắn, một khái niệm then chốt trong nhiều ứng dụng kỹ thuật. Bài viết này trình bày tổng quan về chủ đề này, nhấn mạnh vai trò của hợp tác nhóm trong quá trình học tập và nghiên cứu. Biến dạng vật rắn bao gồm biến dạng đàn hồibiến dạng dẻo, mỗi loại có những đặc điểm và ứng dụng riêng biệt. Hiểu rõ các loại biến dạng này giúp học sinh có thể giải thích và dự đoán hành vi của vật liệu trong các điều kiện khác nhau. Việc nghiên cứu biến dạng vật rắn không chỉ giới hạn trong lý thuyết mà còn được ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn. Ví dụ, trong xây dựng, việc tính toán ứng suấtđộ bền vật liệu là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn cho các công trình. Trong công nghiệp sản xuất, việc hiểu rõ giới hạn đàn hồigiới hạn bền của vật liệu giúp tối ưu hóa quá trình chế tạo và nâng cao chất lượng sản phẩm. Dự án STEM Vật Lý 10 về biến dạng vật rắn không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát triển các kỹ năng mềm quan trọng, đặc biệt là kỹ năng làm việc nhóm. Hợp tác nhóm cho phép học sinh chia sẻ kiến thức, hỗ trợ lẫn nhau và cùng nhau giải quyết các vấn đề phức tạp. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả học tập mà còn chuẩn bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết để thành công trong môi trường làm việc hiện đại.

1.1. Giới Thiệu Chủ Đề Biến Dạng Vật Rắn và Ứng Dụng

Chủ đề biến dạng vật rắn trong STEM Vật Lý 10 tập trung vào việc nghiên cứu các hiện tượng vật lý liên quan đến sự thay đổi hình dạng của vật rắn khi chịu tác dụng của lực. Các khái niệm quan trọng bao gồm ứng suất, độ biến dạng, biến dạng đàn hồi, biến dạng dẻo, giới hạn bềnđịnh luật Hooke. Các ứng dụng thực tiễn của chủ đề này rất đa dạng, từ thiết kế cầu đường, nhà cửa đến chế tạo các chi tiết máy móc. Nắm vững kiến thức về biến dạng vật rắn giúp học sinh có thể giải thích và dự đoán hành vi của vật liệu trong các điều kiện khác nhau, đồng thời phát triển tư duy sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề. Ví dụ, khi thiết kế một cây cầu, kỹ sư phải tính toán ứng suấtđộ bền của vật liệu để đảm bảo cầu có thể chịu được tải trọng và không bị sập. Tương tự, trong sản xuất ô tô, việc lựa chọn vật liệu có độ bền cao và khả năng chống biến dạng tốt là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

1.2. Vai Trò Của Hợp Tác Nhóm Trong Dự Án STEM Vật Lý

Trong các dự án STEM Vật Lý 10, hợp tác nhóm đóng vai trò then chốt. Kỹ năng làm việc nhóm không chỉ giúp học sinh chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm mà còn phát triển các kỹ năng mềm quan trọng khác, như giao tiếp hiệu quả, phân công công việcgiải quyết vấn đề. Hợp tác nhóm cho phép học sinh học hỏi lẫn nhau, hỗ trợ nhau trong quá trình nghiên cứu và thiết kế. Khi gặp khó khăn, các thành viên trong nhóm có thể cùng nhau tìm ra giải pháp, chia sẻ ý tưởng và động viên nhau vượt qua thử thách. Ngoài ra, hợp tác nhóm còn giúp học sinh phát triển khả năng phân công công việc một cách hiệu quả. Mỗi thành viên có thể đảm nhận một vai trò cụ thể, phù hợp với sở trường và kỹ năng của mình. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả làm việc và đảm bảo rằng mọi nhiệm vụ đều được hoàn thành đúng thời hạn.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Dạy Và Học Biến Dạng Vật Rắn STEM

Mặc dù chủ đề biến dạng vật rắn trong STEM Vật Lý 10 có nhiều ứng dụng thực tiễn, nhưng quá trình dạy và học chủ đề này cũng gặp phải không ít thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để kết nối kiến thức lý thuyết với thực tế một cách hiệu quả. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc hình dung và hiểu rõ các khái niệm trừu tượng như ứng suất, độ biến dạngmô đun Young. Ngoài ra, việc thực hiện các thí nghiệm biến dạng vật rắn cũng đòi hỏi trang thiết bị và vật liệu phù hợp, điều mà không phải trường học nào cũng có thể đáp ứng được. Một thách thức khác là làm thế nào để thúc đẩy hợp tác nhóm một cách hiệu quả. Không phải học sinh nào cũng có kỹ năng làm việc nhóm tốt, và đôi khi có thể xảy ra mâu thuẫn hoặc bất đồng ý kiến trong quá trình làm việc. Để vượt qua những thách thức này, giáo viên cần có phương pháp giảng dạy sáng tạo và linh hoạt, đồng thời tạo điều kiện cho học sinh tham gia vào các hoạt động thực tế và dự án STEM mang tính ứng dụng cao.

2.1. Khó Khăn Trong Liên Hệ Lý Thuyết Với Ứng Dụng Thực Tế

Việc liên hệ kiến thức lý thuyết về biến dạng vật rắn với các ứng dụng thực tế là một thách thức lớn trong STEM Vật Lý 10. Học sinh thường khó hình dung và hiểu rõ các khái niệm trừu tượng như ứng suất, độ biến dạng, mô đun Young. Để giải quyết vấn đề này, giáo viên có thể sử dụng các phương pháp giảng dạy trực quan, như trình chiếu video, hình ảnh và mô phỏng. Ngoài ra, việc tổ chức các thí nghiệm biến dạng vật rắn đơn giản cũng giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm này. Ví dụ, học sinh có thể thực hiện thí nghiệm để đo độ biến dạng của lò xo khi chịu tác dụng của các lực khác nhau, hoặc xây dựng mô hình đơn giản để minh họa ứng suất trong một thanh chịu kéo hoặc nén. Quan trọng là giáo viên cần tạo ra các tình huống thực tế, gần gũi với cuộc sống của học sinh, để họ có thể dễ dàng liên hệ kiến thức lý thuyết với thực tiễn.

2.2. Vấn Đề Trang Thiết Bị Và Vật Liệu Cho Thí Nghiệm STEM

Việc thực hiện các thí nghiệm biến dạng vật rắn đòi hỏi trang thiết bị và vật liệu phù hợp, điều mà không phải trường học nào cũng có thể đáp ứng được. Các thí nghiệm phức tạp, như đo mô đun Young của các loại vật liệu khác nhau, thường cần đến các thiết bị chuyên dụng và đắt tiền. Tuy nhiên, giáo viên có thể khắc phục vấn đề này bằng cách sử dụng các vật liệu và thiết bị đơn giản, dễ kiếm. Ví dụ, học sinh có thể sử dụng các loại lò xo, dây cao su, thanh gỗ hoặc thanh kim loại để thực hiện các thí nghiệm về biến dạng đàn hồi, biến dạng dẻođịnh luật Hooke. Quan trọng là giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách sử dụng các vật liệu và thiết bị này một cách an toàn và hiệu quả, đồng thời khuyến khích họ tự tìm tòi và sáng tạo trong quá trình thực hiện thí nghiệm.

III. Phương Pháp Dạy STEM Biến Dạng Vật Rắn Hiệu Quả Nhất

Để dạy chủ đề biến dạng vật rắn trong STEM Vật Lý 10 một cách hiệu quả, giáo viên cần áp dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo và linh hoạt. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là sử dụng dạy học dự án (Project-Based Learning). Với phương pháp này, học sinh được giao một dự án cụ thể, liên quan đến biến dạng vật rắn, và phải tự mình nghiên cứu, thiết kế, chế tạo và thử nghiệm sản phẩm. Quá trình thực hiện dự án này giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm lý thuyết, đồng thời phát triển các kỹ năng thực hành và kỹ năng làm việc nhóm. Ngoài ra, giáo viên cũng có thể sử dụng các phương pháp giảng dạy tích cực khác, như dạy học theo vấn đề (Problem-Based Learning) và dạy học hợp tác (Cooperative Learning).

3.1. Dạy Học Dự Án Xây Dựng Mô Hình Thực Tế

Dạy học dự án là một phương pháp hiệu quả để dạy chủ đề biến dạng vật rắn trong STEM Vật Lý 10. Với phương pháp này, học sinh được giao một dự án cụ thể, liên quan đến biến dạng vật rắn, và phải tự mình nghiên cứu, thiết kế, chế tạo và thử nghiệm sản phẩm. Ví dụ, học sinh có thể được giao dự án xây dựng mô hình một cây cầu, một tòa nhà hoặc một chiếc xe, và phải tính toán ứng suấtđộ bền của vật liệu để đảm bảo sản phẩm có thể chịu được tải trọng. Quá trình thực hiện dự án này giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm lý thuyết, đồng thời phát triển các kỹ năng thực hành và kỹ năng làm việc nhóm. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, cung cấp kiến thức và hỗ trợ kỹ thuật khi cần thiết.

3.2. Dạy Học Hợp Tác Tăng Cường Kỹ Năng Làm Việc Nhóm

Dạy học hợp tác là một phương pháp hiệu quả để tăng cường kỹ năng làm việc nhóm cho học sinh trong STEM Vật Lý 10. Với phương pháp này, học sinh được chia thành các nhóm nhỏ và cùng nhau giải quyết các vấn đề hoặc thực hiện các nhiệm vụ. Các thành viên trong nhóm phải giao tiếp hiệu quả, phân công công việchỗ trợ lẫn nhau để đạt được mục tiêu chung. Ví dụ, học sinh có thể được giao nhiệm vụ thiết kế một thí nghiệm biến dạng vật rắn, thu thập dữ liệu và phân tích kết quả. Quá trình này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các thành viên trong nhóm, từ việc lựa chọn vật liệu và thiết bị đến việc thực hiện thí nghiệm và phân tích dữ liệu.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Biến Dạng Vật Rắn Trong STEM Vật Lý 10

Chủ đề biến dạng vật rắn có nhiều ứng dụng thực tiễn trong STEM Vật Lý 10. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là trong xây dựng. Việc tính toán ứng suấtđộ bền vật liệu là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn cho các công trình xây dựng. Ngoài ra, chủ đề này còn được ứng dụng trong công nghiệp sản xuất, thiết kế máy móc, chế tạo ô tô và nhiều lĩnh vực khác. Ví dụ, trong sản xuất ô tô, việc lựa chọn vật liệu có độ bền cao và khả năng chống biến dạng tốt là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Ứng dụng biến dạng vật rắn cũng có mặt trong thiết kế cầu đường, ngành hàng không vũ trụ và sản xuất các thiết bị y tế.

4.1. Xây Dựng Tính Toán Ứng Suất Và Độ Bền Vật Liệu

Trong xây dựng, việc tính toán ứng suấtđộ bền vật liệu là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn cho các công trình. Kỹ sư xây dựng phải tính toán tải trọng mà công trình phải chịu, từ đó lựa chọn vật liệu phù hợp và thiết kế kết cấu sao cho có thể chịu được tải trọng đó mà không bị biến dạng quá mức hoặc bị sập. Ví dụ, khi xây dựng một cây cầu, kỹ sư phải tính toán tải trọng của xe cộ, gió và các yếu tố môi trường khác, từ đó lựa chọn vật liệu có độ bền cao và thiết kế kết cấu sao cho có thể chịu được tải trọng đó mà không bị biến dạng hoặc bị sập.

4.2. Công Nghiệp Sản Xuất Tối Ưu Hóa Quá Trình Chế Tạo

Trong công nghiệp sản xuất, việc hiểu rõ giới hạn đàn hồigiới hạn bền của vật liệu giúp tối ưu hóa quá trình chế tạo và nâng cao chất lượng sản phẩm. Ví dụ, trong sản xuất ô tô, việc lựa chọn vật liệu có độ bền cao và khả năng chống biến dạng tốt là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Ngoài ra, việc hiểu rõ các tính chất của vật liệu cũng giúp các nhà sản xuất lựa chọn quy trình chế tạo phù hợp, đảm bảo sản phẩm đạt được các yêu cầu về chất lượng và độ bền.

V. Kết Luận Về Biến Dạng Vật Rắn STEM và Hợp Tác Nhóm

Chủ đề biến dạng vật rắn là một phần quan trọng trong chương trình STEM Vật Lý 10. Việc nắm vững kiến thức về chủ đề này giúp học sinh có thể giải thích và dự đoán hành vi của vật liệu trong các điều kiện khác nhau, đồng thời phát triển tư duy sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề. Hợp tác nhóm đóng vai trò quan trọng trong quá trình học tập và nghiên cứu, giúp học sinh chia sẻ kiến thức, hỗ trợ lẫn nhau và cùng nhau giải quyết các vấn đề phức tạp. Trong tương lai, chủ đề biến dạng vật rắn sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, từ xây dựng đến công nghiệp sản xuất và thiết kế máy móc.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Kiến Thức Biến Dạng Vật Rắn Trong Tương Lai

Kiến thức về biến dạng vật rắn sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật trong tương lai. Với sự phát triển của công nghệ, các kỹ sư và nhà khoa học cần phải hiểu rõ hơn về các tính chất của vật liệu để thiết kế và chế tạo các sản phẩm tiên tiến, có độ bền cao và hiệu suất tốt. Ví dụ, trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, việc lựa chọn vật liệu có độ bền cao và khả năng chịu được nhiệt độ cao là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn cho các chuyến bay. Tương tự, trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, việc phát triển các vật liệu mới có khả năng chịu được ứng suất cao và chống biến dạng tốt là cần thiết để xây dựng các nhà máy điện gió và điện mặt trời hiệu quả.

5.2. Phát Triển Kỹ Năng Mềm Thông Qua Hợp Tác Nhóm

Hợp tác nhóm không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức về biến dạng vật rắn mà còn phát triển các kỹ năng mềm quan trọng khác, như giao tiếp hiệu quả, phân công công việcgiải quyết vấn đề. Các kỹ năng này rất cần thiết cho sự thành công trong môi trường làm việc hiện đại, nơi mà các dự án thường được thực hiện bởi các nhóm đa ngành và đa văn hóa. Do đó, việc khuyến khích hợp tác nhóm trong quá trình học tập là một cách hiệu quả để chuẩn bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết để thành công trong tương lai.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỢP TÁC VÀ DẠY HỌC THEO ĐỊNH HƯỚNG STEM CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC VẬT LÍ TRUNG HỌC PHỔ THÔNG 1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu 1. Lịch sử nghiên cứu trên thế giới 1. Năng lực hợp tác Từ người trình bày thông tin và thực hiện các quy trình giảng dạy lí thuyết, giờ đây giáo viên trở thành người hướng dẫn để tạo ra một môi trường trải nghiệm học tập tích cực nhằm tối đa hóa sự tham gia của học sinh.

Một bài học càng tích cực, học sinh càng có xu hướng xây dựng bằng cách tham gia trí tuệ và tình cảm vào các hoạt động học tập. Học tập hợp tác là sử dụng hướng dẫn của người hướng dẫn, chia thành các nhóm nhỏ để học sinh làm việc cùng nhau nhằm tối đa hóa lợi ích của chính họ và học hỏi được nhiều kĩ năng lẫn nhau để đạt được mục tiêu học tập chung. Học tập hợp tác dựa trên hai lý thuyết: lý thuyết Cấu trúc-Quy trình-Kết quả và lý thuyết Sự phụ thuộc lẫn nhau trong xã hội. Để hợp tác có hiệu quả, năm yếu tố cơ bản phải được hình thành: sự phụ thuộc lẫn nhau tích cực, trách nhiệm giải trình cá nhân, tương tác thúc đẩy, kỹ năng xã hội và xử lý nhóm [5].

Trong những năm 1970 ở Anh, Sir James Britton và một số người [6] đã tạo ra một quy trình học tập tích cực được gọi là: “Học tập hợp tác dựa trên lý thuyết của Vygotsky” [7]. Britton đã tin rằng việc học của học sinh được bắt nguồn từ cộng đồng người học bao gồm các học sinh khác. Britton phản đối việc cung cấp các định nghĩa cụ thể về giáo viên với vai trò là người đào tạo và học sinh với vai trò là người được đào tạo. Thay vào đó, ông khuyến nghị xếp học sinh vào các nhóm và để chúng tạo ra văn hóa, cộng đồng của riêng họ và các quy trình học tập, mà ông coi là là học tập tự nhiên.

Britton tin rằng nguồn gốc của việc học là các cuộc đối thoại và tương tác với các học sinh khác và đôi khi giáo viên là kết quả của sự phụ thuộc lẫn nhau tích cực trong việc học tập của học sinh. Vì vậy, trung tâm của học tập hợp tác là nền tảng hợp tác của học sinh làm việc cùng nhau để tối đa hóa việc học của họ và của họ với người khác [5]. Dạy học theo định hướng STEM Giáo dục STEM là một sáng kiến mang tính đột phá trong giáo dục ở thế kỉ XXI. STEM là mô hình giáo dục tập trung vào Science – Khoa học, Technology – Công nghệ, Engineering – Kỹ thuật, Math- Toán học, với mục đích đem cho học sinh kiến thức khoa học thực tiễn và kĩ năng cần thiết [1].

Giáo dục STEM đã được đưa ra từ những năm 1990 ở Hoa Kỳ nhưng ở thập kỉ đó giáo viên vẫn chưa biết cách vận hành giáo dục STEM. Nhận thấy rằng tầm quan trọng của giáo dục STEM đối với sự phát triển nền kinh tế, Hoa kỳ tập trung đầu tư vào giáo dục STEM, hỗ trợ nghiên cứu khoa học trong giáo dục STEM. Các nghiên cứu cho rằng việc đầu tư vào giáo dục STEM là chuẩn bị cho một lực lượng lao động sẽ góp phần cải thiện nền kinh tế quốc gia và duy trì vai trò lãnh đạo sự dịch chuyển và mở rộng nền kinh tế toàn cầu [2]. Các nghiên cứu khác cho thấy không chỉ ở các nước phương Tây mà giáo dục STEM có sự gia tăng ở giới trẻ của các quốc gia đang phát triển như Ấn Độ, Malaysia [2].

Ở Thổ Nhĩ Kỳ, các các nhà khoa học nghiên cứu về tích hợp chương trình giảng dạy, kiến thức giảng dạy và cải cách giáo dục của Thổ Nhĩ Kỳ. Bằng cách tập trung vào sự tương tác của toán học và khoa học, mô hình đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dạy học tích hợp kiến thức để chuyển đổi thành công từ mô hình dạy học theo bộ môn sang mô hình tích hợp, thúc đẩy đổi mới đó là bước đầu phát triển giáo dục STEM ở quốc gia này [3]. Lịch sử nghiên cứu trong nước 1. Dạy học hợp tác Từ sau Cách mạng Tháng 8 đến nay, ở Viết Nam đã hình thành nhiều hình thức dạy và học rất linh hoạt.

Hiện nay, cùng với sự đổi mới của kinh tế và GD thế giới, GD Việt Nam dần có những đổi mới để bắt kịp xu thế. Sự thay đổi được bắt đầu từ đầu thế kỉ XX khi chuyển từ DH kiến thức sang DH kiến thức, kĩ năng, thái độ lấy người học làm trung tâm. Để rồi với chương trình GDPT 2018, GD chú trọng phát triển năng lực, phẩm chất nhờ các PPDH hiện đại, trong đó có DHHT TN. Trong những năm gần đây, DHHT cũng như NLHT được rất nhiều nhà khoa học đầu tư nghiên cứu và đạt được nhiều kết quả từ lí luận đến thực tiễn.

6 Theo cuốn sách "Phương pháp dạy học đại cương Môn Toán, Dự án đào tạo GV THCS " (tr156 – 162), tác giả Nguyễn Bá Kim đưa ra khái niệm, hoạt động, đặc điểm và hình thức DHHT TN [28]. Các tác giả Thái Duy Tuyên, Nguyễn Hữu Châu đã liên tục nói đến việc hoạt động theo nhóm và sử dụng quy trình làm việc từ làm việc cá nhân đến làm việc theo nhóm. Trong cuốn “Đổi mới nội dung và phương pháp đào tạo giáo viên THCS” của các tác giả Nguyễn Hữu Châu, Nguyễn Văn Cường, Trần Bá Hoành, Nguyễn Bá Kim, Lâm Quang Thiệp cũng nhắc nhiều đến DHHT TN [13]. Sách “Cẩm nang thực hành giảng dạy” dịch năm 2005 của Nguyễn Trọng Tấn, NXB ĐHSP HN là một trong những cuốn sách chuyên môn sâu về PPDH.

Trong đó, tác giả giới thiệu nhiều kĩ thuật, phương pháp tổ chức DH và ích lợi của việc học HTHT. Bên cạnh đó, tác giả cũng đưa ra nhiều hình thức tổ chức nhóm học tập khác nhau ở các cấp học. Theo "Một số vấn đề cơ sở lý luận học hợp tác" thuộc tạp chí Giáo dục, số 81(3/2004) của tác giả Lê Văn Tạc (Viện chiến lược và Chương trình giáo dục) đã thể hiện được nhiều vấn đề về lý luận của DHHT TN [40]. Theo "Về phương pháp dạy học hợp tác" của TS.

Nguyễn Thị Phương Hoa trên Tạp chí Khoa học số 3 năm 2005, Đại học Sư phạm Hà Nội cũng mang đến một số nội dung về PPDH hợp tác[23]. Trong Luận án tiến sĩ giáo dục “Tổ chức dạy học hợp tác trong môn toán ở trường THPT” của Hoàng Lê Minh (2007). Tác giả đưa ra những khái niệm cơ bản, quá trình cũng như một vài ví dụ điển hình trong DHHT môn Toán cho HS THPT. Trong “Một số vấn đề chung về đổi mới PPDH ở trường THPT” của TS.

Nguyễn Văn Cường và GS. TSKH Bernd Meier (2010), dự án phát triển giáo dục phổ thông cũng nói đến một số hình thức thành lập nhóm và ưu nhược điểm của nó. Bài viết "Dạy học hợp tác - một xu hướng mới của giáo dục thế kỉ XXI" của PGS. Trịnh Văn Biều đăng trên Tạp chí Khoa học số 25 năm 2011, Đại học Sư phạm TP.HCM đã nêu tổng quát quá trình phát triển của PPDH hợp tác của thế giới.

Ở đó, bài viết đã có những tổng hợp về lí luận của DHHT để chứng minh đây là một 7 phương pháp tốt cho một nhóm HS. Qua đó mang đến những kinh nghiệm sử dụng giúp GV dễ dàng định hướng khi áp dụng lí thuyết và thực tiễn[8]. Như vậy, DHHT HT là PPDH đã có nhiều nhà khoa học trong nước nghiên cứu vàcó những kết quả hết sức lý luận và thực tế, qua đó khẳng định NLHT và DHHT là rất cần thiết khi vận dụng vào dạy học ở trường phổ thông. Dạy học theo định hướng STEM “Không nằm ngoài bước tiến nhanh, mạnh về giáo dục STEM của các quốc gia trên thế giới, Việt Nam cũng nhanh chóng bắt nhịp lĩnh vực này.

Toàn quốc nói chung và nhiều tỉnh thành nói riêng đã chủ động phối hợp với nhiều đơn vị chuyên về giáo dục STEM để đưa vào tiết học ngoài giờ lên lớp, tiết học dự án trong nhà trường” [4]. Giáo dục STEM tại Việt Nam đã lan tỏa bằng nhiều cách thức, hình thức khác nhau. Có thể kể đến như ngày hội STEM diễn ra khắp cả nước ở nhiều trường học và các tỉnh thành trên cả nước, Các cuộc thi chế tạo Robot, ứng dụng khoa học trong và ngoài nước. Trong tương lai kỹ năng STEM trở nên rất quan trọng và cần thiết.

Mỗi cá nhân được trang bị kỹ năng STEM sẽ có nền tảng cơ bản trong việc sử dụng các khái niệm khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học để nghiên cứu cũng như giải quyết các vấn đề phức tạp mà xã hội hiện tại và tương lai [4] Gần đây, định hướng STEM ở Việt Nam có những bước tiến mới khi không yêu cầu quá cao về sản phẩm vật chất mà đẩy mạnh vào phát triển tư duy, kĩ năng cho HS. Ngoài ra, định hướng giáo dục STEM ở Việt Nam cũng có sự đổi mới so với nước ngoài khi áp dụng “STEM cho từng môn học” để có tính đặc trưng riêng phù hợp với đặc điểm GD Việt Nam và tiết kiệm hơn cho GV và HS. Qua định hướng STEM, người ta dần thấy nó rất phù hợp đẻ phát triển năng lực hợp tác ở HS 1. Năng lực và dạy học theo hướng phát triển năng lực cho học sinh Trung học phổ thông 1.

Khái niệm năng lực hợp tác của học sinh Dựa theo từ điển Tiếng Việt năm 2008 của Hoàng Phê chủ biên, dựa theo “Giáo trình tâm lí học đại cương” của tác giả Nguyễn Quang Uẩn, năng lực được 8 hiểu là khả năng để thực hiện, giải quyết một vấn đề. Năng lực không phải tự nhiên mà có, nó được hình thành qua quá trình rèn luyện, học tập. Tác giả Đặng Thành Hưng cho rằng “về mặt thực hiện, các kỹ năng phản ánh năng lực thực hiện, kiến thức phản ánh khả năng tư duy, và thái độ phản ánh khả năng cảm nhận”. Nói cách khác, năng lực là “tổng hợp các hành vi thể chất và tinh thần tương ứng với một hoạt động nào đó dựa trên các thuộc tính cá nhân (giá trị sinh học, tâm lý và xã hội) được thực hiện một cách tự nguyện và dẫn đến kết quả phù hợp với mức độ thực tế của hoạt động” [11; trang 25].

Trong định nghĩa này, các tác giả bổ sung các giá trị sinh học, tâm lý và xã hội để làm rõ các thuộc tính của cá nhân. Đặng Thanh Hùng (2010), Nhận diện và đánh giá kỹ năng, Tạp chí Khoa học Giáo dục 62 (tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ