Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hội chứng dễ bị tổn thương (HCDBTT - Frailty) ở người cao tuổi là một trạng thái lâm sàng đặc trưng bởi sự suy giảm tích tụ dự trữ sinh lý và chức năng của nhiều hệ thống cơ quan trong cơ thể, dẫn đến việc giảm khả năng chống đỡ trước các yếu tố căng thẳng (stressors). Tình trạng này làm gia tăng nguy cơ ngã, suy giảm chức năng vận động, tàn tật, tăng tỷ lệ sử dụng nhiều thuốc, kéo dài thời gian nằm viện và làm tăng tỷ lệ tử vong. Tuy nhiên, HCDBTT có khả năng phòng ngừa, hồi phục hoặc làm chậm tiến triển nếu được phát hiện và can thiệp sớm.

Song hành cùng HCDBTT, thiếu máu là một vấn đề sức khỏe phổ biến ở người cao tuổi. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thiếu máu được xác định khi nồng độ hemoglobin (Hb) dưới $13\text{ g/dL}$ ở nam giới và dưới $12\text{ g/dL}$ ở nữ giới. Tình trạng này làm suy giảm khả năng vận chuyển oxy đến các mô, gây mệt mỏi, giảm khối lượng và sức mạnh cơ bắp, suy giảm chức năng nhận thức và làm tăng tỷ lệ tử vong độc lập với các bệnh lý nền. Nhiều nghiên cứu quốc tế chỉ ra mối tương tác đa chiều giữa thiếu máu và HCDBTT, trong đó các phản ứng viêm mạn tính và suy giảm oxy mô đóng vai trò liên kết chặt chẽ. Tại Việt Nam, dữ liệu nghiên cứu về mối liên quan giữa hai tình trạng này trên nhóm người cao tuổi khám ngoại trú còn hạn chế.

Đề tài "Tình trạng thiếu máu và mối liên quan với hội chứng dễ bị tổn thương ở người bệnh cao tuổi điều trị ngoại trú tại BV Lão khoa Trung ương" được tác giả Vũ Thị Chinh thực hiện với hai mục tiêu cụ thể:

  1. Nhận xét tỷ lệ thiếu máu ở người bệnh cao tuổi điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương.
  2. Mô tả mối liên quan giữa thiếu máu và hội chứng dễ bị tổn thương ở đối tượng bệnh nhân trên.

Nghiên cứu được triển khai trên đối tượng người bệnh từ 65 tuổi trở lên đến khám và điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương trong khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các tiêu chuẩn chẩn đoán

Nghiên cứu áp dụng các khung lý thuyết, thang đo và tiêu chuẩn chẩn đoán chuẩn hóa trong thực hành lão khoa quốc tế:

  • Tiêu chuẩn Fried (2001) đánh giá HCDBTT: Đánh giá kiểu hình thể chất dựa trên 5 tiêu chí lâm sàng:

    1. Giảm cân không chủ ý: Giảm $\ge 4{,}5\text{ kg}$ hoặc $\ge 5%$ trọng lượng cơ thể so với năm trước.
    2. Tình trạng yếu đuối: Lực nắm cơ tay giảm thấp hơn 20% mức cơ bản (đã hiệu chỉnh theo giới tính và chỉ số BMI), đo bằng lực kế cầm tay.
    3. Sức bền và năng lượng kém: Tự báo cáo tình trạng kiệt sức qua 2 câu hỏi trong thang điểm trầm cảm CES-D.
    4. Sự chậm chạp: Thời gian đi bộ 15 bước chậm hơn 20% mức cơ bản (đã hiệu chỉnh theo giới và chiều cao đứng).
    5. Mức độ hoạt động thể lực thấp: Tổng năng lượng (kcal) tiêu hao mỗi tuần dưới ngưỡng chuẩn.
    • Phân loại: Mắc HCDBTT khi có từ 3 đến 5 tiêu chí; tiền HCDBTT (pre-frailty) khi có 1 đến 2 tiêu chí; không có HCDBTT khi đạt 0 tiêu chí.
  • Tiêu chuẩn WHO về thiếu máu và phân độ mức độ:

    • Chẩn đoán thiếu máu: Nồng độ $\text{Hb} < 130\text{ g/L}$ ở nam và $< 120\text{ g/L}$ ở nữ.
    • Phân loại mức độ: Thiếu máu nhẹ ($\text{Hb} > 110\text{ g/L}$), thiếu máu mức độ trung bình ($80\text{ g/L} \le \text{Hb} \le 110\text{ g/L}$), thiếu máu nặng ($\text{Hb} < 80\text{ g/L}$).
  • Các thang đo hội chứng lão khoa và nhân trắc:

    • Chức năng hoạt động hàng ngày cơ bản (ADL - Katz): Đánh giá 6 chức năng (ăn uống, vệ sinh, mặc quần áo, tắm rửa, đi lại, tự chủ tiểu tiện/đại tiện); suy giảm khi điểm số $< 6$.
    • Chức năng hoạt động hàng ngày có sử dụng dụng cụ (IADL - Lawton): Đánh giá 8 hoạt động (dùng điện thoại, mua sắm, chuẩn bị thức ăn, dọn dẹp, giặt giũ, phương tiện đi lại, quản lý thuốc, chi tiêu); suy giảm khi điểm số $< 8$.
    • Đánh giá tình trạng dinh dưỡng ngắn (MNA-SF): Thang 14 điểm; bình thường ($12 - 14$ điểm), nguy cơ suy dinh dưỡng ($8 - 11$ điểm), suy dinh dưỡng ($0 - 7$ điểm).
    • Thang đánh giá tâm thần tối thiểu (MMSE): Điểm tối đa 30; suy giảm nhận thức khi điểm số $< 24$.
    • Chỉ số khối cơ thể (BMI): Áp dụng khuyến cáo của WHO dành cho khu vực Châu Á - Thái Bình Dương: Gầy ($< 18{,}5\text{ kg/m}^2$), bình thường ($18{,}5 - 22{,}9\text{ kg/m}^2$), thừa cân/béo phì ($\ge 23\text{ kg/m}^2$).
    • Tình trạng đa bệnh lý: Người bệnh mắc từ 2 bệnh mạn tính trở lên.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Phương pháp chọn mẫu toàn bộ các bệnh nhân đủ tiêu chuẩn đến khám trong thời gian nghiên cứu. Cỡ mẫu lý thuyết tính theo công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể với độ tin cậy 95% ($\alpha = 0{,}05$, $Z_{1-\alpha/2} = 1{,}96$), tỷ lệ $p = 0{,}31$ (tham khảo từ nghiên cứu của Ye Ruan và cộng sự, 2019), sai số cho phép $d = 0{,}06$; cỡ mẫu tối thiểu tính toán là $n = 229$. Thực tế nghiên cứu đã thu thập được $n = 317$ bệnh nhân.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Người bệnh từ 65 tuổi trở lên, khám và điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương, có khả năng hiểu, giao tiếp và thực hiện các bài kiểm tra vận động.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân mất khả năng nghe/trả lời phỏng vấn; mắc các bệnh cấp cứu nặng, có chống chỉ định vận động (như gãy xương chưa liền); bệnh nhân không đồng ý tham gia.
  • Thu thập và phân tích dữ liệu: Sử dụng phiếu điều tra cấu trúc thống nhất kết hợp trích xuất bệnh án, đo đạc nhân trắc, đo lực nắm cơ tay và làm test vận động. Số liệu được quản lý bằng phần mềm REDCap và phân tích bằng SPSS 22.0. Sử dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn), kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test, và phân tích hồi quy logistic đơn biến, đa biến để xác định mối liên quan ($p < 0{,}05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này trình bày cơ sở lý luận về HCDBTT, tình trạng thiếu máu và mối liên hệ sinh bệnh học giữa hai hội chứng:

  • Cơ chế bệnh sinh HCDBTT theo 3 cấp độ:
    • Cấp độ 1 (Mức độ tế bào): Tích lũy tổn thương oxy hóa và biến đổi cấu trúc nhiễm sắc thể (rút ngắn telomere) ảnh hưởng đến khả năng phân chia tế bào và tổng hợp protein.
    • Cấp độ 2 (Rối loạn điều hòa hệ thống): Tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp với sự gia tăng các cytokine tiền viêm (Interleukin-6, CRP, bạch cầu trung tính, bạch cầu đơn nhân); rối loạn điều hòa nội tiết (suy giảm hormon đồng hóa IGF-1, DHEA-S, testosterone, estrogen); kích hoạt quá mức con đường đông máu (tăng D-dimer, fibrinogen, PAI-1, yếu tố VIII); rối loạn chuyển hóa (kháng insulin, tích mỡ nội tạng); rối loạn miễn dịch tự nhiên và thích ứng (tăng CD8+).
    • Cấp độ 3 (Suy yếu cơ quan): Hội chứng teo cơ người già (sarcopenia), teo cơ béo phì (sarcopenic obesity), suy giảm nhận thức - thần kinh và rối loạn cảm xúc (trầm cảm).
  • Thiếu máu ở người cao tuổi: Tỷ lệ thiếu máu tăng dần theo tuổi (trên 10% ở người $\ge 65$ tuổi và trên 20% ở người $\ge 85$ tuổi). Căn nguyên phân bổ thành 3 nhóm chính: 1/3 do thiếu hụt dinh dưỡng (sắt, vitamin B12, folate); 1/3 do viêm mạn tính hoặc bệnh thận mạn; 1/3 không rõ căn nguyên (liên quan đến giảm erythropoietin, giảm androgen, biến đổi vi môi trường tủy xương).
  • Mối liên quan giữa thiếu máu và HCDBTT:
    • Cơ chế giảm cung cấp oxy: Nồng độ Hb giảm dẫn đến thiếu oxy mô, giảm khả năng hô hấp hiếu khí, suy giảm chức năng cơ tim, suy giảm cơ lực và giảm tốc độ đi bộ.
    • Cơ chế qua trung gian viêm: Interleukin-6 (IL-6) làm giảm phiên mã mRNA beta-globin ở tế bào tiền hồng cầu, đồng thời kích thích gan sản xuất Hepcidin và Ceruloplasmin làm hạn chế sử dụng sắt tại tủy xương. Bên cạnh đó, stress oxy hóa làm giảm tuổi thọ hồng cầu và gây tổn thương cơ quan.
  • Tổng quan y văn: Các nghiên cứu quốc tế (Palmer, Lee, Ye Lu, Corona, Xue) và nghiên cứu tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương của Vũ Thị Thanh Huyền và cộng sự chỉ ra thiếu máu làm tăng nguy cơ mắc HCDBTT lên từ 1,7 đến hơn 2 lần.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu:

  • Trình bày cụ thể tiêu chuẩn chọn và loại trừ đối tượng nghiên cứu tại các phòng khám ngoại trú Bệnh viện Lão khoa Trung ương từ tháng 2/2023 đến tháng 4/2023.
  • Định nghĩa rõ ràng các biến số nghiên cứu, quy trình chuẩn bị trang thiết bị (cân bàn, thước đo, lực kế cầm tay) và bộ công cụ phỏng vấn (ADL, IADL, MNA-SF, MMSE, tiêu chuẩn Fried).
  • Quy trình kiểm soát sai số: Tiến hành phỏng vấn bổ sung hoặc đối chiếu chéo thông tin từ người chăm sóc khi người bệnh trả lời chưa rõ ràng.
  • Đảm bảo y đức: Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y sinh học, bảo mật thông tin và nhận được sự đồng thuận tham gia của người bệnh.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Các kết quả khảo sát trên 317 bệnh nhân được ghi nhận như sau:

  • Đặc điểm nhân khẩu học và xã hội:
    • Nữ giới chiếm đa số trong quần thể nghiên cứu.
    • Về nơi cư trú: 64,7% sống ở khu vực thành thị và 35,3% (112 người) sống ở nông thôn.
    • Về hoàn cảnh sống: 95,0% (301 người) sống cùng gia đình/người khác, 5,0% (16 người) sống một mình.
    • Về phân bố nhóm tuổi: Nhóm $\ge 80$ tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (32,8%), tiếp đến là nhóm 70–74 tuổi (27,4%) và nhóm 75–79 tuổi (20,2%).
    • Tiền sử nằm viện: 18,9% (60 người) có nhập viện trong vòng 12 tháng gần nhất.
  • Bệnh lý đồng mắc: Bệnh thường gặp nhất là tăng huyết áp (65,6%), rối loạn chuyển hóa lipid máu (41,6%), đái tháo đường; ung thư chiếm tỷ lệ thấp nhất với 1,3% (4 bệnh nhân). Tỷ lệ mắc đa bệnh lý ($\ge 2$ bệnh) là 57,7% (183 bệnh nhân).
  • Đặc điểm các hội chứng lão khoa:
    • Tình trạng dinh dưỡng (MNA-SF): 63,7% (202 người) có nguy cơ suy dinh dưỡng; 1,3% (4 người) suy dinh dưỡng; 36,3% (115 người) có tình trạng dinh dưỡng bình thường.
    • Chức năng sinh hoạt: 18,6% (59 người) suy giảm chức năng ADL; 45,4% (144 người) suy giảm chức năng IADL.
    • Chức năng nhận thức (MMSE): 20,8% (66 người) có suy giảm nhận thức ($\text{MMSE} < 24$ điểm).
  • Tình trạng thiếu máu và HCDBTT:
    • Tỷ lệ thiếu máu chung chiếm 25,6% (trong đó thiếu máu mức độ nhẹ chiếm tỷ lệ chủ yếu với 61,7%).
    • Tỷ lệ HCDBTT theo tiêu chuẩn Fried là 7,3%, tiền HCDBTT là 71,3%, không có HCDBTT là 21,4%.
    • Tỷ lệ thiếu máu ở nhóm bệnh nhân có HCDBTT là 35,0%; ở nhóm kết hợp tiền HCDBTT và HCDBTT là 28,0%.
    • Phân tích hồi quy đơn biến xác định thiếu máu làm tăng khả năng mắc tiền HCDBTT và HCDBTT gấp 2,1 lần. Sau khi hiệu chỉnh các biến số gây nhiễu qua mô hình hồi quy đa biến, nguy cơ này tăng lên 2,5 lần ($p < 0{,}05$).

Chương 4: Bàn luận

Chương này phân tích các phát hiện chính:

  • Đối chiếu tỷ lệ thiếu máu (25,6%) và phân bố mức độ thiếu máu với các nghiên cứu lão khoa trong và ngoài nước, giải thích nguyên nhân tỷ lệ thiếu máu nhẹ chiếm ưu thế ở bệnh nhân ngoại trú.
  • Đánh giá gánh nặng của các hội chứng lão khoa đồng mắc (nguy cơ suy dinh dưỡng cao trên 63%, suy giảm IADL trên 45% và đa bệnh lý trên 57%).
  • Thảo luận về mối liên quan độc lập giữa nồng độ hemoglobin giảm với nguy cơ xuất hiện các tiêu chí thành phần của Fried (đặc biệt là suy giảm cơ lực tay và tốc độ vận động chậm chạp).

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ số dịch tễ và lâm sàng chính

Nhóm chỉ số / Đặc điểm Số lượng ($n$) / Tỷ lệ (%) Ghi chú / Tiêu chuẩn áp dụng
Quy mô mẫu nghiên cứu $n = 317$ bệnh nhân Bệnh nhân $\ge 65$ tuổi điều trị ngoại trú
Phân bố nơi cư trú Thành thị: 64,7%
Nông thôn: 35,3% ($n=112$)
Khảo sát thông tin hành chính
Phân bố nhóm tuổi $\ge 80$ tuổi: 32,8%
$70 - 74$ tuổi: 27,4%
$75 - 79$ tuổi: 20,2%
Tuổi trung bình thuộc nhóm cao tuổi
Đa bệnh lý ($\ge 2$ bệnh) 57,7% ($n = 183$) Bệnh án và khám lâm sàng
Bệnh đồng mắc phổ biến Tăng huyết áp: 65,6%
Rối loạn lipid máu: 41,6%
Ung thư thấp nhất: 1,3% ($n=4$)
Nguy cơ suy dinh dưỡng 63,7% ($n = 202$) Thang điểm MNA-SF ($8 - 11$ điểm)
Suy giảm chức năng IADL 45,4% ($n = 144$) Thang điểm IADL ($< 8$ điểm)
Suy giảm chức năng ADL 18,6% ($n = 59$) Thang điểm ADL ($< 6$ điểm)
Suy giảm nhận thức 20,8% ($n = 66$) Thang điểm MMSE ($< 24$ điểm)
Tỷ lệ thiếu máu chung 25,6% Tiêu chuẩn WHO (Hb $<130\text{ g/L}$ nam, $<120\text{ g/L}$ nữ)
Phân độ thiếu máu Thiếu máu nhẹ: 61,7% Chiếm đa số trong nhóm có thiếu máu
Tỷ lệ kiểu hình HCDBTT Tiền HCDBTT: 71,3%
Mắc HCDBTT: 7,3%
Không mắc: 21,4%
Tiêu chuẩn Fried (5 tiêu chí lâm sàng)
Mối liên quan thiếu máu & HCDBTT Đơn biến: $\text{OR} = 2{,}1$
Đa biến: $\text{OR} = 2{,}5$
Thiếu máu làm tăng nguy cơ mắc tiền HCDBTT và HCDBTT

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  • Các bác sĩ lâm sàng lão khoa cần tăng cường sàng lọc định kỳ nồng độ hemoglobin và đánh giá tình trạng thiếu máu ở người cao tuổi khám ngoại trú.
  • Chủ động tìm kiếm căn nguyên gây thiếu máu (thiếu hụt vi chất dinh dưỡng, viêm mạn tính, bệnh lý đường tiêu hóa, suy thận) để điều trị sớm, xem đây là biện pháp can thiệp y khoa quan trọng nhằm phòng ngừa và làm chậm tiến trình chuyển đổi từ tiền HCDBTT sang HCDBTT thực thụ.
  • Kết hợp đánh giá toàn diện lão khoa (chức năng vận động, dinh dưỡng MNA-SF, nhận thức MMSE) trong quy trình khám bệnh định kỳ.

Đóng góp khoa học của khóa luận

  • Khóa luận cung cấp số liệu thực nghiệm về tỷ lệ hiện mắc thiếu máu và HCDBTT theo thang chuẩn Fried trên nhóm người cao tuổi điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương.
  • Xác lập bằng chứng định lượng về mối liên quan độc lập giữa thiếu máu và nguy cơ gia tăng HCDBTT/tiền HCDBTT ($\text{OR} = 2{,}5$ sau khi kiểm soát các yếu tố nhiễu), đóng góp dữ liệu dịch tễ học lâm sàng cho chuyên ngành Lão khoa tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Thiết kế cắt ngang: Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang tại một thời điểm, do đó chỉ xác định được mối liên quan tương quan mà chưa thể khẳng định chắc chắn mối quan hệ nhân quả tuyệt đối giữa thiếu máu và sự khởi phát của HCDBTT.
  • Phạm vi đối tượng: Nghiên cứu chỉ tiến hành trên nhóm bệnh nhân ngoại trú có khả năng đi lại, tiếp xúc và thực hiện các test vận động tại một bệnh viện tuyến trung ương; chưa bao quát nhóm người cao tuổi nằm tại giường, bệnh nhân nặng nội trú hoặc người cao tuổi trong cộng đồng nói chung.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Cần tiến hành các nghiên cứu thuần tập tiến cứu (nghiên cứu dọc) theo dõi theo thời gian để đánh giá biến thiên nồng độ hemoglobin và xác định nguy cơ tiến triển từ tiền HCDBTT sang HCDBTT.
  • Thực hiện các nghiên cứu can thiệp lâm sàng có đối chứng nhằm đánh giá hiệu quả của việc điều chỉnh, nâng cao nồng độ hemoglobin đối với sự phục hồi chức năng thể chất và chất lượng cuộc sống ở người cao tuổi có HCDBTT.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Bác sĩ chuyên khoa Lão khoa, bác sĩ nội khoa, học viên sau đại học và sinh viên y khoa đang học tập, nghiên cứu về các bệnh lý mạn tính và hội chứng lão khoa ở người cao tuổi.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình lượng giá lão khoa toàn diện kết hợp đồng thời nhiều bộ công cụ chuẩn hóa quốc tế (tiêu chuẩn Fried, WHO, MNA-SF, MMSE, ADL, IADL).
    • Khung lý thuyết tổng hợp chi tiết về cơ chế sinh bệnh học ba cấp độ của HCDBTT và vai trò sinh học của các cytokine viêm (đặc biệt là IL-6, hepcidin) trong tương tác giữa tạo máu và suy giảm thể chất.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn nào để chẩn đoán thiếu máu và hội chứng dễ bị tổn thương?

Nghiên cứu sử dụng tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) để xác định thiếu máu ($\text{Hb} < 130\text{ g/L}$ ở nam và $< 120\text{ g/L}$ ở nữ; phân độ nhẹ $> 110\text{ g/L}$, trung bình $80 - 110\text{ g/L}$, nặng $< 80\text{ g/L}$). Đối với HCDBTT, nghiên cứu áp dụng tiêu chuẩn Fried gồm 5 tiêu chí thể chất: sút cân không chủ ý, giảm lực nắm cơ tay, sức bền kém (qua thang CES-D), tốc độ đi bộ 15 bước chậm và mức độ hoạt động thể lực thấp.

2. Tỷ lệ thiếu máu và mức độ phân bố thiếu máu ở bệnh nhân ngoại trú được ghi nhận là bao nhiêu?

Tỷ lệ thiếu máu chung ở nhóm người bệnh cao tuổi điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương là 25,6%. Trong số các bệnh nhân bị thiếu máu, phần lớn là thiếu máu mức độ nhẹ, chiếm tỷ lệ 61,7%.

3. Tỷ lệ phân bố các giai đoạn của hội chứng dễ bị tổn thương trong nghiên cứu ra sao?

Theo tiêu chuẩn Fried, tỷ lệ người bệnh mắc HCDBTT thực thụ chiếm 7,3%, tỷ lệ ở giai đoạn tiền HCDBTT chiếm đa số với 71,3%, và nhóm không có HCDBTT (khỏe mạnh) chiếm 21,4%.

4. Kết quả phân tích mối liên quan định lượng giữa thiếu máu và HCDBTT như thế nào?

Phân tích hồi quy đơn biến cho thấy tình trạng thiếu máu làm tăng khả năng mắc tiền HCDBTT và HCDBTT lên 2,1 lần. Khi đưa vào mô hình hồi quy đa biến có hiệu chỉnh các yếu tố nguy cơ và đặc điểm nhân khẩu học khác, khả năng này tăng lên 2,5 lần ($p < 0{,}05$).

5. Những hội chứng lão khoa và bệnh lý đồng mắc nào chiếm tỷ lệ cao nhất ở nhóm nghiên cứu?

Bệnh lý đồng mắc phổ biến nhất là tăng huyết áp (65,6%), rối loạn chuyển hóa lipid (41,6%) và đa bệnh lý (57,7%). Về các hội chứng lão khoa, nguy cơ suy dinh dưỡng theo MNA-SF chiếm tỷ lệ rất cao (63,7%), tiếp đến là suy giảm hoạt động sinh hoạt có dụng cụ IADL (45,4%), suy giảm nhận thức MMSE (20,8%) và suy giảm ADL (18,6%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Chinh đã xác định tỷ lệ thiếu máu ở người cao tuổi điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương là 25,6% (chủ yếu là mức độ nhẹ) và tỷ lệ tiền HCDBTT/HCDBTT theo thang Fried chiếm 78,6%. Phân tích thống kê khẳng định thiếu máu làm tăng khả năng mắc tiền HCDBTT và HCDBTT lên 2,5 lần sau khi đã hiệu chỉnh các yếu tố liên quan. Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc chủ động tầm soát, chẩn đoán và điều trị sớm tình trạng thiếu máu trong thực hành lâm sàng lão khoa nhằm góp phần hạn chế và ngăn ngừa tiến triển của hội chứng dễ bị tổn thương.