Tình Trạng Sử Dụng Nhiều Thuốc Ở Người Cao Tuổi: Nguyên Nhân và Giải Pháp

Nghiên cứu tình hình sử dụng thuốc ở bệnh nhân điều trị ngoại trú tại bệnh viện lão khoa trung ương, phân tích và đánh giá hiệu quả điều trị.

Trường đại học

Bệnh viện lão khoa Trung ương

Chuyên ngành

Y học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu

2023

61
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Định nghĩa về tình trạng sử dụng nhiều thuốc

1.2. Một số tiêu chuẩn xác định tình trạng sử dụng nhiều thuốc

1.3. Dược động học và dược lực học ở người cao tuổi

1.3.1. Dược động học

1.3.2. Dược lực học

1.4. Các yếu tố liên quan với tình trạng sử dụng nhiều thuốc

1.4.1. Các yếu tố liên quan đến hệ thống y tế

1.4.2. Các yếu tố liên quan đến người bệnh

1.4.2.1. Tuổi
1.4.2.2. Giới
1.4.2.3. Chủng tộc / Dân tộc
1.4.2.4. Các yếu tố kinh tế xã hội

1.4.3. Tình trạng bệnh tật của người bệnh

1.4.3.1. Đa bệnh lý
1.4.3.2. Hội chứng dễ bị tổn thương

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.2.3. Biến số, chỉ số nghiên cứu

2.2.4. Kỹ thuật thu thập thông tin

2.2.5. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu

2.2.6. Xử lý và phân tích số liệu

2.2.7. Dự kiến thời gian nghiên cứu

2.2.8. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: DỰ KIẾN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc trưng cá nhân của đối tượng nghiên cứu

3.3. Đặc điểm về bệnh hiện đang mắc

3.4. Tỷ lệ mắc các bệnh trong nhóm đối tượng nghiên cứu

3.5. Thực trạng sử dụng nhiều thuốc

3.5.1. Số loại thuốc sử dụng cho mỗi lần điều trị

3.5.2. Tỷ lệ sử dụng nhiều thuốc

3.6. Một số yếu tố liên quan đến tình trạng sử dụng nhiều thuốc

3.6.1. Liên quan giữa SDNT và một số yếu tố khác

3.6.2. Liên quan giữa HCDBTT và tình trạng SDNT

3.6.3. Liên quan giữa chỉ số đồng bệnh lý Charlson và SDNT

3.6.4. Liên quan giữa trình độ của bác sỹ và SDNT

DỰ KIẾN BÀN LUẬN

DỰ KIẾN KẾT LUẬN

DỰ KIẾN KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: PHIẾU PHỎNG VẤN BỆNH NHÂN VỀ TÌNH TRẠNG SỬ DỤNG NHIỀU THUỐC

PHỤ LỤC 2: TRẮC NGHIỆM ĐÁNH GIÁ NHẬN THỨC MONTREAL (MOCA)

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tình Trạng Sử Dụng Nhiều Thuốc ở NCT

Tình trạng sử dụng nhiều thuốc (SDNT), hay còn gọi là polypharmacy, là một vấn đề ngày càng gia tăng ở người cao tuổi (NCT). SDNT được định nghĩa là việc sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc khác nhau, thường là từ 5 loại trở lên, hoặc sử dụng thuốc vượt quá chỉ định. Vấn đề này trở nên nghiêm trọng hơn do sự gia tăng tuổi thọ và tỷ lệ mắc các bệnh mạn tính ở NCT. Theo TS. Dima Qato, 50% người Mỹ từ 57-85 tuổi dùng nhiều hơn 5 loại thuốc vào năm 2005-2006. Tình trạng này làm tăng nguy cơ gặp các tai biến khi dùng thuốc do những thay đổi về dược động họcdược lực học ở NCT. Việc hiểu rõ về SDNT là rất quan trọng đối với các bác sĩ lâm sàng để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị cho NCT.

1.1. Định Nghĩa và Tiêu Chuẩn Xác Định Sử Dụng Nhiều Thuốc

Định nghĩa sử dụng nhiều thuốc (SDNT) thường dựa trên số lượng thuốc sử dụng đồng thời, loại thuốc (thuốc kê đơn, không kê đơn, thảo dược, vitamin) và thời gian sử dụng. Các ngưỡng xác định SDNT khác nhau, từ ≥ 2 thuốc đến ≥ 10 thuốc. Phần lớn các nghiên cứu sử dụng ngưỡng ≥ 5 thuốc kê đơn trở lên. Bjerrum và cộng sự (1997) định nghĩa 2-4 loại thuốc là SDNT mức độ nhẹ, ≥ 5 thuốc là mức độ nặng. Jyrkkä và cộng sự (2011) phân loại 6-9 thuốc là SDNT, ≥ 10 thuốc là SDNT quá mức. Hiện nay, ≥ 5 thuốc là ngưỡng tiêu chuẩn liên quan đến lâm sàng, và SDNT quá mức (≥ 10 thuốc) cũng được nghiên cứu.

1.2. Dược Động Học và Dược Lực Học Thay Đổi ở Người Cao Tuổi

Dược động học (hấp thu, phân phối, chuyển hóa, thải trừ) và dược lực học (tác dụng của thuốc lên cơ thể) thay đổi ở NCT. Lão hóa ảnh hưởng đến quá trình hấp thu thuốc qua đường tiêu hóa, gắn protein huyết tương và phân phối thuốc. Quá trình chuyển hóa thuốc ở gan giảm 30-50% thanh thải thuốc ở pha I. Độ thanh thải creatinin giảm, ngay cả khi creatinin huyết thanh bình thường. Dược lực học mô tả tác dụng của thuốc trên cơ thể và cách thuốc tương tác với receptor. Đáp ứng beta adrenergic giảm, và NCT nhạy cảm hơn với tác dụng an thần của một số thuốc.

II. Nguyên Nhân Dẫn Đến Tình Trạng Dùng Nhiều Thuốc ở NCT

Có nhiều yếu tố liên quan đến tình trạng dùng nhiều thuốcngười cao tuổi, bao gồm các yếu tố liên quan đến hệ thống y tế, người bệnh, thầy thuốc và tương tác giữa thầy thuốc và người bệnh. Già hóa dân số, phát triển công nghệ và phương pháp điều trị mới, gia tăng các biện pháp dự phòng đều góp phần làm tăng sử dụng thuốc. Tuổi tác, giới tính, chủng tộc, yếu tố kinh tế xã hội và tình trạng bệnh tật của người bệnh cũng đóng vai trò quan trọng. Đặc biệt, đa bệnh tật ở người cao tuổi là một nguyên nhân chính dẫn đến SDNT, vì các bác sĩ thường phải điều trị tất cả các bệnh theo hướng dẫn điều trị.

2.1. Các Yếu Tố Từ Hệ Thống Y Tế Gây Sử Dụng Nhiều Thuốc

Sự phát triển của xã hội và dịch vụ y tế góp phần vào tình trạng SDNT. Tuổi thọ tăng, số lượng NCT mắc bệnh mạn tính cũng tăng. Phát triển công nghệ và phương pháp điều trị mới làm tăng số lượng các tình trạng bệnh lý có thể điều trị được. Tăng cường sử dụng các chiến lược kê đơn dự phòng sơ cấp và thứ cấp cũng góp phần tăng sử dụng thuốc. Nhập viện là một yếu tố nguy cơ của SDNT.

2.2. Yếu Tố Liên Quan Đến Người Bệnh và Tình Trạng Đa Bệnh Tật

Tuổi tác là một trong những yếu tố nguy cơ phổ biến nhất cho tình trạng SDNT. Phụ nữ thường sử dụng nhiều thuốc hơn nam giới. Tỷ lệ sử dụng thuốc thay đổi theo chủng tộc/dân tộc. Tình trạng kinh tế xã hội và trình độ học vấn cũng liên quan đến SDNT. Đa bệnh tật ở người cao tuổi là nguyên nhân chính gây SDNT, vì các bác sĩ được đào tạo phải điều trị tất cả các bệnh theo các hướng dẫn điều trị.

2.3. Vai Trò Của Hội Chứng Dễ Bị Tổn Thương HCDBTT

Hội chứng dễ bị tổn thương (HCDBTT) làm tăng nguy cơ SDNT. HCDBTT chỉ tình trạng dễ bị tổn thương đối với các sang chấn do sự suy giảm chức năng. Người có HCDBTT thường có nhiều bệnh nền và cần sử dụng nhiều thuốc hơn. Các nghiên cứu cho thấy HCDBTT có liên quan chặt chẽ đến tình trạng SDNT và các tác dụng phụ của thuốc.

III. Hậu Quả Nghiêm Trọng Của Việc Sử Dụng Nhiều Thuốc ở NCT

Tình trạng sử dụng nhiều thuốc không cần thiết ở người cao tuổi có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng. Tương tác thuốc ở người già là một vấn đề đáng lo ngại, có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm. Ngoài ra, SDNT còn làm tăng nguy cơ không tuân thủ điều trị, kê đơn không hợp lý, sử dụng thuốc không đủ, tăng nguy cơ các hội chứng lão khoa, bệnh tật, tử vong, tăng chi phí và tăng các tác dụng phụ của thuốc. Việc quản lý thuốc cho NCT cần được thực hiện cẩn thận để giảm thiểu những rủi ro này.

3.1. Nguy Cơ Tương Tác Thuốc và Tác Dụng Phụ ở Người Cao Tuổi

Tương tác thuốc ở người già là một nguy cơ lớn khi SDNT. Các thuốc có thể tương tác với nhau, làm thay đổi tác dụng của thuốc hoặc gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Tác dụng phụ của thuốc ở người cao tuổi thường nghiêm trọng hơn do những thay đổi về dược động học và dược lực học. Việc theo dõi và đánh giá cẩn thận các tương tác thuốc và tác dụng phụ là rất quan trọng.

3.2. Ảnh Hưởng Đến Tuân Thủ Điều Trị và Kê Đơn Hợp Lý

SDNT có thể làm giảm tuân thủ điều trị ở người cao tuổi. Khi phải uống quá nhiều thuốc, NCT có thể quên uống thuốc hoặc tự ý bỏ thuốc. Kê đơn thuốc hợp lý cho người cao tuổi là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị. Bác sĩ cần xem xét cẩn thận các thuốc đang sử dụng, tình trạng bệnh tật và các yếu tố cá nhân của NCT trước khi kê đơn thuốc mới.

3.3. Tăng Nguy Cơ Hội Chứng Lão Khoa và Chi Phí Điều Trị

SDNT làm tăng nguy cơ các hội chứng lão khoa, như suy giảm nhận thức, té ngã, suy dinh dưỡng và mất kiểm soát tiểu tiện. Các hội chứng này có thể làm giảm chất lượng cuộc sống và tăng gánh nặng cho gia đình và xã hội. SDNT cũng làm tăng chi phí điều trị cho người cao tuổi, bao gồm chi phí thuốc men, chi phí khám chữa bệnh và chi phí chăm sóc.

IV. Giải Pháp Giảm Thiểu Tình Trạng Dùng Nhiều Thuốc ở NCT

Để giảm thiểu tình trạng dùng nhiều thuốcngười cao tuổi, cần có các chiến lược xác định và phòng ngừa SDNT bất hợp lý. Vai trò của dược sĩ lâm sàng là rất quan trọng trong việc đánh giá và tư vấn sử dụng thuốc cho NCT. Quản lý thuốc cho người cao tuổi cần được thực hiện một cách toàn diện, bao gồm xem xét lại các thuốc đang sử dụng, điều chỉnh liều lượng, ngừng các thuốc không cần thiết và tăng cường giáo dục cho người bệnh và người chăm sóc. Tư vấn sử dụng thuốc cho người cao tuổi cần được cá nhân hóa để phù hợp với tình trạng sức khỏe và nhu cầu của từng người.

4.1. Vai Trò Của Dược Sĩ Lâm Sàng Trong Quản Lý Thuốc

Vai trò của dược sĩ lâm sàng là rất quan trọng trong việc quản lý thuốc cho người cao tuổi. Dược sĩ lâm sàng có thể đánh giá các thuốc đang sử dụng, xác định các tương tác thuốc tiềm tàng, tư vấn về liều lượng và cách sử dụng thuốc, và giáo dục người bệnh về thuốc của họ. Dược sĩ lâm sàng có thể làm việc cùng với bác sĩ và người bệnh để tối ưu hóa việc sử dụng thuốc và giảm thiểu các rủi ro.

4.2. Kiểm Tra Thuốc Định Kỳ và Điều Chỉnh Liều Lượng

Kiểm tra thuốc định kỳ cho người cao tuổi là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị. Bác sĩ và dược sĩ cần xem xét lại các thuốc đang sử dụng, đánh giá tình trạng bệnh tật và các yếu tố cá nhân của NCT để điều chỉnh liều lượng hoặc ngừng các thuốc không cần thiết. Việc điều chỉnh liều lượng cần được thực hiện cẩn thận để tránh các tác dụng phụ.

4.3. Giáo Dục và Tư Vấn Sử Dụng Thuốc Cho NCT

Giáo dục và tư vấn sử dụng thuốc cho người cao tuổi là rất quan trọng để tăng cường tuân thủ điều trị và giảm thiểu các rủi ro. NCT cần được cung cấp thông tin về tên thuốc, liều lượng, cách sử dụng, tác dụng phụ và tương tác thuốc. Người chăm sóc cũng cần được giáo dục về cách quản lý thuốc cho NCT.

V. Nghiên Cứu Về Tình Trạng Sử Dụng Nhiều Thuốc ở Việt Nam

Các nghiên cứu về tình trạng sử dụng nhiều thuốcngười cao tuổi điều trị ngoại trú tại Việt Nam còn khá hạn chế. Một nghiên cứu tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương đã xác định tỷ lệ SDNT ở bệnh nhân cao tuổi điều trị ngoại trú và đánh giá một số yếu tố liên quan. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ SDNT cao và có mối liên quan với một số yếu tố như tuổi tác, số lượng bệnh mắc phải và tình trạng sức khỏe. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về tình trạng SDNT ở Việt Nam và phát triển các chiến lược can thiệp hiệu quả.

5.1. Tình Hình Sử Dụng Nhiều Thuốc Tại Bệnh Viện Lão Khoa

Nghiên cứu tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương cho thấy tỷ lệ sử dụng nhiều thuốc ở bệnh nhân cao tuổi điều trị ngoại trú là đáng kể. Các yếu tố liên quan bao gồm tuổi cao, số lượng bệnh mắc phải và tình trạng sức khỏe tổng thể. Kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết của việc đánh giá và quản lý thuốc cẩn thận ở NCT.

5.2. Các Yếu Tố Liên Quan Đến Sử Dụng Nhiều Thuốc ở NCT Việt Nam

Các yếu tố như tuổi tác, số lượng bệnh mắc phải, và tình trạng sức khỏe có liên quan đến tình trạng sử dụng nhiều thuốc ở NCT Việt Nam. Điều này cho thấy sự phức tạp của vấn đề và cần có các giải pháp toàn diện để giảm thiểu tình trạng SDNT và các hậu quả liên quan.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Sử Dụng Nhiều Thuốc

Tình trạng sử dụng nhiều thuốcngười cao tuổi là một vấn đề phức tạp và ngày càng gia tăng. SDNT có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng, bao gồm tương tác thuốc, tác dụng phụ, giảm tuân thủ điều trị, tăng nguy cơ các hội chứng lão khoa và tăng chi phí điều trị. Cần có các chiến lược xác định và phòng ngừa SDNT bất hợp lý, bao gồm vai trò của dược sĩ lâm sàng, kiểm tra thuốc định kỳ và giáo dục người bệnh. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các can thiệp hiệu quả để giảm thiểu tình trạng SDNT và cải thiện chất lượng cuộc sống của NCT.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Chăm Sóc Sức Khỏe Người Cao Tuổi

Chăm sóc sức khỏe người cao tuổi cần được ưu tiên để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị. Việc quản lý thuốc cẩn thận, kiểm tra định kỳ và tư vấn sử dụng thuốc là rất quan trọng để giảm thiểu các rủi ro liên quan đến SDNT.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Quản Lý Thuốc Cho Người Cao Tuổi

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các can thiệp hiệu quả để giảm thiểu tình trạng sử dụng nhiều thuốc và cải thiện chất lượng cuộc sống của NCT. Cần có thêm nhiều nghiên cứu về dược động họcdược lực học ở NCT để tối ưu hóa việc sử dụng thuốc.

07/06/2025
Chuyên đề thực tập tình hình sử dụng nhiều thuốc ở bệnh nhân điều trị ngoại trú tại bệnh viện lão khoa trung ương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Định nghĩa về tình trạng sử dụng nhiều thuốc 1. Định nghĩa Sử dụng nhiều loại thuốc (Polypharmacy) được định nghĩa là việc sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc khác nhau hoặc sử dụng thuốc vượt quá chỉ định, là một mối quan tâm ngày càng gia tăng ở người cao tuổi [3]. Định nghĩa này thường không bao gồm các loại thuốc sử dụng tại chỗ, thuốc thảo dược, các loại vitamin và khoáng chất.

Tuy nhiên, sử dụng nhiều thuốc (SDNT) nên bao gồm tất cả các loại thuốc, như thuốc theo đơn, thuốc không cần kê đơn, phương pháp bổ sung thay thế thuốc và chế độ ăn bổ sung. Một số tiêu chuẩn xác định tình trạng sử dụng nhiều thuốc Các tác giả đưa ra cách xác định tình trạng SDNT thường dựa trên số lượng thuốc sử dụng đồng thời, các loại thuốc bao gồm (như thuốc theo đơn, thuốc không cần đơn, thảo dược, vitamin…) và thời gian sử dụng. Có nhiều ngưỡng được các tác giả đưa ra để xác định tình trạng SDNT như ngưỡng ≥ 2 thuốc; ngưỡng ≥3 thuốc; ngưỡng ≥4 thuốc; ngưỡng ≥5 thuốc; ngưỡng ≥6 thuốc; ngưỡng ≥7 thuốc; ngưỡng ≥9 thuốc, ngưỡng ≥10 thuốc. Phần lớn các nghiên cứu áp dụng ngưỡng sử dụng từ 5 thuốc được kê đơn trở lên là tiêu chuẩn xác định tình trạng SDNT [3].

Theo thời gian, số lượng đồng thời sử dụng nhiều thuốc tăng lên, do vậy tiêu chuẩn về số lượng các thuốc cũng thay đổi. Những nghiên cứu ban đầu về tình trạng SDNT lấy tiêu chuẩn sử dụng đồng thời hai, ba, hoặc bốn thuốc. Năm 1997, Bjerrum và cộng sự định nghĩa tình trạng sử dụng đồng thời 2-4 loại thuốc là SDNT mức độ nhẹ, sử dụng từ 5 thuốc trở lên là SDLT mức độ nặng [7]. Năm 2000, Veehof và cộng sự phân loại việc sử dụng từ 2 đến 3 loại thuốc là SDNT mức độ nhẹ, từ 4 đến 5 thuốc là trung bình, từ 6 4 thuốc trở lên là nặng [9].

Năm 2011, Jyrkkä và cộng sự phân loại từ 0 đến 5 thuốc là không có SDNT, 6 đến 9 thuốc là có SDNT, từ 10 thuốc trở lên là SDNT quá mức [10]. Trong các nghiên cứu hiện nay, việc sử dụng từ 5 loại thuốc trở lên trở thành ngưỡng tiêu chuẩn cho tình trạng SDNT có liên quan với lâm sàng; mặt khác, phân loại mức độ sử dụng nhiều thuốc cũng được mở rộng và SDNT quá mức (sử dụng đồng thời 10 thuốc trở lên) cũng đã được nghiên cứu [3]. Dược động học và dược lực học ở người cao tuổi Thay đổi dược động học và dược lực học ở người lớn tuổi là những yếu tố quan trọng cần xem xét khi bàn luận về SDNT. Phản ứng với thuốc khác nhau theo tuổi, ảnh hưởng của thuốc có thể rất đa dạng và khó dự đoán hơn.

Dược động học Dược động học liên quan đến sự hấp thu, phân phối, chuyển hóa và thải trừ một loại thuốc của cơ thể [3]. Thay đổi sinh lý liên quan đến lão hóa tác động đến dược động học (xem bảng 1. Lão hóa làm tăng nguy cơ tương tác thuốc – thuốc khi sử dụng nhiều thuốc. Các biến đổi sinh lý liên quan đến lão hóa Thay đổi Tác động Tăng acid dịch vị Hấp thu Giảm làm trống dạ dày Chuyển hóa lần thứ nhất Giảm dòng máu đến các tạng Tăng lượng mỡ cơ thể Giảm lượng nạc cơ thể Phân phối Tăng trọng lượng cơ thể Giảm albumin huyết thanh Sự gắn Giảm thể tích gan Chuyển hóa thuốc Giảm dòng máu qua gan Giảmmứclọccầuthận Giảm lượng huyết tương qua thận Bài tiết thận Giảm chức năng ống thận 5 Tuổi cao có nhiều liên quan đến sự thay đổi trong quá trình hấp thu thuốc qua đường tiêu hóa, gắn protein huyết tương và phân phối thuốc; trong khi những tác động do liều lượng thuốc là rất thấp [11].

Quá trình chuyển hóa thuốc ở gan giảm ở người cao tuổi. Mức độ giảm thay đổi giữa các nhóm thuốc, nói chung giảm 30-50% thanh thải thuốc ở pha I chuyển hóa tại gan [12]. Điều này có thể là do tuổi liên quan với thay đổi dòng máu ở gan, khối lượng gan và các tế bào nội mô gan chứ không phải do sự thay đổi các enzym chuyển hóa thuốc do lão hóa [11]. Ở người cao tuổi, sự giảm thải trừ ở gan làm tăng sinh khả dụng của thuốc khi đã chuyển hóa qua gan lần thứ nhất và giảm thanh thải thuốc qua gan, có thể gây các tác dụng phụ của thuốc.

Tuy nhiên, cũng có giảm sự hoạt động một số tiền chất, dẫn tới giảm hoặc chậm tác dụng của thuốc ở bệnh nhân cao tuổi. Chuyển hóa pha II thông qua con đường liên hợp được duy trì ở những người già khỏe mạnh nhưng giảm ở người có hội chứng dễ bị tổn thương (HCDBTT). Ví dụ như giảm quá trình liên hợp của paracetamol hay giảm hoạt tính esterase ở những người có HCDBTT [3]. Các chất vận chuyển ở gan gần đây đã được cho là yếu tố quyết định quan trọng trong việc phân phối thuốc, hấp thu và bài tiết mật.

Sự thay đổi biểu hiện và/hoặc chức năng của các chất tiện vận chuyển đã được mô tả cùng với sự đa hình gen và bệnh tật. Chưa có nghiên cứu về sự biểu hiện của các chất vận chuyển ở gan của người cao tuổi, nhưng có bằng chứng cho thấy biểu hiện của P-glycoprotein gan tăng ở chuột già, dẫn đến tăng bài tiết mật [13]. Trong khi hầu hết các thuốc chuyển hóa ở gan, một số thuốc khác lại chuyển hóa qua các enzyme trong tế bào đường tiêu hóa, chẳng hạn như Cytochrome P450 tham gia vào chuyển hóa lần thứ nhất của một số loại thuốc. Sự thay đổi biểu hiện của các enzyme đường tiêu hóa liên quan đến tuổi vẫn còn chưa được mô tả đầy đủ.

Các nghiên cứu trên động vật có bằng chứng cho thấy biểu hiện CytochromeP3A tồn tại trong niêm mạc ruột non của chuột già [14]. Ở người cao tuổi cũng giảm đáng kể độ thanh thải creatinin, ngay cả khi nồng độ creatinin huyết thanh bình thường. Công thức Cockcroft Gault thường 6 được sử dụng để ước tính độ thanh thải creatinin ở người lớn tuổi để điều chỉnh liều duy trì của các thuốc đào thải qua thận có giới hạn điều trị hẹp, như amioglycoside, digoxin và lithium. Tuy nhiên, công thức Cockcroft Gault xuất phát từ nghiên cứu những người bị bệnh thận.

Xem xét lại các nghiên cứu gần đây về người cao tuổi khỏe mạnh cho thấy: trong trường hợp không có bệnh thận, mức lọc cầu thận vẫn được duy trì hợp lý [11]. Gần đây, các thầy thuốc đã bắt đầu sử dụng công thức thay đổi theo chế độ ăn ở người bệnh thận để đánh giá chức năng thận, bao gồm cả tuổi, công thức này cho thấy mối tương quan với mức lọc cầu thận chính xác hơn so với độ thanh thải creatinin. Tuy nhiên, nó không được công nhận ở những người tuổi quá cao hoặc khi phải chỉnh liều thuốc đào thải qua thận. Một số nghiên cứu về ảnh hưởng của lão hóa trên dược động học của lithium, gentamicin và digoxin không thấy sự thay đổi giảm độ thanh thải thận đáng kể nào [3].

Trong khi đó, nhiều nghiên cứu đã xác định được ảnh hưởng của tuổi cao đến sự thanh thải thuốc, điều này cho thấy bệnh thận ở người lớn tuổi rất phổ biến, cũng như tỷ lệ cao tình trạng SDNT và các tương tác thuốc tiềm tàng có ảnh hưởng đến bài tiết ở thận [3]. Dược lực học Trong nhiều trường hợp, dữ liệu về dược lực học chủ yếu ở trên đối tượng người trên 65 tuổi, còn thông tin dành cho những người tuổi rất cao hoặc bị HCDBTT là những đối tượng mà dược lực học thay đổi gây tác động rất lớn thì còn thiếu. Dược lực học mô tả tác dụng của thuốc trên cơ thể và cách thuốc tương tác với các vị trí receptor [15]. Những thay đổi sinh lý theo tuổi trong trường hợp không có bệnh lý gây ảnh hưởng lên đáp ứng của cơ quan đích.

Các nhà dược lý học đặc biệt quan tâm đến những biến đổi của kênh canxi và thụ thể beta adrenergic theo tuổi. Điều này có ý nghĩa lâm sàng khi sử dụng các chất đồng vận và đối khángcủa chúng [16]. Ví dụ, đáp ứng beta adrenergic giảm ở người cao tuổi, đáp ứng làm mạch chậm với labetalol cũng giảm ở người già. Người ta đã chứng minh được rằng những người già nhạy cảm hơn với tác dụng an thần của một số loại thuốc do sự thay đổi cả dược động học và dược lực học.

Thí dụ như họ bị mất ý thức với một liều và nồng độ 7 huyết tương propofol thấp hơn so với những người trẻ tuổi; tăng nhạy cảm với tác dụng an thần của các benzodiazepine như triazolam. Những biến đổi hệ thống thần kinh tự động làm người cao tuổi dễ bị hạ huyết áp tư thế, có thể trở nên nghiêm trọng hơn nếu sử dụng thuốc kháng cholinergic và thuốc hạ huyết áp [3]. Các thay đổi liên quan đến tuổi tại vị trí receptor ảnh hưởng đến số lượng các thụ thể, khả năng gắn và các phản ứng sinh hóa. Prybys và các đồng nghiệp mô tả trong nghiên cứu về ảnh hưởng của dược động học và dược lực học trong quá trình phẫu thuật; các bệnh nhân lớn tuổi cần một nửa liều fentanyl so với những người trẻ tuổi để đạt được hiệu quả tương đương [15].

Các yếu tố liên quan với tình trạng sử dụng nhiều thuốc Có nhiều yếu tố và các điều kiện khác nhau đã được chứng minh là có mối liên quan với tình trạng SDNT, nhưng quan hệ nhân quả không phải luôn luôn được xác định rõ ràng. Các yếu tố liên quan đến hệ thống y tế 1. Già hóa dân số Một số yếu tố dẫn đến tình trạng SDNT quá mức có liên quan với sự phát triển của xã hội và các dịch vụ y tế. Y tế ngày càng phát triển đã góp phần làm tăng tuổi thọ của người dân.

Do vậy, số người cao tuổi đi kèm với các bệnh mạn tính cũng tăng theo [17]. Phát triển công nghệ và phương pháp điều trị mới Phát triển y tế đi cùng với tăng số lượng các tình trạng bệnh lý có thể điều trị được và cải tiến các phương pháp điều trị hiện có [17]. Gia tăng các biện pháp dự phòng Thêm vào đó, tăng cường sử dụng các chiến lược kê đơn dự phòng sơ cấpvà thứ cấp đã góp phần tăng sử dụng thuốc, do đó, có thể được xem như là một yếu tố nguy cơ về SDNT [18]. Sự phát triển liên tục của các thuốc mới cùng với sự phát triển chung của xã hội cũng đã dẫn đến sự gia tăng sử dụng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Tình Trạng Sử Dụng Nhiều Thuốc Ở Người Cao Tuổi: Nguyên Nhân, Hệ Lụy và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề sử dụng thuốc ở người cao tuổi, một vấn đề ngày càng trở nên nghiêm trọng trong xã hội hiện đại. Tài liệu phân tích nguyên nhân dẫn đến tình trạng này, bao gồm sự gia tăng bệnh tật và sự thiếu hiểu biết về tác dụng phụ của thuốc. Hệ lụy của việc sử dụng nhiều thuốc có thể gây ra những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, từ tương tác thuốc đến việc gia tăng chi phí y tế. Tài liệu cũng đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện tình trạng này, như việc nâng cao nhận thức và giáo dục cho người cao tuổi và gia đình họ.

Để mở rộng thêm kiến thức về sức khỏe người cao tuổi, bạn có thể tham khảo tài liệu "Đánh giá sức khỏe người cao tuổi tại Hà Tĩnh", nơi cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng sức khỏe của người cao tuổi tại một địa phương cụ thể. Ngoài ra, tài liệu "Sức khỏe và bất công bằng sức khỏe ở một số nhóm dân tộc thiểu số tại Việt Nam: Thực trạng và giải pháp" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những thách thức trong việc chăm sóc sức khỏe cho các nhóm dân tộc thiểu số, trong đó có người cao tuổi. Những thông tin này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe của người cao tuổi và các yếu tố ảnh hưởng đến họ.