Tính toán thiết kế máy hầm dùng để sấy nấm bào ngư năng suất 300kgmẻ đồ án kĩ thuật thực phẩm huit

Đồ án toán học nghiên cứu Tính toán thiết kế máy hầm dùng để sấy nấm bào ngư năng suất 300kgmẻ đồ án kĩ thuật thực phẩm huit, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án kỹ thuật thực phẩm

2022

45
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC HỆ THỐNG SẤY

1.1. TỔNG QUAN VỀ SẤY

1.1.1. Khái niệm về sấy

1.1.2. Mục đích của sấy

1.1.3. Các phương pháp tách ẩm

1.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP SẤY

1.2.1. Hệ thống sấy lạnh

1.2.2. Hệ thống sấy nóng

1.3. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH SẤY

1.3.1. Ảnh huởng của nhiệt độ không khí

1.3.2. Ảnh hưởng của độ ẩm tương đối của không khí

1.3.3. Ảnh hưởng của kích thước và bản chất của nguyên liệu

1.4. NGUYÊN TẮC SẤY

1.5. ƯU NHƯỢC ĐIỂM CỦA PHƯƠNG PHÁP SẤY

1.5.1. Ưu điểm

1.5.2. Nhược điểm

2. CHƯƠNG 2: TÍNH CHẤT VẬT LIỆU VÀ CÔNG NGHỆ SẤY NẤM BÀO NGƯ

2.1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NẤM BÀO NGƯ

2.2. GIÁ TRỊ DINH DƯỠNG CỦA NẤM BÀO NGƯ

2.3. CÔNG DỤNG CỦA NẤM BÀO NGƯ

2.3.1. Hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường

2.3.2. Giúp ngăn ngừa bệnh ung thư

2.4. QUY TRÌNH SẤY NẤM BÀO NGƯ

2.5. SƠ ĐỒ HỆ THỐNG SẤY NẤM BÀO NGƯ

2.5.1. Sơ đồ hệ thống sấy

2.6. LỰA CHỌN PHƯƠNG PHÁP VÀ CHẾ ĐỘ SẤY

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN CÂN BẰNG VẬT CHẤT

3.1. QUÁ TRÌNH SẤY LÝ THUYẾT

3.1.1. Thông số thiết kế

3.1.2. Tính toán thông số tác nhân sấy

3.1.3. Tính toán cân bằng vật chất

3.1.4. Tính thiết bị chính

3.2. QUÁ TRÌNH SẤY THỰC

3.2.1. Tổn thất nhiệt do vật liệu sấy mang đi

3.2.2. Tổn thất nhiệt do thiết bị truyền tải

3.2.3. Tổn thất ra môi trường

3.2.4. Tính toán quá trình sấy thực

4. CHƯƠNG 4: TÌM VÀ TÍNH TOÁN THIẾT BỊ PHỤ

4.1. THIẾT BỊ CALORIFER

4.2. LỰA CHỌN QUẠT VÀ TÍNH TOÁN

4.2.1. Tính toán trở lực

TÀI LIỆU THAM KHẢO

LỜI MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Máy Hầm Sấy Nấm Bào Ngư Giới Thiệu Chung

Sấy là một khâu quan trọng trong dây chuyền công nghệ chế biến thực phẩm, nông sản, lâm sản và hải sản. Nó không chỉ đơn thuần là tách nước ra khỏi vật liệu mà còn là một quá trình công nghệ phức tạp. Quá trình này đòi hỏi sản phẩm sau sấy phải đảm bảo chất lượng theo những tiêu chuẩn nhất định, đồng thời tối ưu hóa chi phí năng lượng. Ngày nay, việc trồng nấm bào ngư ngày càng phổ biến. Do đó, việc chế biến và bảo quản nấm bào ngư rất quan trọng, và sấy là một trong những phương pháp bảo quản phổ biến nhất. Một trong những thiết bị quan trọng trong quá trình sấy nấm là máy hầm sấy nấm bào ngư. Máy hầm sấy giúp giảm trọng lượng sản phẩm, giảm chi phí vận chuyển và tăng giá trị cảm quan. Nó cũng ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật, loại bỏ nước tự do, làm chậm các quá trình sinh học, giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn. Tùy thuộc vào tính chất và độ ẩm, yêu cầu và mức độ làm khô của vật liệu, có ba phương pháp tách ẩm: cơ học, hóa lý và nhiệt. Phương pháp nhiệt sử dụng nhiệt năng để làm bay hơi nước, là phương pháp được sử dụng rộng rãi nhất. Công nghệ sấy nấm bào ngư ngày càng phát triển để đáp ứng nhu cầu thị trường và nâng cao chất lượng sản phẩm.

1.1. Khái Niệm Cơ Bản Về Quá Trình Sấy và Máy Hầm Sấy

Sấy là quá trình loại bỏ nước từ vật liệu bằng cách sử dụng nhiệt năng. Máy hầm sấy là thiết bị chuyên dụng được thiết kế để thực hiện quá trình này một cách hiệu quả và kiểm soát. Máy thường có dạng hầm dài, vật liệu sấy được đưa vào một đầu và ra ở đầu kia. Thiết bị truyền tải có thể là xe goòng hoặc băng tải. Quy trình sấy nấm bào ngư trong máy hầm sấy yêu cầu kiểm soát chặt chẽ các thông số như nhiệt độ, độ ẩm và tốc độ gió để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

1.2. Ưu Nhược Điểm Của Phương Pháp Sấy Nóng trong Máy Hầm

Sấy nóng là phương pháp phổ biến trong máy hầm sấy. Ưu điểm của phương pháp này là: hàm lượng nước còn lại trong sản phẩm rất ít (2-4%), ít làm thay đổi các tố chất tự nhiên, bảo quản thực phẩm lâu, ứng dụng rộng rãi, rẻ tiền và áp dụng cho nhiều loại vật liệu. Nhược điểm: yêu cầu kĩ thuật chế tạo máy, công nghệ sấy khắt khe, kĩ thuật đóng gói phải đảm bảo môi trường đóng gói có độ ẩm thấp, không thích hợp cho một số loại vật liệu, màu sắc sản phẩm dễ biến đổi và chi phí năng lượng cao. Cần có thông số kỹ thuật máy sấy nấm bào ngư phù hợp để đảm bảo hiệu quả.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Máy Sấy Nấm Bào Ngư Năng Suất Cao

Việc thiết kế một máy hầm sấy nấm bào ngưnăng suất 300kg/mẻ đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Quan trọng nhất là đảm bảo sự đồng đều trong quá trình sấy. Tất cả các khay nấm phải được tiếp xúc với luồng không khí nóng một cách đồng đều để tránh tình trạng nấm bị sấy không đều, gây ảnh hưởng đến chất lượng. Thêm vào đó, cần tính toán kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật để tối ưu hóa năng lượng sử dụng trong máy sấy, giảm thiểu chi phí vận hành. Thiết kế hệ thống điều khiển cũng rất quan trọng để duy trì các thông số sấy ổn định và linh hoạt điều chỉnh theo từng loại nấm và điều kiện môi trường. An toàn vệ sinh thực phẩm cũng là một yếu tố không thể bỏ qua, yêu cầu vật liệu chế tạo phải đảm bảo an toàn và dễ vệ sinh. Việc lựa chọn vật liệu chế tạo máy sấy phù hợp là yếu tố quan trọng.

2.1. Vấn Đề Kiểm Soát Độ Ẩm và Nhiệt Độ Trong Hầm Sấy

Kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng nấm sấy. Độ ẩm quá cao có thể gây mốc, trong khi nhiệt độ quá cao có thể làm cháy bề mặt nấm. Cần có một hệ thống điều khiển chính xác để duy trì các thông số này trong phạm vi cho phép. Hệ thống điều khiển máy sấy cần có khả năng tự động điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm dựa trên các cảm biến và thuật toán điều khiển.

2.2. Tiêu Chí An Toàn Vệ Sinh Thực Phẩm và Bảo Quản Nấm Khô

An toàn vệ sinh thực phẩm là ưu tiên hàng đầu. Máy hầm sấy phải được thiết kế sao cho dễ dàng vệ sinh và khử trùng, ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật gây hại. Vật liệu chế tạo phải là loại không gỉ, không độc hại và chịu được nhiệt độ cao. Sau khi sấy, bảo quản nấm bào ngư sấy khô cũng rất quan trọng. Nấm khô cần được đóng gói kín trong bao bì chống ẩm và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.

III. Phương Pháp Tính Toán Thiết Kế Hệ Thống Sấy Nấm Bào Ngư Huit

Việc tính toán thiết kế máy sấy nấm bào ngư đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật nhiệt, kỹ thuật sấy và công nghệ thực phẩm. Cần xác định các thông số đầu vào như độ ẩm ban đầu, độ ẩm mong muốn, nhiệt độ sấy và năng suất. Sau đó, áp dụng các phương trình cân bằng vật chất và năng lượng để tính toán lượng không khí cần thiết, công suất gia nhiệt và kích thước thiết bị. Sử dụng phần mềm mô phỏng có thể giúp tối ưu hóa thiết kế và dự đoán hiệu suất của máy sấy. Đồ án kỹ thuật thực phẩm này là một ví dụ điển hình về quá trình tính toán nhiệt máy sấy.

3.1. Xác Định Thông Số Đầu Vào và Cân Bằng Vật Chất

Các thông số đầu vào quan trọng bao gồm: độ ẩm ban đầu của nấm (W1 = 90%), độ ẩm mong muốn sau sấy (W2 = 6%), nhiệt độ sấy (70°C), năng suất (300 kg/mẻ), và thời gian sấy (4 giờ). Từ các thông số này, ta có thể tính toán lượng ẩm cần bay hơi, lượng vật liệu khô tuyệt đối, và lưu lượng không khí khô cần thiết. Tính toán cân bằng vật chất giúp xác định lượng không khí khô cần thiết để làm bốc hơi 1kg ẩm vật liệu.

3.2. Tính Toán Nhiệt và Lựa Chọn Thiết Bị Phụ Trợ Calorifer Quạt

Tính toán nhiệt bao gồm xác định nhiệt lượng cần thiết để gia nhiệt không khí, bù đắp các tổn thất nhiệt và làm bay hơi ẩm. Cần lựa chọn calorifer có công suất phù hợp để đảm bảo nhiệt độ sấy đạt yêu cầu. Quạt cần được chọn để cung cấp đủ lưu lượng không khí và áp suất để đảm bảo sự lưu thông khí tốt trong hầm sấy. Các thiết bị phụ trợ này cần được tính toán thiết kế kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả hoạt động của toàn hệ thống.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Quy Trình Sấy Nấm Bào Ngư Năng Suất 300kg Mẻ

Quy trình sấy nấm bào ngư bao gồm các bước: chọn nấm, phân loại, rửa, xếp khay, sấy và đóng gói. Quy trình sấy nấm bào ngư cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Thời gian tồn trữ của nấm bào ngư thường ngắn nên cần sấy nhanh để không bị hư. Chỉ thu những nấm có phôi to đều cả chùm, và nên thu hái vào sáng sớm hoặc chiều mát. Nấm sau khi thu hoạch sẽ được loại bỏ phần chân và những nấm bị hư, dập rồi đem phân loại. Nấm sau khi được rửa sạch thì sẽ được đem đi xé nhỏ. Nấm sau khi được xe nhỏ thì phải đem phơi dưới ánh sáng mặt trời hoặc hong gió rồi mới đem sấy. Nấm sau khi được xé nhỏ thì phải đem trải đều ra khay. Sau đó tiến hành sấy và cuối cùng đóng gói.

4.1. Chuẩn Bị Nguyên Liệu và Xếp Khay Sấy Nấm Bào Ngư

Nấm bào ngư sau khi thu hoạch cần được chọn lọc kỹ càng, loại bỏ những cây bị hư hỏng hoặc không đạt tiêu chuẩn. Sau đó, nấm được rửa sạch và cắt nhỏ để tăng diện tích tiếp xúc với không khí nóng. Việc xếp nấm vào khay cũng rất quan trọng, cần đảm bảo nấm được xếp đều và không chồng chéo lên nhau để không khí nóng có thể lưu thông tốt.

4.2. Vận Hành Máy Sấy và Kiểm Soát Các Thông Số Sấy

Sau khi xếp khay, các khay nấm được đưa vào máy hầm sấy. Nhiệt độ và độ ẩm trong hầm sấy cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo quá trình sấy diễn ra hiệu quả. Ban đầu sấy ở nhiệt độ 30 – 40°C, trong 2 giờ để tránh tạo thành lớp vỏ cứng, cứ 30 phút đảo nấm 1 lần. Bước vào giai đoạn làm khô, mỗi 2 giờ sẽ tăng 2°C tới khi đạt tới 55°C. Đến giai đoạn sấy khô duy trì nhiệt độ ở 60 – 65°C và sấy đến khi độ ẩm ≤13%. Thời gian sấy có thể thay đổi tùy thuộc vào độ ẩm ban đầu của nấm và yêu cầu về độ khô của sản phẩm cuối cùng.

4.3 Đóng Gói Bảo Quản và Tiêu Chuẩn Chất Lượng Nấm Sấy

Sau khi sấy khô đến độ ẩm ≤13°C, nấm sấy được cho vào bao bì có 2 lớp bao nilon, 1 lớp bao dứa đựng khoảng 10kg/bao. Buộc miệng túi 3 lần: 2 lần xoắn chặt và buộc miệng bao nilon để chống lọt không khí ẩm vào trong, 1 lần buộc miệng bao dứa. Bảo quản nấm đã sấy trong kho thoáng, khô không xếp chồng quá cao làm nát vụn nấm. Phải xếp bao nấm trên kệ không xếp trực tiếp xuống nền, thường xuyên kiểm tra mốc, hút ẩm. Thời gian bảo quản được hàng năm. Hoặc đóng trong bao hút chân không khối lượng 100g, 200g, 500g, 1kg … tùy theo yêu cầu của khách hàng. Sản phẩm có thể bảo quản được vài năm mà vẫn giữ được chất lượng của sản phẩm. Tiêu chuẩn chất lượng nấm bào ngư sấy cần tuân thủ các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm.

V. Kết Luận Đánh Giá Hiệu Quả và Hướng Phát Triển Máy Sấy Nấm

Việc thiết kế và xây dựng một máy hầm sấy nấm bào ngưnăng suất 300kg/mẻ là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau. Quá trình này giúp nâng cao giá trị sản phẩm nấm, kéo dài thời gian bảo quản và mở rộng thị trường tiêu thụ. Để nâng cao hiệu quả và tính cạnh tranh, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ sấy tiên tiến, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường. Đồng thời, cần chú trọng đến việc đào tạo nguồn nhân lực có trình độ cao để vận hành và bảo trì các hệ thống sấy một cách hiệu quả.

5.1. Đánh Giá Ưu Nhược Điểm và Hiệu Quả Kinh Tế Máy Sấy

Đánh giá hiệu quả kinh tế của máy sấy nấm bào ngư cần xem xét các yếu tố như chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành, năng suất và giá bán sản phẩm. Máy sấy hiệu quả sẽ giúp giảm chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường. Đồng thời cần đánh giá ưu, nhược điểm của thiết kế hiện tại để tìm ra phương án cải tiến.

5.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Công Nghệ Sấy Nấm Tiên Tiến

Hướng nghiên cứu và phát triển công nghệ sấy nấm trong tương lai cần tập trung vào các lĩnh vực như: sử dụng năng lượng tái tạo, tự động hóa quy trình sấy, phát triển các phương pháp sấy mới (sấy lạnh, sấy chân không) và tối ưu hóa thiết kế máy sấy. Mục tiêu là tạo ra các hệ thống sấy hiệu quả, tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường và sản xuất ra sản phẩm nấm sấy chất lượng cao.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC HỆ THỐNG SẤY 1.1 TỔNG QUAN VỀ SẤY 1.1 Khái niệm về sấy Sấy là một khâu quan trọng trong dây chuyền công nghệ, được sử dụng phổ biến ở nhiều ngành công nghiệp chế biến nông – lâm – hải sản. Sấy không chỉ đơn thuần là tách nước và hơi nước ra khỏi vật liệu mà là một quá trình công nghệ phức tạp, đòi hỏi vật liệu sau khi sấy phải đảm bảo chất lượng theo một chỉ tiêu nào đó với mức chi phí năng lượng (điện năng, nhiệt năng) tối thiểu. Chẳng hạn, khi sấy gỗ thì không được nứt nẻ, cong vênh hoặc khi sấy thực phẩm thì phải đảm bảo giữ được màu sắc, hương vị và chất lượng của sản phẩm.2 Mục đích của sấy Với mục đích bảo quản tốt vật liệu hoặc để giảm năng lượng tiêu tốn trong quá trình vận chuyển, hoặc để đảm bảo các thông số kĩ thuật cho các quá trình gia công vật liệu tiếp theo. Vậy sấy có mục đích chính là: + Giảm trọng lượng.

+ Giảm chi phí chuyên chở và đồng thời nó cũng làm tăng giá trị cảm quan cho sản phẩm. + Ngăn cản vi sinh vật như nấm mốc, nấm men, vi khuẩn phát triển. + Loại bỏ phần nước tự do trong sản phẩm, làm giảm hoạt độ của nước, chậm bớt các quá trình sinh học giúp bảo quản thực phẩm được lâu hơn.3 Các phương pháp tách ẩm Tùy theo tính chất và độ ẩm, tùy theo yêu cầu và mức độ làm khô của vật liệu mà người ta tiến hành các phương pháp tách ẩm ra khỏi vật liệu theo 3 cách: phương pháp cơ học, phương pháp hóa lý và phương pháp nhiệt + Phương pháp cơ học: Dùng máy ép, máy lọc, máy li tâm… để tách nước. Dùng khi không cần tách triệt để mà chỉ tách sơ bộ một lượng nước ra khỏi vật liệu + Phương pháp nhiệt: Dùng nhiệt năng làm bốc hơi nước ra khỏi vật liệu, được sử dụng rộng rãi nhất trong công nghiệp và trong đời sống.

+ Phương pháp hóa lý: Dùng một hóa chất có tính hút nước cao để tách ẩm ra khỏi vật liệu như CaCl2 khan, H2SO4 đậm đặc… Phương pháp này đắt và phức tạp nên dung chủ yếu để hút ẩm trong một hỗn hợp khí để bảo quản máy và thiết bị.2 CÁC PHƯƠNG PHÁP SẤY 1.1 Hệ thống sấy lạnh Trong các hệ thống sấy lạnh, nhiệt độ vật liệu sấy có thể trên dưới nhiệt độ môi trường (t > 0) và cũng có thể nhỏ hơn 0°C. Sấy lạnh có ưu điểm là chất lượng sản phẩm sấy tốt nhất nhưng hệ thống sấy phức tạp, vốn đầu tư lớn và chi phí năng lượng cho một đơn vị sản phẩm cao. Vì vậy, hệ thống sấy lạnh chỉ được sử dụng khi vật liệu sấy không chịu được nhiệt độ cao và đòi hỏi ngặt nghèo về chất lượng sản phẩm như màu sắc, hương vị. Có thể phân loại hệ thống sấy lạnh theo ba dạng sau đây: a) Hệ thống sấy lạnh ở nhiệt độ t > 0: Với hệ thống sấy này, tác nhân sấy thông thường là không khí trước hết được khử ẩm bằng phương pháp làm lạnh hoặc khử ẩm hấp phụ, sau đó được đốt nóng (nếu khứ ẩm bằng phương pháp làm lạnh) hoặc được làm lạnh (nếu khử ẩm bằng phương pháp hấp phụ) đến nhiệt độ mà công nghệ yêu cầu rồi cho đi qua vật liệu sấy.

Khi đó, do phần áp suất P_h trong tác nhân sấy bé hơn phần áp suất hơi nước trên bề mặt vật P_bm nên ẩm từ dạng lỏng trên bề mặt vật liệu sấy bay hơi vào tác nhân sấy, kéo theo sự dịch chuyển ẩm trong lòng vật ra bề mặt. Như vậy, quy luật dịch chuyển ẩm trong các hệ thống sấy lạnh ở nhiệt độ t > 0 hoàn toàn giống như trong các hệ thống đối lưu nói chung. Điều khác nhau ở đây chỉ là cách giảm phần áp suất hơi nước trong tác nhân sấy. b)Hệ thống sấy thăng hoa: Trong hệ thống sấy này, nước ở dưới điểm ba thể, nghĩa là T<273°K, p<610Pa nhận được nhiệt lượng (thường là do dẫn nhiệt và bức xạ) thực hiện quá trình thăng hoa để nước chuyển trực tiếp từ thể rắn sang thể hơi và đi vào tác nhân sấy.

Như vậy, trong các hệ thống sấy thăng hoa, một mặt ta phải làm lạnh vật liệu sấy xuống dưới 0°C trong các kho lạnh và sau đó đưa vật liệu sấy với ẩm dưới dạng rắn vào bình thăng hoa. Ở đây, vật liệu sấy được đốt nóng và đồng thời tạo chân không trong không gian xung quanh bằng bơm hút chân không c)Hệ thống sấy chân không: Nếu nhiệt độ vật liệu sấy nhỏ hơn 273°K nhưng áp suất xung quanh p>610Pa thì khi vật liệu sấy được nhiệt lượng, các phân tử nước ở thể rắn chuyển thành thể lỏng và sau đó mới chuyển thành thể hơi để đi vào tác nhân sấy.2 Hệ thống sấy nóng Các hệ thống sấy nóng phổ biến có thể phân làm ba loại theo ba phương pháp đốt nóng vật: hệ thống sấy đối lưu, hệ thống sấy tiếp xúc và hệ thống sấy trong các trường năng lượng. Trong mỗi loại lại được phân làm nhiều loại nhỏ theo kết cấu và đặc trưng đốt nóng vật 2 a)Hệ thống sấy tiếp xúc: Là hệ thống sấy trong đó vật liệu sấy nhận nhiệt từ một bề mặt nóng bằng dẫn nhiệt. hệ thống sấy tiếp xúc được chia làm hai loại: Hệ thống sấy lo: là hệ thống sấy chuyên dụng dùng để sấy các vật liệu sấy dạng tấm phẳng có thể uốn cong dược như giấy, vải.

Trong hệ thống sấy này thiết bị sấy là những hình trụ tròn (gọi là các lô sấy) được đốt nóng thông thường bằng hơi nước bão hòa. Giấy hoặc vải ướt được cuộn tròn từ lỗ này qua lỗ khác và nhận nhiệt bằng dẫn nhiệt từ bề mặt các lô. Ẩm nhận được năng lượng tách khỏi vật liệu sấy và bay vào mọi trường không khí xung quanh. Để tăng cường quá trình trao đổi nhiệt – ẩm có thể đặt các quạt hút hoặc quạt thổi trên bề mặt vật liệu sấy.

Hệ thống sấy tang: cũng là hệ thống chuyên dụng để sấy các vật liệu sấy dạng bột nhão. Thiết bị sấy trong hệ thống sấy này cũng là các hình trụ tròn, hoặc dạng trống, được đốt nóng. Bột nhão bám vào tầng của hình trụ và nhận nhiệt bằng dẫn nhiệt để ẩm tách khỏi vật liệu sấy đi vào không khí xung quanh. Bột đã sấy khô được một thiết bị tách khỏi tang b)Hệ thống sấy đối lưu: Đây là hệ thống sấy phổ biến nhất, được phân loại theo cấu tạo.

Hệ thống sấy buồng (HTSB): Cấu tạo chủ yếu của HTSB là buồng sấy. Trong buồng sấy bố trí các thiết bị đỡ vật liệu gọi chung là thiết bị truyền tải. Nếu dung lượng của buồng sấy bé và thiết bị truyền tải là các khay sấy thì được gọi là tủ sấy. Nếu dung lượng buồng sấy lớn và thiết bị truyền tải là xe goòng với các thiết bị chứa vật liệu thì gọi là HTSB kiểu xe goòng… Nói chung, thiết bị truyền tải trong HTSB rất đa dạng.

Ví dụ HTSB để sấy sơ chế thuốc lá mà chúng ta gặp phổ biến ở các địa phương trồng thuốc lá thiết bị truyền tải chỉ là các sào bằng tre để treo thuốc. Do đặc điểm nói trên, HTSB là một hệ thống sấy chu kỳ từng mẻ. Do đó, năng suất sấy không lớn. Tuy nhiên, HTSB có thể sấy nhiều dạng vật liệu sấy khác nhau từ dạng cục, hạt như các loại nông sản đến các vật liệu dạng thanh, tấm như gỗ, thuốc lá.

Hệ thống sấy hầm (HTSH): Khác với HTSB, trong HTSH, thiết bị sấy là một hầm sấy dài, vật liệu sấy vào đầu này và ra đầu kia của hầm. Thiết bị truyền tải trong HTSH thường là các xe goòng với các khay chứa vật liệu sấy hoặc băng tải. Đặc điểm chủ yếu của HTSH là bán liên tục hoặc liên tục. Cũng như HTSB, HTSH có thể sấy nhiều dạng vật liệu sấy khác nhau.

Tuy nhiên, do hoạt động liên tục hoặc bán liên tục nên năng suất của nó lớn hơn rất nhiều so với HTSB. Hệ thống sấy tháp: Đây là hệ thống sấy chuyên dùng để sấy vật liệu sấy dạng hạt như thóc, ngô, lúa mỳ. Hệ thống sấy này có thể hoạt động liên tục hoặc bán liên tục. Thiết bị sấy trong hệ thống sấy này là một tháp sấy, trong đó người ta đặt một loạt các kênh dẫn xen kẽ với một loạt các kênh thải.

vật liệu sấy đi từ trên xuống và tác nhân sấy 3 từ kênh dẫn xuyên qua vật liệu sấy thực hiện quá trình trao đổi nhiệt – ẩm với vật liệu sấy rồi đi vào kênh thải và thải vào môi trường Hệ thống sấy thùng quay: là một hệ thống sấy chuyên dụng để sấy các vật liệu sấy dạng cục, hạt. thiết bị sấy ở đây là một hình trụ tròn đặt nghiêng một góc nào đó. Trong thùng sấy có thể bố trí các cánh xáo trộn hoặc không. Khi thùng sấy quay, vật liệu sấy vừa dịch chuyển từ đầu này đến đầu kia vừa bị xáo trộn và thực hiện quá trình trao đổi nhiệt – ẩm với dòng tác nhân sấy.

Hệ thống sấy khí động: Có nhiều dạng hệ thống sấy khí động, thiết bị sấy trong hệ thống sấy này có thể là một ống tròn hoặc phễu, trong đó tác nhân sấy có nhiệt độ thích hợp với tốc độ cao vừa làm nhiệm vụ trao đổi nhiệt – ẩm vừa làm nhiệm vụ đưa vật liệu sấy đi từ đầu này đến dầu kia của thiết bị sấy. Do đó, vật liệu sấy trong hệ thống sấy này thường là dạng hạt hoặc các mãnh nhỏ và độ ẩm cần lấy đi thường là ẩm bề mặt Hệ thống sấy tầng sôi: là hệ thống sấy chuyên dụng để sấy hạt, thiết bị sấy ở đây là một buồng sấy, trong đó vật liệu sấy nằm trên ghi có đục lỗ. tác nhân sấy có nhiệt độ và tốc độ thích hợp đi xuyên qua ghi và làm cho vật liệu sấy chuyển động bập bùng trên mặt ghi như hình ảnh các bọt nước sôi để thực hiện quá trình trao đổi nhiệt – ầm. Vì vậy, người ta gọi hệ thống sấy này là hệ thống sấy tầng sôi.

Hạt khô nhẹ hơn sẽ nằm phía trên và được lấy ra một cách liên tục Hệ thống sấy phun: dùng để sấy các dung dịch huyền phù như trong công nghệ sản xuất sữa bột. thiết bị sấy trong hệ thống sấy sấy phun là một hình chóp trụ, phân chóp quay xuống dưới. Dung dịch huyền phù được bơm cao áp đưa vào thiết bị tạo sương mù. Tác nhân sấy có nhiệt độ thích hợp đi vào thiết bị sấy thực hiện quá trình trao đổi nhiệt ấm với sương mù vật liệu sấy và thải vào môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ