Tính Toán Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Khí Thải Tại TP. Hồ Chí Minh

Tài liệu nghiên cứu Nội dung xử lý bụi xi măng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Xử Lý Khí Thải Công Nghiệp Tại TP

TP. Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế, công nghiệp hàng đầu của Việt Nam, kéo theo đó là những thách thức không nhỏ về ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm không khí. Nguồn phát thải chính đến từ các hoạt động sản xuất, với các loại khí thải công nghiệp chứa nồng độ cao bụi công nghiệp, các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs), và các khí độc hại khác. Thực trạng này đòi hỏi một giải pháp toàn diện và khoa học trong việc tính toán thiết kế hệ thống xử lý khí thải. Việc kiểm soát ô nhiễm không chỉ là trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp mà còn là yêu cầu bắt buộc từ pháp luật. Các quy định về bảo vệ môi trường ngày càng được siết chặt, buộc các cơ sở sản xuất phải đầu tư vào các hệ thống xử lý đạt chuẩn trước khi xả thải ra môi trường. Một hệ thống được thiết kế tối ưu không chỉ đảm bảo tuân thủ quy định mà còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành, thu hồi vật liệu và xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững. Quá trình này bắt đầu từ việc khảo sát, phân tích đặc tính dòng thải, lựa chọn công nghệ xử lý khí thải phù hợp, và cuối cùng là tính toán chi tiết từng thiết bị. Việc này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật môi trường và sự am hiểu về các quy định hiện hành tại địa phương.

1.1. Hiện trạng ô nhiễm không khí từ khí thải công nghiệp

Tốc độ đô thị hóa và phát triển công nghiệp nhanh chóng tại TP.HCM đã làm gia tăng đáng kể lượng khí thải công nghiệp phát sinh. Các ngành như sản xuất xi măng, dệt may, hóa chất, gia công cơ khí là những nguồn phát thải bụi công nghiệp và khí ô nhiễm chính. Nồng độ bụi mịn PM2.5 và các chất ô nhiễm khác thường xuyên vượt ngưỡng cho phép, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Các báo cáo quan trắc môi trường định kỳ cho thấy nhiều khu công nghiệp, cụm công nghiệp là điểm nóng về ô nhiễm không khí. Việc không xử lý hoặc xử lý không triệt để khí thải trước khi thải ra môi trường là nguyên nhân cốt lõi gây nên tình trạng này, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc áp dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến và hiệu quả.

1.2. Yêu cầu pháp lý và giấy phép môi trường tại TPHCM

Để kiểm soát tình trạng ô nhiễm, pháp luật Việt Nam đã ban hành nhiều quy định nghiêm ngặt. Tại TP.HCM, mọi dự án đầu tư, cơ sở sản xuất có phát sinh khí thải đều phải thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM) hoặc đăng ký kế hoạch bảo vệ môi trường. Dựa trên kết quả ĐTM, doanh nghiệp phải xin cấp giấy phép môi trường tại TPHCM. Giấy phép này quy định rõ các chỉ tiêu ô nhiễm, nồng độ tối đa cho phép trong khí thải và tần suất quan trắc định kỳ. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến các hình phạt nặng, từ xử phạt hành chính đến đình chỉ hoạt động. Do đó, việc tìm đến các đơn vị tư vấn thiết kế hệ thống xử lý khí thải chuyên nghiệp để đảm bảo hệ thống đáp ứng mọi yêu cầu pháp lý là bước đi khôn ngoan và cần thiết cho mọi doanh nghiệp.

II. Thách Thức Khi Tính Toán Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Khí Thải

Việc tính toán thiết kế hệ thống xử lý khí thải là một quy trình phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao và đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức đầu tiên là việc xác định chính xác các thông số đầu vào, bao gồm lưu lượng, nhiệt độ, áp suất, thành phần và nồng độ các chất ô nhiễm. Sai số trong giai đoạn này có thể dẫn đến việc lựa chọn công nghệ không phù hợp, gây lãng phí đầu tư và không đạt hiệu quả xử lý. Thách thức thứ hai liên quan đến việc tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Mỗi hệ thống phải đảm bảo khí thải sau xử lý đạt quy chuẩn QCVN 19:2009/BTNMT về khí thải công nghiệp đối với bụi và các chất vô cơ, hoặc các TCVN liên quan khác. Điều này đòi hỏi người thiết kế phải có kiến thức sâu rộng về luật pháp và kỹ thuật. Ngoài ra, việc tối ưu hóa chi phí cũng là một bài toán khó. Doanh nghiệp luôn mong muốn một hệ thống hiệu quả với chi phí đầu tư và vận hành thấp nhất. Do đó, việc lập dự toán chi phí xử lý khí thải cần được thực hiện một cách chi tiết, cân nhắc giữa hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả kinh tế. Cuối cùng, không gian lắp đặt tại các nhà xưởng hiện hữu ở TP.HCM thường hạn chế, đòi hỏi các giải pháp thiết kế phải nhỏ gọn và linh hoạt.

2.1. Đánh giá tác động môi trường ĐTM và xác định nguồn thải

Trước khi bắt đầu thiết kế, việc lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là bước đi nền tảng. Báo cáo ĐTM giúp nhận diện, dự báo các tác động tiêu cực của nguồn thải đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Quá trình này bao gồm việc lấy mẫu, phân tích chi tiết thành phần khí thải để xác định các chất ô nhiễm đặc thù như bụi, SOx, NOx, hay các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs). Kết quả phân tích là cơ sở dữ liệu quan trọng nhất để lựa chọn công nghệ và tính toán quy mô hệ thống xử lý. Một báo cáo ĐTM chất lượng sẽ giúp định hướng thiết kế một cách chính xác, tránh các rủi ro pháp lý và kỹ thuật sau này.

2.2. Lập dự toán chi phí xử lý khí thải một cách chính xác

Việc lập dự toán chi phí xử lý khí thải là yếu tố quyết định đến khả năng đầu tư của doanh nghiệp. Chi phí này bao gồm chi phí đầu tư ban đầu (thiết bị, xây dựng, lắp đặt) và chi phí vận hành (năng lượng, hóa chất, nhân công, bảo trì hệ thống xử lý khí thải). Một dự toán thiếu chính xác có thể gây phát sinh chi phí lớn hoặc dẫn đến việc lựa chọn thiết bị kém chất lượng để cắt giảm ngân sách. Để có một dự toán tốt, cần phải có bản vẽ hệ thống xử lý khí thải sơ bộ, báo giá chi tiết từ nhiều nhà cung cấp, và tính toán kỹ lưỡng chi phí vận hành dựa trên các thông số thiết kế. Các công ty môi trường tại TPHCM có kinh nghiệm sẽ cung cấp các dự toán minh bạch và hợp lý.

2.3. Tuân thủ tiêu chuẩn khí thải TCVN và QCVN 19 2009 BTNMT

Mọi hệ thống xử lý khí thải công nghiệp phải đảm bảo chất lượng khí thải đầu ra tuân thủ các tiêu chuẩn khí thải TCVN và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hiện hành. Trong đó, QCVN 19:2009/BTNMT là quy chuẩn cốt lõi quy định giá trị giới hạn nồng độ bụi và các chất vô cơ trong khí thải. Việc thiết kế hệ thống phải tính toán để hiệu quả xử lý luôn cao hơn mức yêu cầu, có dự phòng cho các trường hợp quá tải hoặc biến động của nguồn thải. Không đáp ứng được các tiêu chuẩn này không chỉ gây ô nhiễm mà còn khiến doanh nghiệp đối mặt với các rủi ro pháp lý nghiêm trọng.

III. Phương Pháp Xử Lý Bụi Công Nghiệp Sơ Bộ Bằng Cyclone Lọc Bụi

Trong các hệ thống xử lý khí thải có chứa bụi công nghiệp nồng độ cao, phương pháp xử lý sơ bộ đóng vai trò cực kỳ quan trọng để giảm tải cho các thiết bị xử lý tinh phía sau. Thiết bị cyclone lọc bụi là lựa chọn phổ biến và hiệu quả cho giai đoạn này. Nguyên lý hoạt động của cyclone dựa trên lực ly tâm. Dòng khí chứa bụi được đưa vào thiết bị theo phương tiếp tuyến, tạo ra một dòng chuyển động xoáy tròn. Dưới tác dụng của lực ly tâm, các hạt bụi có khối lượng lớn hơn sẽ bị văng vào thành cyclone, mất động năng và rơi xuống phễu chứa bên dưới. Dòng khí sạch sau khi tách bụi sẽ di chuyển lên trên và thoát ra ngoài qua ống trung tâm. Dựa trên nghiên cứu "Tính toán thiết kế hệ thống xử lý bụi trạm nghiền xi măng" của Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, việc thiết kế một cyclone hiệu quả đòi hỏi tính toán chính xác các kích thước hình học như đường kính thân, chiều cao, kích thước cửa vào và cửa ra. Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến vận tốc dòng khí và hiệu quả lắng bụi. Cyclone đặc biệt hiệu quả với các hạt bụi có kích thước lớn (> 5µm), giúp giảm đến 80-90% nồng độ bụi đầu vào, bảo vệ và kéo dài tuổi thọ cho các thiết bị xử lý tinh như hệ thống lọc bụi túi vải.

3.1. Nguyên lý hoạt động và ưu điểm của thiết bị cyclone

Thiết bị cyclone lọc bụi hoạt động dựa trên nguyên tắc tách hạt rắn ra khỏi dòng khí bằng lực ly tâm. Cấu tạo của cyclone khá đơn giản, không có bộ phận chuyển động, giúp chi phí vận hành và bảo trì thấp. Ưu điểm lớn nhất của công nghệ này là khả năng làm việc ở nhiệt độ và áp suất cao, xử lý được dòng khí có nồng độ bụi rất lớn. Ngoài ra, thiết bị có cấu tạo nhỏ gọn, dễ chế tạo và lắp đặt. Tuy nhiên, hiệu quả xử lý của cyclone giảm đáng kể đối với các hạt bụi có kích thước nhỏ, do đó nó thường được sử dụng làm công đoạn xử lý sơ bộ trong một hệ thống liên hợp.

3.2. Các bước tính toán thiết kế cyclone cho nhà máy xi măng

Theo tài liệu tham khảo, quy trình tính toán thiết kế cyclone bao gồm các bước chính: (1) Xác định các thông số ban đầu của dòng khí thải như lưu lượng, nồng độ bụi, khối lượng riêng của bụi và khí. (2) Lựa chọn loại cyclone phù hợp (cyclone đơn hoặc chùm cyclone) dựa trên lưu lượng và yêu cầu về hiệu quả. (3) Tính toán các kích thước cơ bản của cyclone theo các tỷ lệ tiêu chuẩn để đảm bảo hiệu quả tách bụi tối ưu. (4) Xác định vận tốc làm việc trong cyclone, một yếu tố quyết định hiệu suất. (5) Tính toán hiệu quả xử lý của thiết bị đối với các dải kích thước hạt khác nhau. (6) Tính toán trở lực của cyclone để làm cơ sở lựa chọn quạt hút phù hợp cho toàn hệ thống.

IV. Công Nghệ Xử Lý Khí Thải Triệt Để Với Hệ Thống Lọc Bụi Túi Vải

Sau khi qua giai đoạn xử lý sơ bộ bằng cyclone, dòng khí thải vẫn chứa các hạt bụi mịn có kích thước nhỏ. Để xử lý triệt để lượng bụi này và đảm bảo khí thải đầu ra đạt quy chuẩn QCVN 19:2009/BTNMT, hệ thống lọc bụi túi vải là giải pháp công nghệ được ưu tiên hàng đầu. Công nghệ này có khả năng loại bỏ hơn 99% các hạt bụi, kể cả bụi siêu mịn (PM2.5). Hệ thống bao gồm một buồng lọc chứa nhiều túi lọc làm từ vật liệu vải chuyên dụng. Khi dòng khí đi qua, các hạt bụi sẽ bị giữ lại trên bề mặt túi lọc nhờ hai cơ chế chính: lọc bề mặt và lọc sâu. Khí sạch sau đó thoát ra ngoài. Theo thời gian, lớp bụi tích tụ trên túi lọc sẽ dày lên, làm tăng trở lực của hệ thống. Để duy trì hoạt động ổn định, hệ thống được trang bị cơ cấu rũ bụi tự động (khí nén, rung cơ học) để loại bỏ lớp bụi này. Việc vận hành hệ thống lọc bụi đúng cách và lựa chọn vật liệu túi lọc phù hợp với tính chất hóa học, nhiệt độ của khí thải là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả và độ bền của hệ thống. Đây là một trong những công nghệ xử lý khí thải hiệu quả nhất hiện nay cho các ngành công nghiệp phát sinh nhiều bụi như xi măng, gỗ, luyện kim.

4.1. Cấu tạo và cơ chế vận hành hệ thống lọc bụi túi vải

Một hệ thống lọc bụi túi vải tiêu chuẩn bao gồm các bộ phận chính: buồng lọc, các túi lọc (filter bags) được căng trên khung, hệ thống cấp khí vào và thoát khí ra, phễu thu bụi và hệ thống rũ bụi. Quá trình vận hành hệ thống lọc bụi diễn ra liên tục. Dòng khí bẩn được quạt hút vào buồng lọc, đi qua các túi vải. Bụi bị giữ lại bên ngoài bề mặt túi, trong khi khí sạch xuyên qua và thoát ra ngoài. Định kỳ, hệ thống rũ bụi sẽ được kích hoạt. Một luồng khí nén áp suất cao được thổi ngược vào trong túi lọc, làm lớp bánh bụi bám bên ngoài bị bong ra và rơi xuống phễu chứa. Bụi sau đó được thu gom qua van xả hoặc vít tải.

4.2. Hướng dẫn lựa chọn vật liệu và tính toán thiết bị lọc

Việc lựa chọn vật liệu túi lọc là cực kỳ quan trọng. Vật liệu phải chịu được nhiệt độ, chống mài mòn, và kháng hóa chất có trong dòng khí. Các vật liệu phổ biến bao gồm Polyester (PE), Polypropylene (PP), Nomex, Teflon, sợi thủy tinh. Việc tính toán thiết kế tập trung vào việc xác định tổng diện tích bề mặt lọc cần thiết, dựa trên lưu lượng khí và tỷ số khí/vải (A/C ratio). Từ đó, xác định số lượng và kích thước túi lọc. Các tính toán này phải được thể hiện chi tiết trong bản vẽ hệ thống xử lý khí thải để phục vụ cho quá trình thi công hệ thống xử lý khí thải sau này.

V. Hướng Dẫn Thi Công Hệ Thống Xử Lý Khí Thải Từ Bản Vẽ Thiết Kế

Giai đoạn thi công hệ thống xử lý khí thải là bước hiện thực hóa các tính toán lý thuyết thành một công trình hoàn chỉnh. Chất lượng của giai đoạn này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, độ bền và sự an toàn của toàn bộ hệ thống. Quá trình thi công phải tuân thủ nghiêm ngặt theo bản vẽ hệ thống xử lý khí thải đã được phê duyệt. Bản vẽ chi tiết cung cấp mọi thông số về kích thước, vật liệu, vị trí lắp đặt của từng thiết bị, từ chụp hút, đường ống, cyclone, thiết bị lọc túi vải, quạt hút cho đến ống khói. Quá trình thi công bắt đầu bằng việc gia công chế tạo các thiết bị tại xưởng, sau đó vận chuyển và lắp đặt tại công trường. Việc lắp đặt đòi hỏi kỹ thuật cao, đặc biệt là các mối nối, bích kết nối phải đảm bảo độ kín, tránh rò rỉ khí thải. Sau khi lắp đặt, hệ thống sẽ được vận hành thử nghiệm không tải và có tải để kiểm tra, hiệu chỉnh các thông số vận hành. Cuối cùng, việc bảo trì hệ thống xử lý khí thải định kỳ là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ở hiệu suất cao nhất và tuân thủ các quy định về môi trường.

5.1. Tầm quan trọng của bản vẽ hệ thống xử lý khí thải chi tiết

Một bản vẽ hệ thống xử lý khí thải chi tiết, rõ ràng là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình thi công. Bản vẽ không chỉ thể hiện cấu tạo, kích thước của từng thiết bị mà còn mô tả mặt bằng bố trí, sơ đồ đường ống, chi tiết lắp đặt và các yêu cầu kỹ thuật đặc thù. Nó đảm bảo sự thống nhất giữa đội ngũ thiết kế, đơn vị gia công và đội ngũ lắp đặt, giảm thiểu sai sót và đẩy nhanh tiến độ. Một bộ bản vẽ chuyên nghiệp cũng là tài liệu quan trọng để trình các cơ quan quản lý nhà nước khi xin cấp phép và phục vụ cho công tác nghiệm thu, bảo trì sau này.

5.2. Quy trình thi công và lắp đặt thiết bị tại nhà xưởng

Quy trình thi công hệ thống xử lý khí thải thường bao gồm các bước: chuẩn bị mặt bằng, gia công các cấu kiện theo bản vẽ, lắp đặt móng và bệ đỡ thiết bị, cẩu lắp các thiết bị chính như cyclone và buồng lọc, kết nối hệ thống đường ống, lắp đặt quạt và động cơ, đấu nối hệ thống điện và tủ điều khiển. Mỗi công đoạn đều cần được giám sát chặt chẽ bởi kỹ sư có chuyên môn để đảm bảo chất lượng và an toàn lao động. Sự chính xác trong quá trình lắp đặt quyết định đến sự ổn định và hiệu quả lâu dài của hệ thống.

VI. Bí Quyết Chọn Công Ty Môi Trường Tại TPHCM Uy Tín Chuyên Nghiệp

Lựa chọn một công ty môi trường tại TPHCM uy tín là yếu tố quyết định đến sự thành công của dự án xử lý khí thải. Một đối tác tin cậy không chỉ cung cấp thiết bị mà còn mang đến một giải pháp tổng thể, từ khảo sát, tư vấn thiết kế hệ thống xử lý khí thải, thi công, chuyển giao công nghệ đến bảo trì, bảo dưỡng. Doanh nghiệp cần xem xét kỹ lưỡng năng lực và kinh nghiệm của nhà thầu thông qua các dự án đã thực hiện, đặc biệt là các dự án có tính chất khí thải tương tự. Một đơn vị chuyên nghiệp sẽ có đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, am hiểu sâu về các công nghệ xử lý khí thải khác nhau, từ xử lý bụi, xử lý khí thải lò hơi, xử lý mùi hôi cho đến xử lý khí thải VOCs. Họ có khả năng đưa ra giải pháp tối ưu nhất về cả kỹ thuật và chi phí, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện các thủ tục pháp lý như xin giấy phép môi trường tại TPHCM. Đầu tư vào một đối tác uy tín ngay từ đầu là cách tốt nhất để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả, bền bỉ và tuân thủ pháp luật, tránh những rủi ro và chi phí phát sinh không đáng có trong tương lai.

6.1. Tiêu chí đánh giá năng lực tư vấn thiết kế hệ thống

Để đánh giá năng lực của một đơn vị tư vấn thiết kế hệ thống xử lý khí thải, cần dựa trên các tiêu chí sau: kinh nghiệm thực tế với các dự án tương tự, trình độ chuyên môn của đội ngũ kỹ sư, khả năng cung cấp giải pháp công nghệ đa dạng và phù hợp, quy trình làm việc chuyên nghiệp từ khảo sát đến bàn giao, và các chính sách hậu mãi, bảo hành rõ ràng. Một đơn vị tư vấn tốt sẽ lắng nghe nhu cầu của khách hàng, phân tích kỹ lưỡng vấn đề và đề xuất giải pháp được tùy chỉnh, thay vì áp dụng một mô hình rập khuôn.

6.2. Xu hướng công nghệ xử lý khí thải mới nhất hiện nay

Ngành xử lý môi trường đang liên tục phát triển với nhiều công nghệ xử lý khí thải mới, hiệu quả và thân thiện hơn. Xu hướng hiện nay tập trung vào các giải pháp tiết kiệm năng lượng, thu hồi tài nguyên và tự động hóa cao. Bên cạnh các công nghệ truyền thống như hấp thụ, hấp phụ, lọc bụi, các công nghệ tiên tiến như oxy hóa xúc tác, xử lý bằng plasma, lọc sinh học (biofilter) đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi, đặc biệt trong việc xử lý khí thải VOCs và các chất ô nhiễm khó phân hủy. Lựa chọn một công ty môi trường luôn cập nhật các công nghệ mới sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận được những giải pháp tối ưu và bền vững nhất.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TR¯äNG Đ¾I HâC S¯ PH¾M Kþ THUÊT TP. Hà CHÍ MINH KHOA CÔNG NGHâ HOÁ HâC VÀ THĀC PHÆM Đâ ÁN XĀ LÝ KHÍ THÀI TÍNH TOÁN THIÀT KÀ Hà THàNG XĀ LÝ BĂI TR¾M NGHIÂN XI MNG L¯U L¯ĀNG 8000Nm3/h, NâNG Đà BĂI 8000mg/Nm3 GVHD: TS. ĐÞ HÀI SÂM SVTH: HUỲNH THà Mþ NHI MSSV: 19150075 NGUYàN TRÄN BÀO UYÊN MSSV:19150103 TR¯äNG ĐH S¯ PH¾M Kþ THUÊT CàNG HÒA Xà HàI CHĂ NGH)A VIâT NAM TP. Hà CHÍ MINH Đác lËp – Tā do – H¿nh phúc KHOA CNHH & TP Bá môn Công nghã Kÿ thuËt Môi tr°ång Thành phß Há Chí Minh, tháng 4 nm 2022 ĐÁNH GIÁ TIÀN Đà THĀC HIâN Đà ÁN MÔN HâC Đâ ÁN XĀ LÍ KHÍ THÀI Tên đã án: Tính toán thiÁt kÁ há tháng xā lý băi tr¿m nghiÃn xi mng l°u l°āng 8000N.m3 Sinh viên: Huỳnh Thá Mỹ Nhi…………………….MSSV: 19150075 Sinh viên: Nguyßn TrÅn BÁo Uyên………………….MSSV:19150103 Thßi gian thāc hián tÿ 25/03.…đÁn 20 /06/2022 TR¯äNG ĐH S¯ PH¾M Kþ THUÊT CàNG HÒA Xà HàI CHĂ NGH)A VIâT NAM TP.

Hà CHÍ MINH Đác lËp – Tā do – H¿nh phúc KHOA CNHH & THĀC PHÆM ----------------------- Bá môn Công nghã Kÿ thuËt Môi tr°ång -------------------- NHIâM VĀ Đà ÁN Môn hãc: Đồ án xử lý khí thải Sinh viên thāc hián: 1. Huỳnh Thá Mỹ Nhi………… MSSV: 19150075 2. Nguyßn TrÅn BÁo Uyên………… MSSV: 19150103 Lớp: 191500A Ngành: Công Nghá Kỹ ThuÁt Môi Tr°ßng 1. ĐÃ tài: Tính toán thiÁt kÁ há tháng xā lý băi tr¿m nghiÃn xi mng l°u l°āng 8000Nm3/h, nãng đá băi 8000mg/m3.

Các thông sá ban đÅu: - L°u l°āng 8000Nm3/h - Nãng đá băi 8000mg/m3 2. Nái dung thāc hián: - Lāa chãn công nghá và tính toán các thông sá công nghá, - Tính toán thiÁt kÁ thiÁt bá chính: ThiÁt bá cyclone, túi vÁi. - Tính chãn các thiÁt bá phă: Chăp hút, Qu¿t hút, àng khói. Quyển thuyÁt minh tính toán (có đính kèm các bản vẽ khổ A3); 3.

Các bÁn v¿ khå A1: - BÁn v¿ Quy trình công nghá, - BÁn v¿ chi tiÁt thiÁt bá chính: ThiÁt bá cyclone, túi vÁi. Ngày hoàn thành: …20/06/2022………… TP. HCM, ngày … tháng … năm 2022 CHĂ NHIâM Bà MÔN NG¯äI H¯âNG DÈN TS. Đß HÁi Sâm TR¯äNG ĐH S¯ PH¾M Kþ THUÊT CàNG HÒA Xà HàI CHĂ NGH)A VIâT NAM TP.

Hà CHÍ MINH Đác lËp – Tā do – H¿nh phúc KHOA CNHH & TP Bá môn Công nghã Kÿ thuËt Môi tr°ång PHIÀU NHÊN XÉT H¯âNG DÈN Đà ÁN MÔN HâC Đá án: Xÿ lý không khí Ng°ßi nhÁn xét (hãc hàm, hãc vá, hã tên): TS. Sinh viên đ°āc nhÁn xét: Huỳnh Thá Mỹ Nhi MSSV: 19150075 Nguyßn TrÅn BÁo Uyên MSSV: 19150103 Tên đà tài: Tính toán thiÁt kÁ há tháng xā lý băi tr¿m nghiÃn xi mng l°u l°āng 8.m3 Thang Đißm STT Nái dung (l°u ý thang đißm nhỏ nhÃt là 0.5 đißm) đißm sß Ý thức hãc tËp Max 2 Vắng mặt > 50% các buåi gặp giáo viên h°ớng d¿n và trß tiÁn đá công 0 - 0.5 viác so với yêu cÅu > 4 lÅn Vắng mặt 30% - 50% các buåi gặp giáo viên h°ớng d¿n và trß tiÁn đá 0.75 -1 1 công viác so với yêu cÅu 1 - 4 lÅn Vắng mặt trên 10 - 30% các buåi gặp giáo viên h°ớng d¿n.25 - trong làm viác, đúng tiÁn đá yêu cÅu 1.5 Có mặt đầy đủ các buåi gặp giáo viên h°ớng d¿n. Tích cāc trong làm 1.75-2 viác, đúng tiÁn đá yêu cÅu, có sáng kiến đề xuất mới Mức đá am hißu Max 2 Giải thích đ°ợc và SĐCN nh°ng không trình bày đ°ợc chức nng 0 - 0.5 nhiám vă của tÿng công trình Diễn giải chi tiết đ°āc chức nng nhiám vă của tÿng công trình và 0.75 -1 SĐCN 2 Diễn giải chi tiết đ°āc chức nng nhiám vă của tÿng công trình và 1.25 - SĐCN nh°ng ch°a giải thích đ°āc cách tính toán, ch°a trình bày bÁn 1.5 v¿ rõ ràng, đúng kỹ thuật Diễn giải chi tiết đ°āc chức nng nhiám vă của tÿng công trình và SĐCN và giải thích đ°āc cách tính toán, trình bày bÁn v¿ rõ ràng, 1.75-2 đúng kỹ thuật Hình thức Max 1 Trình bày thuyÁt minh không theo format chuẩn, không thống nhất 0.25 giÿa các phÅn Trình bày thuyÁt minh theo format chuẩn, nh°ng còn nhiều lỗi : đề 3 mÿc không rõ ràng, bảng biểu, hình vẽ không đ°ợc đánh số, nhiều lỗi 0.5 chính tả, đánh máy Trình bày thuyÁt minh theo format chuẩn nh°ng còn một vài lỗi nhỏ 0.75 Trình bày thuyÁt minh theo format chuẩn, rõ ràng, logic. 1 C¢ sç và đà xuÃt quy trình công nghã xÿ lý Max 1 Trình bày không đầy đủ c¢ sá lāa chãn công nghá (tổng quan PP xử lý, thành phần tính chất chất thải, vấn đề môi tr°ờng cần đ°ợc giải 0.25 quyết) và đà xuÃt công nghá xā lý ch°a phù hợp (thuyết minh, s¡ đồ, °u nh°ợc điểm) 4 Trình bày đầy đủ c¢ sá lāa chãn công nghá nh°ng đà xuÃt công nghá 0.5 xā lý ch°a phù hợp (thuyết minh, s¡ đồ, °u nh°ợc điểm) Trình bày đầy đủ c¢ sá lāa chãn công nghá và đà xuÃt công nghá xā lý 0.75 phù hāp nh°ng thuyÁt minh ch°a rõ ràng, chính xác Trình bày đầy đủ c¢ sá lāa chãn công nghá và đà xuÃt công nghá xā 1 lý phù hợp (thuyết minh, s¡ đồ, °u nh°ợc điểm) Tính toán, thiÁt kÁ công trình Max 2 KÁt quÁ sai trên 50% nái dung tính toán 0 - 0.5 KÁt quÁ sai tÿ 50% - 30% nái dung tính toán, công thức tính toán 0.75 -1 5 KÁt quÁ sai tÿ 30% - 10% các bÁng tính, công thức tính toán 1.5 Hiểu rõ tÃt cÁ các bÁng tính và các công thức tính toán (sai <10%) 1.75-2 BÁn v¿ kÿ thuËt Max 2 BÁn v¿ không tháng nhÃt giÿa bÁn v¿ và thuyÁt minh, bÁn v¿ s¢ sài 0 - 0.5 BÁn v¿ chính xác á mức đ°ßng nét c¢ bÁn, kích th°ớc và hình v¿ mô tÁ đúng so với tính toán 0.75 -1 6 BÁn thuÁt thể hián đÅy đủ các chi tiÁt thiÁt kÁ, đ°ßng nét rõ ràng, đún 1.5 Các bÁn v¿ kỹ thuÁt thể hián đÅy đủ các chi tiÁt thiÁt kÁ, đ°ßng nét ràng, đúng kỹ thuÁt.75-2 Tÿng sß 10 Đißm chÿ M°åi 1) NhËn xét và đà nghá chßnh sÿa: a) ¯u điểm của đồ án: b) Nh°ợc điểm của đồ án: 2) Thái đá, tác phông làm viãc: 3) Ý kiÁn kÁt luËn Đà nghá cho bÁo vá hay Không cho bÁo vá TP.

Hồ Chí Minh, ngày. năm 2022 Ng°ßi nhÁn xét TS. Đß HÁi Sâm TR¯äNG ĐH S¯ PH¾M Kþ THUÊT CàNG HÒA Xà HàI CHĂ NGH)A VIâT NAM TP. Hà CHÍ MINH Đác lËp – Tā do – H¿nh phúc KHOA CNHH & TP Bá môn Công nghã Kÿ thuËt Môi tr°ång PHIÀU PHÀN BIâN Đà ÁN MÔN HâC Đá án: Xÿ lý khí thÁi Ng°ßi nhÁn xét (hãc hàm, hãc vá, hã tên):.

Sinh viên đ°āc nhÁn xét: Huỳnh Thá Mỹ Nhi MSSV: 19150075 Nguyßn TrÅn BÁo Uyên MSSV: 19150103 Tên đà tài: ThiÁt kÁ há tháng xā lý băi công đo¿n nghiÃn của nhà máy sÁn xuÃt xi mng l°u l°āng 5.000 m3/h và nãng đá là 8.m3 Thang Đißm STT Nái dung (l°u ý thang đißm nhỏ nhÃt là 0.25 đißm) đißm sß Hình thức Max 1 Trình bày thuyÁt minh không theo format chuẩn, không thống 0 nhất giÿa các phÅn Trình bày thuyÁt minh theo format chuẩn, nh°ng còn nhiều lỗi : đề 1 mÿc không rõ ràng, bảng biểu, hình vẽ không đ°ợc đánh số, nhiều 0.5 lỗi chính tả, đánh máy Trình bày thuyÁt minh theo format chuẩn nh°ng còn một vài lỗi nhỏ 0.75 Trình bày thuyÁt minh theo format chuẩn, rõ ràng, logic. 1 C¢ sç và đà xuÃt quy trình công nghã xÿ lý Max 2 Trình bày không đầy đủ c¢ sá lāa chãn công nghá (tổng quan PP xử lý, thành phần tính chất chất thải, vấn đề môi tr°ờng cần đ°ợc giải 0 – 0.5 quyết) và đà xuÃt công nghá xā lý ch°a phù hợp (thuyết minh, s¡ đồ, °u nh°ợc điểm) 2 Trình bày đầy đủ c¢ sá lāa chãn công nghá nh°ng đà xuÃt công 0.75 - 1 nghá xā lý ch°a phù hợp (thuyết minh, s¡ đồ, °u nh°ợc điểm) Trình bày đầy đủ c¢ sá lāa chãn công nghá và đà xuÃt công nghá xā 1.25 - lý phù hāp nh°ng thuyÁt minh ch°a rõ ràng, chính xác 1.5 Trình bày đầy đủ c¢ sá lāa chãn công nghá và đà xuÃt công nghá 1.75 - 2 xā lý phù hợp (thuyết minh, s¡ đồ, °u nh°ợc điểm) Tính toán, thiÁt kÁ công trình Max 2 KÁt quÁ sai trên 50% nái dung tính toán hoặc có sā sao chép tÿ đã án cũ.5 KÁt quÁ sai tÿ 50% - 30% nái dung tính toán, công thức tính toán 0.75 - 1 3 KÁt quÁ sai tÿ 30% - 10% các bÁng tính, công thức tính toán 1.5 Hiểu rõ tÃt cÁ các bÁng tính và các công thức tính toán (sai sót <10%) 1.75 - 2 BÁn v¿ kÿ thuËt Max 2 BÁn v¿ không tháng nhÃt giÿa bÁn v¿ và thuyÁt minh, bÁn v¿ s¢ sài 0 – 0.5 BÁn v¿ chính xác á mức đ°ßng nét c¢ bÁn, kích th°ớc và hình v¿ mô tÁ đúng so với tính toán 0.75 - 1 4 BÁn thuÁt thể hián đÅy đủ các chi tiÁt thiÁt kÁ, đ°ßng nét rõ ràn 1.25 - đúng kỹ thuÁt (70 – 90%) 1.5 Các bÁn v¿ kỹ thuÁt thể hián đÅy đủ các chi tiÁt thiÁt kÁ, đ°ßng n rõ ràng, đúng kỹ thuÁt.75 - 2 KhÁ nng phÁn biãn Max 3 Ít nắm bắt đ°āc thông tin câu hßi và trÁ lßi đ°āc nhÿng câu hßi nhß 0 - 0.5 5 TrÁ lßi đ°āc khoÁng 50 – 70% câu hßi 1 – 1.5 TrÁ lßi đÅy đủ các câu hßi với mức đá chính xác nhÃt đánh.5 TrÁ lßi đúng và đÅy đủ câu hßi có phát triển má ráng vÃn đà câu hßi.75 -3 Tÿng sß 10 Đißm chÿ M°åi a) ¯u điểm của đồ án (thuyết minh, bản vẽ,…): -------------------------------------------------------------------------------------------------------- -------------------------------------------------------------------------------------------------------- -------------------------------------------------------------------------------------------------------- -------------------------------------------------------------------------------------------------------- -------------------------------------------------------------------------------------------------------- -------------------------------------------------------------------------------------------------------- ------------------------------------------------------------------------------------------------------ b) Nh°ợc điểm của đồ án (thuyết minh, bản vẽ,…): -------------------------------------------------------------------------------------------------------- -------------------------------------------------------------------------------------------------------- -------------------------------------------------------------------------------------------------------- -------------------------------------------------------------------------------------------------------- -------------------------------------------------------------------------------------------------------- ------------------------------------------------------------------------------------- Ngày……….tháng…………năm Ng°ßi nhÁn xét (Ký và ghi rõ họ tên) MĀC LĀC Mà ĐÄU .13 CH¯¡NG 1: TäNG QUAN V BĂI VÀ NGÀNH SÀN XUÂT XI MNG. Tính cháy nå của băi. Tính lắng trÅm nhiát của băi.

Tính thÃm °ớt. S¢ l°āc và xi mng và nguãn phát thÁi. Tång quan và ngành sÁn xuÃt xi mng á n°ớc ta. Quy trình sÁn xuÃt xi mng.

Nguãn phát sinh băi trong quá trình sÁn xuÃt xi mng. Nét đặc trung của băi trong nhà máy xi mng. Ành h°áng của băi xi mng .11 CH¯¡NG 2: CÁC PH¯¡NG PHÁP XĀ LÝ BĂI. Ph°¢ng pháp xā lý băi khô.

Buãng lắng băi. Các thiÁt bá lãc kiểu quán tính. Ph°¢ng pháp xā lý băi kiểu °ớt. Buãng phun – thùng rāa khí rßng.

ThiÁt bá lãc băi có lớp đám bằng vÁt liáu rßng đ°āc t°ới n°ớc. ThiÁt bá lãc băi (rāa khí) với lớp h¿t hình cÅu di đáng. ThiÁt bá lãc băi kiểu °ớt d°ới tác đáng va đÁp quán tính .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ