Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống điện, ngắn mạch là hiện tượng sự cố nghiêm trọng phát sinh do sự chạm chập giữa các pha với nhau hoặc giữa các pha với đất và dây trung tính. Sự cố ngắn mạch dẫn đến việc tổng trở của mạch suy giảm đột ngột tùy theo vị trí điểm chạm, làm dòng điện trong các nhánh tăng vọt so với chế độ vận hành bình thường và gây sụt áp trên diện rộng. Nguyên nhân của sự cố rất đa dạng, bao gồm sự suy giảm hoặc hư hỏng cách điện do lão hóa cơ học và thời gian sử dụng, tác động của sét đánh trực tiếp, quá điện áp nội bộ, thiếu bảo dưỡng định kỳ, các va chạm cơ học ngoại cảnh (đào đất chạm cáp ngầm, cây đổ, vật thể bay chạm vào đường dây), cũng như sai sót trong thao tác vận hành của con người.
Hậu quả của dòng ngắn mạch là hiện tượng phát nóng cục bộ làm cháy hỏng dây dẫn và thiết bị, tạo ra lực điện động (hiệu ứng cơ giới) có thể phá hủy cấu trúc cơ khí của khí cụ điện. Đồng thời, điện áp suy giảm sâu khiến động cơ không thể khởi động hoặc ngừng quay, làm gián đoạn dây chuyền sản xuất và có nguy cơ đe dọa sự ổn định toàn hệ thống. Mặc dù ngắn mạch ba pha đối xứng chỉ chiếm tỷ lệ xuất hiện khoảng 5% trong tổng số các vụ sự cố ngắn mạch, đây lại là dạng sự cố nặng nề và nguy hiểm nhất, đóng vai trò là tiêu chuẩn tới hạn để tính toán và thiết kế lưới điện.
Đồ án được triển khai nhằm thực hiện các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Tính toán chế độ ngắn mạch ba pha đối xứng để làm cơ sở lựa chọn thiết bị điện trong khâu thiết kế, đảm bảo các điều kiện an toàn nhiệt và ổn định lực điện động.
- Cung cấp thông số phục vụ công tác hiệu chỉnh các thiết bị rơ-le bảo vệ và tự động hóa nhằm loại trừ nhanh phần tử sự cố ra khỏi hệ thống.
- Hỗ trợ việc lựa chọn phương án xây dựng sơ đồ lưới điện hợp lý và định lượng các thiết bị hạn chế dòng ngắn mạch.
- Xây dựng mô hình toán giải tích bằng ma trận tổng trở nút kết hợp công cụ lập trình tính toán ma trận.
- Ứng dụng phần mềm chuyên dụng PowerWorld Simulator để mô phỏng sự cố, đối chiếu kết quả giữa tính toán lý thuyết và mô phỏng thực nghiệm trên máy tính.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài là hệ thống lưới điện truyền tải cấp điện áp 220 kV gồm bốn nút liên kết thuộc khu vực Đồng bằng sông Cửu Long: Thốt Nốt – Châu Đốc – Kiên Bình – Rạch Giá, được thực hiện trong khuôn khổ Đồ án 2 tại Khoa Điện – Điện tử – Viễn thông, Trường Đại học Kỹ thuật – Công nghệ Cần Thơ (năm 2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài áp dụng các cơ sở lý thuyết giải tích mạng điện và phương pháp phân tích sự cố trong hệ thống điện:
- Mô hình mạch tương đương Thevenin và phương trình mạng nút: Đồ án sử dụng biểu diễn đường dây truyền tải bằng sơ đồ thay thế tương đương hình $\pi$ hoặc tổng trở $Z$. Khi xảy ra ngắn mạch ba pha tại một thanh cái $k$ qua tổng trở chạm $Z_N$, trạng thái mạng điện được chuyển đổi tương đương với việc đặt một nguồn áp $-V_k(0)$ nối tiếp với tổng trở chạm và nối tắt các nguồn áp khác để xác định độ biến thiên điện áp và dòng sự cố.
- Ma trận tổng dẫn nút ($[Y_{nút}]$) và ma trận tổng trở nút ($[Z_{nút}]$):
- Phần tử trên đường chéo $Y_{ii}$ là tổng các tổng dẫn nối vào nút $i$: $Y_{ii} = \sum_{j=0}^{m} Y_{ij}$ ($j \neq i$).
- Phần tử ngoài đường chéo $Y_{ij} = Y_{ji} = -y_{ij}$ với $y_{ij}$ là tổng dẫn nối giữa nút $i$ và nút $j$.
- Thiết lập quan hệ $[I_{nút}] = [Y_{nút}][V_{nút}]$ và chuyển đổi qua ma trận tổng trở nút $[Z_{nút}] = [Y_{nút}]^{-1}$ để tính toán trực tiếp điện áp các nút khi sự cố $V_i(N) = V_i(0) - \frac{Z_{ik}}{Z_{kk} + Z_N} V_k(0)$ và dòng ngắn mạch $I_k(N) = \frac{V_k(0)}{Z_{kk} + Z_N}$.
- Phương pháp thu gọn ma trận nút (Khử Kron): Kỹ thuật loại bỏ các nút trung gian không có dòng điện bơm vào ($I_k = 0$) để giảm kích thước ma trận từ $n \times n$ về $(n-1) \times (n-1)$ thông qua công thức biến đổi:
$$Y_{ij}^{mới} = Y_{ij} - \frac{Y_{ik} Y_{kj}}{Y_{kk}}$$
- Thuật toán xây dựng trực tiếp ma trận tổng trở nút: Trình bày 4 quy luật tổng quát (Quy luật 1 đến Quy luật 4) để ghép nối từng nhánh mạng vào nút chuẩn hoặc giữa các nút có sẵn, phục vụ việc lập trình giải thuật tính toán trực tiếp $[Z_{nút}]$ không qua bước nghịch đảo ma trận đối với mạng quy mô lớn.
- Xác định thông số đường dây: Phương pháp tính toán điện trở $r_0$ và điện kháng $x_0$ cho đường dây ba pha lộ kép hoán vị hoàn toàn dựa trên khoảng cách trung bình hình học (GMD - $D_m$) và bán kính trung bình hình học (GMR - $D_s$ / $r_{dt}$):
$$x_0 = 2\pi f \cdot 2 \cdot 10^{-4} \ln\left(\frac{D_m}{D_s}\right) \quad (\Omega/\text{km})$$
- Hệ đơn vị tương đối (pu): Sử dụng hệ đơn vị tương đối với công suất cơ bản $S_{cb} = 100\text{ kVA}$ (hoặc hệ số quy đổi tương đương trên cơ sở cấp điện áp) và điện áp cơ bản $U_{cb} = 220\text{ kV}$ để chuẩn hóa các đại lượng tổng trở, điện áp và dòng điện.
- Nguồn dữ liệu: Thông số kỹ thuật dây dẫn được tra cứu từ Catalogue cáp điện lực Thịnh Phát cho các chủng loại dây nhôm lõi thép (ACSR) và hợp kim nhôm.
- Công cụ hỗ trợ tính toán và mô phỏng: Sử dụng phần mềm MATLAB (hàm
inv(Ybus)) để nghịch đảo ma trận số phức và phần mềm PowerWorld Simulator (hãng PTI) để mô phỏng lưới điện và phân tích ngắn mạch chuyên sâu (Fault Analysis).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Giới thiệu đề tài
Chương này tập trung trình bày tổng quan về hiện tượng ngắn mạch trong hệ thống điện, phân tích các nguyên nhân vật lý và cơ học gây ra sự cố cùng các tác động nguy hại đến thiết bị, tính ổn định và liên tục của việc cung cấp điện. Tác giả khẳng định tính cấp thiết của việc nghiên cứu ngắn mạch ba pha đối xứng làm mốc giới hạn tính toán, đồng thời vạch rõ mục tiêu đề tài, giới hạn phạm vi nghiên cứu tại lưới điện 220 kV bốn nút và xác định phương pháp kết hợp giữa tính toán lý thuyết và kiểm nghiệm mô phỏng.
Chương II: Cơ sở lý thuyết
Nội dung chương II hệ thống hóa toàn bộ công cụ toán học và lý thuyết giải tích phục vụ tính toán ngắn mạch:
- Định nghĩa và phân loại 4 dạng ngắn mạch: 3 pha, 2 pha, 2 pha chạm đất, 1 pha chạm đất.
- Thiết lập hệ phương trình mạng điện dạng ma trận, cách xác định dòng ngắn mạch và phân bố điện áp nút thông qua các phần tử $Z_{kk}$ và $Z_{ik}$ của ma trận tổng trở nút.
- Phương pháp xây dựng $[Y_{nút}]$ và $[Z_{nút}]$, thuật toán thu gọn Kron và quy trình 4 bước xây dựng trực tiếp $[Z_{nút}]$.
- Phương pháp tính thông số đường dây trên không lộ kép có xét đến hoán vị pha, tính toán GMD, GMR và quy đổi về hệ đơn vị tương đối.
- Giới thiệu tổng quan cấu trúc phần mềm PowerWorld Simulator, bao gồm các đối tượng phần tử trên sơ đồ một sợi (Bus cân bằng/Slack, Bus tải, Bus điều khiển điện áp, đường dây truyền tải, máy phát, tải, tụ bù ngang Switched Shunt, máy cắt Circuit Breaker) và các bước thiết lập ca mô phỏng (New Case).
Chương III: Tính toán ngắn mạch ba pha cho bốn nút Thốt Nốt – Châu Đốc – Kiên Bình – Rạch Giá
Chương III là phần thực nghiệm tính toán chi tiết áp dụng cho lưới điện 220 kV thực tế:
- Xác định thông số vật lý và tổng trở đường dây: Thu thập chiều dài tuyến và tra thông số dây dẫn từ Catalogue Thịnh Phát:
- Tuyến Thốt Nốt – Châu Đốc: Dây AL/S3A 380/50 (54 sợi), $l = 69{,}0879\text{ km}$, $r_0 = 0{,}0879\ \Omega/\text{km}$, đường kính $d = 27\text{ mm}$.
- Tuyến Châu Đốc – Kiên Bình: Dây ACSR 450/40 (54 sợi), $r_0 = 0{,}06332\ \Omega/\text{km}$, đường kính $d = 29\text{ mm}$.
- Tuyến Kiên Bình – Rạch Giá: Dây ACSR 400/66 (54 sợi), $r_0 = 0{,}0723\ \Omega/\text{km}$, đường kính $d = 27\text{ mm}$.
- Tuyến Rạch Giá – Thốt Nốt: Dây ACSR 795MCM (30 sợi), $r_0 = 0{,}0711\ \Omega/\text{km}$, đường kính $d = 29\text{ mm}$.
- Khoảng cách hình học giữa các dây dẫn lộ kép: $D = 8\text{ m}$, $h = 8\text{ m}$, $p = 6\sqrt{2}\text{ m}$, $q = 6\sqrt{5}\text{ m}$.
- Quy đổi tổng trở về hệ đơn vị tương đối ($S_{cb} = 100\text{ kVA}$, $U_{cb} = 220\text{ kV}$):
- Nhánh Thốt Nốt – Châu Đốc: $Z = 0{,}0127 + j0{,}0295\text{ pu}$.
- Nhánh Châu Đốc – Kiên Bình: $Z = 0{,}0098 + j0{,}0313\text{ pu}$.
- Nhánh Kiên Bình – Rạch Giá: $Z = 0{,}0099 + j0{,}0279\text{ pu}$.
- Nhánh Rạch Giá – Thốt Nốt: $Z = 0{,}0089 + j0{,}0253\text{ pu}$.
- Tổng trở hệ thống nguồn tại nút Thốt Nốt: $Z_{HT} = j0{,}1\text{ pu}$.
- Thành lập ma trận $[Y_{nút}]$ và $[Z_{nút}]$: Nhập ma trận tổng dẫn vào MATLAB và sử dụng lệnh
Zbus = inv(Ybus) để xuất kết quả ma trận tổng trở nút.
- Tính toán ngắn mạch giải tích: Thực hiện tính toán cho 4 nút trong 2 trường hợp: chạm trực tiếp ($Z_f = 0$) và chạm qua tổng trở ($Z_f = 30\ \Omega$).
- Mô phỏng trên PowerWorld Simulator: Vẽ sơ đồ đơn tuyến, gán nút 1 (Thốt Nốt) làm System Slack Bus với $V = 1{,}0\text{ pu}$, nhập thông số nhánh, đặt máy phát và chạy phân tích ngắn mạch (Fault Analysis) để trích xuất dòng sự cố và điện áp các thanh cái.
- So sánh kết quả: Lập các bảng đối chiếu giữa giá trị giải tích lý thuyết và giá trị mô phỏng từ phần mềm ở cả hệ đơn vị tương đối và hệ đơn vị có tên.
Thiết kế và triển khai mô phỏng hệ thống
Quy trình xây dựng mô hình và triển khai tính toán ngắn mạch trên phần mềm PowerWorld Simulator được thực hiện tuần tự theo các bước kỹ thuật:
| Bước thực hiện |
Thao tác trên PowerWorld Simulator |
Thông số kỹ thuật thiết lập |
| 1. Khởi tạo mạng nút (Bus) |
Chọn Insert > Bus trên thanh công cụ |
- Nút 1 (Thốt Nốt): Điện áp định mức $220\text{ kV}$, chọn System Slack Bus, điện áp đặt $1{,}0\text{ pu}$. - Nút 2 (Châu Đốc), Nút 3 (Kiên Bình), Nút 4 (Rạch Giá): Điện áp định mức $220\text{ kV}$. |
| 2. Đặt nguồn phát (Generator) |
Chọn Insert > Generator nối vào Nút 1 |
Thiết lập công suất tác dụng, công suất phản kháng giới hạn và điểm đặt điện áp nguồn tại trạm nguồn Thốt Nốt. |
| 3. Vẽ các đoạn đường dây (Transmission Line) |
Chọn Insert > Transmission Line nối giữa các cặp nút |
Nhập các thông số tổng trở đơn vị tương đối ($R$, $X$) đã tính toán cho từng nhánh: $1-2$, $2-3$, $3-4$, $4-1$. |
| 4. Bổ sung khí cụ và hiển thị |
Chèn Circuit Breakers, Line Flow Pie Chart, các trường thông tin Bus Fields |
Hiển thị trực tiếp các thông số vận hành (điện áp, dòng công suất, tỷ lệ mang tải) quanh thanh cái và đường dây. |
| 5. Chạy phân tích sự cố |
Chuyển sang Run Mode, mở hộp thoại Fault Analysis |
Chọn dạng sự cố 3 pha đối xứng (3 Phase Fault), lần lượt gán vị trí sự cố tại các Bus $1, 2, 3, 4$ với $Z_f = 0$ và $Z_f = 30\ \Omega$, sau đó xuất dữ liệu dòng điện nhánh và điện áp nút. |
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả tính toán và mô phỏng chính
Dữ liệu tính toán lý thuyết và mô phỏng trên lưới điện 4 nút 220 kV ghi nhận các thông số dòng ngắn mạch tại các thanh cái:
| Vị trí nút sự cố |
Trạng thái ngắn mạch ($Z_f$) |
Dòng ngắn mạch tại nút sự cố $I_N$ (pu) |
Điện áp tại nút sự cố $V_N$ (pu) |
Đặc điểm phân bố dòng nhánh |
| Nút 1 (Thốt Nốt) |
Chạm trực tiếp ($Z_f = 0$) |
$10{,}0000$ |
$0{,}0000$ |
Vì sự cố xảy ra tại nút nguồn, toàn bộ dòng sự cố dồn về nút 1; các nút tải phía sau không nhận được dòng công suất. |
| Nút 1 (Thốt Nốt) |
Tổng trở chạm $Z_f = 30\ \Omega$ |
$\approx 0{,}9998$ |
$\approx 0{,}9998$ |
Dòng sự cố giảm mạnh khi có điện trở tiếp xúc lớn. |
| Nút 2 (Châu Đốc) |
Chạm trực tiếp ($Z_f = 0$) |
$\approx 8{,}1219$ (hoặc $8{,}0546$) |
$0{,}0000$ |
Phân bố dòng ngắn mạch qua các nhánh $1-2$ và $3-2$. |
| Nút 2 (Châu Đốc) |
Tổng trở chạm $Z_f = 30\ \Omega$ |
Dòng suy giảm tương ứng |
Tăng theo tỷ lệ $Z_f$ |
Điện áp các nút lân cận duy trì ở mức cao hơn so với khi chạm trực tiếp. |
| Nút 3 (Kiên Bình) |
Chạm trực tiếp ($Z_f = 0$) |
$\approx 7{,}1284$ |
$0{,}0000$ |
Dòng sự cố tại nút 3 thấp nhất trong 4 nút do khoảng cách điện tới nguồn lớn nhất. |
| Nút 4 (Rạch Giá) |
Chạm trực tiếp ($Z_f = 0$) |
$\approx 8{,}1197$ |
$0{,}0000$ |
Dòng sự cố phân bố qua các nhánh $1-4$ và $3-4$. |
Kết quả so sánh giữa tính toán lý thuyết giải tích và phần mềm PowerWorld Simulator cho thấy mức độ tương thích cao về giá trị dòng sự cố và điện áp nút, sai số nằm trong giới hạn cho phép của tính toán kỹ thuật hệ thống điện.
2. Giải pháp và kiến nghị
- Ứng dụng kết quả dòng ngắn mạch cực đại tại từng thanh cái để tính toán kiểm tra độ bền nhiệt và lực điện động cho thanh cái, sứ đỡ, dao cách ly và máy cắt tại các trạm 220 kV Thốt Nốt, Châu Đốc, Kiên Bình, Rạch Giá.
- Sử dụng bảng phân bố dòng sự cố trên các nhánh để phối hợp và cài đặt dòng khởi động cho các rơ-le bảo vệ quá dòng có hướng, rơ-le khoảng cách nhằm cách ly vùng sự cố nhanh chóng.
3. Đóng góp của đề tài
Đề tài đã hoàn thành việc xây dựng chu trình hoàn chỉnh từ khâu tra cứu thông số vật lý dây dẫn thực tế (Catalogue Thịnh Phát), tính toán thông số giải tích đường dây lộ kép, lập ma trận tổng dẫn/tổng trở nút bằng công cụ toán học đến việc mô phỏng trực quan trên phần mềm PowerWorld Simulator. Công trình cung cấp quy trình mẫu về đối soát số liệu giữa lý thuyết và phần mềm chuyên dụng trong đào tạo kỹ thuật điện.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Nghiên cứu chỉ mới tập trung giải quyết bài toán ngắn mạch ba pha đối xứng, chưa thực hiện tính toán chi tiết cho các dạng ngắn mạch không đối xứng (ngắn mạch 1 pha chạm đất, 2 pha chạm đất, 2 pha không chạm đất) bằng phương pháp thành phần đối xứng (thứ tự thuận, thứ tự nghịch, thứ tự không).
- Mô hình giả định bỏ qua dòng phụ tải xác lập trước sự cố để đơn giản hóa quá trình tính toán giải tích.
- Các kết quả mới dừng lại ở mức độ tính toán lý thuyết và mô phỏng trên phần mềm, chưa có điều kiện đối chiếu với dữ liệu đo đạc thực tế từ hệ thống ghi sự cố (Fault Recorder) của các trạm biến áp đang vận hành.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng tính toán cho toàn bộ các dạng ngắn mạch không đối xứng có xét đến đầy đủ ma trận tổng trở thứ tự không ($Z_0$) của đường dây và máy biến áp.
- Dành thêm thời gian khảo sát thực tế tại các trạm biến áp thuộc lưới điện Miền Tây để thu thập số liệu vận hành thực, từ đó hiệu chỉnh mô hình mô phỏng đạt độ chính xác cao hơn.
- Nghiên cứu ứng dụng các giải pháp hạn chế dòng ngắn mạch và tối ưu hóa phương thức vận hành hệ thống bảo vệ tự động trong các kịch bản phát triển lưới điện tương lai.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện, Hệ thống điện: Tham khảo phương pháp tính toán thông số đường dây ba pha lộ kép (tính GMD, GMR), phương pháp thành lập ma trận tổng dẫn $[Y_{nút}]$, ma trận tổng trở $[Z_{nút}]$ bằng giải tích và bằng MATLAB.
- Người học và kỹ sư thực hiện đồ án thiết kế hệ thống điện: Tham khảo tài liệu hướng dẫn từng bước xây dựng sơ đồ đơn tuyến, nhập thông số thiết bị và thực hiện bài toán phân tích sự cố (Fault Analysis) trên phần mềm PowerWorld Simulator.
- Kỹ sư vận hành và thiết kế bảo vệ rơ-le: Cung cấp số liệu mẫu về mức độ suy giảm dòng sự cố khi có tổng trở tiếp xúc ($Z_f = 30\ \Omega$) so với chạm trực tiếp ($Z_f = 0$) trên lưới 220 kV.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao đề tài lại tập trung tính toán ngắn mạch ba pha dù xác suất xảy ra chỉ chiếm khoảng 5%?
Theo tác giả trình bày trong Chương I, ngắn mạch ba pha là dạng ngắn mạch đối xứng gây ra dòng sự cố lớn nhất và mức sụt áp nghiêm trọng nhất trong hệ thống điện. Mặc dù xác suất xảy ra thấp (khoảng 5%), đây là chế độ làm việc khắc nghiệt nhất, được sử dụng làm điều kiện tiên quyết để tính toán độ bền nhiệt, lực điện động khi chọn thiết bị điện và hiệu chỉnh các thiết bị bảo vệ.
2. Bốn nút trong mô hình nghiên cứu gồm những trạm nào và hoạt động ở cấp điện áp bao nhiêu?
Hệ thống nghiên cứu gồm 4 nút thanh cái thuộc lưới điện truyền tải khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, hoạt động ở cấp điện áp định mức $220\text{ kV}$, bao gồm: Nút 1 – Thốt Nốt (chọn làm Slack Bus), Nút 2 – Châu Đốc, Nút 3 – Kiên Bình và Nút 4 – Rạch Giá.
3. Trong tính toán giải tích, ma trận tổng trở nút $[Z_{nút}]$ được xác định bằng cách nào?
Tác giả xác định ma trận tổng trở nút $[Z_{nút}]$ bằng cách nghịch đảo ma trận tổng dẫn nút $[Y_{nút}]$. Quá trình nghịch đảo được thực hiện thông qua công cụ lập trình MATLAB với câu lệnh Zbus = inv(Ybus) sau khi đã nhập các phần tử số phức của ma trận $[Y_{nút}]$.
4. Dòng ngắn mạch tại nút 1 (Thốt Nốt) thay đổi như thế nào giữa hai trường hợp chạm trực tiếp và chạm qua tổng trở $Z_f = 30\ \Omega$?
Khi chạm trực tiếp ($Z_f = 0$), dòng ngắn mạch tại Nút 1 đạt giá trị cực đại là $I_{N1} = 10\text{ pu}$ (điện áp nút sự cố $V_{N1} = 0$). Khi xảy ra ngắn mạch qua tổng trở chạm $Z_f = 30\ \Omega$, tổng trở toàn mạch tăng lên khiến dòng ngắn mạch tại Nút 1 suy giảm mạnh xuống còn khoảng $0{,}9998\text{ pu}$ và điện áp tại nút sự cố duy trì ở mức xấp xỉ $0{,}9998\text{ pu}$.
5. Thông số dây dẫn của các tuyến đường dây trong đồ án được lấy từ nguồn dữ liệu nào?
Thông số điện trở $r_0$, đường kính ngoài $d$ và cấu trúc số sợi dẫn của các tuyến đường dây (AL/S3A 380/50, ACSR 450/40, ACSR 400/66, ACSR 795MCM) được tra cứu trực tiếp từ Catalogue kỹ thuật của nhà sản xuất Cáp điện lực Thịnh Phát.
Kết luận
Đồ án đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về giải tích sự cố ngắn mạch, phương pháp thành lập ma trận tổng trở nút và kỹ thuật tính toán thông số đường dây ba pha lộ kép trên lưới truyền tải. Tác giả đã hoàn thành việc tính toán giải tích dòng ngắn mạch ba pha đối xứng cho hệ thống 4 nút 220 kV Thốt Nốt – Châu Đốc – Kiên Bình – Rạch Giá trong cả hai trường hợp chạm trực tiếp và qua tổng trở sự cố. Kết quả tính toán lý thuyết đã được kiểm chứng tương thích thông qua mô hình mô phỏng trên phần mềm PowerWorld Simulator, cung cấp cơ sở dữ liệu kỹ thuật tin cậy phục vụ công tác tính toán lựa chọn thiết bị và hiệu chỉnh rơ-le bảo vệ trong hệ thống điện.