Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trước thực trạng biến đổi khí hậu toàn cầu, sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và mức độ ô nhiễm gia tăng, vấn đề bảo vệ môi trường đã trở thành ưu tiên chiến lược tại nhiều quốc gia. Tại Việt Nam, Quyết định số 2139/QĐ-TTg ngày 05/12/2011 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược Quốc gia về Biến đổi khí hậu khẳng định ứng phó biến đổi khí hậu là trách nhiệm của toàn xã hội, đòi hỏi sự tham gia của các cấp chính quyền và cộng đồng doanh nghiệp. Sự chuyển dịch mô hình kinh tế từ tăng trưởng "nâu" sang tăng trưởng "xanh" là xu thế tất yếu nhằm đảm bảo tính bền vững lâu dài. Trong tiến trình này, hệ thống ngân hàng đóng vai trò trung gian huyết mạch, định hướng nguồn lực tài chính vào các dự án thân thiện với môi trường và hạn chế dòng vốn vào các hoạt động có nguy cơ gây ô nhiễm sinh thái.

Khuôn khổ chính sách vĩ mô tại Việt Nam từng bước được thiết lập thông qua Quyết định số 1393/QĐ-TTg (năm 2012) phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh thời kỳ 2011–2020 và tầm nhìn đến năm 2050, tạo nền tảng pháp lý cao nhất cho hoạt động tín dụng xanh. Tiếp đó, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành Chỉ thị số 03/2015/CT-NHNN về thúc đẩy tăng trưởng tín dụng xanh và quản lý rủi ro môi trường và xã hội trong hoạt động cấp tín dụng, cùng Quyết định số 1604/QĐ-NHNN (năm 2018) phê duyệt Đề án phát triển ngân hàng xanh tại Việt Nam. Về phía các chủ thể tham gia, nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm tới 96% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam (theo báo cáo năm 2021 của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế - OECD dựa trên số liệu năm 2016), giữ vai trò then chốt trong việc lan tỏa dòng vốn xanh đến các ngành sản xuất và khu vực địa lý.

Dù vậy, theo đánh giá từ các chuyên gia tài chính và số liệu từ Vụ Tín dụng các ngành kinh tế (Ngân hàng Nhà nước), tính đến hết quý 1 năm 2021, toàn hệ thống mới chỉ có 67 trên tổng số 84 tổ chức tín dụng triển khai hoạt động gắn với ngân hàng xanh hoặc tín dụng xanh. Trong đó, chỉ có 9 đơn vị (tương đương 10,7%) thiết lập các chương trình hỗ trợ, ưu đãi lãi suất cụ thể cho tín dụng xanh và 11 đơn vị (tương đương 13%) xây dựng quy trình thẩm định rủi ro môi trường - xã hội riêng biệt.

Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank), hệ thống quản lý rủi ro môi trường và xã hội (ESMS) đã được triển khai từ năm 2016 và đến tháng 05/2020, ngân hàng chính thức giới thiệu chương trình tín dụng xanh ra toàn hệ thống. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, mặc dù tiềm năng phát triển các dự án năng lượng tái tạo (như điện mặt trời áp mái) của khối DNNVV là rất lớn, song hoạt động cung cấp tín dụng xanh tại Chi nhánh VPBank Huế vẫn đang ở giai đoạn khởi đầu, đối mặt với nhiều khó khăn trong tiếp cận và thẩm định. Việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển mảng nghiệp vụ này là yêu cầu thực tiễn cấp bách.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá tình hình phát triển của hoạt động tín dụng xanh cho khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Huế giai đoạn 2018 – 2020, qua đó đề xuất một số định hướng nhằm phát triển hoạt động tín dụng xanh trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hoá các cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển hoạt động tín dụng xanh cho khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng thương mại.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển hoạt động tín dụng xanh cho khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Huế thông qua kết quả kinh doanh tín dụng xanh kết hợp đối chứng với nhận định, ý kiến đánh giá khách quan của các chuyên gia trong lĩnh vực tài chính và tín dụng xanh; từ đó đưa ra những dự báo về tiềm năng phát triển của loại hình tín dụng này tại địa phương.
    3. Đề xuất một số định hướng nhằm phát triển hoạt động tín dụng xanh cho khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Huế trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển tín dụng xanh cho khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu dữ liệu thực trạng trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực trạng triển khai hoạt động tín dụng xanh cho đối tượng khách hàng DNNVV tại chi nhánh, nhận diện các khó khăn, vướng mắc và đề xuất định hướng, giải pháp phát triển.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý luận của đề tài dựa trên các khái niệm nền tảng về tổ chức tín dụng và hoạt động ngân hàng theo Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 và Nghị định số 59/2009/NĐ-CP của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của ngân hàng thương mại. Tín dụng xanh được định nghĩa theo Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) là các khoản tín dụng cấp cho các dự án ít gây rủi ro đối với môi trường hoặc nhằm mục đích bảo vệ môi trường, thích ứng với biến đổi khí hậu và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Trong khóa luận, tác giả tiếp cận khái niệm tín dụng xanh theo quy chuẩn của VPBank (năm 2020): là các khoản vay tài trợ cho các dự án, hoạt động sản xuất, kinh doanh, tiêu dùng hướng đến giảm phát thải carbon, chống biến đổi khí hậu và thúc đẩy chuyển đổi sang nền kinh tế bền vững.

Về khái niệm phát triển tín dụng xanh, tác giả tiếp thu quan điểm của Phạm Xuân Hoè (2015), mở rộng cả về lượng (tăng quy mô, tỷ trọng dư nợ) và về chất (đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng tín dụng và quản trị rủi ro). Tiêu chí phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa được căn cứ chuẩn xác theo Nghị định số 80/2021/NĐ-CP ngày 26/08/2021 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa:

Lĩnh vực hoạt động Tiêu chí phân loại Doanh nghiệp siêu nhỏ Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản; Công nghiệp và xây dựng Lao động tham gia BHXH bình quân năm Không quá 10 người Không quá 100 người Không quá 200 người
Tổng nguồn vốn năm Không quá 3 tỷ đồng Không quá 20 tỷ đồng Không quá 100 tỷ đồng
Tổng doanh thu năm Không quá 3 tỷ đồng Không quá 50 tỷ đồng Không quá 200 tỷ đồng
Thương mại và dịch vụ Lao động tham gia BHXH bình quân năm Không quá 10 người Không quá 50 người Không quá 100 người
Tổng nguồn vốn năm Không quá 3 tỷ đồng Không quá 50 tỷ đồng Không quá 100 tỷ đồng
Tổng doanh thu năm Không quá 10 tỷ đồng Không quá 100 tỷ đồng Không quá 300 tỷ đồng

Khung đánh giá hoạt động tín dụng xanh trong nghiên cứu gồm hai nhóm chỉ tiêu:

  • Nhóm chỉ tiêu định lượng: Tỷ lệ tăng trưởng dư nợ tín dụng xanh qua các năm; Tỷ lệ tăng trưởng doanh số cho vay (DSCV); Tỷ lệ thu lãi từ tín dụng xanh trên tổng thu lãi tín dụng; Tỷ lệ nợ xấu (theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN và Quyết định số 18/2007/QĐ-NHNN phân loại nợ xấu thuộc các nhóm 3, 4, 5); Tốc độ tăng trưởng số lượng dự án được tài trợ vốn.
  • Nhóm chỉ tiêu định tính: Hệ thống kênh phân phối (kênh truyền thống qua phòng giao dịch, chi nhánh và kênh hiện đại qua Internet Banking, Mobile Banking, POS); Sự đa dạng của các gói sản phẩm tín dụng xanh; Sự phát triển thị phần; Tính minh bạch và ổn định của chính sách tín dụng (chính sách lãi suất, cam kết giải ngân, biểu phí liên quan).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp tổng hợp tài liệu: Thu thập, phân tích các chủ trương, văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước (Quyết định 1393/QĐ-TTg, Quyết định 403/QĐ-TTg, Chỉ thị 03/CT-NHNN, Quyết định 1552/QĐ-NHNN, Quyết định 1604/QĐ-NHNN, Sổ tay hướng dẫn đánh giá rủi ro môi trường - xã hội của NHNN và IFC) cùng các văn bản nội bộ của VPBank.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu báo cáo thống kê định lượng về nhân sự, tài sản, nguồn vốn, kết quả kinh doanh và chỉ số hoạt động tín dụng xanh từ các phòng ban nghiệp vụ thuộc VPBank Chi nhánh Huế giai đoạn 2018–2020.
  • Phương pháp so sánh, phân tích tổng hợp: Xử lý chuỗi số liệu tài chính để đánh giá sự biến động về quy mô, chất lượng và hiệu quả hoạt động tín dụng xanh tại đơn vị.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất có mục đích (purposive sampling) với quy mô mẫu là 05 chuyên gia. Trong đó có 03 chuyên gia công tác tại VPBank Chi nhánh Huế (gồm Giám đốc, chuyên viên và nhân viên quan hệ khách hàng doanh nghiệp) và 02 chuyên gia là nhà nghiên cứu khoa học chuyên sâu về lĩnh vực tài chính và tín dụng xanh. Hình thức phỏng vấn được thực hiện trực tiếp tại văn phòng làm việc và phỏng vấn trực tuyến nhằm thu thập nhận định khách quan về quy trình cấp tín dụng, những trở ngại thực tế và tiềm năng thị trường.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương này trình bày hệ thống lý luận căn bản về ngân hàng thương mại, định nghĩa tín dụng theo quan điểm kinh tế học và Luật Các tổ chức tín dụng. Tác giả phân tích cụ thể bản chất của tín dụng xanh, mục tiêu và đặc điểm phân biệt giữa tín dụng xanh với tín dụng thương mại truyền thống, đặc biệt là việc tích hợp đánh giá rủi ro môi trường và ưu tiên vốn cho các dự án giảm phát thải sinh thái. Vai trò của tín dụng xanh được phân tích toàn diện trên 4 góc độ: quốc gia (phát triển bền vững, thu hút dòng vốn quốc tế), ngân hàng thương mại (giảm thiểu rủi ro tín dụng, rủi ro pháp lý, rủi ro danh tiếng), doanh nghiệp (tiết kiệm chi phí vận hành, nâng cao năng lực cạnh tranh) và cộng đồng xã hội (bảo vệ sức khỏe, môi trường sống).

Chương 1 tổng kết đầy đủ cơ sở pháp lý tại Việt Nam từ Quyết định 1393/QĐ-TTg (năm 2012), Quyết định 403/QĐ-TTg (năm 2014), Chỉ thị 03/CT-NHNN (năm 2015), Quyết định 1552/QĐ-NHNN (năm 2015), Quyết định 1604/QĐ-NHNN (năm 2018), cùng Sổ tay hướng dẫn đánh giá rủi ro môi trường - xã hội của NHNN và IFC ban hành tháng 8/2018 cho 10 ngành kinh tế có rủi ro cao (nông nghiệp, hóa chất, hạ tầng, năng lượng, thực phẩm - đồ uống, may mặc - da giày, dầu khí, xử lý chất thải, khai khoáng, khoáng phi kim loại) và 5 ngành bổ sung (nhiệt điện, giấy - bột giấy, nhuộm vải, chế biến thủy sản, pin - ắc quy). Quy trình cấp tín dụng xanh được chuẩn hóa theo 6 bước: Lập hồ sơ, Thẩm định, Quyết định và ký hợp đồng, Giải ngân, Giám sát, Thanh lý hợp đồng.

Về kinh nghiệm quốc tế, chương nghiên cứu thực tiễn từ nhóm G20: tăng cường trách nhiệm công bố thông tin môi trường trên báo cáo tài chính thường niên; áp dụng Trụ cột 2 theo Basel III vào quản trị rủi ro môi trường tại Brazil, Pháp, Nga; quy định về trách nhiệm pháp lý môi trường theo Đạo luật CERCLA (Hoa Kỳ, năm 1980) có điều khoản hồi tố trách nhiệm của ngân hàng; áp dụng Bộ 10 nguyên tắc Xích đạo (Equator Principles) do IFC ban hành năm 2013; phát triển sản phẩm giao thông xanh PolygoCard của Ngân hàng LBBW (Đức); và phương pháp xếp hạng tín nhiệm tích hợp tiêu chí ESG của Ngân hàng Barclays cũng như tổ chức Standard & Poor's. Tại thị trường trong nước, tác giả đúc rút bài học kinh nghiệm từ mô hình cấp tín dụng xanh của Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank) và Ngân hàng TMCP Nam Á (Nam A Bank).

CHƯƠNG II: ĐÁNH GIÁ SỰ PHÁT TRIỂN CỦA HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG XANH CHO KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THỪA THIÊN HUẾ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG - CHI NHÁNH HUẾ

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tại đơn vị nghiên cứu. Phần mở đầu khái quát quá trình hình thành, mạng lưới phòng giao dịch, cơ cấu tổ chức, thực trạng nhân sự (Bảng 2.1), quy mô tài sản - nguồn vốn (Bảng 2.2) và kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp giai đoạn 2018–2020 (Bảng 2.3) của VPBank Huế. Về khung quản lý nội bộ, nghiên cứu trình bày cam kết phát triển bền vững và hệ thống quản trị rủi ro môi trường - xã hội (ESMS) của VPBank được thiết lập từ năm 2016, mô tả chi tiết sơ đồ quy trình quản lý rủi ro MT-XH qua các khâu sàng lọc danh mục dự án loại trừ, phân loại mức độ rủi ro, kiểm tra tuân thủ tiêu chuẩn môi trường và lập kế hoạch hành động khắc phục.

Tiếp đó, chương phân tích Khung tín dụng xanh do Hội sở VPBank ban hành chính thức vào tháng 05/2020, xác lập mục đích sử dụng nguồn vốn và bộ tiêu chí xác định tài sản xanh CAFI. Thực trạng phát triển tín dụng xanh tại Chi nhánh Huế được đánh giá chi tiết qua hai khía cạnh:

  • Đánh giá định lượng: Phân tích số liệu thống kê qua Dư nợ tín dụng xanh tại VPBank Huế đến 31/12/2020 (Bảng 2.4), Tình hình thu lãi từ tín dụng xanh (Bảng 2.5), Tỷ lệ nợ xấu của danh mục tín dụng xanh (Bảng 2.6) đặt trong tương quan so sánh với tỷ lệ nợ xấu chung của toàn chi nhánh năm 2020 (Bảng 2.7).
  • Đánh giá định tính và phân tích thông tin chuyên sâu: Sử dụng dữ liệu trích xuất từ 9 hộp thông tin thực tế (Hộp 2.1 đến 2.9). Tác giả làm rõ việc VPBank Huế đã đa dạng hóa kênh phân phối, song thị phần tín dụng xanh trên địa bàn tỉnh vẫn còn chiếm tỷ trọng nhỏ. Chính sách cho vay của chi nhánh dù có tính ổn định và rõ ràng về mặt thủ tục nhưng chưa tạo dựng được sự khác biệt vượt trội về mặt bằng lãi suất ưu đãi so với các NHTM khác trên địa bàn.

Chương 2 tổng kết các thành tựu ban đầu, chỉ ra những nguyên nhân gây hạn chế (nhận thức của DNNVV về tín dụng xanh còn thấp, thiếu chuyên gia thẩm định kỹ thuật môi trường, chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ sạch cao) và phân tích tiềm năng thị trường Thừa Thiên Huế, đặc biệt là trào lưu các doanh nghiệp tư nhân trẻ dồn nguồn vốn đầu tư vào các dự án năng lượng điện mặt trời.

CHƯƠNG III: ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG XANH CHO KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG – CHI NHÁNH HUẾ

Trên cơ sở định hướng chung của toàn hệ thống VPBank và điều kiện kinh tế - xã hội tại Thừa Thiên Huế, tác giả tiến hành xây dựng ma trận SWOT chuyên biệt cho hoạt động tín dụng xanh của VPBank Huế (Bảng 3.1). Ma trận tổng hợp các cặp phối thức chiến lược giữa Điểm mạnh (S), Điểm yếu (W), Cơ hội (O) và Thách thức (T):

  • Chiến lược SO: Tận dụng uy tín thương hiệu VPBank và hệ thống quản lý rủi ro ESMS sẵn có để đón đầu làn sóng đầu tư năng lượng sạch của các DNNVV trên địa bàn tỉnh.
  • Chiến lược WO: Tăng cường đào tạo nghiệp vụ cho đội ngũ nhân sự tín dụng và hoàn thiện chính sách ưu đãi nhằm nhanh chóng gia tăng thị phần còn khiêm tốn.
  • Chiến lược ST: Sử dụng các quy trình thẩm định chuẩn mực để sàng lọc, hạn chế các rủi ro phát sinh từ các dự án xanh có vòng đời thu hồi vốn dài trong bối cảnh cạnh tranh giữa các NHTM ngày càng gay gắt.
  • Chiến lược WT: Khắc phục sự thiếu hụt về nguồn vốn trung - dài hạn chuyên biệt, đơn giản hóa thủ tục thẩm định hồ sơ để tránh mất khách hàng tiềm năng vào tay các đối thủ cạnh tranh.

Từ kết quả phân tích SWOT, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể triển khai tại VPBank Chi nhánh Huế, tập trung vào: hoàn thiện quy trình tiếp cận khách hàng DNNVV, nâng cao năng lực thẩm định kỹ thuật môi trường cho chuyên viên tín dụng, phát triển các gói tín dụng xanh phù hợp với quy mô vốn của doanh nghiệp địa phương, và đẩy mạnh phân phối qua các nền tảng số.

Kết quả và đóng góp

Về mặt dữ liệu thực tế, nghiên cứu đã tổng hợp bức tranh toàn cảnh về tín dụng xanh tại Việt Nam tính đến hết quý 1/2021 do Vụ Tín dụng các ngành kinh tế công bố:

  • Tổng dư nợ cấp tín dụng đối với các dự án xanh trên toàn quốc đạt 334.644,35 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng 3,6% tổng dư nợ toàn nền kinh tế (tăng 0,46% so với năm 2020).
  • Cơ cấu tín dụng xanh cả nước tập trung chủ yếu vào nông nghiệp xanh (chiếm hơn 39% tổng dư nợ xanh) và năng lượng tái tạo, năng lượng sạch (chiếm 37%).
  • Tổng dư nợ tín dụng đã thực hiện quy trình đánh giá rủi ro môi trường và xã hội đạt 1.659,67 tỷ đồng.
  • Về phạm vi triển khai của hệ thống ngân hàng: Cả nước có 67/84 TCTD triển khai các nội dung liên quan đến ngân hàng xanh/tín dụng xanh; nhưng chỉ có 9/84 đơn vị (10,7%) xây dựng các gói hỗ trợ, ưu đãi riêng và 11/84 đơn vị (13%) ban hành quy trình thẩm định rủi ro môi trường độc lập.

Tại đơn vị nghiên cứu (VPBank Chi nhánh Huế), khóa luận đã phân tích các số liệu định lượng về dư nợ, doanh số, thu lãi và kiểm soát nợ xấu của mảng tín dụng xanh cho DNNVV đến ngày 31/12/2020 sau khi ngân hàng công bố gói sản phẩm từ tháng 05/2020; qua đó chỉ ra tỷ lệ nợ xấu của các dự án xanh tại chi nhánh được duy trì ở ngưỡng an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

Về mặt giải pháp và kiến nghị, tác giả đề xuất hệ thống khuyến nghị 4 cấp:

  1. Đối với Chính phủ: Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý đồng bộ về kinh tế xanh; ban hành các chính sách khuyến khích, ưu đãi cụ thể về thuế, tiền sử dụng đất và hỗ trợ bù lãi suất cho các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực năng lượng sạch và công nghệ bảo vệ môi trường.
  2. Đối với Ngân hàng Nhà nước: Xây dựng và ban hành bộ tiêu chí phân loại xanh quốc gia (Green Taxonomy) thống nhất; ban hành hướng dẫn chi tiết về quản lý rủi ro môi trường - xã hội theo từng phân ngành kinh tế cụ thể; cấp hạn mức tăng trưởng tín dụng ưu tiên và cung cấp các gói tái cấp vốn với chi phí thấp cho các ngân hàng thương mại tích cực giải ngân vào danh mục xanh.
  3. Đối với Hội sở VPBank: Cân đối và huy động nguồn vốn dài hạn với lãi suất ưu đãi từ các định chế tài chính quốc tế để phân bổ cho chi nhánh; phát triển sản phẩm tín dụng xanh thiết kế riêng cho nhóm khách hàng DNNVV; đơn giản hóa biểu mẫu đánh giá của hệ thống ESMS đối với các khoản vay quy mô nhỏ; định kỳ tổ chức đào tạo, cấp chứng chỉ chuyên gia tài chính xanh (CGTCX) cho cán bộ mạng lưới.
  4. Đối với VPBank Chi nhánh Huế: Chủ động liên kết với các hiệp hội doanh nghiệp, ban quản lý các khu công nghiệp tại Thừa Thiên Huế để tìm kiếm dự án; đẩy mạnh tiếp cận phân khúc tài trợ điện mặt trời mái nhà; đào tạo nhân viên quan hệ khách hàng nắm vững tiêu chí CAFI để tư vấn và hoàn thiện hồ sơ nhanh chóng.

Đóng góp tự nêu của khóa luận nằm ở việc cung cấp một công trình nghiên cứu chuyên biệt về thực trạng triển khai tín dụng xanh cho khách hàng DNNVV tại một chi nhánh ngân hàng thương mại cụ thể trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu tài liệu pháp lý, phân tích số liệu tài chính nội bộ với điều tra thực tế qua phỏng vấn sâu chuyên gia, tạo cơ sở thực chứng phản ánh các khó khăn ở cấp chi nhánh cơ sở khi triển khai chính sách ngân hàng xanh của Nhà nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và dữ liệu nghiên cứu:

  • Giới hạn thời gian dữ liệu: Khóa luận phân tích thực trạng trong giai đoạn 2018–2020. Do chương trình tín dụng xanh của VPBank mới được chính thức ban hành và vận hành toàn hệ thống từ tháng 05/2020, chuỗi số liệu thực tế về dư nợ và thu lãi tín dụng xanh tại Chi nhánh Huế chưa đủ dài để đánh giá xu hướng tăng trưởng qua chu kỳ nhiều năm.
  • Giới hạn quy mô mẫu phỏng vấn: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất có mục đích với cỡ mẫu phỏng vấn gồm 05 chuyên gia (03 cán bộ ngân hàng và 02 nhà nghiên cứu). Dung lượng mẫu này mang tính đại diện chuyên sâu cho các ý kiến chuyên môn nhưng chưa bao quát toàn bộ cộng đồng các doanh nghiệp vay vốn.
  • Phạm vi địa lý: Không gian nghiên cứu chỉ tập trung tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Huế, do đó kết quả chưa phản ánh hết bức tranh tín dụng xanh của toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng khác trên địa bàn tỉnh.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát điều tra trực tiếp trên mẫu số lượng lớn các khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa tại địa phương để phân tích các nhân tố cản trở khả năng tiếp cận vốn tín dụng xanh, hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh đối chuẩn (benchmarking) giữa các ngân hàng thương mại cổ phần cùng hoạt động trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế và khu vực miền Trung.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Tham khảo phương pháp tiếp cận đánh giá một mảng nghiệp vụ tín dụng chuyên biệt, khung chỉ tiêu định tính và định lượng đánh giá sự phát triển tín dụng ngân hàng, cùng kỹ thuật xây dựng ma trận SWOT từ kết quả phỏng vấn chuyên gia.
  • Cán bộ quản lý tín dụng và chuyên viên quan hệ khách hàng doanh nghiệp tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo quy trình quản lý rủi ro môi trường - xã hội (ESMS), quy trình 6 bước cấp tín dụng xanh và cách thức xác định tiêu chí tài sản xanh CAFI phục vụ công tác thẩm định thực tế.
  • Các nhà nghiên cứu chính sách: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mức độ thâm nhập của tín dụng xanh tại thị trường địa phương, làm cơ sở hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa chính sách tiền tệ và mục tiêu tăng trưởng xanh quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận định nghĩa tín dụng xanh theo quy chuẩn của VPBank như thế nào?
Theo công bố năm 2020 của VPBank được trích dẫn trong khóa luận, tín dụng xanh là các khoản vay tài trợ cho dự án, hoạt động sản xuất, kinh doanh, tiêu dùng với mục tiêu chống biến đổi khí hậu, giảm phát thải carbon và thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế bền vững, thân thiện với môi trường.

Tiêu chuẩn phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa được tác giả áp dụng dựa trên văn bản pháp lý nào?
Tác giả căn cứ theo Nghị định số 80/2021/NĐ-CP ngày 26/08/2021 của Chính phủ hướng dẫn thi hành Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Doanh nghiệp được phân thành siêu nhỏ, nhỏ và vừa dựa trên 3 tiêu chí: số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm, tổng nguồn vốn năm và tổng doanh thu năm, phân tách rõ giữa lĩnh vực Nông - Lâm - Thủy sản, Công nghiệp - Xây dựng và lĩnh vực Thương mại - Dịch vụ.

Phương pháp phỏng vấn chuyên gia được thiết kế và thực hiện với quy mô ra sao?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất có mục đích với tổng số 05 chuyên gia. Trong đó có 03 chuyên gia thuộc VPBank Chi nhánh Huế (gồm Giám đốc, chuyên viên và nhân viên quan hệ khách hàng doanh nghiệp) và 02 chuyên gia là nhà nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực tài chính và tín dụng xanh. Phỏng vấn được triển khai trực tiếp tại văn phòng và qua hình thức trực tuyến.

Thực trạng tín dụng xanh tại hệ thống ngân hàng Việt Nam tính đến hết quý 1/2021 đạt kết quả ra sao theo số liệu văn bản?
Theo Vụ Tín dụng các ngành kinh tế (NHNN), toàn quốc có 67/84 TCTD triển khai nội dung ngân hàng xanh/tín dụng xanh, nhưng chỉ 9/84 đơn vị có chương trình ưu đãi riêng và 11/84 đơn vị có quy trình thẩm định rủi ro môi trường riêng. Dư nợ tín dụng xanh cả nước đạt 334.644,35 tỷ đồng (chiếm 3,6% tổng dư nợ), tập trung nhiều nhất vào nông nghiệp xanh (>39%) và năng lượng tái tạo, năng lượng sạch (37%). Dư nợ được đánh giá rủi ro MT-XH đạt 1.659,67 tỷ đồng.

Bộ Các nguyên tắc Xích đạo (Equator Principles) được đề cập trong khóa luận gồm những nội dung nào?
Do Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) ban hành năm 2013, bộ quy tắc gồm 10 nguyên tắc thành phần: (1) Xem xét và phân loại; (2) Đánh giá môi trường và xã hội; (3) Các tiêu chuẩn môi trường và xã hội thích hợp; (4) Hệ thống quản lý môi trường, xã hội và kế hoạch hành động; (5) Sự tham gia của các bên liên quan; (6) Cơ chế khiếu nại; (7) Đánh giá độc lập; (8) Các thỏa ước; (9) Giám sát và báo cáo độc lập; (10) Báo cáo và tính minh bạch.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Văn Linh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và khung pháp lý thực tiễn về phát triển tín dụng xanh cho phân khúc doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng thương mại. Bằng việc phân tích chuỗi dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2018–2020 kết hợp phỏng vấn chuyên gia tại VPBank Chi nhánh Huế, đề tài đã làm rõ thực trạng áp dụng hệ thống quản trị rủi ro môi trường - xã hội cũng như kết quả dư nợ ban đầu sau khi ngân hàng công bố chương trình tín dụng xanh vào tháng 05/2020. Kết quả phân tích ma trận SWOT và hệ thống giải pháp đề xuất từ nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cho chi nhánh trong việc khai thác tiềm năng thị trường năng lượng tái tạo và mở rộng thị phần tại tỉnh Thừa Thiên Huế.