Luận Văn Tốt Nghiệp Về Thị Trường Phái Sinh: Cơ Hội và Thách Thức

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu Luận văn tốt nghiệp thị trường phái sinh, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất biện pháp cải tiến thực tế.

Người đăng

Ẩn danh
252
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ THỊ TRƯỜNG PHÁI SINH

1.1. Một số khái niệm cơ bản

1.2. Thị trường phái sinh

1.3. Tài sản cơ sở

1.4. Các thành viên tham gia thị trường phái sinh

1.5. Vai trò của thị trường phái sinh

1.5.1. Cung cấp các công cụ hỗ trợ quản trị rủi ro

1.5.2. Gia tăng cơ hội đầu tư kinh doanh kiếm lời

1.5.3. Tăng cường tính thông tin của thị trường

1.5.4. Tăng cường hiệu quả thị trường

1.6. Một số số liệu thống kê về thị trường phái sinh thế giới

1.6.1. Số liệu thống kê về các sàn giao dịch tập trung

1.6.2. Số liệu thống kê trên thị trường giao dịch phi tập trung (OTC)

2. CHƯƠNG 2: CÁC SẢN PHẨM TRÊN THỊ TRƯỜNG PHÁI SINH

3. CHƯƠNG 3: HỢP ĐỒNG KỲ HẠN VÀ HỢP ĐỒNG TƯƠNG LAI

3.1. Giá kỳ hạn

3.2. Xác định giá kỳ hạn đối với các tài sản cơ sở khác nhau

3.3. Cơ hội kinh doanh chênh lệch giá của hợp đồng kỳ hạn

3.4. Giá giao dịch của Hợp đồng tương lai

3.4.1. Khái niệm giá giao dịch của Hợp đồng tương lai

3.4.2. Cơ chế giao dịch của hợp đồng tương lai

3.5. Một số hợp đồng tương lai điển hình

3.5.1. Hợp đồng tương lai trên chỉ số chứng khoán

3.5.2. Hợp đồng tương lai tiền tệ

3.5.3. Hợp đồng tương lai lãi suất

3.5.4. Một số hợp đồng tương lai hàng hóa đặc biệt

4. CHƯƠNG 4: HỢP ĐỒNG HOÁN ĐỔI

4.1. Hợp đồng hoán đổi hàng hoá

4.1.1. Khái quát về hợp đồng hoán đổi hàng hóa

4.1.2. Định giá hợp đồng hoán đổi hàng hóa

4.2. Hợp đồng hoán đổi lãi suất

4.2.1. Khái quát về hợp đồng hoán đổi lãi suất

4.2.2. Định giá hợp đồng hoán đổi lãi suất

4.3. Hợp đồng hoán đổi tiền tệ

4.3.1. Khái quát hợp đồng hoán đổi tiền tệ

4.3.2. Định giá hợp đồng hoán đổi tiền tệ

5. CHƯƠNG 5: HỢP ĐỒNG QUYỀN CHỌN

5.1. Phí quyền chọn

5.1.1. Phí quyền chọn được niêm yết bởi các nhà tạo lập thị trường

5.2. Đặc điểm của hợp đồng quyền chọn

5.3. Nguyên tắc cân bằng phí quyền chọn (Put-Call Parity)

5.3.1. Công thức cân bằng phí quyền chọn

5.4. Một số mối quan hệ giữa các yếu tố của hợp đồng quyền chọn và phí quyền chọn.4

5.5. Một số mô hình định giá hợp đồng quyền chọn (phí quyền chọn)

5.5.1. Mô hình định giá quyền chọn cây nhị thức (Binomial Option Pricing Model)

5.5.2. Mô hình định giá quyền chọn Black – Scholes

6. CHƯƠNG 6: CÁC CHIẾN LƯỢC CƠ BẢN TRÊN THỊ TRƯỜNG PHÁI SINH

6.1. Các chiến lược phòng ngừa rủi ro cơ bản

6.1.1. Chiến lược tạo sàn (floors): phòng ngừa rủi ro giá hàng hóa giảm

6.1.2. Chiến lược tạo trần (caps): phòng ngừa rủi ro giá hàng hóa tăng

6.1.3. Chiến lược bảo hiểm cho vị thế bán: Covered Calls and Covered Put

6.2. Các chiến lược thay thế

6.2.1. Chiến lược thay thế cho hợp đồng kỳ hạn (Synthetic Forwards)

6.2.2. Ngang giá quyền chọn mua-quyền chọn bán (Put-Call Parity)

6.3. Một số chiến lược đầu cơ theo sự biến động giá cả hàng hóa

6.3.1. Chiến lược đầu cơ theo nhận định giá tăng:

6.3.2. Chiến lược đầu cơ theo nhận định giá giảm:

7. CHƯƠNG 7: TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG PHÁI SINH VIỆT NAM

7.1. Cơ sở pháp lý hình thành thị trường phái sinh ở Việt Nam

7.2. Tổng quan

7.3. Giao dịch phái sinh tiền tệ

7.4. Giao dịch phái sinh lãi suất

7.5. Giao dịch phái sinh hàng hóa

7.6. Giao dịch phái sinh chứng khoán

7.7. Các thành viên tham gia thị trường

7.7.1. Các nhà tạo lập thị trường

7.7.2. Khách hàng và Nhà đầu tư

7.8. Các sản phẩm phái sinh được phép giao dịch trên thị trường phái sinh ở Việt Nam

7.8.1. Phái sinh tiền tệ

7.8.2. Phái sinh lãi suất

7.8.3. Phái sinh hàng hóa

7.8.4. Chứng khoán phái sinh

8. CHƯƠNG 8: THỰC TRẠNG SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN PHÁI SINH

8.1. Sở Giao dịch chứng khoán phái sinh của một số quốc gia trên thế giới

8.1.1. Sở giao dịch chứng khoán phái sinh của Mỹ

8.1.2. Sở giao dịch chứng khoán phái sinh của Hàn Quốc

8.1.3. Sở giao dịch chứng khoán phái sinh của Thái Lan

8.2. Sở giao dịch chứng khoán phái sinh Việt Nam

8.2.1. Cơ sở pháp lý liên quan đến giao dịch chứng khoán phái sinh trên Sở giao dịch

8.2.2. Các thành viên tham gia giao dịch chứng khoán phái sinh

8.2.3. Hàng hóa của Sở giao dịch chứng khoán phái sinh Việt Nam

8.2.4. Kết quả giao dịch Sở giao dịch chứng khoán phái sinh Việt Nam

TÀI LIỆU THAM KHẢO

9. CHƯƠNG 9: CÁC SẢN PHẨM PHÁI SINH TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI – NGHIÊN CỨU ĐIỂN HÌNH TẠI NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

9.1. Tổng quan về hoạt động kinh doanh phái sinh của BIDV

9.2. Hoạt động phái sinh lãi suất, tiền tệ

9.3. Hoạt động phái sinh hàng hóa

9.4. Hệ thống sản phẩm phái sinh được triển khai tại BIDV

9.4.1. Các sản phẩm phái sinh lãi suất

9.4.2. Các sản phẩm phái sinh tiền tệ

9.4.3. Các sản phẩm phái sinh hàng hóa

9.4.4. Các sản phẩm phái sinh cấu trúc

10. CHƯƠNG 10: XU THẾ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG PHÁI SINH VIỆT NAM

10.1. Tiến trình phát triển sản phẩm phái sinh của Việt Nam

10.2. Sự thay đổi về hiểu biết của khách hàng và nhu cầu giao dịch của khách hàng

10.2.1. Sự hiểu biết của khách hàng về thị trường phái sinh được cải thiện

10.2.2. Nhu cầu sử dụng các sản phẩm phòng ngừa rủi ro thị trường tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn

10.2.3. Nhu cầu sử dụng các sản phẩm đầu tư sinh lời, quản lý tài sản của các khách hàng giàu có (wealth management) được cải thiện

10.3. Sự thay đổi trong quan điểm điều hành và chính sách quản lý của NHNN

10.4. Xu thế về thành phần tham gia thị trường phái sinh

10.5. Xu thế về sản phẩm phái sinh trên thị trường

10.5.1. Sản phẩm Hoán đổi lãi suất tiền đồng (IRS VNĐ)

10.5.2. Sản phẩm kỳ hạn lãi suất (Forward Rate Agreement)

10.5.3. Sản phẩm đầu tư cơ cấu

10.6. Xu thế về phương thức giao dịch sản phẩm phái sinh

DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thị Trường Phái Sinh Khái Niệm Cơ Bản

Thị trường phái sinh đã trở thành một phần quan trọng trong hệ thống tài chính toàn cầu. Đây là nơi mà các sản phẩm tài chính được giao dịch dựa trên giá trị của tài sản cơ sở. Các sản phẩm phái sinh như hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai và quyền chọn giúp nhà đầu tư quản lý rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận. Thị trường này không chỉ cung cấp cơ hội đầu tư mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định giá cả và tăng cường tính thanh khoản cho thị trường tài chính.

1.1. Khái Niệm Thị Trường Phái Sinh

Thị trường phái sinh là nơi giao dịch các sản phẩm tài chính có giá trị dựa trên tài sản cơ sở. Các sản phẩm này bao gồm hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai và quyền chọn, giúp nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận.

1.2. Vai Trò Của Thị Trường Phái Sinh

Thị trường phái sinh cung cấp các công cụ hỗ trợ quản trị rủi ro, gia tăng cơ hội đầu tư và tăng cường tính thông tin của thị trường. Điều này giúp các nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định chính xác hơn trong giao dịch.

II. Cơ Hội Đầu Tư Từ Thị Trường Phái Sinh Lợi Ích Và Tiềm Năng

Thị trường phái sinh mở ra nhiều cơ hội đầu tư hấp dẫn cho các nhà đầu tư. Các sản phẩm phái sinh không chỉ giúp bảo vệ tài sản khỏi rủi ro biến động giá mà còn tạo ra lợi nhuận từ các biến động này. Đặc biệt, các nhà đầu tư có thể tận dụng các chiến lược đầu cơ để tối đa hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, việc hiểu rõ về các sản phẩm và cách thức hoạt động của thị trường là rất quan trọng để khai thác tối đa cơ hội này.

2.1. Lợi Ích Của Các Sản Phẩm Phái Sinh

Các sản phẩm phái sinh giúp nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận. Chúng cho phép nhà đầu tư thực hiện các giao dịch mà không cần sở hữu tài sản cơ sở, từ đó giảm thiểu chi phí và rủi ro.

2.2. Tiềm Năng Tăng Trưởng Của Thị Trường Phái Sinh

Thị trường phái sinh đang phát triển mạnh mẽ, với nhiều sản phẩm mới được giới thiệu. Sự gia tăng nhu cầu về các công cụ phòng ngừa rủi ro và đầu tư sinh lời sẽ tiếp tục thúc đẩy sự phát triển của thị trường này.

III. Thách Thức Trong Giao Dịch Thị Trường Phái Sinh Rủi Ro Và Quản Lý

Mặc dù thị trường phái sinh mang lại nhiều cơ hội, nhưng cũng không thiếu thách thức. Rủi ro trong giao dịch phái sinh có thể đến từ biến động giá, thanh khoản và các yếu tố bên ngoài khác. Việc quản lý rủi ro là rất quan trọng để bảo vệ tài sản và đảm bảo lợi nhuận. Các nhà đầu tư cần có chiến lược rõ ràng và hiểu biết sâu sắc về các sản phẩm phái sinh để giảm thiểu rủi ro.

3.1. Rủi Ro Trong Giao Dịch Phái Sinh

Rủi ro trong giao dịch phái sinh bao gồm rủi ro biến động giá, rủi ro thanh khoản và rủi ro pháp lý. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận và an toàn tài chính của nhà đầu tư.

3.2. Phương Pháp Quản Lý Rủi Ro Hiệu Quả

Quản lý rủi ro trong giao dịch phái sinh có thể được thực hiện thông qua việc sử dụng các công cụ phòng ngừa như hợp đồng kỳ hạn và quyền chọn. Các nhà đầu tư cũng nên thường xuyên theo dõi thị trường và điều chỉnh chiến lược giao dịch của mình.

IV. Phân Tích Thị Trường Phái Sinh Xu Hướng Và Dự Đoán Tương Lai

Phân tích thị trường phái sinh là một phần quan trọng trong việc đưa ra quyết định đầu tư. Các nhà đầu tư cần theo dõi các xu hướng và biến động của thị trường để có thể dự đoán được các cơ hội và thách thức trong tương lai. Việc sử dụng các công cụ phân tích kỹ thuật và cơ bản sẽ giúp nhà đầu tư có cái nhìn tổng quan hơn về thị trường.

4.1. Xu Hướng Hiện Tại Của Thị Trường Phái Sinh

Thị trường phái sinh hiện đang chứng kiến sự gia tăng về số lượng sản phẩm và sự tham gia của các nhà đầu tư. Các sản phẩm phái sinh mới như hoán đổi lãi suất và quyền chọn đang trở nên phổ biến hơn.

4.2. Dự Đoán Tương Lai Của Thị Trường Phái Sinh

Dự đoán tương lai của thị trường phái sinh cho thấy sự phát triển mạnh mẽ với nhiều sản phẩm mới và công nghệ giao dịch tiên tiến. Sự gia tăng nhu cầu về các công cụ phòng ngừa rủi ro sẽ tiếp tục thúc đẩy sự phát triển này.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Thị Trường Phái Sinh Trong Đầu Tư

Thị trường phái sinh không chỉ là nơi giao dịch mà còn là công cụ hữu ích cho các nhà đầu tư trong việc quản lý danh mục đầu tư. Các sản phẩm phái sinh có thể được sử dụng để bảo vệ tài sản, tối ưu hóa lợi nhuận và thực hiện các chiến lược đầu cơ. Việc áp dụng các sản phẩm phái sinh vào thực tiễn đầu tư sẽ giúp nhà đầu tư đạt được mục tiêu tài chính của mình.

5.1. Chiến Lược Đầu Tư Sử Dụng Sản Phẩm Phái Sinh

Các nhà đầu tư có thể sử dụng sản phẩm phái sinh để thực hiện các chiến lược đầu tư như phòng ngừa rủi ro và đầu cơ. Việc áp dụng các chiến lược này sẽ giúp tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.

5.2. Kết Quả Nghiên Cứu Về Ứng Dụng Thị Trường Phái Sinh

Nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng sản phẩm phái sinh trong đầu tư đã giúp nhiều nhà đầu tư bảo vệ tài sản và tối ưu hóa lợi nhuận. Các sản phẩm này đã chứng minh được giá trị của mình trong việc quản lý rủi ro.

VI. Kết Luận Về Thị Trường Phái Sinh Tương Lai Và Cơ Hội

Thị trường phái sinh đang phát triển mạnh mẽ và mở ra nhiều cơ hội cho các nhà đầu tư. Tuy nhiên, việc hiểu rõ về các sản phẩm và cách thức hoạt động của thị trường là rất quan trọng. Các nhà đầu tư cần nắm bắt các xu hướng và thách thức để có thể tận dụng tối đa cơ hội từ thị trường này. Tương lai của thị trường phái sinh hứa hẹn sẽ còn nhiều tiềm năng phát triển.

6.1. Tương Lai Của Thị Trường Phái Sinh

Tương lai của thị trường phái sinh sẽ tiếp tục phát triển với sự gia tăng nhu cầu về các sản phẩm phòng ngừa rủi ro và đầu tư sinh lời. Các công nghệ mới sẽ giúp cải thiện quy trình giao dịch và quản lý rủi ro.

6.2. Cơ Hội Đầu Tư Trong Thị Trường Phái Sinh

Các nhà đầu tư có thể tìm thấy nhiều cơ hội trong thị trường phái sinh, từ việc bảo vệ tài sản đến tối ưu hóa lợi nhuận. Việc nắm bắt các xu hướng và hiểu biết về thị trường sẽ giúp các nhà đầu tư thành công hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Luận văn tốt nghiệp thị trường phái sinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ THỊ TRƯỜNG PHÁI SINH Thị trường tài chính đã có những thay đổi đáng kể trong những thập niên gần đây. Bên cạnh một số thị trường giao dịch các tài sản cơ sở như cổ phiếu, trái phiếu, thị trường tiền tệ và thị trường hàng hóa, sự xuất hiện của thị trường sản phẩm phái sinh đã thu hút được nhiều sự chú ý của các nhà đầu tư và doanh nghiệp. Sản phẩm phái sinh là một công cụ tài chính được hình thành giá trị và giá cả trên một tài sản cơ sở khác. Nói một cách khác, sản phẩm phái sinh là một sản phẩm có kỳ hạn và có giá trị và đặc điểm từ các tài sản cơ sở khác.

Một số tài sản cơ sở phổ biến là lãi suất, cổ phiếu, chứng khoán có thu nhập cố định, tiền tệ, hàng hóa và các tài sản tài chính. Sản phẩm phái sinh có thời hạn xác định, tức là đáo hạn vào một ngày xác định. Các sản phẩm phái sinh được tạo ra dưới dạng các hợp đồng pháp lý, bao gồm hai bên: người mua các sản phẩm phái sinh được gọi là người ở vị thế mua (long position), tức là người nắm giữ lâu dài sản phẩm phái sinh đó; và người bán được gọi là người nắm giữ vị thế bán (short position). Hai bên vị thế mua và bán đồng ý thực hiện một giao dịch trong tương lai đối với một tài sản cơ sở cụ thể, theo các thỏa thuận hiện tại được ghi nhận trên hợp đồng phái sinh.

Tương tự như các hợp đồng kinh tế khác, hợp đồng phái sinh luôn xác định quyền và nghĩa vụ của mỗi bên và đảm bảo tuân thủ các yêu cầu của pháp luật 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Thị trường phái sinh Thị trường phái sinh là thị trường mà hàng hóa của thị trường được mua bán dựa trên một thị trường khác, thị trường này gọi là thị trường cơ sở. Các thị trường sản phẩm phái sinh có thể dựa trên các thị trường cơ sở của hầu hết các sản phẩm tài chính như các cổ phiếu riêng lẻ ví dụ Apple Inc., các chỉ số cổ phiếu như chỉ số cổ phiếu S&P 500 và các thị trường tiền tệ như cặp tiền tệ EUR/USD.

Thị trường sản phẩm phái sinh có thể được chia thành hai loại chính bao gồm thị trường giao dịch tập trung tại sở giao dịch và thị trường giao dịch phi tập trung (OTC). 9  Thị trường giao dịch tập trung tại Sở giao dịch Sản phẩm phái sinh giao dịch trên sở giao dịch tập trung là những sản phẩm phái sinh được chuẩn hóa. Nghĩa là điều khoản và điều kiện của sản phẩm đó được sở giao dịch quy định và rất ít khả năng thay đổi các điều khoản đó. Ví dụ, nếu một bên muốn sản phẩm phái sinh đáo hạn vào ngày bất kỳ, bên đó sẽ không thể giao dịch được sản phẩm này trên sở giao dịch và cũng không thể thuyết phục được sở giao dịch tạo ra sản phẩm theo nhu cầu đặc thù của cá nhân hoặc tổ chức, ít nhất không phải là trong thời gian ngắn.

Việc chuẩn hóa tạo điều kiện cho hoạt động thanh toán bù trừ và quyết toán. Thanh toán bù trừ là quá trình sở giao dịch xác minh việc thực hiện một giao dịch và ghi nhận các thông tin thanh toán của các bên tham gia, thực hiện việc bù trừ giữa các bên (nếu có). Quyết toán là quá trình trong đó sở giao dịch thực hiện chuyển tiền từ bên giao dịch này sang bên giao dịch kia. Các sở giao dịch phái sinh tập trung thanh toán bù trừ và quyết toán tất cả các hợp đồng ngay trong ngày đáo hạn, trong khi hầu hết các sở giao dịch chứng khoán cơ sở có thể yêu cầu một vài ngày làm việc (ví dụ T+2 đối với Sở giao dịch chứng khoán Việt Nam).

Điều này tạo ra một thị trường dễ thanh khoản hơn cho các sản phẩm phái sinh. Ngoài ra, quá trình thanh toán bù trừ và quyết toán các giao dịch sản phẩm phái sinh là một dạng bảo đảm thanh toán và kiểm soát rủi ro khi thực hiện giao dịch trên sàn giao dịch tập trung. Nếu hai bên tham gia vào một hợp đồng phái sinh trên sàn giao dịch, với việc kiểm soát tài khoản giao dịch của các bên được Sở giao dịch thực hiện hằng ngày, từ đó giúp hạn chế tối đa rủi ro phá vỡ hợp đồng của các bên tham gia. Ngoài ra, thị trường giao dịch trên sàn giao dịch chính thức được cho là có tính minh bạch cao hơn, tức là thông tin về các giao dịch được công khai cho các nhà đầu tư, những người tham gia thị trường và các cơ quan quản lý thị trường.

 Thị trường giao dịch phi tập trung (OTC) Các thị trường phái sinh OTC bao gồm một mạng lưới giao dịch phi tập trung của những người tham gia thị trường, giao dịch mọi loại sản phẩm phái sinh được thiết kế đặc thù và riêng lẻ. Trụ cột của các thị trường này là những người môi giới, những nhà tạo lập thị trường, thường là các ngân hàng thương mại. Thị trường phái sinh OTC thường được điều chỉnh bởi các quy định được nới lỏng hơn. Tuy nhiên, sau cuộc 10 khủng hoảng tài chính, các quy định mới nhằm thắt chặt hơn hoạt động của các thị trường OTC bắt đầu làm giảm sự khác biệt giữa thị trường OTC và thị trường giao dịch tập trung, làm thay đổi các đặc điểm của thị trường OTC.

Khi thực hiện đầy đủ các quy định mới này, nhiều giao dịch OTC sẽ phải được thanh toán thông qua các cơ quan thanh toán bù trừ tập trung, thông tin về hầu hết các giao dịch OTC sẽ phải được báo cáo cho các nhà quản lý và các tổ chức hoạt động trên thị trường OTC sẽ được giám sát chặt chẽ hơn. Mặc dù mức độ điều tiết thị trường OTC tăng lên trong thời gian gần đây, nhưng mức độ điều tiết và kiểm soát vẫn thấp hơn thị trường giao dịch trên sàn giao dịch tập trung. Nhiều giao dịch trên thị trường OTC được bảo mật thông tin riêng tư, do vậy có thể nói thị trường OTC có độ minh bạch thông tin thấp hơn, nhưng đổi lại, thị trường OTC sẽ linh hoạt hơn nhiều so với thị trường giao dịch tập trung với các quy định mang tính chuẩn hóa. Do được tùy chỉnh, các sản phẩm phái sinh OTC thường có tính thanh khoản thấp.

Tài sản cơ sở Tài sản cơ sở là sản phẩm mà một hợp đồng phái sinh được dựa trên đó. Giá của sản phẩm phái sinh có thể có tương quan thuận chiều (quyền chọn mua) hoặc tương quan ngược chiều (quyền chọn bán), với giá của tài sản cơ sở. Tài sản cơ sở có thể là cổ phiếu, hàng hóa, lãi suất, tiền tệ, … Hơn thế, do các sản phẩm phái sinh chỉ là hợp đồng tài chính giữa hai bên, những thông tin như dữ liệu về thời tiết hoặc lượng mưa cũng có thể được sử dụng làm tài sản cơ sở. Tài sản cơ sở là thành phần quan trọng của hợp đồng, là đối tượng của thỏa thuận mang lại giá trị cho hợp đồng.

Nhà đầu tư có nghĩa vụ hoặc quyền lựa chọn mua bán tài sản cơ sở theo giá đã thỏa thuận vào một ngày cụ thể, gọi là ngày đáo hạn. Giao dịch phái sinh trên tài sản cơ sở cho phép các nhà đầu tư suy đoán rủi ro biến động giá của tài sản và sử dụng các sản phẩm phái sinh như hợp đồng kỳ hạn, tương lai, hợp đồng quyền chọn nhằm hạn chế rủi ro biến động giá của tài sản cơ sở trong tương lai. Các thành viên tham gia thị trường phái sinh Các thành viên tham gia thị trường phái sinh bao gồm các thành viên tham gia với vai trò quản lý thị trường, cung cấp dịch vụ cho thị trường và các nhà đầu tư trên 11 thị trường. Mỗi thành viên đều nắm giữ một vai trò quan trọng trong sự phát triển và duy trì sự ổn định của thị trường phái sinh  Cơ quan quản lý thị trường Tùy theo mỗi quốc gia mà cơ quan quản lý thị trường được giao cho một đơn vị trực thuộc Chính phủ như Ngân hàng trung ương, Bộ Tài chính hay một Ủy ban đặc thù.

Ví dụ ở Việt Nam, thị trường phái sinh được quản lý phối hợp bởi các cơ quan nhà nước khác nhau, tùy theo đối tượng hàng hóa phái sinh của thị trường. Ngân hàng Nhà nước quản lý thị trường sản phẩm phái sinh trên tiền tệ, lãi suất và phái sinh hàng hóa được giao dịch thứ cấp trong hệ thống ngân hàng thương mại. Ủy Ban chứng khoán Nhà nước (trực thuộc Bộ tài chính) quản lý các giao dịch phái sinh trên chứng khoán như cổ phiếu, chỉ số cố phiếu. Bộ Công thương quản lý các giao dịch phái sinh trên hàng hóa được thực hiện giao dịch trực tiếp tại các sản giao dịch hàng hóa.

Chức năng của mỗi cơ quan quản lý thị trường đều là ban hành các chính sách và khung pháp lý cho sự phát triển và ổn định của thị trường, đồng thời thực hiện việc giám sát và xử lý các vi phạm của các thành viên tham gia khác trên thị trường  Các đơn vị cung cấp dịch vụ trên thị trường Thông thường thành viên cung cấp dịch vụ trên thị trường là các định chế tài chính như các ngân hàng thương mại, các công ty chứng khoán, các ngân hàng đầu tư. Sự tham gia của các định chế cung cấp dịch vụ có thể ở vai trò trung gian kết nối giữa các nhà đầu tư hoặc là nhà tạo lập thị trường, giúp duy trì tính thanh khoản cho thị trường. Các ngân hàng thương mại có thể đáp ứng các nhu cầu của doanh nghiệp hoặc của nhà đầu tư trong việc tham gia các hợp đồng phái sinh OTC. Các công ty chứng khoán có thể là nhà môi giới thực hiện các yêu cầu về mua/bán của nhà đầu tư đối với các sản phẩm phái sinh niêm yết trên sàn giao dịch phái sinh chứng khoán.

 Các nhà đầu tư trên thị trường: Tham gia thị trường với tư cách là nhà đầu tư, nhưng tùy theo mục đích tham gia mà các nhà đầu tư được phân loại như sau: Nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro Những người muốn bảo vệ hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư của mình khỏi những rủi ro liên quan đến biến động giá, tham gia vào thị trường phái sinh được gọi là những đầu tư phòng ngừa rủi ro. Nhà đầu tư muốn bảo vệ giá trị tài sản của mình, họ sẽ tham gia thị trường phái sinh bằng cách thực hiện một giao dịch nhằm bảo đảm giá của tài sản trong tương lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ