Tìm hiểu kỹ thuật gây trồng đương quy di thực angelica acutiloba sieb et zucc kitagawa tại xã bản già huyện bắc hà tỉnh lào cai

Tìm hiểu kỹ thuật gây trồng đương quy di thực (Angelica acutiloba) tại Bản Già, Bắc Hà, Lào Cai. Nắm vững quy trình hiệu quả, dễ áp dụng.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tình hình nghiên cứu cây thuốc trên thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu cây thuốc ở Việt Nam

1.3. Tình hình nghiên cứu Đương Quy trên Thế giới và Việt Nam

1.3.1. Trên thế giới

1.3.2. Tại Việt Nam

1.4. Tình hình nghiên cứu cây thuốc tại Lào Cai

1.4.1. Tiềm năng cây thuốc của Tỉnh Lào Cai

1.4.2. Tình hình nghiên cứu cây Đương Quy tại tỉnh Lào Cai

2. PHẦN 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp

2.4.2. Điều tra ngoại nghiệp

2.4.3. Phương pháp điều tra ngoài thực địa

2.4.4. Phương pháp xử lí nội nghiệp

3. PHẦN 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ-XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên, tài nguyên và cảnh quan môi trường

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Các nguồn tài nguyên

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Kinh tế và đời sống

3.2.2. Cơ sở hạ tầng

3.3. Đánh giá tiềm năng của xã

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng gây trồng loài Đương quy tại xã Bản Già

4.1.1. Diện tích, số lượng, quy mô trồng Đương quy ở xã Bản Già

4.2. Tìm hiểu kĩ thuật nhân giống, trồng, chăm sóc, thu hoạch

4.2.1. Giống và kỹ thuật nhân giống

4.2.2. Gieo hạt tại vườn ươm

4.2.3. Kỹ thuật gieo hạt giống

4.2.4. Kỹ thuật trồng, chăm sóc

4.2.5. Che phủ nilon

4.3. Đánh giá sinh trưởng của loài Đương quy này trong vườn trồng của các hộ gia đình tại xã Bản Già

4.4. Tìm hiểu vai trò, thị trường tiêu thụ và tác động ảnh hưởng của việc trồng cây Đương quy tới kinh tế các hộ gia đình

4.5. Đề xuất giải pháp phát triển bền vững loài Đương quy này tại địa phương

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ BIỂU

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng cây đương quy di thực tại xã Bản Già

Đương quy di thực (Angelica acutiloba) là một loại dược liệu quý, có giá trị kinh tế cao, được du nhập vào Việt Nam từ Nhật Bản. Tại Lào Cai, với điều kiện khí hậuthổ nhưỡng đặc thù của vùng núi cao, cây đương quy đã chứng tỏ khả năng thích ứng và phát triển vượt trội. Xã Bản Già, huyện Bắc Hà, một trong những địa phương có điều kiện tự nhiên phù hợp, đã được lựa chọn để triển khai mô hình trồng loại cây này. Việc phát triển mô hình gây trồng đương quy không chỉ mở ra hướng đi mới trong chuyển dịch cơ cấu cây trồng mà còn là giải pháp xóa đói giảm nghèo bền vững. Thay thế cho các cây trồng truyền thống như ngô, lúa với hiệu quả kinh tế thấp, Angelica acutiloba mang lại thu nhập cao gấp nhiều lần, góp phần cải thiện đời sống người dân. Nghiên cứu về kỹ thuật gây trồng đương quy di thực tại Bản Già đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng quy trình chuẩn, nhân rộng mô hình và khai thác tối đa tiềm năng của loại dược liệu này. Việc áp dụng đúng kỹ thuật từ khâu chọn giống, làm đất, chăm sóc đến thu hoạchsơ chế là yếu tố quyết định đến năng suất và chất lượng sản phẩm, từ đó nâng cao giá trị thương phẩm trên thị trường.

1.1. Giới thiệu giá trị dược liệu của Angelica acutiloba

Đương quy, với tên khoa học Angelica acutiloba, được mệnh danh là "nhân sâm cho phụ nữ" trong y học cổ truyền. Đây là vị thuốc đầu bảng trong điều trị các bệnh phụ khoa, bổ huyết, hoạt huyết và điều hòa kinh nguyệt. Ngoài ra, các hợp chất trong củ đương quy còn có tác dụng chống viêm, giảm đau, tăng cường miễn dịch và cải thiện tuần hoàn máu. Theo các tài liệu nghiên cứu, giá trị của đương quy không chỉ dừng lại ở y học cổ truyền mà còn được ứng dụng trong ngành dược hiện đại và thực phẩm chức năng. Nhu cầu thị trường đối với dược liệu chất lượng cao ngày càng tăng, tạo ra cơ hội lớn cho việc phát triển các vùng trồng chuyên canh.

1.2. Điều kiện tự nhiên và tiềm năng phát triển tại Bản Già

Bản Già nằm ở độ cao từ 500 – 1400m so với mực nước biển, thuộc vùng khí hậu á nhiệt đới. Nhiệt độ trung bình năm dao động từ 18-20°C, độ ẩm cao và lượng mưa dồi dào là những điều kiện lý tưởng cho sự sinh trưởng của cây đương quy. Đất đai tại đây chủ yếu là nhóm đất vàng đỏ trên núi, có tầng canh tác dày, tơi xốp và giàu mùn, phù hợp với yêu cầu sinh thái của cây. Hơn nữa, việc phát triển cây dược liệu nằm trong định hướng chiến lược của tỉnh Lào Cai và huyện Bắc Hà, nhận được sự hỗ trợ về chính sách, vốn và kỹ thuật. Những yếu tố này tạo thành một nền tảng vững chắc để Bản Già trở thành vùng nguyên liệu đương quy trọng điểm.

II. Thách thức trong kỹ thuật trồng đương quy tại Bắc Hà

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, việc triển khai kỹ thuật gây trồng đương quy di thực tại Bản Già cũng đối mặt với không ít thách thức. Rào cản lớn nhất đến từ tập quán canh tác truyền thống của người dân địa phương, chủ yếu là dân tộc Mông. Họ đã quen với việc trồng ngô, lúa theo phương thức quảng canh, ít đầu tư thâm canh. Việc chuyển đổi sang một loại cây trồng mới đòi hỏi kỹ thuật cao như đương quy cần có thời gian để thay đổi nhận thức và hành vi sản xuất. Bên cạnh đó, nguồn giống ban đầu phụ thuộc hoàn toàn vào việc nhập nội hoặc từ các trung tâm nghiên cứu, chưa chủ động được tại chỗ, làm tăng chi phí và rủi ro. Kiến thức về phòng trừ sâu bệnh hại đặc thù trên cây đương quy còn hạn chế. Trong những năm đầu triển khai, nhiều hộ dân gặp khó khăn trong việc áp dụng đúng quy trình kỹ thuật, dẫn đến năng suất chưa đạt kỳ vọng. Việc thiếu một quy trình sơ chế và bảo quản sau thu hoạch đạt chuẩn cũng là một thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và giá bán của dược liệu. Vấn đề liên kết thị trường, đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm cũng là bài toán cần giải quyết để phát triển bền vững.

2.1. Ảnh hưởng từ tập quán canh tác truyền thống của người dân

Tập quán sản xuất lạc hậu, tự cung tự cấp đã ăn sâu vào tiềm thức của nhiều hộ dân tại Bản Già. Việc canh tác cây đương quy đòi hỏi sự tỉ mỉ, tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật từ làm đất, bón phân, tưới nước đến phòng trừ sâu bệnh. Điều này trái ngược với thói quen canh tác ngô, lúa phụ thuộc nhiều vào tự nhiên. Sự thay đổi này đòi hỏi người nông dân phải được tập huấn kỹ lưỡng và có sự giám sát, đồng hành của cán bộ kỹ thuật. Nếu không vượt qua được rào cản tâm lý và thói quen này, hiệu quả kinh tế từ mô hình sẽ không được như mong đợi.

2.2. Khó khăn về nguồn giống và kiến thức canh tác ban đầu

Chất lượng nguồn giống là yếu tố tiên quyết quyết định sự thành công của vụ trồng. Ban đầu, toàn bộ giống Angelica acutiloba phải nhập từ Viện Dược liệu hoặc các công ty cung ứng, khiến chi phí sản xuất tăng cao. Người dân chưa có kinh nghiệm tự sản xuất và tuyển chọn giống tại địa phương. Thêm vào đó, do là cây trồng mới, kiến thức về các loại sâu bệnh hại phổ biến và biện pháp phòng trừ sinh học an toàn còn rất hạn chế. Việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học không chỉ làm giảm chất lượng dược liệu mà còn gây hại cho môi trường đất và sức khỏe con người.

III. Hướng dẫn kỹ thuật nhân giống đương quy di thực hiệu quả

Để đảm bảo thành công cho mô hình gây trồng đương quy, khâu nhân giốnggieo hạt đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Kỹ thuật này quyết định tỷ lệ nảy mầm, chất lượng cây con và nền tảng sinh trưởng cho cả vụ. Giống đương quy được sử dụng tại Bản Già là giống nhập nội từ Nhật Bản (Angelica acutiloba Kitagawa), đã được Viện Dược liệu tuyển chọn để có năng suất và chất lượng ổn định. Việc lựa chọn hạt giống phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Hạt phải có nguồn gốc rõ ràng, thu hái từ cây mẹ trên hai năm tuổi, không bị ẩm mốc, hạt chắc và có tỷ lệ nảy mầm trên 85%. Kỹ thuật vườn ươm cũng cần được chú trọng. Đất ươm phải là đất cát pha hoặc thịt nhẹ, tơi xốp, được làm kỹ, lên luống cao để thoát nước tốt. Việc bón lót bằng phân chuồng hoai mục và phân vi sinh giúp cung cấp dinh dưỡng ban đầu cho cây con phát triển khỏe mạnh. Quá trình gieo hạt đúng kỹ thuật sẽ đảm bảo mật độ cây con đồng đều, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chăm sóc sau này.

3.1. Tiêu chuẩn lựa chọn hạt giống Angelica acutiloba chất lượng

Việc chọn giống phải được ưu tiên hàng đầu. Hạt giống tốt nhất nên được cung cấp bởi các đơn vị uy tín như Công ty Traphaco Sapa hoặc Công ty Nam Dược, có nguồn gốc từ Viện Dược liệu. Hạt cần được thu hái từ những cây mẹ khỏe mạnh, sinh trưởng tốt ở năm thứ hai. Hạt phải được phơi khô đúng cách, bảo quản nơi khô ráo để tránh nấm mốc. Tỷ lệ nảy mầm của giống phải đạt tối thiểu 70-85%. Lượng hạt giống cần thiết cho 1 ha dao động từ 4-4,5 kg nếu gieo thẳng và khoảng 2-2,5 kg nếu gieo trong bầu, một phương pháp giúp tiết kiệm giống và tăng tỷ lệ sống của cây con.

3.2. Quy trình chuẩn bị đất và làm vườn ươm cây giống

Vườn ươm cần được đặt ở nơi có đủ ánh sáng và chủ động về nguồn nước tưới. Đất phải được cày cuốc sâu, phơi ải ít nhất 30 ngày để diệt mầm bệnh, sau đó đập nhỏ và làm sạch cỏ dại. Luống ươm nên được lên cao khoảng 20cm, mặt luống rộng 80cm và có dạng mu rùa để thoát nước tốt. Rãnh luống rộng 40cm để tiện đi lại chăm sóc. Hỗn hợp bón lót gồm phân chuồng hoai mục, phân vi sinh và tro bếp được trộn đều với đất nhỏ, sau đó ủ kín trong 30 ngày trước khi sử dụng. Quy trình này đảm bảo đất ươm tơi xốp, giàu dinh dưỡng và sạch mầm bệnh, tạo môi trường tối ưu cho hạt đương quy nảy mầm.

IV. Phương pháp trồng và chăm sóc đương quy cho năng suất cao

Sau giai đoạn vườn ươm, kỹ thuật trồng và chăm sóc cây đương quy ngoài đồng ruộng là yếu tố quyết định trực tiếp đến năng suất và chất lượng củ dược liệu. Việc tuân thủ đúng quy trình giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh, hạn chế sâu bệnh và tối ưu hóa hiệu quả đầu tư. Một trong những kỹ thuật quan trọng được áp dụng tại Bản Già là sử dụng màng phủ nilon. Phương pháp này giúp giữ ẩm cho đất, hạn chế cỏ dại, duy trì nhiệt độ đất ổn định và giảm xói mòn, đặc biệt hiệu quả trên địa hình đồi dốc của Bắc Hà. Cây con sau khi đủ tiêu chuẩn sẽ được trồng vào các lỗ đã đục sẵn trên nilon. Việc chăm sóc định kỳ bao gồm làm cỏ trong hố trồng, tưới nước đủ ẩm, đặc biệt trong giai đoạn đầu và mùa khô. Bón phân thúc cần được thực hiện đúng thời điểm để cung cấp đủ dinh dưỡng cho cây phát triển thân lá và tích lũy hoạt chất vào củ. Phòng trừ sâu bệnh cần ưu tiên các biện pháp sinh học, quản lý dịch hại tổng hợp để đảm bảo sản phẩm sạch, an toàn, đáp ứng tiêu chuẩn của ngành dược.

4.1. Kỹ thuật làm đất và ứng dụng che phủ nilon hiệu quả

Đất trồng đương quy cần được chuẩn bị kỹ lưỡng tương tự như đất vườn ươm. Sau khi làm đất và lên luống, việc che phủ bằng nilon là một bước cải tiến kỹ thuật quan trọng. Màng phủ giúp duy trì độ ẩm ổn định, giảm công làm cỏ và hạn chế sự rửa trôi dinh dưỡng do mưa lớn. Điều này không chỉ giúp cây sinh trưởng tốt hơn mà còn tiết kiệm chi phí nhân công và vật tư nông nghiệp. Hình ảnh những luống đương quy được phủ nilon thẳng tắp đã trở nên quen thuộc tại Bản Già, cho thấy sự tiếp thu tiến bộ khoa học kỹ thuật của người dân.

4.2. Chế độ tưới tiêu bón phân và quản lý cỏ dại

Mặc dù màng phủ nilon giúp hạn chế cỏ dại, việc làm cỏ thủ công tại các hố trồng vẫn cần được thực hiện thường xuyên để tránh cạnh tranh dinh dưỡng. Cây đương quy cần độ ẩm đất liên tục nhưng không chịu được úng, do đó hệ thống rãnh thoát nước phải tốt. Việc tưới nước cần được điều chỉnh theo điều kiện thời tiết. Bón thúc bằng phân NPK được thực hiện khi cây có dấu hiệu thiếu dinh dưỡng, thường là sau khi trồng 40-45 ngày. Phân được hòa với nước để tưới, sau đó phải tưới lại bằng nước sạch để tránh cháy lá, đảm bảo cây hấp thụ dinh dưỡng tốt nhất.

4.3. Các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại phổ biến

Cây đương quy có khả năng kháng bệnh khá tốt. Tuy nhiên, một số loại sâu bệnh vẫn có thể gây hại như sâu xám, rệp, bệnh lở cổ rễ và đốm lá. Thay vì sử dụng thuốc hóa học, người dân được khuyến khích áp dụng các biện pháp phòng trừ tổng hợp. Các biện pháp này bao gồm việc luân canh cây trồng, vệ sinh đồng ruộng, sử dụng các chế phẩm sinh học và thiên địch để kiểm soát sâu bệnh. Việc này không chỉ bảo vệ năng suất mà còn đảm bảo chất lượng dược liệu không chứa tồn dư hóa chất độc hại, đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường.

V. Đánh giá hiệu quả kinh tế mô hình trồng đương quy ở Lào Cai

Việc áp dụng thành công kỹ thuật gây trồng đương quy di thực đã mang lại những thay đổi tích cực về mặt kinh tế - xã hội tại xã Bản Già. Các số liệu thống kê và khảo sát thực tế cho thấy mô hình này mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội so với các cây trồng truyền thống. Diện tích trồng đương quy tại địa phương đã tăng dần qua các năm, từ vài hộ tiên phong đến nay đã có hàng chục hộ tham gia. Năng suất trung bình đạt được khá cao, mang lại sản lượng lớn củ tươi mỗi vụ. Theo tính toán, thu nhập từ 1 ha đương quy cao gấp 3-4 lần so với trồng ngô, lúa trên cùng một diện tích. Điều này đã trực tiếp góp phần nâng cao thu nhập, cải thiện chất lượng cuộc sống và đẩy nhanh công cuộc xóa đói giảm nghèo tại một trong những xã khó khăn nhất của huyện Bắc Hà. Sự thành công của mô hình không chỉ đến từ năng suất cao mà còn nhờ vào việc liên kết bao tiêu sản phẩm, đảm bảo đầu ra ổn định cho người nông dân, giúp họ yên tâm sản xuất.

5.1. Phân tích năng suất và các chỉ tiêu sinh trưởng thực tế

Qua các năm triển khai, diện tích trồng đương quy tại Bản Già liên tục được mở rộng. Năm 2014 và 2015, diện tích duy trì ở mức khoảng 2 ha, nhưng đến năm 2016 đã tăng lên 3 ha. Điều đáng chú ý là sự gia tăng vượt bậc về sản lượng. Nếu năm 2015, tổng sản lượng thu hoạch là 4.000 kg thì đến năm 2016 con số này đã lên tới gần 17.000 kg. Sự tăng trưởng này cho thấy người dân đã dần làm chủ được kỹ thuật canh tác, giúp năng suất cây trồng được cải thiện rõ rệt. Các chỉ tiêu sinh trưởng như chiều cao cây, đường kính củ đều đạt kết quả tốt, khẳng định sự phù hợp của cây đương quy với điều kiện địa phương.

5.2. Hoạch toán lợi nhuận và tác động đến thu nhập hộ gia đình

Một trong những minh chứng rõ nét nhất về hiệu quả kinh tế là lợi nhuận ròng mà các hộ gia đình thu được. Với giá bán củ tươi ổn định, nhiều hộ gia đình đã có thu nhập hàng chục đến hàng trăm triệu đồng mỗi năm từ cây đương quy. Điển hình như các hộ ông Ly Seo Dín, Ly Seo Dế đã có nguồn thu nhập ổn định, giúp gia đình thoát nghèo và vươn lên. Nguồn thu nhập này không chỉ giúp trang trải cuộc sống mà còn cho phép các hộ tái đầu tư vào sản xuất, xây dựng nhà cửa và cho con em đi học. Cây đương quy thực sự đã trở thành "cây làm giàu" cho người dân Bản Già.

5.3. Thị trường tiêu thụ và vai trò của các doanh nghiệp liên kết

Thành công của mô hình không thể không kể đến vai trò của các doanh nghiệp trong việc liên kết và bao tiêu sản phẩm. Các công ty dược lớn như Traphaco, Nam Dược đã phối hợp chặt chẽ với địa phương, hỗ trợ kỹ thuật và cam kết thu mua toàn bộ sản phẩm đạt chất lượng. Sự liên kết này tạo ra một chuỗi giá trị bền vững, giải quyết được bài toán đầu ra, giúp người dân an tâm sản xuất mà không lo bị ép giá. Sản phẩm đương quy từ Bắc Hà được thị trường đánh giá cao về chất lượng, mở ra cơ hội xây dựng thương hiệu dược liệu cho địa phương.

VI. Giải pháp phát triển bền vững cây đương quy tại Bản Già

Để mô hình gây trồng đương quy di thực tại Bản Già phát triển một cách bền vững, cần có những giải pháp đồng bộ và chiến lược lâu dài. Mặc dù đã đạt được những thành công bước đầu, vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác và những rủi ro cần phòng ngừa. Trọng tâm của các giải pháp là hoàn thiện quy trình kỹ thuật canh tác theo hướng tiêu chuẩn hóa, chẳng hạn như VietGAP, để nâng cao hơn nữa năng suất và chất lượng dược liệu. Cần đẩy mạnh công tác nghiên cứu, chọn tạo và sản xuất giống tại chỗ để chủ động nguồn cung, giảm giá thành và đảm bảo giống thích nghi tốt nhất với điều kiện địa phương. Việc thành lập các tổ hợp tác hoặc hợp tác xã là hướng đi cần thiết. Mô hình này sẽ giúp các hộ dân liên kết lại, tạo ra vùng sản xuất lớn, thuận lợi cho việc áp dụng khoa học kỹ thuật và đàm phán với doanh nghiệp. Cuối cùng, cần tăng cường quảng bá, xây dựng thương hiệu cho sản phẩm đương quy Bắc Hà, hướng tới các thị trường khó tính hơn và nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm.

6.1. Đề xuất hoàn thiện quy trình kỹ thuật và nhân rộng mô hình

Cần tiếp tục nghiên cứu và tối ưu hóa các biện pháp kỹ thuật, từ mật độ trồng, chế độ bón phân, đến các phương pháp phòng trừ sâu bệnh sinh học. Việc xây dựng một bộ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật trồng đương quy chi tiết, dễ hiểu dành riêng cho điều kiện của Bắc Hà là rất cần thiết. Dựa trên thành công tại Bản Già, cần có kế hoạch nhân rộng mô hình ra các xã khác có điều kiện tương tự như Lùng Phình, Na Hối. Việc mở rộng diện tích phải đi đôi với quản lý quy hoạch chặt chẽ để tránh phát triển ồ ạt, phá vỡ cân bằng cung cầu.

6.2. Giải pháp về giống và công nghệ sau thu hoạch

Đầu tư vào nghiên cứu để tự chủ nguồn giống chất lượng cao là một nhiệm vụ chiến lược. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến công nghệ sau thu hoạch. Việc xây dựng các xưởng sơ chế và bảo quản tại chỗ, áp dụng các phương pháp sấy hiện đại sẽ giúp giảm tổn thất, duy trì hàm lượng hoạt chất trong dược liệu ở mức cao nhất. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng mà còn tạo thêm việc làm và tăng thu nhập cho người dân địa phương.

6.3. Tăng cường liên kết và xây dựng thương hiệu sản phẩm

Mối liên kết "4 nhà" (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) cần được củng cố chặt chẽ hơn nữa. Chính quyền địa phương cần đóng vai trò cầu nối, tạo điều kiện thuận lợi cho các bên hợp tác. Về lâu dài, cần xây dựng chỉ dẫn địa lý hoặc nhãn hiệu tập thể cho sản phẩm đương quy Bắc Hà. Việc này sẽ giúp khẳng định uy tín, chất lượng sản phẩm trên thị trường, bảo vệ quyền lợi người sản xuất và mở ra cơ hội xuất khẩu, đưa dược liệu của Lào Cai vươn xa hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ngành dƣợc liệu Việt Nam là một ngành rất quan trọng, nhận thấy rõ ngành này rất phát triển. Phải nhìn nhận lại vai trò của dƣợc liệu trong phạm vi quốc gia, từng địa phƣơng và từng ngành, lĩnh vực, đặc biệt là ngành y tế để chú trọng phát triển. Phát triển công nghiệp dƣợc với nguyên liệu là dƣợc liệu trong nƣớc phải là một chiến lƣợc của ngành y tế. Bộ Y tế mở rộng Danh mục dƣợc liệu, thuốc cổ truyền, thuốc dƣợc liệu thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế.

Đƣợc biết cây Đƣơng quy là một loài thuốc quý, đông dƣợc có giá trị, có rất nhiều tác dụng chữa bệnh cho con ngƣời. Cây Đƣơng quy có tên khoa học là (Angelica acutiloba (Sieb.Zucc) thuộc họ Hoa tán. Tác dụng của cây rất tốt, là thuốc đầu vị chữa các bệnh của phụ nữ, đồng thời dùng nhiều trong các đơn thuốc bổ và thuốc chữa các bệnh khác. Tuy vậy ở Việt Nam chƣa đƣợc quan tâm nghiên cứu gây trồng, kỹ thuật trồng cây Đƣơng quy còn khá sơ sài và chƣa nghiên cứu gắn với từng địa phƣơng, địa hình cụ thể cụ thể, nên cần phải tiếp tục nghiên cứu để hoàn thành quy trình, với các biện pháp để cho năng suất cao.

Vài năm trở lại, việc phát triển đƣơng quy cũng nằm trong quy hoạch của Chính phủ về kế hoạch phát triển ngành đông dƣợc Việt Nam. Qua nghiên cứu thực địa một số huyện nhƣ Bắc Hà, Sa Pa thuộc Tỉnh Lào Cai… nhiệt độ, thổ nhƣỡng, địa hình khá phù hợp với loài cây Đƣơng quy. Năm 2016 tiếp tục thực hiện dự án phát triển cây dƣợc liệu giai đoạn 2014-2020, huyện Bắc Hà sẽ trồng 37 ha, trong đó có 14 ha cây atiso, 19 ha cây đƣơng quy, 4 ha cây đan sâm tại 4 xã trong vùng dự án là: Bản Già, Lùng Phình, Na Hối,. Đây là cơ hội tốt để bà con có thêm một cây trồng mới cho thu nhập khá hơn cây truyền thống, lợi thế ấy đang đƣợc kì vọng sẽ tạo việc làm, tăng thu nhập cho bà con và đẩy nhanh công cuộc xóa đói giảm nghèo trên địa bàn.

Xã Bản Già, một trong những xã nghèo nhất huyện Bắc Hà. Bản Già có 234 hộ mà đến 175 hộ thuộc diện hộ nghèo. bà con chủ yếu là dân tộc Mông. 1 Từ năm 2016, theo chủ trƣơng của huyện, Bản Già đƣợc quy hoạch diện tích hơn 4ha trồng dƣợc liệu.

Nhờ phù hợp với điều kiện khí hậu và thổ nhƣỡng, đƣợc chăm sóc chu đáo, cây dƣợc liệu đƣơng quy phát triển khá tốt, cho thu nhập cao gấp 3-4 lần so với sản xuất ngô, lúa. Mặc dù diện tích còn khiêm tốn nhƣng đây là hƣớng đi mới và là cây mang lại thu nhập cao nhất cho xã tính đến nay. Đến nay, các vùng trồng dƣợc liệu đang tạo ra nhiều chuyển biến tích cực cho các cho địa phƣơng trong xã, đặc biệt là các xã vùng cao. Hiện tại, toàn huyện Bắc Hà đã có trên 100 hộ dân tham gia trồng cây dƣợc liệu.

Theo đề án phát triển cây dƣợc liệu của tỉnh Lào Cai đến năm 2020, huyện Bắc Hà sẽ có trên 84 ha là cây dƣợc liệu, góp phần tạo công ăn việc làm cho ngƣời dân và phát triển kinh tế xã hội của huyện. Từ những vấn đề trên tôi đã tiến hành triển khai đề tài „„Tìm hiểu kỹ thuật gây trồng Đƣơng quy (Angelica sinensis (Sieb.Zucc) tại xã Bản Già, huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai‟‟. Mục đích của việc lựa chọn đề tài với hi vọng nghiên cứu đƣợc thực trạng gây trồng loài cũng nhƣ tìm hiểu đƣợc kĩ thuật nhân giống, chăm sóc cây, và tác dụng của Đƣơng Quy đến đời sống, từ đó đƣa ra đƣợc những giải pháp với mục đích bảo tồn và phục vụ các nhu cầu sử dụng dƣợc liệu này một cách chủ động và bền vũng trong tƣơng lai, giúp ngƣời dân có một hƣớng đi mới cải thiện cuộc sống. 2 PHẦN 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Tình hình nghiên cứu cây thuốc trên thế giới Trong cuốn „Lịch sử liên đại cây cỏ‟ ấn hành năm 1878. Charles Pikering đã chỉ rõ : ngay từ năm 4271 trƣớc công nguyên ngƣời dân khu vực Trung Cận Đông đã sử dụng nhiều loại cây (sung, vả, cau dừa,.) để làm lƣơng thực và chữa bệnh. Dựa trên các bằng chứng khảo cổ , Borisova B.(1960) chỉ ra rằng, vào khoảng 5.000 năm trƣớc công nguyên, cây thuốc đã đƣợc sử dụng rộng rãi và vì vậy là mục tiêu chiếm đoạt (cùng phụ nữ và lƣơng thực, cây có hoa đẹp) trong các cuộc chiến tranh giữa các bộ tộc. Nhƣ vậy tầm quan trọng của các cây thuốc quý đƣợc thực hiện ngay từ thời cổ đại bởi các chiến binh.

Châu Úc đƣơc mệnh danh là cái nôi của nên văn minh cổ xƣa nhất trên thế giới, các thổ dân châu úc đã định cƣ ở đây từ 60.000 năm về trƣớc và hình thành nên những kiến thức thực tiễn về các loài cây thuốc bản xứ. Nhiều loài trong số này nhƣ cây bạch xà xanh (Eucalyptus globulus) duy nhất chỉ có ở châu Úc, vốn đƣợc sử dụng rất hữu kí hiệu trong việc chữa bệnh. Ngƣời đầu tiên phải kể đến là alen (131-200 sau công nguyên) , một thầy thuốc của Hoàng đế La mã , có ảnh hƣởng sâu sắc đến sự phát triển của các vị thuốc bào chế từ thảo mộc. Ông đã viết hàng trăm cuốn sách và đã đƣợc áp dụng trong nghành Y châu âu hơn 1500 năm.

Khoảng thế kỉ XI sau công nguyên, tại Scotlan các thầy tu đã sử dụng cây thuốc Phiện và cây cần sa để làm thuốc giảm đau và thuốc gây mê. Sau này , Nicholas Culpeper (1616-1654) đã kế thừa một số kiếm thức từ họ và kinh nghiệm chữa bệnh của thầy thuốc địa phƣơng, ông đã cho xuất bản cuốn sách bán chạy nhất và đƣợc tái bản nhiều lần. Theo thống kê của tổ chức Y tế thế giới – WHO năm 1985, trong số 250.000 loài thực vật bậc thấp cũng nhƣ bậc cao đã biết, có gần 20.000 loài thực 3 vật đƣợc sử dụng làm thuốc hoặc cung cấp các hoạt chất để chế biến thuốc. Hiện nay số loài cây đƣợc sử dụng trên thế giới ƣớc tính từ 30.

Trong đó, ở vùng nhiệt đới Châu Á có khoảng 6.500 loài, ở Ấn độ có khoảng 6.000 loài, Trung Quốc trên 5.000 loài, riêng về thực vật có hoa ở 1 vài nƣớc Đông Nam Á đã có tới 2.000 loài lá cây thuốc, vùng nhiệt đới âu mỹ hơn 1. Nói đến Châu Á thì không thể không nhắc tới Trung Quốc và Ấn Độ. Trung Quốc có nhiều kinh nghiệm trong việc sử dụng cây cỏ tự nhiên để làm thuốc chữa bệnh, theo ƣớc tính có khoảng 1000 loài thực vật đã đƣợc ngƣời Trung Quốc sử dụng thành thuốc chữa bệnh. Tình hình nghiên cứu cây thuốc ở Việt Nam Việt Nam là nƣớc nằm sát bên cái nôi của Y học nhân loại nên chúng ta ít nhiều kế thừa đƣợc những kinh nghiệm dân gian về y học Trung Quốc.

Ngoài ra, Việt Nam là một đất nƣớc có 54 dân tộc anh em cùng sinh sống, mỗi dân tộc lại có một nền văn hóa riêng, kinh nghiệm chữa bệnh riêng. Điều đó càng làm phong phú kho tàng thuốc dân tộc của chúng ta. Y học cổ truyền Việt Nam có nhiều bài thuốc chữa các bệnh có hiệu quả, qua quá trình phát triển của dân tộc, các kinh nghiệm dân gian đã dần đúc kết thành những cuốn sách có giá trị lƣu truyền rộng rãi trong nhân dân. Tài liệu cổ về cây thuốc hiện còn lại không nhiều tuy nhiên có thể coi 2838 trƣớc công nguyên là năm hình thành bộ môn nghiên cứu cây thuốc và dƣợc liệu.

Vào năm này Thần nông viết cuốn „Bản thảo đầu tiên‟. Năm 1595 trƣớc công nguyên, Lý Thời Trân thu gom tất cả các kinh nghiệm về cây thuốc và dƣợc liệu từ trƣớc soạn quyển „Bản thảo cƣơng mục‟. Đây là cuốn sách vĩ đại nhất của Trung Quốc về lĩnh vực này, trong tài liệu ông mô tả và giới thiệu 1094 cây thuốc và vị thuốc từ cây cỏ, ngoài ra còn giới thiệu 798 vị thuốc từ động vật và khoáng vật. Ngay từ thời Vua Hùng dựng nƣớc (2900 năm trƣớc công nguyên) qua các văn tự Hán Nôm còn sót lại (Đại việt sử ký ngoại ký, Lĩnh năm chích quái 4 liệt truyện, Long úy bí thƣ,…) và qua các truyền thuyết, tổ tiên ta đã biết dùng cây cỏ làm gia vị kích thích sự ngon miệng và chữa bệnh.

Tài liệu sớm nhất về cây thuốc Việt Nam là „Nam thần dƣợc hiệu‟ và „Hồng nghĩa giác tƣ y nhƣ‟ của Tuệ Tĩnh. Trong tài liệu này đã mô tả hơn 630 vị thuốc, 13 đơn thuốc chữa các loại bệnh và 37 đơn thuốc chữa bệnh thƣơng hàn. Ông đƣợc coi là một bậc kì tài trong lịch sử y học nƣớc ta, là „Vi thánh thuốc Việt Nam‟. Ông đã để lại nhiều bộ sách quý cho đời sau nhƣ : „Tuệ tĩnh y thƣ‟, „Thập tam phƣơng gia giảm‟ , „Thƣơng hàn tam thập thất trùng pháp‟.

Tới thế kỷ XVIII, Hải thƣợng lãn ông Lê Hữu Trác đã xuất bản bộ sách lớn thứ 2 „Y tông Tâm tĩnh‟ cho nƣớc ta. Bộ sách gồm 28 tập, 66 quyển đã mô tả khá chi tiết về thực vật, các đặc tính chữa bệnh. Sau cách mạng tháng 8 năm 1945, nhất là sau khi miền Bắc đƣợc giải phóng năm 1954 đáng chú ý nhất là năm 1957, Đỗ Tất Lợi đã biên soạn bộ „Dƣợc liệu học và các vị thuốc Việt Nam‟ gồm 3 tập. Năm 1961 tái bản in thành tập, mô tả và nêu công dụng của hơn 100 cây thuốc nam.

Từ năm 1962- 1965 Đỗ Tất Lợi lại cho xuất bản bộ „Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam‟ gồm có 6 tập. Trong đó giới thiệu hơn 500 vị thuốc có nguồn gốc thảo mộc, động vật và khoáng vật. Trong đó, Ông đã mô tả tỉ mỉ tên khoa học, phân bố, công dụng, thành phần hóa học, chia tất cả các cây thuốc đó theo các nhóm bệnh khác nhau. Đây đã trở thành kim chỉ nam quý giá của rất nhiều thầy thuốc và là ngƣời bác sĩ không thể thiếu cho gia đình, là 1 bộ sách có giá trị lớn về khoa học và thực tiễn, kết hợp giữ khoa học dân gian và khoa học hiện đại.

Năm 1960, Phạm Hoàng Bộ và Nguyễn Văn Dƣơng cho xuất bản bộ „ Cây cỏ Việt Nam‟. Tuy chƣa giới thiệu đƣợc hết hệ thực vật Việt Nam, nhƣng phần nào cũng đƣa ra đƣợc công dụng làm thuốc của nhiều loài thực vật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ