Luận văn: Biến đổi bệnh lý niêm mạc ruột non lợn con tiêu chảy do E. coli

Luận văn thạc sĩ nông nghiệp phân tích biến đổi bệnh lý đại thể và vi thể niêm mạc ruột non của lợn con bị tiêu chảy do vi khuẩn E. coli.

Chuyên ngành

Chăn nuôi - Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2016

70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tiêu chảy E

Tiêu chảy do nhiễm khuẩn E. coli trên heo con là một trong những thách thức lớn nhất đối với ngành chăn nuôi, gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể do tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao. Bệnh, còn được gọi là bệnh colibacillosis ở lợn, có thể xảy ra từ vài ngày tuổi sau sinh cho đến giai đoạn sau cai sữa. Tác nhân chính thường là các chủng ETEC (Enterotoxigenic E. coli), chúng sở hữu các yếu tố độc lực đặc biệt cho phép bám dính vào niêm mạc ruột non và sản sinh độc tố. Những độc tố này gây rối loạn nghiêm trọng quá trình trao đổi nước và điện giải, dẫn đến tiêu chảy cấp, mất nước và suy kiệt. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Quỳnh Anh (2016) chỉ ra rằng, tiêu chảy do E. coli chiếm đến 59,68% trong tổng số lợn con bị tiêu chảy được khảo sát. Điều này cho thấy mức độ phổ biến và vai trò chủ chốt của vi khuẩn này trong các hội chứng tiêu chảy ở lợn con. Việc hiểu rõ về tác nhân và cơ chế gây bệnh là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các chiến lược phòng và trị bệnh hiệu quả, giảm thiểu tổn thất và nâng cao năng suất chăn nuôi.

1.1. Tác nhân ETEC và cơ chế gây bệnh của E. coli

Không phải tất cả các chủng E. coli đều gây bệnh. Các chủng gây tiêu chảy ở lợn con thường thuộc nhóm ETEC, sở hữu hai yếu tố độc lực chính: yếu tố bám dính (fimbriae) và khả năng sản sinh độc tố ruột (enterotoxins). Yếu tố bám dính, như F4 (K88), F5 (K99), F6 (987P), hoạt động như những "móc câu" giúp vi khuẩn gắn chặt vào các thụ thể đặc hiệu trên bề mặt tế bào biểu mô ruột non. Sau khi định cư thành công, vi khuẩn bắt đầu sản sinh ra một hoặc nhiều loại độc tố của E. coli, bao gồm độc tố chịu nhiệt (ST) và độc tố không chịu nhiệt (LT). Các độc tố này tác động lên tế bào niêm mạc ruột, làm rối loạn các kênh ion, dẫn đến việc bài tiết ồ ạt nước và chất điện giải vào lòng ruột, vượt quá khả năng tái hấp thu của ruột già. Đây chính là cơ chế gây bệnh của E. coli dẫn đến triệu chứng tiêu chảy phân lỏng như nước, đặc trưng của bệnh.

1.2. Mức độ phổ biến của bệnh lợn con phân trắng

Bệnh lợn con phân trắng là tên gọi quen thuộc của bệnh tiêu chảy do E. coli gây ra, đặc biệt ở giai đoạn lợn con theo mẹ. Theo các nghiên cứu trong nước, tỷ lệ nhiễm bệnh rất cao. Nghiên cứu của Lý Thị Liên Khai (2001) cho thấy tỷ lệ phân lập được E. coli từ lợn tiêu chảy là 84%. Tương tự, Trương Quang (2005) ghi nhận 100% mẫu phân lợn tiêu chảy đều có sự hiện diện của vi khuẩn này. Kết quả từ luận văn của Nguyễn Thị Quỳnh Anh (2016) cũng xác định tỷ lệ này là 59,68%. Sự khác biệt về tỷ lệ có thể do vùng địa lý, điều kiện chăn nuôi và các chủng vi khuẩn lưu hành. Tuy nhiên, tất cả các số liệu đều khẳng định E. coli là nguyên nhân hàng đầu gây tiêu chảy ở lợn con, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt trong công tác chẩn đoán và phòng bệnh.

II. Hậu quả từ nhiễm khuẩn E

Nhiễm khuẩn E. coli trên heo không chỉ gây ra triệu chứng tiêu chảy tạm thời mà còn để lại những hậu quả lâu dài, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế. Thách thức lớn nhất là tình trạng mất nước ở lợn con, dẫn đến rối loạn điện giải, nhiễm toan chuyển hóa và suy kiệt nhanh chóng. Nếu không can thiệp kịp thời, tỷ lệ tử vong có thể rất cao, đặc biệt ở lợn sơ sinh. Ngay cả khi qua khỏi, những con lợn này thường bị còi cọc, chậm lớn do niêm mạc ruột bị tổn thương nặng nề, làm giảm khả năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng. Sức đề kháng của lợn con cũng bị suy giảm, tạo điều kiện cho các mầm bệnh kế phát khác tấn công. Hơn nữa, việc lạm dụng kháng sinh để điều trị đã dẫn đến tình trạng kháng thuốc ngày càng gia tăng, làm cho việc kiểm soát bệnh trở nên khó khăn và tốn kém hơn. Do đó, việc hiểu rõ các biến đổi bệnh lý là nền tảng để có những can thiệp phù hợp, hạn chế thiệt hại.

2.1. Triệu chứng lâm sàng và tình trạng mất nước nghiêm trọng

Triệu chứng điển hình nhất là tiêu chảy cấp, phân lỏng như nước, thường có màu trắng, vàng hoặc xám, đôi khi có bọt khí. Lợn con trở nên mệt mỏi, bỏ bú, bụng hóp, lông xù, da nhăn nheo. Hậu quả nghiêm trọng nhất là mất nước ở lợn con. Theo nghiên cứu của Phạm Ngọc Thạch (2002), lợn tiêu chảy 3 ngày tuổi có thể mất nước ở độ II (giảm 6-8% khối lượng cơ thể). Tình trạng này dẫn đến mắt trũng sâu, da mất tính đàn hồi (véo da lên thấy nếp nhăn chậm trở lại vị trí cũ). Mất nước và điện giải gây cô đặc máu, rối loạn tuần hoàn và có thể dẫn đến trụy tim mạch, tử vong nhanh chóng nếu không được bù nước và điện giải kịp thời. Đây là nguyên nhân gây chết chính ở lợn sơ sinh mắc bệnh.

2.2. Ảnh hưởng đến tăng trưởng và hệ vi sinh vật đường ruột

Tiêu chảy kéo dài gây ra những tổn thương nhung mao ruột không thể phục hồi ngay lập tức. Bề mặt hấp thu của ruột bị thu hẹp, các enzyme tiêu hóa trên diềm bàn chải bị thiếu hụt, làm giảm khả năng tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng từ sữa mẹ hoặc thức ăn. Hậu quả là lợn con bị suy dinh dưỡng, còi cọc, chậm lớn so với những con khỏe mạnh trong đàn. Bên cạnh đó, nhiễm khuẩn E. coli còn làm đảo lộn sự cân bằng của hệ vi sinh vật đường ruột. Sự phát triển quá mức của vi khuẩn có hại và suy giảm vi khuẩn có lợi làm suy yếu hàng rào bảo vệ niêm mạc, giảm khả năng miễn dịch tại chỗ và tăng nguy cơ bội nhiễm các mầm bệnh khác.

III. Phương pháp chẩn đoán biến đổi bệnh tích đại thể ruột non

Việc chẩn đoán bệnh E. coli không chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng mà còn cần đến mổ khám để quan sát các bệnh tích đại thể. Đây là bước quan trọng giúp xác nhận nguyên nhân và phân biệt với các bệnh đường ruột khác như phó thương hàn hay cầu trùng. Các biến đổi này phản ánh trực tiếp tác động của vi khuẩn và độc tố lên cấu trúc của ống tiêu hóa. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Quỳnh Anh (2016), lợn con bị tiêu chảy do E. coli có những thay đổi rõ rệt về trọng lượng cơ thể và hình thái ruột non. Quan sát đại thể cung cấp bằng chứng ban đầu về mức độ nghiêm trọng của bệnh, chẳng hạn như tình trạng tích dịch, tích khí, độ mỏng của thành ruột và tình trạng xung huyết niêm mạc. Các dấu hiệu này, kết hợp với xét nghiệm vi khuẩn học, sẽ cho một chẩn đoán chính xác, làm cơ sở cho việc điều trị và phòng bệnh hiệu quả.

3.1. Dấu hiệu sụt cân nhanh và tình trạng thành ruột giãn mỏng

Một trong những dấu hiệu bệnh tích đại thể dễ nhận thấy nhất là sự sụt giảm trọng lượng nghiêm trọng. Nghiên cứu cho thấy, lợn 3 ngày tuổi bị tiêu chảy có khối lượng trung bình chỉ 1,03 kg, thấp hơn đáng kể so với nhóm khỏe mạnh (1,56 kg). Khi mổ khám, ống tiêu hóa của lợn bệnh thường bị giãn rộng, đặc biệt là ruột non. Thành ruột trở nên mỏng, mờ, mất tính đàn hồi do chứa đầy dịch lỏng màu vàng và khí. Dạ dày có thể chứa sữa không tiêu, vón cục. Ngược lại, ở lợn khỏe mạnh, thành ruột dày, hồng hào và co giãn tốt. Chiều dài tổng thể của ruột non thường không có sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm.

3.2. Quan sát niêm mạc ruột Xung huyết nhưng không xuất huyết

Khi kiểm tra bề mặt niêm mạc ruột non, một đặc điểm quan trọng để phân biệt tiêu chảy E. coli là hiện tượng xung huyết nhưng không xuất huyết. Niêm mạc ruột có màu đỏ hơn bình thường do các mạch máu bị sung huyết, nhưng thường không có các điểm hay mảng xuất huyết. Theo Nguyễn Như Pho (2003), đây là dấu hiệu giúp phân biệt với bệnh phó thương hàn (Salmonella) hoặc viêm ruột hoại tử do Clostridium, những bệnh thường gây xuất huyết và hoại tử niêm mạc. Phát hiện này củng cố bằng chứng rằng những tổn thương trong nghiên cứu chủ yếu do E. coli gây ra, với cơ chế chính là gây rối loạn tiết dịch thay vì phá hủy cấu trúc mạch máu.

IV. Phân tích biến đổi bệnh lý vi thể niêm mạc ruột non

Để hiểu sâu hơn về tác động của E. coli, cần phải phân tích các bệnh tích vi thể thông qua kỹ thuật mô bệnh học. Quan sát dưới kính hiển vi cho thấy những thay đổi ở cấp độ tế bào, lý giải tại sao lợn con bị suy giảm hấp thu và chậm lớn. Các cấu trúc chức năng chính của ruột non là nhung mao và các tuyến Lieberkühn. Nhung mao là các cấu trúc hình ngón tay vươn vào lòng ruột, có vai trò làm tăng diện tích bề mặt hấp thu. Tuyến Lieberkühn nằm ở chân các nhung mao, là nơi sản sinh các tế bào mới để thay thế cho các tế bào già cỗi ở đỉnh nhung mao. Sự cân bằng giữa chiều dài nhung mao và độ sâu tuyến ruột là yếu tố quyết định sức khỏe đường ruột. Khi nhiễm E. coli, sự cân bằng này bị phá vỡ hoàn toàn, dẫn đến các tổn thương nghiêm trọng làm suy giảm chức năng ruột.

4.1. Hiện tượng teo nhung mao ruột và tổn thương tế bào biểu mô

Tổn thương đặc trưng và nghiêm trọng nhất ở cấp độ vi thể là teo nhung mao ruột. Các chủng ETEC sau khi bám vào tế bào biểu mô sẽ giải phóng độc tố, gây tổn thương và làm bong tróc các tế bào hấp thu (enterocyte) ở đỉnh nhung mao. Quá trình này làm cho các nhung mao bị bào mòn, trở nên ngắn, tù và thậm chí hợp nhất với nhau. Bề mặt niêm mạc từ dạng "thảm nhung" dày đặc chuyển sang dạng phẳng hơn, làm giảm đáng kể diện tích hấp thu dinh dưỡng. Đây là tổn thương nhung mao ruột cốt lõi, giải thích cho tình trạng còi cọc và chậm lớn của lợn sau khi mắc bệnh.

4.2. Tăng sản tuyến ruột Phản ứng bù trừ nhưng kém hiệu quả

Để đáp ứng với tình trạng mất tế bào ở đỉnh nhung mao, các tuyến Lieberkühn ở đáy sẽ tăng cường hoạt động phân bào để tạo ra tế bào mới thay thế. Hiện tượng này được gọi là tăng sản tuyến ruột (crypt hyperplasia), làm cho các tuyến trở nên sâu hơn. Mặc dù đây là một phản ứng bù trừ của cơ thể, các tế bào mới được đẩy lên còn non, chưa biệt hóa hoàn toàn và có khả năng hấp thu rất kém. Chúng chủ yếu thực hiện chức năng bài tiết thay vì hấp thu. Do đó, dù cơ thể cố gắng sửa chữa, chức năng tổng thể của ruột non vẫn bị suy giảm nghiêm trọng.

V. Kết quả nghiên cứu thực tiễn về tổn thương nhung mao ruột

Các phân tích định lượng từ nghiên cứu mô bệnh học cung cấp những bằng chứng không thể chối cãi về mức độ tàn phá của tiêu chảy E. coli lên cấu trúc ruột non. Việc đo đạc các chỉ số như chiều dài nhung mao và độ sâu tuyến ruột cho phép so sánh khách quan giữa lợn bệnh và lợn khỏe. Dữ liệu từ luận văn của Nguyễn Thị Quỳnh Anh (2016) đã lượng hóa rõ ràng các bệnh tích vi thể này. Kết quả cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở cả ba đoạn ruột non (tá tràng, không tràng, hồi tràng). Đặc biệt, tỷ lệ giữa chiều dài nhung mao và độ sâu tuyến ruột (V/C ratio), một chỉ số quan trọng đánh giá sức khỏe đường ruột, đã sụt giảm nghiêm trọng ở nhóm lợn bệnh. Điều này khẳng định rằng, dù đã khỏi bệnh, chức năng ruột của lợn con cần một thời gian dài để phục hồi, và đây là giai đoạn quyết định đến sự tăng trưởng sau này.

5.1. So sánh chiều dài nhung mao giữa lợn khỏe và lợn bệnh

Số liệu đo đạc cho thấy hiện tượng teo nhung mao ruột một cách rõ rệt. Ví dụ, tại đoạn tá tràng của lợn 3 ngày tuổi, chiều dài nhung mao trung bình ở nhóm lợn không bị tiêu chảy là 724,9 µm. Trong khi đó, ở nhóm lợn bị tiêu chảy, chỉ số này chỉ còn 638,8 µm. Sự suy giảm này có ý nghĩa thống kê (p < 0,05). Tương tự, ở lợn 7 ngày tuổi, sự chênh lệch còn lớn hơn: 766,9 µm ở lợn khỏe so với 403,3 µm ở lợn bệnh. Sự ngắn lại của nhung mao trực tiếp làm giảm bề mặt tiếp xúc với các chất dinh dưỡng, gây ra hội chứng kém hấp thu.

5.2. Đánh giá độ sâu tuyến ruột và tỷ lệ V C quan trọng

Song song với việc nhung mao ngắn lại, các tuyến ruột lại sâu ra. Tại tá tràng lợn 3 ngày tuổi, độ sâu tuyến ruột ở lợn bệnh là 148,1 µm, lớn hơn đáng kể so với 111,1 µm ở lợn khỏe. Sự kết hợp của hai yếu tố này làm cho tỷ lệ chiều dài nhung mao/độ sâu tuyến ruột (V/C) giảm mạnh. Ở lợn 3 ngày tuổi, tỷ lệ này giảm từ 6,52 ở nhóm khỏe xuống còn 4,31 ở nhóm bệnh. Ở lợn 7 ngày tuổi, sự sụt giảm còn nghiêm trọng hơn, từ 5,26 xuống chỉ còn 1,63. Tỷ lệ V/C thấp là một chỉ báo rõ ràng về tổn thương nhung mao ruột và tình trạng sức khỏe kém của đường ruột.

VI. Biện pháp hiệu quả phòng ngừa tiêu chảy E

Hiểu rõ các biến đổi bệnh lý do tiêu chảy E. coli gây ra là cơ sở để xây dựng các chiến lược phòng bệnh toàn diện và hiệu quả. Phòng bệnh luôn là giải pháp tối ưu hơn chữa bệnh, giúp giảm chi phí, hạn chế sử dụng kháng sinh và tránh được những tổn thất lâu dài về tăng trưởng. Các biện pháp phòng bệnh cần tập trung vào ba yếu tố chính: tăng cường miễn dịch cho lợn con, kiểm soát mầm bệnh trong môi trường và quản lý tốt các giai đoạn chuyển tiếp quan trọng như cai sữa. Một chiến lược kết hợp giữa việc sử dụng vắc-xin phòng E. coli cho lợn, áp dụng an toàn sinh học nghiêm ngặt và tối ưu hóa dinh dưỡng sẽ giúp bảo vệ đàn lợn khỏi những tác nhân nguy hiểm như ETEC và cả các chủng gây bệnh phù đầu ở lợn.

6.1. Tăng cường miễn dịch thụ động qua vắc xin cho lợn nái

Một trong những biện pháp hiệu quả nhất là tiêm phòng vắc-xin phòng E. coli cho lợn nái mang thai. Việc tiêm vắc-xin cho lợn mẹ từ 2-4 tuần trước khi đẻ sẽ kích thích cơ thể mẹ sản sinh ra một lượng lớn kháng thể đặc hiệu chống lại các yếu tố bám dính (như K88, K99) và độc tố của E. coli. Các kháng thể này sẽ được tập trung trong sữa đầu (colostrum) và truyền cho lợn con theo mẹ khi chúng bú. Lượng kháng thể này tạo ra một hàng rào miễn dịch thụ động, bảo vệ niêm mạc ruột non của lợn con trong những tuần đầu đời, giai đoạn mà hệ miễn dịch của chúng chưa phát triển hoàn thiện.

6.2. Quản lý vệ sinh và dinh dưỡng cho lợn con sau cai sữa

Giai đoạn lợn con sau cai sữa là thời điểm cực kỳ căng thẳng. Lợn con mất đi nguồn kháng thể từ sữa mẹ, thay đổi thức ăn và môi trường sống. Đây là điều kiện thuận lợi cho E. coli bùng phát. Do đó, việc quản lý vệ sinh chuồng trại, máng ăn, máng uống là tối quan trọng để giảm áp lực mầm bệnh. Cần thực hiện quy trình "cùng vào - cùng ra" và sát trùng chuồng trại kỹ lưỡng giữa các lứa. Về dinh dưỡng, cần tập cho lợn con ăn sớm, sử dụng thức ăn dễ tiêu hóa, bổ sung axit hữu cơ, probiotics hoặc prebiotics để duy trì một hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh, tăng cường sức đề kháng của lợn con và ngăn ngừa hiệu quả các bệnh đường tiêu hóa.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài Tiêu chảy ở lợn con từ lâu đã là đối tượng nghiên cứu của nhiều nhà khoa học trên thế giới và E.coli là một trong những nguyên nhân gây bệnh phổ biến nhất. Smith (1963) đã thông báo có hai loại độc tố và là thành phần chính của Enterotoxin được thấy ở các vi khuẩn E.

coli gây bệnh, sự khác biệt giữa chúng là khả năng chịu nhiệt. Độc tố chịu nhiệt ST (heat-stable toxin) chịu được nhiệt độ 1000C trong 15 phút (Smith và Halls, 1967), độc tố không chịu nhiệt LT (heat-labile toxin) bị vô hoạt ở 600C trong 15 phút. Theo Sokol và cộng sự (1981), sở dĩ vi khuẩn E. coli từ vai trò cộng sinh thường trực trong đường ruột trở thành vi khuẩn gây bệnh là vì trong quá trình sống cá thể vi khuẩn tiếp nhận được các yếu tố gây bệnh mà theo ông đó là yếu tố gây dung huyết (Hly), yếu tố cạnh tranh (Colv), yếu tố bám dính (K88, K99), yếu tố độc tố đường ruột (Enterotoxin), yếu tố kháng kháng sinh (R).

Các yếu tố gây bệnh này không được di truyền qua ADN của chromosome mà di truyền bằng ADN nằm ngoài chromosome (nhiễm sắc thể) được gọi là plasmid. Qua hiện tượng trao đổi di truyền bằng tiếp hợp, chính những yếu tố gây bệnh này đã giúp cho vi khuẩn bám dính vào được tế bào nhung mao ruột non, xâm nhập vào thành ruột. Từ đây vi khuẩn thực hiện quá trình gây bệnh là sản sinh độc tố, gây phá huỷ tế bào niêm mạc ruột, tế bào nhung mao ruột non, từ đó gây dung huyết, nhiễm độc huyết. Căn cứ vào kết quả nghiên cứu các yếu tố gây bệnh ở từng chủng E.

coli phân lập từ các thể bệnh khác nhau, Fairbrother (1992), đã nghiên cứu và đặt tên các chủng vi khuẩn E. coli theo những yếu tố gây bệnh mà chúng có khả năng sản sinh ra như: Enterotoxingenic E. coli (VTEC); Adhesive Enteropathogenic E. Từ đó sắp xếp các serotype cùng mang các yếu tố gây bệnh vào các nhóm gây nên những thể bệnh đặc trưng cho từng lứa tuổi lợn khác nhau.

Fekete và Nagy (1999), cho rằng phần lớn các chủng E. coli gây bệnh tiêu chảy ở lợn con mới sinh (1 – 7 ngày tuổi) thuộc các serotype O8, O9, O20, O101, O141, O147, O149 và O157, trong đó O149 là phổ biến nhất. coli có độc tính và khả năng gây bệnh cao thuộc nhóm ETEC. Vi khuẩn gây bệnh thuộc nhóm này mang một hoặc nhiều yếu tố bám dính F4, F5, F6, F18 và F41.

Các chủng này sau khi bám dính vào ruột sẽ sản sinh độc tố đường ruột ST và LT. Các PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 chủng E. coli thuộc nhóm ETEC gây tiêu chảy ở lợn con sau cai sữa thuộc các serotype O8, O138, O139, O141, O147, O149 và O157. Các tác nhân gây bệnh quan trọng nhất liên quan đến lợn con từ sơ sinh đến 7 ngày tuổi là Enterotoxigenic E.coli, Clostridium perfringens loại A và C, Clostridium difficile, Rotavirus và Isospora suis.

Tiêu chảy do Enterotoxigenic Escherichia coli (ETEC) ở lợn con theo mẹ thường xuyên xảy ra trong tuần đầu tiên. Nó thường được kết hợp với lứa có nguồn gốc từ lợn nái hậu bị, chúng bị nhiễm bệnh một cách nhanh chóng sau khi sinh, do ô nhiễm môi trường và mức độ kháng thể mẹ không đủ. Một số chủng E. coli có pili hay fimbria cho phép vi khuẩn gắn vào biểu mô tế bào hấp thu ở không tràng và hồi tràng.

Các loại kháng nguyên chung của pili kết hợp với K88, K99, 987P và F41. coli gây bệnh sản sinh độc tố, chất lỏng và điện giải được bài tiết vào trong lòng ruột dẫn đến tiêu chảy nhiều, mất nước nhanh chóng, nhiễm toan dẫn đến chết. Rất hiếm trường hợp lợn con chết trước khi có biểu hiện tiêu chảy. Về mặt mô học, các nhung mao thường có chiều dài bình thường và có nhiều vi khuẩn nhỏ trên biểu mô tế bào hấp thu (Võ Thành Thìn và cs, 2011).

Việc mổ khám các trường hợp tiêu chảy do ETEC thường cho thấy giãn ruột, ruột non bị tắc nghẽn chứa đầy dịch, tiêu chảy nước màu vàng, tình trạng mất nước và giảm mỡ cơ thể. Tổn thương mô học tối thiểu đó là một tổn thương sinh hóa, nhưng số lượng lớn các vi khuẩn thường có thể được nhìn thấy gắn liền với nhung mao (Hanne Kongsted và cs, 2013). Monges và cộng sự (1971), đã tiến hành nghiên cứu để phân biệt lông nhung dạng ngón tay và hình lá trong trường hợp bình thường và lông nhung dạng phức tạp trong trường hợp là bệnh lý. Nghiên cứu về biến đổi bệnh lý niêm mạc ruột của lợn con bị tiêu chảy do E.

coli Trên thế giới, nghiên cứu về biến đổi bệnh lý ở mức độ đại thể và vi thể được coi là tiêu chuẩn vàng, vì kết quả nghiên cứu có thể được lưu trữ và dùng để chẩn đoán bệnh một cách chính xác nhất. Khi nghiên cứu về bệnh lý trên 4 đàn lợn ở Đan Mạch bị ảnh hưởng bởi hội chứng tiêu chảy Hanne Kongsted và cộng sự (2013), đã kết luận, trong ruột non, lông nhung bị teo lại so với bình thường là tổn thương thường gặp nhất. Nhìn chung, mẫu có lông nhung bị teo tìm thấy trong niêm mạc hồi tràng chiếm đến 63% lợn con tiêu chảy và 12% của lợn con không tiêu chảy (nghi do thức ăn). Trong hồi tràng, tổn thương của mảng peyer được tìm thấy, trong khi nhung mao ở tá tràng không bị ảnh hưởng.

Nghiên cứu còn chỉ ra rằng có mối tương quan chặt chẽ (P<0,01) giữa hiện tượng teo lông nhung và hiện tượng ‟nhũn ruột non” khi mổ khám. Trong 76% số lợn con bị bệnh có đồng thời cả hai hiện tượng teo lông nhung và ‟nhũn ruột non”. Tổn thương biểu mô mềm đã được nhìn PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 thấy ở đỉnh của các nhung mao trong 20% lợn tiêu chảy và 6% lợn con không tiêu chảy và thường được kết hợp với sự teo lông nhung. Tuy nhiên, tuyến Lieberkuhn biểu mô còn nguyên vẹn ở cả hai nhóm bị bệnh và không bị bệnh.

Hoại tử niêm mạc nặng đã được phát hiện thấy trong ruột non của 6% lợn con tiêu chảy và không có con nào trong những con không bị tiêu chảy. Tổn thương nhẹ ở biểu mô niêm mạc ruột đã được phát hiện thấy trong ruột non của 33% số lợn tiêu chảy và 11% của lợn con không tiêu chảy. Hoại tử niêm mạc ở kết tràng đã được nhìn thấy ở một lợn con bị tiêu chảy và cũng có những thay đổi trong hoại tử ở ruột non (Schroeder B. Nghiên cứu về các chủng E.

coli gây bệnh trong sữa đầu của lợn mẹ 1 ngày sau sinh, Darren Trott (2006), đã tiến hành gây bệnh thực nghiệm trên lợn con để gây tiêu chảy. Mức độ nghiêm trọng của bệnh tiêu chảy dựa vào trạng thái phân đã được ông đưa ra như sau: 0 = không có tiêu chảy, 1 = tiêu chảy nhẹ (phân nhớt hoặc dạng kem), 2 = tiêu chảy trung bình (phân lỏng lẫn với các mảnh thức ăn), và 3 = tiêu chảy nặng (phân loãng như nước). Sau khi mổ khám và làm tiêu bản vi thể của ruột non tác giả cho thấy, hầu hết các phần của tá tràng, không tràng, hồi tràng có ít hoặc không có thay đổi mô học. Các tế bào biểu mô của lông nhung còn nguyên vẹn.

Không có tổn thương về cấu trúc hoặc hình thái biểu mô lông nhung, hạ niêm mạc, áo cơ hoặc thanh mạc. Tuy nhiên, một số lợn con vì có các dấu hiệu lâm sàng nặng trước 24 giờ cho thấy có sự tắc hoặc nhồi huyết nhẹ và bạch cầu trung tính xâm nhiễm trong lớp hạ niêm mạc của hồi tràng. Không phát hiện được vi khuẩn ở biểu mô của lợn con trong nhóm đối chứng. Theo nghiên cứu của Hornich và cộng sự (1973), lông nhung niêm mạc ruột non ở điều kiện khỏe mạnh thường có dạng hình ngón tay, hình lá.

Ở các con vật nếu xảy ra tình trạng tiêu chảy do E. coli cấp tính thì sẽ có sự thay đổi độ dài của lớp lông nhung, độ sâu của lớp tuyến ruột nhưng ít làm thay đổi hình dạng của lông nhung. Trong khi đó, những con vật bị tiêu chảy do E. coli với thời gian lâu hơn thì các lông nhung có hiện tượng bị kết dính và xảy ra chủ yếu ở lợn con ở khoảng 20 ngày tuổi.

Tuy nhiên, bề mặt niêm mạc ruột không bao giờ bằng phẳng. Cùng độ tuổi này thì tỷ lệ chiều dài lông nhung so với độ sâu lớp tuyến ruột ở tá tràng, không tràng và hồi tràng lần lượt là 4,0; 4,5; 4,.1 ở lợn không bị tiêu chảy mạnh và 0,5; 0,6 và 0,8 ở lợn bị tiêu chảy do E. Tình hình nghiên cứu ở trong nước Trong nước, nghiên cứu về tiêu chảy ở lợn con khá nhiều. Tuy nhiên, theo hiểu biết của chúng tôi, những nghiên cứu tập trung về bệnh lý hầu như còn rất ít.

Chỉ có nghiên cứu biến đổi ở mức vi thể do tác giả Phạm Ngọc Thạch thực hiện PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 năm 1996. Sau đây là tổng hợp các nghiên cứu về tiêu chảy ở lợn con do E. coli gây ra mà chúng tôi tập hợp được. coli được phát hiện rất sớm bởi vậy trong nước đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về cấu tạo cũng như vai trò gây bệnh của nó.

Trước hết E. coli thuộc họ Enterobacteriaceae, thuộc họ vi khuẩn thường trực ở đường ruột chiếm 80% quần thể các động vật hiếu khí vừa là vi khuẩn cộng sinh trong đường tiêu hóa, vừa gây bệnh ở đường ruột và các cơ quan khác (Nguyễn Văn Quang, 2002). Trong điều kiện bình thường E. coli cư trú ở phần sau của đường ruột ít khi có ở dạ dày và đoạn đầu ruột non của động vật.

Khi gặp điều kiện thuận lợi chúng phát triển nhanh về số lượng, độc lực gây loạn khuẩn, bội nhiễm đường tiêu hóa và là nguyên nhân gây bệnh tiêu chảy (Nguyễn Quang Linh và cs, 2005). Nghiên cứu về E. coli và Salmonella ở lợn tiêu chảy phát hiện E. Coli độc trong phân tỷ lệ là 80% - 90% số mẫu xét nghiệm.

Khả năng gây bệnh cho lợn của vi khuẩn ở các lứa tuổi là khác nhau. Đối với lợn con theo mẹ, lợn con cai sữa, giai đoạn đầu của nuôi thịt thì bị mắc Salmonella nhiều hơn, lợn từ sơ sinh cho đến sau cai sữa thường do E. Đào Trọng Đạt và cộng sự (1996), cho biết, chiếm tỷ lệ cao nhất trong vi khuẩn gây bệnh đường ruột là E.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ