Tiếng Anh Du Lịch Tự Học Phần 2: Bài Học Đổi Tiền & Tỷ Giá Hối Đoái

Chuyên khảo phân tích Tiếng anh du lịch tự học phần 2, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. Unit 4: MONEY EXCHANGE

1.1. Dialogue: Exchanging US dollars

1.2. Dialogue: Exchanging pounds sterling

1.3. Dialogue: Cashing traveler's checks

1.4. Dialogue: Changing money at a hotel

1.5. Vocabulary: Money exchange terms

1.6. Useful expressions for money exchange

2. Unit 5: SHOWING THE WAY

2.1. Dialogue: Directions to shopping center

2.2. Dialogue: Finding Trang Tien Plaza

2.3. Vocabulary: Directions and locations

2.4. Useful expressions for showing the way

3. Unit 6: SIGHT SEEING - ENTERTAINMENT

3.1. Sight seeing: Visiting the Palace Museum

3.2. Sight seeing: Visiting the aquarium

3.3. Entertainment: Going to the cinema

3.4. Entertainment: Going to a concert

3.5. Vocabulary: Sight seeing and entertainment

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tiếng Anh Du Lịch Tự Học Nắm Vững Hành Trang

Tiếng Anh du lịch là một kỹ năng vô cùng quan trọng trong thời đại toàn cầu hóa. Việc tự học tiếng anh du lịch không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn mang lại sự tự tin và chủ động trong mọi tình huống. Bài viết này tiếp nối phần 1, đi sâu vào các chủ đề giao tiếp cụ thể, cung cấp mẫu câu tiếng anh du lịchtình huống giao tiếp tiếng anh du lịch thường gặp để bạn có thể tự tin khám phá thế giới. Nắm vững từ vựng tiếng anh du lịchngữ pháp tiếng anh du lịch cơ bản là nền tảng vững chắc cho mọi cuộc trò chuyện. Hãy trang bị cho mình những công cụ cần thiết để biến mỗi chuyến đi thành một trải nghiệm đáng nhớ. Travel English không còn là rào cản, mà là chìa khóa mở ra cánh cửa khám phá.

1.1. Vì Sao Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp Du Lịch Quan Trọng

Tự học tiếng Anh du lịch mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Nó giúp bạn tiết kiệm chi phí so với việc tham gia các khóa học tiếng anh du lịch đắt đỏ. Quan trọng hơn, self-study travel english cho phép bạn học theo tốc độ và phong cách riêng, tập trung vào những chủ đề bạn quan tâm nhất. Khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh giúp bạn tự tin hơn khi đặt phòng khách sạn, gọi món ăn, hỏi đường hoặc xử lý các tình huống khẩn cấp. Học tiếng anh du lịch online là một lựa chọn linh hoạt, cho phép bạn tiếp cận nguồn tài liệu phong phú và luyện tập mọi lúc mọi nơi. Với tiếng anh du lịch cơ bản, bạn có thể dễ dàng kết nối với người dân địa phương, khám phá những nét văn hóa độc đáo và tận hưởng trọn vẹn chuyến đi của mình.

1.2. Lợi Ích Của Việc Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Du Lịch

Việc trang bị vốn từ vựng tiếng anh du lịch phong phú là yếu tố then chốt để giao tiếp hiệu quả. Bạn cần nắm vững các từ vựng liên quan đến đặt phòng, di chuyển, ăn uống, mua sắm và các hoạt động giải trí. Sử dụng các app học tiếng anh du lịchgiáo trình tiếng anh du lịch có thể giúp bạn mở rộng vốn từ vựng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Ví dụ, bạn cần biết các từ như 'check-in', 'check-out', 'single room', 'double room' khi đặt phòng khách sạn, hoặc 'menu', 'bill', 'tip' khi đi ăn nhà hàng. Essential travel english bao gồm những từ vựng cơ bản này, giúp bạn tự tin xử lý các tình huống hàng ngày.

II. Thách Thức Khi Tự Học Tiếng Anh Du Lịch Cách Vượt Qua

Mặc dù tự học tiếng anh du lịch mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng đi kèm với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là duy trì động lực và tính kỷ luật. Thiếu môi trường thực hành cũng là một trở ngại đáng kể. May mắn thay, có nhiều phương pháp và công cụ hỗ trợ bạn vượt qua những khó khăn này. Quan trọng là phải xác định rõ mục tiêu, xây dựng lộ trình học tập phù hợp và tìm kiếm cơ hội thực hành thường xuyên. Học tiếng anh cho người mới bắt đầu du lịch đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực, nhưng kết quả sẽ xứng đáng.

2.1. Luyện Nghe Tiếng Anh Du Lịch Vượt Qua Rào Cản Âm Thanh

Luyện nghe là một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh du lịch. Việc làm quen với các giọng khác nhau và tốc độ nói nhanh có thể gây khó khăn cho người mới bắt đầu. Để cải thiện kỹ năng nghe, hãy nghe các đoạn hội thoại tiếng Anh du lịch, xem phim và chương trình truyền hình bằng tiếng Anh, và luyện tập với các ứng dụng học tiếng Anh. Chú ý đến ngữ điệu và cách phát âm của người bản xứ. Luyện nghe tiếng anh du lịch thường xuyên sẽ giúp bạn dễ dàng hiểu được người khác nói gì và phản ứng một cách tự tin.

2.2. Luyện Nói Tiếng Anh Du Lịch Biến Lý Thuyết Thành Thực Hành

Luyện nói là bước quan trọng để biến lý thuyết thành thực hành. Hãy tìm kiếm cơ hội để trò chuyện với người bản xứ, tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh hoặc sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh để luyện tập. Đừng ngại mắc lỗi, vì đó là một phần của quá trình học tập. Tập trung vào việc truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng và tự tin. Luyện nói tiếng anh du lịch giúp bạn phản xạ nhanh hơn và tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp.

III. Phương Pháp Tự Học Tiếng Anh Du Lịch Hiệu Quả Nhất 2024

Để tự học tiếng anh du lịch hiệu quả, cần có phương pháp học tập rõ ràng và phù hợp. Một phương pháp phổ biến là sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh, như Duolingo, Memrise hoặc Babbel. Các ứng dụng này cung cấp các bài học tương tác, giúp bạn học từ vựng và ngữ pháp một cách thú vị. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng các trang web học tiếng Anh trực tuyến, như BBC Learning English hoặc VOA Learning English. Quan trọng là phải kết hợp nhiều phương pháp học tập khác nhau để đạt được hiệu quả tốt nhất.

3.1. Sử Dụng Tài Liệu Tiếng Anh Du Lịch Miễn Phí và Chất Lượng

Có rất nhiều tài liệu tiếng anh du lịch miễn phí và chất lượng có sẵn trên mạng. Bạn có thể tìm thấy các ebook, podcast, video và bài viết về các chủ đề khác nhau liên quan đến du lịch. Một số trang web cung cấp các bài học tiếng Anh du lịch miễn phí, bao gồm các đoạn hội thoại, bài tập và trò chơi. Hãy tận dụng những nguồn tài liệu này để mở rộng kiến thức và kỹ năng của bạn.

3.2. Xây Dựng Lộ Trình Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp Du Lịch Cá Nhân Hóa

Để tự học tiếng anh giao tiếp du lịch hiệu quả, cần xây dựng lộ trình học tập cá nhân hóa. Xác định rõ mục tiêu của bạn, ví dụ như bạn muốn có thể giao tiếp cơ bản khi đi du lịch, hoặc bạn muốn đạt được trình độ tiếng Anh lưu loát. Sau đó, chia nhỏ mục tiêu thành các bước nhỏ hơn và lên kế hoạch thực hiện từng bước. Hãy đảm bảo rằng lộ trình học tập của bạn phù hợp với thời gian và khả năng của bạn.

3.3. Học Tiếng Anh Du Lịch Online Ưu Điểm và Nguồn Tài Liệu

Học tiếng anh du lịch online mang đến sự tiện lợi và linh hoạt, cho phép bạn học mọi lúc mọi nơi. Có vô số khóa học online từ miễn phí đến trả phí, phù hợp với mọi trình độ. Các nền tảng như Coursera, Udemy, hay các kênh Youtube chuyên về tiếng Anh du lịch là những nguồn tài liệu tuyệt vời. Ưu điểm của việc học online là bạn có thể tự điều chỉnh tốc độ học, xem lại bài giảng và tương tác với cộng đồng học viên.

IV. Áp Dụng Mẫu Câu Tiếng Anh Du Lịch Vào Tình Huống Thực Tế

Một cách hiệu quả để tự học tiếng anh du lịch là áp dụng các mẫu câu tiếng anh du lịch vào các tình huống giao tiếp tiếng anh du lịch cụ thể. Ví dụ, khi đặt phòng khách sạn, bạn có thể sử dụng các mẫu câu như 'I would like to book a room' hoặc 'Do you have any rooms available?'. Khi đi ăn nhà hàng, bạn có thể sử dụng các mẫu câu như 'Can I see the menu, please?' hoặc 'I would like to order'. Luyện tập sử dụng các mẫu câu này thường xuyên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp trong thực tế.

4.1. Giao Tiếp Tại Sân Bay Các Tình Huống Giao Tiếp Tiếng Anh Du Lịch

Sân bay là nơi bạn sẽ gặp nhiều tình huống giao tiếp tiếng Anh khác nhau. Bạn cần biết cách hỏi đường, làm thủ tục check-in, khai báo hải quan và giải quyết các vấn đề phát sinh. Một số mẫu câu hữu ích bao gồm 'Where is the check-in counter?', 'Can I see your passport, please?' và 'I have a connecting flight'. Nắm vững các mẫu câu này sẽ giúp bạn di chuyển qua sân bay một cách dễ dàng và suôn sẻ.

4.2. Xử Lý Các Tình Huống Khẩn Cấp Essential Travel English

Trong các chuyến du lịch, có thể xảy ra những tình huống khẩn cấp, như mất đồ, bị ốm hoặc gặp tai nạn. Trong những tình huống này, việc có thể giao tiếp bằng tiếng Anh là vô cùng quan trọng. Hãy học các mẫu câu như 'I need help', 'I've lost my passport' và 'I need a doctor'. Essential travel english bao gồm những mẫu câu này, giúp bạn xử lý các tình huống khẩn cấp một cách bình tĩnh và hiệu quả.

V. Bí Quyết Duy Trì Động Lực Học Tiếng Anh Du Lịch Bền Vững

Để tự học tiếng anh du lịch thành công, việc duy trì động lực là yếu tố then chốt. Tạo một môi trường học tập thú vị bằng cách xem phim, nghe nhạc, đọc sách báo tiếng Anh liên quan đến du lịch. Đặt mục tiêu nhỏ và ăn mừng khi đạt được chúng. Tìm một người bạn đồng hành để cùng học và hỗ trợ lẫn nhau. Đừng quên tự thưởng cho mình sau mỗi giai đoạn học tập hiệu quả. Sự kiên trì và đam mê sẽ giúp bạn vượt qua mọi khó khăn.

5.1. Kết Hợp Học Tiếng Anh Du Lịch Với Sở Thích Cá Nhân

Học tiếng Anh du lịch không nhất thiết phải khô khan. Hãy kết hợp nó với những sở thích cá nhân. Nếu bạn yêu thích ẩm thực, hãy đọc các blog về ẩm thực bằng tiếng Anh hoặc xem các video hướng dẫn nấu ăn. Nếu bạn thích khám phá văn hóa, hãy đọc sách và xem phim tài liệu về các quốc gia khác nhau. Sự kết hợp này sẽ giúp việc học trở nên thú vị và hiệu quả hơn.

5.2. Tham Gia Cộng Đồng Học Tiếng Anh Giao Tiếp Du Lịch

Tham gia cộng đồng học tiếng Anh là một cách tuyệt vời để kết nối với những người có cùng đam mê, chia sẻ kinh nghiệm và nhận được sự hỗ trợ. Bạn có thể tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh, diễn đàn trực tuyến hoặc các nhóm học tập trên mạng xã hội. Sự tương tác này sẽ giúp bạn học hỏi được nhiều điều mới mẻ và duy trì động lực học tập.

VI. Kết Luận Làm Chủ Tiếng Anh Du Lịch Mở Cánh Cửa Thế Giới

Việc tự học tiếng anh du lịch là một hành trình đầy thử thách nhưng cũng vô cùng rewarding. Với sự kiên trì, nỗ lực và phương pháp học tập phù hợp, bạn hoàn toàn có thể làm chủ tiếng anh giao tiếp du lịch và tự tin khám phá thế giới. Hãy bắt đầu ngay hôm nay và biến mỗi chuyến đi thành một trải nghiệm đáng nhớ.

6.1. Tài Liệu Tiếng Anh Du Lịch Cập Nhật Mới Nhất

Thế giới du lịch không ngừng thay đổi, vì vậy việc cập nhật các tài liệu tiếng anh du lịch mới nhất là vô cùng quan trọng. Hãy theo dõi các blog, trang web và kênh YouTube chuyên về du lịch để cập nhật thông tin về các điểm đến mới, các mẹo du lịch hữu ích và các xu hướng du lịch mới nhất. Luôn luôn tìm kiếm những nguồn thông tin mới và đáng tin cậy để nâng cao kiến thức và kỹ năng của bạn.

6.2. Ứng Dụng Tự Học Tiếng Anh Du Lịch Trong Kỷ Nguyên Số

Kỷ nguyên số mang đến vô vàn cơ hội để tự học tiếng anh du lịch một cách hiệu quả. Các ứng dụng di động, nền tảng học trực tuyến và công cụ dịch thuật thông minh giúp bạn tiếp cận kiến thức mọi lúc mọi nơi. Hãy tận dụng những công nghệ này để nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn và biến việc học trở nên thú vị và hấp dẫn hơn.

27/07/2025
Tiếng anh du lịch tự học phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

(ob ^ EXCHANGE _—— wet tacoma 2 Unit 4 MONEY EXCHANGE f \ UNIT 4 MONEY WIGIOGUE Ỉ Track 59 Ằ _—< ưa. fe Smith =S$ Hoa=H S: Could you change some US dollars for me? Cô có thê cho tôi đổi một só đô la Mỹ được không? H: Yes, sir, How much would you like to change? Được, thưa ông. Ông muốn đổi bao nhiêu? S: l'm not sure. What the exchange rate for VND? Tôi không biết nữa.

Thé tỷ giá hối đoái đói với tiền Việt Nam ra sao? 108 fe HAMS, eileen dant kee. « “ay ‹ ~ + | el ries hs .a H: Let me see. It’s one US dollar to 21,000 VND. Dé tdi xem.

Một đô la Mỹ đồi được 2l nghìn đồng tiền Việt Nam, t2 $: Well, | have 1000 USD here. I’d like to change them alll = À, tôi có 1000 đô la Mỹ ở đây. Tôi muốn đổi hét. ®» 5 H: That’s be 21 millions VND.

How could you like it? Vay thi sé đổi được 2l triệu đồng Việt Nam. Ông muốn đôi loại tiền nào a? $: | don’t care about if. It’s up to you. Loại nào cũng được.

H: How do you do? Welcome to Agribank, Thanh Xuan branch. Xin chào ông. Chào mừng ông đến với ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chỉ nhánh Thanh Xuân. $: How do you do? Can | change foreign money at your bank? Xin chào.

Tôi có thé doi ngoại tệ ở ngân hàng của cô không? H: Yes, you can. What kind of money would you like to change, please? Vâng, được ạ. Nhưng ông muốn đổi loại tiền nào ạ? TES .xx S$: Some pounds sterling. Một số bàng Anh.

EXCI gty ANGE H: In notes or cheques? 4 UNIT Bang tién giay hay chi phiếu? MONEY S: In †ravellerˆs cheques, Ngoc Lan Bank Ltd. Bang chi phiếu của ngân hàng trách nhiệm hữu hạn Ngọc Lan. H: How much, please? Bao nhiéu a? S: Two hundred pounds in all. Here are my four cheques.

Tat cả là 200 bảng Anh. Đây là bốn tờ chi phiéu cua tdi. H: Please countersign them. Xin moi Ong kí áp vào những tờ chi phiêu này ạ.

Where do | sign? Được thôi. Nhưng tôi ký ở chỗ nào được ạ? H: Just here, where it says “countersign here in presence of paying agent”. Please sign your name as specified. Ngay ở đây a, với dòng chữ “ký áp vào đây trước sự chứng kiến của nhân viên thanh toán”.

Xin ông ký tên như quy định nhé. Here you are, is that all right? Vâng. Đây này, cô xem có đúng chưa ạ." “=Ïễ=—a RZ; = ® ~ r > ~ H: Now, please show me your DGSSCC and min mus MEMO in Qupicate Bảy giờ, xin ông vui lòng cho tôi xem hộ chiều tÐ và điện vào phiều này thành hai ban a. Here this is My Passport.

Đây, xong rồi. Và đây là hộ chiều của tỏi. H: Yes, everything is all right. By the way.

how would you like your money, Mr. William? Vâng mọi thứ đều ôn cả. A này, ông William. ông muôn lây loại tiền nào? S$: | don‘t mind.

Any denominations are OK. Tôi không quan tầm. Loại mệnh giả nào cùng được cà. H: Here you are, Mr.

It comes to 3 millions VND, 0.75% of the face value has been deducted. Tién day thura ông William. Tắt cả có 3 triệu Việt Nam đồng đã khấu trir 0.75% chiết khẩu giá trị bề ngoài. S: Thank you very much.

Well, would you please tell me today’s rate? Cam on co rat nhieu. A, xin co vui long cho toi biết ty giá hôm nay. Ty giá hôm nay là 21 nghìn 500 đồng một đô. Cảm ơn cô nhiều, tạm biệt.|Êhᬠiin 111 TU a ate ele H: You're welcome.

Khong co chi. EXCHANGE 4 UNIT tats CLOGUGES >— MONEY Mai = M Smith z= S M: Good morning, madam. What can | do for you? Xin chào bà. Tôi có thể làm gì cho bà? S: I'd like to cash some traveller’s checks.

Can do you that for me? Tôi muốn đôi séc du lich bang tiền mặt. Cô có thê đổi giúp tôi? M: Certainly, madam. Today's exchange rate is 21.000 VND for one US dollar. How much would you like to cash? Chae chan thua ba.

Ty giá hôm nay là 21.000 đồng cho một đô la Mỹ. Bà muốn đổi bao nhiêu tiền mặt? S$: Two hundred. Here are the checks. M: Would you please fill in the checks and countersign them, madam? Bà làm ơn điên vào séc và ký vào chúng.

Here you are. san M: Thank you. May | have a look at your passport? Cảm ơn. Tôi có thê xem hộ chiếu của bà? Œ ©», S: Of course.

Here is my passport. Đây là hộ chiều của tôi. O» M: Thank you (she gives it back after checking) Here you are. One moment, please.

Day thưa bà. Xin chờ một lát. (A few minutes later) Sau một vài phúi. Sorry to have kept you waiting, madam.

Please sign here on the memo. Xin lỗi đã đẻ bà chờ lâu. Làm ơn kí vao phiéu nay. Vâng M: Thơnk you.

Here is 1760 USD. Please have a check and keep the memo. Day la 1760 USD. Hay kiém tra lai va cất giữ phiếu này.

M: It’s my pleasure. Hope you are enjoying your stay with us. Hy vọng bà thích ở lại nơi này với chúng tôi. l ]fs|(sYeii Ị [rack 63 : Ỉ EXCHANGE Smith = S$ Mai = Mi 4 S: Can you change some money for me, please? UNIT Cô có thể cho tôi đổi một ít tiền được không a? MONEY M: Certainly, sir.

What kind of currency do you want to change? Da duoc, thua 6ng. Ong muốn đôi loại tiền nào ạ? $: American dollars. M: How much do you want to change? Ông muôn đôi bao nhiêu tiên ạ? S$: $600 in traveler’s checks and $200 in cash. _ 600 đô la băng chỉ phiêu du lịch và 200 đô la băng tiên mặt.

M: The rate of exchange is one dollar to 20, 500 VND now. Tỷ giá hối đoái bây giờ là một đô la đôi được 20, 500 đồng. S: Here are the traveler’s checks and the cash. Đây là chỉ phiếu du lich và tiền mặt.

M: Please endorse the traveler’s checks. May | have your passport, please? Xin ông ký tên vào mặt sau tờ chỉ phiéu. Xin ông vui lòng cho tôi xem hộ chiêu? 114 tui NGAHH€U ` : Sure. Here it is.

©›, =݃— rae ®»x “Trackó3 ?21(slÍs(fslI('= ị 5 : Cashier G: Guest : Good morning! Can | help you? Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bà? : Yes, can | change some money? Vâng, tôi có thể đỏi ít tiền ở đây không? : Certainly, madam. What would you like? Chac chan, thưa bà. Ba muôn tiên gì? : What is the exchange rate on the Euro? Tỷ giá hối đoái theo tiền Euro là bao nhiêu? : Two to the Euro at the moment. Vào lúc này là 2 đôi với tiên Euro.

: Is that the same rate as the bank gives? Tỷ giá này có cùng tỷ giá với ngân hàng không? 115 ar —_——. 2» : Yes, it is exactly the same rate. Vâng nó cùng một tỷ giá. EXCHANGE : Don’t you charge a service fee? UNIT 4 Cô không tinh phi dich vu a? MONEY : No, we don't.

It is a courtesy service that we provide for our guests. Không, tôi không tính. Đây là dịch vụ ưu đãi mà chúng tôi dành cho khách hàng của chúng tôi. Well, in that case, I’ll change 500 Euro this time.

Vậy thì tôi sẽ đổi 500 Euro cho lần này. Can | have your passport, please? Tốt. Tôi có thê xem hộ chiêu của bà được không a? : What do you want to have my passport for? Cô cân hộ chiêu của tôi đê làm gì? : We need to know your name, which country’s passport you are holding and your passport number for accounting and foreign exchange control purposes. Chúng tôi cần thông tin như là tên, hộ chiêu của nước nào và số hộ chiều đê cho các mục đích tính toán và điêu khiên việc trao đôi ngoại tệ.

Here you are, Tôi hiệu, thưa cô đây. 116 n ( là ¢ : Thank you. 500 euro, so that will be 16 millions VND. And what denominations would you like, madam? Cam on.

500 euro, vay la 16 trigu đồng Việt Nam. Và loại tiền nào Lệ!‡ !ỌG bà muôn, thưa bà? ‹ :| don’t know. What denominations do you have? Tôi không biệt. Loại tiên nào cô có? : Well, we have 500,000 bills, 100,000 bills.

À, chúng tôi có loại tiền 500 nghìn và 100 nghìn. : Please give me 20 - 500s, 60 - 100s. Hãy đôi cho tôi 20 tờ 500 nghìn và 60 tờ 100 nghìn. Here you are.

And that makes 16 millions in all. Đây là 16 triệu của bà. : Thank you, goodbye. Cam ơn bà, tạm biệt.

ssễTễÏỶÃẲằx Tmmrwnnn — NGANE it 117 MONEY EXCHANGE „7 [Track 64] UNIT 4 - Sure: chac chan ty gia hoi đoái - Million. triệu - Care about: quan tam chao mung - Branch: chỉ nành - Foreign money: - Bank: ngân hàng ck nae - Note: - Check: - Traveler's checks: h chi phiéu du lic - Deduct: khấu trừ - Password: mật khâu 118 - Denominations: mệnh giá - Face value discount: chiết khấu giá trị bề ngoài - Specify: ghi rõ S - Countersign: ky ap = -Passport: hộchiểu. -Wait: - chờ - “Fie -Pleasure: - Currency: tiền tệ - Endorse: chứng thực dang sau (tam sóc), ghi đẳng sau “ [Track 65] - It's up to you. - How much would you like to change? O Có muốn đổi bao nhiêu? - What's the exchange rate for VND? O Tỷ giá hồi đoái đói với tiên Việt Nam ra sao? - How could you like it? Ông muốn đổi loai tién nao a? EXCHANGE - | don’t care about it.

4 UNIT Sao cũng được. MONEY - Could you change some US dollars for me? Cô có thể đổi cho tôi một vài đô la Mỹ được không? ( \ - In notes or checks? Bằng tiên giấy hay chỉ phiếu? O - What kind of money would you like to change, please? O Ông muốn đổi loại tiền nào ạ? - Can | change foreign money in your bank? Tôi có thể đổi ngoại tệ ở ngân hàng của cô không? - Where can | sign? Tôi ký ở chỗ nào được ạ? - Please sign Your name as specified. Xin ong ký tên như quy định nhé. - Would you please tell me today's rate? O Cô có thê cho tôi biết tỳ giá hồi đoái ngày hôm nay la bao nhiéu khéng a? 120 Le ASfoays4s | IIVEMNGANHĐ - | don’t mind.

Tôi không quan tâm. œ Or, - What can | do for you? Tôi có thể làm gì được cho bà? DM» 3 - How much would you like to cash? Bà muốn đôi bao nhiêu tién mat? - Can you do that for me? Cô có thể làm giúp tôi được chứ? - Would you please fill in the checks and countersign them, madam? OC) Bà làm ơn điền vào séc và kỷ áp vào chúng được không a?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ