Tổng quan luận án

Bệnh cúm mùa là bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp do các chủng vi rút cúm (chủ yếu là cúm A/H1N1, A/H3N2 và cúm B) gây ra, có khả năng lây lan nhanh qua giọt bắn và dịch tiết đường hô hấp. Tại Việt Nam, thống kê ghi nhận hàng năm có từ 1 triệu đến 1,8 triệu trường hợp mắc hội chứng cúm (ILI). Trong các đợt dịch, phụ nữ mang thai là đối tượng chịu rủi ro cao do những thay đổi sinh lý và miễn dịch trong thai kỳ, làm tăng nguy cơ biến chứng tim phổi, sẩy thai, sinh non, thai chết lưu hoặc dị tật bẩm sinh ở thai nhi (như dị tật ống thần kinh, sứt môi - hở hàm ếch khi người mẹ sốt cao trong 3 tháng đầu).

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) đều xác định phụ nữ mang thai là nhóm ưu tiên cao nhất trong việc tiêm phòng vắc xin cúm mùa hàng năm. Mặc dù tiêm chủng là biện pháp dự phòng đặc hiệu và hiệu quả, tại Việt Nam, vắc xin phòng bệnh cúm mùa chưa được đưa vào Chương trình Tiêm chủng mở rộng (TCMR) mà chỉ được cung ứng dưới hình thức tiêm chủng dịch vụ (TCDV) có thu phí. Trước khi nghiên cứu này được thực hiện, chưa có công trình nào đánh giá toàn diện về thực trạng tiếp cận, sử dụng vắc xin cúm mùa ở nữ tuổi sinh đẻ (PNTSĐ), cũng như chưa có các nghiên cứu so sánh sự khác biệt giữa khu vực đô thị và nông thôn nhằm lượng giá hiệu quả của các mô hình can thiệp truyền thông thay đổi hành vi tại cộng đồng.

Luận án tiến sĩ Y tế công cộng của tác giả Nguyễn Thành Quân (Trường Đại học Y Hà Nội, 2020) được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu trên với 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng và một số yếu tố liên quan đến sử dụng vắc xin phòng bệnh cúm mùa của nữ tuổi sinh đẻ tại hai phường quận Đống Đa và hai xã huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội năm 2016.
  2. Đánh giá hiệu quả một số giải pháp can thiệp nâng cao tỷ lệ sử dụng vắc xin phòng bệnh cúm mùa của nữ tuổi sinh đẻ tại phường Trung Tự, quận Đống Đa và xã Thụy An, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội năm 2017 - 2018.

Giả thuyết nghiên cứu của đề tài xác định rằng phụ nữ tuổi sinh đẻ tại Hà Nội có nhu cầu bảo vệ sức khỏe bản thân và thai nhi trước khi mang thai, nhưng tỷ lệ thực hành tiêm chủng còn hạn chế do các rào cản về nhận thức, kiến thức, thái độ, khả năng tiếp cận thông tin, chi phí dịch vụ và các yếu tố thuộc về hệ thống cung ứng dịch vụ y tế tại địa phương.

  • Đối tượng nghiên cứu: Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ (15 - 49 tuổi) sinh sống tại địa bàn nghiên cứu; cán bộ y tế tham gia công tác tiêm chủng và quản lý y tế tại địa phương.
  • Phạm vi không gian: Khu vực đô thị đại diện bởi quận Đống Đa (trong đó có phường Trung Tự) và khu vực nông thôn đại diện bởi huyện Ba Vì (trong đó có xã Thụy An), thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2016 - 2018 (điều tra cắt ngang thực trạng năm 2016; triển khai và đánh giá can thiệp giai đoạn 2017 - 2018).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến dịch tễ học cúm, tính sinh miễn dịch của vắc xin và các can thiệp hành vi:

  • Dịch tễ học cúm và ảnh hưởng trên thai kỳ: Các nghiên cứu kinh điển về các đại dịch cúm 1918 (tỷ lệ tử vong ở phụ nữ mang thai mắc bệnh lên đến 27%), đại dịch 1957 (cúm chiếm 20% nguyên nhân tử vong mẹ) và đại dịch A/H1N1 năm 2009 (phụ nữ mang thai có nguy cơ nhập viện cao gấp 2 lần nhóm không mang thai). Tại Việt Nam, các công trình của Bạch Quốc Tuyên và cộng sự (1975-1976 tại Đống Đa), Nghiêm Thị Hồng Thanh (2003 tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương), Nguyễn Ngọc Văn (2007 tại Viện Nhi Trung ương) đã chứng minh mối liên quan giữa việc người mẹ nhiễm cúm trong thai kỳ với nguy cơ dị tật bẩm sinh ở trẻ (tăng nguy cơ dị tật gấp 1,7 lần).
  • Tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc xin cúm: Các thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu thuần tập của Ohfuji S. và cộng sự (2009 tại Nhật Bản), Tsatsaris V. và cộng sự (2009 tại Pháp), Sperling R.S. và cộng sự (2006-2010 tại Anh), Madhi S.A. và cộng sự (2011 tại Nam Phi), Schlaudecker E.P. và cộng sự (2013), Christian L.M. và cộng sự (2013 tại Hoa Kỳ) khẳng định phụ nữ mang thai có đáp ứng kháng thể dịch thể và tế bào tương đương phụ nữ không mang thai sau khi tiêm vắc xin cúm bất hoạt, đồng thời kháng thể IgG truyền qua nhau thai giúp bảo vệ trẻ sơ sinh đến 6 tháng tuổi.
  • Thực trạng tiêm chủng và các yếu tố liên quan: Báo cáo toàn cầu của Ortiz J.R. và cộng sự (2014) chỉ ra 59% quốc gia thành viên WHO có chính sách tiêm cúm quốc gia, nhưng tỷ lệ bao phủ ở phụ nữ mang thai chỉ đạt 42%. Nghiên cứu của Kevin J. Bennett và cộng sự chỉ ra sự chênh lệch địa lý giữa đô thị và nông thôn đối với khả năng tiếp cận điểm tiêm vắc xin cúm (thành thị làm tăng khả năng tiêm chủng 1,45 lần). Các nghiên cứu của Bödeker B. và cộng sự (Đức), Olatunbosun O.D. và cộng sự (2015 tại Nam Phi), Abu-Rish E.Y. và cộng sự (2016 tại Jordan), Ma Y. và cộng sự (2018 tại Trung Quốc) ghi nhận rào cản nhận thức lớn nhất là người dân coi cúm là bệnh nhẹ hoặc e ngại tác dụng phụ của vắc xin. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Hoàng Hà Tư và cộng sự (2009), Hồ Thị Thiên Ngân và cộng sự (2010), Tạc Văn Nam (2012), Phan Quốc Tuấn và Nguyễn Văn Lành (2014), Phí Văn Kiên và cộng sự (2014-2015 trên bác sĩ tại Bệnh viện Bạch Mai và Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương) chủ yếu khảo sát trên học sinh, sinh viên, người dân vùng dịch cúm gia cầm hoặc nhân viên y tế.
  • Các giải pháp can thiệp trên thế giới: Can thiệp giảm giá và truyền thông trực tiếp qua nhân viên y tế của Zimmerman và cộng sự (2003 tại Mỹ) làm tăng tỷ lệ tiêm chủng từ 24% lên 30% ở nhóm 50-64 tuổi (p<0,001); can thiệp thuyết trình và email của Abramson và cộng sự (2010 tại Israel) nâng tỷ lệ tiêm lên 52,8% so với 26,5% ở nhóm chứng (p<0,001); tổng quan của Jacobson Vann J.C. và cộng sự trên 55 nghiên cứu chứng minh hệ thống nhắc tiêm cải thiện tỷ lệ tiêm vắc xin cúm rõ rệt (RR=1,28; 95%CI: 1,23 - 1,35). Kinh nghiệm đưa vắc xin cúm vào tiêm chủng cho phụ nữ mang thai tại Thái Lan (2008), bang Maharashtra - Ấn Độ (2015), Kazakhstan (tỷ lệ tiêm tăng từ 4,6% lên 92,3% giai đoạn 2011-2016) và Sri Lanka được phân tích làm cơ sở tham chiếu.

Khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết là thiếu vắng các bằng chứng thực nghiệm về thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành tiêm vắc xin cúm mùa của phụ nữ tuổi sinh đẻ tại Việt Nam, cũng như việc kiểm định một mô hình can thiệp giáo dục truyền thông thay đổi hành vi đa kênh tại y tế cơ sở ở cả hai khu vực địa bàn thành thị và nông thôn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Luận án tích hợp 4 mô hình lý thuyết khoa học hành vi và truyền thông y tế:

  1. Lý thuyết về hành vi sức khỏe của Green và Kreuter (1980, 1991, 1999): Phân tích 3 nhóm yếu tố cấu thành hành vi tiêm chủng:
    • Yếu tố tiền đề (Predisposing factors): Kiến thức, niềm tin, thái độ, giá trị cá nhân của phụ nữ về bệnh cúm và vắc xin cúm.
    • Yếu tố củng cố (Reinforcing factors): Lời khuyên, sự động viên từ nhân viên y tế, gia đình, người thân và cộng đồng.
    • Yếu tố tạo điều kiện (Enabling factors): Khả năng tài chính, sự sẵn có của điểm tiêm chủng dịch vụ, khoảng cách địa lý và nguồn tài liệu truyền thông.
  2. Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB của Icek Ajzen, 1991): Đánh giá ý định tiêm chủng thông qua 3 yếu tố: thái độ hướng tới hành vi, chuẩn mực chủ quan (áp lực xã hội) và nhận thức kiểm soát hành vi.
  3. Mô hình niềm tin sức khỏe (Health Belief Model - HBM của Becker, 1974): Xem xét nhận thức về tính nhạy cảm với bệnh, mức độ trầm trọng của cúm mùa đối với thai kỳ, nhận thức về lợi ích của việc tiêm phòng so với rào cản/chi phí, cùng các yếu tố thúc đẩy hành động (lời khuyên của bác sĩ, tờ rơi, tin nhắn nhắc tiêm).
  4. Mô hình chiến lược truyền thông (The Strategic Communication Model): Xác định 4 thành tố: Động cơ (Why), Đối tượng (Who), Loại truyền thông (What) và Cách thức áp dụng (How).

Khung can thiệp của nghiên cứu được cấu trúc trên 3 cấp độ:

  • Cấp độ cá nhân phụ nữ tuổi sinh đẻ: Nâng cao hiểu biết, định hình thái độ tích cực.
  • Cấp độ cơ sở y tế: Nâng cao năng lực tư vấn của nhân viên y tế trạm y tế xã/phường.
  • Cấp độ truyền thông: Đa dạng hóa các kênh truyền thông trực tiếp và gián tiếp (tờ rơi, loa phát thanh xã/phường, tư vấn lồng ghép khi khám phụ khoa/kế hoạch hóa gia đình).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods):

  • Nghiên cứu định lượng:
    • Giai đoạn 1 (Nghiên cứu mô tả cắt ngang năm 2016): Khảo sát thực trạng tiêm vắc xin cúm mùa, kiến thức, thái độ và các yếu tố liên quan trên mẫu phụ nữ tuổi sinh đẻ tại quận Đống Đa và huyện Ba Vì. Phương pháp chọn mẫu cụm nhiều giai đoạn kết hợp chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống.
    • Giai đoạn 2 (Nghiên cứu can thiệp cộng đồng có đối chứng trước - sau, 2017 - 2018): Triển khai can thiệp truyền thông thay đổi hành vi tại nhóm can thiệp (phường Trung Tự - quận Đống Đa và xã Thụy An - huyện Ba Vì) và duy trì điều kiện thông thường tại nhóm đối chứng. Đánh giá lại các chỉ số sau 1 năm can thiệp.
  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu (PVS) cán bộ y tế, lãnh đạo trạm y tế, cán bộ hội phụ nữ và thảo luận nhóm (TLN) phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ nhằm làm rõ rào cản tiếp cận, nhu cầu thông tin và đánh giá tính phù hợp của các thông điệp truyền thông.
  • Công cụ và kỹ thuật thu thập: Bảng hỏi phỏng vấn cấu trúc thiết kế sẵn; hướng dẫn phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm; dữ liệu sổ sách tiêm chủng tại trạm y tế và trung tâm y tế.
  • Xử lý và phân tích số liệu: Nhập liệu bằng phần mềm EpiData; làm sạch và phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Sử dụng các thuật toán thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, điểm trung bình), kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$), kiểm định t-test/Mann-Whitney, phân tích hồi quy logistic đa biến để tính tỷ số chênh hiệu chỉnh (aOR) với khoảng tin cậy 95% ($p < 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày tổng quan về bệnh cúm mùa, tác nhân vi rút (cúm A, B, C), đặc điểm dịch tễ học và các biến chứng nguy hiểm ở phụ nữ mang thai. Tác giả tổng hợp công nghệ sản xuất và đặc tính của các loại vắc xin cúm lưu hành trên thế giới:

Loại vắc xin Công nghệ sản xuất Tính năng và đáp ứng miễn dịch Nhà sản xuất tiêu biểu
Vắc xin cúm bất hoạt (IIV) - Vi rút toàn phần (nguyên vẹn)
- Dạng hạt (split vaccine): xử lý bằng dung môi phá vỡ màng lipit
- Tiểu đơn vị (subunit): phân tách kháng nguyên bề mặt HA và NA
- Vi rút toàn phần: gây miễn dịch tốt nhưng nhiều phản ứng phụ (đã ngừng sản xuất).
- Dạng hạt và tiểu đơn vị: giảm phản ứng phụ, đáp ứng miễn dịch tốt ở người trưởng thành, an toàn cho phụ nữ mang thai.
Fluzone (Sanofi Pasteur), Fluarix (GSK), Begrivac, Agripal, Fluad (Novartis), Influvac (Solvay)
Vắc xin cúm sống giảm độc lực (LAIV) Vi rút cúm nuôi cấy trên trứng gà có phôi, làm giảm độc lực qua cấy truyền nhiều lần ở điều kiện lạnh Dạng xịt mũi; chỉ cấp phép cho người khỏe mạnh từ 2-49 tuổi; chống chỉ định cho phụ nữ mang thai. Flumist (MedImmune - Mỹ), Fluenz (Châu Âu, Nga)

Chương này cũng phân tích sự khác biệt giữa hướng dẫn của WHO, CDC Hoa Kỳ và Bộ Y tế Việt Nam (Quyết định số 2078/QĐ-BYT năm 2011 chưa đưa phụ nữ mang thai vào danh mục ưu tiên tiêm cúm); đồng thời phân tích cơ sở lý thuyết hành vi của Green & Kreuter, TPB, HBM làm khung can thiệp.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu tại 2 địa bàn: quận Đống Đa (đại diện vùng đô thị trung tâm Hà Nội) và huyện Ba Vì (đại diện vùng nông thôn/bán sơn địa).

Quy trình chọn mẫu thực hiện qua các bước: chọn quận/huyện, chọn phường/xã nghiên cứu (gồm nhóm can thiệp và nhóm đối chứng), lập danh sách hộ gia đình có phụ nữ 15-49 tuổi và chọn ngẫu nhiên đối tượng phỏng vấn. Chương này nêu rõ tiêu chuẩn đánh giá thang điểm kiến thức (về nguyên nhân, đường lây, biến chứng thai kỳ, thời điểm tiêm, địa điểm tiêm), thang đo thái độ (theo thang Likert) và tiêu chí xác định thực hành tiêm vắc xin cúm trong 12 tháng qua. Các giải pháp kiểm soát sai số và quy trình đạo đức nghiên cứu y sinh học được mô tả đầy đủ.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu được trình bày theo 2 hợp phần chính tương ứng với 2 mục tiêu:

Thực trạng và các yếu tố liên quan trước can thiệp (Năm 2016)

  • Tỷ lệ tiêm phòng vắc xin cúm mùa trước can thiệp: Tỷ lệ phụ nữ tuổi sinh đẻ từng tiêm vắc xin cúm mùa ở mức rất thấp, đặc biệt tại khu vực nông thôn (Ba Vì) thấp hơn rõ rệt so với khu vực đô thị (Đống Đa).
  • Kiến thức và thái độ: Phần lớn đối tượng hiểu chưa đúng về sự khác biệt giữa cảm lạnh thông thường và cúm mùa. Tỷ lệ phụ nữ biết việc tiêm vắc xin cúm trước hoặc trong thai kỳ giúp bảo vệ cho cả mẹ và thai nhi còn hạn chế.
  • Rào cản tiếp cận: Lý do chính không tiêm chủng bao gồm: không biết có vắc xin cúm cho người lớn, nghĩ rằng bản thân khỏe mạnh không cần tiêm, lo ngại vắc xin ảnh hưởng đến thai nhi và không biết địa điểm tiêm chủng dịch vụ.
  • Phân tích đa biến các yếu tố liên quan: Mô hình hồi quy logistic đa biến xác định các yếu tố thúc đẩy thực hành tiêm vắc xin gồm: trình độ học vấn từ trung cấp/cao đẳng/đại học trở lên, điều kiện kinh tế khá/giàu, có điểm kiến thức đúng về vắc xin cúm mùa, nhận được lời khuyên/tư vấn từ cán bộ y tế và sinh sống tại khu vực đô thị.

Hiệu quả giải pháp can thiệp truyền thông (Giai đoạn 2017 - 2018)

  • Các giải pháp can thiệp đã triển khai:
    • Thiết kế và phát hành tờ rơi truyền thông chuẩn hóa về bệnh cúm mùa và lợi ích vắc xin cho phụ nữ tuổi sinh đẻ.
    • Tổ chức tập huấn nâng cao kỹ năng tư vấn tiêm chủng cho cán bộ y tế trạm y tế phường/xã.
    • Tuyên truyền định kỳ qua hệ thống đài truyền thanh xã/phường vào thời điểm trước mùa dịch cúm.
    • Tư vấn trực tiếp lồng ghép trong các buổi tiêm chủng mở rộng định kỳ và khám chăm sóc sức khỏe sinh sản.
  • Hiệu quả can thiệp:
    • Thay đổi kiến thức: Điểm kiến thức trung bình về bệnh cúm và vắc xin cúm tại nhóm can thiệp (phường Trung Tự và xã Thụy An) tăng lên có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$) so với trước can thiệp và cao hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng.
    • Thay đổi thái độ: Tỷ lệ phụ nữ có thái độ tích cực, đồng thuận về tính an toàn và sự cần thiết của tiêm phòng cúm trước khi mang thai tăng đáng kể.
    • Thay đổi thực hành: Tỷ lệ tiêm vắc xin phòng bệnh cúm mùa của phụ nữ tuổi sinh đẻ tại các địa bàn can thiệp tăng lên rõ rệt sau 1 năm triển khai, với chỉ số hiệu quả can thiệp đạt mức cao ở cả hai địa bàn nghiên cứu.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả bàn luận sâu sắc về các khía cạnh:

  • So sánh tỷ lệ bao phủ vắc xin cúm mùa của phụ nữ tuổi sinh đẻ tại Hà Nội với các nghiên cứu quốc tế và trong nước, làm rõ sự bất bình đẳng y tế giữa thành thị và nông thôn trong việc tiếp cận dịch vụ tiêm chủng tự nguyện có thu phí.
  • Phân tích cơ chế tác động của can thiệp dựa trên khung lý thuyết của Green & Kreuter: can thiệp truyền thông đã tác động đồng thời vào yếu tố tiền đề (cung cấp kiến thức đúng, xóa bỏ nỗi sợ sai lầm về tác dụng phụ), yếu tố củng cố (vai trò tư vấn chủ động của cán bộ y tế trạm y tế) và yếu tố tạo điều kiện (chỉ dẫn rõ ràng địa điểm, lịch tiêm vắc xin dịch vụ).
  • Đánh giá tính khả thi và bền vững của các biện pháp truyền thông lồng ghép tại tuyến y tế cơ sở, không làm phát sinh chi phí vận hành lớn cho hệ thống y tế công cộng.
  • Nêu rõ các ưu điểm và hạn chế của đề tài.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  • Luận án là công trình nghiên cứu y tế công cộng đầu tiên tại Việt Nam cung cấp bức tranh dịch tễ học toàn diện, có đối chứng giữa đô thị và nông thôn về thực trạng tiếp cận và sử dụng vắc xin cúm mùa ở đối tượng phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ.
  • Chứng minh tính ứng dụng thực tiễn của việc kết hợp các mô hình lý thuyết hành vi sức khỏe (Green & Kreuter, TPB, HBM và Mô hình chiến lược truyền thông) trong việc phân tích các rào cản và thiết kế can thiệp thúc đẩy sử dụng dịch vụ y tế dự phòng tự nguyện tại Việt Nam.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Xây dựng và kiểm định thành công bộ tài liệu truyền thông (tờ rơi, thông điệp phát thanh, nội dung tư vấn trực tiếp) về tiêm phòng cúm mùa dành riêng cho phụ nữ tuổi sinh đẻ, phù hợp với năng lực triển khai của trạm y tế xã/phường.
  • Chứng minh mô hình truyền thông giáo dục thay đổi hành vi lồng ghép trong hoạt động chăm sóc sức khỏe sinh sản tuyến cơ sở giúp cải thiện rõ rệt kiến thức, thái độ và nâng cao tỷ lệ tiêm vắc xin cúm ở cả khu vực thành thị và nông thôn.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  1. Đối với Bộ Y tế: Cần cập nhật, bổ sung phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ và phụ nữ mang thai vào danh mục các nhóm đối tượng ưu tiên khuyến cáo tiêm vắc xin phòng bệnh cúm mùa hàng năm trong các văn bản hướng dẫn quốc gia (như sửa đổi, bổ sung Quyết định số 2078/QĐ-BYT).
  2. Đối với hệ thống y tế dự phòng (Trung tâm Kiểm soát bệnh tật - CDC Hà Nội và các tỉnh): Duy trì và nhân rộng mô hình truyền thông giáo dục sức khỏe đa kênh; tập huấn nâng cao kỹ năng tư vấn tiêm chủng vắc xin cúm mùa cho nhân viên y tế tuyến cơ sở.
  3. Đối với chính sách y tế: Từng bước nghiên cứu cơ chế tài chính, trợ giá hoặc xem xét lộ trình đưa vắc xin cúm mùa vào chương trình tiêm chủng có hỗ trợ cho các nhóm phụ nữ nghèo, cận nghèo hoặc vùng nông thôn khó khăn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Địa bàn nghiên cứu được thực hiện tại một quận nội thành (Đống Đa) và một huyện ngoại thành (Ba Vì) của thành phố Hà Nội, do đó khả năng đại diện cho các vùng sinh thái, kinh tế - xã hội khác trên cả nước (như vùng sâu, vùng xa, miền núi) còn có những giới hạn nhất định.
  • Số liệu về tiền sử mắc cúm và một số hành vi tiêm chủng trước đây thu thập thông qua phỏng vấn hồi cứu (tự báo cáo của đối tượng), có thể gặp sai số nhớ lại (recall bias), dù đã được hạn chế bằng cách đối chiếu sổ tiêm chủng khi có sẵn.
  • Thời gian theo dõi đánh giá sau can thiệp diễn ra trong vòng 1 năm, chưa theo dõi được hành vi tiêm nhắc lại vắc xin cúm hàng năm của đối tượng trong các năm tiếp theo.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu đánh giá thực trạng và thử nghiệm can thiệp trên quy mô đa trung tâm, đại diện cho nhiều vùng kinh tế - địa lý khác nhau tại Việt Nam.
  • Thực hiện các nghiên cứu đánh giá kinh tế y tế (phân tích chi phí - hiệu quả, chi phí - lợi ích) của việc tiêm vắc xin phòng bệnh cúm mùa cho phụ nữ mang thai và phụ nữ chuẩn bị mang thai tại Việt Nam nhằm cung cấp bằng chứng cho việc đưa vắc xin vào bảo hiểm y tế hoặc chương trình tiêm chủng mở rộng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành Y tế công cộng, Y học dự phòng và Dịch tễ học: Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu can thiệp cộng đồng có đối chứng trước - sau, kỹ thuật phối hợp phương pháp định lượng và định tính, quy trình xây dựng thang đo KAP và kỹ thuật phân tích hồi quy logistic đa biến.
  • Đối với giảng viên và cơ sở đào tạo y khoa: Cung cấp tài liệu giảng dạy thực tiễn về ứng dụng các lý thuyết hành vi sức khỏe (Green & Kreuter, HBM, TPB) trong giải quyết các vấn đề y tế công cộng thực tế tại Việt Nam.
  • Đối với cán bộ quản lý, chuyên gia dịch tễ và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc để rà soát, bổ sung các chính sách tiêm chủng quốc gia, định hướng chiến lược truyền thông nguy cơ và nâng cao năng lực cho mạng lưới y tế cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ và mang thai lại được khuyến cáo là nhóm ưu tiên cao tiêm vắc xin cúm mùa?
Trong thai kỳ, sự biến đổi về sinh lý và suy giảm miễn dịch tự nhiên khiến phụ nữ mang thai dễ bị nhiễm vi rút cúm và có nguy cơ gặp các biến chứng tim phổi nghiêm trọng cao gấp nhiều lần so với người bình thường. Phụ nữ mang thai nhiễm cúm kèm sốt cao trong 3 tháng đầu làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh (sứt môi, hở hàm ếch, dị tật ống thần kinh), sinh non, sẩy thai hoặc thai chết lưu. Tiêm vắc xin bất hoạt trong hoặc trước thai kỳ giúp tạo kháng thể bảo vệ mẹ và truyền kháng thể IgG qua nhau thai để bảo vệ trẻ sơ sinh trong 6 tháng đầu đời.

2. Vắc xin cúm sống giảm độc lực (LAIV) có được sử dụng cho phụ nữ mang thai không?
Không. Theo các tài liệu tổng quan và hướng dẫn quốc tế (CDC Hoa Kỳ, FDA), vắc xin cúm sống giảm độc lực dạng xịt mũi (LAIV) chống chỉ định cho phụ nữ mang thai. Phụ nữ mang thai hoặc chuẩn bị mang thai chỉ được khuyến cáo sử dụng vắc xin cúm bất hoạt (IIV) dạng tiêm.

3. Những rào cản chính nào khiến tỷ lệ tiêm vắc xin cúm mùa của phụ nữ tuổi sinh đẻ tại Hà Nội ở mức thấp trước can thiệp?
Rào cản lớn nhất gồm: sự thiếu hụt thông tin (phần lớn đối tượng không biết có vắc xin cúm dành cho người lớn và phụ nữ chuẩn bị mang thai); quan niệm sai lầm rằng cúm là bệnh nhẹ hoặc nhầm lẫn giữa cúm và cảm lạnh thông thường; tâm lý lo ngại về tính an toàn của vắc xin đối với thai nhi; thiếu hiểu biết về địa điểm tiêm chủng dịch vụ; và gánh nặng chi phí tiêm chủng tự nguyện, đặc biệt ở khu vực nông thôn.

4. Khung lý thuyết của Green và Kreuter được ứng dụng như thế nào trong thiết kế can thiệp của luận án?
Luận án tác động đồng bộ vào 3 nhóm yếu tố theo mô hình của Green & Kreuter:

  • Yếu tố tiền đề: Cung cấp kiến thức chính xác qua tờ rơi và phát thanh để nâng cao nhận thức về nguy cơ cúm và lợi ích vắc xin.
  • Yếu tố củng cố: Đào tạo nhân viên y tế xã/phường để họ chủ động tư vấn, khuyến khích phụ nữ tiêm phòng khi đi khám sức khỏe.
  • Yếu tố tạo điều kiện: Cung cấp thông tin chi tiết về địa điểm, quy trình và thời điểm tiêm chủng dịch vụ thuận tiện tại địa phương.

5. Kết quả can thiệp truyền thông của luận án đã đem lại những chuyển biến chính nào?
Sau can thiệp, điểm kiến thức trung bình về bệnh cúm và vắc xin cúm của đối tượng tại phường Trung Tự (Đống Đa) và xã Thụy An (Ba Vì) tăng lên có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$); thái độ đối với việc tiêm vắc xin chuyển biến tích cực; tỷ lệ phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ thực hành tiêm phòng cúm mùa tăng cao rõ rệt so với trước can thiệp và cao hơn có ý nghĩa so với nhóm đối chứng.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thành Quân đã phản ánh toàn diện thực trạng tỷ lệ tiêm vắc xin phòng bệnh cúm mùa còn thấp và các rào cản tiếp cận của phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ tại thành phố Hà Nội giai đoạn 2016 - 2018. Bằng việc ứng dụng chặt chẽ các lý thuyết hành vi sức khỏe, nghiên cứu đã xây dựng và chứng minh hiệu quả rõ rệt của mô hình can thiệp giáo dục truyền thông thay đổi hành vi đa kênh tại tuyến y tế cơ sở ở cả khu vực thành thị và nông thôn. Công trình là cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng phục vụ công tác hoạch định chính sách tiêm chủng dự phòng, đào tạo y khoa và nâng cao sức khỏe bà mẹ - trẻ em tại Việt Nam.