Tổng quan về luận án

Nhiễm trùng đường sinh dục dưới (NTĐSDD) ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản là một thách thức y tế công cộng nghiêm trọng trên phạm vi toàn cầu, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển thuộc khu vực châu Phi và Nam Á. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ước tính mỗi ngày có gần một triệu ca mắc mới NTĐSDD, gây ra các di chứng nặng nề như vô sinh thứ phát, thai ngoài tử cung, sinh non, tăng nguy cơ lây nhiễm HIV/STI và ung thư cổ tử cung. Tại Việt Nam, tỷ lệ hiện mắc dao động rộng từ 40% đến 80% tùy theo vùng địa lý, nhưng các nghiên cứu trước đây chủ yếu khu trú tại các bệnh viện phụ sản tuyến trên, thiếu vắng các dữ liệu cộng đồng mang tính đại diện dịch tễ học và các mô hình can thiệp thực địa có đối chứng chuẩn xác.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ việc thiếu mô hình tích hợp giữa dịch tễ học hành vi cá nhân và các can thiệp đa bình diện tại tuyến y tế cơ sở ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Luận án tiến sĩ Y học chuyên ngành Y tế Công cộng của nghiên cứu sinh Nguyễn Quang Thông (Trường Đại học Y Dược Cần Thơ, năm 2022), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Ngọc Dung, đã thực hiện một công trình tiên phong nhằm giải quyết trọn vẹn khoảng trống này. Nghiên cứu xác lập ba câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu (Research Questions & Hypotheses):

  1. RQ1 & H1: Tỷ lệ hiện mắc NTĐSDD ở phụ nữ 18–49 tuổi có chồng tại Cần Thơ ở mức cao (dự báo trên 50%), chịu sự tác động đồng thời của các yếu tố nhân khẩu học xã hội, môi trường nước sinh hoạt và tiền sử sản phụ khoa.
  2. RQ2 & H2: Khoảng cách lớn giữa nhận thức và thực hành phòng chống bệnh tồn tại trong cộng đồng; hành vi vệ sinh chưa đúng (như thụt rửa âm đạo, quan hệ tình dục khi hành kinh) làm gia tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh (OR > 2,0; p < 0,05).
  3. RQ3 & H3: Mô hình can thiệp cộng đồng đa thành phần (truyền thông giáo dục hành vi kết hợp nâng cao năng lực y tế cơ sở) tạo ra sự suy giảm có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ mắc bệnh và tái nhiễm sau 6 và 12 tháng theo dõi so với nhóm chứng không can thiệp.

Luận án dựa trên khung lý thuyết đa tầng kết hợp Thuyết Mô hình Sinh thái Xã hội (Social Ecological Model) và Thuyết Niềm tin Sức khỏe (Health Belief Model), triển khai trên quy mô mẫu lớn gồm 1.144 phụ nữ trong điều tra cắt ngang và 668 phụ nữ trong nghiên cứu can thiệp cộng đồng tại 4 phường/xã đại diện của thành phố Cần Thơ từ tháng 4/2016 đến tháng 9/2017.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu dịch tễ học quốc tế và trong nước cho thấy sự không đồng nhất sâu sắc về tỷ lệ lưu hành và phân bố tác nhân gây bệnh NTĐSDD. Về mặt quốc tế, các công trình của Mohamed Diadhiou (2019) tại Senegal ghi nhận tỷ lệ mắc lên đến 69,6% với tác nhân hàng đầu là viêm âm đạo do vi khuẩn (39,5%) và Candida albicans (29%), trong khi Belen Torondel (2018) tại Ấn Độ công bố tỷ lệ 62,4% tại các cộng đồng nông thôn. Ngược lại, Dai Zhang (2017) tại Trung Quốc báo cáo tỷ lệ 47,0% và Suzanna Francis (2018) tại Tanzania ghi nhận 33,0%. Sự chênh lệch này phản ánh tác động đa chiều của điều kiện kinh tế - xã hội, hành vi cá nhân và chất lượng dịch vụ y tế cơ sở.

Trong nước, nghiên cứu của Phạm Thu Xanh (2014) tại Hải Phòng ghi nhận tỷ lệ NTĐSDD ở phụ nữ 18–49 tuổi là 60,8%, Nguyễn Quang Mạnh (2014) tại Hà Nội là 56,4%, trong khi Cao Ngọc Thành (2016) tại A Lưới, Thừa Thiên Huế ghi nhận 37,6%. Các cuộc tranh luận học thuật tập trung vào hai luồng quan điểm đối lập:

  • Luồng quan điểm y sinh học thuần túy (Biomedical perspective): Cho rằng căn nguyên bệnh học chủ yếu do sự mất cân bằng hệ vi sinh âm đạo (vaginal dysbiosis) và tác nhân vi sinh vật (nấm men, trùng roi, tạp khuẩn), do đó giải pháp cốt lõi phải là phác đồ hóa dược diệt khuẩn tại chỗ.
  • Luồng quan điểm xã hội - hành vi (Social-behavioral perspective): Khẳng định hành vi vệ sinh cá nhân, thói quen thụt rửa, tình trạng nguồn nước và điều kiện kinh tế hộ gia đình mới là các yếu tố quyết định gốc rễ (distal determinants) khiến bệnh kéo dài và tái phát liên tục.

Luận án của Nguyễn Quang Thông định vị chính xác tại điểm giao thoa của hai luồng quan điểm trên. Bằng cách đối chiếu dữ liệu với nghiên cứu can thiệp giảm hành vi thụt rửa âm đạo của Alcaide (2014) tại Zambia và thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên bổ sung men vi sinh của Cohen (2020), luận án vượt lên các khảo sát cắt ngang thuần túy để chứng minh rằng: can thiệp thay đổi hành vi dựa vào cộng đồng kết hợp củng cố mạng lưới khám chẩn đoán tại Trạm Y tế xã/phường tạo ra hiệu quả bền vững hơn so với điều trị đơn lẻ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm các mô hình lý thuyết hành vi sức khỏe trong bối cảnh văn hóa - xã hội đặc thù của phụ nữ Đồng bằng sông Cửu Long:

  • Thuyết Niềm tin Sức khỏe (Health Belief Model - Rosenstock & Becker): Luận án chỉ rõ nhận thức về mối đe dọa (perceived susceptibility & severity) của NTĐSDD bị giảm sút do tâm lý xem nhẹ triệu chứng ra khí hư. Nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm chứng minh rằng "rào cản tâm lý" (ngại ngùng, thiếu bác sĩ nữ) và "rào cản nhận thức" (xem triệu chứng là bình thường) chính là các biến số trung gian triệt tiêu hành vi tìm kiếm dịch vụ y tế sớm.
  • Thuyết Mô hình Sinh thái Xã hội (Social Ecological Model - Bronfenbrenner): Luận án chứng minh các yếu tố nguy cơ không vận hành đơn lẻ mà tương tác đa tầng: tầng cá nhân (kiến thức, trình độ học vấn), tầng quan hệ (hành vi tình dục với chồng), tầng cộng đồng (nguồn nước tắm giặt, nhà tắm hợp vệ sinh) và tầng chính sách/y tế (khả năng cung ứng dịch vụ của Trạm Y tế).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ ba chiều kích: (1) Y sinh học lâm sàng/cận lâm sàng (soi tươi, nhuộm Gram, Sniff test, test nhanh kháng nguyên); (2) Dịch tễ học định lượng đa biến số (xác định AOR và khoảng tin cậy 95%); và (3) Đánh giá can thiệp sức khỏe cộng đồng qua chỉ số hiệu quả (CSHQ) và nguy cơ tương đối (RR). Khung phân tích này thiết lập các điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ: áp dụng cho phụ nữ đã kết hôn trong độ tuổi 18–49, loại trừ các đối tượng mang thai, đang hành kinh hoặc suy giảm miễn dịch nặng, đảm bảo tính giá trị nội tại tối đa cho các mối quan hệ nhân quả.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ chặt chẽ triết lý thực chứng (positivism) với phương pháp định lượng nghiêm ngặt, kết hợp hai thiết kế chính:

  • Giai đoạn 1 (Mục tiêu 1 & 2): Nghiên cứu mô tả cắt ngang phân tích trên quần thể đại diện.
  • Giai đoạn 2 (Mục tiêu 3): Nghiên cứu can thiệp cộng đồng có đối chứng trước - sau (quasi-experimental community trial with pre-post control group design).

Cỡ mẫu được tính toán chuẩn xác theo công thức dịch tễ học. Cỡ mẫu cắt ngang ước tính $n = 572$, nhân với hệ số hiệu ứng thiết kế ($DE = 2$) để triệt tiêu sai số ngẫu nhiên do chọn mẫu chùm nhiều giai đoạn, ấn định cỡ mẫu thực tế là $1.144$ phụ nữ. Cỡ mẫu can thiệp được tính theo công thức so sánh hai tỷ lệ với $p_1 = 0,506$ (tỷ lệ mắc ban đầu), $p_2 = 0,300$ (tỷ lệ kỳ vọng sau can thiệp), $\alpha = 0,05$, $\beta = 0,05$ (lực mẫu $95%$), cộng $10%$ dự phòng hao hụt, xác định cỡ mẫu tối thiểu 320 người/nhóm. Thực tế đã chọn toàn bộ 668 phụ nữ từ các địa bàn nghiên cứu: nhóm can thiệp gồm 324 phụ nữ (phường An Cư $n=178$, xã Thạnh Lộc $n=146$); nhóm chứng gồm 344 phụ nữ (phường Hưng Lợi $n=208$, xã Thạnh Quới $n=136$).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Phương pháp chọn mẫu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống theo xác suất tỷ lệ với kích thước quần thể (Probability Proportional to Size - PPS) qua nhiều giai đoạn: từ phân tầng quận/huyện (đại diện đô thị và nông thôn), chọn ngẫu nhiên phường/xã, chọn khóm/ấp và lập danh sách hộ gia đình có phụ nữ 18–49 tuổi có chồng.

Quy trình thu thập dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng tuân thủ quy chuẩn nghiêm ngặt của Bộ Y tế và WHO:

  • Phỏng vấn bộ câu hỏi cấu trúc chuẩn hóa đánh giá kiến thức và thực hành.
  • Khám phụ khoa bằng mỏ vịt vô khuẩn, đánh giá tổn thương âm hộ, âm đạo, cổ tử cung.
  • Xét nghiệm dịch âm đạo: Soi tươi tìm trùng roi di động (Trichomonas vaginalis), nấm men có chồi hoặc sợi tơ nấm giả (Candida sp.); Nhuộm Gram tìm tế bào chỉ điểm (Clue cells - Gardnerella vaginalis), song cầu Gram (-) nội/ngoại tế bào (Neisseria gonorrhoeae); Thử nghiệm Sniff test (nhỏ KOH 10% tìm mùi amine cá ươn); Test nhanh sắc ký miễn dịch phát hiện kháng nguyên Chlamydia trachomatis.
  • Kiểm soát sai số thông qua chuẩn hóa quy trình thao tác chuẩn (SOP), tập huấn thống nhất tiêu chí đánh giá cho điều tra viên và bác sĩ sản phụ khoa, thực hiện kiểm tra chéo $5%$ mẫu xét nghiệm độc lập.

Data và phân tích

Số liệu được nhập liệu kép bằng phần mềm EpiData 3.1 và phân tích bằng phần mềm thống kê sinh học SPSS 20.0 và Stata. Các kỹ thuật phân tích bao gồm:

  • Thống kê mô tả tần số, tỷ lệ phần trăm, độ lệch chuẩn.
  • Phân tích đơn biến bằng kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) và Fisher's exact test.
  • Phân tích đa biến bằng mô hình hồi quy Logistic đa biến (Multivariable Logistic Regression) để kiểm soát các yếu tố gây nhiễu, ước lượng tỷ số chênh hiệu chỉnh (Adjusted Odds Ratio - AOR) và khoảng tin cậy 95% (95% CI).
  • Đánh giá hiệu quả can thiệp thông qua Tỷ số chênh (OR), Nguy cơ tương đối (RR), và Chỉ số hiệu quả (CSHQ) tại các thời điểm 6 tháng và 12 tháng sau can thiệp: $$\text{CSHQ} (%) = \frac{\text{Tỷ lệ trước can thiệp} - \text{Tỷ lệ sau can thiệp}}{\text{Tỷ lệ trước can thiệp}} \times 100$$

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng đột phá với độ tin cậy thống kê cao:

  1. Tỷ lệ hiện mắc NTĐSDD ở mức rất cao: Tỷ lệ phụ nữ mắc bệnh tại Cần Thơ qua chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng ban đầu là $50,6%$ ($n = 579/1.144$). Phân bố hình thái lâm sàng phổ biến nhất là viêm âm đạo đơn thuần và phối hợp viêm âm đạo - viêm cổ tử cung. Các tác nhân vi sinh phân lập được dẫn đầu bởi nấm Candida sp., tiếp theo là viêm âm đạo do vi khuẩn (Gardnerella vaginalis qua Clue cells và Sniff test), Chlamydia trachomatisTrichomonas vaginalis.
  2. Xác lập các yếu tố nguy cơ dịch tễ độc lập: Mô hình hồi quy logistic đa biến chứng minh các yếu tố nguy cơ mang tính quyết định bao gồm: trình độ học vấn thấp (tiểu học/mù chữ có nguy cơ mắc cao hơn 1,7–1,8 lần, $p < 0,05$), nghề nghiệp làm nông nghiệp/lao động phổ thông, hoàn cảnh kinh tế nghèo, tiền sử khám phụ khoa $< 2$ lần/năm (nguy cơ cao gấp 3,4 lần, $p < 0,001$) và tiền sử nạo hút thai.
  3. Mối liên hệ nhân quả giữa hành vi vệ sinh sai lệch và tỷ lệ nhiễm: Phụ nữ có thực hành vệ sinh không đúng cách có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 2,95 đến 4,46 lần ($p < 0,001$). Cụ thể, thói quen thụt rửa sâu trong âm đạo, sử dụng nguồn nước ao hồ để tắm giặt (nguy cơ tăng 3,4 lần, $p = 0,03$), phơi đồ lót nơi ẩm ướt thiếu ánh sáng, và quan hệ tình dục trong kỳ kinh nguyệt hoặc khi đang có triệu chứng viêm nhiễm là các tác nhân hành vi trực tiếp gây bùng phát bệnh.
  4. Hiệu quả vượt trội của can thiệp cộng đồng đa tầng: Sau 12 tháng triển khai mô hình truyền thông giáo dục thay đổi hành vi kết hợp nâng cao chất lượng khám điều trị tại Trạm Y tế:
    • Tỷ lệ có kiến thức đúng ở nhóm can thiệp tăng vọt từ $31,5%$ lên $76,8%$ (CSHQ đạt trên $60%$), vượt trội có ý nghĩa so với nhóm chứng ($p < 0,001$).
    • Tỷ lệ thực hành đúng tăng từ $34,2%$ lên $74,1%$.
    • Tỷ lệ hiện mắc NTĐSDD ở nhóm can thiệp giảm sâu từ $50,6%$ xuống $24,1%$ sau 12 tháng, trong khi nhóm chứng duy trì ở mức cao ($43,8%$). Hiệu quả can thiệp giảm tỷ lệ mắc đạt $52,4%$ ($p < 0,001$). Tỷ lệ tái phát bệnh sau điều trị ở nhóm can thiệp thấp hơn rõ rệt so với nhóm chứng.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Kết quả nghiên cứu cung cấp minh chứng thực nghiệm xác thực mô hình bệnh tật kết hợp giữa dịch tễ sinh học và các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe (Social Determinants of Health), khẳng định vai trò then chốt của can thiệp hành vi cá nhân trong kiểm soát bệnh phụ khoa.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình chuẩn hóa từ kỹ thuật chọn mẫu nhiều giai đoạn PPS, bộ công cụ lượng giá kiến thức - thực hành đến bộ tiêu chuẩn chẩn đoán vi sinh có thể triển khai khả thi tại tuyến y tế cơ sở.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Đưa ra bằng chứng khoa học vững chắc để ngành Y tế Cần Thơ và Bộ Y tế chuyển dịch trọng tâm từ "khám điều trị thụ động theo chiến dịch" sang "truyền thông giáo dục hành vi thường xuyên lồng ghép chăm sóc sức khỏe sinh sản tại Trạm Y tế xã/phường".

Limitations và Future Research

Luận án ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:

  • Phương pháp xét nghiệm cận lâm sàng: Do điều kiện thực địa cộng đồng, nghiên cứu chưa áp dụng kỹ thuật sinh học phân tử cao cấp như Real-time PCR để định danh các chủng vi sinh vật khó nuôi cấy (Mycoplasma genitalium, Ureaplasma) hoặc xét nghiệm định tuýp Human Papillomavirus (HPV).
  • Thiết kế nghiên cứu can thiệp: Thời gian theo dõi dọc sau can thiệp là 12 tháng; cần các nghiên cứu thuần tập kéo dài 3–5 năm để đánh giá tính duy trì bền vững của hành vi và tỷ lệ biến chứng vô sinh lâu dài.
  • Yếu tố bạn tình: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào đối tượng phụ nữ; chưa thu thập đầy đủ mẫu xét nghiệm và hành vi vệ sinh/tình dục từ người chồng/bạn tình.

Các hướng nghiên cứu tiếp nối trong tương lai:

  1. Ứng dụng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing - NGS) để phân tích chi tiết hệ vi sinh vật âm đạo (vaginal microbiome) ở phụ nữ miền sông nước.
  2. Thiết kế thử nghiệm ngẫu nhiên phân cụm (Cluster-RCT) can thiệp đồng thời trên cả cặp vợ chồng.
  3. Nghiên cứu chuyển giao công nghệ ứng dụng ứng dụng di động (mHealth) trong nhắc nhở vệ sinh kinh nguyệt và sàng lọc phụ khoa tự động.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình luận án mang lại tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Tác động học thuật: Cung cấp bộ dữ liệu dịch tễ học chuẩn mực về NTĐSDD tại vùng Mekong, đóng vai trò tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu dịch tễ học sinh sản và y tế công cộng.
  • Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp phục vụ việc đánh giá và xây dựng Kế hoạch hành động thực hiện Chiến lược Dân số và Sức khỏe Sinh sản Việt Nam giai đoạn tiếp theo tại thành phố Cần Thơ và các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Tác động xã hội và kinh tế: Mô hình can thiệp cộng đồng chi phí thấp giúp giảm gánh nặng chi phí y tế trực tiếp và gián tiếp cho các hộ gia đình nghèo, nâng cao chất lượng cuộc sống và sức khỏe tinh thần cho hàng chục ngàn phụ nữ trong độ tuổi lao động.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận phương pháp thiết kế nghiên cứu can thiệp cộng đồng chuẩn mực, quy trình chọn mẫu phức hợp PPS và kỹ thuật hồi quy logistic đa biến xử lý biến số hành vi.
  • Giảng viên và nhà khoa học Y tế Công cộng: Tài liệu giảng dạy chuyên sâu về dịch tễ học bệnh lây truyền qua đường tình dục và phương pháp lượng giá can thiệp sức khỏe.
  • Nhân viên y tế tuyến cơ sở (Trạm Y tế xã/phường): Sở hữu quy trình chẩn đoán vi sinh đơn giản, hiệu quả và cẩm nang truyền thông giáo dục thay đổi hành vi trực tiếp tại hộ gia đình.
  • Nhà hoạch định chính sách y tế: Bằng chứng thuyết phục để phân bổ ngân sách đầu tư vào nước sạch nông thôn và củng cố năng lực trang thiết bị xét nghiệm cơ bản cho y tế cơ sở.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Thuyết Niềm tin Sức khỏe (Health Belief Model) khi chứng minh rằng trong bối cảnh xã hội phương Đông, các rào cản nhận thức (xem nhẹ bệnh khí hư) và rào cản xã hội (sự e ngại định kiến về bệnh vùng kín) có sức chi phối mạnh hơn so với nhận thức về lợi ích của việc điều trị, từ đó xác lập cơ chế trung gian dẫn đến hành vi tự điều trị sai lầm.

2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? So với các nghiên cứu cắt ngang bệnh viện của Lê Hoài Chương (2013) hay Nguyễn Thị Bình (2017), luận án sử dụng thiết kế can thiệp cộng đồng có đối chứng trước - sau trên quy mô mẫu lớn đại diện toàn diện cho cả vùng đô thị (quận Ninh Kiều) và nông thôn (huyện Vĩnh Thạnh), kết hợp kỹ thuật chọn mẫu xác suất PPS với hệ số thiết kế $DE = 2$ để triệt tiêu sai số phân cụm.

3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ số liệu là gì? Tỷ lệ phụ nữ có hiểu biết đúng về việc không thụt rửa âm đạo ở mức rất thấp, và phần lớn phụ nữ tin rằng thụt rửa sâu bằng dung dịch vệ sinh hoặc nước muối là hành vi "làm sạch triệt để", trong khi phân tích đa biến chứng minh chính hành vi này làm tăng nguy cơ tổn thương niêm mạc và gây mất cân bằng hệ vi sinh, dẫn đến tỷ lệ mắc bệnh cao gấp nhiều lần ($p < 0,001$).

4. Quy trình can thiệp có tính khả thi để nhân rộng không? Hoàn toàn khả thi. Mô hình sử dụng nguồn lực sẵn có tại Trạm Y tế xã/phường (bác sĩ sản khoa, nữ hộ sinh, kính hiển vi quang học thông thường) kết hợp mạng lưới cộng tác viên dân số và Hội Phụ nữ, không đòi hỏi đầu tư trang thiết bị đắt tiền, tạo tính bền vững cao cho việc nhân rộng trên toàn quốc.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Mở rộng tích hợp các chỉ dấu phân tử sinh học (biomarkers) và hệ vi sinh (microbiome) âm đạo trong đánh giá nguy cơ tiền ung thư cổ tử cung; phát triển các can thiệp kỹ thuật số (eHealth/mHealth) nhằm xóa bỏ rào cản tiếp cận thông tin cho phụ nữ dân tộc thiểu số và vùng sâu vùng xa.

Kết luận

  1. Xác lập thực trạng dịch tễ học: Tỷ lệ mắc NTĐSDD ở phụ nữ 18–49 tuổi có chồng tại Cần Thơ chiếm tỷ lệ cao ($50,6%$), với hình thái chủ yếu là viêm âm đạo và viêm âm đạo - cổ tử cung; tác nhân phổ biến nhất là Candida sp. và viêm âm đạo do vi khuẩn.
  2. Chứng minh mối quan hệ nhân quả đa yếu tố: Xác định mô hình hồi quy đa biến với các yếu tố nguy cơ độc lập gồm: trình độ học vấn thấp, kinh tế khó khăn, nguồn nước sinh hoạt không sạch, thói quen thụt rửa âm đạo, khám phụ khoa không định kỳ và quan hệ tình dục không an toàn.
  3. Thực trạng kiến thức - thực hành tồn tại khoảng trống lớn: Nhận thức đúng về nguyên nhân, hậu quả và dự phòng bệnh của phụ nữ trước can thiệp còn rất hạn chế, trực tiếp dẫn đến tỷ lệ thực hành vệ sinh sai lệch trong cộng đồng.
  4. Hiệu quả đột phá của mô hình can thiệp cộng đồng: Sau 12 tháng can thiệp, tỷ lệ kiến thức đúng tăng lên $76,8%$, thực hành đúng tăng lên $74,1%$, tỷ lệ mắc NTĐSDD giảm sâu xuống còn $24,1%$ (hiệu quả can thiệp đạt $52,4%$), giảm tỷ lệ tái nhiễm vượt trội so với nhóm chứng ($p < 0,001$).
  5. Mở ra hướng tiếp cận y tế công cộng bền vững: Khẳng định giải pháp truyền thông giáo dục thay đổi hành vi lồng ghép nâng cao chất lượng dịch vụ tại Trạm Y tế cơ sở là chiến lược ưu tiên, mang lại giá trị thực tiễn và tính khả thi kinh tế cao cho công tác chăm sóc sức khỏe sinh sản tại Việt Nam.