Tổng quan nghiên cứu

Ung thư cổ tử cung là bệnh lý ác tính phổ biến thứ hai ở nữ giới trên toàn cầu, với gần 500.000 ca mắc mới và hơn 270.000 trường hợp tử vong hàng năm. Thống kê y tế quốc tế chỉ ra rằng trung bình cứ 2 phút lại có 1 phụ nữ qua đời vì căn bệnh này. Tại Việt Nam, số liệu ghi nhận 4.132 ca mắc mới và 2.223 trường hợp tử vong trong một năm, tương đương mỗi ngày có khoảng 12 phụ nữ phát hiện bệnh và 7 ca tử vong. Bệnh thường tiến triển âm ỉ kéo dài qua nhiều giai đoạn tiền lâm sàng, bắt đầu từ các tổn thương tân sinh trong biểu mô cổ tử cung từ cấp độ nhẹ đến nặng.

Hình dạng và mật độ mạch máu trên bề mặt biểu mô là chỉ dấu sinh học quan trọng hàng đầu giúp phát hiện sớm nguy cơ loạn sản và tiền ung thư. Tuy nhiên, quy trình soi cổ tử cung truyền thống gặp rào cản lớn do dịch nhầy tự nhiên và độ ẩm biểu mô tạo ra hiện tượng phản xạ ánh sáng mạnh, làm xuất hiện nhiều đốm chói lóa che lấp mạng lưới vi mạch dưới niêm mạc. Nhược điểm này làm giảm độ chính xác quan sát và phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm chủ quan của bác sĩ chuyên khoa.

Nghiên cứu tập trung phát triển và đánh giá các giải pháp xử lý ảnh kỹ thuật số nhằm tăng cường độ tương phản vi mạch trên bề mặt cổ tử cung, so sánh hiệu quả giữa bộ dữ liệu ảnh phân cực và không phân cực. Mục tiêu trọng tâm là tối ưu hóa độ sắc nét của cấu trúc mao mạch, hỗ trợ xây dựng hệ thống chẩn đoán hỗ trợ bằng máy tính với độ tin cậy cao. Đề tài được triển khai thực nghiệm tại Trường Đại học Bách khoa thuộc Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh trong thời gian từ tháng 03 năm 2022 đến tháng 11 năm 2023. Công trình mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc hạ thấp tỷ lệ âm tính giả từ mức 0,84% xuống gần như bằng không, cải thiện các chỉ số chất lượng hình ảnh y khoa và góp phần nâng cao hiệu quả tầm soát sức khỏe sinh sản cho phụ nữ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết quang sinh học mô và lý thuyết tương tác ánh sáng với môi trường sinh học. Biểu mô cổ tử cung bao gồm lớp biểu mô lát tầng dày khoảng 0,5 mm chứa từ 15 đến 20 lớp tế bào ở cổ ngoài và lớp biểu mô trụ tiết nhầy ở cổ trong. Khi ánh sáng chiếu vào bề mặt, hiện tượng tán xạ ngược kết hợp phản xạ bề mặt từ chất lỏng tạo ra nhiễu chói nghiêm trọng. Lý thuyết ánh sáng phân cực được ứng dụng để tách lọc thành phần phản xạ trực tiếp ngoài bề mặt, chỉ thu nhận thành phần ánh sáng phân cực chéo đã tán xạ sâu từ mô liên kết, nơi chứa các mao mạch nuôi dưỡng.

Mô hình phân loại mạch máu bệnh học của P. Kolstad đóng vai trò cơ sở phân định các tổn thương biểu mô. Hệ vi mạch bình thường bao gồm dạng Mạng lưới và dạng Kẹp tóc với khoảng cách phân bố đều đặn từ 50 µm đến 250 µm, trung bình đạt 100 µm. Ngược lại, mạch máu bệnh lý xuất hiện dưới dạng Dấu chấm câu, dạng Khảm với hai cấp độ mịn hoặc thô, cùng các dạng Mạch máu không điển hình như dạng Xoắn trôn ốc, dạng Chữ viết, dạng Rễ cây và dạng Móc câu. Ở tổn thương tân sinh cấp độ ba, hơn 57% khoảng cách giữa các mạch vượt quá 300 µm, và tỷ lệ xuất hiện mạch không điển hình tăng vọt lên mức 84% đến 97% khi bước vào giai đoạn ung thư xâm lấn.

Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp bốn khái niệm chuyên ngành then chốt: Vùng chuyển tiếp giữa hai biểu mô, Hiệu ứng chuyển trắng Acetowhite khi phết dung dịch axit axetic 3% đến 5%, Tổn thương nội mô vảy mức độ thấp và cao, cùng Không gian màu ba chiều Lab* giúp phân tách độc lập kênh độ sáng và các kênh màu sắc.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thực nghiệm gồm 240 ảnh soi cổ tử cung kỹ thuật số độ phân giải cao thu thập từ các phòng khám phụ khoa chuyên khoa, chia đều thành 120 ảnh phân cực và 120 ảnh không phân cực. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích dựa trên các tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng, bao gồm cả mô biểu mô bình thường, viêm lộ tuyến lành tính và các tổn thương tiền ung thư. Kích thước mẫu 240 ảnh đảm bảo tính đại diện thống kê và độ tin cậy khi so sánh các thuật toán xử lý ảnh y tế.

Quy trình phân tích áp dụng bốn thuật toán xử lý ảnh tiên tiến:

  • Phương pháp Toán tử hình thái học: Sử dụng các phép toán giãn nở và xói mòn để làm nổi bật biên giới vi mạch dạng tuyến tính.
  • Phương pháp Kết hợp kênh màu: Tích hợp thông tin cường độ từ kênh xanh lá cây và kênh độ bão hòa màu của ảnh gốc.
  • Phương pháp Cân bằng lược đồ xám cục bộ thích ứng có giới hạn tương phản trong không gian màu Lab*: Tăng cường chi tiết vi mô cục bộ mà không khuếch đại nhiễu nền.
  • Phương pháp Biến đổi phi tuyến Gamma trong không gian màu Lab*: Kéo giãn dải động độ sáng của các điểm ảnh mao mạch sẫm màu.

Lý do lựa chọn không gian màu Lab* là vì không gian này mô phỏng cảm nhận thị giác của mắt người, cho phép hiệu chỉnh kênh độ sáng L* để tối ưu hóa tương phản mạch máu mà hoàn toàn không làm sai lệch thông tin sắc độ màu a* và b* của tổn thương mô. Toàn bộ quá trình đánh giá định lượng được thực hiện thông qua ba chỉ số toán học chuẩn xác: Tỷ số tương phản vi mạch CR, Tỷ số tín hiệu trên nhiễu cực đại PSNR và Chỉ số tương đồng cấu trúc SSIM so với ảnh chụp qua kính lọc quang học xanh dương. Quá trình nghiên cứu kéo dài 20 tháng, chia làm ba giai đoạn gồm thu thập dữ liệu, phát triển thuật toán và kiểm thử đánh giá lâm sàng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng trên toàn bộ tập dữ liệu đã mang lại những kết quả rõ rệt, chứng minh tính ưu việt của từng giải pháp xử lý ảnh:

Thứ nhất, đối với bộ dữ liệu ảnh phân cực, phương pháp Gamma trong không gian màu Lab* đạt hiệu năng xuất sắc nhất. Chỉ số tương phản CR trung bình của phương pháp này tăng 38,5% so với ảnh phân cực ban đầu, đồng thời duy trì tỷ số tín hiệu trên nhiễu PSNR ở mức ấn tượng 32,4 dB và chỉ số tương đồng cấu trúc SSIM đạt 0,912. Thuật toán làm nổi rõ toàn bộ mạng lưới vi mạch dạng Dấu chấm câu và dạng Khảm mịn vốn rất khó quan sát trên ảnh thô.

Thứ hai, đối với bộ dữ liệu ảnh không phân cực, giải pháp quang học sử dụng kính lọc xanh dương mang lại hiệu quả tăng tương phản CR vượt trội nhất, cao hơn 42,1% so với ảnh màu RGB ban đầu. Kính lọc xanh dương giúp làm nổi bật huyết sắc tố trong hồng cầu nhờ đặc tính hấp thụ chọn lọc ở bước sóng ngắn, triệt tiêu đáng kể hiện tượng phản xạ lóa sáng của dịch nhầy cổ tử cung.

Thứ ba, thuật toán cân bằng lược đồ cục bộ thích ứng CLAHE trong không gian màu Lab* cải thiện độ sắc nét mạch máu ở vùng râm tối lên 29,7%, tuy nhiên làm tăng nhẹ độ nhiễu hạt nền với mức PSNR trung bình đạt 28,6 dB.

Thứ tư, phương pháp toán tử hình thái học thể hiện độ nhạy cao khi tách xuất các mạch máu không điển hình có đường kính lớn trên 300 µm như dạng Xoắn trôn ốc và dạng Rễ cây, nhưng độ chính xác suy giảm 18,3% đối với các mao mạch siêu mảnh có đường kính dưới 50 µm.

Thảo luận kết quả

Hiệu quả vượt trội của phương pháp Gamma-Lab* trên ảnh phân cực bắt nguồn từ cơ chế khử chói quang học kết hợp biến đổi hàm phi tuyến. Khi nguồn sáng phân cực loại bỏ hoàn toàn hiện tượng tán xạ bề mặt trực tiếp, sự phân bố cường độ sáng của mô đệm trở nên đồng nhất. Việc áp dụng hệ số Gamma trên kênh L* giúp giãn rộng các mức xám ở dải tối, nơi chứa các phân tử hemoglobin có độ hấp thụ quang phổ cao, từ đó làm bật lên hình dạng mạch máu mà không gây hiện tượng bão hòa trắng ở vùng biểu mô xung quanh.

Khi so sánh với các công bố quốc tế, giải pháp của luận văn vượt trội hơn phương pháp dùng ngưỡng động Niblack trên kênh xanh lá của Daniel công bố năm 2016 và phương pháp cân bằng phổ cường độ của Botero-Rosas năm 2017, giúp nâng cao độ chính xác phân ranh giới tổn thương thêm từ 15% đến 22%. Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm được trực quan hóa mạch lạc thông qua hệ thống biểu đồ cột so sánh ba chỉ số CR, PSNR, SSIM giữa bốn thuật toán, kết hợp bảng phân tích phương sai đa biến và biểu đồ phân tán hồi quy thể hiện mối tương quan chặt chẽ giữa khoảng cách vi mạch từ 50 µm đến 450 µm với các giai đoạn tiến triển của tổn thương từ nhẹ đến ác tính.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm chuyển giao kết quả nghiên cứu vào thực tiễn y tế, luận văn đưa ra bốn nhóm khuyến nghị hành động cụ thể:

Thứ nhất, tích hợp mô-đun thuật toán Gamma-Lab* trực tiếp vào phần mềm nhúng của các dòng máy soi cổ tử cung kỹ thuật số thế hệ mới. Mục tiêu là đạt tốc độ xử lý thời gian thực từ 30 khung hình/giây trở lên với độ trễ dưới 50 mili-giây. Timeline triển khai trong vòng 12 tháng, do các kỹ sư kỹ thuật y sinh phối hợp cùng doanh nghiệp sản xuất thiết bị y tế thực hiện.

Thứ hai, chuẩn hóa quy trình trang bị hệ thống lọc phân cực quang học và kính lọc xanh dương tại 100% phòng khám sản phụ khoa tuyến huyện và tỉnh. Giải pháp này hướng đến mục tiêu giảm thiểu 25% tỷ lệ chẩn đoán sai lệch và bỏ sót tổn thương tiền ung thư trong vòng 18 tháng, dưới sự chỉ đạo chuyên môn của Bộ Y tế và các bệnh viện chuyên khoa đầu ngành.

Thứ ba, xây dựng kho ngữ liệu số hóa mở chứa ít nhất 5.000 hình ảnh nội soi cổ tử cung phân cực chuẩn cao, có gán nhãn giải phẫu bệnh chi tiết về các dạng mạch máu Dấu chấm câu, Khảm, Xoắn và Rễ cây. Mục tiêu cung cấp tập dữ liệu mẫu chuẩn hóa cho các thuật toán học sâu và thị giác máy tính trong thời gian 24 tháng, do các trường đại học khối kỹ thuật và y khoa chủ trì.

Thứ tư, tổ chức định kỳ các khóa tập huấn chuyên sâu 6 tháng một lần về ứng dụng công nghệ xử lý ảnh và hệ thống chẩn đoán hỗ trợ bằng máy tính cho hơn 500 bác sĩ sản phụ khoa trên toàn quốc, do Hội Phụ sản Việt Nam chủ trì điều phối.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang giá trị học thuật và ứng dụng đa ngành, phù hợp với bốn nhóm đối tượng chuyên môn chính:

Bác sĩ sản phụ khoa và chuyên gia chẩn đoán ung bướu: Tài liệu cung cấp bức tranh toàn diện về vi cấu trúc mạch máu bệnh lý và cách nhận diện các dấu hiệu nguy cơ cao thông qua hình ảnh tăng tương phản, hỗ trợ đắc lực trong việc ra quyết định sinh thiết chính xác vị trí nghi ngờ.

Kỹ sư kỹ thuật y sinh và lập trình viên thị giác máy tính: Cung cấp đầy đủ cấu trúc giải thuật xử lý ảnh, công thức chuyển đổi không gian màu Lab*, toán tử Gamma và các hàm đánh giá chất lượng ảnh y tế định lượng, tạo tiền đề xây dựng phần mềm chẩn đoán tự động hoàn chỉnh.

Học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Vật lý kỹ thuật, Khoa học dữ liệu y tế: Là tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp nghiên cứu thực nghiệm, phương pháp thu thập dữ liệu quang học phân cực và kỹ thuật phân tích số liệu y sinh học chính xác.

Lãnh đạo bệnh viện và cơ quan quản lý y tế: Nguồn tư liệu khoa học xác thực phục vụ việc lập dự án đầu tư nâng cấp trang thiết bị chẩn đoán hình ảnh phụ khoa không xâm lấn với chi phí hợp lý, nâng cao chất lượng dịch vụ y tế dự phòng.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao ánh sáng phân cực lại mang lại hiệu quả vượt trội trong việc khử chói khi soi cổ tử cung?

Bề mặt cổ tử cung có cấu trúc ẩm ướt tự nhiên chứa nhiều dịch nhầy, gây ra hiện tượng phản xạ gương làm chói lóa hình ảnh. Kính lọc phân cực chéo triệt tiêu hoàn toàn các tia sáng phản xạ bề mặt giữ nguyên hướng phân cực, chỉ cho phép các tia sáng tán xạ sâu từ lớp mô đệm dày 0,5 mm đi qua, giúp làm hiển lộ rõ nét các mao mạch bên dưới.

Phương pháp Gamma-Lab* có ưu điểm nổi bật nào so với các phương pháp tăng sáng thông thường?

Kỹ thuật Gamma-Lab* phân tách độc lập thành phần độ sáng L* ra khỏi hai kênh màu a* và b*. Khi áp dụng hàm mũ phi tuyến Gamma trên kênh L*, thuật toán kéo giãn độ tương phản của các vi mạch sẫm màu mà không làm thay đổi tông màu sinh học của mô, giúp chỉ số CR tăng 38,5% mà không gây biến dạng màu sắc tổn thương.

Các dạng mạch máu nào trên bề mặt cổ tử cung là dấu hiệu cảnh báo tiền ung thư nghiêm trọng nhất?

Mạch máu dạng Dấu chấm câu thô, dạng Khảm thô với khoảng cách giữa các mạch lớn hơn 300 µm và các dạng Mạch máu không điển hình như dạng Xoắn trôn ốc, dạng Chữ viết, dạng Rễ cây là nguy hiểm nhất. Các dạng mạch máu này xuất hiện ở 84% đến 97% trường hợp ung thư cổ tử cung xâm lấn.

Kính lọc xanh dương đóng vai trò gì trong việc xử lý hình ảnh soi cổ tử cung không phân cực?

Huyết sắc tố hemoglobin trong các tế bào hồng cầu có đỉnh hấp thụ ánh sáng rất mạnh ở vùng bước sóng xanh dương từ 400 nm đến 450 nm. Khi sử dụng kính lọc xanh dương, các mao mạch sẽ hấp thụ nhiều ánh sáng và hiện lên với độ tương phản màu sẫm nổi bật trên nền mô biểu mô, giúp tăng chỉ số CR lên 42,1%.

Kết quả của luận văn có thể tích hợp vào các mô hình trí tuệ nhân tạo chẩn đoán tự động được không?

Hoàn toàn có thể tích hợp. Các thuật toán tăng cường tương phản đóng vai trò là bước tiền xử lý chuẩn hóa dữ liệu, giúp loại bỏ nhiễu chói và làm sắc nét biên độ mạch máu. Khi đưa dữ liệu đã tiền xử lý vào các mạng nơ-ron tích chập, độ chính xác nhận diện tổn thương tự động được cải thiện rõ rệt, hạ thấp tỷ lệ phân loại sai xuống dưới 3%.

Kết luận

  • Công trình khẳng định giá trị khoa học vững chắc của việc kết hợp kỹ thuật quang học phân cực và các giải pháp xử lý ảnh kỹ thuật số trong chẩn đoán bệnh lý cổ tử cung.
  • Xác định phương pháp Gamma trong không gian màu Lab* là giải pháp tối ưu cho dữ liệu phân cực với mức tăng chỉ số tương phản CR đạt 38,5% và chỉ số tương đồng cấu trúc SSIM đạt 0,912.
  • Chứng minh hiệu quả xuất sắc của kính lọc quang học xanh dương đối với dữ liệu không phân cực với mức cải thiện tương phản đạt 42,1%.
  • Thiết lập hệ thống phân loại và tăng cường tương phản toàn diện cho các dạng vi mạch bình thường và bệnh lý từ giai đoạn loạn sản đến ung thư xâm lấn.
  • Cung cấp bước tiền xử lý tin cậy làm nền tảng phát triển hệ thống máy tính hỗ trợ chẩn đoán tự động không xâm lấn, chi phí thấp cho ngành y tế.

Trong giai đoạn 6 đến 12 tháng tiếp theo, nhóm nghiên cứu sẽ tối ưu hóa mã nguồn thuật toán để tích hợp vào phần cứng máy soi thời gian thực và mở rộng kiểm nghiệm lâm sàng trên 500 ca bệnh nhân. Các cơ sở y tế, viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ y tế quan tâm hãy cùng kết nối, chia sẻ dữ liệu và ứng dụng giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả tầm soát ung thư cổ tử cung cho cộng đồng.