Giới thiệu dự án
Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018 (CT GDPT 2018) tại Việt Nam đánh dấu bước chuyển dịch chiến lược từ truyền thụ kiến thức đơn thuần sang phát triển phẩm chất và năng lực toàn diện cho người học. Trong cấu trúc này, Giáo dục Âm nhạc (GDÂN) cấp Tiểu học giữ vai trò hạt nhân trong việc bồi dưỡng năng lực thẩm mỹ, trí tuệ cảm xúc và thể chất. Theo các nghiên cứu quốc tế từ Hiệp hội Quốc gia về Giáo dục Trẻ nhỏ (NAEYC) và Đạo luật No Child Left Behind Act, nghệ thuật tích hợp đóng vai trò tương đương các môn khoa học nền tảng trong việc kích thích tư duy bán cầu não phải và năng lực giải quyết vấn đề.
Tại Trường Tiểu học Lê Đình Chinh (Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng) – đơn vị có quy mô 1.187 học sinh phân bổ trên 35 lớp học (bình quân 33,9 học sinh/lớp), 100% học sinh học 2 buổi/ngày và 70% tham gia bán trú – việc triển khai hoạt động giáo dục âm nhạc đã đạt chuẩn hóa cơ bản về cơ sở vật chất. Tuy nhiên, hoạt động ngoại khóa âm nhạc vẫn đối mặt với các điểm nghẽn thực tiễn mang tính hệ thống.
+-------------------------------------------------------------------------+
| THỰC TRẠNG GIÁO DỤC ÂM NHẠC NGOẠI KHÓA |
+-------------------------------------------------------------------------+
| [Thực trạng cũ] | [Mô hình Đổi mới Tích hợp] |
| - Dạy hát đơn môn, truyền khẩu | - Tích hợp Đa phương thức (Multi-art)|
| - Hoạt động ngoại khóa rời rạc | - Âm nhạc + Kịch nghệ + Mỹ thuật |
| - Tiếp nhận thụ động, áp lực | - Vận động nhịp điệu Dalcroze |
| - Triển khai theo sự vụ phong trào | - Module hóa theo chuẩn GDPT 2018 |
+-------------------------------------------------------------------------+
Vấn đề nghiên cứu (Problem Statement)
Hoạt động ngoại khóa âm nhạc hiện nay tại nhà trường còn mang nặng tính hình thức, thiếu sự kết nối liên ngành và chưa có khung chương trình chuẩn hóa. Cụ thể:
- Tính đơn điệu trong hình thức tổ chức: Các buổi ngoại khóa chủ yếu dừng lại ở việc tập hát đồng ca, tốp ca theo phương thức truyền khẩu, chưa khai thác đa giác quan của học sinh.
- Rào cản tiếp cận của học sinh: Hoạt động biểu diễn chỉ tập trung vào nhóm học sinh có năng khiếu nổi trội; phần lớn học sinh còn lại đóng vai trò khán giả thụ động, làm giảm hứng thú học tập.
- Thiếu giáo trình tích hợp: Chưa có khung tích hợp đồng bộ giữa Âm nhạc với Kịch nghệ (Drama), Nghệ thuật trực quan (Visual Arts) và Vận động nhịp điệu (Dalcroze Eurhythmics).
Mục tiêu dự án
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về giáo dục âm nhạc tích hợp liên môn nghệ thuật cho lứa tuổi 6–11 tuổi.
- Khảo sát, đánh giá định lượng và định tính thực trạng dạy học ngoại khóa âm nhạc tại Trường Tiểu học Lê Đình Chinh, TP. Đà Nẵng.
- Thiết kế khung chương trình ngoại khóa tích hợp đa loại hình nghệ thuật theo module chủ đề bám sát chuẩn đầu ra CT GDPT 2018.
- Triển khai thực nghiệm sư phạm trên khối lớp 5, đo lường sự thay đổi về mức độ hứng thú và các chỉ số phát triển kỹ năng của học sinh.
Giải pháp đề xuất và kết quả kỳ vọng
Dự án đề xuất mô hình Tích hợp Đa nghệ thuật (Multi-Art Integration Framework) lấy Âm nhạc làm trục trung tâm, kết hợp Kịch nghệ, Hội họa/Tạo hình và Chuyển động cơ thể Dalcroze. Mô hình kỳ vọng nâng cao tỷ lệ học sinh đạt mức độ "Rất hứng thú" trong hoạt động ngoại khóa lên trên 75%, đồng thời cải thiện 100% khả năng tự tin biểu đạt cảm xúc và làm việc nhóm.
Phạm vi và giới hạn
- Không gian nghiên cứu: Trường Tiểu học Lê Đình Chinh, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng.
- Đối tượng khảo sát & thực nghiệm: Cán bộ quản lý, giáo viên bộ môn Nghệ thuật và 252 học sinh khối lớp 5 trong năm học 2023–2024.
- Giới hạn chuyên môn: Tập trung vào các hoạt động ngoại khóa ngoài giờ lên lớp (CLB nhạc cụ, CLB kịch nghệ âm nhạc, dự án dàn dựng biểu diễn sân khấu hóa).
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Khảo sát thực trạng tại cơ sở nghiên cứu cho thấy sự bất đối xứng giữa điều kiện hạ tầng và phương pháp tổ chức. Dù nhà trường sở hữu 35 phòng học tiêu chuẩn (90% có điều hòa, 100% trang bị TV/máy chiếu kết nối Internet) và 01 phòng Nghệ thuật chuyên dụng, việc triển khai ngoại khóa âm nhạc vẫn còn nhiều khoảng trống.
| Tiêu chí so sánh | Dạy học đơn môn truyền thống | CLB Âm nhạc tự phát | Mô hình Tích hợp Đa nghệ thuật (Đề xuất) |
|---|---|---|---|
| Phương thức tiếp cận | Truyền thụ giai điệu, ca từ | Tập luyện tiết mục biểu diễn | Trải nghiệm đa giác quan (VAK) |
| Sự tham gia của học sinh | Cá nhân hoặc đồng ca đồng loạt | Nhóm hạt nhân năng khiếu (<10%) | Toàn diện 100% học sinh tham gia theo phân vai |
| Tính liên ngành | Đơn môn, tách biệt | Tách biệt bộ môn | Kết nối Âm nhạc - Kịch - Hội họa - Vận động |
| Phát triển năng lực | Tái hiện bài hát | Trình diễn kỹ thuật | Sáng tạo, cảm thụ thẩm mỹ, biểu đạt hình thể |
Phân loại yêu cầu người dùng (MoSCoW Prioritization)
- Must Have: Khung phân phối chương trình ngoại khóa tích hợp theo 4 chủ đề lớn; hệ thống bài tập vận động cơ thể theo phương pháp Dalcroze; tiêu chí đánh giá năng lực tích hợp.
- Should Have: Bộ học liệu hình ảnh trực quan số hóa phục vụ phân tích tác phẩm; kịch bản sân khấu hóa tích hợp bài hát thiếu nhi.
- Could Have: Hoạt động trải nghiệm không gian di sản văn hóa địa phương (Nghệ thuật Bài Chòi, Tuồng Xứ Quảng, Nhạc cụ Chăm).
- Won't Have: Đào tạo kỹ thuật thanh nhạc chuyên nghiệp hàn lâm hoặc biểu diễn nhạc cụ cổ điển phức tạp vượt chuẩn tiểu học.
Thiết kế hệ thống
Mô hình sư phạm tích hợp được tổ chức theo cấu trúc 4 tầng liên kết hữu cơ, vận hành linh hoạt trong không gian ngoại khóa:
+--------------------------------------------------------------------------+
| MULTI-ART INTEGRATION FRAMEWORK (MIF) |
+--------------------------------------------------------------------------+
| [TẦNG 1: TRỤ CỘT ÂM NHẠC TRUNG TÂM] |
| - Hát (Vocal) | Nghe nhạc cảm thụ | Nhạc cụ (Melodica, Recorder, Orff) |
+--------------------------------------------------------------------------+
+--------------------------------------------------------------------------+
| [TẦNG 2: PHƯƠNG THỨC LIÊN KẾT ĐA LOẠI HÌNH] |
| - Kịch nghệ (Drama): Đóng vai nhân vật, thoại kịch bản, biểu cảm sân khấu|
| - Trực quan (Visual Arts): Vẽ tranh cảm thụ, làm đạo cụ, visual storyboard|
| - Chuyển động (Dalcroze Eurhythmics): Body percussion, múa hình thể |
+--------------------------------------------------------------------------+
+--------------------------------------------------------------------------+
| [TẦNG 3: KHUNG CHỦ ĐỀ NGOẠI KHÓA LIÊN MÔN] |
| - Chủ đề 1: Mái trường & Thầy cô (Gắn kết tình cảm học đường) |
| - Chủ đề 2: Gia đình & Tình yêu thương (Giáo dục đạo đức nhân cách) |
| - Chủ đề 3: Âm nhạc Dân tộc & Di sản Đà Nẵng (Bảo tồn văn hóa xứ Quảng) |
| - Chủ đề 4: Thiên nhiên & Thế giới tuổi thơ (Kích thích trí tưởng tượng)|
+--------------------------------------------------------------------------+
+--------------------------------------------------------------------------+
| [TẦNG 4: HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC TOÀN DIỆN] |
| - Rubric đánh giá 4 bậc: Cảm thụ -> Thực hành -> Hợp tác -> Sáng tạo |
+--------------------------------------------------------------------------+
Ngăn xếp công cụ và phương tiện kỹ thuật (Equipment & Media Stack)
- Hệ thống phần cứng: Màn hình tương tác thông minh 65-inch (4K resolution); Hệ thống âm thanh Soundcraft tích hợp Micro không dây UHF; Đàn phím điện tử Yamaha PSR-VN300/E373; Bộ nhạc cụ gõ Orff tiêu chuẩn (Tambourine, Triangle, Maracas, Thanh phách); Recorder & Melodica (32 phím).
- Hệ thống phần mềm & số hóa: Nền tảng Canva/PowerPoint Suite thiết kế trực quan hóa ca từ; MuseScore 4.2 phục vụ ký âm và chuyển soạn tổng phổ đơn giản cho nhạc cụ gõ; Phần mềm phát đa phương tiện VLC Player hỗ trợ tách beat/vocal.
- An toàn học đường & hòa nhập: Thiết kế giáo án tương thích với 03 học sinh khuyết tật học hòa nhập thông qua việc phân bổ vai trò gõ tiết mấu đơn giản hoặc hỗ trợ phụ trách đạo cụ trực quan.
Phương pháp luận (Methodology)
Quy trình phát triển và thực thi hoạt động ngoại khóa áp dụng mô hình ADDIE chuẩn hóa trong thiết kế sư phạm:
- Analysis (Phân tích): Khảo sát nhu cầu thẩm mỹ của 252 học sinh khối 5 và năng lực chuyên môn của 14 giáo viên bộ môn.
- Design (Thiết kế): Xác lập ma trận mục tiêu học tập, xây dựng Rubric đánh giá năng lực tích hợp 4 mức độ (Chưa đạt - Đạt - Khá - Tốt).
- Development (Phát triển): Biên soạn kế hoạch bài dạy ngoại khóa chi tiết, kịch bản sân khấu hóa và giáo án điện tử đa phương tiện.
- Implementation (Triển khai): Thực nghiệm sư phạm theo 2 giai đoạn (Tập luyện phân môn -> Tích hợp tổng hợp).
- Evaluation (Đánh giá): Kiểm định mức độ chuyển biến thông qua phiếu khảo sát Likert 5 mức độ và đối chiếu kết quả trước/sau can thiệp.
Implementation và kết quả
Quá trình thực hiện và kỹ thuật sư phạm
Hoạt động thực nghiệm được triển khai thông qua thuật toán quy trình 5 bước tích hợp chặt chẽ:
def execute_integrated_lesson_workflow(topic, song_asset, target_grade=5):
"""
Quy trình tích hợp Âm nhạc - Kịch nghệ - Mỹ thuật trực quan
"""
# Bước 1: Khởi động & Cảm thụ đa giác quan qua Visual Arts
visual_context = load_visual_storyboard(song_asset.theme)
display_interactive_media(visual_context)
teacher_demonstration(song_asset.audio_master, technique="vocal_and_gesture")
# Bước 2: Vận động nhịp điệu Dalcroze & Khai thác tiết tấu
rhythmic_patterns = extract_meter_and_rhythm(song_asset.tempo)
for student_group in get_classroom_groups():
apply_body_percussion(student_group, rhythmic_patterns)
practice_instrumental_accompaniment(student_group, instruments=["Orff", "Melodica"])
# Bước 3: Sân khấu hóa kịch nghệ (Drama Integration)
script_segments = generate_roleplay_script(song_asset.lyrics)
assign_character_roles(script_segments, include_inclusive_students=True)
rehearse_scene(acting=True, dialogue=True, background_music=song_asset.instrumental_track)
# Bước 4: Biểu diễn tổng hợp đa phương thức
final_showcase = conduct_integrated_performance(
vocal_layer=song_asset.vocals,
drama_layer=script_segments,
visual_props=student_group.handmade_props
)
# Bước 5: Đánh giá định lượng theo Rubric
return evaluate_competency_rubric(final_showcase)
Xử lý thách thức trong quá trình tích hợp
- Xung đột thời lượng giữa các phân môn: Khi kết hợp cả hát, đóng kịch và vẽ, thời lượng ngoại khóa 45 phút/tiết dễ bị quá tải. Giải pháp: Tách tiến trình theo cấu trúc "Module xoay vòng" (Buổi 1: Phân tích ca từ & Thiết kế đạo cụ trực quan; Buổi 2: Luyện tập nhạc cụ & Chuyển động Dalcroze; Buổi 3: Ghép kịch bản & Tổng duyệt).
- Rào cản tâm lý e ngại của học sinh: Một số học sinh thiếu tự tin khi đứng trước sân khấu. Giải pháp: Ứng dụng kỹ thuật sắm vai tập thể (Chorus Role-play), chuyển đổi áp lực cá nhân thành hoạt động đồng đội.
Kiểm thử và đánh giá thực nghiệm (Testing & Validation)
Quá trình thực nghiệm tiến hành trên nhóm mẫu gồm 252 học sinh khối lớp 5 tại Trường Tiểu học Lê Đình Chinh qua 2 giai đoạn: Trước can thiệp (dạy học truyền thống) và Sau can thiệp (áp dụng mô hình tích hợp).
+-------------------------------------------------------------------------+
| MỨC ĐỘ HỨNG THÚ CỦA HỌC SINH KHỐI 5 TRƯỚC VÀ SAU THỰC NGHIỆM |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Mức độ hứng thú | Trước can thiệp (%) | Sau can thiệp (%) |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Rất hứng thú | [========] 21.4% | [================] 78.6%
| Hứng thú | [==============] 38.1% | [=======] 17.5% |
| Bình thường | [===========] 29.8% | [=] 3.9% |
| Không hứng thú | [====] 10.7% | [ ] 0.0% |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Chỉ số năng lực đo lường | Trước can thiệp (Điểm TB/10) | Sau can thiệp (Điểm TB/10) | Mức độ cải thiện (%) |
|---|---|---|---|
| Khả năng cảm thụ cao độ & tiết tấu | 5.82 | 8.64 | +48.45% |
| Kỹ năng biểu đạt hình thể & kịch nghệ | 4.91 | 8.15 | +65.98% |
| Kỹ năng hợp tác nhóm & sáng tạo đạo cụ | 6.10 | 9.02 | +47.86% |
| Mức độ tự tin biểu diễn sân khấu | 5.15 | 8.78 | +70.48% |
Kết quả đạt được
KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC DỰ ÁN
- Sự gắn kết văn hóa địa phương: Học sinh được tiếp cận nghệ thuật Bài Chòi và dân ca Khu 5 thông qua hình thức sân khấu kịch học đường, gia tăng hiểu biết về không gian văn hóa di sản Đà Nẵng.
- Tính khả thi về mặt sư phạm: 100% giáo viên tham gia đánh giá mô hình có tính ứng dụng cao, dễ dàng mở rộng và không gây áp lực tài chính lên nhà trường.
Đổi mới và đóng góp
- Phá vỡ định kiến "Âm nhạc đơn môn thuần túy": Chuyển dịch mô hình giảng dạy ngoại khóa từ việc học thuộc lòng bài hát sang không gian sáng tạo tổng hợp (Synesthetic Learning), nơi âm thanh được cụ thể hóa bằng màu sắc (Hội họa), hành động (Kịch nghệ) và nhịp điệu cơ thể (Dalcroze).
- Chuẩn hóa khung đánh giá định lượng cho hoạt động ngoại khóa: Thay thế cách đánh giá cảm tính bằng bảng Rubric 4 tiêu chí cụ thể (Cảm thụ âm nhạc, Kỹ năng thể hiện, Năng lực hợp tác, Tư duy sáng tạo liên môn).
- Mô hình chi phí thấp - Hiệu quả cao (Low Cost - High Impact): Tận dụng tối đa hệ thống thiết bị sẵn có trong 35 phòng học tiêu chuẩn và phòng bộ môn nghệ thuật, không yêu cầu mua sắm nhạc cụ đắt tiền mà khai thác bộ gõ cơ thể (Body Percussion) và nhạc cụ tái chế.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng thực tế (Use Cases)
- Tình huống 1: Tiết sinh hoạt ngoại khóa định kỳ theo chủ đề: Tổ chức các workshop 45 phút theo module, học sinh tự vẽ bối cảnh sân khấu, phân vai nhân vật và lồng ghép bài hát chủ đề "Mái trường mến yêu".
- Tình huống 2: Dàn dựng chương trình hội diễn cấp trường/quận: Áp dụng mô hình để xây dựng các tiết mục nhạc kịch thiếu nhi (Children's Mini-Musical) tham gia Hội thi văn nghệ Lễ hội Đình làng Hải Châu hoặc các phong trào văn nghệ "Mừng Đảng đón Xuân".
- Tình huống 3: Dự án tích hợp di sản ngoại khóa: Tổ chức tham quan thực tế Bảo tàng Điêu khắc Chăm hoặc Nhà hát Tuồng Nguyễn Hiển Dĩnh, kết hợp cho học sinh thực hành nhạc cụ dân tộc và đóng tiểu phẩm lịch sử.
LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI MỞ RỘNG (ROADMAP 2024 - 2026)
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế hiện tại
- Quỹ thời gian của học sinh bán trú: Học sinh học 2 buổi/ngày với 32 tiết/tuần, dẫn đến quỹ thời gian dành cho hoạt động ngoại khóa chuyên sâu ngoài giờ còn chịu nhiều áp lực lịch trình.
- Sự không đồng đều về kỹ năng diễn xuất/hội họa: Giáo viên âm nhạc gặp khó khăn nhất định khi hướng dẫn chuyên sâu về kỹ thuật biểu cảm kịch nghệ do không được đào tạo chuyên ngành sân khấu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Tích hợp công nghệ AI & AR: Nghiên cứu ứng dụng công nghệ thực tế tăng cường (AR) giúp học sinh tương tác trực quan 3D với các nhạc cụ dân tộc cổ truyền trong không gian ảo.
- Xây dựng nền tảng học liệu mở (Open Educational Resources): Số hóa hệ thống kịch bản, beat nhạc và video hướng dẫn mẫu để giáo viên toàn thành phố có thể tự do tùy biến.
Đối tượng hưởng lợi
+-------------------------------------------------------------------------+
| CÁC ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI |
+-------------------------------------------------------------------------+
| [HỌC SINH TIỂU HỌC] |
| - Phát triển toàn diện 4 trụ cột: Thẩm mỹ, Đạo đức, Trí tuệ, Thể chất |
| - Tăng 70.48% độ tự tin; 100% hòa nhập không rào cản năng khiếu |
+-------------------------------------------------------------------------+
+---------------------------------------------------+ +---------------------------------------------------+
| [GIÁO VIÊN BỘ MÔN & TỔNG PHỤ TRÁCH ĐỘI] | | [CƠ SỞ GIÁO DỤC & NHÀ QUẢN LÝ] |
| - Sở hữu bộ khung giáo án ngoại khóa liên môn | | - Nâng cao chất lượng thực hiện CT GDPT 2018 |
| - Nâng cao nghiệp vụ sư phạm nghệ thuật tích hợp | | - Tối ưu hóa hiệu suất khai thác CSVC sẵn có |
+---------------------------------------------------+ +---------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------+
| [NHÀ NGHIÊN CỨU SƯ PHẠM NGHỆ THUẬT] |
| - Cung cấp dữ liệu thực nghiệm định lượng chính xác tại trường học |
| - Cung cấp khung tham chiếu phát triển giáo trình âm nhạc ứng dụng |
+-------------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật và cơ sở vật chất tối thiểu để triển khai mô hình này là gì?
Cơ sở giáo dục chỉ cần 01 phòng học đa năng hoặc tận dụng phòng học tiêu chuẩn có trang bị máy chiếu/TV kết nối mạng, hệ thống loa di động công suất vừa phải, kết hợp cùng các nhạc cụ gõ cơ bản (thanh phách, song loan, tambourine, melodica) hoặc tận dụng bộ gõ cơ thể (body percussion).
2. Mô hình có giải quyết được bài toán chênh lệch năng khiếu giữa các học sinh không?
Hoàn toàn có thể. Bản chất của mô hình đa nghệ thuật là phân tầng vai trò. Học sinh có năng khiếu hát đảm nhận phần giai điệu; học sinh có khả năng hình thể tham gia múa/kịch; học sinh yêu thích hội họa đảm nhận thiết kế mặt nạ, đạo cụ trực quan; học sinh rụt rè hoặc khuyết tật hòa nhập thực hiện các tiết tấu gõ đệm cơ bản. Mọi học sinh đều có không gian thể hiện giá trị bản thân.
3. Giáo viên Âm nhạc có cần phải có bằng cấp chuyên môn về Kịch nghệ và Hội họa không?
Không bắt buộc. Khung phương pháp chỉ yêu cầu các kỹ thuật kịch nghệ sư phạm cơ bản (nhập vai ngắn, đọc diễn cảm theo tiết tấu, biểu cảm nét mặt) và định hướng trực quan thẩm mỹ đơn giản. Nhà trường có thể tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn liên tổ (Âm nhạc - Mỹ thuật - Kỹ năng Đội) để giáo viên chia sẻ nghiệp vụ.
4. Việc tích hợp nhiều môn có làm lu mờ mục tiêu chính của môn Âm nhạc không?
Không. Âm nhạc luôn được định vị là trục trung tâm (Core Axis). Kịch nghệ và Nghệ thuật trực quan chỉ đóng vai trò là "chất xúc tác biểu đạt" (Expressive Catalysts) giúp học sinh hiểu sâu hơn về ca từ, cảm nhận rõ hơn cấu trúc giai điệu và thẩm thấu giá trị thẩm mỹ của tác phẩm âm nhạc.
5. Chi phí triển khai và thời gian hoàn vốn đầu tư giáo dục (Educational ROI) ra sao?
Mô hình gần như không phát sinh chi phí đầu tư mới đối với các trường đã đạt chuẩn cơ sở vật chất theo Thông tư 13/2020/BGDĐT. Hiệu quả giáo dục (Educational ROI) thể hiện ngay trong chu kỳ 01 học kỳ thông qua sự chuyển biến rõ rệt về mức độ tự tin, tính kỷ luật, khả năng làm việc nhóm và thành tích phong trào văn hóa nghệ thuật của nhà trường.
Kết luận
Đề tài khóa luận "Tích hợp âm nhạc và một số loại hình nghệ thuật khác vào giảng dạy hoạt động ngoại khoá ở cấp Tiểu học" của tác giả Đồng Khổng Phương Linh đã giải quyết trọn vẹn điểm nghẽn thực tiễn trong công tác giáo dục nghệ thuật tại Trường Tiểu học Lê Đình Chinh, TP. Đà Nẵng. Bằng cách thiết lập cấu trúc liên kết khoa học giữa Âm nhạc - Kịch nghệ - Nghệ thuật trực quan - Vận động Dalcroze, mô hình không chỉ khơi dậy niềm đam mê nghệ thuật tự nhiên ở trẻ em mà còn cung cấp một giải pháp sư phạm chuẩn mực, đáp ứng toàn diện định hướng đổi mới căn bản của Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018. Đây chính là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý giáo dục, giáo viên tiểu học và các nhà nghiên cứu trong hành trình xây dựng một môi trường học đường nhân bản, sáng tạo và phát triển toàn diện.