Tỉ Lệ Tổn Thương Thận Cấp và Tiên Lượng Tử Vong Ở Bệnh Nhân Xơ Gan Mất Bù

Tìm hiểu tỉ lệ tổn thương thận cấp và tiên lượng tử vong ở bệnh nhân xơ gan mất bù nhập viện, giúp nâng cao nhận thức và điều trị hiệu quả.

Chuyên ngành

Nội Tiêu Hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2017

172
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. XƠ GAN CÒN BÙ VÀ XƠ GAN MẤT BÙ

2.1.1. Nguyên nhân và diễn tiến tự nhiên của xơ gan

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.4. Tiêu chí chọn vào nhóm nghiên cứu

3.5. Tiêu chí loại trừ

3.6. Các bước tiến hành

3.7. Định nghĩa biến số

3.8. Thu thập số liệu

3.9. Xử lí và phân tích số liệu

3.10. Công cụ thu thập số liệu

3.11. Kiểm soát sai lầm hệ thống

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tỉ lệ tổn thương thận cấp và tỉ lệ các giai đoạn tổn thương thận cấp theo KDIGO 2012

4.2. Đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm liên quan tổn thương thận cấp ở bệnh nhân xơ gan mất bù nhập viện

4.3. Mối liên quan giữa tổn thương thận cấp và tử vong ở bệnh nhân xơ gan mất bù nhập viện

4.3.1. Phân tích tỉ lệ tổn thương thận cấp và tỉ lệ các giai đoạn tổn thương thận cấp

4.3.2. Phân tích các yếu tố liên quan tổn thương thận cấp ở bệnh nhân xơ gan mất bù nhập viện

4.3.3. Phân tích mối liên quan giữa tổn thương thận cấp và tử vong ở bệnh nhân xơ gan mất bù nhập viện

Danh mục các nghiên cứu đã công bố liên quan đến luận án

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Phụ lục 1. Phiếu thu thập số liệu

Phụ lục 2. Thông tin đối tượng và phiếu đồng ý tham gia

Phụ lục 3. Chấp thuận của Trung tâm đào tạo – Chỉ đạo tuyến Bệnh viện Chợ Rẫy

Phụ lục 4. Chấp thuận của Hội đồng đạo đức

Phụ lục 5. Hình bệnh nhân minh họa

Phụ lục 6. Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tỉ Lệ Tổn Thương Thận Cấp Ở Bệnh Nhân Xơ Gan

Xơ gan là một bệnh lý nghiêm trọng, giai đoạn cuối của nhiều bệnh gan mạn tính. Bệnh gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm và làm tăng tỉ lệ tử vong. Xơ gan mất bù (XGMB) đặc biệt nguy hiểm, thường xuyên phải nhập viện và đối mặt với nguy cơ tử vong cao do suy giảm chức năng gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Một biến chứng đáng lo ngại là hội chứng gan thận (HCGT), một dạng suy thận chức năng xảy ra ở bệnh nhân xơ gan có báng bụng. HCGT là một trong những biến chứng gây tử vong hàng đầu ở bệnh nhân xơ gan. Thời gian sống còn trung vị của bệnh nhân HCGT týp 1 chỉ khoảng 2-3 tuần. Ghép gan là phương pháp điều trị duy nhất có thể kéo dài sự sống cho bệnh nhân. Do đó, việc phát hiện sớm các tổn thương thận, đặc biệt là tổn thương thận cấp (AKI), là vô cùng quan trọng để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân xơ gan.

1.1. Xơ gan mất bù và những biến chứng nguy hiểm

Xơ gan mất bù là giai đoạn tiến triển của xơ gan, đặc trưng bởi các biến chứng như báng bụng, xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản, bệnh não gan và vàng da. Các biến chứng này làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống và tăng nguy cơ tử vong. Theo nghiên cứu, tỉ lệ tử vong 1 năm ở bệnh nhân xơ gan còn bù chỉ 1-3.4%, nhưng ở bệnh nhân xơ gan mất bù con số này lên đến 20-57%. Do đó, việc kiểm soát và phòng ngừa các biến chứng là yếu tố then chốt trong điều trị xơ gan.

1.2. Hội chứng gan thận HRS Mối đe dọa tiềm ẩn

Hội chứng gan thận (HRS) là một biến chứng nghiêm trọng của xơ gan, đặc biệt là ở bệnh nhân có báng bụng. HRS là một dạng suy thận chức năng do rối loạn tuần hoàn và tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Bệnh nhân HRS thường có tiên lượng xấu, thời gian sống còn ngắn. Việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời HRS là rất quan trọng để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Các phương pháp điều trị bao gồm sử dụng terlipressin và albumin, lọc máu và ghép gan.

II. Cách Nhận Biết Tỉ Lệ Tổn Thương Thận Cấp Ở Bệnh Nhân Xơ Gan

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng tổn thương thận cấp (AKI) khá phổ biến ở bệnh nhân xơ gan mất bù nhập viện. Mặc dù các triệu chứng lâm sàng có thể kín đáo, AKI có liên quan chặt chẽ đến tiên lượng ngắn hạn, bao gồm tử vong trong bệnh viện và tử vong trong vòng 30 ngày. Việc sử dụng xét nghiệm creatinine huyết thanh đơn giản, chi phí thấp có thể giúp chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời, từ đó cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Tuy nhiên, ở nhiều quốc gia đang phát triển, các bác sĩ lâm sàng thường chỉ tập trung vào HCGT mà chưa chú trọng đến việc phòng ngừa và phát hiện sớm AKI. Do đó, cần có các nghiên cứu để xác định quy mô của vấn đề AKI và tác động của nó lên tỉ lệ tử vong ở bệnh nhân xơ gan mất bù.

2.1. Creatinine huyết thanh Công cụ chẩn đoán AKI đơn giản

Creatinine huyết thanh là một xét nghiệm thường quy, đơn giản và chi phí thấp, có thể được sử dụng để chẩn đoán tổn thương thận cấp (AKI) ở bệnh nhân xơ gan mất bù. Sự gia tăng creatinine huyết thanh so với mức nền có thể chỉ ra sự suy giảm chức năng thận. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng creatinine huyết thanh có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác, chẳng hạn như khối lượng cơ và tình trạng dinh dưỡng. Do đó, cần kết hợp creatinine huyết thanh với các xét nghiệm khác và đánh giá lâm sàng toàn diện để chẩn đoán AKI chính xác.

2.2. Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm AKI ở bệnh nhân xơ gan

Phát hiện sớm tổn thương thận cấp (AKI) ở bệnh nhân xơ gan mất bù là rất quan trọng để cải thiện tiên lượng. Can thiệp sớm có thể giúp ngăn ngừa sự tiến triển của AKI và giảm nguy cơ tử vong. Các biện pháp can thiệp có thể bao gồm điều chỉnh lượng dịch, sử dụng thuốc lợi tiểu thận trọng, tránh các thuốc độc thận và điều trị các nguyên nhân gây AKI, chẳng hạn như nhiễm trùng và giảm thể tích tuần hoàn.

2.3. Các yếu tố nguy cơ của AKI ở bệnh nhân xơ gan

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận cấp (AKI) ở bệnh nhân xơ gan mất bù. Các yếu tố này bao gồm tuổi cao, tiền sử bệnh thận, sử dụng thuốc lợi tiểu, nhiễm trùng, xuất huyết tiêu hóa, báng bụng và hội chứng gan thận. Việc xác định các yếu tố nguy cơ này có thể giúp bác sĩ lâm sàng xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao phát triển AKI và thực hiện các biện pháp phòng ngừa.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tỉ Lệ Tổn Thương Thận Cấp và Tử Vong

Nghiên cứu về tỉ lệ tổn thương thận cấp và tiên lượng tử vong ở bệnh nhân xơ gan mất bù nhập viện được tiến hành nhằm xác định mức độ phổ biến của AKI, các yếu tố nguy cơ và tác động của AKI lên tỉ lệ tử vong. Các câu hỏi nghiên cứu chính bao gồm: (1) AKI có phổ biến ở bệnh nhân XGMB nhập viện hay không? (2) Yếu tố nguy cơ thường gặp của AKI là gì? và (3) AKI có làm tăng nguy cơ tử vong của bệnh nhân XGMB hay không? Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về AKI và cải thiện chăm sóc bệnh nhân xơ gan mất bù.

3.1. Mục tiêu nghiên cứu về AKI và xơ gan mất bù

Nghiên cứu này tập trung vào ba mục tiêu chính: (1) Xác định tỉ lệ tổn thương thận cấp (AKI) và tỉ lệ các giai đoạn AKI theo KDIGO 2012 ở bệnh nhân xơ gan mất bù (XGMB) nhập viện. (2) Xác định các đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm liên quan đến AKI ở bệnh nhân XGMB nhập viện. (3) Xác định mối liên quan giữa AKI và tử vong ở bệnh nhân XGMB nhập viện. Các mục tiêu này nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về AKI ở bệnh nhân xơ gan và tác động của nó lên tiên lượng.

3.2. Thiết kế nghiên cứu và phương pháp thu thập dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế quan sát, tiến cứu hoặc hồi cứu, thu thập dữ liệu từ bệnh án của bệnh nhân xơ gan mất bù nhập viện. Các thông tin thu thập bao gồm đặc điểm nhân khẩu học, tiền sử bệnh, các chỉ số lâm sàng và xét nghiệm, chẩn đoán AKI theo tiêu chuẩn KDIGO 2012 và kết cục tử vong. Dữ liệu được phân tích thống kê để xác định tỉ lệ AKI, các yếu tố nguy cơ và mối liên quan giữa AKI và tử vong.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tỉ Lệ AKI và Tiên Lượng Tử Vong ở Xơ Gan

Kết quả nghiên cứu cho thấy tổn thương thận cấp (AKI) là một vấn đề phổ biến ở bệnh nhân xơ gan mất bù (XGMB) nhập viện. AKI làm tăng đáng kể nguy cơ tử vong trong bệnh viện và tử vong trong vòng 30 ngày. Các yếu tố nguy cơ của AKI bao gồm tuổi cao, tiền sử bệnh thận, sử dụng thuốc lợi tiểu, nhiễm trùng và xuất huyết tiêu hóa. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời AKI ở bệnh nhân xơ gan mất bù.

4.1. Tỉ lệ tổn thương thận cấp AKI ở bệnh nhân xơ gan mất bù

Nghiên cứu cho thấy tỉ lệ tổn thương thận cấp (AKI) ở bệnh nhân xơ gan mất bù (XGMB) nhập viện là đáng kể, dao động từ 20% đến 50% tùy thuộc vào tiêu chuẩn chẩn đoán và quần thể nghiên cứu. Tỉ lệ này cao hơn so với tỉ lệ AKI ở bệnh nhân không xơ gan, cho thấy bệnh nhân xơ gan có nguy cơ cao phát triển AKI do nhiều yếu tố, bao gồm rối loạn huyết động, nhiễm trùng và sử dụng thuốc độc thận.

4.2. Mối liên quan giữa AKI và tử vong ở bệnh nhân xơ gan

Nghiên cứu chứng minh rằng tổn thương thận cấp (AKI) là một yếu tố tiên lượng độc lập của tử vong ở bệnh nhân xơ gan mất bù (XGMB). Bệnh nhân XGMB có AKI có nguy cơ tử vong cao hơn đáng kể so với bệnh nhân XGMB không có AKI. Nguy cơ tử vong tăng lên theo mức độ nghiêm trọng của AKI, với bệnh nhân AKI giai đoạn 3 có nguy cơ tử vong cao nhất.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Hướng Dẫn Điều Trị AKI ở Bệnh Nhân Xơ Gan

Dựa trên kết quả nghiên cứu và các bằng chứng khoa học hiện có, cần xây dựng các hướng dẫn điều trị tổn thương thận cấp (AKI) ở bệnh nhân xơ gan mất bù (XGMB). Các hướng dẫn này nên tập trung vào việc phát hiện sớm AKI, xác định và điều trị các nguyên nhân gây AKI, điều chỉnh lượng dịch và điện giải, tránh các thuốc độc thận và sử dụng các biện pháp hỗ trợ thận khi cần thiết. Việc tuân thủ các hướng dẫn này có thể giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân xơ gan mất bù.

5.1. Các biện pháp phòng ngừa AKI ở bệnh nhân xơ gan

Phòng ngừa tổn thương thận cấp (AKI) là rất quan trọng ở bệnh nhân xơ gan mất bù (XGMB). Các biện pháp phòng ngừa bao gồm duy trì đủ lượng dịch, tránh sử dụng thuốc độc thận, kiểm soát nhiễm trùng, điều trị xuất huyết tiêu hóa và theo dõi chức năng thận thường xuyên. Bệnh nhân và người chăm sóc nên được giáo dục về các yếu tố nguy cơ của AKI và các biện pháp phòng ngừa.

5.2. Điều trị AKI ở bệnh nhân xơ gan Các phương pháp hiện hành

Điều trị tổn thương thận cấp (AKI) ở bệnh nhân xơ gan mất bù (XGMB) bao gồm điều trị các nguyên nhân gây AKI, điều chỉnh lượng dịch và điện giải, tránh các thuốc độc thận và sử dụng các biện pháp hỗ trợ thận khi cần thiết. Trong một số trường hợp, có thể cần lọc máu để loại bỏ các chất độc và duy trì cân bằng điện giải. Ghép gan là phương pháp điều trị triệt để cho bệnh nhân XGMB có AKI.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Về AKI và Xơ Gan Mất Bù

Nghiên cứu về tỉ lệ tổn thương thận cấp và tiên lượng tử vong ở bệnh nhân xơ gan mất bù (XGMB) nhập viện đã cung cấp những thông tin quan trọng về vấn đề này. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi cần được giải đáp. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các dấu ấn sinh học mới của AKI, phát triển các phương pháp điều trị AKI hiệu quả hơn và đánh giá tác động của các biện pháp phòng ngừa AKI lên tiên lượng của bệnh nhân xơ gan mất bù.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo về AKI và xơ gan

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về tổn thương thận cấp (AKI) và xơ gan mất bù (XGMB) có thể bao gồm: (1) Nghiên cứu về các dấu ấn sinh học mới của AKI để chẩn đoán sớm và tiên lượng chính xác hơn. (2) Nghiên cứu về các phương pháp điều trị AKI mới, chẳng hạn như sử dụng tế bào gốc và liệu pháp gen. (3) Nghiên cứu về tác động của các biện pháp phòng ngừa AKI lên chất lượng cuộc sống của bệnh nhân XGMB.

6.2. Tầm quan trọng của việc hợp tác nghiên cứu đa trung tâm

Hợp tác nghiên cứu đa trung tâm là rất quan trọng để thu thập đủ số lượng bệnh nhân và đảm bảo tính đại diện của kết quả nghiên cứu. Các nghiên cứu đa trung tâm có thể giúp xác định các yếu tố nguy cơ của AKI và đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị AKI ở các quần thể bệnh nhân khác nhau.

07/06/2025
Tỉ lệ tổn thương thận cấp và tiên lượng tử vong ở bệnh nhân xơ gan mất bù nhập viện 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Xơ gan là giai đoạn cuối của nhiều loại bệnh gan mạn khác nhau. Xơ gan là một căn nguyên quan trọng gây bệnh tật và tử vong. Về mô bệnh học, xơ gan đƣợc định nghĩa là một tình trạng bệnh lan tỏa khắp gan đƣợc đặc trƣng bởi xơ hóa và thay đổi cấu trúc gan bình thƣờng thành các nốt có cấu trúc bất thƣờng. Xơ hóa làm thay đổi cấu trúc gan, cản trở dòng máu trong gan và ảnh hƣởng đến chức năng gan, gây tăng áp lực tĩnh mạch cửa và suy chức năng gan.

Bệnh nhân bị xơ gan mất bù (XGMB) là đối tƣợng thƣờng xuyên nhập viện và có nguy cơ tử vong cao do các biến chứng của tình trạng suy chức năng gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Hội chứng gan thận (HCGT) là một dạng suy thận chức năng xảy ra ở bệnh nhân bị bệnh gan giai đoạn cuối trong bệnh cảnh xơ gan báng bụng, cơ chế chính là do hậu quả của tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa. HCGT không những là biến chứng nặng nhất của xơ gan mà còn là một trong những biến chứng gây tử vong thƣờng gặp nhất của xơ gan, đã đƣợc biết đến từ rất lâu và rất nhiều trong y văn. Thời gian sống còn trung vị của bệnh nhân bị HCGT týp 1 là 2-3 tuần [21],[106] và thời gian sống còn trung vị sau đợt khởi phát HCGT týp 2 là 6 tháng [12].

Mặc dù gần đây có nhiều tiến bộ trong điều trị nội khoa HCGT mang lại hy vọng cải thiện tiên lƣợng bệnh, nhƣng đáp ứng của HCGT với điều trị nội khoa tƣơng đối kém và cho đến nay điều trị duy nhất có thể kéo dài sống còn của bệnh nhân là ghép gan. Vì vậy các nhà lâm sàng trong lĩnh vực gan mật đã áp dụng khái niệm tổn thƣơng thận cấp là khái niệm đƣợc phát triển trong lĩnh vực hồi sức trong theo dõi, đánh giá bệnh nhân [27] vào trong lĩnh vực điều trị xơ gan [18] với mong muốn phát hiện sớm các tổn thƣơng về chức năng và cấu trúc của thận nhằm can thiệp sớm, cải thiện tiên lƣợng cho bệnh nhân xơ gan. Các nghiên cứu cho thấy tổn thƣơng thận cấp mặc dù với triệu chứng lâm sàng kín đáo, nhƣng. 2 khá phổ biến ở bệnh nhân XGMB nhập viện [17].

Mặc dù TTTC không có biểu hiện rầm rộ nhƣng nhiều nghiên cứu đã chứng minh mối liên hệ giữa tổn thƣơng thận cấp và tiên lƣợng ngắn hạn (tử vong trong bệnh viện, tử vong 30 ngày) ở bệnh nhân XGMB [29]. Những đồng thuận và nghiên cứu nêu trên cho thấy chỉ với một xét nghiệm thƣờng quy, đơn giản, chi phí thấp là creatinine huyết thanh có thể có chẩn đoán sớm và can thiệp sớm nhằm thay đổi tiên lƣợng bệnh nhân. Tuy nhiên, bác sĩ lâm sàng của nhiều cơ sở điều trị ở các quốc gia đang phát triển trên thế giới chỉ quan tâm đến HCGT mà chƣa chú ý nhiều đến phòng ngừa và phát hiện sớm tổn thƣơng thận cấp nói chung [107]; Ngoài lí do hạn chế về nguồn lực, sự khác biệt về dịch tễ học của tổn thƣơng thận cấp ở quốc gia đang phát triển là yếu tố cản trở sự ứng dụng khái niệm suy thận cấp trong thực hành lâm sàng [39],[110]. Vì vậy cần có nghiên cứu để xác định quy mô của vấn đề tổn thƣơng thận cấp cũng nhƣ các tác động của tổn thƣơng thận cấp lên tử vong ngắn hạn (tử vong trong bệnh viện và tử vong 30 ngày) ở Việt Nam nhằm đẩy mạnh áp dụng các kiến thức mới trong chăm sóc bệnh nhân XGMB nhập viện.

Gần đây nhiều nghiên cứu đã cho thấy TTTC không chỉ tác động đến tử vong ngắn hạn mà còn tác động đến tử vong trung hạn [14],[54] và dài hạn [137] ở bệnh nhân XGMB. Tuy nhiên, số các nghiên cứu về vấn đề này vẫn chƣa nhiều nên vẫn cần các đóng góp thêm các nghiên cứu khác, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển. Do vậy, các câu hỏi nghiên cứu đặt ra cho các nhà khoa học Việt Nam trong lĩnh vực gan mật là (1) Tổn thƣơng thận cấp có phổ biến ở bệnh nhân XGMB nhập viện hay không? (2) Yếu tố nguy cơ thƣờng gặp của tổn thƣơng thận cấp là gì? và (3) Tổn thƣơng thận cấp có làm tăng nguy cơ tử vong của bệnh nhân XGMB hay không?. 3 Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Tỉ lệ tổn thƣơng thận cấp và tiên lƣợng tử vong ở bệnh nhân xơ gan mất bù nhập viện” với ba mục tiêu: 1.

Xác định tỉ lệ TTTC và tỉ lệ các giai đoạn TTTC theo KDIGO 2012 ở bệnh nhân XGMB nhập Bệnh viện Chợ Rẫy. Xác định các đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm liên quan TTTC ở bệnh nhân XGMB nhập Bệnh viện Chợ Rẫy. Xác định mối liên quan giữa TTTC và tử vong ở bệnh nhân XGMB nhập viện. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

XƠ GAN CÒN BÙ VÀ XƠ GAN MẤT BÙ 1. Nguyên nhân và diễn tiến tự nhiên của xơ gan Xơ gan là bệnh phổ biến và gây tử vong đáng kể.000 trƣờng hợp bệnh gan mạn và xơ gan tử vong, chiếm tỉ lệ 1,5% các trƣờng hợp tử vong ở Hoa Kỳ và bệnh gan mạn và xơ gan là nguyên nhân đứng hàng thứ mƣời một gây tử vong ở Hoa Kỳ năm 2014 [75]. Bệnh gan mạn và xơ gan là nguyên nhân gây tử vong hàng thứ tƣ sau ung thƣ, bệnh tim mạch và chấn thƣơng trong nhóm tuổi từ 45 đến 64 tuổi ở Hoa Kỳ [69]. Nguyên nhân gây tử vong trong nhóm tuổi 45-64 [69] Về hình thái học, xơ gan đƣợc đặc trƣng bởi sự thay đổi lan tỏa cấu trúc gan do tổn thƣơng hoại tử tế bào gan, xơ hóa gan tiến triển và tân sinh nốt.

Những thay đổi về cấu trúc sẽ dẫn đến thay đổi mạch máu trong gan và làm giảm chức năng gan, gây tăng áp lực tĩnh mạch cửa và suy chức năng gan. Xơ gan là con đƣờng chung, cuối cùng của các bệnh gan mạn khác nhau. Xơ hóa gan [115] Xơ gan có thể là hậu quả của một tác nhân ngoại sinh do độc chất, nhiễm khuẩn, miễn dịch dị ứng hoặc bệnh lí mạch máu hoặc khiếm khuyết chuyển hóa. Những nguyên nhân gây xơ gan thƣờng gặp là bệnh gan nhiễm mỡ do rƣợu, bệnh gan nhiễm mỡ không do rƣợu và viêm gan virus (B, C) [1].

Trong đó, phổ biến nhất là bệnh gan nhiễm mỡ do rƣợu. Một nghiên cứu trên khám nghiệm tử thi cho thấy 70% những ngƣời thừa cân bị bệnh gan nhiễm mỡ và 35% những ngƣời có cân nặng bình thƣờng bị bệnh gan nhiễm mỡ và 18,5% ngƣời đái tháo đƣờng thừa cân bị xơ gan [100]. Những nguyên nhân thƣờng gặp gây xơ hóa gan và xơ gan đƣợc trình bày bên dƣới (Bảng 1. Nguyên nhân gây xơ hóa gan và xơ gan [74] Thuốc và độc chất Rƣợu bia Methotrexate Amiodarone Vitamin A Viêm gan virus Virus viêm gan B (±) virus viêm gan D Virus viêm gan C Bệnh do chuyển hóa/di truyền Nhiễm sắt Bệnh Wilson Thiếu alpha1-antitrypsin Viêm gan thoái hóa mỡ không do rƣợu Đa nang đƣờng mật bẩm sinh Teo hẹp đƣờng mật Bệnh xơ hóa nang Bệnh tự miễn Viêm gan tự miễn Xơ gan ứ mật tiên phát Viêm đƣờng mật xơ hóa tiên phát Bất thƣờng về mạch máu Hội chứng Budd-Chiari Suy tim phải Hội chứng tắc nghẽn xoang Giãn mạch máu xuất huyết di truyền Nguyên nhân khác Bệnh gan thoái hóa hạt Xơ hóa tĩnh mạch cửa vô căn.

7 Do tổn thƣơng gan tiến triển, bệnh nhân xơ gan có thể có những hậu quả của suy chức năng gan, nhƣ vàng da, rối loạn đông máu và giảm albumin máu. Sẹo gan và thay đổi cấu trúc trong gan dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa gây báng bụng, giãn tĩnh mạch thực quản và tâm phình vị, bệnh não gan, giảm tiểu cầu và suy thận, làm tăng tỉ lệ bệnh và tỉ lệ tử vong [74]. Diễn tiến của bệnh gan mạn [144] Diễn tiến tự nhiên của xơ gan liên quan nguyên nhân hoặc yếu tố nguy cơ gây tổn thƣơng gan mạn. Tổn thƣơng gan mạn có thể do nhiều nguyên nhân hoặc yếu tố nguy cơ khác nhau, thƣờng gặp là do rƣợu và viêm gan virus B và C.

Viêm gan virus C mạn 50% tiến triển thành xơ gan và ung thƣ gan. Khoảng 15% số ngƣời bị bệnh gan mạn phát triển thành xơ gan trong vòng 20 năm [145]. Thời gian diễn tiến từ bệnh gan mạn đến xơ gan và thời gian diễn tiến của xơ gan có thể khác nhau ở từng ngƣời tùy theo nguyên. 8 nhân hoặc yếu tố nguy cơ gây tổn thƣơng gan mạn, yếu tố nguy cơ xảy ra khi đã chẩn đoán xơ gan và các trị liệu áp dụng.

Xơ gan là giai đoạn tiến triển cuối cùng của các bệnh gan mạn (Sơ đồ 1. Khi xơ gan đã xảy ra, bên cạnh việc xác định bệnh gan mạn, vấn đề quan trọng là phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ của các biến chứng để phòng ngừa và xử trí sớm sẽ giúp cải thiện tiên lƣợng của ngƣời bệnh. Xơ gan mất bù Gan có khả năng dự trữ dồi dào về chức năng và tái tạo, việc chuyển từ xơ gan còn bù sang XGMB có triệu chứng là một quá trình liên tục về lâm sàng và sinh hóa. Triệu chứng của xơ gan xuất hiện khi tiến trình bệnh lấn át các cơ chế bù trừ do bệnh tiến triển hoặc do có tổn thƣơng cấp chồng lên.

Xơ gan là giai đoạn cuối của bệnh gan mạn. Nhiều căn nguyên gây tổn thƣơng gan mạn và xơ hóa gan, nếu không điều trị sẽ tiến triển đến xơ gan. Về mặt lâm sàng, xơ gan đƣợc phân thành hai giai đoạn, giai đoạn còn bù và giai đoạn mất bù. Giai đoạn không có triệu chứng hoặc triệu chứng mơ hồ đƣợc gọi là xơ gan còn bù, tiếp theo là giai đoạn xuất hiện các biến chứng do tăng áp tĩnh mạch cửa hoặc do suy chức năng gan, đƣợc gọi là XGMB [62].

Sau nhiều năm, xơ gan còn bù có khả năng phát triển thành XGMB [65]. Phân loại xơ gan thành giai đoạn còn bù và mất bù nhằm xác định bệnh nhân có xuất độ tiến triển bệnh và sống còn tƣơng tự. Xơ gan còn bù là tình trạng bệnh đƣợc đặc trƣng bởi không có các triệu chứng: xuất huyết do vỡ tĩnh mạch thực quản hoặc tâm phình vị, báng bụng, bệnh não gan và vàng da [65],[121]. XGMB đƣợc xác định bởi sự hiện diện của báng bụng, xuất huyết do vỡ tĩnh mạch thực quản hoặc tâm phình vị, bệnh não gan và/hoặc vàng da [65],[121].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề Tỉ Lệ Tổn Thương Thận Cấp và Tiên Lượng Tử Vong Ở Bệnh Nhân Xơ Gan Mất Bù cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa tổn thương thận cấp và tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân xơ gan mất bù. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các yếu tố nguy cơ và tiên lượng bệnh nhân mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi và can thiệp kịp thời để cải thiện kết quả điều trị.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến xơ gan, bạn có thể tham khảo tài liệu Ths nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và điều trị viêm màng bụng nhiễm khuẩn tự phát ở bệnh nhân xơ gan, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các biến chứng nhiễm khuẩn ở bệnh nhân xơ gan. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các loại biến chứng và đánh giá kết quả điều trị ở bệnh nhân xơ gan có biến chứng tại bệnh viện đa khoa trung ương cần thơ năm 2017 2018 sẽ giúp bạn nắm bắt được các biến chứng và kết quả điều trị thực tế. Cuối cùng, tài liệu 1875 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và giá trị của thang điểm meld child turcotte pugh trong tiên lượng bệnh nhân xơ gan giai đoạn cuối tại bv đ sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp tiên lượng bệnh nhân xơ gan giai đoạn cuối. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng xơ gan và các biến chứng liên quan.